Thứ Tư, Tháng 3 11, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỷ cương văn hóa và sức mạnh nội sinh của quốc gia trong giai đoạn phát triển mới



ĐNA -

Sự bùng nổ công nghệ số đang làm thay đổi sâu sắc đời sống văn hóa. Theo khảo sát, năm 2025, Việt Nam có hơn 77 triệu người dùng internet (78% dân số), mỗi người dành hơn 6 giờ mỗi ngày trực tuyến, khiến không gian số trở thành môi trường văn hóa mới hình thành và lan tỏa các giá trị xã hội. Trong bối cảnh đó, Nghị quyết 80-NQ/TW (07/01/2026) của Bộ Chính trị không chỉ là quyết sách văn hóa mà còn là bước khởi động chiến lược nhằm củng cố nền tảng tinh thần, giữ vững hệ giá trị dân tộc và định hướng phát triển văn hóa Việt Nam trong tầm nhìn dài hạn của thế kỷ XXI.

Không gian mạng – một không gian công cộng có tính toàn cầu

Những biểu hiện lệch chuẩn trong đời sống văn hóa số thời gian qua
Sự phát triển mạnh mẽ của internet và mạng xã hội trong hơn một thập niên qua đã mở ra một không gian trao đổi thông tin và học thuật rộng lớn chưa từng có. Nếu trước đây các diễn đàn khoa học chủ yếu tồn tại trong khuôn khổ hội thảo chuyên ngành, tạp chí học thuật hoặc hệ thống xuất bản chính thống, thì ngày nay nhiều vấn đề học thuật, đặc biệt trong lĩnh vực lịch sử, văn hóa và chính trị, được đưa ra thảo luận trực tiếp trên các nền tảng mạng xã hội. Không gian số vì vậy trở thành một “diễn đàn công cộng” mới, nơi mọi tầng lớp xã hội đều có thể tham gia bày tỏ quan điểm.

Tuy nhiên, cùng với những giá trị tích cực như thúc đẩy tự do trao đổi tri thức, mở rộng khả năng tiếp cận thông tin và khuyến khích tư duy phản biện, môi trường này cũng bộc lộ không ít hạn chế. Nhiều cuộc tranh luận trên mạng xã hội diễn ra trong trạng thái cảm tính, thiếu chuẩn mực khoa học và thiếu nền tảng học thuật vững chắc. Không ít ý kiến được đưa ra mà không dựa trên tư liệu lịch sử đáng tin cậy hoặc phương pháp nghiên cứu nghiêm túc, dẫn đến những nhận định cực đoan, thậm chí xuyên tạc hoặc phủ nhận một số cách tiếp cận lịch sử đã được xác lập trong sử học cách mạng Việt Nam.

Trong thời gian qua, các cuộc tranh luận liên quan đến vấn đề “lật sử”, “viết lại lịch sử” hay đánh giá lại một số sự kiện và nhân vật lịch sử đã thu hút sự quan tâm lớn của dư luận trên không gian mạng. Một số quan điểm cho rằng cần “giải thiêng” lịch sử hoặc nhìn nhận lại toàn bộ hệ thống diễn giải lịch sử trước đây. Trong khi đó, nhiều nhà nghiên cứu khẳng định rằng việc đánh giá lại lịch sử là một quá trình khoa học bình thường, nhưng phải dựa trên tư liệu xác thực, phương pháp nghiên cứu nghiêm ngặt và đặt trong bối cảnh lịch sử – xã hội cụ thể của từng giai đoạn.

