Gần 5 năm trôi qua, cuộc chiến Nga – Ukraine vẫn chưa ngã ngũ. Bất chấp hàng nghìn lệnh trừng phạt và sức ép từ Mỹ cùng EU, Nga vẫn duy trì khả năng chống chịu, trong khi phương Tây đối mặt với những thách thức ngày càng lớn. Những điều chỉnh chính sách của Washington cùng bất ổn kinh tế, chính trị tại châu Âu đang đặt ra câu hỏi về tương lai đoàn kết của phương Tây và khả năng tiếp tục viện trợ Ukraine. Liệu cuộc chiến đang tiến đến hồi kết, hay cục diện địa chính trị thế giới sắp bước sang một giai đoạn mới?

Cuộc chiến Nga – Ukraine: những nước cờ quân sự, kinh tế và địa chính trị của Tổng thống Putin
Vì sao Nga không thể giành chiến thắng nhanh chóng như những dự đoán ban đầu? Phải chăng Moscow đang chuyển từ mục tiêu quân sự trước mắt sang một cuộc đối đầu lâu dài, trong đó năng lượng, kinh tế và những khác biệt lợi ích giữa Mỹ với châu Âu trở thành các quân bài chiến lược?
Từ kỳ vọng chiến thắng chớp nhoáng đến cuộc chiến tiêu hao
Ngày 24/2/2022, khi Nga mở chiến dịch quân sự quy mô lớn tại Ukraine, không ít người dự đoán rằng với ưu thế vượt trội về quân số, vũ khí và tiềm lực quân sự, Moscow có thể nhanh chóng áp đảo đối phương.
Thế nhưng, thực tế chiến trường đã diễn biến khác xa những tính toán ban đầu. Ukraine không sụp đổ sau vài ngày, trong khi quân đội Nga không đạt được một chiến thắng quyết định. Cuộc xung đột dần trở thành cuộc chiến tiêu hao kéo dài, với những tổn thất lớn về con người, kinh tế và nguồn lực quân sự.
Điều đó đặt ra câu hỏi: Phải chăng sức mạnh quân sự của Nga đã bị đánh giá quá cao, hay Tổng thống Vladimir Putin đang điều chỉnh chiến lược để theo đuổi những mục tiêu lâu dài hơn?
Không thể chỉ căn cứ vào tốc độ tiến quân để đánh giá toàn bộ cuộc chiến. Tuy nhiên, cũng không thể cho rằng mọi khó khăn của Moscow đều là một phần trong kế hoạch đã được tính toán từ trước. Muốn hiểu rõ hơn, cần nhìn cuộc xung đột trên cả ba phương diện: quân sự, kinh tế và địa chính trị.
Đòn tấn công phủ đầu và bước chuyển chiến lược của Nga
Trong giai đoạn đầu, quân đội Nga đồng loạt tiến công từ nhiều hướng, bao gồm phía Bắc, phía Đông và phía Nam Ukraine. Quy mô chiến dịch cho thấy Moscow theo đuổi những mục tiêu quân sự và chính trị lớn.
Một trong những lý do được Nga viện dẫn là nguy cơ NATO tiếp tục mở rộng về phía Đông, đặc biệt là khả năng Ukraine gia nhập liên minh quân sự này. Moscow coi đây là thách thức đối với an ninh quốc gia, dù những lo ngại đó không tạo cơ sở pháp lý cho việc sử dụng vũ lực chống lại chủ quyền Ukraine.
Khi chiến dịch tiến công trên diện rộng không đạt được kết quả như mong muốn, Nga rút lực lượng khỏi một số khu vực, tập trung vào miền Đông và miền Nam, đặc biệt là Donbas và thành phố cảng Mariupol.
Việc kiểm soát Mariupol giúp Moscow củng cố hành lang trên bộ nối lãnh thổ Nga với bán đảo Crimea, nhưng cũng đi kèm những tổn thất nặng nề và sự tàn phá nghiêm trọng.
Từ đây, chiến tranh chuyển dần sang hình thái tiêu hao, trong đó khả năng duy trì lực lượng, bảo đảm hậu cần và bổ sung vũ khí trở nên quan trọng không kém những thắng lợi trên chiến trường.
Một chiến thắng quân sự chỉ thực sự có ý nghĩa chiến lược khi nó giúp đạt được mục tiêu chính trị với cái giá có thể chấp nhận được.
Vì sao Nga không giành được ưu thế trên không như Mỹ?
