Thứ Hai, Tháng 9 14, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ 3: Những yếu tố tạo nên một biến động chính trị lớn

Chuyên đề: Cách mạng màu: Bản chất, biểu hiện và những biến động chính trị trong thế giới hiện đại
Kỳ 1: Cách mạng màu là gì? Nhận diện một hiện tượng chính trị trong thế giới hiện đại
Kỳ 2: Cách mạng màu bắt đầu từ đâu? Từ những tiền lệ đến sự hình thành một mô hình biến động chính trị

 



ĐNA -

Một biến động chính trị lớn hiếm khi bắt đầu khi đám đông xuất hiện trên quảng trường. Phía sau các cuộc xuống đường thường là quá trình tích tụ bất mãn về kinh tế, xã hội, quản trị, tham nhũng, lợi ích và niềm tin chính trị. Tuy nhiên, quá trình chuyển từ bất mãn xã hội sang khủng hoảng và huy động chính trị, tiến tới thay đổi chính quyền, còn phụ thuộc vào nhiều nhân tố chi phối. Nghiên cứu các trường hợp thường được gọi là “cách mạng màu” cần làm rõ các yếu tố bên trong, điểm kích hoạt, năng lực tổ chức, phương thức huy động và thời điểm khủng hoảng xã hội chuyển thành khủng hoảng quyền lực.

Những mầm mống âm ỉ trong lòng xã hội
Một biến động chính trị không xuất hiện từ khoảng trống. Phía sau nó thường là quá trình tích tụ kéo dài của nhiều vấn đề trong đời sống xã hội: khó khăn kinh tế, bất bình đẳng, tham nhũng, quản trị yếu kém, tranh chấp lợi ích, xung đột chính trị hay khoảng cách ngày càng lớn giữa một bộ phận người dân với chính quyền. Song, không thể coi tập hợp những yếu tố này như một công thức chung. Cùng một vấn đề có thể gây phản ứng mạnh ở quốc gia này nhưng tại quốc gia khác lại được điều chỉnh thông qua các cơ chế chính trị và pháp luật. Điều cần quan sát trước hết không đơn thuần là xã hội “có bất mãn hay không”, mà là mức độ tích tụ của bất mãn và cách nó được nhìn nhận trong xã hội.

Bất mãn xã hội và khủng hoảng chính trị là hai trạng thái khác nhau. Một cá nhân không hài lòng với giá cả, việc làm hay một chính sách không có nghĩa họ muốn thay đổi chính quyền. Ngay cả khi hàng triệu người cùng đối mặt với khó khăn, họ vẫn có thể lựa chọn những con đường giải quyết thông thường nếu còn tin rằng hệ thống có khả năng tự điều chỉnh. Các nghiên cứu về biến động chính trị tại Đông Âu và không gian hậu Xô viết cho thấy bài toán hành động tập thể giữ vai trò quan trọng: dù bất mãn, mỗi người vẫn cân nhắc chi phí, rủi ro và khả năng thành công trước khi quyết định tham gia. Bất mãn vì thế là một điều kiện cần xem xét, nhưng tự nó chưa đủ để giải thích sự bùng nổ của một cuộc khủng hoảng chính trị.

Bước chuyển đáng chú ý xuất hiện khi những bất mãn riêng lẻ bắt đầu kết nối và hình thành nhận thức chung. Một vụ tham nhũng không còn chỉ được nhìn nhận như sai phạm của một cá nhân; một tranh chấp bầu cử không còn đơn thuần là vấn đề giữa các ứng cử viên; một chính sách gây tranh cãi cũng không còn được xem là chỉ tác động đến một nhóm xã hội. Khi những sự việc riêng lẻ được liên kết trong nhận thức của công chúng, chúng có thể không còn được xem là những hiện tượng biệt lập, mà trở thành biểu hiện của một vấn đề mang tính hệ thống. Đây là lúc những bất mãn vốn phân tán bắt đầu có khả năng chuyển hóa thành bất mãn chính trị mang tính tập thể.