Đáng chú ý, từng xuất hiện những ý kiến cực đoan đề xuất giảm vai trò, thậm chí loại bỏ môn lịch sử khỏi chương trình giáo dục phổ thông với lý do cho rằng môn học này “không còn phù hợp” hoặc “không hấp dẫn đối với học sinh”. Những quan điểm như vậy đã gây ra nhiều tranh luận trong xã hội. Nhiều nhà giáo dục và nhà sử học cho rằng lịch sử không chỉ đơn thuần là một môn học cung cấp tri thức quá khứ, mà còn là nền tảng quan trọng trong việc hình thành lòng yêu nước, ý thức dân tộc và bản lĩnh văn hóa của mỗi thế hệ công dân. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh giá trị ngày càng mạnh mẽ, việc giáo dục lịch sử càng có ý nghĩa đặc biệt đối với việc giữ gìn bản sắc và củng cố bản lĩnh văn hóa dân tộc.

Bên cạnh các tranh luận về phương pháp tiếp cận lịch sử, một số vấn đề liên quan đến việc đánh giá và tôn vinh các nhân vật lịch sử cũng nhiều lần gây ra tranh cãi trên không gian mạng. Các nhân vật như Nguyễn Ánh, Lê Văn Duyệt, Phan Thanh Giản hay Trương Vĩnh Ký thường xuyên trở thành chủ đề của những cuộc tranh luận kéo dài, đặc biệt khi liên quan đến việc đặt tên đường, dựng tượng hoặc xây dựng các công trình tưởng niệm. Những ý kiến khác nhau về các nhân vật này phản ánh sự đa dạng trong cách tiếp cận lịch sử, nhưng đồng thời cũng cho thấy sự cần thiết phải có một nền tảng nghiên cứu khoa học nghiêm túc và cách tiếp cận thận trọng, khách quan, đặt lợi ích lâu dài của dân tộc lên trên những góc nhìn phiến diện hoặc cảm tính.

Không chỉ trong lĩnh vực lịch sử, những biểu hiện lệch chuẩn trong môi trường văn hóa số còn xuất hiện trong lĩnh vực truyền thông và đời sống văn hóa đại chúng. Trong một số trường hợp, các cơ quan báo chí hoặc nền tảng truyền thông thể hiện những cách tiếp cận khác nhau, thậm chí đối lập khi phản ánh cùng một vấn đề xã hội. Sự khác biệt này, nếu không được kiểm chứng thông tin và định hướng đúng đắn, có thể tạo ra những làn sóng tranh luận mạnh mẽ, thậm chí gây nhiễu loạn nhận thức trong dư luận.

Trong lĩnh vực văn học, một số tác phẩm phản ánh nỗi đau chiến tranh cũng từng trở thành tâm điểm của nhiều cuộc tranh luận. Chẳng hạn, tác phẩm Nỗi buồn chiến tranh của nhà văn Bảo Ninh, một trong những tiểu thuyết Việt Nam được dịch ra nhiều thứ tiếng và được giới nghiên cứu quốc tế đánh giá cao, từng tạo nên những cách nhìn khác nhau về cách tiếp cận chiến tranh trong văn học. Một số ý kiến cho rằng tác phẩm đã thể hiện sâu sắc những mất mát, bi kịch và tổn thương của chiến tranh, qua đó góp phần mở rộng chiều sâu nhân văn trong văn học Việt Nam. Trong khi đó, cũng có quan điểm lo ngại rằng cách tiếp cận nhấn mạnh nỗi đau cá nhân có thể làm lu mờ ý nghĩa lịch sử và giá trị chính nghĩa của cuộc kháng chiến.

Những tranh luận như vậy phản ánh một thực tế rằng môi trường văn hóa số đã trở thành không gian nơi các hệ giá trị, cách tiếp cận lịch sử và quan niệm văn hóa khác nhau cùng tồn tại và va chạm. Điều này vừa mở ra cơ hội cho sự đa dạng trong tư duy học thuật, vừa đặt ra thách thức lớn đối với việc giữ gìn hệ giá trị văn hóa, định hướng nhận thức xã hội và bảo đảm chuẩn mực trong đời sống học thuật cũng như truyền thông.

