Thứ Ba, Tháng 4 21, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

“Yêu nước không yêu Đảng”: Một ngộ nhận nguy hiểm cần nhìn thẳng



ĐNA -

Chợt nhớ lại, hơn một năm trước, tôi từng thực hiện một video trên TikTok phân tích khá kỹ về một quan điểm xấu, “yêu nước không yêu Đảng”. Video ấy từng gây chú ý và tạo ra nhiều luồng tranh luận. Tưởng rằng mọi điều cần nói đã đủ rõ, ai muốn hiểu hẳn cũng đã hiểu. Thế nhưng tối cuối tuần, trong lúc lướt mạng xã hội cho nhẹ đầu, tôi lại bắt gặp những luận điệu quen thuộc: “Yêu nước chứ không cần yêu Đảng”, “Tổ quốc có trước, Đảng có sau”, hay “Phải phân biệt chế độ với Tổ quốc”. Nghe qua tưởng mới, nhưng thực chất đó vẫn là những lập luận cũ, cũ đến mức… cũ rích.

Đến nay, những luận điệu ấy vẫn chưa hề biến mất. Chúng vẫn có “đất sống”, vẫn len lỏi và tồn tại dai dẳng trong không gian mạng, đặc biệt ở những nơi mà thông tin bị cắt xén, cảm xúc bị kích động và nhận thức dễ bị dẫn dắt. Ngày qua ngày, vẫn có những kẻ không ngừng lặp đi lặp lại thứ luận điệu ấy như một điệp khúc cũ kỹ; và đáng lo hơn, vẫn có không ít người nghe xong liền gật gù, tưởng như vừa phát hiện ra một chân lý mới mẻ nào đó. Vậy nên, nhân dịp bắt gặp lại câu chuyện cũ, thiết nghĩ cần viết thêm vài dòng, nói cho rõ, cho thấu đáo, để nhìn thẳng vào bản chất thật sự của luận điệu này và mục đích ẩn sau nó.

Điều đầu tiên cần đặt ra là: ai đang nói, và họ nói nhằm mục đích gì? Chắc chắn, đó không phải là tiếng nói của những người nghiên cứu nghiêm túc về lịch sử, chính trị hay đời sống xã hội. Càng không phải là suy nghĩ phổ biến của người dân lao động bình thường. Với đại đa số người dân, dù mức độ hiểu biết hay cảm tình đối với tổ chức chính trị có thể khác nhau, điều họ quan tâm trước hết vẫn là cuộc sống thực tại: một xã hội ổn định, một cơ chế vận hành hiệu quả, một môi trường thuận lợi để lao động, học tập, làm ăn và phát triển. Họ yêu nơi mình đang sống theo cách rất thực tế và giản dị, chứ không sa vào những khẩu hiệu đối lập mang tính kích động kiểu “yêu nước nhưng không yêu Đảng”.

Trên thực tế, những người thường xuyên ra rả lặp lại luận điệu này phần lớn không xuất phát từ thiện chí học thuật hay tinh thần phản biện lành mạnh. Không ít trong số đó là các nhóm chống đối cực đoan, lực lượng lưu vong mang định kiến chính trị, những phần tử cơ hội, hoặc các “trí thức mạng” tự khoác lên mình chiếc áo tư duy độc lập để lặp lại những kịch bản tuyên truyền đã được soạn sẵn. Họ sử dụng ngôn ngữ có vẻ lý tính, cố tạo cảm giác sắc sảo và phản biện, nhưng thực chất lại hướng tới một mục tiêu rất rõ: chia cắt nhận thức, gây hoài nghi và khoét sâu sự đối lập trong lòng xã hội.

