Lịch sử phong trào cộng sản thế giới ghi dấu bài học sâu sắc từ sự sụp đổ của Liên bang Xô viết, khi Đảng Cộng sản Liên Xô buông lỏng vai trò lãnh đạo, chấp nhận đa nguyên chính trị và xóa bỏ Điều 6 Hiến pháp, trận địa tư tưởng nhanh chóng bị bỏ ngỏ, để báo chí, truyền thông và các cơ quan nghiên cứu rơi vào tay các thế lực cơ hội đã dẫn đến sự hỗn loạn về nhận thức và tan rã của một cường quốc. Rút ra bài học đó, sau Đại hội XIV, Đảng Cộng sản Việt Nam đã thực hiện bước chuyển chiến lược khi đặt các cơ quan thông tấn, báo chí và nghiên cứu dưới sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng, một yêu cầu tất yếu, cấp bách nhằm bảo vệ nền tảng tư tưởng và giữ vững ổn định chính trị.
Bài học từ sự buông lỏng lãnh đạo và yêu cầu điều chỉnh cấu trúc
Lịch sử đã chứng minh, sự sụp đổ của Liên bang Xô viết không phải là một biến cố đột ngột, mà là kết quả của quá trình suy thoái kéo dài bắt đầu từ việc buông lỏng vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản đối với lĩnh vực tư tưởng, lý luận và báo chí. Khi chính sách “công khai hóa” (glasnost) bị lợi dụng để xuyên tạc lịch sử, phủ nhận thành tựu cách mạng và hạ thấp vai trò của Đảng, không gian thông tin đã bị các quan điểm cơ hội chi phối. Theo nhiều nghiên cứu, giai đoạn cuối thập niên 1980, hơn 70% nội dung báo chí Liên Xô mang xu hướng phê phán cực đoan quá khứ, góp phần làm xói mòn niềm tin xã hội, tạo nên khủng hoảng nhận thức sâu sắc, tiền đề trực tiếp dẫn tới tan rã thể chế.
Trong bối cảnh đó, bài học đặt ra không chỉ là vấn đề kiểm soát thông tin, mà là giữ vững vai trò định hướng tư tưởng của Đảng trong toàn bộ đời sống xã hội. Thực tiễn tại Việt Nam những năm gần đây cho thấy, trước thềm Đại hội XIV, không gian thảo luận về lịch sử, văn hóa và các vấn đề chính trị, xã hội ngày càng sôi động, đặc biệt trên môi trường số. Đây là biểu hiện tích cực của nhu cầu tham gia đời sống tư tưởng của nhân dân, nhưng đồng thời cũng bộc lộ nguy cơ phân tán nhận thức, thậm chí sai lệch quan điểm nếu thiếu một hệ quy chiếu thống nhất và định hướng rõ ràng.
Sự thiếu đồng nhất trong cách diễn giải giữa một số cơ quan truyền thông, cũng như hiện tượng “đa thanh” trong tiếp cận các vấn đề nhạy cảm, đã đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc hệ thống lãnh đạo trong lĩnh vực tư tưởng. Khi các biểu tượng lịch sử, các nhân vật hay sự kiện trọng đại bị diễn giải khác biệt, thậm chí đối lập, thì không chỉ tính chính xác bị ảnh hưởng mà còn làm suy giảm sức mạnh đoàn kết, yếu tố cốt lõi của mọi thành công cách mạng.
