Thứ Tư, Tháng 7 8, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Từ cuốn sách “Chuyện với Thanh” – Suy ngẫm về quản lý văn hóa trong kỷ nguyên số

Bước vào kỷ nguyên số, không gian văn hóa quốc gia đã vượt khỏi giới hạn địa lý và các hình thức biểu đạt truyền thống. Hoạt động xuất bản, truyền thông và tiếp nhận tri thức, đặc biệt của giới trẻ, đang dịch chuyển mạnh lên môi trường mạng. Sách không chỉ tồn tại dưới dạng bản in mà còn được số hóa thành sách điện tử, nội dung số, âm thanh và video ngắn, giúp lan tỏa tri thức nhanh chóng nhưng đồng thời đặt ra nhiều thách thức trong kiểm soát chất lượng nội dung.



ĐNA -

Vụ việc cuốn sách “Chuyện với Thanh – Lời kể mới về ánh sáng” bị thu hồi theo quy định của pháp luật, cùng việc tác giả Nguyễn Thành Nam bị truy tố theo Điều 117 Bộ luật Hình sự, không chỉ thu hút sự quan tâm của dư luận mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới công tác quản lý văn hóa trong thời đại số. Đây không chỉ là sai phạm của một ấn phẩm hay một cá nhân, mà còn phản ánh những thách thức đối với năng lực quản trị văn hóa quốc gia, đòi hỏi chuyển từ tư duy xử lý hậu quả sang quản trị chủ động, phát hiện sớm, định hướng kịp thời và kiến tạo môi trường văn hóa lành mạnh.

Từ một vụ việc nhìn rộng ra công tác quản lý văn hóa
Vừa qua, Cục Xuất bản, In và Phát hành đã phối hợp cùng các cơ quan chức năng tiến hành kiểm tra, định chỉ phát hành và thu hồi toàn bộ cuốn sách “Chuyện với Thanh”. Đồng thời, cơ quan an ninh điều tra cũng đã khởi tố vụ án, bắt tạm giam đối tượng Nguyễn Thành Nam để điều tra làm rõ các hành vi lợi dụng xuất bản phẩm nhằm xuyên tạc lịch sử, bôi nhọ lãnh tụ và lan truyền thông tin sai lệch. Việc xử lý nhanh chóng, kiên quyết và triệt để này được thực hiện hoàn toàn theo đúng các quy định nghiêm minh của pháp luật hiện hành. Điều đó thể hiện tinh thần thượng tôn pháp luật và ý chí bảo vệ tính tôn nghiêm của lịch sử, bảo vệ nền tảng tư tưởng xã hội của các cơ quan chức năng.

Sở dĩ vụ việc này tạo nên làn sóng dư luận lớn và thu hút sự chú ý của nhiều tầng lớp nhân dân là bởi văn hóa, lịch sử cùng với mạng xã hội luôn là những lĩnh vực tác động trực tiếp và sâu sắc nhất đến nhận thức xã hội. Cuốn sách đã sử dụng các thủ đoạn lồng ghép tinh vi dưới dạng những câu chuyện đối thoại mang tính học thuật để tiếp cận công chúng, đặc biệt là tác động vào nhận thức của giới trẻ. Khi những giá trị văn hóa, lịch sử cốt lõi bị bóp méo và phát tán, nó lập tức chạm đến lòng tự tôn dân tộc và kích hoạt cơ chế tự vệ tư tưởng của cộng đồng. Mạng xã hội vừa là công cụ phát tán, nhưng đồng thời cũng là nơi phản ánh rõ nét sự bất bình của dư luận trước các biểu hiện lệch lạc.

Việc can thiệp và xử lý đúng pháp luật đối với sai phạm này có giá trị răn đe rất lớn, trả lại sự trong sạch cho đời sống học thuật và xuất bản. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn sau một vụ án cụ thể là chúng ta phải thẳng thắn nhận diện những khoảng trống, những lỗ hổng còn tồn tại trong công tác quản lý văn hóa, xuất bản và truyền thông hiện nay. Sự việc cho thấy quy trình kiểm duyệt nội dung, cơ chế liên kết xuất bản và hệ thống giám sát trên môi trường mạng vẫn chưa đủ nhạy bén để phát hiện sớm các thủ đoạn tinh vi. Những khoảng trống này nếu không được bù đắp kịp thời bằng các giải pháp căn cơ sẽ tiếp tục bị các thế lực xấu lợi dụng để thực hiện âm mưu chuyển hóa tư tưởng.