Điều đáng lo ngại hơn là tác động của những luận điệu ấy đối với một bộ phận giới trẻ, đặc biệt là học sinh, sinh viên, những người đang trong giai đoạn hình thành thế giới quan và dễ bị hấp dẫn bởi những điều nghe có vẻ “khác số đông”. Do thiếu nền tảng thực tiễn, thiếu trải nghiệm lịch sử – xã hội và đôi khi thiếu kỹ năng kiểm chứng thông tin, nhiều bạn trẻ rất dễ nhầm lẫn giữa sự trái chiều với chiều sâu, giữa sự khác biệt với chân lý. Cái gì lạ tai thì tưởng là phát kiến, cái gì đi ngược dòng thì mặc nhiên cho là sâu sắc. Họ không nhận ra rằng, trong nhiều trường hợp, chính mình đang bị biến thành công cụ cho một chiến lược truyền thông nhằm bào mòn niềm tin xã hội, dùng danh nghĩa lòng yêu nước để gieo rắc sự chia rẽ ngay trong chính cộng đồng dân tộc.

Cần nói thẳng rằng, những người tung ra luận điệu này trên thực tế không hẳn xuất phát từ tình yêu đối với đất nước như họ vẫn nhân danh. Họ cũng không dành sự quan tâm thực chất cho hiện thực của quốc gia hôm nay. Điều họ làm là sử dụng lòng yêu nước như một lớp vỏ ngụy biện, biến một giá trị thiêng liêng thành công cụ phục vụ cho mục đích diễn ngôn và định hướng dư luận.

Nếu bóc tách đến cùng, câu hỏi cần đặt ra là: họ đang nói đến “Tổ quốc” nào? Là một đất nước từng bị chia cắt, bị đặt dưới ách đô hộ và xé nhỏ thành những vùng cai trị dưới thời thực dân? Là một xã hội cùng cực, nơi thân phận con người bị dồn ép đến bước đường cùng như những gì văn học hiện thực từng khắc họa? Hay đó là sự nuối tiếc dành cho một mô hình chính trị đã thuộc về quá khứ, một thực thể đã bị lịch sử khép lại từ lâu nhưng vẫn được một số người cố tình phục dựng trong tưởng tượng?

Chính ở điểm này, nghịch lý của luận điệu ấy lộ ra rất rõ: thực thể đang hiện hữu, đang vận hành và trực tiếp dẫn dắt đời sống quốc gia thì bị phủ nhận sạch trơn; trong khi những hình bóng của quá khứ lại được tô vẽ, lãng mạn hóa và đánh tráo bản chất. Đó không còn là phản biện theo nghĩa xây dựng, càng không phải là trao đổi học thuật trung thực. Đó là sự giả danh phản biện để phục vụ một ý đồ khác; là sự đánh tráo khái niệm, cố tình tách rời những yếu tố gắn bó với tiến trình lịch sử dân tộc; và rộng hơn, là một dạng phủ nhận thực tại dưới vỏ bọc của lòng yêu nước.

Nhìn lại dòng chảy lịch sử, có thể thấy ngay cái vẻ ngoài “nghe có lý” của luận điệu ấy thực chất chỉ là một cách nhìn hời hợt, tách rời bối cảnh và cố tình giản lược bản chất của vấn đề.

Đúng là dân tộc Việt Nam đã tồn tại hàng nghìn năm trước khi Đảng ra đời. Đó là một sự thật lịch sử không ai phủ nhận. Nhưng cũng chính lịch sử ấy cho thấy, trong suốt một thời kỳ dài, lòng yêu nước dù luôn âm ỉ và nhiều lần bùng lên thành phong trào mạnh mẽ, vẫn liên tiếp rơi vào bế tắc khi thiếu một đường lối đúng đắn và một lực lượng đủ tầm để dẫn dắt.

Từ các cuộc khởi nghĩa nông dân mang tính tự phát, đến phong trào Cần Vương, Đông Du, Duy Tân, rồi Việt Nam Quốc dân đảng, tất cả đều thấm đẫm tinh thần yêu nước và khát vọng giành lại độc lập dân tộc. Tuy nhiên, điểm chung của những phong trào ấy là cuối cùng đều đi đến thất bại. Nguyên nhân không nằm ở lòng yêu nước thiếu mãnh liệt, mà ở chỗ chưa tìm ra được con đường phù hợp với quy luật vận động của thời đại, chưa có một tổ chức chính trị đủ bản lĩnh, đủ năng lực tập hợp và quy tụ sức mạnh toàn dân tộc. Trong suốt quãng thời gian đó, đất nước bị xóa tên trên bản đồ chính trị độc lập của thế giới, nhân dân phải sống trong thân phận nô lệ dưới ách thực dân, áp bức và lệ thuộc.

