Giữ một vị trí đặc biệt trong đời sống xã hội, giáo dục không chỉ thực hiện chức năng truyền đạt tri thức mà còn góp phần định hình nhận thức của mỗi cá nhân về lịch sử, văn hóa, cộng đồng và tương lai. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, giáo dục đứng trước nhiều cơ hội tiếp cận tri thức, công nghệ và các mô hình đào tạo tiên tiến, song đồng thời cũng có thể trở thành không gian cạnh tranh về ảnh hưởng. Vì vậy, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc có nên hợp tác hay không, mà ở chỗ ai là người quyết định mục tiêu, nội dung và những giá trị được truyền tải, cũng như xác lập giới hạn ảnh hưởng đối với người học.

Hợp tác giáo dục và không gian cạnh tranh ảnh hưởng
Hợp tác quốc tế về giáo dục là một nhu cầu khách quan của phát triển. Không một nền giáo dục hiện đại nào có thể đứng ngoài dòng chảy tri thức toàn cầu. Trao đổi sinh viên, hợp tác nghiên cứu, đào tạo liên kết, học bổng, chuyển giao công nghệ, giao lưu học thuật hay các chương trình phát triển nguồn nhân lực đều mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức, phương pháp đào tạo và nguồn lực phát triển. Tuy nhiên, chính khả năng kết nối con người, tri thức và các thiết chế xã hội khiến hợp tác giáo dục không chỉ diễn ra trong phạm vi chuyên môn, mà còn tạo ra những quan hệ và ảnh hưởng có thể kéo dài vượt khỏi một chương trình hay một khóa học.
Nghiên cứu về hợp tác xuyên quốc gia trong giáo dục đại học công bố năm 2025 của OECD cho thấy rõ tính chất đa chiều này. Theo OECD, hợp tác xuyên quốc gia giữa các cơ sở giáo dục đại học có thể mang lại nhiều lợi ích, nhưng đồng thời nằm ở giao điểm của nhiều lĩnh vực chính sách: từ giáo dục đại học đến đối ngoại và hợp tác quốc tế, di cư và an ninh, kinh tế và thương mại. Điều đó cho thấy giáo dục ngày càng gắn với những mục tiêu và lợi ích rộng hơn của các quốc gia, chứ không đơn thuần là hoạt động trao đổi tri thức.
Sở dĩ giáo dục có khả năng tạo ra ảnh hưởng như vậy bởi quá trình học tập không chỉ chuyển giao kiến thức chuyên môn. Cùng với kiến thức, người học còn tiếp xúc với những cách tiếp cận khác nhau về văn hóa, lịch sử, xã hội, phương pháp tư duy, hệ giá trị và cách tổ chức đời sống. Trong phân tích về hợp tác xuyên quốc gia, OECD cũng đặt “ngoại giao tri thức” và “ngoại giao khoa học” trong nhóm các công cụ liên quan đến đối ngoại và hợp tác quốc tế. Thông qua trao đổi sinh viên, nghiên cứu, tri thức và các mạng lưới học thuật, các cơ sở giáo dục đồng thời tham gia vào quá trình hình thành và củng cố quan hệ giữa các quốc gia.
Chính tại điểm giao thoa giữa giáo dục, quan hệ quốc tế và sự hình thành nhận thức xuất hiện một không gian cạnh tranh ảnh hưởng.
Một quốc gia có thể thông qua giáo dục để quảng bá ngôn ngữ, văn hóa và hình ảnh của mình; một trường đại học có thể xây dựng mạng lưới sinh viên quốc tế; một chương trình học bổng có thể tạo ra những mối quan hệ kéo dài nhiều năm; một mạng lưới nghiên cứu có thể kết nối giới học thuật, doanh nghiệp và các thiết chế xã hội ở nhiều quốc gia. Những hoạt động đó là một phần bình thường của hợp tác quốc tế và tự thân không đồng nghĩa với can thiệp. Tương tự, việc người học tiếp nhận những ý tưởng, phương pháp tư duy hay giá trị mới cũng không mặc nhiên là một hiện tượng tiêu cực.
Vì vậy, trọng tâm không phải là ngăn chặn ảnh hưởng, mà là phân biệt ảnh hưởng hình thành một cách minh bạch trong quá trình giao lưu với những hoạt động lợi dụng giáo dục để theo đuổi mục tiêu không được công khai. Ranh giới này cần được xem xét thông qua những câu hỏi cụ thể: mục tiêu của chương trình có minh bạch hay không; nguồn lực và các điều kiện đi kèm có được công khai hay không; bên hợp tác có can thiệp vào quyền tự chủ của cơ sở giáo dục hay không; nội dung đào tạo và nghiên cứu được quyết định theo cơ chế nào; và các quan hệ hình thành từ giáo dục có bị sử dụng cho những mục tiêu nằm ngoài phạm vi hợp tác đã công bố hay không.
