Chủ Nhật, Tháng 3 22, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Xây dựng “sức đề kháng văn hóa” trong kỷ nguyên số: Bảo vệ hệ giá trị trước làn sóng thông tin đa chiều



ĐNA -

Sự bùng nổ của các nền tảng nội dung số ngắn đang làm thay đổi sâu sắc cách con người tiếp cận thông tin và hình thành nhận thức xã hội, kéo theo nhiều tác động trái chiều. Trong bối cảnh đó, xây dựng “sức đề kháng văn hóa” trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm bảo vệ nền tảng tư tưởng, giữ gìn bản sắc dân tộc và bảo đảm phát triển bền vững, trước những làn sóng xâm lăng văn hóa vô hình trong kỷ nguyên số. Đây không chỉ là cuộc đấu tranh trên bình diện công nghệ mà còn là cuộc chiến bảo vệ “phần hồn” của dân tộc trước những đợt sóng xâm lăng văn hóa vô hình.

Không gian nội dung số – môi trường định hình nhận thức mới
Không gian số ngày nay đã vượt khỏi giới hạn của một hạ tầng kỹ thuật thuần túy để trở thành một “không gian xã hội số” đặc thù, nơi đồng thời diễn ra các hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa và đời sống tinh thần. Với hơn 5 tỷ người dùng Internet toàn cầu và hàng chục triệu người Việt Nam hoạt động thường xuyên trên các nền tảng như TikTok, Facebook, YouTube, môi trường này đang trực tiếp tham gia vào quá trình hình thành nhận thức, định hướng dư luận và tái cấu trúc các hệ giá trị xã hội.

Các nền tảng nội dung số vận hành dựa trên thuật toán đề xuất cá nhân hóa, liên tục phân tích hành vi người dùng để cung cấp dòng nội dung “may đo” theo sở thích. Cơ chế này giúp gia tăng trải nghiệm nhưng đồng thời cũng tạo ra “túi lọc thông tin” (filter bubbles) và “buồng vang” (echo chambers), nơi người dùng chủ yếu tiếp nhận những quan điểm trùng lặp với niềm tin sẵn có. Hệ quả là không gian nhận thức bị thu hẹp, sự đối thoại đa chiều suy giảm, trong khi các xu hướng cực đoan, định kiến và phân cực xã hội có điều kiện lan rộng.

Bên cạnh đó, đặc trưng “phẳng” của môi trường số đã làm thay đổi căn bản cấu trúc truyền thông: mỗi cá nhân không chỉ là người tiếp nhận mà còn là một “nhà sản xuất nội dung” và “trạm phát tán thông tin”. Điều này tạo ra sự dân chủ hóa thông tin, nhưng cũng kéo theo sự suy yếu của các cơ chế kiểm chứng truyền thống. Khi thông tin không còn được sàng lọc qua các thiết chế báo chí, truyền thông chuyên nghiệp, ranh giới giữa đúng và sai, thật và giả trở nên mong manh. Trong một hệ sinh thái mà tốc độ lan truyền và mức độ tương tác được ưu tiên, sự thật khách quan và các chuẩn mực đạo đức nhiều khi bị lấn át bởi nội dung giật gân, cảm xúc hoặc gây tranh cãi.

Các nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra mức độ nghiêm trọng của vấn đề này. Theo Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), tin giả trên mạng xã hội có tốc độ lan truyền nhanh hơn tin thật tới 6 lần, đặc biệt trong các chủ đề chính trị và xã hội nhạy cảm. Thực tế này tạo ra hiệu ứng đám đông mạnh mẽ, khiến dư luận dễ bị dẫn dắt bởi thông tin sai lệch, từ đó gây nhiễu loạn nhận thức, gia tăng bất ổn tâm lý cộng đồng và thậm chí tác động đến an ninh, trật tự xã hội.

Trong bối cảnh đó, yêu cầu xây dựng một môi trường văn hóa lành mạnh trên không gian mạng không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay quản lý thông tin, mà là nhiệm vụ mang tính chiến lược về bảo vệ nền tảng tư tưởng và bản sắc văn hóa dân tộc. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã nhấn mạnh việc phát triển môi trường văn hóa số lành mạnh, coi đây là điều kiện tiên quyết để củng cố niềm tin xã hội, khơi dậy khát vọng phát triển đất nước và định hướng giá trị cho công dân trong kỷ nguyên số.

