Không chỉ mất tiền và chịu những tổn thương tâm lý, nhiều nạn nhân lừa đảo trực tuyến còn phải đối mặt với thực tế nghiệt ngã: khả năng thu hồi tài sản bị chiếm đoạt là vô cùng mong manh. Trong khi các đối tượng lừa đảo liên tục thay đổi thủ đoạn, nhanh chóng tẩu tán tiền qua nhiều tài khoản nhằm che giấu dấu vết, công tác truy vết dòng tiền, xác minh đối tượng và thu hồi tài sản gặp muôn vàn khó khăn. Vì sao tiền có thể “bốc hơi” chỉ trong vài phút, nhưng hành trình đòi lại kéo dài hàng tháng, thậm chí nhiều năm, mà cơ hội lấy lại số tiền đã mất vẫn gần như không có.

Tiền “bốc hơi” trong chớp mắt, nạn nhân mòn mỏi chờ thu hồi
Chỉ từ một cuộc gọi giả danh cơ quan chức năng, một sàn đầu tư ảo, đường link chứa mã độc hay lời mời đầu tư hứa hẹn lợi nhuận cao, số tiền tích góp trong nhiều năm của người dân có thể bị chiếm đoạt chỉ sau vài thao tác. Theo số liệu được đại diện Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05), Bộ Công an, công bố tại diễn đàn ngày 16/10/2026, trong năm 2025, cả nước ghi nhận khoảng 4.200 vụ lừa đảo trực tuyến, gây thiệt hại ước tính 8.000 tỷ đồng; riêng 9 tháng đầu năm 2026 ghi nhận khoảng 1.800 vụ việc.
Đáng lo ngại, trong khi các đối tượng có thể nhanh chóng tẩu tán số tiền chiếm đoạt qua nhiều tài khoản, việc truy vết dòng tiền, xác minh và thu hồi tài sản lại mất nhiều thời gian, thậm chí kéo dài nhiều năm mà khả năng lấy lại tiền vẫn hết sức mong manh. Với không ít nạn nhân, mất tiền mới chỉ là khởi đầu của những hệ lụy kéo dài, từ gánh nặng nợ nần, cuộc sống bị đảo lộn đến những tổn thương tâm lý và sự mòn mỏi chờ đợi trong hành trình tìm lại tài sản đã mất.
Một trong những trở ngại đối với công tác truy tìm, thu hồi tài sản là việc người bị hại không kịp thời trình báo sau khi phát hiện bị lừa đảo. Theo kết quả khảo sát an ninh mạng năm 2025 của Hiệp hội An ninh mạng quốc gia (NCA), thực hiện với 60.300 người dùng cá nhân, tỷ lệ người bị lừa đảo trực tuyến trong nhóm khảo sát là 0,18%, giảm so với mức 0,45% của năm 2024. Tuy nhiên, chỉ 32,12% nạn nhân được khảo sát cho biết đã trình báo cơ quan chức năng, trong khi 12,03% chấp nhận mất tiền mà không thực hiện thêm hành động nào. Tâm lý e ngại, thiếu thông tin về thủ tục tố giác hoặc cho rằng khó có thể lấy lại tài sản có thể khiến người bị hại chậm trễ trong việc tìm kiếm sự hỗ trợ.
Trong khi đó, thời gian lại là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với quá trình truy vết dòng tiền. Càng chậm phát hiện, trình báo và triển khai các biện pháp ngăn chặn, đối tượng phạm tội càng có thêm cơ hội chuyển tiền qua nhiều tài khoản trung gian, rút tiền hoặc thực hiện các giao dịch nhằm che giấu nguồn gốc và dấu vết tài sản. Khi dòng tiền đã bị phân tán qua nhiều tầng giao dịch, việc xác định tài khoản nhận tiền, chủ thể thụ hưởng và tài sản liên quan trở nên phức tạp hơn, làm giảm cơ hội phong tỏa, thu hồi. Thực tế này cho thấy, bên cạnh việc nâng cao nhận thức phòng ngừa, cần chú trọng khả năng tiếp nhận, xử lý nhanh thông tin tố giác, nhất là trong khoảng thời gian đầu sau khi hành vi chiếm đoạt xảy ra.