Đặt vấn đề theo cách đó cũng giúp tránh hai thái cực: xem mọi ảnh hưởng từ bên ngoài là mối đe dọa, hoặc ngược lại, coi mọi hoạt động mang danh nghĩa hợp tác giáo dục đều thuần túy học thuật. Trong thực tế, hợp tác và cạnh tranh ảnh hưởng có thể cùng tồn tại. Vấn đề nằm ở khả năng của mỗi quốc gia và mỗi cơ sở giáo dục trong việc xác lập mục tiêu, lựa chọn đối tác, kiểm soát các điều kiện hợp tác và duy trì quyền tự chủ đối với những nội dung có tác động lâu dài đến người học.
Ở Việt Nam, khía cạnh này từng được đặt ra trực tiếp từ góc độ bảo đảm an ninh quốc gia. Tại Hội nghị tổng kết năm học 2022–2023, triển khai nhiệm vụ năm học 2023–2024 ngày 18/8/2023, Thượng tướng Lương Tam Quang, khi đó là Thứ trưởng Bộ Công an, cảnh báo về nguy cơ lợi dụng hợp tác quốc tế trong giáo dục và đào tạo để tác động đến quan điểm, tư tưởng của người học theo hướng không phù hợp với đường lối, quan điểm của Đảng và Nhà nước. Ông cũng đề cập nguy cơ lợi dụng những điểm yếu của lứa tuổi thanh niên, sinh viên để tác động về tư tưởng, trong đó có các hoạt động trên không gian mạng.
Cảnh báo này được đưa ra từ góc độ công tác bảo đảm an ninh quốc gia và đề cập đến nguy cơ lợi dụng hợp tác giáo dục, chứ không đồng nghĩa với việc phủ nhận hợp tác quốc tế hay những lợi ích mà hợp tác mang lại. Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng: nếu hợp tác quốc tế là nhu cầu tất yếu của một nền giáo dục hiện đại, thì yêu cầu đặt ra không phải là thu hẹp giao lưu, mà là xây dựng năng lực để nhận diện ranh giới giữa trao đổi tri thức bình thường với những hoạt động có mục tiêu khác.
Bởi vậy, câu hỏi trung tâm của hợp tác giáo dục trong bối cảnh cạnh tranh ảnh hưởng không chỉ là “hợp tác với ai?”, mà còn là “ai quyết định mục tiêu, nội dung và giới hạn của sự hợp tác?”. Khả năng tiếp nhận tri thức quốc tế cần đi cùng năng lực tự chủ trong lựa chọn chương trình, đối tác và hệ giá trị; sự cởi mở cần đi cùng minh bạch; còn giao lưu học thuật cần được đặt trong những cơ chế đủ rõ để bảo đảm rằng lợi ích của người học và mục tiêu phát triển của nền giáo dục vẫn là trung tâm.
Ai quyết định những gì người trẻ được học?
Ảnh hưởng sâu nhất trong giáo dục không nhất thiết nằm ở nguồn tài chính hay các chương trình giao lưu, mà có thể bắt đầu từ một câu hỏi căn bản: người học được học những gì? Ai xây dựng chương trình, lựa chọn giáo trình? Nội dung nào được nhấn mạnh, nội dung nào được lược giảm? Một vấn đề lịch sử, văn hóa hay xã hội được tiếp cận và diễn giải theo cách nào? Những câu hỏi này liên quan trực tiếp đến quyền chủ động đối với nội dung giáo dục và rộng hơn là quá trình hình thành nhận thức của người học.
Hợp tác quốc tế, đầu tư nước ngoài và liên kết đào tạo có thể mang đến chương trình, phương pháp, công nghệ và kinh nghiệm giáo dục mới. Đây là những giá trị cần được khai thác trong quá trình hội nhập. Đồng thời, các hoạt động này phải được đặt trong khuôn khổ quản lý nhằm bảo đảm mục tiêu và yêu cầu của nền giáo dục Việt Nam. Nghị định 124/2024/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 86/2018/NĐ-CP, tiếp tục quy định về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục.