Từ thực tiễn đó cho thấy, không gian nội dung số vừa là cơ hội để lan tỏa tri thức và giá trị tích cực, vừa là thách thức lớn đối với việc kiểm soát thông tin và bảo vệ nền tảng nhận thức xã hội. Việc nâng cao “sức đề kháng văn hóa” cho mỗi cá nhân và toàn xã hội vì thế trở thành yêu cầu cấp thiết, nhằm bảo đảm rằng sự phát triển của công nghệ luôn song hành với sự bền vững về tư tưởng, văn hóa và con người.

Bảo vệ môi trường thông tin gắn với nền tảng văn hóa – yêu cầu đồng bộ cho sức mạnh quốc gia trong kỷ nguyên số

Nguy cơ “nông hóa” nhận thức và lệch chuẩn giá trị
Sự phổ biến của các nền tảng nội dung ngắn đang tạo ra một xu hướng đáng lo ngại: “nông hóa” nhận thức. Khi thông tin được tiêu thụ chủ yếu dưới dạng ngắn, nhanh và giàu tính kích thích cảm xúc, người dùng có xu hướng tiếp nhận thụ động, thiếu chiều sâu, từ đó làm suy giảm năng lực tư duy phản biện và phân tích. Nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học nhận thức cho thấy việc tiếp xúc liên tục với các nội dung ngắn có thể làm suy giảm khả năng tập trung dài hạn, đặc biệt ở nhóm người trẻ, đối tượng đang trong quá trình hình thành hệ thống tri thức và thế giới quan. Khi tư duy bị “phân mảnh” theo độ dài của những video 15–30 giây, thói quen đọc sâu, suy ngẫm và nghiên cứu các vấn đề phức tạp dần bị mai một, kéo theo hệ quả là hiểu biết mang tính bề nổi, thiếu nền tảng và dễ bị dẫn dắt.

Song song với đó, sự lan truyền dày đặc của các nội dung lệch chuẩn về đạo đức, lối sống và thậm chí cả lịch sử đang âm thầm tạo ra những “chuẩn mực giả” trong xã hội. Trong môi trường số, nơi tần suất lặp lại có thể thay thế cho tính xác thực, những nội dung sai lệch nếu xuất hiện đủ nhiều sẽ dần được chấp nhận như một điều bình thường. Đây chính là cơ chế nguy hiểm làm biến dạng hệ giá trị, đặc biệt trong bối cảnh người dùng thiếu kỹ năng kiểm chứng thông tin. Việc bình thường hóa các hành vi phản cảm, lệch chuẩn, từ ngôn ngữ, ứng xử đến lối sống, không chỉ làm xói mòn chuẩn mực đạo đức mà còn khiến những giá trị truyền thống bị đẩy lùi, thậm chí bị xem là “lạc hậu” trong nhận thức của một bộ phận giới trẻ.

Ở tầm rộng hơn, sự thâm nhập mạnh mẽ của các yếu tố văn hóa ngoại lai thông qua các nền tảng số xuyên biên giới đang đặt ra thách thức trực tiếp đối với việc giữ gìn bản sắc dân tộc. Trong điều kiện hội nhập sâu rộng, việc tiếp thu tinh hoa văn hóa thế giới là tất yếu; tuy nhiên, nếu thiếu bản lĩnh và “bộ lọc” văn hóa, quá trình tiếp nhận thiếu chọn lọc sẽ dẫn đến lệch hướng giá trị. Nguy cơ “hòa tan” trở nên hiện hữu khi các lối sống thực dụng, đề cao cá nhân cực đoan hoặc chạy theo hình thức dần thay thế những giá trị cốt lõi như tinh thần cộng đồng, trách nhiệm xã hội và truyền thống gia đình.

Thực tiễn quản lý cho thấy tính chất phức tạp và quy mô ngày càng gia tăng của vấn đề. Theo số liệu từ Bộ Thông tin và Truyền thông, trong các đợt cao điểm giai đoạn 2023–2024, tỷ lệ xử lý, gỡ bỏ nội dung xấu độc trên các nền tảng lớn đạt trên 90%, với hàng chục nghìn nội dung vi phạm bị loại bỏ. Tuy nhiên, những con số này cũng phản ánh một thực tế rằng việc xử lý kỹ thuật chỉ giải quyết phần “ngọn” của vấn đề. Trong khi đó, “phần gốc”, tức là năng lực tự đề kháng của người dùng và sức hấp dẫn của hệ sinh thái nội dung tích cực – vẫn cần được củng cố một cách căn cơ.