Trong bối cảnh đó, việc nhận diện rõ những biểu hiện lệch chuẩn trong đời sống văn hóa số là bước đầu quan trọng để xây dựng các cơ chế điều chỉnh phù hợp. Điều này không chỉ đòi hỏi nâng cao trách nhiệm của giới nghiên cứu, cơ quan báo chí và các nền tảng truyền thông, mà còn cần củng cố nền tảng giáo dục lịch sử, văn hóa và ý thức công dân trong xã hội. Chỉ khi thiết lập được kỷ cương học thuật, kỷ cương báo chí và kỷ cương văn hóa trên không gian số, đời sống văn hóa xã hội mới có thể phát triển lành mạnh và bền vững trong kỷ nguyên số.

Cần một giải pháp tổng thể để làm sạch không gian mạng

Nghị quyết 80 – bước khởi động chiến lược củng cố nền tảng văn hóa dân tộc
Nghị quyết số 80 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam đã khẳng định một quan điểm có tính xuyên suốt trong đường lối phát triển đất nước: văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, đồng thời là nguồn lực nội sinh quan trọng bảo đảm sự phát triển bền vững của quốc gia. Trong tiến trình lịch sử hơn bốn nghìn năm dựng nước và giữ nước, mỗi bước ngoặt lớn của dân tộc Việt Nam đều gắn liền với sức mạnh văn hóa và con người, từ truyền thống yêu nước, tinh thần đoàn kết cộng đồng đến ý chí tự cường và bản lĩnh hội nhập.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp lần thứ tư, văn hóa không chỉ tồn tại trong các thiết chế truyền thống như gia đình, nhà trường, cộng đồng hay các thiết chế văn hóa – nghệ thuật, mà còn được định hình ngày càng rõ nét trong môi trường số. Internet và mạng xã hội đã tạo ra một không gian giao tiếp và lan tỏa giá trị mới, nơi các quan điểm, nhận thức và hệ chuẩn mực xã hội được hình thành với tốc độ rất nhanh.

Theo số liệu của Bộ Thông tin và Truyền thông, Việt Nam hiện có hơn 70 triệu tài khoản mạng xã hội hoạt động thường xuyên, nằm trong nhóm các quốc gia có tỷ lệ người dùng internet cao ở khu vực Đông Nam Á. Điều này cho thấy các nền tảng số không còn đơn thuần là công cụ công nghệ phục vụ trao đổi thông tin, mà đã trở thành một môi trường văn hóa mới, nơi các giá trị, xu hướng và quan niệm xã hội được hình thành, lan tỏa và tác động trực tiếp đến nhận thức của cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ.

Sự dịch chuyển mạnh mẽ của đời sống văn hóa sang không gian mạng đặt ra nhiều cơ hội nhưng cũng không ít thách thức. Một mặt, môi trường số tạo điều kiện cho việc phổ biến tri thức, quảng bá di sản và sáng tạo các sản phẩm văn hóa mới với quy mô chưa từng có. Mặt khác, nếu thiếu định hướng và cơ chế quản lý phù hợp, không gian mạng cũng có thể trở thành nơi lan truyền những thông tin sai lệch, những quan điểm cực đoan hoặc những biểu hiện lệch chuẩn trong đời sống văn hóa và nhận thức xã hội.

Trong bối cảnh đó, Nghị quyết 80 đặt ra yêu cầu phát triển văn hóa gắn chặt với tiến trình chuyển đổi số quốc gia. Một trong những định hướng quan trọng là xây dựng hệ sinh thái văn hóa số, thúc đẩy sản xuất và phổ biến các sản phẩm nội dung số mang bản sắc Việt Nam, đồng thời nâng cao năng lực sáng tạo và cạnh tranh của ngành công nghiệp văn hóa trong thời đại số. Điều này không chỉ nhằm bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, mà còn góp phần nâng cao “sức mạnh mềm” văn hóa của Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

Thực tế cho thấy nhiều quốc gia trên thế giới đã coi phát triển công nghiệp văn hóa và nội dung số là một chiến lược quan trọng để nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Những thành công của các ngành công nghiệp văn hóa tại Hàn Quốc, Nhật Bản hay một số quốc gia châu Âu đã chứng minh rằng sức mạnh văn hóa, nếu được đầu tư đúng hướng, có thể trở thành nguồn lực phát triển kinh tế và là công cụ quảng bá hình ảnh quốc gia hiệu quả.