Trong các cuộc chiến tại Iraq hay Nam Tư, Mỹ và đồng minh thường sử dụng sức mạnh không quân, tên lửa và hệ thống tác chiến hiện đại nhằm làm tê liệt năng lực phòng thủ của đối phương ngay từ giai đoạn đầu.
Nga cũng triển khai tên lửa hành trình, tên lửa đạn đạo và không quân để tấn công nhiều mục tiêu tại Ukraine. Tuy nhiên, Moscow không giành được quyền kiểm soát tuyệt đối bầu trời.
Hệ thống phòng không Ukraine, khả năng phân tán lực lượng và sự hỗ trợ tình báo, trang bị từ phương Tây đã khiến hoạt động của không quân Nga gặp nhiều trở ngại.
Điều đó cho thấy ưu thế về số lượng máy bay hay vũ khí hiện đại không tự động chuyển thành ưu thế tuyệt đối trên chiến trường.
Mặt khác, những cuộc chiến do Mỹ tiến hành cũng không phải lúc nào kết thúc nhanh chóng hoặc đạt được toàn bộ mục tiêu chính trị. Trường hợp Iraq và Afghanistan cho thấy chiến thắng trong giai đoạn tiến công ban đầu không đồng nghĩa với thành công chiến lược lâu dài.
Bởi vậy, sự khác biệt giữa Nga và Mỹ không chỉ nằm ở cách sử dụng hỏa lực, mà còn ở điều kiện chiến trường, khả năng chống trả của đối phương và mục tiêu chính trị của từng cuộc chiến.
Ukraine và vai trò quyết định của sự hỗ trợ phương Tây
Một yếu tố quan trọng giúp Ukraine duy trì khả năng kháng cự là nguồn viện trợ quân sự, tài chính, tình báo và huấn luyện từ Mỹ cùng các nước NATO và EU.
Những hệ thống tên lửa chống tăng, phòng không, pháo binh và phương tiện tác chiến hiện đại đã góp phần đáng kể vào năng lực phòng thủ của Ukraine.
Tuy nhiên, không thể bỏ qua khả năng chiến đấu của quân đội Ukraine, vốn đã trải qua quá trình cải tổ và tích lũy kinh nghiệm từ năm 2014, cùng lợi thế phòng thủ trên lãnh thổ của mình.
Sự kết hợp giữa nội lực Ukraine và hỗ trợ quốc tế đã khiến cuộc chiến trở nên phức tạp hơn nhiều so với dự đoán ban đầu.
Về lâu dài, vấn đề không chỉ là Ukraine có thể tiếp tục chiến đấu bao lâu, mà còn là phương Tây có đủ nguồn lực và sự đồng thuận chính trị để duy trì viện trợ trong một cuộc xung đột kéo dài hay không.
Đây cũng là một trong những yếu tố Moscow có thể tính đến khi hoạch định chiến lược.
Cuộc chiến trừng phạt: Nga và phương Tây, ai chịu sức ép lớn hơn?
Song song với chiến trường quân sự, Mỹ và các đồng minh triển khai hàng loạt biện pháp trừng phạt nhằm hạn chế nguồn thu, khả năng tiếp cận công nghệ và tiềm lực kinh tế của Nga. Tuy nhiên, tác động của các biện pháp này không diễn ra theo một chiều.
Nga tìm cách thích ứng bằng việc điều chỉnh thương mại, chuyển hướng xuất khẩu năng lượng và mở rộng quan hệ kinh tế với Trung Quốc, Ấn Độ cùng nhiều đối tác ngoài phương Tây.
Trong khi đó, châu Âu cũng phải đối mặt với những khó khăn do giá năng lượng tăng cao, lạm phát và chi phí sản xuất leo thang, đặc biệt trong giai đoạn đầu cuộc xung đột.
Dẫu vậy, việc Nga duy trì được hoạt động kinh tế không có nghĩa các lệnh trừng phạt hoàn toàn vô hiệu. Những hạn chế về công nghệ, tài chính và đầu tư vẫn có thể tạo ra tác động lâu dài đối với Moscow.
Ngược lại, các khó khăn kinh tế tại châu Âu cũng chưa đủ để kết luận EU đang suy yếu không thể phục hồi.
Điều đáng chú ý là cuộc chiến đã vượt khỏi phạm vi lãnh thổ Ukraine, trở thành cuộc cạnh tranh về sức chịu đựng kinh tế, công nghiệp quốc phòng và khả năng duy trì các liên minh.
Vì sao Nga không lập tức cắt đứt hoàn toàn khí đốt sang châu Âu?
Trong cuộc đối đầu kinh tế, năng lượng không chỉ là hàng hóa thương mại mà còn là công cụ tạo ảnh hưởng chính trị.
