Lịch sử dân tộc là ký ức chung được viết nên bằng máu, nước mắt và khát vọng hòa bình, độc lập, tự do của nhiều thế hệ người Việt Nam. Bởi vậy, lịch sử không thể trở thành đối tượng của sự cắt ghép tùy tiện, diễn giải cảm tính hay những cách tiếp cận làm sai lệch bản chất sự thật. Mọi biểu hiện xuyên tạc, bóp méo lịch sử không chỉ tác động tiêu cực đến nhận thức xã hội, làm tổn hại các giá trị nền tảng của dân tộc, mà trong những trường hợp cụ thể còn có thể bị xem xét, xử lý theo quy định của pháp luật.

Những ngày gần đây, cuốn sách “Chuyện với Thanh – Lời kể mới về ánh sáng” của Nguyễn Thành Nam, do Nhà xuất bản Hội Nhà văn phát hành, đã trở thành tâm điểm tranh luận trên các diễn đàn trực tuyến.
Bên cạnh một số ý kiến cho rằng tác phẩm lựa chọn lối kể chuyện gần gũi, mang tính cá nhân hóa nhằm tiếp cận độc giả trẻ, không ít người bày tỏ sự phản đối trước cách diễn đạt được cho là thiếu chuẩn mực khi đề cập đến hành trình tìm đường cứu nước của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Việc sử dụng các cụm từ như “đi phượt”, “lang thang”, “chu du thiên hạ” hay “kiếm job để đi đây đi đó” khiến dư luận đặt ra những băn khoăn về mức độ phù hợp trong cách tiếp cận và truyền tải lịch sử.
Từ những tranh cãi này, một vấn đề đáng suy ngẫm được đặt ra: đâu là ranh giới giữa việc đổi mới ngôn ngữ kể chuyện để đưa lịch sử đến gần hơn với công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ, và nguy cơ đơn giản hóa, thậm chí làm sai lệch nhận thức về những sự kiện, nhân vật có ý nghĩa đặc biệt đối với dân tộc? Câu chuyện vì thế không chỉ dừng lại ở một cuốn sách hay một cách kể, mà còn liên quan đến trách nhiệm của người cầm bút trong việc tiếp cận và truyền tải lịch sử. Trong thời đại thông tin lan truyền nhanh chóng trên không gian mạng, yêu cầu tôn trọng sự thật lịch sử, giữ gìn tính chuẩn xác của tư liệu và tiếp cận quá khứ bằng tinh thần khoa học, trách nhiệm càng trở nên cấp thiết.
Thước đo cảnh báo từ pháp luật
Trong một nhà nước pháp quyền, tự do ngôn luận, tự do sáng tác và tự do biểu đạt là những quyền cơ bản được Hiến pháp bảo đảm. Tuy nhiên, không có bất kỳ quyền tự do nào là vô giới hạn. Khi việc thực hiện các quyền đó xâm phạm lợi ích quốc gia, an ninh quốc gia hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, pháp luật buộc phải thiết lập những “lằn ranh đỏ” để bảo vệ trật tự xã hội và nền tảng của chế độ.
Nói về quyền tự do báo chí, tự do ngôn luận, ngày 26/1/2023, Tạp chí Đông Nam Á đăng bài “Quyền tự do báo chí, tự do ngôn luận không phải là quyền tự do tuyệt đối” của nhà báo Thế Nguyễn cho rằng, tự do báo chí và tự do ngôn luận là nền tảng của một xã hội dân chủ, văn minh. Luật pháp quốc tế và pháp luật quốc gia đều thừa nhận quyền này cho mọi tổ chức, cá nhân trên báo chí cũng như mạng xã hội, nhưng cũng khẳng định, đó không phải là quyền tự do tuyệt đối. Việc thực hiện quyền này luôn phải đặt trong khuôn khổ pháp luật, nhằm bảo đảm không xâm hại đến lợi ích chung của xã hội, của nhà nước và quyền lợi chính đáng của người dân. Khi ranh giới giữa “tự do” và “vô trách nhiệm” bị xóa nhòa, hậu quả để lại không chỉ là sự lệch lạc về thông tin, mà còn có thể là sự xói mòn niềm tin và trật tự xã hội.
Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền (1948) khẳng định: “Mỗi người đều có nghĩa vụ đối với cộng đồng và trong khi hưởng các quyền tự do cá nhân, phải tuân thủ những hạn chế do pháp luật quy định, nhằm bảo đảm sự tôn trọng quyền tự do của người khác, cũng như đáp ứng những yêu cầu chính đáng về đạo đức, trật tự công cộng và phúc lợi chung.”
Thực tiễn quốc tế cho thấy, không chỉ ở Việt Nam mà tại nhiều quốc gia như Mỹ, Pháp, Hàn Quốc, Singapore…, pháp luật đều có những quy định chặt chẽ để xử lý nghiêm các hành vi lợi dụng quyền tự do báo chí, tự do ngôn luận nhằm vi phạm pháp luật, gây tổn hại đến lợi ích chung. Nói cách khác, quyền tự do báo chí, tự do ngôn luận ở bất kỳ quốc gia nào cũng không thể tách rời khỏi bối cảnh chính trị, điều kiện xã hội, cũng như các chuẩn mực đạo đức và pháp lý đặc thù của từng giai đoạn lịch sử.
Chính trong tinh thần đó, Điều 117 và Điều 331 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) trở thành những thước đo pháp lý quan trọng nhằm nhận diện và xử lý các hành vi vượt quá giới hạn của quyền tự do dân chủ.
Điều 117 quy định về Tội làm, tàng trữ, phát tán hoặc tuyên truyền thông tin, tài liệu, vật phẩm nhằm chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Điều luật này bảo vệ trực tiếp an ninh quốc gia, sự ổn định chính trị và nền tảng tư tưởng của chế độ. Trong bối cảnh đấu tranh trên không gian mạng ngày càng phức tạp, các hành vi gây phương hại đến niềm tin xã hội không phải lúc nào cũng xuất hiện dưới dạng công khai, cực đoan hay đối đầu trực diện. Nhiều trường hợp được thể hiện thông qua các sản phẩm truyền thông, các cách diễn giải lịch sử hoặc những hình thức biểu đạt mang tính gián tiếp. Chính vì vậy, việc đánh giá một hành vi có vi phạm pháp luật hay không phải được đặt trong tổng thể nội dung, mục đích, phương thức thể hiện, mức độ lan truyền và tác động thực tế đối với xã hội.
Bên cạnh đó, Điều 331 quy định về Tội lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Điều luật này tiếp tục khẳng định một nguyên tắc quan trọng: quyền tự do được pháp luật bảo vệ nhưng không thể bị sử dụng như một công cụ để gây tổn hại đến lợi ích chung. Sự sáng tạo trong tư duy, trong nghệ thuật hay trong hoạt động xuất bản luôn cần được khuyến khích, song mọi sự sáng tạo đều phải đặt trong khuôn khổ pháp luật và trách nhiệm xã hội.
Không chỉ dừng lại ở các quy định hình sự, hệ thống pháp luật hiện hành còn thiết lập nhiều tầng bảo vệ khác. Luật An ninh mạng năm 2018 nghiêm cấm các hành vi xuyên tạc lịch sử, phủ nhận thành quả cách mạng, gây phương hại đến khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Luật Báo chí và Luật Xuất bản quy định rõ trách nhiệm của cơ quan báo chí, nhà xuất bản trong việc kiểm soát nội dung, không để phổ biến những sản phẩm gây ảnh hưởng tiêu cực đến lợi ích quốc gia. Trong khi đó, Nghị định số 15/2020/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung cũng thiết lập các chế tài xử phạt đối với hành vi phát tán thông tin sai sự thật, xuyên tạc hoặc gây tác động tiêu cực trên môi trường mạng.
Nhìn từ thực tiễn, vấn đề hiện nay không nằm ở chỗ thiếu công cụ pháp lý. Điều đáng quan tâm hơn là khả năng nhận diện đúng bản chất của các sản phẩm truyền thông trong bối cảnh ranh giới giữa thông tin, quan điểm cá nhân, sáng tạo nghệ thuật và tác động xã hội ngày càng trở nên phức tạp. Khi những thông điệp gây tranh cãi không xuất hiện dưới dạng công kích trực diện mà được bao bọc bởi lớp vỏ của các “góc nhìn mới”, “cách kể mới” hay “tự sự cá nhân”, yêu cầu về trách nhiệm nghề nghiệp của người sáng tạo nội dung, trách nhiệm thẩm định của đơn vị xuất bản và năng lực phản biện của công chúng càng trở nên quan trọng.