Đối với Việt Nam, việc phát triển hệ sinh thái văn hóa số không chỉ có ý nghĩa kinh tế mà còn mang ý nghĩa chiến lược về mặt tư tưởng và xã hội. Trong môi trường truyền thông toàn cầu hóa, các giá trị văn hóa, lối sống và hệ chuẩn mực xã hội luôn chịu sự tác động mạnh mẽ từ nhiều nguồn khác nhau. Vì vậy, việc chủ động xây dựng và lan tỏa các sản phẩm văn hóa mang bản sắc dân tộc trên không gian số sẽ góp phần củng cố nền tảng tinh thần xã hội, tăng cường khả năng “miễn dịch văn hóa” trước những ảnh hưởng tiêu cực từ bên ngoài.

Có thể nói, sự ra đời của Nghị quyết 80 mang ý nghĩa như một bước khởi động chiến lược nhằm củng cố kỷ cương văn hóa trong toàn xã hội. Nghị quyết không chỉ tạo ra khuôn khổ chính trị và định hướng phát triển dài hạn cho lĩnh vực văn hóa, mà còn cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để giải quyết những vấn đề đang đặt ra trong đời sống học thuật, giáo dục và truyền thông trong thời đại số.

Trong bối cảnh xã hội đang chuyển mình mạnh mẽ trước những biến đổi của công nghệ và truyền thông, việc phát triển văn hóa theo tinh thần Nghị quyết 80 không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành văn hóa, mà là trách nhiệm chung của toàn bộ hệ thống chính trị, các cơ quan giáo dục, truyền thông, cộng đồng sáng tạo và mỗi công dân. Chỉ khi văn hóa thực sự trở thành nền tảng tinh thần vững chắc của xã hội, đất nước mới có thể phát triển bền vững và giữ vững bản sắc trong dòng chảy toàn cầu hóa của thế kỷ XXI.

Khi “khai phóng” trở thành lớp vỏ cho sự xét lại lịch sử

Giáo dục lịch sử và nhiệm vụ xây dựng bản lĩnh văn hóa cho thế hệ trẻ
Giáo dục luôn được xem là con đường căn bản để hình thành con người và hệ giá trị của xã hội. Trong tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, lịch sử giữ một vị trí đặc biệt quan trọng trong việc bồi dưỡng tinh thần dân tộc. Người từng căn dặn: “Dân ta phải biết sử ta, cho tường gốc tích nước nhà Việt Nam.” Lời dạy giản dị nhưng sâu sắc ấy không chỉ nhấn mạnh ý nghĩa của việc học lịch sử, mà còn khẳng định rằng hiểu biết về quá khứ chính là nền tảng để hình thành lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm và bản lĩnh văn hóa của mỗi công dân.

Trong tiến trình phát triển của các dân tộc trên thế giới, lịch sử luôn đóng vai trò như một “ký ức tập thể”, giúp cộng đồng nhận diện bản sắc của mình và định hướng cho tương lai. Đối với Việt Nam, một quốc gia có truyền thống hơn bốn nghìn năm dựng nước và giữ nước, lịch sử càng mang ý nghĩa đặc biệt. Những cuộc kháng chiến bảo vệ độc lập, những thành tựu văn hóa – xã hội và những bài học từ các thời kỳ phát triển khác nhau đã tạo nên nền tảng tinh thần bền vững cho dân tộc.

Theo thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo, mỗi năm hệ thống giáo dục phổ thông Việt Nam có hơn 22 triệu học sinh, sinh viên đang theo học ở các cấp học. Đây chính là lực lượng trẻ sẽ trực tiếp tham gia vào quá trình xây dựng và phát triển đất nước trong những thập niên tới. Diện mạo văn hóa, trí tuệ và bản lĩnh của quốc gia trong tương lai phụ thuộc rất lớn vào chất lượng giáo dục hiện nay, trong đó có giáo dục lịch sử.