Chính vì vậy, việc đưa các cơ quan báo chí, thông tấn và nghiên cứu chủ lực về trực thuộc sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng không đơn thuần là một giải pháp hành chính, mà là một quyết sách mang tính chiến lược. Đây là sự khẳng định rõ ràng vai trò cầm quyền, đồng thời thiết lập một cơ chế “lọc” và “dẫn dắt” thông tin có hệ thống. Khi đó, mọi sản phẩm truyền thông không chỉ đảm bảo tính chính xác, mà còn phục vụ nhất quán mục tiêu bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc, củng cố niềm tin xã hội và định hướng dư luận theo chiều hướng tích cực.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và bùng nổ truyền thông số, các thế lực thù địch ngày càng gia tăng sử dụng chiến lược “diễn biến hòa bình” trên mặt trận tư tưởng, đặc biệt thông qua việc cổ súy các mô hình “tự do báo chí” kiểu phương Tây nhằm làm suy giảm vai trò lãnh đạo của Đảng. Thực tế tại một số quốc gia Đông Âu cho thấy, khi báo chí tách rời khỏi định hướng chính trị, nó dễ trở thành công cụ cho các lực lượng đối lập và lợi ích nhóm thao túng. Do đó, việc kiên định nguyên tắc Đảng lãnh đạo toàn diện, trực tiếp đối với công tác tư tưởng là điều kiện tiên quyết để bảo vệ nền tảng hiến định và ổn định chính trị.
Đồng thời, những biểu hiện lệch chuẩn trong cách sử dụng thuật ngữ, diễn giải lịch sử hoặc đánh giá các giai đoạn phát triển đất nước cũng cần được nhận diện và chấn chỉnh kịp thời. Sự thống nhất về nhận thức không chỉ là yêu cầu về lý luận, mà còn là nền tảng để chuyển hóa thành hành động thống nhất trong toàn Đảng, toàn dân, góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu chiến lược mà Đại hội XIV đề ra.
Quan trọng hơn, bước điều chỉnh này phản ánh sự trưởng thành trong tư duy lãnh đạo của Đảng trước những biến động phức tạp của thời đại thông tin. Khi nhận thức xã hội ngày càng đa chiều, việc kiện toàn tổ chức, tăng cường liên thông giữa các cơ quan lý luận, báo chí và hoạch định chính sách là yêu cầu tất yếu để tối ưu hóa “sức mạnh mềm” quốc gia. Không thể tồn tại tình trạng các cơ quan truyền thông hoạt động rời rạc, thiếu gắn kết với định hướng chiến lược chung.
Sự kết nối chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn truyền thông sẽ tạo ra một hệ sinh thái tư tưởng thống nhất, linh hoạt nhưng kiên định. Đây chính là “lá chắn mềm” giúp đất nước đứng vững trước các tác động tiêu cực từ bên ngoài, đồng thời là nền tảng để xây dựng một không gian công luận lành mạnh, có định hướng, góp phần củng cố niềm tin xã hội và tăng cường đồng thuận quốc gia trong giai đoạn phát triển mới.
Không xử lý hiện tượng, mà điều chỉnh hạ tầng tư tưởng xã hội
Nếu chỉ dừng lại ở việc phê bình, chấn chỉnh hoặc xử lý các sai phạm riêng lẻ trên báo chí, thì đó mới chỉ là cách tiếp cận “phần ngọn”, mang tính tình huống, thiếu khả năng tạo ra sự ổn định lâu dài. Thực tiễn lịch sử đã chỉ ra rằng, khi nền tảng tư tưởng bị xói mòn từ bên trong, mọi biện pháp hành chính đơn lẻ đều trở nên lúng túng và kém hiệu quả. Trường hợp Liên Xô là minh chứng điển hình: khi hệ thống tư tưởng bị xâm thực bởi các quan điểm ngoại lai, thiếu sự định hướng thống nhất, thì ngay cả những nỗ lực kiểm soát truyền thông sau đó cũng không thể cứu vãn được tình thế.
Chính vì vậy, quyết sách sau Đại hội XIV không nhằm xử lý các biểu hiện riêng lẻ, mà hướng tới điều chỉnh ở tầng sâu hơn, tái cấu trúc toàn diện “hạ tầng tư tưởng” của xã hội. Đây là cách tiếp cận mang tính căn cơ, khi coi hệ thống báo chí, truyền thông và các cơ quan nghiên cứu chiến lược không chỉ là công cụ phản ánh thông tin, mà là những thiết chế sản xuất tri thức, định hình giá trị và dẫn dắt nhận thức xã hội. Việc sắp xếp các cơ quan chủ lực như Đài Truyền hình Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam, Thông tấn xã Việt Nam trực thuộc sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng vì thế mang ý nghĩa thiết lập lại “trục xương sống” của hệ thống tư tưởng quốc gia.