Một vụ việc cụ thể có thể kết thúc khi các chế tài pháp lý được thực thi nghiêm túc, nhưng nó lại đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phải đổi mới tư duy quản lý một cách toàn diện. Chúng ta phải chuyển dịch mạnh mẽ phương thức quản lý từ trạng thái “xử lý sự cố”, tức là chỉ hành động khi sai phạm đã xảy ra và phát tán, sang trạng thái “quản trị môi trường văn hóa”. Quản trị môi trường nghĩa là chủ động tạo ra một hệ sinh thái văn hóa thông tin sạch, an toàn, có sức đề kháng cao trước các loại virus độc hại. Đây không phải là biện pháp ngăn cấm hành chính đơn thuần, mà là xây dựng năng lực điều tiết, dẫn dắt và định hướng dòng chảy văn hóa theo các giá trị chân, thiện, mỹ.

Quản lý văn hóa trong kỷ nguyên số đứng trước những thách thức chưa từng có
Bước vào kỷ nguyên số, không gian văn hóa quốc gia đã vượt khỏi giới hạn địa lý và các hình thức biểu đạt truyền thống. Hoạt động xuất bản, truyền thông và tiếp nhận tri thức, đặc biệt của giới trẻ, đang dịch chuyển mạnh lên môi trường mạng. Sách không chỉ tồn tại dưới dạng bản in mà còn được số hóa thành sách điện tử, nội dung số, âm thanh và video ngắn, giúp lan tỏa tri thức nhanh chóng nhưng đồng thời đặt ra nhiều thách thức trong kiểm soát chất lượng nội dung.

Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo, các thuật toán phân phối nội dung trên mạng xã hội, các nền tảng số xuyên biên giới và mô hình tự xuất bản điện tử đã làm thay đổi căn bản cơ chế lan truyền thông tin. Nội dung số hiện có thể được tạo lập, nhân bản và phổ biến tới hàng triệu người dùng chỉ trong thời gian rất ngắn thông qua các hệ thống gợi ý tự động. Trong bối cảnh đó, những thông tin sai lệch, xuyên tạc hoặc độc hại có khả năng lan tỏa với tốc độ vượt xa năng lực phản ứng của các phương thức quản lý truyền thống. Các quy trình hậu kiểm, thẩm định thủ công và xử lý hành chính theo từng cấp, từng bước ngày càng bộc lộ độ trễ lớn, làm giảm hiệu quả ngăn chặn và xử lý vi phạm ngay từ giai đoạn đầu.

Trước yêu cầu mới của quản lý văn hóa trong môi trường số, cần chuyển mạnh từ phương thức quản lý mang tính phản ứng sang mô hình quản trị chủ động dựa trên cơ chế phát hiện sớm và cảnh báo sớm. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và các công nghệ phân tích dữ liệu cần được đẩy mạnh nhằm tự động rà soát, nhận diện và dự báo sớm các xu hướng nội dung xấu độc, qua đó tạo điều kiện để cơ quan quản lý can thiệp kịp thời trước khi thông tin lan truyền trên diện rộng. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa cơ quan quản lý xuất bản, cơ quan thông tin và truyền thông cùng các lực lượng bảo vệ an ninh tư tưởng, bảo đảm chia sẻ dữ liệu, thống nhất quy trình và xử lý nhanh, đồng bộ các tình huống phát sinh trong không gian mạng.

Đích đến của công tác quản lý văn hóa trong bối cảnh chuyển đổi số không chỉ dừng ở việc xử lý các vụ việc vi phạm riêng lẻ, mà quan trọng hơn là xây dựng năng lực quản trị văn hóa quốc gia theo hướng chủ động, hiện đại và thích ứng với môi trường số. Điều đó đòi hỏi phải từng bước hoàn thiện thể chế và quy tắc ứng xử trên không gian mạng; nâng cao năng lực công nghệ và năng lực quản trị số của đội ngũ quản lý; đồng thời hình thành cơ chế sàng lọc, định hướng và lan tỏa các giá trị văn hóa tích cực trong hệ sinh thái số. Khi năng lực quản trị được củng cố, Nhà nước không chỉ nâng cao hiệu quả phòng ngừa, phát hiện và xử lý các nguy cơ phát sinh, mà còn chủ động định hướng không gian số trở thành môi trường thúc đẩy sáng tạo, phổ biến tri thức và lan tỏa những giá trị văn hóa Việt Nam.