Chính vì vậy, việc củng cố vị trí của môn lịch sử trong hệ thống giáo dục không chỉ là vấn đề chương trình học, mà còn là nhiệm vụ chiến lược đối với sự phát triển lâu dài của dân tộc. Lịch sử không đơn thuần cung cấp các mốc thời gian, sự kiện hay nhân vật, mà quan trọng hơn là giúp thế hệ trẻ hiểu được quá trình hình thành và phát triển của đất nước, nhận thức sâu sắc giá trị của độc lập, chủ quyền và bản sắc văn hóa dân tộc.

Trong kỷ nguyên số, phương thức truyền đạt tri thức lịch sử cũng cần được đổi mới để phù hợp với thói quen tiếp nhận thông tin của thế hệ trẻ. Sự phát triển của công nghệ số đã mở ra nhiều khả năng mới cho giáo dục lịch sử, từ hệ thống học liệu số, thư viện và bảo tàng trực tuyến cho đến các nền tảng giáo dục mở, phim tài liệu, bản đồ tương tác hay công nghệ thực tế ảo (VR/AR) tái hiện các không gian lịch sử. Những hình thức truyền tải hiện đại này có thể giúp lịch sử trở nên sinh động, trực quan và hấp dẫn hơn, từ đó khơi dậy sự quan tâm và niềm tự hào dân tộc trong học sinh, sinh viên.

Trên thực tế, nhiều quốc gia đã áp dụng thành công các mô hình giáo dục lịch sử kết hợp công nghệ số nhằm tăng cường khả năng tiếp cận và trải nghiệm của người học. Các bảo tàng số, kho dữ liệu lịch sử mở hoặc các dự án số hóa di sản văn hóa đang trở thành xu hướng phổ biến trên thế giới. Đối với Việt Nam, việc phát triển hệ thống học liệu lịch sử số không chỉ góp phần đổi mới phương pháp giảng dạy mà còn giúp lan tỏa tri thức lịch sử đến đông đảo công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ trong môi trường internet.

Bên cạnh đổi mới phương pháp giáo dục, việc nghiên cứu và đánh giá các sự kiện cũng như nhân vật lịch sử cần được thực hiện trên cơ sở khoa học, thận trọng và khách quan. Lịch sử là một lĩnh vực khoa học xã hội đòi hỏi phương pháp nghiên cứu nghiêm túc, dựa trên tư liệu xác thực và đặt trong bối cảnh lịch sử cụ thể của từng giai đoạn. Những cách tiếp cận cảm tính hoặc phiến diện có thể dẫn đến những nhận định sai lệch, ảnh hưởng đến nhận thức lịch sử của xã hội.

Do đó, việc giữ vững chuẩn mực khoa học trong nghiên cứu và giảng dạy lịch sử là yêu cầu hết sức quan trọng. Chỉ khi lịch sử được trình bày một cách trung thực, khách quan và khoa học, nó mới thực sự trở thành nguồn tri thức đáng tin cậy và là nền tảng tinh thần vững chắc cho xã hội. Đồng thời, lịch sử cũng cần được truyền tải theo tinh thần nhân văn, khơi dậy ý thức trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với cộng đồng và đất nước.

Trong bối cảnh đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều cơ hội và thách thức đan xen, giáo dục lịch sử không chỉ nhằm giúp thế hệ trẻ hiểu về quá khứ mà còn góp phần xây dựng bản lĩnh văn hóa cho tương lai. Một thế hệ trẻ hiểu biết lịch sử, có ý thức dân tộc và có khả năng tiếp cận tri thức hiện đại sẽ là nền tảng quan trọng để Việt Nam phát triển bền vững và giữ vững bản sắc trong thời đại toàn cầu hóa.