Sự điều chỉnh này tạo ra một bước chuyển về chất trong phương thức tác động tới đời sống tinh thần xã hội. Hạ tầng tư tưởng, xét đến cùng, không nằm ở công nghệ hay phương tiện truyền tải, mà ở mạng lưới sản xuất và lan tỏa tri thức có định hướng. Khi các cơ quan nghiên cứu lý luận, các viện chiến lược và hệ thống báo chí vận hành trong một chỉnh thể thống nhất dưới sự lãnh đạo của Đảng, các luận cứ khoa học sẽ không còn dừng lại ở phạm vi học thuật, mà nhanh chóng được chuyển hóa thành nhận thức xã hội phổ biến. Đây chính là cơ chế khép kín, giúp tri thức lý luận gắn kết chặt chẽ với thực tiễn, đồng thời bịt kín những “khoảng trống nhận thức” mà các thế lực thù địch thường khai thác.
Trong kỷ nguyên số, nơi thông tin lan truyền với tốc độ chưa từng có, quản lý tư tưởng không thể dựa vào mô hình phản ứng thụ động, mà phải chuyển sang chủ động dẫn dắt. Điều này đòi hỏi các cơ quan báo chí chủ lực không chỉ đóng vai trò truyền tải, mà phải trở thành lực lượng tiên phong kiến tạo dư luận. Khi được đặt dưới sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng, các cơ quan này có điều kiện huy động đồng bộ nguồn lực trí tuệ, công nghệ và tổ chức để hình thành những dòng thông tin chính thống, có sức thuyết phục cao, đủ khả năng chiếm lĩnh không gian truyền thông, đặc biệt là môi trường số, nơi cạnh tranh tư tưởng diễn ra gay gắt nhất.
Việc tái cấu trúc này cũng góp phần thiết lập một “hệ sinh thái tư tưởng” có tính tự bảo vệ. Trong đó, các giá trị cốt lõi như tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối của Đảng, lợi ích quốc gia, dân tộc được lan tỏa một cách nhất quán, liên tục và có chiều sâu. Khi hệ thống vận hành đồng bộ từ khâu nghiên cứu, lý luận đến truyền thông đại chúng, những quan điểm sai trái, xuyên tạc sẽ khó có điều kiện tồn tại lâu dài, bởi chúng không còn “đất sống” trong một môi trường thông tin được định hướng rõ ràng.
Không chỉ dừng ở khía cạnh tổ chức, sự sắp xếp này còn mang ý nghĩa nâng cao chuẩn mực nghề nghiệp và trách nhiệm chính trị của đội ngũ làm báo, làm khoa học. Khi gắn chặt với vai trò lãnh đạo của Đảng, mỗi sản phẩm báo chí hay công trình nghiên cứu không còn đơn thuần là kết quả chuyên môn, mà còn là sự thể hiện trách nhiệm đối với xã hội và vận mệnh quốc gia. Điều đó góp phần khắc phục những biểu hiện lệch chuẩn như chạy theo thị hiếu tầm thường, giật gân hóa thông tin hay sa đà vào các tranh luận thiếu định hướng.
Quan trọng hơn, đây chính là cách tiếp cận bền vững để xây dựng nền tảng tư tưởng vững chắc từ gốc. Khi “hạ tầng tư tưởng” được củng cố, mọi biểu hiện lệch lạc sẽ tự động được điều chỉnh trong một hệ thống vận hành ổn định. Từ đó, báo chí và khoa học không chỉ làm nhiệm vụ phản ánh hiện thực, mà còn trở thành lực lượng kiến tạo niềm tin, khơi dậy khát vọng phát triển và củng cố sự đồng thuận xã hội, những yếu tố cốt lõi bảo đảm cho sự phát triển lâu dài và ổn định của đất nước trong bối cảnh mới.
Hai ngày nhục nhã của Gorbachev là bài học không chỉ dành cho mỗi ông ta.