Các trường hợp Serbia, Georgia, Ukraine và Kyrgyzstan cho thấy sự khác biệt trong quá trình này. Serbia bước vào biến động năm 2000 trong bối cảnh khó khăn kinh tế, xung đột chính trị và suy giảm lòng tin đối với chính quyền Slobodan Milošević. Georgia năm 2003 nổi bật với những vấn đề về quản trị và bầu cử. Trước Cách mạng Cam năm 2004, Ukraine đã trải qua nhiều đợt huy động xã hội, qua đó hình thành mạng lưới hoạt động tương đối rộng. Kyrgyzstan năm 2005 lại chịu tác động đáng kể từ quan hệ quyền lực địa phương và tranh chấp lợi ích. Khó có một “nguyên nhân chung” đủ sức giải thích toàn bộ các trường hợp. Chúng có thể chia sẻ một số mẫu số chung, nhưng tổ hợp nguyên nhân, mức độ tích tụ và động lực dẫn tới biến động ở mỗi quốc gia vẫn khác nhau.

Khi bất mãn trở thành khủng hoảng niềm tin
Một yếu tố đặc biệt quan trọng trong quá trình chuyển hóa bất mãn xã hội là niềm tin chính trị. Một xã hội có thể chịu đựng khó khăn trong thời gian dài nếu người dân vẫn tin rằng chính quyền có khả năng giải quyết vấn đề, các thiết chế còn vận hành hiệu quả và những sai phạm có thể được khắc phục. Khi niềm tin suy giảm, cùng một khó khăn có thể tạo ra phản ứng xã hội mạnh hơn nhiều. Người dân không chỉ đặt câu hỏi “vấn đề này là gì?” mà bắt đầu chất vấn “tại sao vấn đề liên tục lặp lại?” và “cơ chế nào có thể giải quyết nó?”. Sự thay đổi trong cách nhìn nhận có thể khiến bất mãn đối với một chính sách cụ thể dần chuyển thành hoài nghi về năng lực quản trị và tính chính danh của cả hệ thống chính trị.

Tham nhũng thường là một trong những yếu tố thúc đẩy quá trình suy giảm niềm tin. Nếu chỉ được nhìn nhận như hành vi sai phạm của một số cá nhân, tham nhũng có thể chỉ gây ra những phản ứng xã hội giới hạn. Nhưng khi gắn với đặc quyền, bất công, sự giàu lên của một nhóm nhỏ và cảm nhận rằng pháp luật không được thực thi bình đẳng, tham nhũng có thể trở thành biểu hiện của một cuộc khủng hoảng quản trị rộng lớn hơn. Một số nghiên cứu về biến động chính trị tại Đông Âu và không gian hậu Xô viết đặt tham nhũng, thất bại trong quản trị và sự yếu kém của nhà nước bên cạnh các yếu tố bầu cử và huy động xã hội. Cách tiếp cận này tránh lối giải thích đơn tuyến, theo đó chỉ cần xuất hiện gian lận bầu cử thì một cuộc “cách mạng màu” tất yếu sẽ xảy ra.

Thông tin đóng vai trò kết nối những bất mãn vốn phân tán. Khi một sự kiện được truyền tải rộng rãi, những người trước đó không có liên hệ với nhau có thể nhận ra họ đang chia sẻ những mối quan tâm tương đồng. Một vụ việc cụ thể từ đó có thể vượt khỏi phạm vi ban đầu để trở thành biểu tượng cho những vấn đề rộng lớn hơn. Tại Ukraine, các mạng lưới hoạt động xã hội hình thành trước năm 2004 đã tạo khả năng kết nối giữa nhiều khu vực và nhóm xã hội. Khi tranh chấp bầu cử xuất hiện, những mạng lưới này không phải bắt đầu từ con số không mà đã tích lũy kinh nghiệm, quan hệ và phương thức phối hợp. Đây là một mắt xích quan trọng: khả năng một cuộc khủng hoảng chuyển thành huy động chính trị không chỉ phụ thuộc vào sự kiện xảy ra ở thời điểm bùng phát, mà còn vào nguồn lực và mạng lưới đã được hình thành từ trước.

Khủng hoảng niềm tin, dù vậy, chưa đồng nghĩa với khủng hoảng quyền lực. Một chính quyền có thể suy giảm niềm tin trong một bộ phận xã hội nhưng vẫn duy trì ổn định nếu bộ máy còn vận hành hiệu quả, các lực lượng đối lập chưa đủ khả năng liên kết và người dân vẫn tin rằng những vấn đề hiện hữu có thể được giải quyết thông qua các cơ chế chính trị và pháp luật. Chỉ khi sự suy giảm niềm tin gặp một sự kiện có sức kích hoạt mạnh, đồng thời xuất hiện lực lượng đủ khả năng tổ chức và huy động, tình hình mới có thể chuyển sang trạng thái khác. Khi nghiên cứu “cách mạng màu”, cần phân biệt ba tầng nấc: nguyên nhân tạo ra bất mãn, điều kiện khiến bất mãn có khả năng chuyển hóa và điểm kích hoạt làm quá trình ấy tăng tốc. Ba tầng nấc liên hệ chặt chẽ nhưng không thể đánh đồng.

