Một cuộc tập hợp đông người trên đường phố có thể là biểu hiện dễ thấy nhất của một biến động chính trị, nhưng thường chỉ là phần nổi của một quá trình phức tạp. Đằng sau sự hiện diện của hàng nghìn người là các mạng lưới xã hội, nhóm nòng cốt và cơ chế phối hợp đã được hình thành từ trước. Internet và mạng xã hội giúp thông tin lan truyền nhanh hơn, mở rộng kết nối và hỗ trợ huy động, nhưng công nghệ chủ yếu đóng vai trò chất xúc tác, chứ không phải cội nguồn tạo nên một phong trào.

Từ những người xuống đường đến một lực lượng có tổ chức
Một cuộc tập hợp có thể hình thành rất nhanh từ một sự kiện gây phẫn nộ, nhưng để biến những người xa lạ thành một lực lượng cùng hành động lại là một câu chuyện khác. Đám đông có thể xuất hiện tại một thời điểm, còn một phong trào cần khả năng duy trì mục tiêu, truyền đạt thông tin, phân công công việc và kết nối những người tham gia. Chính trong khoảng cách giữa “nhiều người cùng có mặt” và “nhiều người cùng hành động”, vai trò của tổ chức trở nên rõ nét. Những nghiên cứu về Serbia, Georgia và Ukraine cho thấy các mạng lưới thanh niên, xã hội dân sự và lực lượng đối lập đã góp phần tạo nên khả năng huy động tập thể trong những thời điểm khủng hoảng chính trị.
Điều đáng chú ý là những lực lượng có tổ chức thường không chỉ xuất hiện khi biến động bắt đầu. Trước đó, có thể đã tồn tại các nhóm sinh viên, tổ chức xã hội, những người hoạt động cộng đồng, mạng lưới giám sát bầu cử hoặc các nhóm chính trị đối lập. Theo thời gian, những người có chung mối quan tâm tìm đến nhau, hình thành các mối quan hệ, chia sẻ kinh nghiệm và tạo ra những kênh liên lạc. Khi một cuộc khủng hoảng xuất hiện, các mạng lưới ấy có thể trở thành những “đường dẫn” giúp thông tin được truyền đi và con người được kết nối nhanh hơn. Vì vậy, muốn hiểu vì sao một phong trào có thể xuất hiện và phát triển nhanh chóng, cần nhìn cả vào những gì đã được hình thành từ trước thời điểm bùng nổ.
Ukraine là một trường hợp cho thấy khá rõ quá trình tích lũy này. Trước Cách mạng Cam năm 2004, Ukraine đã trải qua nhiều đợt huy động xã hội, trong đó có “Cách mạng trên đá hoa cương” năm 1990 và phong trào “Ukraine không có Kuchma” giai đoạn 2000–2001. Những hoạt động này góp phần hình thành kinh nghiệm, các mối quan hệ và mạng lưới giữa những nhóm hoạt động ở nhiều khu vực. Vì thế, khi tranh chấp bầu cử xuất hiện vào năm 2004, những người tham gia không phải bắt đầu quá trình kết nối từ con số không. Một bộ phận trong số họ đã có kinh nghiệm tổ chức, có những mối liên hệ từ trước và biết cách mở rộng hoạt động ra ngoài phạm vi của một nhóm nhỏ.
Từ đó có thể thấy một điều tưởng như đơn giản nhưng rất quan trọng: có nhiều người bất mãn và có khả năng kết nối những người bất mãn là hai chuyện khác nhau. Một xã hội có thể tồn tại rất nhiều tâm lý không hài lòng, nhưng những tâm lý ấy vẫn có thể rời rạc nếu con người không tìm được nhau và không hình thành được các mối liên kết. Ngược lại, một mạng lưới tổ chức dù chặt chẽ đến đâu cũng khó trở thành một phong trào rộng lớn nếu không gặp những vấn đề xã hội đủ sức thu hút sự quan tâm và thúc đẩy nhiều người tham gia. Khi nhu cầu hành động trong xã hội gặp khả năng kết nối của các mạng lưới đã hình thành, những phản ứng riêng lẻ mới có khả năng liên kết và phát triển thành một lực lượng tập thể.