Trước chiến tranh, Nga là một trong những nhà cung cấp khí đốt quan trọng nhất cho EU. Sự phụ thuộc lẫn nhau này tạo ra một mối quan hệ vừa hợp tác vừa cạnh tranh.
Khi phương Tây gia tăng trừng phạt, câu hỏi đặt ra là tại sao Moscow không ngay lập tức cắt đứt toàn bộ nguồn cung khí đốt sang châu Âu.
Trước hết là lợi ích kinh tế. Xuất khẩu năng lượng đem lại nguồn thu quan trọng cho Nga, trong khi việc chuyển toàn bộ khí đốt sang thị trường khác không thể thực hiện trong thời gian ngắn vì những giới hạn về đường ống, hạ tầng và hợp đồng thương mại.
Thứ hai là lợi ích chiến lược. Việc duy trì một phần quan hệ năng lượng có thể giúp Moscow giữ được đòn bẩy ảnh hưởng đối với những quốc gia châu Âu còn phụ thuộc vào nguồn cung từ Nga.
Khi giá năng lượng tăng cao, doanh nghiệp và người dân châu Âu chịu sức ép, từ đó có thể xuất hiện những bất đồng về chính sách trừng phạt và cách tiếp cận cuộc xung đột.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng dòng khí đốt Nga sang EU đã giảm mạnh trong những năm sau 2022, do các quyết định từ cả hai phía và những biến động về hạ tầng vận chuyển.
Trong địa chính trị, đôi khi duy trì một mối quan hệ phụ thuộc có thể tạo ra lợi thế lâu dài hơn việc cắt đứt hoàn toàn quan hệ ấy.
Đó là một cách lý giải có thể xem xét đối với chính sách năng lượng của Moscow, dù chưa đủ căn cứ để khẳng định đây là toàn bộ ý đồ của Tổng thống Putin.
Dầu mỏ Nga – Mỹ: Cơ hội khai thác những khác biệt trong nội bộ phương Tây?
Nếu khí đốt là một công cụ ảnh hưởng đối với châu Âu, thì dầu mỏ lại có vai trò rộng lớn hơn trên thị trường năng lượng toàn cầu.
Mỹ và EU cùng theo đuổi mục tiêu hạn chế nguồn thu năng lượng của Nga, nhưng lợi ích kinh tế giữa hai bên không phải lúc nào cũng hoàn toàn trùng khớp.
Washington phải cân nhắc giá dầu thế giới, lạm phát và sự ổn định kinh tế trong nước. Trong khi đó, châu Âu đặc biệt quan tâm đến an ninh năng lượng, chi phí công nghiệp và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
Chính những khác biệt này có thể tạo ra cơ hội để Moscow tìm kiếm lợi thế ngoại giao.
Nếu Mỹ nới lỏng một phần hạn chế đối với dầu Nga nhằm ổn định thị trường, trong khi châu Âu vẫn duy trì chính sách cứng rắn, những bất đồng về chia sẻ chi phí và lợi ích có thể gia tăng.
Tuy nhiên, cần phân biệt việc nới lỏng một số hạn chế thương mại với một thỏa thuận mua bán dầu trực tiếp giữa Nga và Mỹ. Không thể mặc nhiên coi hai diễn biến đó là một.
Từ góc nhìn chiến lược, Tổng thống Putin có thể tìm cách tận dụng những khác biệt lợi ích giữa Washington và các thủ đô châu Âu để giảm sức ép lên Moscow.
Nhưng muốn đánh giá đây có phải một nước cờ thành công hay không, cần xem xét các thỏa thuận thực tế, những nhượng bộ của mỗi bên và tác động đối với sự thống nhất của NATO.
Liệu Tổng thống Putin có thể khai thác bất đồng để làm suy yếu NATO?
NATO là một liên minh quân sự, nhưng sức mạnh của liên minh không chỉ đến từ vũ khí và quân số. Yếu tố quyết định còn nằm ở sự thống nhất về lợi ích và ý chí chính trị giữa các thành viên.
Trong khi Mỹ có những ưu tiên chiến lược mang tính toàn cầu, các quốc gia châu Âu phải trực tiếp đối mặt với nhiều hệ lụy kinh tế và an ninh từ cuộc chiến ngay sát khu vực của mình.
Sự khác biệt về vị trí địa lý, khả năng kinh tế và lợi ích quốc gia có thể dẫn đến những quan điểm không hoàn toàn giống nhau về viện trợ Ukraine, trừng phạt Nga hay triển vọng đàm phán hòa bình.