Điểm kích hoạt – từ một sự kiện đến làn sóng phản ứng
Điểm kích hoạt có thể là một cuộc bầu cử gây tranh chấp, cáo buộc gian lận, một vụ bê bối, quyết định chính trị gây phẫn nộ, một vụ bắt giữ hoặc hành động của chính quyền tạo ra phản ứng xã hội mạnh. Điểm kích hoạt chỉ đóng vai trò như tia lửa, không phải toàn bộ “nhiên liệu” của biến động. Joshua A. Tucker, khi nghiên cứu các cuộc cách mạng màu tại những quốc gia Đông Âu và không gian hậu Xô viết, cho rằng gian lận bầu cử có thể làm thay đổi cách người dân cân nhắc chi phí và lợi ích của hành động tập thể. Khi một bộ phận xã hội tin rằng con đường thay đổi thông qua bầu cử đã bị cản trở, động lực tham gia biểu tình có thể gia tăng đáng kể. Điều này phần nào lý giải vì sao một sự kiện chính trị cụ thể có thể nhanh chóng làm thay đổi trạng thái xã hội khi bất mãn và xung đột đã tích tụ từ trước.

Serbia năm 2000 là một trường hợp điển hình. Cuộc bầu cử tổng thống ngày 24/9 trở thành tâm điểm tranh chấp giữa chính quyền và phe đối lập. Phe đối lập cho rằng Vojislav Koštunica đã giành chiến thắng ngay từ vòng đầu, trong khi kết quả chính thức không công nhận điều đó. Tranh chấp ngày càng gay gắt, dẫn tới cuộc huy động quy mô lớn tại Belgrade ngày 5/10, khi các cơ quan quyền lực quan trọng bị chiếm giữ và Milošević không còn khả năng duy trì quyền lực. Nếu chỉ quy biến động này về gian lận bầu cử sẽ bỏ qua những điều kiện đã hình thành trước đó. Phía sau ngày 5/10 là nhiều năm khó khăn kinh tế, xung đột chính trị, sự phát triển của các lực lượng đối lập và hoạt động xã hội. Cuộc bầu cử trở thành điểm kích hoạt bởi nó diễn ra trên nền những bất mãn và đối kháng đã tích tụ trong thời gian dài.

Ukraine năm 2004 cũng cho thấy cơ chế tương tự. Trước cuộc bầu cử tổng thống, xã hội Ukraine đã trải qua nhiều năm tranh chấp chính trị và các hoạt động phản kháng. Các mạng lưới xã hội, tổ chức thanh niên và lực lượng đối lập nhờ đó tích lũy kinh nghiệm, thiết lập quan hệ và hình thành năng lực phối hợp. Khi kết quả vòng hai ngày 21/11 bị phe đối lập cáo buộc gian lận, tranh chấp bầu cử trở thành điểm hội tụ của nhiều bất mãn đã tồn tại trước đó. Quảng trường Độc lập ở Kyiv nhanh chóng trở thành trung tâm của phong trào. Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở quy mô người xuống đường, mà còn ở khả năng biến một sự kiện cụ thể thành biểu tượng của cuộc tranh chấp chính trị rộng lớn hơn, qua đó tập hợp những bất mãn vốn tồn tại ở nhiều nhóm xã hội.

Từ “kích hoạt” đến “bùng nổ” vẫn còn một khoảng cách đáng kể. Một sự kiện gây phẫn nộ có thể tạo ra phản ứng mạnh trong vài ngày rồi nhanh chóng lắng xuống. Để phản ứng ban đầu phát triển thành một phong trào quy mô lớn cần sự hội tụ của nhiều yếu tố: tâm lý xã hội, thời điểm, dòng chảy thông tin, năng lực tổ chức, mạng lưới liên kết và nhận thức của người tham gia về khả năng thành công. Nói cách khác, một biến động chỉ thực sự bước sang trạng thái mới khi có khả năng kích hoạt phản ứng, mở rộng huy động và duy trì sức ép xã hội. Mức độ “sôi sục” vì thế không đơn thuần được đo bằng số người xuất hiện trên đường phố, mà thể hiện ở khả năng nhiều lực lượng cùng tham gia, thông tin lan truyền nhanh, mục tiêu dần được định hình và sức ép được duy trì đủ lâu để tác động đến tương quan chính trị.