Mạng lưới biến những tiếng nói riêng lẻ thành tiếng nói chung
Trong đời sống xã hội, những nhóm người khác nhau thường không bất mãn vì cùng một lý do. Người lao động có những mối quan tâm riêng, sinh viên có những ưu tư khác, giới kinh doanh nhìn nhận vấn đề từ một góc độ khác, còn các lực lượng chính trị lại theo đuổi những mục tiêu riêng. Nếu mỗi nhóm chỉ hành động theo lợi ích và mối quan tâm của mình, sức ép xã hội dễ bị phân tán. Một mạng lưới có khả năng kết nối sẽ giúp tìm kiếm những điểm giao nhau giữa các nhóm, từ đó hình thành một thông điệp đủ rộng để nhiều lực lượng có thể cùng tham gia. Chính quá trình kết nối này góp phần biến những tiếng nói riêng lẻ thành một tiếng nói chung tại một thời điểm nhất định.
Tuy nhiên, một liên minh rộng không đồng nghĩa với sự thống nhất tuyệt đối. Các lực lượng tham gia có thể khác nhau về tư tưởng, lợi ích và mục tiêu lâu dài, nhưng vẫn có thể tạm thời hợp tác khi cùng hướng tới một mục tiêu trước mắt. Đây là đặc điểm thường thấy trong những thời điểm khủng hoảng chính trị. Sự thống nhất khi đó mang tính chiến lược và có thể thay đổi khi mục tiêu ban đầu đã đạt được hoặc hoàn cảnh thay đổi. Bởi vậy, khi nghiên cứu một phong trào, không chỉ cần đặt câu hỏi “ai tham gia?” mà còn phải tìm hiểu vì sao những con người và lực lượng vốn khác nhau lại có thể cùng tham gia vào một thời điểm cụ thể.
Ukraine năm 2004 một lần nữa cho thấy ý nghĩa của khả năng liên kết này. Tranh chấp về kết quả bầu cử không phải là vấn đề duy nhất tồn tại trong xã hội Ukraine, nhưng nó đã trở thành điểm hội tụ của nhiều bất mãn khác nhau. Những mạng lưới hoạt động được hình thành từ trước giúp thông tin vượt ra khỏi phạm vi một địa phương, kết nối các nhóm khác nhau và góp phần tạo nên một liên minh rộng. Nghiên cứu về các mạng lưới hoạt động ở Ukraine cho thấy quá trình huy động không xuất hiện một cách đột ngột, mà được xây dựng qua nhiều giai đoạn, với sự mở rộng dần về phạm vi địa lý cũng như các mối quan hệ hợp tác.
Tuy nhiên, mạng lưới càng mở rộng thì bài toán phối hợp càng trở nên phức tạp. Mỗi nhóm tham gia đều mang theo những lợi ích, kinh nghiệm và cách nhìn riêng. Nếu không có một mục tiêu chung đủ sức liên kết, những khác biệt ấy có thể nhanh chóng khiến phong trào bị phân tán. Vì vậy, sức mạnh của một phong trào không chỉ nằm ở khả năng tập hợp đông người, mà còn ở khả năng duy trì một điểm chung đủ rộng trong khi vẫn chấp nhận những khác biệt tồn tại bên trong. Đây là một trong những điều kiện quan trọng quyết định một cuộc huy động có thể được duy trì trong thời gian dài hay chỉ dừng lại ở một phản ứng nhất thời.
