Thứ Năm, Tháng 7 30, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Muốn chống tham nhũng hiệu quả, phải làm sạch “mảnh đất” nuôi dưỡng sai phạm



ĐNA -

Kỷ luật một cán bộ sai phạm là cần thiết, nhưng nếu chỉ dừng ở việc phát hiện ai sai thì xử lý người đó, cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực và tội phạm vẫn chưa thể coi là đã hoàn thành. Bởi phía sau một vụ việc bị phát hiện có thể còn tồn tại những kẽ hở về thể chế, những quy trình thiếu kiểm soát, những quan hệ lợi ích chưa được nhận diện và những cơ chế giám sát chưa đủ sức ngăn chặn sai phạm từ đầu. Vì vậy, vấn đề quan trọng hơn không chỉ là “đã phát hiện được bao nhiêu người sai phạm?”, mà là “làm thế nào để những điều kiện làm nảy sinh và nuôi dưỡng sai phạm không còn tồn tại?” Đó chính là bài toán làm sạch “đất” cho tội phạm.

Không thể đồng nhất “chưa bị phát hiện” với “có sai phạm”
Trước hết cần phân biệt rõ: một người chưa bị phát hiện sai phạm không đồng nghĩa với việc người đó đang sai phạm. Khi không có bằng chứng, không thể suy diễn hay quy chụp trách nhiệm.

Tuy nhiên, ở góc độ quản trị, việc chưa phát hiện sai phạm cũng không thể được xem là bằng chứng cho thấy hệ thống đã an toàn. Sai phạm có thể chưa bị phát hiện vì cơ chế kiểm tra còn yếu, dữ liệu chưa được kết nối, quy trình giám sát còn hình thức, người biết sự việc không dám lên tiếng hoặc các mối quan hệ lợi ích đã che khuất dấu hiệu bất thường.

Vì vậy, thay vì đặt câu hỏi “còn bao nhiêu người chưa bị phát hiện?”, điều cần quan tâm hơn là: hệ thống đã được thiết kế để nếu có sai phạm thì khó xảy ra, khó che giấu và có thể được phát hiện sớm hay chưa?

Xử lý người sai là cần thiết, nhưng chưa đủ. Mỗi cán bộ bị xử lý thường chỉ là điểm cuối của một chuỗi những lỗ hổng trong quản lý. Nếu chỉ thay thế một cá nhân mà không khắc phục các điều kiện tạo ra sai phạm thì nguy cơ tái diễn vẫn còn nguyên. Vì thế, sau mỗi vụ việc, câu hỏi không nên chỉ là “Ai làm sai?”, mà còn phải là “Điều gì trong hệ thống đã tạo điều kiện cho sai phạm tồn tại?”

Muốn giải quyết tận gốc, cần thu hẹp những “khoảng tối” của quản trị bằng cách minh bạch hóa quy trình ra quyết định; kiểm soát quyền lực và xung đột lợi ích; phân định rõ trách nhiệm cá nhân; tăng cường kiểm tra độc lập; bảo đảm các quyết định liên quan đến ngân sách, đất đai, đầu tư, đấu thầu và tài sản công đều có thể kiểm chứng.

Quyền lực càng lớn nhưng càng ít bị giám sát thì nguy cơ sai phạm càng cao. Ngược lại, khi mọi quyết định đều để lại dấu vết, dữ liệu có thể kiểm chứng và trách nhiệm được truy nguyên, “mảnh đất” nuôi dưỡng sai phạm sẽ dần bị thu hẹp.

Phòng ngừa phải quan trọng hơn xử lý hậu quả. Một hệ thống quản trị hiệu quả không chờ đến khi thất thoát lớn hay vụ án xảy ra mới bắt đầu điều tra. Mục tiêu phải là chuyển từ tư duy “xử lý khi có vụ việc” sang “nhận diện rủi ro trước khi sai phạm xảy ra”. Điều đó đòi hỏi cơ quan quản lý phải phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như quyết định trái thông lệ, quy trình bị bỏ qua, xung đột lợi ích, tài sản và thu nhập không tương xứng hoặc một nhóm lợi ích liên tục được hưởng lợi từ các quyết định công.

Công nghệ và dữ liệu có thể hỗ trợ cảnh báo rủi ro, nhưng chỉ phát huy hiệu quả khi đi cùng cơ chế phân tích độc lập, xác minh khách quan và hành động kịp thời.