Điểm kích hoạt không tự tạo ra một cuộc khủng hoảng. Nó khiến những mâu thuẫn và bất mãn đã tích tụ trở nên hữu hình, đồng thời tạo cơ hội để các phản ứng vốn phân tán hội tụ. Sức tác động của một sự kiện vì thế không chỉ nằm ở bản thân sự kiện, mà còn phụ thuộc vào trạng thái xã hội tại thời điểm nó xảy ra và năng lực của các lực lượng chính trị – xã hội trong việc chuyển phản ứng ban đầu thành hành động tập thể có tổ chức.

Từ bất mãn đến bùng nổ – năng lực tổ chức và huy động
Đám đông không tự nhiên trở thành một lực lượng chính trị. Giữa bất mãn xã hội và hành động tập thể còn một mắt xích quan trọng: năng lực tổ chức và huy động. Trong các trường hợp Serbia, Georgia và Ukraine, những tổ chức thanh niên như Otpor, Kmara và Pora từng giữ vai trò đáng kể trong huy động lực lượng, truyền thông, đào tạo và phối hợp hoạt động. Các nghiên cứu về thanh niên và xã hội dân sự cho thấy những mạng lưới này góp phần đưa các cá nhân vốn chỉ chia sẻ tâm lý bất mãn vào một cấu trúc có khả năng phối hợp hành động. Một phong trào chính trị muốn hình thành và duy trì sức ép vì thế cần nhiều hơn cảm xúc bất mãn; nó cần con người, mạng lưới liên kết, phương thức liên lạc và năng lực phối hợp.

Năng lực tổ chức cũng không thể tự tạo ra biến động nếu xã hội thiếu những vấn đề đủ sức thúc đẩy sự tham gia. Một điều kiện khác là các lực lượng khác nhau phải tìm được điểm chung để liên kết. Trong nhiều trường hợp, phe đối lập gồm các nhóm có lợi ích, quan điểm và mục tiêu không hoàn toàn giống nhau, nhưng có thể tạm thời tập hợp quanh một mục tiêu chung. Nghiên cứu về Cách mạng Cam ở Ukraine cho thấy khả năng hình thành liên minh rộng là một yếu tố quan trọng của quá trình huy động. Những khác biệt về vùng miền, văn hóa hay lợi ích chính trị có thể tạm thời được đặt sang một bên khi xuất hiện mục tiêu đủ sức quy tụ. Khả năng tạo lập liên minh qua đó góp phần chuyển những lực lượng vốn phân tán thành sức ép chính trị mang tính tập thể.

Biểu tượng, khẩu hiệu và màu sắc tham gia vào quá trình này như những công cụ tạo dựng bản sắc chung. Một màu áo, khẩu hiệu hay biểu tượng đơn giản có thể giúp hàng nghìn người vốn xa lạ nhận diện nhau như thành viên của cùng một phong trào, đồng thời giúp thông điệp chính trị dễ nhận biết và lan truyền hơn. Điều cần phân biệt là màu sắc không phải bản chất của “cách mạng màu”, mà trước hết là phương tiện nhận diện và huy động. Cốt lõi vẫn là quá trình hình thành liên minh, tổ chức lực lượng, duy trì sức ép chính trị và tranh chấp quyền lực. Nếu chỉ nhìn vào những dấu hiệu bề mặt như màu sắc hay biểu tượng, người nghiên cứu dễ đánh đồng các cuộc biểu tình có bản chất khác nhau và bỏ qua những điều kiện lịch sử, chính trị cụ thể của từng trường hợp.

