Thứ Sáu, Tháng 8 14, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Một bài báo và một cơn bão chính trị – Đêm trước của Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc



ĐNA -

Một vở kịch lịch sử có thể bắt đầu từ nhân vật và những trang sử của quá khứ, nhưng trong những hoàn cảnh chính trị nhất định, tác phẩm văn học còn có thể trở thành đối tượng tranh luận về tư tưởng và chính trị. “Hải Thụy bãi quan” của Ngô Hàm là một trường hợp như vậy. Từ năm 1959 đến cuối năm 1965, cách nhìn về tác phẩm liên tục thay đổi, trở thành một trong những dấu mốc quan trọng trước khi Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc bùng nổ.

Từ Hải Thụy đến Ngô Hàm
Hải Thụy là một nhân vật lịch sử thời Minh, được sử sách Trung Quốc ghi nhận là một vị quan cương trực, dám can gián và nghiêm khắc trước những biểu hiện mà ông cho là trái với đạo lý và trách nhiệm của người làm quan. Chính hình tượng ấy khiến Hải Thụy nhiều lần trở thành đối tượng được nghiên cứu, kể lại và khai thác trong văn học, nghệ thuật ở Trung Quốc. Đến năm 1959, trong bối cảnh Trung Quốc tìm kiếm những kinh nghiệm phục vụ công tác lãnh đạo, Hải Thụy được nhắc đến như một biểu tượng của tinh thần dám nói thẳng. Từ đây, một nhân vật của lịch sử phong kiến bước vào đời sống tư tưởng và văn hóa của Trung Quốc hiện đại.

Ngô Hàm là một nhà sử học, đồng thời tham gia các hoạt động chính trị và văn hóa tại Bắc Kinh. Năm 1959, sau những lời đề cập của Mao Trạch Đông về việc học tập tinh thần thẳng thắn của Hải Thụy, Ngô Hàm lần lượt viết các bài về nhân vật này. Ngày 16/6/1959, Nhân Dân Nhật Báo đăng bài Hải Thụy “Mạ Hoàng đế”; ngày 21/9 cùng năm đăng “Luận Hải Thụy”. Những bài viết này cho thấy Hải Thụy khi đó đã trở thành một chủ đề được bàn luận công khai trong đời sống tư tưởng và nghiên cứu lịch sử. Từ những nghiên cứu về một nhân vật lịch sử, Ngô Hàm tiếp tục phát triển ý tưởng thành một tác phẩm sân khấu, đưa Hải Thụy vào những tình huống giàu tính kịch và khả năng biểu đạt.

“Hải Thụy bãi quan” được Ngô Hàm hoàn thành vào cuối năm 1960 và sau đó được đưa lên sân khấu. Tác phẩm kể câu chuyện về Hải Thụy dưới thời Minh, qua đó khắc họa hình ảnh một vị quan thẳng thắn, dám đấu tranh với những điều mà ông cho là bất công. Trong giai đoạn đầu, tác phẩm được giới thiệu, thảo luận và nhận được những đánh giá tích cực trên báo chí cũng như trong đời sống văn nghệ. Điều này đặc biệt đáng chú ý khi nhìn lại những diễn biến về sau. Nó cho thấy Hải Thụy bãi quan ban đầu không xuất hiện như một vấn đề chính trị. Trước hết, tác phẩm tồn tại trong không gian của lịch sử, văn học và sân khấu; chỉ về sau, nó mới dần được đặt vào một cuộc tranh luận ngày càng mang ý nghĩa chính trị rõ nét.

Sự thay đổi ấy không diễn ra trong một sớm một chiều. Sau những biến động vào cuối thập niên 1950 và đầu thập niên 1960, đời sống chính trị Trung Quốc ngày càng nhấn mạnh vấn đề đấu tranh giai cấp, đồng thời gia tăng sự cảnh giác trước những biểu hiện bị xem là lệch khỏi đường lối xã hội chủ nghĩa. Trong bối cảnh đó, những chi tiết trong “Hải Thụy bãi quan”, đặc biệt là việc Hải Thụy “thoái điền” và “bình oan”, bắt đầu được đặt trong mối liên hệ với những tranh luận chính trị đương thời. Từ đây xuất hiện một sự thay đổi quan trọng trong cách đọc tác phẩm: vấn đề không còn chỉ là tác phẩm có phản ánh đúng lịch sử hay có giá trị nghệ thuật hay không, mà còn là nó thể hiện quan điểm tư tưởng nào và có mối liên hệ ra sao với những vấn đề chính trị đang được đặt ra.