Văn học là nghệ thuật nhưng đồng thời phải là tiếng nói của lịch sử, dân tộc và lý tưởng

Báo chí và kỷ cương thông tin trong môi trường truyền thông số
Báo chí cách mạng Việt Nam ra đời từ năm 1925 với sự xuất hiện của tờ Thanh Niên do lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc sáng lập tại Quảng Châu (Trung Quốc). Sự ra đời của tờ báo này không chỉ đánh dấu bước khởi đầu của nền báo chí cách mạng Việt Nam mà còn mở ra một phương tiện quan trọng để truyền bá tư tưởng cách mạng, nâng cao nhận thức chính trị và tập hợp lực lượng đấu tranh giành độc lập dân tộc. Từ đó đến nay, trải qua hơn một thế kỷ phát triển, báo chí luôn giữ vai trò đặc biệt trong đời sống chính trị – xã hội của đất nước, là công cụ tuyên truyền, giáo dục và định hướng dư luận theo đường lối của Đảng và lợi ích của quốc gia.

Trong các giai đoạn lịch sử khác nhau, báo chí Việt Nam đã góp phần quan trọng vào việc cổ vũ tinh thần yêu nước, động viên toàn dân trong các cuộc kháng chiến cũng như trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Bước vào thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế, báo chí tiếp tục đóng vai trò là cầu nối thông tin giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân, đồng thời là diễn đàn phản ánh các vấn đề kinh tế, xã hội, văn hóa của đất nước.

Theo số liệu của Bộ Thông tin và Truyền thông, hiện nay Việt Nam có hơn 800 cơ quan báo chí hoạt động ở nhiều loại hình khác nhau, bao gồm báo in, báo điện tử, phát thanh, truyền hình và các nền tảng đa phương tiện. Đội ngũ làm báo lên tới hàng chục nghìn nhà báo, phóng viên, biên tập viên và kỹ thuật viên đang làm việc trong hệ thống truyền thông chính thống. Đây là lực lượng quan trọng góp phần bảo đảm dòng chảy thông tin chính thống trong xã hội.

Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số và mạng xã hội trong những năm gần đây đã làm thay đổi sâu sắc môi trường truyền thông. Nếu trước đây báo chí truyền thống là nguồn cung cấp thông tin chủ yếu cho công chúng, thì ngày nay các nền tảng mạng xã hội đã trở thành một kênh lan truyền thông tin có sức ảnh hưởng lớn. Hàng triệu người dùng có thể chia sẻ, bình luận và lan truyền thông tin chỉ trong thời gian rất ngắn, tạo nên một không gian truyền thông mở và đa chiều.

Trong môi trường đó, tốc độ lan truyền thông tin nhanh chóng vừa mang lại cơ hội mở rộng phạm vi tiếp cận của báo chí, vừa đặt ra nhiều thách thức mới đối với việc kiểm chứng và định hướng thông tin. Những thông tin chưa được xác thực, tin giả hoặc các quan điểm cực đoan có thể lan truyền rất nhanh trên không gian mạng, gây nhiễu loạn nhận thức xã hội và ảnh hưởng đến niềm tin của công chúng.

Chính vì vậy, trong bối cảnh truyền thông số phát triển mạnh mẽ, hệ thống báo chí chính thống càng có trách nhiệm lớn hơn trong việc bảo đảm tính chính xác, khách quan và kịp thời của thông tin. Báo chí không chỉ cung cấp tin tức mà còn đóng vai trò định hướng dư luận, giúp công chúng hiểu đúng bản chất của các vấn đề xã hội, kinh tế và văn hóa.

Một yêu cầu quan trọng đặt ra đối với báo chí hiện nay là giữ vững chuẩn mực nghề nghiệp và đạo đức báo chí. Điều này bao gồm việc tuân thủ nghiêm túc các nguyên tắc xác minh thông tin, bảo đảm tính trung thực, khách quan và trách nhiệm xã hội trong hoạt động báo chí. Đồng thời, trong những vấn đề lớn của đất nước, sự thống nhất trong cách tiếp cận và phản ánh thông tin của các cơ quan báo chí cũng có ý nghĩa quan trọng nhằm tránh những cách diễn giải thiếu nhất quán có thể gây hiểu lầm trong dư luận.