Công nghệ truyền thông làm thay đổi sâu sắc phương thức huy động. Điện thoại di động, Internet và sau này là mạng xã hội giúp thông tin lan truyền nhanh hơn, vượt qua khoảng cách địa lý và mở rộng khả năng kết nối giữa các cá nhân, nhóm xã hội và mạng lưới hoạt động. Công nghệ, dù vậy, không tự tạo ra bất mãn, không tự hình thành tổ chức và cũng không quyết định kết quả của một cuộc biến động. Vai trò chủ yếu của nó là tăng tốc và mở rộng chuỗi truyền tải thông tin – kết nối mạng lưới – huy động lực lượng – duy trì sức ép. Khi phân tích vai trò của công nghệ trong một biến động chính trị, câu hỏi do đó không nên dừng ở “mạng xã hội có vai trò gì?”, mà cần đi sâu hơn: ai sử dụng công nghệ, nhằm mục đích gì, thông tin được tạo ra và lan truyền theo cách nào, những mạng lưới nào tham gia và sự kết nối trên không gian truyền thông chuyển hóa thành hành động ngoài đời thực ra sao?

Khi khủng hoảng xã hội chạm tới khủng hoảng quyền lực
Đây là ranh giới quyết định của một biến động chính trị. Một cuộc biểu tình có thể khởi đầu bằng yêu cầu giải quyết một vụ việc, phản đối một chính sách hay điều tra sai phạm. Khủng hoảng quyền lực chỉ xuất hiện khi sức ép xã hội bắt đầu thách thức khả năng duy trì quyền lực của chính quyền. Bước chuyển này không đơn thuần được quyết định bởi số người xuống đường, mà bởi tương quan giữa năng lực huy động của phong trào và khả năng kiểm soát tình hình của bộ máy cầm quyền. Quy mô và khả năng duy trì biểu tình, mức độ liên kết của các lực lượng đối lập, phản ứng của chính quyền cùng trạng thái của các thiết chế quyền lực sẽ quyết định liệu khủng hoảng xã hội có vượt qua ngưỡng để trở thành khủng hoảng quyền lực hay không.

Cần nhìn vào cả hai phía của tương quan ấy. Một chính quyền vẫn có thể đứng vững trước sức ép lớn nếu giới lãnh đạo duy trì được sự thống nhất, bộ máy nhà nước tiếp tục vận hành và các lực lượng thực thi quyền lực còn giữ được sự phối hợp. Ở chiều ngược lại, khi sức ép từ bên ngoài xuất hiện đồng thời với những rạn nứt bên trong, như chia rẽ trong nội bộ lãnh đạo, một bộ phận rời bỏ hàng ngũ hoặc các thiết chế không còn phối hợp hiệu quả, khủng hoảng xã hội có thể nhanh chóng chuyển thành khủng hoảng quyền lực. Serbia năm 2000 cho thấy bước chuyển này không chỉ phụ thuộc vào sức ép xã hội mà còn gắn với những thay đổi trong tương quan giữa chính quyền, phe đối lập và các thiết chế quyền lực. Muốn lý giải một cuộc chuyển giao quyền lực, không thể chỉ nhìn vào những gì diễn ra trên đường phố mà còn phải xem xét những chuyển động bên trong bộ máy cầm quyền.

Các trường hợp không dẫn tới thay đổi chính quyền cũng giúp làm rõ ranh giới này. Belarus năm 2006 từng chứng kiến biểu tình sau cuộc bầu cử tổng thống, nhưng sức ép xã hội không dẫn tới thay đổi quyền lực. Trường hợp này cho thấy bất mãn, lực lượng đối lập và biểu tình, ngay cả khi cùng xuất hiện, vẫn chưa đủ để quyết định kết quả. Khả năng duy trì kiểm soát của chính quyền, tương quan lực lượng, cấu trúc xã hội, môi trường thông tin và tác động quốc tế đều có thể ảnh hưởng đến quỹ đạo của khủng hoảng. Đặt những trường hợp dẫn tới và không dẫn tới thay đổi quyền lực trong cùng một khung so sánh giúp tránh lối suy luận ngược từ kết quả, tức coi những yếu tố hiện diện trong một cuộc chuyển giao quyền lực là nguyên nhân tất yếu dẫn tới kết quả đó.