Chỉ đến khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời vào năm 1930, lịch sử dân tộc mới thực sự bước sang một khúc quanh mang tính bước ngoặt. Từ đây, phong trào yêu nước không còn dừng lại ở tinh thần hay ý chí đơn thuần, mà được soi đường bởi một đường lối chính trị rõ ràng, một mục tiêu cụ thể và một tổ chức đủ sức dẫn dắt.

Từ thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, nhà nước công nông đầu tiên ở Đông Nam Á cho đến hai cuộc kháng chiến trường kỳ chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, giành lại độc lập và thống nhất non sông, tất cả không phải là những biến cố ngẫu nhiên của lịch sử. Đó là kết quả của một quá trình tổ chức, lãnh đạo, huy động và phát huy sức mạnh toàn dân tộc dưới một đường lối chính trị xuyên suốt.

Chặng đường 95 năm qua của Đảng Cộng sản Việt Nam từ mùa Xuân lịch sử 1930

Không dừng lại ở đó, trong giai đoạn bảo vệ thành quả cách mạng, đất nước tiếp tục phải đối mặt với những thử thách sinh tử ở biên giới, từ chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam trước chế độ diệt chủng Pol Pot đến cuộc chiến bảo vệ biên giới phía Bắc. Những giai đoạn ấy một lần nữa cho thấy vai trò của một tổ chức đủ bản lĩnh để giữ vững chủ quyền, bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ và sự ổn định của quốc gia.

Đặt câu hỏi ngược lại để thấy rõ hơn bản chất vấn đề: nếu không có một lực lượng chính trị đủ sức lãnh đạo và quy tụ dân tộc trong những thời khắc quyết định ấy, đất nước này hôm nay sẽ ở đâu?

Liệu Việt Nam có còn là một quốc gia độc lập, hay sẽ trở thành một dạng thuộc địa kiểu mới, tiếp tục sống trong sự lệ thuộc kéo dài? Liệu non sông có được thống nhất, hay sẽ mãi ở trong tình trạng chia cắt như một số khu vực trên thế giới vẫn đang phải chịu đựng? Lịch sử thế giới hiện đại cho thấy không ít quốc gia sau quá trình thuộc địa hóa đã rơi vào chia cắt, xung đột sắc tộc, chiến tranh kéo dài và khủng hoảng phát triển suốt nhiều thập niên. Nhìn vào những bài học ấy để thấy rằng độc lập, thống nhất và ổn định không phải là điều tự nhiên mà có.

Bởi vậy, phủ nhận vai trò lịch sử của Đảng trong tiến trình giành độc lập, thống nhất và bảo vệ đất nước, xét đến cùng, cũng là phủ nhận một phần rất lớn máu xương và sự hy sinh của các thế hệ cha ông đã ngã xuống vì nền độc lập hôm nay. Đó không chỉ là sự phủ nhận về mặt chính trị, mà còn là sự phủ nhận đối với ký ức lịch sử và những giá trị được đánh đổi bằng biết bao mất mát.

Sau chiến tranh, đất nước bước vào một giai đoạn không kém phần gian nan: tái thiết và phát triển trong bối cảnh xuất phát điểm vô cùng thấp. Một nền kinh tế kiệt quệ, cơ sở hạ tầng bị tàn phá nặng nề, đời sống nhân dân thiếu thốn, lại phải đối mặt với bao khó khăn từ cấm vận, khủng hoảng và những biến động quốc tế.