Trong khi việc thu hồi tài sản sau lừa đảo còn đối mặt với nhiều trở ngại, các biện pháp phát hiện và ngăn chặn giao dịch nghi vấn trong lĩnh vực ngân hàng đã ghi nhận những kết quả đáng chú ý. Theo thông tin công bố tại hội nghị phổ biến Luật An ninh mạng và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân vào tháng 8/2026, tính đến ngày 23/3/2026, hệ thống phòng, chống gian lận trong lĩnh vực ngân hàng và trung gian thanh toán đã phát hiện hơn 688.000 bản ghi tài khoản, ví điện tử và thẻ ngân hàng nghi ngờ gian lận, qua đó hỗ trợ cảnh báo khoảng 3,5 triệu lượt khách hàng.
Từ những cảnh báo này, hơn 1,1 triệu lượt khách hàng đã dừng hoặc hủy giao dịch, góp phần bảo vệ trên 3.990 tỷ đồng trước nguy cơ bị chiếm đoạt. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ hiệu quả ngăn chặn giao dịch có dấu hiệu bất thường với khả năng thu hồi số tiền đã bị các đối tượng lừa đảo chiếm đoạt. Nếu việc cảnh báo, dừng giao dịch có thể giúp bảo vệ tài sản trước khi tiền được chuyển đi, thì quá trình thu hồi sau khi giao dịch hoàn tất lại phức tạp hơn nhiều. Tiền có thể đã được chuyển qua hàng loạt tài khoản, rút thành tiền mặt hoặc chuyển đổi sang những loại tài sản khác, khiến việc xác định dòng tiền và chủ thể thực sự kiểm soát tài sản gặp khó khăn.
Ngay cả khi xác định được dấu vết giao dịch, việc phong tỏa, kê biên và xử lý tài sản vẫn phải tuân thủ các quy định, trình tự pháp luật, đồng thời đòi hỏi sự phối hợp giữa cơ quan điều tra, tổ chức tín dụng và các đơn vị liên quan. Chính sự chênh lệch giữa tốc độ tẩu tán tài sản của đối tượng phạm tội và thời gian cần thiết để xác minh, áp dụng các biện pháp pháp lý đã khiến cơ hội thu hồi tiền của nạn nhân ngày càng thu hẹp. Điều này đặt ra yêu cầu tăng cường cơ chế cảnh báo sớm, rút ngắn thời gian tiếp nhận và xử lý thông tin, đồng thời nâng cao hiệu quả phối hợp trong truy vết, phong tỏa dòng tiền ngay khi phát hiện dấu hiệu lừa đảo.
Dòng tiền qua nhiều tài khoản, hành trình truy vết gặp muôn vàn trở ngại
Trong khi các đối tượng lừa đảo có thể chiếm đoạt và nhanh chóng tẩu tán tài sản chỉ trong thời gian ngắn, quá trình truy vết dòng tiền, xác định người thụ hưởng và thu hồi số tiền bị chiếm đoạt lại phức tạp, kéo dài, thậm chí không mang lại kết quả. Sự phát triển của công nghệ thanh toán và khả năng kết nối giữa các nền tảng tài chính tạo thuận lợi cho giao dịch, nhưng đồng thời cũng bị tội phạm lợi dụng để luân chuyển, phân tán và che giấu tài sản qua nhiều lớp trung gian.
Theo thông tin tại cuộc họp góp ý dự thảo kế hoạch phối hợp giữa Bộ Công an và Ngân hàng Nhà nước vào tháng 5/2026, dòng tiền lừa đảo có thể bị phân tán qua nhiều lớp tài khoản chỉ trong vài giờ, trong khi quá trình trao đổi thông tin phục vụ xác minh có thể kéo dài từ nhiều ngày đến nhiều tháng. Khoảng cách về thời gian này khiến cơ hội phát hiện, phong tỏa tài sản ngay sau khi xảy ra hành vi chiếm đoạt bị thu hẹp đáng kể. Những khó khăn trong thu hồi tài sản vì thế không chỉ bắt nguồn từ thủ đoạn ngày càng tinh vi của tội phạm mà còn liên quan đến cơ chế chia sẻ thông tin, điều kiện áp dụng các biện pháp ngăn chặn và khả năng phối hợp xử lý giữa các cơ quan, tổ chức liên quan.