Bởi lẽ, lịch sử không chỉ là đối tượng của sáng tạo, mà còn là một bộ phận của ký ức dân tộc. Mọi sự đổi mới trong cách tiếp cận lịch sử đều có thể được khuyến khích, nhưng phải được xây dựng trên nền tảng tôn trọng sự thật, tôn trọng các giá trị cốt lõi của quốc gia và ý thức đầy đủ về những tác động xã hội mà nó có thể tạo ra.
Thủ đoạn phá hoại tư tưởng chính trị: Tầm thường hóa để xóa bỏ
Từ góc độ khoa học chính trị và lịch sử, việc sử dụng những cách diễn đạt như “đi phượt”, “lang thang”, “chu du thiên hạ” hay “kiếm job để đi đây đi đó” để nhằm xóa mờ lý tưởng của người thanh niên Nguyễn Tất Thành trong hành trình bôn ba tìm đường cứu nước đã làm dấy lên nhiều tranh luận. Dù được lý giải dưới góc độ đổi mới ngôn ngữ hay cá nhân hóa cách kể, việc đặt một sự kiện lịch sử có ý nghĩa đặc biệt đối với vận mệnh dân tộc vào hệ quy chiếu ngôn ngữ mang tính giải trí của thời đại số dễ dẫn đến nguy cơ làm suy giảm chiều sâu chính trị, lịch sử và tư tưởng của sự kiện đó. Đây cũng là phương thức thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về truyền thông và tâm lý học chính trị: làm mờ tính biểu tượng của các nhân vật, sự kiện lịch sử thông qua quá trình tầm thường hóa ngôn ngữ và ý nghĩa.
Quá trình này thường diễn ra theo một logic nhất định. Trước hết là sự trung tính hóa, thậm chí hạ thấp những giá trị cốt lõi của sự kiện lịch sử. Hành trình ra đi tìm đường cứu nước của Nguyễn Tất Thành vốn gắn với nỗi đau mất nước, khát vọng giải phóng dân tộc và sự trăn trở trước con đường phát triển của đất nước có nguy cơ bị giản lược thành một chuyến phiêu lưu cá nhân mang tính ngẫu hứng. Trong khi đó, ngôn ngữ không chỉ phản ánh hiện thực mà còn góp phần định hình nhận thức. Khi ý nghĩa chính trị và lịch sử của một sự kiện bị làm mờ, công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ, có thể tiếp nhận nó theo những cách hiểu khác xa với bản chất vốn có.
Bước tiếp theo là sự suy giảm giá trị biểu tượng. Trong đời sống chính trị của mỗi quốc gia, các nhân vật lịch sử không chỉ là những cá nhân cụ thể mà còn đại diện cho những giá trị, lý tưởng và ký ức tập thể của cộng đồng. Đối với Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là người lãnh đạo cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc mà còn là biểu tượng kết tinh của chủ nghĩa yêu nước, khát vọng độc lập dân tộc và lý tưởng cách mạng. Vì vậy, mọi cách tiếp cận làm suy giảm hoặc bóp méo ý nghĩa lịch sử gắn với cuộc đời và sự nghiệp của Người đều có thể tác động đến nhận thức xã hội về lịch sử dân tộc, về nguồn gốc của nền độc lập và về tiến trình cách mạng Việt Nam.
Xét đến cùng, việc hạ thấp hoặc tầm thường hóa các biểu tượng lịch sử không chỉ tác động đến hình ảnh của một cá nhân đã đi vào lịch sử. Điều đáng quan ngại hơn là nguy cơ làm phai nhạt niềm tin vào những giá trị nền tảng đã góp phần tạo nên bản sắc và sức mạnh của dân tộc. Chính vì vậy, trong các văn kiện về bảo vệ nền tảng tư tưởng, các biểu hiện xuyên tạc lịch sử, phủ nhận thành quả cách mạng, hạ thấp vai trò của các lãnh tụ và anh hùng dân tộc luôn được xác định là những nguy cơ cần được nhận diện và đấu tranh ngăn chặn.