Nguyễn Thành Nam tại Cơ quan Điều tra không còn lắc cấc, phát biểu ngang ngược trên mạng xã hội

Trách nhiệm của các chủ thể trong không gian văn hóa
Sự phát triển lành mạnh của không gian văn hóa chỉ có thể được bảo đảm khi mọi chủ thể tham gia đều thực hiện đầy đủ quyền hạn và trách nhiệm của mình. Trong bối cảnh chuyển đổi số, mỗi cá nhân, tổ chức không chỉ là người sáng tạo, phổ biến hay quản lý các giá trị văn hóa mà còn là một mắt xích quan trọng trong việc gìn giữ môi trường văn hóa quốc gia.

Đối với đội ngũ văn nghệ sĩ, nhà nghiên cứu và những người hoạt động sáng tạo, quyền tự do sáng tác, tự do học thuật luôn được tôn trọng và bảo đảm theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, quyền tự do đó luôn gắn liền với trách nhiệm xã hội và trách nhiệm công dân. Mỗi tác phẩm văn học, nghệ thuật hay công trình nghiên cứu đều có khả năng tác động đến nhận thức, tư tưởng và hệ giá trị của cộng đồng. Vì vậy, hoạt động sáng tạo cần bảo đảm tính trung thực, khách quan, tôn trọng lịch sử và các giá trị nền tảng của dân tộc, đồng thời không lợi dụng quyền tự do sáng tạo để truyền bá những quan điểm sai lệch hoặc nội dung gây phương hại đến lợi ích quốc gia và lợi ích cộng đồng.

Các nhà xuất bản, đơn vị liên kết xuất bản và phát hành giữ vai trò kiểm soát chất lượng nội dung trước khi sản phẩm đến với công chúng. Trong bối cảnh xuất bản số phát triển mạnh, trách nhiệm của các chủ thể này không chỉ dừng ở việc tuân thủ quy trình biên tập và thẩm định mà còn phải chủ động nâng cao năng lực phản biện, nhận diện các nguy cơ về tư tưởng, pháp lý và đạo đức. Thực tiễn từ một số vụ việc sai phạm trong hoạt động xuất bản cho thấy bất kỳ sự buông lỏng nào ở khâu kiểm duyệt nội dung đều có thể tạo ra những hệ lụy xã hội đáng kể. Vì vậy, yêu cầu đặt ra là phải xây dựng đội ngũ biên tập viên có bản lĩnh chính trị vững vàng, trình độ chuyên môn cao và khả năng thích ứng với môi trường xuất bản số.

Đối với cơ quan quản lý nhà nước, yêu cầu trọng tâm là đổi mới phương thức quản lý theo hướng hiện đại, chuyên nghiệp và dựa trên nền tảng công nghệ số. Cùng với việc hoàn thiện thể chế và chính sách, đội ngũ cán bộ quản lý cần được trang bị kiến thức về công nghệ, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo nhằm nâng cao năng lực dự báo, phát hiện sớm và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh trong không gian văn hóa. Vai trò của Nhà nước không chỉ là kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm mà còn là kiến tạo môi trường pháp lý minh bạch, khuyến khích sáng tạo, bảo vệ các giá trị văn hóa tích cực và tạo điều kiện để văn hóa phát triển bền vững trong môi trường số.

Bảo vệ và phát triển môi trường văn hóa lành mạnh cũng đòi hỏi sự tham gia tích cực của toàn xã hội. Báo chí giữ vai trò định hướng dư luận và lan tỏa các giá trị tích cực; giới học thuật cung cấp cơ sở khoa học cho việc nhận diện, phản biện và đấu tranh với các quan điểm sai trái; các nền tảng số có trách nhiệm tăng cường kiểm soát, xử lý nội dung vi phạm theo quy định của pháp luật. Đồng thời, mỗi công dân cần nâng cao năng lực tiếp cận thông tin, hình thành kỹ năng chọn lọc, kiểm chứng và sử dụng có trách nhiệm các sản phẩm văn hóa trong môi trường số.