Trước hết, thủ đoạn phân tán và che giấu dòng tiền qua nhiều tài khoản trung gian khiến việc xác định tài sản bị chiếm đoạt ngày càng khó khăn. Sau khi nhận tiền từ nạn nhân, các đối tượng thường nhanh chóng chuyển tiền khỏi tài khoản ban đầu, chia nhỏ thành nhiều khoản và luân chuyển qua các tài khoản khác nhau, trong đó có những tài khoản đứng tên người không trực tiếp thực hiện hành vi lừa đảo. Ở một số trường hợp, tiền tiếp tục được rút thành tiền mặt, chuyển vào ví điện tử hoặc quy đổi sang tài sản số nhằm làm phức tạp quá trình truy tìm và xác định người thực sự kiểm soát tài sản.
Việc liên tục thay đổi hình thức nắm giữ và dịch chuyển dòng tiền khiến dấu vết giao dịch bị phân tán, buộc cơ quan điều tra phải lần theo từng khâu chuyển tiền, xác minh chủ tài khoản, làm rõ mối liên hệ giữa các giao dịch và thu thập chứng cứ chứng minh nguồn gốc bất hợp pháp của tài sản. Đặc biệt, khi tiền đã được rút khỏi hệ thống tài khoản hoặc chuyển đổi sang hình thức tài sản khác, việc xác định vị trí, chủ thể nắm giữ và khả năng áp dụng các biện pháp bảo toàn tài sản càng trở nên phức tạp. Vì vậy, dù có thể xác định được tài khoản đầu tiên nhận tiền từ nạn nhân, việc lần theo toàn bộ dòng tiền để tìm ra tài sản còn có khả năng thu hồi vẫn là một thách thức lớn.
Bên cạnh thủ đoạn che giấu dòng tiền, sự chênh lệch giữa tốc độ thực hiện giao dịch và thời gian trao đổi, xác minh thông tin là trở ngại đáng kể đối với việc ngăn chặn tài sản bị tẩu tán. Trong môi trường thanh toán điện tử, nhiều giao dịch được xử lý gần như tức thời, cho phép tiền liên tục dịch chuyển giữa các tài khoản trong thời gian ngắn. Ngược lại, việc xác định chủ tài khoản, đối chiếu lịch sử giao dịch, làm rõ dấu hiệu phạm tội và chuyển thông tin đến cơ quan có thẩm quyền phải đáp ứng các yêu cầu nghiệp vụ, bảo mật thông tin và quy định pháp luật.
Tại cuộc họp góp ý dự thảo kế hoạch phối hợp giữa Bộ Công an và Ngân hàng Nhà nước vào tháng 5/2026, đại diện Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05) đã đề cập những hạn chế trong cơ chế trao đổi thông tin, phối hợp xử lý theo thời gian thực và khả năng can thiệp ngay khi phát hiện dấu hiệu lừa đảo. Những hạn chế này có thể tạo ra độ trễ giữa thời điểm phát sinh giao dịch nghi vấn, thời điểm cơ quan chức năng tiếp nhận thông tin và thời điểm triển khai biện pháp xử lý. Trong khoảng thời gian đó, số tiền bị chiếm đoạt có thể đã được chuyển sang tài khoản khác hoặc rút khỏi hệ thống, khiến việc phong tỏa tại tài khoản nhận tiền ban đầu không còn hiệu quả. Đây là một trong những điểm nghẽn cần được tháo gỡ nhằm rút ngắn thời gian phản ứng trước các giao dịch có dấu hiệu liên quan đến tội phạm.
Không chỉ chịu áp lực về thời gian, việc phong tỏa tài khoản còn phải đáp ứng những điều kiện pháp lý chặt chẽ nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Theo Điều 129 Bộ luật Tố tụng hình sự, biện pháp phong tỏa tài khoản chỉ được áp dụng khi có căn cứ theo quy định và phải tuân thủ đúng thẩm quyền, trình tự, thủ tục. Đối với tài khoản của người khác, việc phong tỏa phải có căn cứ cho rằng số tiền trong tài khoản liên quan đến hành vi phạm tội của người bị buộc tội. Đây là yêu cầu cần thiết để ngăn chặn việc tẩu tán tài sản nhưng không tùy tiện hạn chế quyền sở hữu, sử dụng tài sản hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Tuy nhiên, trong các vụ lừa đảo trực tuyến, tiền thường được chuyển qua nhiều tài khoản trung gian, trong khi người đứng tên tài khoản nhận tiền có thể không phải là đối tượng trực tiếp thực hiện hành vi chiếm đoạt. Cơ quan có thẩm quyền vì vậy phải xác minh mối liên hệ giữa tài khoản, chủ tài khoản và khoản tiền có nguồn gốc từ hành vi phạm tội trước khi quyết định áp dụng biện pháp tố tụng phù hợp. Quá trình này càng phức tạp khi dòng tiền đã bị chia nhỏ, chuyển tiếp qua nhiều chủ thể hoặc hòa lẫn với các khoản tiền khác trong tài khoản. Điều đó cho thấy việc phát hiện một giao dịch đáng ngờ chưa đồng nghĩa với việc có thể lập tức phong tỏa toàn bộ tài khoản liên quan. Yêu cầu bảo đảm căn cứ pháp lý, dù cần thiết, cũng đặt ra thách thức lớn trong bối cảnh tài sản có thể tiếp tục dịch chuyển trước khi quá trình xác minh hoàn tất.