Thế nhưng, từ trong muôn vàn thách thức ấy, đất nước từng bước tiến hành đổi mới, mở cửa, hội nhập và phát triển. Từ một quốc gia nghèo nàn, bị chiến tranh tàn phá sâu sắc, Việt Nam đã từng bước vươn lên, cải thiện đời sống người dân, mở rộng quan hệ đối ngoại và nâng cao vị thế trên trường quốc tế.

Ngày hôm nay, khi nói đến một đất nước ổn định về chính trị, kinh tế từng bước phát triển, đời sống xã hội được cải thiện và vị thế quốc tế ngày càng được khẳng định, cần nhìn nhận rằng đó không phải là thành quả tự nhiên xuất hiện. Đó là kết quả của cả một quá trình lãnh đạo, tổ chức, điều hành và lựa chọn con đường phát triển trong suốt nhiều thập niên.

Đặt trong bối cảnh thế giới hiện nay, điều đó càng trở nên dễ nhận thấy hơn bao giờ hết. Chỉ cần nhìn ra ngoài biên giới quốc gia, người ta sẽ thấy sự ổn định về chính trị, hòa bình xã hội và nhịp sống bình thường không phải là điều hiển nhiên. Myanmar vẫn đang chìm trong nội chiến kéo dài, với xung đột vũ trang và khủng hoảng nhân đạo chưa có lối ra rõ ràng. Tại khu vực Nam Á, Bangladesh và Nepal cũng đang chịu sức ép lớn từ bất ổn chính trị và khủng hoảng năng lượng lan từ xung đột khu vực. Ở Trung Đông, chiến sự liên quan đến Iran, Israel và các lực lượng liên đới tiếp tục phủ bóng lên toàn khu vực, kéo theo thương vong dân sự, đứt gãy chuỗi cung ứng năng lượng và những hệ lụy kinh tế – an ninh toàn cầu.

Tất cả những diễn biến ấy cho thấy một thực tế rất rõ: khi trật tự chính trị bị phá vỡ, cái giá phải trả luôn là sinh mạng con người, là đời sống xã hội đảo lộn, là tương lai của cả một thế hệ bị đặt trong bất định. So sánh không phải để tự mãn, càng không phải để phủ nhận những vấn đề nội tại cần tiếp tục hoàn thiện, mà để thấy rằng hòa bình, ổn định và phát triển là thành quả phải được đánh đổi bằng rất nhiều nỗ lực lịch sử, đồng thời cần được gìn giữ bằng trách nhiệm và sự tỉnh táo.

Trong bối cảnh ấy, nhìn lại Việt Nam càng thấy rõ giá trị của sự ổn định. Chúng ta vẫn đang sống trong một nhịp đời thường tưởng như giản dị nhưng thực chất vô cùng đáng quý: buổi sáng một ly cà phê trước giờ làm, ban ngày lao động và học tập, buổi tối sum họp gia đình, gặp gỡ bạn bè, đi lại, du lịch, sinh hoạt trong một môi trường an toàn và có trật tự. Những điều tưởng chừng rất đỗi bình thường ấy, ở nhiều nơi trên thế giới lúc này, lại là điều xa xỉ.

Chính nhịp sống bình thường ấy là minh chứng rõ ràng nhất cho giá trị của một môi trường chính trị – xã hội ổn định. Đó không chỉ là cảm nhận chủ quan, mà là kết quả có thể nhìn thấy trong đời sống hằng ngày của từng người dân. Một quốc gia nơi người dân có thể yên tâm học tập, làm việc, kinh doanh, xây dựng tương lai cho gia đình và con cái, đó là một thành quả không thể xem nhẹ, nhất là khi đặt cạnh những điểm nóng bất ổn đang diễn ra trên thế giới.

Điều đáng suy ngẫm là trong chính bối cảnh ấy, vẫn tồn tại một nghịch lý trong cách nhìn nhận của một số người. Khi cuộc sống yên ổn, họ dễ dàng buông ra những phát ngôn phủ nhận vai trò của bộ máy lãnh đạo, xem sự ổn định như một điều mặc nhiên phải có. Nhưng mỗi khi thiên tai, dịch bệnh hay các cú sốc quốc tế tác động đến đời sống trong nước, chính họ lại lập tức đặt câu hỏi: “Nhà nước ở đâu?”, “Chính phủ làm gì?”, “Ai sẽ giải quyết?”.