Gợi mở so sánh – từ lực lượng vũ trang đến trận địa tư tưởng
Thực tiễn cách mạng Việt Nam đã khẳng định một nguyên lý nhất quán: lực lượng vũ trang chỉ có thể phát huy vai trò nòng cốt khi đặt dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng. Chính nguyên tắc này đã bảo đảm cho Quân đội và Công an luôn giữ vững bản chất cách mạng, tuyệt đối trung thành với Tổ quốc, với nhân dân và với Đảng, qua đó trở thành nhân tố quyết định mọi thắng lợi trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc, bảo vệ và xây dựng đất nước.
Trong giai đoạn hiện nay, khi các thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống đan xen, mặt trận tư tưởng cần được nhìn nhận với tầm quan trọng tương đương mặt trận quốc phòng, an ninh. Nếu như trước đây, nguy cơ chủ yếu đến từ xâm lược vũ trang, thì ngày nay, nguy cơ “xâm lăng mềm” thông qua thông tin, truyền thông và các hệ giá trị ngoại lai ngày càng trở nên rõ nét. Chính vì vậy, việc tăng cường sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng đối với các cơ quan tư tưởng không chỉ là yêu cầu tổ chức, mà còn là sự vận dụng sáng tạo logic đã được kiểm chứng trong quản lý lực lượng vũ trang vào một “lực lượng đặc biệt”, lực lượng sản xuất và bảo vệ tư tưởng.
Điểm tương đồng cốt lõi giữa hai lĩnh vực nằm ở yêu cầu về lòng trung thành chính trị tuyệt đối và tính kỷ luật nghiêm minh. Tuy nhiên, nếu lực lượng vũ trang sử dụng sức mạnh vật chất để bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, thì lực lượng tư tưởng vận hành bằng sức mạnh của lý luận, thông tin và giá trị để bảo vệ “biên giới tinh thần” của quốc gia. Đây là một không gian vô hình nhưng có ý nghĩa quyết định đối với sự ổn định và bền vững của chế độ.
Sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng đối với các cơ quan báo chí, văn hóa và nghiên cứu nhằm đảm bảo một trục định hướng chính trị xuyên suốt, đồng thời tạo điều kiện để các hoạt động sáng tạo phát triển đúng hướng. Một tác phẩm báo chí có sức lan tỏa lớn có thể tác động sâu rộng đến nhận thức xã hội, thậm chí tương đương với sức mạnh của một lực lượng tổ chức quy mô lớn. Vì vậy, một hệ thống truyền thông vững mạnh, được tổ chức chặt chẽ và định hướng rõ ràng, chính là “trận địa phòng thủ chiều sâu”, giúp phát hiện sớm, phản bác kịp thời và vô hiệu hóa các luận điệu sai trái ngay từ khi manh nha.
Trong tổng thể hệ thống chính trị, sự kết hợp giữa “thanh kiếm”, lực lượng vũ trang và “lá chắn” – tư tưởng, văn hóa tạo nên sức mạnh tổng hợp để bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa. Nếu “thanh kiếm” bảo đảm khả năng răn đe và trấn áp các nguy cơ hữu hình, thì “lá chắn” tư tưởng giúp phòng ngừa từ gốc các nguy cơ vô hình, ngăn chặn sự suy thoái niềm tin và sự phân rã về nhận thức trong xã hội. Việc Đảng trực tiếp nắm giữ các cơ quan thông tấn chủ lực vì thế không chỉ nhằm thống nhất tiếng nói, mà còn để duy trì “trục chính trị” ổn định, tránh nguy cơ “phi chính trị hóa” lực lượng tư tưởng, một bài học sâu sắc từ sự tan rã của Liên Xô.
Trong cách tiếp cận đó, mỗi nhà báo, nhà văn, mỗi cán bộ nghiên cứu không chỉ là người làm nghề, mà còn là “chiến sĩ” trên mặt trận tư tưởng; mỗi cơ quan báo chí không chỉ là đơn vị thông tin, mà là một “pháo đài” bảo vệ nền tảng lý luận của Đảng. Sự lãnh đạo của Đảng chính là yếu tố kết dính, tạo nên sự thống nhất về ý chí và hành động, giúp các lực lượng này phát huy tối đa vai trò trong việc định hướng dư luận và củng cố niềm tin xã hội.