Nếu Moscow khai thác được những khác biệt ấy, Nga có thể tạo thêm không gian ngoại giao và giảm mức độ phối hợp gây sức ép từ phương Tây.
Tuy nhiên, bất đồng không đồng nghĩa với chia rẽ, càng không đủ để khẳng định NATO đang trên đường tan rã. Trên thực tế, cuộc chiến cũng thúc đẩy NATO tăng cường năng lực phòng thủ và mở rộng thành viên.
Vì vậy, nếu xem đây là một phần trong tính toán chiến lược của Putin, cần đánh giá cả những cơ hội Moscow có thể tận dụng lẫn các hệ quả bất lợi mà cuộc chiến đã tạo ra cho Nga.
Cuộc đấu không chỉ trên chiến trường, mà còn trên bàn cờ quyền lực thế giới
Nhìn lại cuộc xung đột Nga – Ukraine, có thể thấy đây không còn là cuộc đối đầu đơn thuần giữa hai lực lượng quân sự có tương quan sức mạnh chênh lệch.
Từ những đòn tiến công ban đầu, cuộc chiến đã mở rộng thành cuộc cạnh tranh toàn diện về quân sự, kinh tế, năng lượng, ngoại giao và ảnh hưởng địa chính trị.
Nga không giành được chiến thắng nhanh chóng như nhiều người từng dự đoán. Ukraine cũng không dễ dàng bị khuất phục, nhất là khi có sự hỗ trợ từ phương Tây. Trong khi đó, các biện pháp trừng phạt kinh tế tạo ra sức ép đối với Moscow nhưng cũng kéo theo những hệ lụy nhất định cho các quốc gia áp đặt chúng.
Một trong những hướng chiến lược mà Tổng thống Putin có thể theo đuổi là kéo dài khả năng chống chịu của Nga, duy trì nguồn lực kinh tế, tận dụng vai trò của năng lượng và tìm kiếm cơ hội từ những khác biệt lợi ích giữa Mỹ với châu Âu.
Nếu những tính toán đó đem lại kết quả, Moscow có thể củng cố vị thế trên bàn đàm phán ngay cả khi không đạt được toàn bộ mục tiêu quân sự trên chiến trường.
Tuy nhiên, chiến tranh kéo dài cũng đặt Nga trước những tổn thất không nhỏ về con người, kinh tế và quan hệ quốc tế. Không có gì bảo đảm rằng thời gian luôn đứng về phía Moscow, cũng như không thể mặc nhiên cho rằng phương Tây sẽ suy yếu đến mức từ bỏ Ukraine.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa một chiến lược được chủ động lựa chọn với những điều chỉnh bắt buộc trước thực tế chiến trường.
Một nhà lãnh đạo có thể giành lợi thế nhờ biết tận dụng mâu thuẫn giữa các đối thủ, nhưng cũng có thể phải trả giá rất lớn nếu đánh giá sai sức chịu đựng và phản ứng của họ.
Bởi vậy, câu hỏi lớn nhất không còn đơn thuần là vì sao Nga không đánh nhanh, thắng nhanh, mà là: Sau tất cả những tổn thất và biến động, bên nào có thể chuyển sức mạnh quân sự, tiềm lực kinh tế và ảnh hưởng ngoại giao thành một kết quả chính trị bền vững?
Lịch sử cho thấy, thắng một trận đánh chưa chắc đã thắng cả cuộc chiến; giành được lãnh thổ chưa chắc đã đạt được mục tiêu chiến lược; và làm suy yếu đối thủ cũng chưa chắc đồng nghĩa với việc bản thân trở nên mạnh hơn.
Sau cùng, thước đo của một chiến lược không chỉ nằm ở sự khôn khéo của những nước cờ, mà còn ở cái giá phải trả và khả năng kiến tạo một nền hòa bình lâu dài.
Đó mới là phép thử lớn nhất đối với Tổng thống Putin, Ukraine và cả những cường quốc đang tham gia định hình trật tự thế giới sau cuộc chiến này.
Thế Nguyễn
Bài viết cùng chuyên mục
Giải thích chính trị – Các cuộc biểu tình ở Pháp
Trump trước sức ép từ Phố Wall và các tập đoàn lớn
EU trước sức ép kép từ bất đồng ngân sách và nhu cầu viện trợ Ukraine
Hội nghị Thượng đỉnh EU trước những bất đồng xuyên Đại Tây Dương
Mỹ đình chỉ trừng phạt mới với Nga trước thềm bầu cử giữa kỳ
Trump và Zelensky: Mối quan hệ vừa căng thẳng vừa thực dụng

