Chủ Nhật, Tháng 11 1, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ 2: Nghiên cứu lại lịch sử và xuyên tạc lịch sử – ranh giới không thể nhầm lẫn

Chuyên đề: Sự thật lịch sử – Từ nhận thức đến pháp luật
Kỳ 1: Sự thật lịch sử – Nền tảng của ký ức và bản sắc dân tộc



ĐNA -

Lịch sử ghi lại những sự kiện có thật, hình thành trong những điều kiện cụ thể và để lại dấu ấn trong tiến trình dựng nước, giữ nước của dân tộc. Nhận thức lịch sử không bất biến: tư liệu mới, phương pháp nghiên cứu đổi mới và những góc nhìn khác nhau có thể làm sáng tỏ thêm các vấn đề chưa được nhận thức đầy đủ. Đó là quy luật phát triển của khoa học lịch sử. Tuy nhiên, đổi mới nhận thức không đồng nghĩa với phủ nhận chứng cứ, đảo lộn bản chất sự kiện hay tùy tiện đánh tráo đúng – sai. Bảo vệ sự thật lịch sử trước hết đòi hỏi phân biệt rõ giữa nghiên cứu lại lịch sử một cách khoa học và hành vi xuyên tạc lịch sử.

Nghiên cứu lại lịch sử – yêu cầu tất yếu của khoa học lịch sử
Lịch sử không phải là hệ thống tri thức khép kín hay tập hợp những kết luận bất biến, miễn trừ khỏi sự kiểm chứng. Mỗi thế hệ nghiên cứu có trách nhiệm tiếp tục tìm kiếm, bổ sung và làm sáng tỏ những vấn đề mà thế hệ trước chưa đủ điều kiện giải đáp. Sự xuất hiện của tư liệu lưu trữ mới, khả năng tiếp cận hồ sơ ngoại giao, quân sự, hành chính, khảo cổ học và những nguồn sử liệu chưa từng được khai thác có thể đem lại nhận thức đầy đủ hơn về một nhân vật, sự kiện hoặc giai đoạn lịch sử. Vì vậy, nghiên cứu lại không phải là phủ định lịch sử, mà là yêu cầu nội tại của khoa học lịch sử.

Giá trị của một kết luận lịch sử không phụ thuộc vào danh tính người đưa ra, thời điểm công bố hay mức độ phổ biến, mà phải được xác lập trên cơ sở tư liệu, phương pháp nghiên cứu và khả năng giải thích sự kiện một cách hợp lý. Khi xuất hiện chứng cứ mới đáng tin cậy, nhà nghiên cứu có quyền và trách nhiệm xem xét lại những nhận định đã có. Nếu chứng cứ cho thấy một chi tiết từng được ghi nhận chưa chính xác, việc điều chỉnh là cần thiết. Nếu tư liệu mới chỉ bổ sung một khía cạnh mà không làm thay đổi bản chất sự kiện, cần phân định rõ nội dung được bổ sung và những nhận định vẫn còn giá trị. Đó là biểu hiện của thái độ khách quan, trung thực và tôn trọng sự thật trong nghiên cứu lịch sử.

Bên cạnh yêu cầu kiểm chứng tư liệu, nghiên cứu lại lịch sử còn đòi hỏi đặt sự kiện trong đúng bối cảnh thời đại. Một quyết định chính trị, hành động quân sự hay lựa chọn ngoại giao không thể được đánh giá thỏa đáng nếu tách khỏi tương quan lực lượng, điều kiện kinh tế, trình độ tổ chức xã hội, hệ thống quyền lực và những sức ép đương thời. Tuy nhiên, lý giải hoàn cảnh không đồng nghĩa với xóa bỏ trách nhiệm lịch sử. Bối cảnh giúp làm rõ nguyên nhân và điều kiện dẫn đến sự việc, nhưng không mặc nhiên chứng minh mọi quyết định đều đúng đắn. Do đó, nhà nghiên cứu phải xem xét đồng thời các điều kiện khách quan, sự lựa chọn của chủ thể và hậu quả thực tế của những lựa chọn ấy.