Muốn làm sạch “đất độc”, phải bảo vệ người lên tiếng. Một môi trường liêm chính không chỉ dựa vào cơ chế kiểm tra mà còn phụ thuộc vào khả năng phát hiện từ bên trong hệ thống.

Nếu người biết sai phạm lo sợ bị trả thù, cô lập hoặc gây khó khăn trong công việc thì nhiều thông tin quan trọng sẽ không bao giờ đến được cơ quan có thẩm quyền.

Do đó, cần xây dựng cơ chế tiếp nhận phản ánh và tố giác đáng tin cậy; bảo đảm bảo mật phù hợp; bảo vệ người cung cấp thông tin thiện chí; đồng thời xử lý nghiêm các hành vi vu khống, tố cáo sai sự thật. Một môi trường trong sạch không phải là nơi không ai lên tiếng, mà là nơi người phát hiện sai phạm có thể nói sự thật mà không phải trả giá.

Khắc phục triệt để tình trạng cán bộ vừa được bổ nhiệm thì bị xử lý kỷ luật

Làm sạch “đất” quan trọng không kém xử lý “người”
Không ai phủ nhận trách nhiệm cá nhân. Người vi phạm phải chịu trách nhiệm tương xứng với hành vi của mình. Nhưng nếu cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực và tội phạm chỉ dừng lại ở việc xử lý từng cá nhân thì mới giải quyết được phần ngọn.

Hiệu quả của công tác phòng, chống tham nhũng không chỉ được đo bằng số vụ việc được phát hiện hay số người bị xử lý, mà còn bằng việc hệ thống có thay đổi sau mỗi vụ việc hay không: những kẽ hở có được bịt kín, cơ chế giám sát có được hoàn thiện và các điều kiện làm nảy sinh sai phạm có còn tồn tại hay không.

Xử lý một cá nhân có thể khép lại một vụ án, nhưng chỉ khi làm sạch được “mảnh đất” nuôi dưỡng sai phạm mới có thể hạn chế nguy cơ tái diễn. Muốn làm được điều đó, cần tập trung vào năm giải pháp cốt lõi:

Thứ nhất, minh bạch hóa quyền lực. Quyền lực công phải luôn đi cùng trách nhiệm giải trình. Mọi quyết định liên quan đến tài sản công, ngân sách, đất đai, đầu tư, đấu thầu và các nguồn lực lớn đều phải có khả năng kiểm tra, truy nguyên và giải trình.

Thứ hai, kiểm soát xung đột lợi ích. Không thể để người có quyền quyết định đồng thời có lợi ích riêng gắn với chính quyết định đó mà thiếu cơ chế giám sát độc lập.

Thứ ba, tăng cường kiểm tra chéo và giám sát thực chất. Một hệ thống mà một cá nhân hoặc một nhóm người vừa quyết định, vừa tổ chức thực hiện, vừa tự kiểm tra kết quả của mình luôn tiềm ẩn nguy cơ lạm quyền và sai phạm.

Thứ tư, bảo vệ người phát hiện sai phạm. Người tố giác, phản ánh hành vi tiêu cực phải được bảo vệ để có thể lên tiếng mà không lo bị trả đũa hay gây bất lợi trong công việc. Đây là một trong những tuyến phòng vệ quan trọng nhất của một nền quản trị liêm chính.

Thứ năm, sau mỗi vụ việc phải sửa cơ chế. Một vụ án không nên chỉ khép lại bằng bản án hay quyết định kỷ luật. Điều quan trọng hơn là phải xác định kẽ hở nào đã tạo điều kiện cho sai phạm, trách nhiệm thuộc về đâu và cần thay đổi cơ chế như thế nào để sai phạm tương tự không lặp lại.

Suy cho cùng, một hệ thống quản trị hiệu quả không thể được xây dựng trên giả định rằng mọi người nắm quyền đều sẽ luôn tự giác và liêm chính. Con người có thể thay đổi, lợi ích có thể chi phối và cám dỗ luôn tồn tại. Vì vậy, điều quan trọng không phải là kỳ vọng vào đạo đức tuyệt đối của mỗi cá nhân, mà là thiết kế một cơ chế khiến người có ý định sai cũng khó có cơ hội thực hiện hành vi sai.

Đó là một cơ chế mà quyền lực luôn có đối trọng; thông tin có thể kiểm chứng; mọi quyết định đều để lại dấu vết; tài sản công được giám sát hiệu quả; hoạt động kiểm tra đủ độc lập; và người vi phạm hiểu rằng khả năng bị phát hiện là hiện hữu. Đó mới là phòng ngừa từ gốc, là cách làm sạch “mảnh đất” để sai phạm không còn điều kiện nảy sinh và phát triển.