Khi thông tin trở thành một lực lượng huy động
Nếu tổ chức tạo ra mạng lưới thì thông tin tạo ra tốc độ. Trước thời đại Internet, tin tức về một cuộc biểu tình có thể được truyền đi bằng nhiều cách, từ truyền miệng, điện thoại, báo chí, tờ rơi cho đến những nhóm liên lạc trực tiếp. Những phương thức ấy vẫn có khả năng tạo ra sự huy động trên quy mô lớn, nhưng sự xuất hiện của môi trường số đã làm thay đổi đáng kể giới hạn về thời gian và khoảng cách trong quá trình truyền tin. Một sự kiện xảy ra tại một thành phố có thể gần như ngay lập tức được biết đến ở những địa phương khác. Một hình ảnh từ hiện trường cũng có thể nhanh chóng trở thành thông tin được hàng nghìn người tiếp nhận chỉ trong một khoảng thời gian ngắn.
Sự thay đổi không chỉ nằm ở tốc độ truyền tin mà còn ở cách thông tin được tạo ra và lan truyền. Trong môi trường số, người tiếp nhận thông tin đồng thời có thể trở thành người truyền tải thông tin. Một hình ảnh, video, thông điệp hoặc lời kêu gọi có thể được chia sẻ qua nhiều mạng lưới khác nhau mà không nhất thiết phải đi qua một trung tâm truyền thông duy nhất. Điều này khiến cấu trúc truyền thông trở nên phân tán hơn và mở rộng khả năng lan truyền thông tin. Tuy nhiên, chính sự phân tán ấy cũng đặt ra những thách thức về độ chính xác, khả năng kiểm chứng cũng như nguy cơ thông tin bị bóp méo trong quá trình lan truyền. Vì thế, tốc độ truyền thông tin càng cao thì yêu cầu về kiểm chứng càng trở nên quan trọng.
Ai Cập năm 2011 là một trường hợp thường được nghiên cứu khi đề cập đến mối quan hệ giữa mạng xã hội và huy động chính trị. Facebook được sử dụng để tuyển người và lập kế hoạch, trong khi Twitter hỗ trợ cập nhật thông tin về địa điểm và diễn biến của các cuộc biểu tình. Những công cụ này giúp giảm chi phí kết nối giữa những người tham gia, đồng thời tạo điều kiện cho việc trao đổi thông tin và phối hợp diễn ra nhanh hơn. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa mạng xã hội tự tạo ra phong trào. Những người tổ chức đã xây dựng các mạng lưới hoạt động trong nhiều năm trước khi những công cụ số trở thành một phần quan trọng của quá trình huy động.
Chính vì vậy, cần nhìn công nghệ như một chất xúc tác của các quá trình xã hội, chứ không phải như một nguyên nhân độc lập tạo ra phong trào. Internet có thể giúp thông tin lan truyền nhanh hơn, giúp con người tìm thấy và kết nối với nhau dễ dàng hơn, đồng thời khiến một sự kiện được biết đến trên phạm vi rộng hơn. Nhưng Internet không tự tạo ra sự bất mãn, không tự hình thành mục tiêu chính trị và cũng không tự quyết định ai sẽ xuống đường. Nếu không có con người và các mạng lưới xã hội sử dụng nó, công nghệ vẫn chỉ là một công cụ. Sức mạnh của công nghệ chỉ thực sự xuất hiện khi nó được đặt trong một hoàn cảnh xã hội đã tồn tại những điều kiện nhất định cho sự kết nối và huy động.

Từ một thông điệp đến một làn sóng
Một thông điệp muốn trở thành công cụ huy động phải đủ dễ hiểu để được tiếp nhận nhanh, đồng thời đủ sức liên kết những con người và nhóm xã hội khác nhau. Trong những thời điểm biến động, khẩu hiệu, hình ảnh, màu sắc và biểu tượng thường góp phần tạo nên một nhận diện chung. Những người tham gia không nhất thiết phải biết tất cả những người khác, nhưng thông qua các dấu hiệu chung, họ có thể nhận ra mình đang cùng hiện diện trong một phong trào. Đây cũng là một trong những lý do màu sắc thường được gắn với tên gọi “cách mạng màu”. Tuy nhiên, màu sắc trước hết chỉ là một phương tiện nhận diện; bản thân nó không thể giải thích bản chất hay nguyên nhân của một biến động chính trị.