Nghịch lý ấy cho thấy một sự thiếu nhất quán trong nhận thức. Không thể một mặt thụ hưởng thành quả của ổn định, hòa bình và phát triển, mặt khác lại phủ nhận toàn bộ vai trò của những thiết chế đang trực tiếp duy trì các điều kiện đó.

Ở góc độ đạo lý xã hội, điều cần có là sự nhìn nhận công bằng và thái độ có trách nhiệm với lịch sử cũng như hiện thực. Một xã hội tử tế không được xây dựng trên sự vô ơn với quá khứ, càng không thể dựa trên việc phủ nhận những giá trị đã được đánh đổi bằng hy sinh của nhiều thế hệ. Suy cho cùng, chính thực tiễn mới là thước đo sắc bén nhất của mọi lập luận. Những gì tồn tại, vận hành và được kiểm chứng qua lịch sử luôn có sức thuyết phục mạnh hơn mọi khẩu hiệu mang tính cảm tính hay ngụy biện ngôn từ.

Bởi vậy, luận điệu “yêu nước không yêu Đảng”, nếu đặt dưới lăng kính logic và thực tiễn, bộc lộ ngay những mâu thuẫn khó có thể tự đứng vững. Nó giống như việc thừa nhận giá trị của thành quả nhưng lại phủ nhận quá trình tạo nên thành quả ấy; thụ hưởng kết quả nhưng cố tình tách rời những nhân tố lịch sử đã làm nên kết quả đó. Về bản chất, đây là một cách lập luận thiếu nhất quán và khó bảo vệ về mặt nhận thức.

Ở phương diện lý luận, không có một quốc gia nào tồn tại bên ngoài một cấu trúc chính trị – xã hội cụ thể. Mọi quốc gia đều gắn với thể chế, bộ máy tổ chức và lực lượng lãnh đạo của từng giai đoạn lịch sử. Khái niệm “yêu nước”, vì thế, không thể chỉ được hiểu như một cảm xúc trừu tượng, tách rời khỏi thực tại chính trị – xã hội mà quốc gia ấy đang vận hành. Trong mọi thời kỳ lịch sử, lòng yêu nước luôn gắn liền với việc bảo vệ chủ quyền, giữ gìn trật tự xã hội, xây dựng thể chế và phát triển đời sống quốc gia trong khuôn khổ cụ thể của nó. Nếu tách rời khái niệm đất nước khỏi toàn bộ hệ thống thiết chế đang duy trì sự tồn tại và phát triển của đất nước, thì bản thân khái niệm ấy trở nên rỗng nghĩa.

Nói cách khác, nếu đã thừa nhận đất nước hôm nay với độc lập, thống nhất, chủ quyền và sự phát triển là một thực thể hiện hữu, thì không thể đồng thời phủ nhận vai trò của lực lượng lịch sử đã lãnh đạo và tổ chức quá trình hình thành nên thực thể đó. Không thể vừa đứng trên nền tảng của một tiến trình lịch sử cụ thể, vừa phủ nhận chính tiến trình ấy. Đây không phải là phản biện theo nghĩa học thuật, mà là một mâu thuẫn trong logic nhận thức.

Không chỉ dừng ở bình diện lý luận, thực tiễn lịch sử càng cho thấy mối liên hệ không thể tách rời giữa tổ chức lãnh đạo, nhân dân và Tổ quốc. Trong chiến tranh, những người ngã xuống là nhân dân, là những người con của đất nước, trong đó có rất nhiều đảng viên, cán bộ, chiến sĩ đã hy sinh nơi chiến trường, nơi biên giới, trên biển đảo và ở hậu phương. Trong hòa bình, ở những thời điểm thiên tai, bão lũ, dịch bệnh hay các tình huống khẩn cấp, lực lượng trực tiếp có mặt nơi tuyến đầu vẫn là quân đội, công an, dân quân, biên phòng và các lực lượng chức năng, tất cả đều là con em Nhân dân, gắn bó mật thiết với đời sống của dân.