Đối với lịch sử Việt Nam, yêu cầu này càng có ý nghĩa bởi tiến trình dựng nước và giữ nước trải qua nhiều biến động, nhiều triều đại, cuộc đấu tranh và bước ngoặt phức tạp. Một nhân vật lịch sử có thể có đóng góp ở phương diện này nhưng cũng tồn tại hạn chế, sai lầm ở phương diện khác; một quyết sách có thể xuất phát từ hoàn cảnh khó khăn nhưng vẫn để lại những hậu quả nghiêm trọng. Vì vậy, nghiên cứu lịch sử một cách nghiêm túc phải đánh giá toàn diện công lao, hạn chế, nguyên nhân và hệ quả, không tô hồng cũng không bôi đen. Tôn trọng lịch sử trước hết là tôn trọng tính phức tạp, khách quan và toàn diện của sự thật lịch sử.

Xuyên tạc lịch sử – khi sự thật bị thay thế bằng cách diễn giải sai lệch
Xuyên tạc lịch sử không đơn thuần là đưa ra nhận định khác với cách hiểu phổ biến, cũng không đồng nhất với những sai sót chuyên môn trong nghiên cứu. Đó là hành vi trình bày, lựa chọn hoặc sử dụng thông tin làm sai lệch sự kiện, bản chất, nguyên nhân, trách nhiệm và ý nghĩa lịch sử, bất chấp chứng cứ xác đáng hoặc cố tình che giấu những tư liệu có khả năng bác bỏ luận điểm được đưa ra. Vấn đề cốt lõi không nằm ở sự khác biệt trong cách nhìn nhận, mà ở mối quan hệ giữa kết luận và chứng cứ. Một cách diễn giải không thể được coi là khoa học nếu chỉ lựa chọn những thông tin có lợi cho kết luận định trước, đồng thời loại bỏ những chứng cứ bất lợi.

Một trong những biểu hiện phổ biến của xuyên tạc lịch sử là tách sự kiện khỏi chuỗi diễn biến liên quan, trích dẫn một phần tư liệu mà bỏ qua nội dung còn lại hoặc lấy lời kể của một cá nhân làm căn cứ đại diện cho toàn bộ tình hình. Cách làm này có thể khiến người tiếp nhận hiểu sai bản chất vấn đề, ngay cả khi những câu chữ được trích dẫn không hoàn toàn sai lệch. Bởi sự thật lịch sử không chỉ thể hiện ở một câu văn hay mốc thời gian riêng lẻ, mà còn được xác định qua mối liên hệ giữa các sự kiện, trình tự diễn biến, bối cảnh hình thành và kết quả thực tế. Vì vậy, cắt xén chứng cứ nhằm tạo ra kết luận trái với ý nghĩa vốn có của tư liệu là hành vi làm tổn hại tính trung thực của nghiên cứu lịch sử.

Một biểu hiện khác là đánh tráo khái niệm và tiêu chuẩn đánh giá. Có trường hợp lấy những chuẩn mực đạo đức hoặc chính trị hiện tại áp đặt một cách giản đơn lên con người trong quá khứ, từ đó đưa ra kết luận mà không xem xét đầy đủ điều kiện lịch sử. Ngược lại, cũng có trường hợp viện dẫn hoàn cảnh thời đại để né tránh việc đánh giá trách nhiệm của chủ thể trước những hậu quả đã xảy ra. Cả hai cách tiếp cận đều dẫn đến nhận thức phiến diện về lịch sử. Việc đánh giá một nhân vật phải căn cứ vào hành động, vai trò, lựa chọn và kết quả cụ thể trong hoàn cảnh lịch sử nhất định, không thể bị chi phối bởi danh tiếng, cảm tình, sự tôn kính hay ác cảm chủ quan của người nghiên cứu.

Đáng chú ý, xuyên tạc lịch sử đôi khi được che đậy dưới hình thức có vẻ học thuật, thông qua việc sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên môn, dẫn một số tài liệu có thật, viện dẫn ý kiến học giả nước ngoài hoặc đặt ra những câu hỏi gây chú ý. Tuy nhiên, hình thức trình bày không thể thay thế giá trị của chứng cứ và tính chặt chẽ của phương pháp lập luận. Một tài liệu có thật vẫn có thể bị sử dụng sai ngữ cảnh; một con số có nguồn dẫn vẫn có thể bị diễn giải sai; một nhận định của học giả vẫn cần được đối chiếu với các nguồn tư liệu độc lập khác. Do đó, khi đánh giá một luận điểm lịch sử, cần xem xét toàn diện hệ thống chứng cứ và phương pháp lập luận, tránh để vẻ ngoài uyên bác che khuất sự thiếu trung thực trong nội dung.