Từ đó đặt ra yêu cầu cấp thiết không chỉ dừng lại ở kiểm soát và xử lý vi phạm, mà còn phải xây dựng một hệ sinh thái nội dung số lành mạnh, giàu bản sắc và đủ sức cạnh tranh. Đây chính là nền tảng để định hướng nhận thức, củng cố hệ giá trị xã hội và bảo đảm rằng quá trình phát triển trong kỷ nguyên số không đánh đổi bằng sự suy giảm về chiều sâu văn hóa và trí tuệ con người.

Văn học là nghệ thuật nhưng đồng thời phải là tiếng nói của lịch sử, dân tộc và lý tưởng

“Sức đề kháng văn hóa” – nền tảng bảo vệ hệ giá trị xã hội
Trong bối cảnh không gian số ngày càng phức tạp và đa tầng, “sức đề kháng văn hóa” nổi lên như một năng lực cốt lõi giúp cá nhân và cộng đồng đứng vững trước làn sóng thông tin đa chiều, thậm chí nhiễu loạn. Đây không chỉ là khả năng nhận diện, sàng lọc và tiếp nhận thông tin phù hợp với các giá trị đúng đắn, mà còn là một “lá chắn mềm” bảo vệ hệ giá trị xã hội trước sự xâm nhập của những yếu tố sai lệch, độc hại. Ở cấp độ cá nhân, năng lực này có thể được ví như một “hệ miễn dịch tinh thần”, giúp con người tự chủ trong tiếp nhận thông tin, biết từ chối cái tiêu cực, đồng thời chủ động tiếp thu tinh hoa tri thức nhân loại một cách có chọn lọc và phê phán.

Tuy nhiên, “sức đề kháng văn hóa” không phải là yếu tố tự nhiên hình thành, mà là kết quả của một quá trình bồi dưỡng lâu dài, thông qua giáo dục, truyền thông và trải nghiệm xã hội. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã nhấn mạnh yêu cầu xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, có bản lĩnh chính trị vững vàng, đủ khả năng phân biệt đúng – sai trong môi trường thông tin ngày càng phức tạp. Bản lĩnh đó không chỉ dừng lại ở nhận thức mà phải được nuôi dưỡng từ chiều sâu lịch sử dân tộc, tinh thần yêu nước, ý thức trách nhiệm xã hội, đồng thời gắn với việc trang bị các kỹ năng số thiết yếu để thích ứng an toàn trong kỷ nguyên dữ liệu và truyền thông đa nền tảng.

Trong thực tiễn, việc học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh cần được cụ thể hóa bằng những hành vi thiết thực trên không gian mạng. Đó là việc nói đúng, chia sẻ đúng, kiểm chứng trước khi lan tỏa và ưu tiên những giá trị tích cực. Đồng thời, mỗi cá nhân cũng cần thể hiện trách nhiệm công dân số thông qua thái độ kiên quyết đấu tranh với các thông tin sai trái, xuyên tạc. Trong môi trường mà mỗi tài khoản đều có thể trở thành một “kênh truyền thông”, từng dòng trạng thái, từng nội dung được chia sẻ không chỉ phản ánh nhận thức cá nhân mà còn góp phần định hình diện mạo văn hóa của cộng đồng trên không gian số.

Ở tầm vĩ mô, “sức đề kháng văn hóa” còn thể hiện ở khả năng chủ động kiến tạo và lan tỏa hệ sinh thái nội dung lành mạnh. Việc “phủ xanh” không gian mạng bằng các giá trị tích cực, nhân văn, giàu bản sắc không chỉ góp phần đẩy lùi thông tin xấu độc mà còn tạo dựng môi trường thông tin cân bằng, bền vững. Phương châm “lấy cái đẹp dẹp cái xấu” vì thế không thể dừng lại ở khẩu hiệu, mà cần được chuyển hóa thành hành động cụ thể của từng tổ chức, cá nhân trong việc sáng tạo nội dung, lan tỏa các giá trị chân – thiện – mỹ và củng cố niềm tin xã hội.