Điều đó cho thấy, tổ chức lãnh đạo không phải là một thực thể tách biệt khỏi xã hội, càng không phải là một khái niệm trừu tượng “đứng ngoài” nhân dân. Trái lại, nó được cấu thành từ chính những con người trong lòng xã hội, từ những cá nhân đang trực tiếp tham gia vào quá trình bảo vệ, vận hành và phát triển đất nước.

Trong các định hướng chính trị gần đây, tinh thần “lấy dân làm gốc”, đặt hạnh phúc và sự hài lòng của nhân dân ở vị trí trung tâm tiếp tục được nhấn mạnh như tiêu chí cốt lõi của hiệu quả lãnh đạo. Các văn kiện và thảo luận liên quan đến Đại hội XIV đều nhấn mạnh việc lấy sự hài lòng, ấm no và hạnh phúc của nhân dân làm thước đo cho năng lực cầm quyền và hiệu quả tổ chức bộ máy.

Chính vì vậy, nhìn từ lịch sử lẫn thực tiễn hiện tại, mối quan hệ giữa Đảng, nhân dân và Tổ quốc không phải là những phạm trù hoàn toàn tách rời nhau, mà là những yếu tố gắn bó chặt chẽ trong cùng một tiến trình phát triển quốc gia. Sự gắn bó ấy không chỉ là luận điểm chính trị, mà còn là điều đã được kiểm chứng qua thực tế lịch sử và đời sống xã hội.

Cũng cần nhìn nhận một cách thẳng thắn: ở bất kỳ quốc gia nào, trong bất kỳ chế độ nào, cũng luôn tồn tại những vấn đề, những hạn chế khiến người dân chưa hài lòng. Việt Nam không phải ngoại lệ. Nhưng điều quan trọng là cách mà Đảng, Nhà nước và Chính phủ lựa chọn, đó là nhìn thẳng vào sự thật, thừa nhận những tồn tại, kiên quyết chỉnh đốn, làm trong sạch bộ máy và tiếp tục hoàn thiện mình trong quá trình lãnh đạo đất nước. Ngay cả khi chịu tác động từ những biến động quốc tế, từ chiến sự, khủng hoảng kinh tế toàn cầu, đời sống có lúc còn khó khăn, thì rõ ràng chúng ta vẫn đang sống trong một môi trường hòa bình, ổn định và đáng sống hơn rất nhiều so với những nơi đang chìm trong bom đạn, bất ổn. Nhìn nhận điều đó không phải để tự mãn, mà để thấy giá trị của sự ổn định và trách nhiệm trong việc giữ gìn nó. “Yêu nước không yêu Đảng” không phải là tư duy mới, càng không phải biểu hiện của trí tuệ hay cấp tiến. Đó là luận điệu xảo ngôn, yếu lịch sử, lỏng lẻo logic, và độc hại về mục đích đến mức phải vạch mặt chỉ tên. Điều đáng lo không phải là bản thân câu nói, mà là cách nó thẩm thấu vào nhận thức, đặc biệt là với giới trẻ. Khi những cách nhìn phiến diện được lặp lại đủ nhiều, nó dễ tạo ra một trạng thái mơ hồ về lịch sử, về vai trò của các lực lượng trong xã hội, từ đó dẫn đến những lệch lạc sâu hơn về nhận thức và thái độ. Yêu nước là một giá trị lớn, nhưng không phải là một khái niệm tùy tiện muốn hiểu thế nào cũng được. Yêu nước, trước hết, là hiểu đúng lịch sử của chính đất nước mình, là nhìn nhận công bằng những gì đã tạo nên hiện tại, và là trân trọng những giá trị đang có trong một thế giới còn nhiều bất ổn. Còn nếu nhân danh “yêu nước” để phủ nhận nền tảng đã tạo ra đất nước ấy, thì đó không còn là yêu nước, mà chỉ là một cách nói nghe có vẻ hay, nhưng rỗng về nội dung và nguy hiểm về hệ quả.