Nhìn tổng thể, xây dựng không gian văn hóa lành mạnh không phải là nhiệm vụ của riêng một chủ thể mà là quá trình phối hợp giữa Nhà nước, các tổ chức xã hội, doanh nghiệp, giới sáng tạo và công chúng. Chỉ khi quyền và trách nhiệm của mỗi chủ thể được thực hiện đồng bộ, gắn với cơ chế quản trị hiệu quả và ý thức tuân thủ pháp luật, không gian văn hóa mới có thể phát triển theo hướng nhân văn, hiện đại và bền vững, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong thời kỳ chuyển đổi số.

Kiến tạo môi trường văn hóa phát triển lành mạnh
Kiến tạo một môi trường văn hóa phát triển lành mạnh trong bối cảnh chuyển đổi số đòi hỏi cách tiếp cận tổng thể, kết hợp đồng bộ giữa hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực quản trị, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng nền tảng văn hóa trong xã hội. Đây không chỉ là yêu cầu trước mắt nhằm ứng phó với những thách thức của môi trường số mà còn là điều kiện lâu dài để bảo đảm sự phát triển bền vững của nền văn hóa Việt Nam.

Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về văn hóa, xuất bản và quản trị không gian số theo hướng đồng bộ, minh bạch và phù hợp với sự phát triển nhanh của công nghệ. Các quy định pháp luật cần được rà soát, cập nhật thường xuyên nhằm kịp thời điều chỉnh những vấn đề mới phát sinh, đồng thời xây dựng cơ chế giám sát và chế tài đủ hiệu lực đối với các hành vi lợi dụng môi trường số để phát tán thông tin sai lệch, xuyên tạc lịch sử hoặc xâm hại các giá trị văn hóa. Một hệ thống thể chế hiện đại và thống nhất sẽ tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho công tác bảo vệ và phát triển văn hóa trong điều kiện mới.

Cùng với hoàn thiện thể chế, việc nâng cao năng lực quản trị văn hóa là yếu tố quyết định hiệu quả thực thi chính sách. Điều này đòi hỏi xây dựng đội ngũ cán bộ có bản lĩnh chính trị, trình độ chuyên môn và năng lực quản trị số đáp ứng yêu cầu của thời đại. Đồng thời, cần đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các công nghệ phân tích hiện đại trong hoạt động quản lý nhằm nâng cao khả năng giám sát, dự báo, đánh giá xu hướng và hỗ trợ quá trình ra quyết định dựa trên dữ liệu. Việc kết hợp giữa năng lực con người và công nghệ sẽ góp phần chuyển đổi phương thức quản lý từ phản ứng thụ động sang quản trị chủ động và dự báo sớm.

Bên cạnh đó, xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh cần bắt đầu từ việc củng cố nền tảng văn hóa trong gia đình, nhà trường và cộng đồng. Nhà trường không chỉ truyền thụ tri thức mà còn bồi dưỡng nhân cách, ý thức công dân, lòng yêu nước và năng lực tư duy phản biện cho thế hệ trẻ. Gia đình giữ vai trò hình thành các chuẩn mực đạo đức và định hướng hành vi văn hóa từ sớm, trong khi báo chí, giới học thuật, văn nghệ sĩ và các tổ chức xã hội có trách nhiệm lan tỏa những giá trị tích cực, góp phần xây dựng không gian truyền thông lành mạnh. Khi các thiết chế xã hội cùng phát huy vai trò của mình, năng lực tự bảo vệ của cộng đồng trước những tác động tiêu cực từ môi trường số sẽ từng bước được nâng cao.

Trên nền tảng đó, cần bảo đảm sự cân bằng giữa khuyến khích sáng tạo và bảo vệ các giá trị cốt lõi của quốc gia. Mọi hoạt động sáng tạo trong lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật và khoa học đều cần được tôn trọng và tạo điều kiện phát triển, bởi đây là động lực quan trọng của sự tiến bộ xã hội. Tuy nhiên, quyền tự do sáng tạo luôn gắn với trách nhiệm xã hội và trách nhiệm pháp lý, đồng thời phải được thực hiện trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật, trên cơ sở tôn trọng sự thật lịch sử, các giá trị văn hóa dân tộc và lợi ích quốc gia. Chỉ khi bảo đảm được sự hài hòa giữa tự do sáng tạo và trách nhiệm xã hội, môi trường văn hóa mới có thể phát triển theo hướng cởi mở, nhân văn và bền vững.