Đồng thời, quá trình này cũng đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với công tác xây dựng đội ngũ. Giống như việc xây dựng một quân đội chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, lực lượng làm công tác tư tưởng cần được đào tạo bài bản cả về lý luận chính trị lẫn kỹ năng truyền thông hiện đại. Sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng cho phép nắm bắt kịp thời tâm tư, điều kiện làm việc và những thách thức nghề nghiệp của đội ngũ này, từ đó có chính sách bồi dưỡng, hỗ trợ phù hợp.
Khi người làm công tác tư tưởng được trang bị đầy đủ “vũ khí” lý luận, có bản lĩnh chính trị vững vàng và phương pháp tiếp cận hiện đại, họ sẽ trở thành lực lượng tiên phong trong việc lan tỏa các giá trị tích cực, phản bác thông tin sai trái và củng cố niềm tin của nhân dân. Đây chính là nền tảng để xây dựng một “trận địa tư tưởng” vững chắc, góp phần bảo vệ Đảng, Nhà nước và chế độ từ bên trong, một nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược trong bối cảnh mới.
Quyền tự do báo chí, tự do ngôn luận không phải là quyền tự do tuyệt đối.
Sự cần thiết của bước chuyển và ý nghĩa về mặt lý luận và nhận thức
Bước chuyển sau Đại hội XIV không chỉ là một điều chỉnh về tổ chức, mà là dấu mốc cho thấy Đảng đã chủ động chuyển từ nhận thức lý luận sang hành động có hệ thống, đồng bộ và mang tính chiến lược trong lĩnh vực tư tưởng. Nếu trước đây, công tác tư tưởng chủ yếu được nhấn mạnh ở phương diện định hướng, thì nay đã được đặt trong một chỉnh thể gắn kết chặt chẽ với tổ chức và cơ chế vận hành. Đây chính là bước phát triển quan trọng trong tư duy về phương thức lãnh đạo của một Đảng cầm quyền trong điều kiện mới, khi thông tin trở thành một loại “quyền lực mềm” có sức chi phối sâu rộng đến đời sống xã hội.
Về mặt lý luận, sự kiện toàn tổ chức các cơ quan báo chí, nghiên cứu trực thuộc sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng khẳng định một nguyên tắc mang tính quy luật: công tác tư tưởng không thể tách rời công tác tổ chức. Lý luận chỉ có thể phát huy vai trò khi được thể chế hóa thành các thiết chế cụ thể và được vận hành bởi một hệ thống thống nhất. Việc này góp phần khắc phục những hạn chế từng tồn tại như tình trạng thiếu đồng bộ giữa chủ trương và triển khai, hay hiện tượng “trên nóng, dưới lạnh” trong xử lý các vấn đề nhạy cảm. Khi tổ chức được kiện toàn, quá trình truyền tải chủ trương, đường lối của Đảng sẽ trở nên thông suốt, nhất quán và có sức lan tỏa mạnh mẽ hơn.
Ý nghĩa sâu xa hơn nằm ở việc thiết lập sự đồng bộ giữa sản xuất lý luận và phổ biến nhận thức. Khi các cơ quan nghiên cứu chiến lược gắn kết chặt chẽ với hệ thống truyền thông, các luận cứ khoa học không còn dừng lại trong phạm vi học thuật, mà nhanh chóng được chuyển hóa thành nhận thức xã hội rộng rãi. Điều này giúp bảo đảm rằng mọi chủ trương của Đảng không chỉ “đúng” về mặt lý luận, mà còn “thấm” vào đời sống xã hội một cách sinh động, dễ tiếp cận và có sức thuyết phục cao.