Chính vì vậy, việc cố tình đặt vấn đề theo hướng “tách Đảng ra khỏi Tổ quốc” về thực chất không đơn thuần là một cách diễn đạt khác biệt, mà là một cách dẫn dắt nhận thức có chủ đích. Từ tâm lý “không yêu” rất dễ bị đẩy sang “không tin”, từ hoài nghi chuyển thành xa rời, và từ xa rời có thể dẫn đến thái độ phủ nhận, thậm chí đối kháng. Đó không phải là một chuỗi diễn biến ngẫu nhiên, mà là một quá trình tác động tư tưởng được thiết kế theo logic nhất định: làm suy giảm niềm tin vào các nền tảng đang giữ cho xã hội vận hành ổn định, từ đó khoét sâu khoảng cách giữa con người với chính thực tại mà họ đang sống.

Nói thẳng, đây không hẳn là một “quan điểm độc lập” theo nghĩa học thuật hay phản biện lành mạnh, mà thường được sử dụng như một phần trong chiến lược tuyên truyền nhằm chia rẽ nhận thức xã hội và làm suy yếu sức gắn kết từ bên trong. Điểm đáng chú ý của luận điệu này là nó không công kích trực diện, mà thường chọn cách tác động vào cảm xúc và khái niệm, khiến người tiếp nhận tưởng như mình đang tiếp cận một cách nghĩ mới, trong khi thực chất đang bị dẫn dắt theo một lối tư duy phiến diện.

Tuy vậy, cũng cần nhìn nhận vấn đề một cách thẳng thắn và công bằng. Ở bất kỳ quốc gia nào, trong bất kỳ mô hình chính trị nào, luôn tồn tại những hạn chế, bất cập và những vấn đề khiến người dân chưa hài lòng. Không có một xã hội nào tuyệt đối hoàn hảo. Việt Nam dĩ nhiên cũng không phải ngoại lệ. Điều quan trọng không nằm ở việc có tồn tại vấn đề hay không, mà nằm ở cách một quốc gia đối diện với những vấn đề ấy. Giá trị cốt lõi là dám nhìn thẳng vào thực tế, thừa nhận những tồn tại, kiên quyết chỉnh đốn, hoàn thiện bộ máy và liên tục điều chỉnh để đáp ứng yêu cầu phát triển trong từng giai đoạn lịch sử. Một hệ thống chỉ có thể duy trì sức sống khi nó có khả năng tự nhận diện điểm yếu và tự cải cách.

Ngay cả trong bối cảnh chịu tác động từ những biến động quốc tế như chiến sự khu vực, khủng hoảng kinh tế toàn cầu, đứt gãy chuỗi cung ứng hay áp lực đời sống tăng cao, thực tế vẫn cho thấy chúng ta đang sống trong một môi trường hòa bình, ổn định và có khả năng phát triển lâu dài hơn rất nhiều so với những nơi đang chìm trong bất ổn, xung đột hoặc khủng hoảng thể chế.Nhìn nhận điều đó không phải để tự mãn, càng không phải để phủ nhận những khó khăn đang hiện hữu, mà để thấy rõ giá trị của sự ổn

Suy gẫm câu nói “yêu nước không yêu Đảng” không phải là một tư duy mới, càng không phải dấu hiệu mặc nhiên của trí tuệ hay tính cấp tiến như một số người cố gán ghép. Xét về lịch sử, nó thiếu chiều sâu; xét về logic, nó tồn tại nhiều mâu thuẫn; và xét về hệ quả xã hội, nó tiềm ẩn nguy cơ dẫn dắt nhận thức theo hướng lệch lạc. Điều đáng lo không nằm ở bản thân câu chữ, mà nằm ở cách những cách nói như vậy thẩm thấu dần vào nhận thức, đặc biệt trong giới trẻ. Khi một quan điểm phiến diện được lặp đi lặp lại đủ nhiều, nó rất dễ tạo ra trạng thái mơ hồ về lịch sử, về tiến trình hình thành quốc gia, về vai trò của các lực lượng trong xã hội, từ đó dẫn đến những lệch lạc sâu hơn trong cách nhìn nhận và thái độ đối với hiện thực.