Nhân danh đổi mới nhận thức để làm sai lệch lịch sử
Đổi mới nhận thức là yêu cầu chính đáng của khoa học lịch sử. Tuy nhiên, không phải mọi quan điểm được đặt dưới những cụm từ như “nhìn nhận lại”, “giải thiêng”, “tiếp cận đa chiều” hay “trả lịch sử về đúng vị trí” đều mặc nhiên có giá trị khoa học. Những cách tiếp cận này chỉ thực sự có ý nghĩa khi dựa trên tư liệu xác thực, phương pháp minh bạch và lập luận có thể kiểm chứng. Nếu được sử dụng như tấm bình phong để phủ nhận chứng cứ, hạ thấp những giá trị đã được lịch sử kiểm nghiệm hoặc đảo ngược bản chất sự kiện, thì đó không còn là đổi mới nhận thức mà là lợi dụng danh nghĩa khoa học để làm sai lệch lịch sử.

Trong lịch sử dân tộc, việc đánh giá lại các nhân vật qua từng thời kỳ là cần thiết, nhưng phải xuất phát từ tư liệu gốc và việc xác định chính xác hành động, vai trò của từng người trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể. Đối với những nhân vật như Nguyễn Ánh, Lê Văn Duyệt, Phan Thanh Giản hay Trương Vĩnh Ký, không thể chỉ dựa vào một công lao để phủ nhận những quyết định gây hậu quả nghiêm trọng; cũng không thể căn cứ vào một sai lầm để xóa bỏ toàn bộ đóng góp có thật. Chẳng hạn, khi nghiên cứu Phan Thanh Giản và Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862, cần đối chiếu văn bản hòa ước, chỉ dụ của triều đình, diễn biến quân sự và trách nhiệm của những người trực tiếp đàm phán trong một hệ thống tư liệu thống nhất. Chỉ trên cơ sở đó mới có thể đưa ra nhận định khách quan, có căn cứ, thay vì dùng những nhãn định danh để thay thế việc phân tích lịch sử.

Cần phân biệt rõ việc bổ sung góc nhìn với hành vi đảo ngược hệ giá trị lịch sử. Một nghiên cứu có thể làm sáng tỏ những đóng góp của nhân vật từng bị đánh giá chưa đầy đủ, nhưng không vì thế mà được phép che khuất những hành động đã được chứng minh bằng tư liệu. Tương tự, việc chỉ ra hạn chế trong cách diễn giải trước đây phải đi kèm chứng cứ đủ sức thuyết phục để điều chỉnh hoặc thay thế nhận định cũ. Đặc biệt, đối với những sự kiện gắn với cuộc đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước, mọi cách tiếp cận cần tôn trọng diễn biến thực tế, vai trò của nhân dân, sự lãnh đạo của Đảng và những hy sinh to lớn của các thế hệ người Việt Nam. Không thể nhân danh “đa chiều” để biến kẻ xâm lược thành người bảo hộ, hoặc phủ nhận tính chính nghĩa của cuộc đấu tranh bằng những diễn giải thiếu căn cứ lịch sử.

Một nguy cơ khác là lợi dụng việc đánh giá lại nhân vật để dẫn dắt nhận thức về cả một thời kỳ lịch sử. Khi một nhân vật được đề cao, cần làm rõ sự đề cao ấy dựa trên những đóng góp nào, có xem xét đầy đủ các hành động và hệ quả liên quan hay không. Khi một sự kiện được diễn giải lại, cần kiểm chứng luận điểm mới có phù hợp với toàn bộ hệ thống tư liệu hay chỉ dựa trên một số chi tiết được lựa chọn có chủ đích. Những câu hỏi này không nhằm hạn chế quyền nghiên cứu hay ngăn cản đổi mới nhận thức, mà để bảo đảm tính khoa học, khách quan và trung thực của nghiên cứu lịch sử. Không thể kết luận có chủ trương xuyên tạc chỉ từ sự trùng hợp trong cách diễn đạt; nhưng cũng không được bỏ qua những biểu hiện sai lệch khi đã có chứng cứ cụ thể.