Với những nội dung có ý nghĩa nền tảng như lịch sử dân tộc, lịch sử cách mạng, văn hóa, trách nhiệm công dân và các môn học bắt buộc theo quy định, vấn đề không dừng ở việc có được giảng dạy hay không, mà còn nằm ở dạy những gì, với thời lượng nào, sử dụng tài liệu nào, theo phương pháp nào và trong hệ quy chiếu nào. Một nội dung dù vẫn hiện diện trong chương trình nhưng nếu bị thu hẹp, tách khỏi bối cảnh hoặc diễn giải không phù hợp cũng có thể làm thay đổi cách người học tiếp nhận và nhận thức vấn đề. Vì thế, đây trước hết là câu chuyện về quản trị chương trình, kiểm định chất lượng và trách nhiệm của cơ sở giáo dục.
Chương trình giáo dục có khả năng tạo ảnh hưởng theo chiều sâu. Chương trình xác lập nội dung; nội dung tạo thành tri thức được truyền đạt; cách truyền đạt và diễn giải góp phần hình thành cách hiểu; cách hiểu được tích lũy lâu dài có thể tác động đến hệ giá trị và hành vi. Do đó, mức độ tham gia của các chủ thể bên ngoài vào xây dựng chương trình, lựa chọn tài liệu hay tổ chức giảng dạy cần đi cùng những giới hạn và cơ chế giám sát rõ ràng. Quyền chủ động đối với chương trình, xét ở tầng sâu hơn, cũng liên quan đến quyền chủ động trong quá trình định hướng và hình thành nhận thức của người học.
Điều này càng đáng chú ý khi hợp tác giáo dục không tồn tại tách biệt với môi trường chính sách rộng hơn. OECD chỉ ra rằng hợp tác xuyên quốc gia trong giáo dục đại học có sự giao thoa với nhiều lĩnh vực như giáo dục, đối ngoại, phát triển quốc tế, di cư, an ninh, kinh tế và thương mại. Vì vậy, mở rộng hợp tác cần đi cùng năng lực quản trị đủ mạnh để tiếp nhận tri thức và kinh nghiệm quốc tế nhưng vẫn duy trì quyền chủ động đối với mục tiêu, chương trình và những nội dung nền tảng của giáo dục.
Từ học bổng, giảng đường đến mạng lưới ảnh hưởng
Học bổng trước hết mở ra cơ hội học tập và góp phần phát triển nguồn nhân lực. Giá trị của học bổng không chỉ nằm ở hỗ trợ tài chính. Khi học tập ở một môi trường mới, người nhận còn tiếp xúc với ngôn ngữ, văn hóa, phương pháp nghiên cứu, giảng viên, bạn bè và những cách nhìn khác nhau. OECD năm 2026 ghi nhận học bổng do chính phủ tài trợ tại nhiều quốc gia có thể gắn với nhiều mục tiêu, từ thu hút nhân tài, hợp tác phát triển, quốc tế hóa giáo dục đến hoạt động đối ngoại. Điều đó cho thấy một chương trình học bổng, bên cạnh mục tiêu đào tạo, còn có thể tạo ra những mối quan hệ giữa con người, cơ sở giáo dục và các quốc gia.
Những trải nghiệm này trước hết có thể mang lại thay đổi tích cực về kiến thức, kỹ năng và tư duy. Một sinh viên trở về với chuyên môn tốt hơn, phương pháp làm việc mới và mạng lưới nghề nghiệp rộng hơn là kết quả bình thường của hội nhập giáo dục. Đồng thời, quá trình học tập cũng tạo ra những mối quan hệ mới. Từ quan hệ giữa sinh viên với giảng viên, bạn học và cơ sở đào tạo, theo thời gian có thể hình thành các mạng lưới nghề nghiệp, học thuật và xã hội.
Những mối liên hệ đó có thể tiếp tục sau khi người học tốt nghiệp. OECD ghi nhận tại một số quốc gia, các cơ quan phụ trách đối ngoại tham gia tuyển sinh viên quốc tế, triển khai một số chương trình học bổng và duy trì kết nối với người đã tốt nghiệp thông qua mạng lưới cựu sinh viên. Đây có thể là kênh giao lưu văn hóa, chia sẻ chuyên môn, phát triển nghề nghiệp và thúc đẩy hợp tác học thuật. Đồng thời, nó cho thấy tác động của một chương trình giáo dục có thể kéo dài nhiều năm sau khi khóa học kết thúc.
Sự phát triển của truyền thông số càng mở rộng phạm vi của những kết nối này. Trải nghiệm du học có thể được chia sẻ qua một bài viết hoặc video; quan điểm của một cá nhân có thể tiếp cận số lượng lớn người xem; cộng đồng cựu sinh viên có thể tiếp tục kết nối trên các nền tảng trực tuyến. Phần lớn đây là những hoạt động bình thường trong đời sống hiện đại và không nên mặc nhiên xem là hoạt động gây ảnh hưởng có chủ đích.