Khi tranh luận văn học bước vào chính trị
Theo các tư liệu lịch sử chính thức được công bố sau này, từ năm 1962, Giang Thanh đã đặt vấn đề phê phán tác phẩm “Hải Thụy bãi quan” của Ngô Hàm. Đây là thời điểm tác phẩm bắt đầu được nhìn nhận trong một bối cảnh chính trị khác với khi mới ra đời. Sau những khó khăn nghiêm trọng của Đại Nhảy Vọt, Trung Quốc bước vào giai đoạn điều chỉnh kinh tế, đồng thời xuất hiện những tranh luận về đường lối và chính sách. Trong bối cảnh đó, các nội dung của “Hải Thụy bãi quan”, đặc biệt là vấn đề “thoái điền”, “bình oan” và việc Hải Thụy bị bãi chức, dần được đặt trong mối liên hệ với những vấn đề chính trị đương thời.

Một trọng tâm của cách diễn giải này là mối liên hệ được cho là hàm ý giữa hình tượng Hải Thụy và Bành Đức Hoài. Bành Đức Hoài là một tướng lĩnh nổi tiếng của Trung Quốc, từng thẳng thắn nêu ý kiến về những vấn đề nảy sinh trong thời kỳ Đại Nhảy Vọt và bị cách chức sau Hội nghị Lư Sơn năm 1959. Từ sự tương đồng giữa việc Hải Thụy, một vị quan được mô tả là chính trực và dám nói thẳng, bị bãi chức với trường hợp của Bành Đức Hoài, những người phê phán cho rằng Ngô Hàm đã mượn hình tượng Hải Thụy để nói về Bành Đức Hoài, thậm chí bị quy kết là có ý định “lật án” cho ông.

Đầu năm 1965, Giang Thanh tới Thượng Hải. Theo các tư liệu được công bố sau này, tại đây, việc chuẩn bị bài phê phán “Hải Thụy bãi quan” được triển khai với sự tham gia của Giang Thanh, Trương Xuân Kiều và Diêu Văn Nguyên. Diêu Văn Nguyên, một nhà phê bình văn học tại Thượng Hải, được giao viết bài phê phán tác phẩm.

Ngày 10/11/1965, Văn Hối Báo ở Thượng Hải đăng bài “Phê bình vở kịch lịch sử mới Hải Thụy bãi quan” của Diêu Văn Nguyên. Bài viết phê phán cách xây dựng hình tượng Hải Thụy và cách Ngô Hàm xử lý các vấn đề lịch sử. Đặc biệt, Diêu Văn Nguyên liên hệ những nội dung như “thoái điền”, “bình oan” và việc Hải Thụy bị bãi chức với các vấn đề chính trị đương thời. Theo cách lập luận này, Hải Thụy bãi quan không còn được xem đơn thuần là một vở kịch lịch sử mà bị quy kết là chứa đựng những hàm ý chính trị.

Từ đó, cuộc phê phán từng bước vượt khỏi phạm vi tranh luận về nội dung, cách thể hiện hay giá trị lịch sử của tác phẩm. Trọng tâm dần chuyển sang lập trường chính trị bị cho là ẩn sau hình tượng và câu chuyện mà Ngô Hàm xây dựng. Vì vậy, đối tượng phê phán không chỉ còn là “Hải Thụy bãi quan”, mà còn là chính tác giả của vở kịch.

Ngày 30/11/1965, Nhân Dân Nhật Báo đăng lại bài viết của Diêu Văn Nguyên. Việc bài viết xuất hiện trên cơ quan ngôn luận trung ương cho thấy cuộc phê phán “Hải Thụy bãi quan” đã vượt khỏi phạm vi một cuộc tranh luận văn nghệ tại Thượng Hải. Tuy nhiên, lời của ban biên tập khi đăng lại bài viết vẫn đặt vấn đề trong phạm vi nghiên cứu lịch sử, lịch sử kịch và phương pháp nghiên cứu lịch sử, đồng thời kêu gọi giới sử học, triết học, văn nghệ và bạn đọc tham gia tranh luận.