Ranh giới giữa tranh luận khoa học và xuyên tạc lịch sử
Tranh luận là hoạt động bình thường và cần thiết trong khoa học lịch sử. Các nhà nghiên cứu có thể khác nhau về cách xác định niên đại, đánh giá mức độ ảnh hưởng, giải thích động cơ của nhân vật hoặc phân tích nguyên nhân của một biến cố. Trong nhiều trường hợp, tư liệu chưa đầy đủ, văn bản còn những cách hiểu khác nhau hoặc sự kiện được ghi chép bởi các bên tham chiến với mục đích và lợi ích riêng. Vì vậy, việc đưa ra các giả thuyết khác nhau, chỉ rõ giới hạn của chứng cứ và tiếp tục tìm kiếm tài liệu mới là hoạt động khoa học chính đáng, cần được tôn trọng. Không thể chỉ vì khác biệt trong nhận định mà quy kết một nhà nghiên cứu xuyên tạc lịch sử.

Ranh giới đầu tiên giữa tranh luận khoa học và xuyên tạc lịch sử nằm ở thái độ đối với tư liệu. Nghiên cứu nghiêm túc đòi hỏi phải công khai nguồn sử liệu, xác định rõ xuất xứ, thời điểm hình thành, tác giả hoặc cơ quan lập văn bản, mục đích ghi chép và điều kiện bảo quản. Tư liệu gốc có giá trị đặc biệt, nhưng không đồng nghĩa với việc mọi thông tin trong đó đều mặc nhiên chính xác. Một báo cáo quân sự có thể phản ánh tình hình tại thời điểm lập báo cáo nhưng đồng thời chịu ảnh hưởng từ mục đích và góc nhìn của người báo cáo. Một cuốn hồi ký có thể cung cấp những chi tiết quý giá, song vẫn cần được đối chiếu với hồ sơ lưu trữ và các lời chứng khác. Do đó, nhà nghiên cứu phải xem xét cả độ tin cậy của nguồn tư liệu lẫn khả năng kiểm chứng chéo, thay vì lựa chọn chứng cứ theo hướng phục vụ kết luận định trước.

Ranh giới thứ hai nằm ở tính trung thực và chặt chẽ của phương pháp lập luận. Tranh luận khoa học lịch sử phải phân biệt rõ giữa sự kiện đã được xác nhận, giả thuyết đang được xem xét và nhận định mang tính đánh giá của người viết. Khi chứng cứ chưa đầy đủ, cần chỉ rõ mức độ chưa chắc chắn; khi xuất hiện tư liệu mới, phải sẵn sàng điều chỉnh kết luận. Ngược lại, việc trình bày giả thuyết như sự thật đã được chứng minh, cố tình bỏ qua tài liệu phản bác hoặc quy kết động cơ cho nhân vật khi không có căn cứ là những biểu hiện của lập luận thiếu trung thực. Một kết luận được diễn đạt quyết đoán không thể làm tăng giá trị của những chứng cứ yếu. Sức thuyết phục của nghiên cứu phải được xác lập bằng khả năng giải thích, đối chiếu và kiểm chứng, chứ không phải bằng giọng điệu khẳng định.

Ranh giới thứ ba gắn với trách nhiệm đối với công chúng và di sản nhận thức của xã hội. Nhà nghiên cứu lịch sử có quyền đưa ra những kết luận mới, kể cả khi khác với quan điểm đã phổ biến, nhưng phải chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin và cách sử dụng tư liệu. Các cơ quan quản lý, cơ sở giáo dục, nhà xuất bản và cơ quan truyền thông cũng cần thực hiện trách nhiệm thẩm định trước khi phổ biến những nội dung có sức ảnh hưởng rộng. Tuy nhiên, bảo vệ sự thật lịch sử không đồng nghĩa với cấm đoán tùy tiện hoặc quy chụp mọi ý kiến khác biệt. Việc bảo vệ ấy cần được thực hiện thông qua cơ chế phản biện, thẩm định chuyên môn, cải chính và xử lý vi phạm trên cơ sở chứng cứ, quy định pháp luật và trình tự công bằng. Bởi vậy, bảo vệ sự thật lịch sử phải đi đôi với bảo vệ môi trường nghiên cứu khoa học nghiêm túc, cởi mở và có trách nhiệm.