Điều đáng nghiên cứu hơn là cách một thông điệp đi từ một nhóm nhỏ và lan tới nhiều tầng lớp trong xã hội. Ban đầu, có thể chỉ một nhóm đưa ra thông tin hoặc lời kêu gọi. Sau đó, những người tiếp nhận tiếp tục chuyển thông tin đến các mạng lưới của mình. Khi nhiều mạng lưới cùng truyền tải một thông điệp, thông điệp ấy có thể vượt khỏi phạm vi ban đầu và trở thành một chủ đề được xã hội quan tâm rộng rãi. Quá trình này không đơn giản chỉ là sự “lan truyền thông tin”, mà còn là quá trình một vấn đề được xã hội hóa và chính trị hóa. Từ một sự việc cụ thể, thông điệp có thể được mở rộng về ý nghĩa và trở thành biểu tượng cho một vấn đề lớn hơn đang tồn tại trong xã hội.
Ở Ukraine, các mạng lưới hoạt động xã hội đã góp phần giúp những cuộc phản kháng trước đó mở rộng ra ngoài phạm vi địa phương. Khi tranh chấp bầu cử xảy ra, những mạng lưới này tiếp tục tạo điều kiện để thông tin và lời kêu gọi được truyền đi trên phạm vi rộng hơn. Trong những điều kiện thuận lợi, một sự kiện xảy ra tại một địa điểm có thể nhanh chóng trở thành vấn đề thu hút sự quan tâm ở nhiều địa phương khác. Tuy nhiên, quá trình này chỉ có thể tạo ra sự hưởng ứng rộng khi thông điệp có khả năng kết nối với những mối quan tâm vốn đã tồn tại trong xã hội. Thông tin có thể được truyền đi rất nhanh, nhưng chỉ những thông tin chạm tới mối quan tâm và tâm lý xã hội mới có khả năng tạo thành một làn sóng.
Từ đó hình thành một vòng tuần hoàn đặc biệt giữa đường phố và không gian mạng. Những hành động diễn ra ngoài đời tạo ra hình ảnh và thông tin; những hình ảnh và thông tin ấy được đưa lên không gian mạng; thông tin trên mạng lại có thể thúc đẩy những người ở nơi khác tham gia hoặc những người đã tham gia tiếp tục hành động; những hành động mới lại tạo ra thêm hình ảnh và nội dung để tiếp tục lan truyền. Vòng tuần hoàn này có thể khiến tốc độ huy động gia tăng rất nhanh. Tuy nhiên, chính cơ chế đó cũng khiến những thông tin chưa được kiểm chứng có khả năng lan rộng với tốc độ không kém thông tin chính xác. Vì vậy, tốc độ lan truyền không đồng nghĩa với độ tin cậy; mức độ phổ biến của một thông tin cũng không đồng nghĩa với mức độ hưởng ứng, và số lượng người tiếp nhận thông tin không đồng nghĩa với số lượng người thực sự tham gia.
Khi không gian mạng và đường phố tác động lẫn nhau
Đường phố tạo ra sự hiện diện vật chất của một phong trào, còn không gian mạng mở rộng khả năng kết nối và khuếch đại ảnh hưởng của sự hiện diện ấy. Hành động trên đường phố tạo ra hình ảnh và thông tin; những nội dung này được truyền đi trên mạng, tiếp cận những người không có mặt tại hiện trường và có thể thúc đẩy những phản ứng mới. Khi sự tham gia tiếp tục tạo ra hành động và thông tin mới, đường phố và không gian mạng hình thành một vòng tương tác liên tục giữa hành động, truyền thông và phản ứng. Trong quá trình đó, chính quyền, báo chí, người tham gia và các nguồn thông tin khác cũng cùng tác động đến cách công chúng nhận biết và diễn giải những gì đang diễn ra.