Một trở ngại khác là tính chất xuyên biên giới của nhiều đường dây lừa đảo trực tuyến, khiến hoạt động truy tìm và thu hồi tài sản không còn giới hạn trong phạm vi một quốc gia. Các đối tượng có thể tổ chức hoạt động từ nước ngoài, sử dụng hạ tầng công nghệ đặt tại nhiều quốc gia hoặc chuyển tiền qua những tài khoản, nền tảng giao dịch có yếu tố quốc tế để che giấu danh tính và nguồn gốc tài sản. Khi dòng tiền đã được chuyển ra ngoài lãnh thổ Việt Nam, việc xác định tài khoản thụ hưởng, thu thập dữ liệu giao dịch và áp dụng các biện pháp ngăn chặn có thể phải thông qua cơ chế hợp tác quốc tế, tương trợ tư pháp hoặc phối hợp giữa các cơ quan thực thi pháp luật. Quá trình này phụ thuộc vào quy định pháp luật, thẩm quyền xử lý, yêu cầu cung cấp thông tin và mức độ hợp tác của từng quốc gia.
Sự khác biệt về hệ thống pháp luật và thời gian giải quyết các yêu cầu phối hợp có thể khiến việc truy vết, phong tỏa tài sản kéo dài, trong khi các đối tượng tiếp tục tìm cách chuyển dịch hoặc che giấu số tiền đã chiếm đoạt. Ngay cả khi xác định được dấu vết tài sản ở nước ngoài, việc thực hiện các thủ tục pháp lý để xử lý và đưa tài sản về hoàn trả cho người bị hại vẫn có thể gặp nhiều khó khăn. Yếu tố xuyên biên giới vì thế không chỉ làm gia tăng độ phức tạp của quá trình điều tra mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hồi tài sản trên thực tế.
Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng công nghệ để phát hiện, cảnh báo và ngăn chặn giao dịch gian lận đã đạt những kết quả tích cực, song vẫn tồn tại khoảng cách lớn giữa bảo vệ tiền trước nguy cơ bị chiếm đoạt và thu hồi tài sản sau khi hành vi lừa đảo hoàn tất. Theo số liệu công bố về Hệ thống thông tin hỗ trợ quản lý, giám sát và phòng ngừa rủi ro gian lận (SIMO) của Ngân hàng Nhà nước, tính đến ngày 6/8/2026, hệ thống đã cảnh báo hơn 4,9 triệu lượt khách hàng, trong đó hơn 1,6 triệu lượt khách hàng tạm dừng hoặc hủy giao dịch, với tổng giá trị giao dịch tương ứng trên 5.500 tỷ đồng.
Những kết quả này cho thấy vai trò của việc nhận diện sớm các dấu hiệu rủi ro, giúp người dân kịp thời dừng giao dịch trước khi tiền được chuyển đi. Tuy nhiên, số tiền liên quan đến các giao dịch được cảnh báo, tạm dừng hoặc hủy bỏ không phải là số tài sản đã bị chiếm đoạt và được cơ quan chức năng thu hồi. Khi giao dịch lừa đảo đã hoàn tất, việc lấy lại tiền phụ thuộc vào khả năng xác định dòng tiền, tìm được tài sản còn tồn tại, thu thập đầy đủ chứng cứ và áp dụng kịp thời các biện pháp tố tụng theo quy định. Trong nhiều trường hợp, dù cơ quan chức năng xác định được đối tượng thực hiện hành vi phạm tội, số tiền bị chiếm đoạt có thể đã được tiêu tán, chuyển đổi hoặc che giấu, khiến việc hoàn trả cho người bị hại gặp khó khăn.