Có thể thấy, trong kỷ nguyên số, “sức đề kháng văn hóa” không chỉ là một yêu cầu mang tính bảo vệ, mà còn là nền tảng để phát triển. Khi mỗi cá nhân có đủ năng lực tự vệ trước thông tin độc hại và đồng thời trở thành một chủ thể lan tỏa giá trị tích cực, xã hội sẽ hình thành một “hệ miễn dịch tập thể” vững chắc, yếu tố quyết định để giữ gìn bản sắc, ổn định nhận thức và hướng tới phát triển bền vững trong môi trường số toàn cầu hóa.

Văn hóa phải trở thành “lá chắn mềm” của quốc gia trên không gian mạng

Vai trò của giáo dục, gia đình và báo chí
Trong việc xây dựng “sức đề kháng văn hóa” cho xã hội, giáo dục, gia đình và báo chí là ba trụ cột nền tảng, có mối quan hệ bổ trợ và tác động qua lại chặt chẽ, quyết định đến khả năng hình thành nhận thức đúng đắn và hệ giá trị bền vững của mỗi cá nhân.

Trước hết, giáo dục giữ vai trò then chốt, mang tính định hướng lâu dài trong việc hình thành năng lực “tự miễn dịch” trước thông tin sai lệch. Trong bối cảnh môi trường số phát triển nhanh và phức tạp, việc trang bị kiến thức truyền thống thôi là chưa đủ; thay vào đó, cần tích hợp một cách hệ thống các kỹ năng số, kỹ năng truyền thông và năng lực kiểm chứng thông tin vào chương trình giáo dục. Học sinh, sinh viên không chỉ cần biết tiếp cận thông tin mà còn phải biết phân tích, đánh giá và phản biện thông tin một cách khoa học. Trong thời đại mà mạng xã hội trở thành một “không gian học tập không chính thức”, việc dạy cho người trẻ cách “đọc”, “hiểu” và “giải mã” các nội dung số có ý nghĩa không kém việc truyền thụ tri thức học thuật, qua đó giúp họ không trở thành đối tượng bị thao túng bởi các chiến dịch truyền thông sai lệch hay các xu hướng độc hại.

Song song với giáo dục, gia đình là môi trường đầu tiên và có ảnh hưởng sâu sắc trong việc hình thành nhân cách, thói quen và cách thức tiếp nhận thông tin của mỗi cá nhân. Trong kỷ nguyên số, vai trò của gia đình không chỉ dừng lại ở việc nuôi dưỡng và giáo dục truyền thống, mà còn mở rộng sang việc định hướng hành vi sử dụng công nghệ. Việc xây dựng “kỷ luật thông tin”, từ thời gian sử dụng thiết bị, lựa chọn nội dung đến thái độ khi tham gia mạng xã hội cần được hình thành từ sớm trong môi trường gia đình. Sự quan tâm, đồng hành và định hướng của cha mẹ trong việc sàng lọc nội dung số chính là “hàng rào mềm” nhưng hiệu quả, giúp trẻ em và thanh thiếu niên phát triển thói quen tiếp nhận thông tin một cách lành mạnh, có chọn lọc và nhân văn.

Ở cấp độ xã hội, báo chí cách mạng giữ vai trò nòng cốt trong định hướng dư luận và dẫn dắt nhận thức công chúng. Trước áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các nền tảng số và mạng xã hội, báo chí không thể đứng ngoài xu thế đổi mới về hình thức và phương thức truyền tải. Tuy nhiên, sự đổi mới đó phải luôn gắn liền với việc giữ vững tôn chỉ, mục đích và định hướng chính trị. Báo chí không được chạy theo xu hướng giật gân, câu khách, mà cần khẳng định vai trò là nguồn cung cấp thông tin chính thống, có độ tin cậy cao, là “điểm tựa nhận thức” để công chúng tìm đến khi cần phân biệt thật – giả trong môi trường thông tin hỗn độn.

Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã đặt ra yêu cầu phát huy mạnh mẽ vai trò của báo chí trong đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, đồng thời lan tỏa những giá trị tích cực, nhân văn trong xã hội. Trong bối cảnh tin giả và thông tin xuyên tạc có xu hướng gia tăng cả về số lượng lẫn mức độ tinh vi, sự chính thống, kịp thời và sắc bén của báo chí chính là một trong những “vũ khí mềm” quan trọng để bảo vệ nền tảng tư tưởng, củng cố niềm tin xã hội và định hướng giá trị công chúng.