Nhìn tổng thể, một phong trào không hình thành từ một yếu tố đơn lẻ. Những bất mãn và vấn đề xã hội tạo ra điều kiện; lực lượng tổ chức và mạng lưới tạo khả năng kết nối; thông điệp và biểu tượng giúp hình thành điểm chung; còn thông tin và công nghệ làm tăng tốc độ, phạm vi lan truyền và khả năng huy động. Ranh giới giữa “tự phát” và “có tổ chức” vì thế cũng không phải lúc nào cũng tách bạch: một quá trình được chuẩn bị từ trước vẫn có thể phát sinh những diễn biến ngoài dự tính, trong khi một phản ứng ban đầu mang tính tự phát có thể nhanh chóng được các mạng lưới có sẵn kết nối và mở rộng.
Đó là trọng tâm cần lưu ý khi nhìn vào một đám đông trên đường phố hay một làn sóng lan truyền trên mạng xã hội. Những biểu hiện dễ thấy ấy chỉ phản ánh một phần của quá trình. Phía sau chúng có thể là những điều kiện xã hội đã tích tụ, các mạng lưới hình thành từ trước, năng lực tổ chức, dòng thông tin và những thông điệp có khả năng chuyển mối quan tâm riêng lẻ thành hành động tập thể. Công nghệ có thể thúc đẩy và khuếch đại quá trình đó, nhưng không tự tạo ra những điều kiện xã hội, mục tiêu hay lực lượng làm nên một phong trào. Vì vậy, muốn hiểu một biến động chính trị, cần xem xét cách các yếu tố này kết hợp và tác động lẫn nhau, thay vì quy toàn bộ nguyên nhân cho “đám đông” hay “mạng xã hội”.
Tuy nhiên, những động lực bên trong chưa phải là toàn bộ câu chuyện. Trong nhiều trường hợp còn xuất hiện các tác nhân bên ngoài thông qua đào tạo, hỗ trợ xã hội dân sự, truyền thông quốc tế, tài chính, ngoại giao hoặc những hình thức hỗ trợ khác. Sự hiện diện của những yếu tố này đặt ra một câu hỏi khác: chúng chỉ hỗ trợ một quá trình đã hình thành, tác động đến hướng phát triển của quá trình đó, hay can thiệp đến mức làm thay đổi diễn biến bên trong? Muốn trả lời, cần dựa trên bằng chứng cụ thể về chủ thể, phương thức và mức độ tác động, thay vì mặc nhiên đồng nhất sự hiện diện từ bên ngoài với nguyên nhân tạo ra phong trào. Đó cũng là vấn đề được tiếp tục phân tích trong Kỳ 5: “Bàn tay bên ngoài – hỗ trợ, tác động hay can thiệp?”
Thế Nguyễn – Minh Văn
Tài liệu tham khảo
1. Taras Kuzio, “Xã hội dân sự, thanh niên và huy động xã hội trong các cuộc cách mạng dân chủ”, Communist and Post-Communist Studies, tập 39, số 3, năm 2006.
2. Emma Mateo, “Chúng ta càng đông, sức mạnh càng lớn: Mạng lưới hoạt động và các cuộc phản kháng khu vực ở Ukraine, 1990-2004”, Nationalities Papers, Cambridge University Press, 2026. (cambridge.org)
3. Killian Clarke và Korhan Kocak, “Khởi động cách mạng: Truyền thông xã hội và những người đi đầu trong các cuộc nổi dậy ở Ai Cập”, British Journal of Political Science, tập 50, số 3, năm 2020, tr. 1025-1045. (cambridge.org)
4. Joshua A. Tucker, “Đủ rồi! Gian lận bầu cử, vấn đề hành động tập thể và các cuộc cách mạng màu hậu Xô viết”, Perspectives on Politics, Cambridge University Press, năm 2007.
5. Mark R. Beissinger, “Dáng vẻ của một cuộc cách mạng dân chủ: Các liên minh trong Cách mạng Cam ở Ukraine”, American Political Science Review, năm 2013.
6. Valerie J. Bunce và Sharon L. Wolchik, Đánh bại các nhà lãnh đạo độc đoán ở các quốc gia hậu Xô viết, Cambridge University Press, năm 2011.