Thực tế này cho thấy hiệu quả phòng ngừa, ngăn chặn giao dịch và kết quả thu hồi tài sản cần được nhìn nhận như hai vấn đề có liên quan nhưng không đồng nhất. Bên cạnh việc tiếp tục hoàn thiện các hệ thống cảnh báo, yêu cầu đặt ra là nâng cao khả năng chia sẻ thông tin, phối hợp xử lý nhanh giữa cơ quan công an, ngân hàng và các tổ chức trung gian thanh toán, qua đó tăng cơ hội phát hiện, phong tỏa tài sản trước khi dòng tiền bị phân tán và khó có thể truy tìm.
Gỡ nút thắt thu hồi tài sản, không để nạn nhân đơn độc sau lừa đảo
Thu hồi tài sản trong các vụ lừa đảo trực tuyến không chỉ là yêu cầu khắc phục hậu quả của hành vi phạm tội mà còn gắn trực tiếp với hiệu quả bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân. Trong bối cảnh tiền có thể bị chiếm đoạt và tẩu tán qua nhiều tài khoản chỉ trong thời gian ngắn, việc phát hiện, truy vết và áp dụng các biện pháp bảo toàn tài sản cần được triển khai kịp thời, với sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, tổ chức liên quan.
Tuy nhiên, ngăn chặn giao dịch có dấu hiệu gian lận mới chỉ là một phần của quá trình bảo vệ tài sản. Khi tiền đã bị chuyển đi, khả năng thu hồi còn phụ thuộc vào hành lang pháp lý, tốc độ trao đổi thông tin, năng lực điều tra và hiệu quả xử lý tài sản. Vì vậy, tháo gỡ những vướng mắc hiện nay đòi hỏi các giải pháp đồng bộ, không chỉ nhằm ngăn chặn hành vi chiếm đoạt mà còn nâng cao cơ hội thu hồi tài sản và bảo đảm quyền lợi của người bị hại trong suốt quá trình giải quyết vụ việc.
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế pháp lý về phát hiện, ngăn chặn và phong tỏa tài sản liên quan đến hành vi lừa đảo trực tuyến. Trước thực tế dòng tiền có thể liên tục dịch chuyển qua nhiều tài khoản trong thời gian ngắn, các quy định pháp luật cần được rà soát để kịp thời tháo gỡ những vướng mắc trong tiếp nhận thông tin, xác minh giao dịch và áp dụng biện pháp ngăn chặn theo thẩm quyền. Theo Điều 129 Bộ luật Tố tụng hình sự, việc phong tỏa tài khoản phải có căn cứ luật định, được thực hiện đúng thẩm quyền, trình tự và thủ tục.
Đây là yêu cầu cần thiết nhằm bảo đảm hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm, đồng thời bảo vệ quyền tài sản hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Tuy nhiên, đối với các vụ lừa đảo sử dụng nhiều tài khoản trung gian, cần nghiên cứu hoàn thiện quy trình tiếp nhận và xử lý khẩn cấp thông tin về giao dịch nghi vấn, tạo điều kiện để cơ quan có thẩm quyền nhanh chóng xác minh và áp dụng biện pháp phù hợp trước khi tài sản tiếp tục bị tẩu tán.
Cùng với đó, cần xác định rõ trách nhiệm của các tổ chức tín dụng, trung gian thanh toán trong lưu giữ dữ liệu giao dịch, cung cấp thông tin theo yêu cầu hợp pháp và phối hợp thực hiện quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Việc hoàn thiện cơ chế pháp lý phải bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu xử lý nhanh với nguyên tắc kiểm soát quyền lực, bảo mật thông tin, bảo vệ quyền sở hữu tài sản và giải quyết khiếu nại đối với các trường hợp áp dụng biện pháp ngăn chặn không đúng quy định.
Cùng với hoàn thiện pháp luật, cần thiết lập cơ chế phối hợp nhanh, thống nhất và xác định rõ trách nhiệm giữa cơ quan công an, ngân hàng và các tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán. Trong các vụ lừa đảo trực tuyến, thời gian tiếp nhận và xử lý thông tin có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truy vết, bảo toàn tài sản. Ngay khi người bị hại trình báo, những dữ liệu ban đầu như tài khoản nhận tiền, thời điểm chuyển khoản, số tiền giao dịch và các dấu hiệu bất thường cần được tiếp nhận, phân loại và chuyển đến đúng đầu mối có trách nhiệm theo một quy trình thống nhất. Điều này đòi hỏi phải hạn chế tình trạng thông tin được chuyển qua nhiều khâu, thiếu cơ chế phản hồi hoặc chưa xác định rõ trách nhiệm xử lý giữa các đơn vị liên quan.