Như vậy, chỉ trong vài năm, “Hải Thụy bãi quan” đã chuyển từ một tác phẩm lịch sử được đưa lên sân khấu thành đối tượng của một cuộc phê phán mang tính chính trị. Bước chuyển này bắt nguồn từ cách diễn giải tác phẩm như một sự phản ánh những vấn đề chính trị đương thời, đặc biệt là sự quy kết về hàm ý ẩn sau hình tượng Hải Thụy. Chính từ đó, cuộc phê phán tác phẩm từng bước chuyển thành cuộc phê phán nhằm vào lập trường chính trị của Ngô Hàm.

Từ một bài báo đến một cuộc đấu tranh rộng hơn
Sau khi bài viết của Diêu Văn Nguyên được đăng trên Văn Hối Báo ngày 10/11/1965 và được Nhân Dân Nhật Báo đăng lại ngày 30/11, cuộc tranh luận về “Hải Thụy bãi quan” tiếp tục mở rộng trên báo chí. Ngày 15/12/1965, Nhân Dân Nhật Báo đăng các ý kiến khác nhau về vấn đề “Hải Thụy bãi quan”, trong đó có những bài phê bình chính phương pháp nghiên cứu và đánh giá lịch sử của Diêu Văn Nguyên. Ngày 29/12, báo tiếp tục đăng bài “Hải Thụy bãi quan đại diện cho trào lưu tư tưởng xã hội nào?” Cuộc tranh luận vì thế không còn giới hạn ở bản thân tác phẩm mà ngày càng mở rộng sang những vấn đề về lịch sử, tư tưởng và chính trị.

Đến cuối năm 1965, Hải Thụy trở thành đối tượng được đánh giá lại, Ngô Hàm trở thành đối tượng bị phê phán, còn phương pháp nghiên cứu lịch sử, cách viết lịch sử và việc sử dụng đề tài lịch sử trong văn học cũng được đưa ra tranh luận. Từ một vở kịch lịch sử, vấn đề dần mở rộng sang lĩnh vực sử học, văn hóa và chính trị. Trong quá trình đó, việc quy kết “Hải Thụy bãi quan” có hàm ý về Bành Đức Hoài đã trở thành một nội dung quan trọng trong cuộc phê phán Ngô Hàm.

Sự kiện này cũng đưa Giang Thanh, Trương Xuân Kiều và Diêu Văn Nguyên ngày càng xuất hiện rõ nét trong một cuộc đấu tranh bắt đầu từ lĩnh vực văn học và lịch sử nhưng nhanh chóng mở rộng sang chính trị. Giang Thanh thúc đẩy việc phê phán “Hải Thụy bãi quan”; Trương Xuân Kiều giữ vai trò quan trọng tại Thượng Hải; còn Diêu Văn Nguyên trực tiếp viết bài phê phán được đăng ngày 10/11/1965. Từ cuộc đấu tranh này, cả ba từng bước giữ vai trò nổi bật hơn trong đời sống chính trị Trung Quốc.

Vì vậy, có thể xem cuộc phê phán “Hải Thụy bãi quan” năm 1965 là một trong những bước khởi đầu quan trọng đưa ba nhân vật này vào cùng một quỹ đạo chính trị. Từ một bài báo phê phán một vở kịch lịch sử, cuộc đấu tranh nhanh chóng mở rộng sang các lĩnh vực sử học, văn hóa và tư tưởng, rồi trở thành một phần của cuộc đấu tranh chính trị rộng lớn dẫn tới Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc. Trong tiến trình đó, Giang Thanh, Trương Xuân Kiều và Diêu Văn Nguyên ngày càng nổi lên, và về sau cùng với Vương Hồng Văn hình thành nhóm quyền lực được gọi là “Bè lũ Bốn tên”.

Bài viết liên quan: Trung Quốc trước Cách mạng Văn hóa

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. Tư liệu của Đảng Cộng sản Trung Quốc về quá trình hình thành và phát triển cuộc phê phán Hải Thụy bãi quan.
2. Nhân Dân Nhật Báo, ngày 30/11/1965 – bài đăng lại Phê bình vở kịch lịch sử mới Hải Thụy bãi quan và lời biên tập.
3. Nhân Dân Nhật Báo, ngày 15/12/1965 – các ý kiến tranh luận về Hải Thụy và Hải Thụy bãi quan.
4. Nhân Dân Nhật Báo, ngày 29/12/1965 – Hải Thụy bãi quan đại diện cho trào lưu tư tưởng xã hội nào?
5. Văn bản bài viết của Diêu Văn Nguyên ngày 10/11/1965.