Từ góc độ tổng thể, chỉ khi ba trụ cột giáo dục – gia đình – báo chí cùng vận hành đồng bộ, thống nhất và thích ứng với bối cảnh số, “sức đề kháng văn hóa” của xã hội mới được hình thành một cách bền vững. Đây không chỉ là nhiệm vụ của từng lĩnh vực riêng lẻ, mà là một chiến lược tổng thể nhằm bảo vệ con người trước những tác động đa chiều của môi trường thông tin hiện đại, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của quốc gia trong kỷ nguyên số.

Sự thật lịch sử không thể bị văn chương hóa theo ý muốn

Không gian số – mặt trận cạnh tranh địa chính trị mới
Trong bối cảnh thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ sang trật tự đa cực, không gian số không còn đơn thuần là hạ tầng công nghệ mà đã trở thành một “mặt trận” cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia. Nếu như trước đây, quyền lực quốc gia chủ yếu được đo lường bằng tiềm lực quân sự và kinh tế, thì ngày nay, thông tin và khả năng kiểm soát dòng chảy thông tin đã nổi lên như một dạng “quyền lực mềm” có sức ảnh hưởng sâu rộng. Thông qua việc định hình nhận thức, dẫn dắt dư luận và tác động đến hành vi xã hội trên quy mô lớn, không gian mạng đang trở thành nơi diễn ra cuộc cạnh tranh âm thầm nhưng quyết liệt nhằm giành giật “trái tim và khối óc” của công chúng.

Bản chất của cuộc cạnh tranh này đã có sự chuyển dịch rõ rệt: từ các hình thức tấn công hạ tầng kỹ thuật sang các chiến lược tác động nhận thức. Các luồng thông tin xuyên biên giới, được thiết kế có chủ đích, có thể len lỏi vào đời sống xã hội, từng bước gây ảnh hưởng đến niềm tin, thái độ và hành vi của người dân. Điều này khiến không gian số trở thành một “chiến trường phi truyền thống”, nơi ranh giới giữa hòa bình và xung đột ngày càng trở nên mờ nhạt.

Thực tiễn quốc tế đã cung cấp nhiều minh chứng rõ nét về mức độ phức tạp của vấn đề. Trong các sự kiện chính trị quan trọng tại nhiều quốc gia, đã xuất hiện những chiến dịch thao túng thông tin có tổ chức, sử dụng mạng xã hội và nền tảng số để định hướng dư luận. Đặc biệt, trong đại dịch COVID-19, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã đưa ra cảnh báo về một “đại dịch thông tin” (infodemic), khi tin giả và thông tin sai lệch lan truyền với tốc độ không kém gì virus. Những bài học này cho thấy, nếu thiếu sự chủ động trong quản trị thông tin và định hướng dư luận, một quốc gia hoàn toàn có thể đối mặt với nguy cơ bất ổn xã hội chỉ từ những tin đồn vô căn cứ nhưng được lan truyền có chủ đích.

Trong bối cảnh đó, vai trò của các nền tảng số xuyên biên giới trở nên đặc biệt đáng chú ý. Với các thuật toán đề xuất nội dung mang tính khép kín và ưu tiên tương tác, các nền tảng này có khả năng tác động mạnh mẽ đến dòng chảy thông tin và tâm lý xã hội tại nhiều quốc gia khác nhau. Nếu không có cơ chế kiểm soát hiệu quả và một nền tảng văn hóa đủ vững, nguy cơ lệch hướng nhận thức, bị dẫn dắt bởi các xu hướng sai lệch hoặc thông tin độc hại là hoàn toàn hiện hữu. Do đó, vấn đề đặt ra không chỉ là hoàn thiện khung pháp lý, mà còn là nâng cao năng lực tự chủ về công nghệ, từng bước làm chủ các nền tảng nội dung và bảo đảm chủ quyền số quốc gia.

Nhận thức rõ tính chất chiến lược của không gian mạng, Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã khẳng định yêu cầu phải chủ động đấu tranh trên không gian số, coi đây là nhiệm vụ quan trọng trong bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa. Bảo vệ không gian mạng không chỉ là bảo vệ hệ thống kỹ thuật, mà sâu xa hơn là bảo vệ nền tảng tư tưởng, sự ổn định chính trị và sự bình yên trong đời sống tinh thần của nhân dân trước các tác động phức tạp từ bên ngoài.