Việc xây dựng phương thức trao đổi dữ liệu an toàn, có xác thực và phân quyền phù hợp sẽ hỗ trợ cơ quan chức năng nhanh chóng xác định hướng dịch chuyển của dòng tiền, đồng thời tạo điều kiện để các tổ chức tín dụng kịp thời cảnh báo, kiểm soát giao dịch có nguy cơ cao trong phạm vi pháp luật cho phép. Bên cạnh đó, cần chuẩn hóa quy trình phối hợp, tăng cường diễn tập xử lý các tình huống lừa đảo và đánh giá hiệu quả thông qua những tiêu chí cụ thể như thời gian tiếp nhận, phản hồi, xác minh, xử lý giao dịch nghi vấn và kết quả bảo toàn tài sản. Mục tiêu của cơ chế phối hợp không chỉ dừng ở việc hỗ trợ phát hiện, điều tra hành vi phạm tội mà còn phải tạo điều kiện ngăn chặn kịp thời việc tẩu tán, qua đó nâng cao khả năng thu hồi tiền cho người bị hại.
Một giải pháp quan trọng khác là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong nhận diện giao dịch bất thường, phân tích mạng lưới tài khoản và truy vết dòng tiền bị chiếm đoạt. Trước thủ đoạn luân chuyển tiền qua nhiều tài khoản trung gian, ví điện tử và các nền tảng tài chính, việc chỉ kiểm tra từng giao dịch riêng lẻ khó phản ánh đầy đủ mối liên hệ giữa các chủ thể và dấu hiệu bất thường trong quá trình dịch chuyển tài sản. Các tổ chức tín dụng cần tiếp tục nâng cao năng lực phân tích dữ liệu, phát hiện những mô hình giao dịch có nguy cơ gian lận, nhận diện các tài khoản có dấu hiệu liên quan và tăng hiệu quả cảnh báo trước khi giao dịch được hoàn tất.
Đối với cơ quan điều tra, việc ứng dụng các công cụ phân tích quan hệ giao dịch, đối chiếu dữ liệu và xử lý chứng cứ điện tử có thể hỗ trợ xác định đường đi của dòng tiền, làm rõ mối liên hệ giữa các tài khoản và rút ngắn thời gian xác minh trong những vụ án có số lượng lớn giao dịch. Tuy nhiên, việc khai thác và chia sẻ dữ liệu phải tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo mật thông tin khách hàng, kiểm soát quyền truy cập và trách nhiệm giải trình. Các kết quả phân tích, cảnh báo từ hệ thống công nghệ cần được kiểm tra, đánh giá theo quy trình phù hợp, không thay thế việc thu thập chứng cứ và xác định căn cứ pháp lý khi áp dụng biện pháp tố tụng. Phát huy hiệu quả công nghệ vì vậy phải gắn với nâng cao năng lực chuyên môn, hoàn thiện quy trình nghiệp vụ và bảo đảm sự giám sát của cơ quan có thẩm quyền.
Đối với các vụ lừa đảo có yếu tố xuyên biên giới, cần tăng cường hợp tác quốc tế theo hướng gắn hoạt động điều tra với mục tiêu truy tìm, phong tỏa và thu hồi tài sản. Khi đối tượng tổ chức hoạt động ở nước ngoài, sử dụng hạ tầng công nghệ đặt tại nhiều quốc gia hoặc chuyển tiền qua các nền tảng giao dịch quốc tế, việc xác minh và xử lý tài sản không thể chỉ dựa vào các biện pháp trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam. Cơ quan chức năng cần tiếp tục đẩy mạnh trao đổi thông tin, phối hợp xác minh danh tính đối tượng, thu thập chứng cứ điện tử và thực hiện các yêu cầu tương trợ tư pháp trên cơ sở điều ước quốc tế, thỏa thuận hợp tác và quy định pháp luật có liên quan. Đồng thời, cần nâng cao năng lực điều tra đối với các giao dịch liên quan đến tài sản số, nhận diện phương thức chuyển đổi, che giấu nguồn tiền và phối hợp với cơ quan thực thi pháp luật nước ngoài để xác định tài sản có nguồn gốc từ hành vi phạm tội.