Từ góc nhìn này, có thể hình dung sự tương đồng và khác biệt giữa các biến động chính trị qua hình ảnh một “phân số”. “Mẫu số chung” là những yếu tố thường xuất hiện ở nhiều trường hợp, như bất mãn xã hội, suy giảm niềm tin, tranh chấp chính trị, huy động và sức ép đòi thay đổi. “Tử số” ở mỗi quốc gia lại được cấu thành từ bối cảnh lịch sử, cơ cấu xã hội, những mâu thuẫn nội tại, tương quan lực lượng, năng lực tổ chức, điểm kích hoạt, phản ứng của chính quyền và tác động của môi trường quốc tế. Cách những yếu tố này kết hợp và tương tác tạo nên quỹ đạo riêng của mỗi biến động. Những điểm tương đồng có thể giúp nhận diện một số cơ chế chung, nhưng không tạo thành khuôn mẫu áp dụng cho mọi trường hợp. Serbia không thể là khuôn mẫu để giải thích Ukraine, cũng như kinh nghiệm của Ukraine không thể trở thành công thức để lý giải biến động ở một quốc gia khác.

Nhìn toàn bộ quá trình, một biến động chính trị lớn không hình thành theo quan hệ nhân quả đơn tuyến, mà từ sự tích tụ và tương tác của nhiều điều kiện. Mâu thuẫn kinh tế, xã hội và chính trị tạo ra bất mãn; bất mãn kéo dài có thể bào mòn niềm tin; khủng hoảng niềm tin tạo điều kiện để một sự kiện trở thành điểm kích hoạt; tổ chức và mạng lưới chuyển tâm lý phân tán thành hành động tập thể; thông tin mở rộng phạm vi và tốc độ huy động. Chỉ khi sức ép xã hội làm thay đổi tương quan lực lượng, đồng thời khả năng duy trì quyền lực của bộ máy cầm quyền suy giảm, khủng hoảng xã hội mới có thể chuyển thành khủng hoảng quyền lực.

Quảng trường là nơi khủng hoảng trở nên hữu hình, chứ hiếm khi là nơi nó bắt đầu. Điều cần lý giải không chỉ là vì sao đám đông xuất hiện, mà còn là cách những bất mãn phân tán được chuyển thành sức ép chính trị, sức ép ấy được duy trì ra sao và trong điều kiện nào nó đủ sức làm thay đổi tương quan quyền lực. Chính quá trình từ bất mãn đến huy động, rồi từ huy động đến thay đổi tương quan lực lượng, giúp lý giải vì sao có những cuộc xuống đường nhanh chóng lắng xuống, trong khi những cuộc khác trở thành bước ngoặt chính trị.

Khi những điều kiện ấy hội tụ, câu hỏi không còn dừng ở “vì sao người ta xuống đường?”, mà chuyển sang một vấn đề khác: bằng cách nào một phản ứng xã hội được tổ chức, lan rộng và duy trì đủ lâu để tạo thành sức ép chính trị? Đó cũng là nội dung của Kỳ 4 – “Từ đường phố đến không gian mạng – cách một phong trào được tổ chức và lan rộng”. Bài viết sẽ đi sâu vào những mạng lưới đứng phía sau quá trình huy động: thanh niên, tổ chức xã hội, biểu tượng, truyền thông và công nghệ; qua đó lý giải cách một phản ứng ban đầu có thể mở rộng thành phong trào và tác động đến đời sống chính trị.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. Joshua A. Tucker, “Đủ rồi! Gian lận bầu cử, vấn đề hành động tập thể và các cuộc cách mạng màu hậu cộng sản”, Tạp chí Perspectives on Politics, Cambridge University Press, 2007.
2. Valerie J. Bunce và Sharon L. Wolchik, Đánh bại các nhà lãnh đạo độc đoán ở các quốc gia hậu cộng sản, Cambridge University Press, 2011.
3. Taras Kuzio, “Xã hội dân sự, thanh niên và sự huy động xã hội trong các cuộc cách mạng dân chủ”, Tạp chí Communist and Post-Communist Studies, 2006.
4. Mark R. Beissinger, “Dáng vẻ của một cuộc cách mạng dân chủ: Các liên minh trong Cách mạng Cam ở Ukraine”, Tạp chí American Political Science Review, 2013.
5. Emma Mateo, “Chúng ta càng đông, sức mạnh càng lớn: Mạng lưới hoạt động và các cuộc phản kháng khu vực ở Ukraine, 1990-2004”, Tạp chí Nationalities Papers, Cambridge University Press, 2026.
6. Nghiên cứu so sánh về huy động xã hội, “Tại sao ‘cùng nhau chúng ta mạnh’ không phải lúc nào cũng có tác dụng?”, Tạp chí Communist and Post-Communist Studies, 2012.