Loại bỏ những con “hải âu” trên con tàu cách mạng Việt Nam

Đừng chỉ hỏi “ai sai?”, hãy hỏi “vì sao hệ thống để họ sai?”
Một cán bộ sai phạm phải chịu trách nhiệm cá nhân. Nhưng khi nhiều vụ việc lặp lại với những điểm tương đồng về cách thức, lĩnh vực hoặc kẽ hở quản lý, thì không thể chỉ coi đó là những “con sâu” riêng lẻ. Khi một kiểu sai phạm liên tục tái diễn, điều cần xem xét không chỉ là ai làm sai, mà còn là vì sao hệ thống vẫn tạo điều kiện cho sai phạm tồn tại.

Đó có thể là quy định chưa chặt chẽ, quy trình thiếu minh bạch, cơ chế giám sát còn hình thức, trách nhiệm chồng chéo, văn hóa im lặng hoặc một cơ chế khiến người làm đúng chịu nhiều rủi ro hơn người làm sai. Nếu những nguyên nhân này không được xử lý, việc thay người này bằng người khác có thể chỉ là thay đổi người đứng trên cùng một “mảnh đất”, còn chính “mảnh đất” nuôi dưỡng sai phạm vẫn không thay đổi.

Vì vậy, mục tiêu của một nền quản trị hiệu quả không phải là xử lý được thật nhiều người, mà là làm cho sai phạm ngày càng khó xảy ra. Thành công không nên chỉ được đo bằng số vụ án được khởi tố hay số cán bộ bị kỷ luật, mà còn bằng việc hệ thống có khỏe lên sau mỗi vụ việc hay không.

Một hệ thống chỉ thực sự tiến bộ khi có thể trả lời tích cực những câu hỏi sau: Sai phạm có khó xảy ra hơn không? Dấu hiệu bất thường có được phát hiện sớm hơn không? Quyền lực có được kiểm soát chặt chẽ hơn không? Người dân và cán bộ có dám phản ánh sai phạm hơn không? Người phản ánh có được bảo vệ hiệu quả không? Các quyết định có minh bạch và dễ kiểm chứng hơn không? Những kẽ hở từng bị lợi dụng đã thực sự được khắc phục chưa? Và cùng một kiểu sai phạm có còn tái diễn hay không?

Nếu sau mỗi vụ việc, câu trả lời cho những câu hỏi đó ngày càng tích cực, thì đó mới là thước đo xác đáng nhất cho hiệu quả của công tác phòng, chống tham nhũng, tiêu cực và tội phạm.

Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về chống hủ hóa trong cán bộ.

Làm sạch “đất”, chứ không chỉ nhổ “cỏ”
Xử lý cán bộ sai phạm là yêu cầu không thể thiếu, nhưng đó chỉ là một phần của cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực và tội phạm. Phần khó hơn, nhưng cũng quan trọng hơn, là thu hẹp và tiến tới xóa bỏ những điều kiện làm nảy sinh, nuôi dưỡng và che giấu sai phạm.

Không ai có thể khẳng định còn bao nhiêu sai phạm chưa được phát hiện, cũng không thể suy diễn rằng người chưa bị phát hiện là người có tội. Điều cần hướng tới là xây dựng một hệ thống trong đó người muốn sai thì khó sai, người sai thì khó che giấu, người phát hiện sai phạm dám lên tiếng, cơ quan chức năng có khả năng phát hiện sớm và sau mỗi vụ việc, những kẽ hở của hệ thống đều được khắc phục.

Đó mới là cách làm cho “mảnh đất” nuôi dưỡng sai phạm dần mất đi. Bởi mục tiêu cao nhất của phòng, chống tham nhũng, tiêu cực và tội phạm không phải là xử lý được thật nhiều người sau khi sai phạm đã xảy ra, mà là xây dựng một nền quản trị liêm chính, minh bạch và có khả năng tự phòng ngừa. Một hệ thống thành công không phải là hệ thống có nhiều vụ án, mà là hệ thống khiến sai phạm khó bén rễ, khó tồn tại và khó tái diễn. Khi “mảnh đất” đã được làm sạch, những “cỏ dại” của tham nhũng, tiêu cực và tội phạm sẽ không còn môi trường để sinh sôi.

Đồng Trịnh