Trong những trường hợp có đủ căn cứ, việc chủ động triển khai các thủ tục đề nghị phong tỏa, xử lý tài sản tại nước ngoài có ý nghĩa quan trọng nhằm hạn chế nguy cơ tài sản tiếp tục bị dịch chuyển hoặc tiêu tán. Hoạt động hợp tác quốc tế cần chú trọng hiệu quả thực chất, từng bước tháo gỡ khó khăn trong thu thập chứng cứ, xác định chủ thể thụ hưởng và thực hiện các thủ tục pháp lý phục vụ thu hồi tài sản, thay vì chỉ tập trung trao đổi thông tin về phương thức, thủ đoạn của các đường dây lừa đảo.
Đặc biệt, cần xây dựng cơ chế hỗ trợ người bị hại thuận tiện, minh bạch và xuyên suốt, tránh để nạn nhân tiếp tục đơn độc trong hành trình tìm lại tài sản. Sau khi phát hiện bị lừa đảo, nhiều người không chỉ đối mặt với thiệt hại tài chính mà còn lúng túng trong việc xác định nơi trình báo, chuẩn bị chứng cứ và thực hiện các thủ tục liên quan. Vì vậy, cần tăng cường hướng dẫn người dân kịp thời liên hệ ngân hàng, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán và cơ quan công an; đồng thời lưu giữ chứng từ chuyển khoản, nội dung trao đổi, thông tin tài khoản nhận tiền và các dữ liệu có liên quan để phục vụ quá trình xác minh.
Các ngân hàng và tổ chức trung gian thanh toán cần công khai, duy trì kênh tiếp nhận phản ánh dễ tiếp cận, hướng dẫn khách hàng thực hiện các biện pháp bảo vệ tài khoản và phối hợp cung cấp thông tin, xử lý vụ việc theo thẩm quyền. Đối với cơ quan tiến hành tố tụng, việc giải thích đầy đủ quyền, nghĩa vụ của người bị hại, cung cấp thông tin về quá trình giải quyết theo quy định và tạo điều kiện để họ thực hiện quyền yêu cầu bồi thường có ý nghĩa quan trọng trong bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Những trường hợp đáp ứng điều kiện luật định cần được hướng dẫn tiếp cận dịch vụ trợ giúp pháp lý.
Bên cạnh đó, công tác truyền thông phải chú trọng cảnh báo các thủ đoạn lừa đảo tiếp diễn dưới hình thức giả danh cơ quan chức năng, tổ chức hỗ trợ thu hồi tiền hoặc dịch vụ cam kết lấy lại tài sản để yêu cầu nạn nhân nộp phí. Đây là nguy cơ đáng lưu ý bởi tâm lý mong muốn sớm lấy lại số tiền đã mất có thể khiến người bị hại tiếp tục trở thành mục tiêu của những hành vi chiếm đoạt mới.
Nhìn rộng hơn, nâng cao hiệu quả thu hồi tài sản trong các vụ lừa đảo trực tuyến không thể chỉ trông chờ vào kết quả điều tra, xử lý đối tượng phạm tội mà cần một cơ chế bảo vệ tài sản được vận hành xuyên suốt, từ thời điểm phát hiện dấu hiệu bất thường đến quá trình xác minh, phong tỏa, xử lý và hoàn trả tài sản theo quy định. Khi các biện pháp pháp lý, nghiệp vụ, công nghệ và hỗ trợ người bị hại được triển khai đồng bộ, cơ hội ngăn chặn việc tẩu tán và thu hồi tài sản mới có thể được cải thiện.
Quan trọng hơn, hiệu quả đấu tranh với tội phạm lừa đảo trực tuyến không chỉ thể hiện ở số vụ án được phát hiện, số đối tượng bị xử lý mà còn ở khả năng hạn chế thiệt hại, bảo vệ tài sản và bảo đảm quyền lợi chính đáng của người dân sau khi hành vi phạm tội xảy ra.
Hiệu quả đấu tranh với tội phạm lừa đảo trực tuyến không thể chỉ được đo bằng số vụ án được phát hiện hay số đối tượng bị xử lý, mà còn phải thể hiện ở khả năng ngăn chặn thiệt hại, truy tìm tài sản và bảo vệ quyền lợi thực chất của người bị hại. Bởi lẽ, việc xác định được đối tượng phạm tội không đồng nghĩa với khả năng thu hồi số tiền đã bị chiếm đoạt, nhất là khi tài sản đã được tẩu tán qua nhiều tài khoản, chuyển đổi dưới các hình thức khác nhau hoặc dịch chuyển ra ngoài lãnh thổ.