Bên cạnh đó, báo chí cũng cần chủ động thích ứng với môi trường truyền thông mới bằng cách ứng dụng công nghệ số, phát triển các hình thức báo chí đa nền tảng và tăng cường tương tác với công chúng. Việc kết hợp giữa tốc độ của truyền thông số với chuẩn mực chuyên nghiệp của báo chí chính thống sẽ giúp nâng cao hiệu quả truyền tải thông tin và củng cố niềm tin của xã hội đối với báo chí.

Khi báo chí phát huy đúng vai trò của mình, môi trường truyền thông sẽ trở thành một lực lượng tích cực trong việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, lan tỏa những giá trị tích cực trong xã hội và góp phần xây dựng một không gian văn hóa số lành mạnh. Trong kỷ nguyên thông tin hiện nay, kỷ cương báo chí và kỷ cương thông tin không chỉ là yêu cầu nghề nghiệp mà còn là yếu tố quan trọng bảo đảm sự ổn định và phát triển bền vững của đời sống xã hội.

Xây dựng văn hóa tranh luận – Nền tảng không thể thiếu của một xã hội phát triển

Những dấu mốc chính trị mở ra giai đoạn củng cố kỷ cương văn hóa
Bên cạnh việc ban hành Nghị quyết số 80 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam, những sự kiện chính trị quan trọng của đất nước trong giai đoạn hiện nay đang tạo ra nền tảng thuận lợi để thúc đẩy những chuyển biến sâu rộng trong đời sống văn hóa – xã hội. Đây không chỉ là những dấu mốc về tổ chức và định hướng phát triển quốc gia, mà còn là cơ sở chính trị – tư tưởng quan trọng để củng cố kỷ cương văn hóa và định hình hệ giá trị xã hội trong bối cảnh mới.

Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam được xác định là một dấu mốc chiến lược trong tiến trình phát triển của đất nước trong những thập niên tới. Đại hội tiếp tục khẳng định quan điểm nhất quán của Đảng: văn hóa phải được đặt ngang hàng với kinh tế, chính trị và xã hội, trở thành một trong những trụ cột quan trọng của sự phát triển bền vững. Trong các văn kiện định hướng, nhiệm vụ xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, có bản lĩnh, trí tuệ, đạo đức và trách nhiệm xã hội tiếp tục được nhấn mạnh như một mục tiêu lâu dài của cách mạng Việt Nam, gắn với khát vọng xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc vào giữa thế kỷ XXI.

Song song với những định hướng chiến lược từ Đại hội Đảng, các thiết chế dân chủ và quản lý nhà nước cũng đang được củng cố thông qua các cơ chế chính trị quan trọng như cuộc bầu cử Hội đồng nhân dân các cấp. Đây là một trong những cơ chế bảo đảm sự vận hành hiệu quả của hệ thống chính trị, góp phần nâng cao năng lực quản lý nhà nước trên nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội, từ kinh tế, giáo dục, khoa học – công nghệ cho đến văn hóa và truyền thông. Khi bộ máy quản lý được kiện toàn và hoạt động hiệu lực hơn, các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước về phát triển văn hóa sẽ có điều kiện được triển khai một cách đồng bộ, nhất quán và hiệu quả trong thực tiễn.

Đặt trong tổng thể tiến trình phát triển của đất nước, có thể thấy rằng Nghị quyết 80 cùng với những dấu mốc chính trị quan trọng đang mở ra một giai đoạn mới trong việc thiết lập và củng cố kỷ cương văn hóa. Điều này không chỉ thể hiện ở các chủ trương phát triển văn hóa, mà còn ở việc nâng cao trách nhiệm của các cơ quan quản lý, hệ thống giáo dục, giới nghiên cứu và các cơ quan truyền thông trong việc định hướng đời sống tinh thần của xã hội.