Về phương diện nhận thức, bước chuyển này góp phần nâng cao vị thế và năng lực định hình hình ảnh quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Một hệ thống truyền thông được tổ chức chặt chẽ, hoạt động dưới sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng sẽ tạo ra tiếng nói thống nhất, giúp truyền tải thông điệp về một Việt Nam ổn định, phát triển và có trách nhiệm với cộng đồng quốc tế. Đây không chỉ là yêu cầu đối nội, mà còn là công cụ quan trọng trong đấu tranh thông tin đối ngoại, bảo vệ lợi ích quốc gia trước những luồng thông tin sai lệch hoặc mang tính định kiến.
Đặc biệt, sự gắn kết giữa lý luận và báo chí còn cho phép xây dựng các kịch bản truyền thông mang tính chủ động, thay vì phản ứng bị động trước các biến động quốc tế. Khi hệ thống tư tưởng vận hành nhịp nhàng, Việt Nam có thể nhanh chóng đưa ra các thông điệp chính thống, định hướng dư luận trong và ngoài nước, qua đó giữ vững “chủ quyền thông tin”, một khái niệm ngày càng có ý nghĩa chiến lược trong kỷ nguyên số.
Ở bình diện trong nước, sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng đối với các cơ quan tư tưởng còn góp phần củng cố sự đoàn kết nội bộ và tăng cường đồng thuận xã hội. Khi tiếng nói chính thống được thể hiện rõ ràng, nhất quán và kịp thời, nhân dân sẽ có cơ sở vững chắc để tin tưởng và đồng hành cùng các chủ trương lớn. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong các lĩnh vực nhạy cảm như phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, nơi báo chí vừa đóng vai trò giám sát, vừa là lực lượng cổ vũ, lan tỏa các giá trị tích cực, góp phần xây dựng môi trường chính trị, xã hội lành mạnh.
Nhận thức đúng đắn, khi được hình thành và củng cố trên quy mô toàn xã hội, sẽ trở thành sức mạnh vật chất to lớn. Đây chính là cơ sở để chuyển hóa ý chí chính trị thành hành động thực tiễn, tạo nên sự thống nhất từ trong Đảng đến ngoài xã hội, từ đó nâng cao hiệu quả thực thi các mục tiêu phát triển đất nước.
Cuối cùng, bước chuyển này còn thể hiện bản lĩnh và tầm nhìn của Đảng trong việc kế thừa có chọn lọc và phát triển sáng tạo các bài học lịch sử. Không chỉ học từ thành công, mà còn rút ra những kinh nghiệm sâu sắc từ những thất bại của các mô hình đi trước, Đảng đã lựa chọn con đường củng cố vai trò lãnh đạo trực tiếp đối với lĩnh vực tư tưởng như một cách giữ vững “huyết mạch” của chế độ.
Sự thống nhất giữa nhận thức và tổ chức, giữa lý luận và hành động, chính là nền tảng vững chắc để bảo đảm cho sự ổn định chính trị và phát triển bền vững của đất nước. Trên cơ sở đó, Đảng có đủ năng lực để lãnh đạo toàn dân vượt qua những thách thức của thời đại, giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa và đưa Việt Nam tiến bước vững chắc trên con đường phát triển trong tương lai.
Bước đi khẳng định tính quy luật và sự trưởng thành
Toàn bộ tiến trình từ quan sát thận trọng đến hành động tổ chức sau Đại hội XIV không chỉ phản ánh một tư duy lãnh đạo khoa học, mà còn khẳng định sự vận hành đúng quy luật của nhận thức và hành động cách mạng: tích lũy đủ về lượng để tạo ra bước chuyển về chất. Sự chủ động “im lặng để đánh giá”, “gợi mở để hội tụ trí tuệ”, và “hành động khi thời cơ chín muồi” cho thấy bản lĩnh của một Đảng cầm quyền không chỉ nhạy bén trước thực tiễn, mà còn làm chủ được tiến trình phát triển của chính mình.