Tôn trọng sự thật – nền tảng của nghiên cứu lịch sử
Tôn trọng sự thật lịch sử trước hết là tôn trọng tư liệu, những căn cứ nền tảng để nhận thức và kiểm chứng quá khứ. Các văn bản, hiện vật, bản đồ, hình ảnh, hồ sơ lưu trữ, di tích và lời chứng có giá trị lịch sử cần được bảo quản, lập hồ sơ, xác định xuất xứ và tạo điều kiện tiếp cận theo quy định. Không có nguồn tư liệu đáng tin cậy, không thể xây dựng nhận thức lịch sử vững chắc. Vì vậy, việc phát hiện, sưu tầm, số hóa và công bố tư liệu phải được coi là nhiệm vụ lâu dài, đòi hỏi sự phối hợp giữa cơ quan lưu trữ, bảo tàng, cơ sở nghiên cứu, nhà trường và cộng đồng. Bảo vệ sự thật lịch sử không chỉ dừng lại ở việc phản bác thông tin sai lệch, mà còn phải bắt đầu từ bảo vệ những chứng cứ vật chất và văn bản làm cơ sở cho các thế hệ tìm hiểu, đối chiếu và kiểm chứng quá khứ.

Tôn trọng sự thật còn đòi hỏi thái độ khách quan, trung thực trước những vấn đề lịch sử phức tạp. Người nghiên cứu không thể để tình cảm cá nhân, lợi ích trước mắt hay định kiến chủ quan chi phối việc khảo sát và đánh giá chứng cứ. Khách quan không có nghĩa là lịch sử phải được trình bày trong trạng thái vô cảm, không có lập trường. Đối với lịch sử Việt Nam, lòng yêu nước, ý thức độc lập dân tộc và trách nhiệm với nhân dân là những giá trị có ý nghĩa sâu sắc. Nhưng chính vì trân trọng những giá trị ấy, người viết càng phải trung thực với sự kiện, không tùy tiện thêm bớt, không lấy mong muốn chủ quan thay thế sự thật. Lập trường đúng đắn phải được thể hiện bằng nhận thức khoa học, thái độ trung thực và trách nhiệm trước lịch sử.

Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, học lịch sử không chỉ nhằm hiểu về cội nguồn dân tộc mà còn gắn với lòng yêu nước và trách nhiệm đối với tương lai đất nước. Tác phẩm Lịch sử nước ta được Nguyễn Ái Quốc viết năm 1941, xuất bản lần đầu vào tháng 2/1942. Mở đầu tác phẩm, Người viết: “Dân ta phải biết sử ta, Cho tường gốc tích nước nhà Việt Nam”. Qua 208 câu thơ lục bát, tác phẩm khái quát lịch sử dân tộc, làm nổi bật truyền thống yêu nước, tinh thần đoàn kết và ý chí đấu tranh giành độc lập. Đây không chỉ là tài liệu giáo dục lịch sử mà còn thể hiện quan điểm sâu sắc về vai trò của hiểu biết lịch sử trong bồi dưỡng ý thức dân tộc, khơi dậy trách nhiệm của mỗi người đối với đất nước.