Nhìn lại lịch sử dân tộc, có thể thấy rằng mỗi giai đoạn phát triển quan trọng của đất nước đều gắn liền với những bước chuyển lớn trong đời sống văn hóa. Từ thời kỳ hình thành nền văn minh Đại Việt với các giá trị Nho học và truyền thống hiếu học, đến thời kỳ đấu tranh giành độc lập và xây dựng đất nước trong thế kỷ XX, văn hóa luôn đóng vai trò như một nguồn sức mạnh tinh thần giúp dân tộc vượt qua những thử thách lớn lao của lịch sử. Chính văn hóa là nơi kết tinh trí tuệ, tâm hồn, khí phách và bản lĩnh của con người Việt Nam qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước.

Bước vào kỷ nguyên phát triển mới của thế kỷ XXI, khi khoa học – công nghệ, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số đang tạo ra những biến đổi sâu sắc trên toàn cầu, vai trò của văn hóa càng trở nên quan trọng. Trong một thế giới kết nối ngày càng chặt chẽ, bản sắc văn hóa không chỉ là yếu tố nhận diện của mỗi quốc gia, mà còn là nguồn lực mềm giúp tăng cường sức mạnh nội sinh và khả năng thích ứng trước những biến động của thời đại.

Thực tiễn phát triển của nhiều quốc gia cho thấy rằng những nền văn hóa mạnh mẽ thường đi cùng với những quốc gia có năng lực phát triển bền vững và khả năng hội nhập cao. Văn hóa không chỉ tạo nên bản sắc, mà còn định hình hệ giá trị, chuẩn mực hành vi và tinh thần sáng tạo của xã hội. Chính vì vậy, xây dựng một nền văn hóa vững mạnh không phải là nhiệm vụ của riêng một giai đoạn lịch sử, mà là sự nghiệp lâu dài của nhiều thế hệ.

Từ tinh thần của Nghị quyết 80, từ định hướng chiến lược của Đại hội XIV của Đảng và từ sự vận hành của hệ thống chính trị trong giai đoạn mới, có thể thấy một quá trình quan trọng đang từng bước được khởi động: thiết lập lại kỷ cương văn hóa trong đời sống xã hội, nâng cao chuẩn mực học thuật trong nghiên cứu và giáo dục, củng cố trách nhiệm xã hội của báo chí trong môi trường truyền thông số và bồi dưỡng bản lĩnh văn hóa cho các thế hệ tương lai.

Nếu những nhiệm vụ đó được thực hiện một cách kiên trì, khoa học và đồng bộ, văn hóa Việt Nam sẽ tiếp tục phát triển như một sức mạnh nội sinh của dân tộc. Khi đó, văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội, mà còn trở thành nguồn động lực quan trọng thúc đẩy sự sáng tạo, củng cố niềm tin xã hội và mở rộng con đường phát triển bền vững của đất nước.

Trong tầm nhìn dài hạn của lịch sử, một nền văn hóa vững vàng sẽ giúp Việt Nam đứng vững trước những biến động của thời đại, đồng thời khẳng định bản sắc và vị thế của mình trong cộng đồng quốc tế. Và chính từ nền tảng đó, hành trình phát triển của đất nước trong thế kỷ XXI, cũng như trong tầm nhìn một trăm năm của lịch sử dân tộc – sẽ có thêm những nguồn lực tinh thần bền vững để tiếp tục tiến về phía trước.

“Nỗi buồn chiến tranh” – một vinh danh bị loại bỏ. Trách nhiệm thuộc về ai?

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1.Văn kiện Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam
2.Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam
3.Hồ Chí Minh Toàn tập – Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật
4.Báo cáo chuyển đổi số quốc gia Việt Nam năm 2024
5.Sách Lịch sử Việt Nam – Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật
6.Báo cáo Bộ Thông tin và Truyền thông về báo chí và truyền thông số