Đáng chú ý, những hiện tượng như vậy không xuất hiện một cách đơn lẻ. Những năm gần đây, không gian mạng chứng kiến sự gia tăng của các nội dung làm mờ ranh giới giữa phản biện lịch sử với bóp méo lịch sử, giữa sáng tạo nghệ thuật với việc làm biến dạng các giá trị nền tảng. Nhân danh “đổi mới cách tiếp cận”, “giải thiêng” hay “tự do sáng tác”, một số quan điểm có xu hướng tách các sự kiện khỏi bối cảnh lịch sử cụ thể, rồi đánh giá chúng bằng những tiêu chuẩn và cảm nhận của hiện tại. Hệ quả là những giá trị được hình thành từ sự hy sinh, mất mát và đấu tranh của nhiều thế hệ có nguy cơ bị đơn giản hóa thành những câu chuyện giải trí hoặc những nội dung gây chú ý trên mạng xã hội.
Chính trong bối cảnh đó, những tranh luận xoay quanh cuốn sách nói trên không chỉ là câu chuyện về một cách diễn đạt hay một lựa chọn ngôn ngữ cụ thể. Sâu xa hơn, đó là lời nhắc nhở về trách nhiệm của người cầm bút khi tiếp cận lịch sử, về ranh giới giữa sáng tạo và sự chuẩn xác, cũng như về yêu cầu tôn trọng những giá trị đã trở thành nền tảng tinh thần của dân tộc.

Ranh giới giữa tự do và trách nhiệm lịch sử
Tự do sáng tác, tự do nghiên cứu và quyền tiếp cận lịch sử dưới nhiều góc nhìn khác nhau là những giá trị cần được tôn trọng trong một xã hội phát triển. Tuy nhiên, mọi quyền tự do đều phải được đặt trong khuôn khổ của sự thật, trách nhiệm xã hội và lợi ích quốc gia. Sáng tạo có thể làm mới cách kể, nhưng không thể làm thay đổi bản chất của lịch sử; càng không thể nhân danh đổi mới để làm mờ đi những giá trị đã được hun đúc bằng máu, nước mắt và sự hy sinh của nhiều thế hệ người Việt Nam.
Những tranh luận xoay quanh cuốn sách “Chuyện với Thanh – Lời kể mới về ánh sáng” một lần nữa cho thấy lịch sử không chỉ là đối tượng của nghiên cứu hay sáng tạo nghệ thuật, mà còn là ký ức tập thể, là nền tảng tinh thần và là một phần bản sắc của dân tộc. Khi các biểu tượng lịch sử, các giá trị cách mạng hay những sự kiện có ý nghĩa đặc biệt đối với vận mệnh đất nước bị tiếp cận bằng ngôn ngữ thiếu chuẩn mực hoặc bị tước bỏ khỏi bối cảnh lịch sử vốn có, điều bị tác động không chỉ là nhận thức về quá khứ mà còn là niềm tin đối với những giá trị đang định hình hiện tại và tương lai.
Bởi vậy, trách nhiệm không chỉ thuộc về tác giả, mà còn đặt ra đối với các nhà xuất bản, đội ngũ biên tập, cơ quan quản lý và cả cộng đồng xã hội trong việc thẩm định, phản biện và bảo vệ những giá trị nền tảng của dân tộc. Mọi sản phẩm văn hóa, dù được thể hiện dưới bất kỳ hình thức nào, đều cần được soi chiếu bằng cả tiêu chí sáng tạo lẫn trách nhiệm công dân, trách nhiệm đối với lịch sử và cộng đồng.
Bảo vệ sự thật lịch sử không phải là khước từ những cách tiếp cận mới, càng không phải là đóng khung lịch sử trong những khuôn mẫu bất biến. Điều cần bảo vệ là tính chân thực của lịch sử, là những giá trị cốt lõi đã được kiểm chứng bằng thực tiễn đấu tranh dựng nước và giữ nước của dân tộc. Bởi xét đến cùng, một dân tộc có thể phát triển từ những bài học của quá khứ, nhưng sẽ khó có thể vững bước trong tương lai nếu để ký ức lịch sử bị bóp méo hoặc những giá trị nền tảng bị xói mòn.
Giữ gìn sự thật lịch sử, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và những thành quả cách mạng không chỉ là trách nhiệm đối với quá khứ, mà còn là trách nhiệm đối với tương lai của đất nước. Đó là yêu cầu của lòng yêu nước, của ý thức công dân và của trách nhiệm đối với các thế hệ mai sau.
ThS. Phạm Ngọc Thuỷ