Từ góc nhìn tổng thể, có thể thấy không gian số đang định hình một dạng thức cạnh tranh địa chính trị mới – nơi sức mạnh không chỉ đến từ vũ khí hay nguồn lực vật chất, mà còn từ khả năng kiểm soát thông tin, dẫn dắt nhận thức và củng cố niềm tin xã hội. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng năng lực tự vệ về thông tin, kết hợp với “sức đề kháng văn hóa” vững chắc, chính là điều kiện tiên quyết để mỗi quốc gia giữ vững chủ quyền, ổn định và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.

Xây dựng văn hóa tranh luận – Nền tảng không thể thiếu của một xã hội phát triển

Tầm nhìn Việt Nam trong kỷ nguyên số
Văn kiện Đại hội XIV tiếp tục khẳng định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực phát triển. Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, việc xây dựng “sức đề kháng văn hóa” không còn là lựa chọn, mà đã trở thành điều kiện tiên quyết để bảo đảm sự phát triển bền vững của đất nước. Mỗi bước tiến công nghệ nếu không được “neo giữ” bởi nền tảng văn hóa vững chắc sẽ tiềm ẩn nguy cơ làm lệch hướng nhận thức, thậm chí dẫn đến những hệ lụy khó kiểm soát đối với xã hội.

Mục tiêu đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2045 đặt ra yêu cầu Việt Nam không chỉ phát triển nhanh về kinh tế, mà còn phải vững vàng về văn hóa và bản lĩnh xã hội. Trong kỷ nguyên số, sức mạnh quốc gia không chỉ nằm ở năng lực công nghệ, mà còn ở khả năng bảo vệ hệ giá trị, giữ vững bản sắc và làm chủ không gian thông tin. Một xã hội thiếu “sức đề kháng văn hóa” sẽ dễ bị tổn thương trước các dòng chảy thông tin độc hại, từ đó làm suy yếu niềm tin, gây rạn nứt nền tảng tinh thần và tiềm ẩn nguy cơ bất ổn.

Thực tiễn đặt ra yêu cầu phải hành động sớm, hành động đồng bộ và hành động quyết liệt. Không gian số cần được định hướng trở thành môi trường lan tỏa các giá trị tốt đẹp của dân tộc, thay vì bị chi phối bởi những nội dung lệch chuẩn và độc hại. Điều đó đòi hỏi Việt Nam phải chủ động xây dựng hệ sinh thái nội dung số lành mạnh, nâng cao năng lực quản trị không gian mạng, phát triển các nền tảng nội địa đủ sức cạnh tranh, đồng thời trang bị cho mỗi công dân năng lực tự bảo vệ và trách nhiệm xã hội trong môi trường số.

Đưa văn hóa Việt Nam lên không gian số một cách sáng tạo, hấp dẫn và có chiều sâu không chỉ là nhiệm vụ bảo tồn, mà còn là chiến lược phát triển. Đó là cách để khẳng định bản sắc dân tộc trong dòng chảy toàn cầu hóa, đồng thời góp phần gia tăng “sức mạnh mềm” của quốc gia trong kỷ nguyên mới.

Xây dựng “sức đề kháng văn hóa” vì thế không phải là nhiệm vụ riêng của một lĩnh vực nào, mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Nếu không kịp thời củng cố “hệ miễn dịch” này, chúng ta có nguy cơ bị cuốn vào những dòng chảy thông tin mất kiểm soát, nơi các giá trị thật – giả bị đảo lộn và bản sắc dân tộc bị bào mòn. Ngược lại, nếu hành động đúng lúc và đủ mạnh, Việt Nam hoàn toàn có thể chuyển hóa sức mạnh văn hóa thành sức mạnh nội sinh, tạo nền tảng vững chắc để xây dựng một đất nước hùng cường, nơi con người vừa có trí tuệ số, vừa giữ được tâm hồn và bản lĩnh Việt Nam trong mọi không gian sống.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
Văn kiện Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam
Hồ Chí Minh – Toàn tập
Nghị quyết 33-NQ/TW
Nghị quyết 80 của Bộ Chính trị (7/1/2026)
Luật An ninh mạng năm 2018