Yêu nước là một giá trị lớn, nhưng không phải là một khái niệm có thể tùy tiện diễn giải theo cảm tính. Trước hết, yêu nước là hiểu đúng lịch sử dân tộc mình; là nhìn nhận công bằng những gì đã tạo nên hiện tại; là trân trọng những thành quả đang có trong một thế giới còn nhiều biến động; và rộng hơn, là có trách nhiệm với tương lai của cộng đồng mà mình đang thuộc về. Còn nếu nhân danh lòng yêu nước để phủ nhận chính nền tảng lịch sử – xã hội đã làm nên đất nước hôm nay, thì đó không còn là yêu nước theo nghĩa thực chất, mà chỉ là một cách nói nghe có vẻ hấp dẫn về mặt ngôn từ nhưng rỗng về nội dung và tiềm ẩn nhiều hệ quả nguy hiểm trong nhận thức xã hội.

Giữa vô vàn luồng thông tin trái chiều của thời đại số, sự tỉnh táo chưa bao giờ là điều tự nhiên mà có. Nó không nằm ở việc lặp lại những câu nói nghe “có vẻ đúng”, càng không nằm ở việc xem sự khác biệt trong phát ngôn là mặc nhiên đồng nghĩa với chiều sâu tư duy. Sự tỉnh táo thực sự nằm ở khả năng nhìn xuyên qua lớp vỏ ngôn từ, vượt qua sức hấp dẫn của những khẩu hiệu dễ nhớ, để nhận diện bản chất của vấn đề bằng lý trí, bằng hiểu biết lịch sử và bằng sự đối chiếu với thực tiễn.

Trong một thế giới mà thông tin có thể lan truyền chỉ trong vài giây, điều nguy hiểm nhất không phải là sự tồn tại của những quan điểm trái chiều, mà là việc con người tiếp nhận chúng một cách thụ động, không kiểm chứng, không đặt câu hỏi, không đối chiếu với sự thật khách quan. Một câu nói nếu được lặp lại đủ nhiều rất dễ tạo cảm giác như chân lý; nhưng chân lý không được quyết định bởi số lần lặp lại, mà bởi khả năng đứng vững trước lịch sử, trước logic và trước thực tiễn đời sống.

Bởi vậy, điều mỗi người cần trang bị cho mình không chỉ là thông tin, mà là năng lực phân tích thông tin; không chỉ là khả năng nghe, mà còn là khả năng hiểu đúng điều mình đang nghe. Đặc biệt với người trẻ, những người đang hình thành thế giới quan và sẽ là chủ thể của tương lai đất nước – sự tỉnh táo ấy càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

Hiểu đúng lịch sử, nhìn nhận công bằng hiện tại và có trách nhiệm với tương lai, đó mới là nền tảng của một tư duy trưởng thành. Chỉ khi có được bản lĩnh ấy, mỗi người mới không bị cuốn theo những lớp sóng dư luận nhất thời, không bị dẫn dắt bởi những cách nói hấp dẫn nhưng phiến diện, và đủ khả năng giữ cho mình một lập trường sáng suốt trước mọi biến động của thời cuộc. Trưởng thành trong nhận thức không phải là nói điều khác số đông, mà là đủ bản lĩnh để phân biệt giữa điều nghe có vẻ đúng và điều thực sự đúng. Và đó chính là hành trang quan trọng nhất mà mỗi người trẻ hôm nay cần tự trang bị cho mình.

Ths. Phạm Ngọc Thủy, Khoa ANNĐ – Trường Đại học An ninh nhân dân