Bảo vệ sự thật lịch sử vì thế không phải là nhiệm vụ riêng của giới sử học, mà là trách nhiệm chung của cả xã hội. Người nghiên cứu phải trung thực với tư liệu; người giảng dạy phải truyền đạt kiến thức có căn cứ; cơ quan báo chí, nhà xuất bản và người làm truyền thông phải kiểm chứng thông tin trước khi phổ biến; mỗi công dân cần biết đối chiếu nguồn tin, phân biệt chứng cứ với suy diễn và không vội tin vào những kết luận gây chú ý. Trong bối cảnh thông tin lan truyền nhanh chóng trên không gian số, một tư liệu bị cắt xén hoặc nhận định thiếu căn cứ có thể tiếp cận hàng nghìn, thậm chí hàng triệu người trước khi được cải chính. Bởi vậy, nâng cao năng lực nhận diện, tiếp nhận và kiểm chứng thông tin lịch sử cần trở thành một bộ phận của văn hóa công dân, góp phần gìn giữ ký ức cộng đồng và củng cố nền tảng tinh thần dân tộc.

Trách nhiệm bảo vệ sự thật lịch sử cũng cần được đặt trên nền tảng pháp lý và thể chế. Luật Lưu trữ số 33/2024/QH15, được Quốc hội thông qua ngày 21/6/2024 và có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, tạo cơ sở pháp lý cho việc quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị tài liệu lưu trữ. Cùng với đó, Luật Di sản văn hóa số 45/2024/QH15, được thông qua ngày 23/11/2024 và có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa, trong đó có những di sản vật thể và phi vật thể gắn với ký ức, truyền thống lịch sử dân tộc. Đây là những cơ sở quan trọng để gìn giữ các nguồn tư liệu và di sản, bảo đảm điều kiện cho việc nghiên cứu, giáo dục và trao truyền lịch sử giữa các thế hệ.

Đặc biệt, Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 7/1/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam khẳng định vai trò nền tảng, động lực và trụ cột của văn hóa đối với sự phát triển bền vững đất nước. Tinh thần của Nghị quyết đặt ra yêu cầu bảo tồn, phát huy những giá trị tốt đẹp được hun đúc qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước; xây dựng con người Việt Nam có bản lĩnh, nhân cách và trách nhiệm. Trong mối liên hệ đó, bảo vệ sự thật lịch sử không chỉ là công việc chuyên môn của giới nghiên cứu, mà còn gắn với nhiệm vụ gìn giữ bản sắc văn hóa, bồi dưỡng lòng yêu nước, củng cố ý thức dân tộc và sức mạnh tinh thần của đất nước.

Nhìn lại những vấn đề đã phân tích, có thể khẳng định rằng nghiên cứu lại lịch sử là yêu cầu tất yếu của khoa học, nhưng đổi mới nhận thức phải luôn dựa trên chứng cứ, phương pháp và thái độ trung thực. Tranh luận, bổ sung hoặc điều chỉnh những nhận định đã có là quyền và trách nhiệm chính đáng của người nghiên cứu; song không thể nhân danh đổi mới để cắt xén tư liệu, bóp méo sự kiện, đảo lộn bản chất lịch sử hay đánh tráo đúng – sai. Ranh giới giữa nghiên cứu khoa học và xuyên tạc lịch sử nằm ở chính thái độ đối với sự thật: một bên tìm kiếm, kiểm chứng và làm sáng tỏ sự thật; bên kia lợi dụng thông tin, lựa chọn chứng cứ có chủ đích để phục vụ kết luận định trước. Vì vậy, bảo vệ sự thật lịch sử không có nghĩa là khép lại tranh luận, mà là bảo đảm mọi tranh luận đều phải tôn trọng chứng cứ, tuân thủ phương pháp khoa học và hướng tới nhận thức khách quan, toàn diện.

Từ nhận thức đó, việc nhận diện những phương thức xuyên tạc lịch sử trong thực tiễn trở thành yêu cầu cấp thiết. Bởi xuyên tạc không chỉ thể hiện ở những kết luận sai lệch, mà còn có thể bắt đầu từ cách lựa chọn, cắt xén tư liệu, trình bày sự kiện, đánh giá nhân vật, sử dụng biểu tượng và truyền tải thông tin trên không gian số. Nhận diện đúng những phương thức này là điều kiện để mỗi người nâng cao khả năng kiểm chứng, chủ động phản bác thông tin sai lệch và có trách nhiệm hơn trong bảo vệ sự thật lịch sử. Đây cũng là nội dung trọng tâm của kỳ 3: “Nhận diện những phương thức xuyên tạc lịch sử trong đời sống xã hội”.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Bài viết cùng chuyên mục