Trong cuộc chạy đua giữa tốc độ luân chuyển dòng tiền và quá trình xác minh, xử lý theo quy định pháp luật, mỗi sự chậm trễ đều có thể khiến cơ hội bảo toàn tài sản thu hẹp, thậm chí không còn khả năng thu hồi trên thực tế. Điều đó đòi hỏi cơ chế phối hợp giữa cơ quan thực thi pháp luật, ngân hàng và các tổ chức liên quan phải chuyển từ xử lý riêng lẻ từng khâu sang kết nối chặt chẽ, kịp thời trong toàn bộ quá trình phát hiện, truy vết, phong tỏa và thu hồi tài sản. Đồng thời, người bị hại cần được tiếp nhận thông tin, hướng dẫn thủ tục, hỗ trợ thực hiện các quyền hợp pháp và thông tin về tiến trình giải quyết vụ việc theo quy định, thay vì phải tự xoay xở trong hành trình tìm lại số tiền đã mất.
Sau cùng, không để nạn nhân đơn độc sau lừa đảo không chỉ là trách nhiệm mang ý nghĩa nhân văn mà còn là thước đo hiệu quả của cơ chế bảo vệ người dân trước tội phạm trên không gian mạng. Một vụ án được làm rõ, đối tượng phạm tội bị xử lý là kết quả quan trọng, nhưng những tổn thất của người bị hại chỉ có thể được khắc phục một cách thực chất khi tài sản có cơ hội được thu hồi và quyền lợi chính đáng của họ được bảo đảm.
Tác giả: Anh Tuấn- Thế Nguyễn
Tài liệu tham khảo
1. Quốc hội (2015), Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 ngày 27/11/2015 (được sửa đổi, bổ sung), Hà Nội. Truy cập tại: https://vbpl.vn.
2. Chính phủ (2026), Chỉ đạo, điều hành của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ ngày 31/7/2026, Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. Truy cập tại: https://cms.baochinhphu.vn/chi-dao-dieu-hanh-cua-chinh-phu-thu-tuong-chinh-phu-ngay-31-7-2026-102260731210129716.htm.
3. Báo Sài Gòn Giải Phóng (2026), “Năm 2025, thiệt hại do lừa đảo trực tuyến ở Việt Nam ước tính trên 6.000 tỷ đồng”, Báo Sài Gòn Giải Phóng điện tử, ngày 07/01/2026. Truy cập tại: https://www.sggp.org.vn/nam-2025-thiet-hai-do-lua-dao-truc-tuyen-o-viet-nam-uoc-tinh-tren-6000-ty-dong-post832336.html.
4. Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (2026), “Chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2026: Dữ liệu dẫn lối, AI đồng hành, ngân hàng kiến tạo hệ sinh thái số”, Cổng thông tin điện tử Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Truy cập tại: https://www.div.gov.vn/chuyen-doi-so-nganh-ngan-hang-nam-2026-du-lieu-dan-loi-ai-dong-hanh-ngan-hang-kien-tao-he-sinh-thai-so.
5. Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (2026), “Chuyển đổi số gắn với bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng và bảo vệ khách hàng”, Cổng thông tin điện tử Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Truy cập tại: https://www.div.gov.vn.
6. Bộ Công an (2026), “Nâng cao cảnh giác trước 25 kịch bản lừa đảo trên không gian mạng năm 2026”, Cổng thông tin điện tử Bộ Công an. Truy cập tại: https://bocongan.gov.vn/bai-viet/nang-cao-canh-giac-truoc-25-kich-ban-lua-dao-tren-khong-gian-mang-nam-2026-1788865614.
Bài viết cùng chuyên mục
Nước Pháp trong làn sóng biểu tình và bất ổn xã hội
Đài Loan điều tra mối liên hệ giữa tội phạm có tổ chức và hoạt động “đàn áp xuyên quốc gia” của Trung Quốc
Giảm họp ở cơ sở từ nhận thức đến hành động
EU định hình chiến lược Bắc Cực, giảm phụ thuộc vào Mỹ
Giải thích chính trị – Các cuộc biểu tình ở Pháp
Trump trước sức ép từ Phố Wall và các tập đoàn lớn