Tuy nhiên, mọi đường lối, định hướng, dù đúng đắn đến đâu cũng không thể tự thân phát huy hiệu quả nếu thiếu đi yếu tố quyết định là con người mà thực tiễn Liên Xô năm 1991 đã cho thấy. Thực tiễn lịch sử đã nhiều lần chứng minh: bảo vệ đất nước không chỉ bằng khẩu hiệu hay định hướng, mà bằng chính phẩm chất, bản lĩnh chính trị và sự trong sạch của đội ngũ lãnh đạo. Từ những người đứng đầu Đảng, Nhà nước đến lãnh đạo các cơ quan báo chí, truyền thông, tất cả đều phải thực sự đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên trên mọi lợi ích cá nhân, gia đình hay cục bộ.
Chỉ khi đội ngũ lãnh đạo giữ được sự liêm chính, thống nhất ý chí và hành động, thì hệ thống tổ chức mới vận hành hiệu quả, và các chủ trương của Đảng mới thực sự đi vào cuộc sống. Ngược lại, nếu để nảy sinh những biểu hiện lợi ích nhóm, tư duy cục bộ hay sự thiếu gương mẫu, thì dù cơ chế có chặt chẽ đến đâu cũng khó tạo ra sức mạnh tổng hợp. Vì vậy, xây dựng “hạ tầng tư tưởng” vững chắc không thể tách rời việc xây dựng đội ngũ cán bộ đủ tâm, đủ tầm, đủ trách nhiệm trước dân tộc.
Sự lãnh đạo của Đảng trong giai đoạn này phải thể hiện ở khả năng kết hợp hài hòa giữa nguyên tắc và linh hoạt: kiên định nền tảng tư tưởng, nhưng không ngừng đổi mới phương thức lãnh đạo để thích ứng với bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập sâu rộng. Đây không phải là sự quay lại mô hình cũ, mà là bước tiến hóa về chất trong tư duy quản trị quốc gia, nơi công tác tư tưởng được đặt đúng vị trí là một trụ cột chiến lược.
Quan trọng hơn, bước chuyển này tạo ra cơ chế để ý Đảng và lòng dân thực sự hòa quyện. Khi thông tin chính thống được lan tỏa minh bạch, thuyết phục; khi đội ngũ cán bộ, đảng viên thể hiện được sự gương mẫu và tận tụy; khi các cơ quan tư tưởng hoạt động đồng bộ và có trách nhiệm thì niềm tin xã hội sẽ được củng cố một cách tự nhiên và bền vững. Đó chính là nền tảng sâu xa nhất của mọi ổn định và phát triển.
Sự điều chỉnh chiến lược lần này vì thế không chỉ mang ý nghĩa tổ chức, mà còn là một lời khẳng định về bản lĩnh tự đổi mới, tự chỉnh đốn của Đảng. Nó đặt ra yêu cầu cao hơn đối với mỗi cán bộ, mỗi cơ quan: không chỉ làm đúng, mà phải làm gương; không chỉ truyền tải tư tưởng, mà phải sống bằng chính tư tưởng đó.
Khi sự trong sạch, đoàn kết và thống nhất được giữ vững từ trong Đảng lan tỏa ra toàn xã hội, thì mọi đường lối, định hướng sẽ không còn là những văn bản hay khẩu hiệu, mà trở thành sức mạnh vật chất hiện hữu. Với nền tảng đó, Đảng Cộng sản Việt Nam có đủ cơ sở để tiếp tục lãnh đạo đất nước vững bước đi lên, vượt qua mọi thách thức, bảo vệ vững chắc Tổ quốc và hiện thực hóa khát vọng phát triển trong kỷ nguyên mới.
“Nỗi buồn chiến tranh” – một vinh danh bị loại bỏ. Trách nhiệm thuộc về ai?
Thế Nguyễn – Minh Văn
Tài liệu tham khảo:
* Văn kiện Đại hội XIV Đảng Cộng sản Việt Nam.
* Hồ Chí Minh Toàn tập.
* Văn kiện Trung ương về công tác tư tưởng.
* Giáo trình Chủ nghĩa xã hội khoa học.
* Các nghiên cứu về truyền thông và xã hội số tại Việt Nam.
* Báo Nhân Dân, Tạp chí Cộng sản.