“Chuyện với thanh”: những người còn lại liệu có thể xem mình là vô can?

Từ bài học thực tiễn đến tầm nhìn chiến lược về quản lý văn hóa
Vụ việc cuốn sách “Chuyện với Thanh – Lời kể mới về ánh sáng” không chỉ là một sai phạm trong hoạt động xuất bản mà còn là một bài học thực tiễn sâu sắc về yêu cầu đổi mới tư duy và phương thức quản lý văn hóa trong kỷ nguyên số. Trong bối cảnh thông tin được tạo lập, lan truyền và tác động đến xã hội với tốc độ chưa từng có, mô hình quản lý chủ yếu dựa vào xử lý sau vi phạm đã bộc lộ nhiều hạn chế. Điều đó đặt ra yêu cầu chuyển mạnh từ tư duy quản lý mang tính phản ứng sang mô hình quản trị chủ động, lấy dự báo, phòng ngừa, định hướng và kiến tạo môi trường văn hóa lành mạnh làm trọng tâm. Đây không chỉ là yêu cầu của thực tiễn quản lý mà còn là điều kiện để nâng cao năng lực quản trị văn hóa quốc gia trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.

Thực tiễn này tiếp tục khẳng định giá trị của quan điểm nhất quán của Đảng về vai trò của văn hóa trong sự nghiệp phát triển đất nước. Văn hóa vừa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, đồng thời là động lực nội sinh quan trọng của phát triển bền vững. Vì vậy, quản lý văn hóa không chỉ hướng tới việc ngăn chặn và xử lý các biểu hiện lệch chuẩn, mà quan trọng hơn là xây dựng môi trường thuận lợi để các giá trị chân, thiện, mỹ được nuôi dưỡng, lan tỏa; khơi dậy sức sáng tạo của con người Việt Nam, củng cố nền tảng tư tưởng và tăng cường sức mạnh mềm quốc gia.

Nhìn lại lịch sử, từ bài học của Phong trào Nhân văn – Giai phẩm đến những vấn đề đặt ra từ thực tiễn hôm nay, có thể thấy mỗi giai đoạn phát triển đều xuất hiện những hình thức biểu đạt mới, phương thức truyền thông mới và những thách thức mới đối với công tác quản lý văn hóa. Tuy nhiên, điểm xuyên suốt không thay đổi là yêu cầu kết hợp hài hòa giữa bảo đảm quyền tự do sáng tạo với trách nhiệm xã hội; giữa khuyến khích đổi mới tư duy với giữ vững nền tảng tư tưởng; giữa tôn trọng sự thật lịch sử với kiên quyết bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc. Bài học từ Phong trào Nhân văn – Giai phẩm và từ những vụ việc phát sinh trong bối cảnh số hiện nay đều cho thấy quản lý văn hóa chỉ thực sự hiệu quả khi tránh cả hai khuynh hướng cực đoan: buông lỏng quản lý hoặc hành chính hóa, áp đặt đối với hoạt động sáng tạo.

Từ góc độ đó, bảo vệ môi trường văn hóa không đồng nghĩa với thu hẹp không gian sáng tạo, mà là tạo dựng những điều kiện để tự do sáng tạo được phát huy trong khuôn khổ Hiến pháp, pháp luật và các giá trị nền tảng của dân tộc. Điều này đòi hỏi sự lãnh đạo thống nhất của Đảng, sự quản lý hiệu lực, hiệu quả của Nhà nước, cùng sự tham gia có trách nhiệm của đội ngũ văn nghệ sĩ, giới học thuật, các cơ quan xuất bản, báo chí, doanh nghiệp công nghệ và toàn xã hội. Chỉ khi xây dựng được một nền quản trị văn hóa hiện đại, chủ động và thích ứng với thời đại số, Việt Nam mới có thể vừa bảo vệ vững chắc bản sắc và nền tảng tư tưởng của dân tộc, vừa tạo dựng môi trường thuận lợi để văn hóa trở thành nguồn lực nội sinh quan trọng, đồng hành cùng sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước trong giai đoạn mới.

Thế Nguyễn – Minh Văn