Điều cần quan tâm xuất hiện khi nguồn lực, con người, mạng lưới và hoạt động truyền thông được kết nối có chủ đích để tạo ra tác động vượt ra ngoài mục tiêu giáo dục đã công khai. Khi đó, cần xem xét ai tổ chức, nguồn lực đến từ đâu, nội dung nào được thúc đẩy, mạng lưới được sử dụng vào mục đích gì và mức độ tác động ra sao.
Nhìn theo quá trình này, ảnh hưởng từ giáo dục có thể được hình dung qua một chuỗi liên kết: học tập → trải nghiệm → quan hệ → mạng lưới → truyền thông → ảnh hưởng. Chuỗi liên kết ấy không mặc nhiên mang ý nghĩa tiêu cực. Điểm quan trọng là nhận diện được đâu là kết quả tự nhiên của giao lưu giáo dục và đâu là hoạt động có tổ chức nhằm tạo ảnh hưởng cho những mục tiêu khác.
Chủ động hội nhập để không đánh mất quyền tự chủ giáo dục
Hội nhập giáo dục không đồng nghĩa với chuyển giao quyền quyết định. Một nền giáo dục mở cần chủ động tiếp nhận tri thức, công nghệ, phương pháp và kinh nghiệm quốc tế, đồng thời giữ quyền quyết định đối với mục tiêu, chương trình và những nội dung nền tảng. Pháp luật Việt Nam khuyến khích hợp tác giáo dục với tổ chức, cá nhân nước ngoài, đồng thời đặt hoạt động này trong những yêu cầu về mục tiêu giáo dục, nội dung, phương pháp, phẩm chất người học, bản sắc văn hóa dân tộc và việc tuân thủ pháp luật Việt Nam.
Để bảo đảm nguyên tắc đó, hợp tác giáo dục cần đi cùng cơ chế quản lý minh bạch và trách nhiệm rõ ràng. Đối tác, nguồn lực, chương trình, giáo trình và vai trò của các bên cần được xác định cụ thể; chương trình có yếu tố quốc tế phải được thẩm định, kiểm tra theo quy định; các nội dung bắt buộc cần được bảo đảm trong quá trình đào tạo. Nghị định 124/2024/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung các quy định về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục tiếp tục cho thấy hội nhập và quản lý không phải hai mục tiêu đối lập. Mở rộng hợp tác cần đi cùng năng lực quản trị để bảo đảm chất lượng giáo dục và lợi ích chung.
Tuy nhiên, quy định và cơ chế quản lý mới chỉ là một phần. Với người trẻ, khả năng tự chủ trong nhận thức mới là nền tảng lâu dài. Một thế hệ có khả năng hội nhập không thể chỉ được bảo vệ bằng cách hạn chế tiếp xúc với những quan điểm khác biệt. Quan trọng hơn là trang bị cho người học khả năng kiểm chứng thông tin, phân biệt dữ kiện với nhận định, tiếp cận nhiều nguồn và tự đánh giá những điều mình tiếp nhận. Hiểu biết về lịch sử, văn hóa, pháp luật và cộng đồng cũng giúp người trẻ có nền tảng để tiếp nhận cái mới mà không phụ thuộc vào một nguồn thông tin hay một cách diễn giải duy nhất.
Nhìn rộng hơn, quá trình tạo ảnh hưởng trong giáo dục có thể đi qua nhiều bước: hợp tác tạo ra tiếp xúc; tiếp xúc mang đến trải nghiệm; trải nghiệm hình thành quan hệ; quan hệ có thể phát triển thành mạng lưới; mạng lưới mở rộng khả năng truyền tải thông tin và ảnh hưởng. Chuỗi liên kết này tự thân không phải là nguy cơ. Đó cũng chính là cách tri thức được trao đổi, quan hệ học thuật được mở rộng và hợp tác quốc tế được duy trì.
Điều cần nhận diện là ranh giới giữa giao lưu và chi phối, giữa ảnh hưởng công khai và tác động không minh bạch. Rủi ro xuất hiện khi nguồn lực đi kèm những điều kiện làm suy giảm quyền tự chủ; chương trình và nội dung giáo dục bị tác động trái quy định; lịch sử, văn hóa bị trình bày sai lệch; hoặc các mối quan hệ hình thành từ giáo dục được sử dụng cho những mục tiêu khác với mục tiêu đã công khai.
Vì thế, lựa chọn không nằm giữa mở cửa hay khép lại, mà ở năng lực mở cửa trong thế chủ động. Hội nhập càng sâu càng cần năng lực lựa chọn, kiểm định và tự chủ mạnh hơn. Tiếp nhận tri thức của thế giới nhưng không từ bỏ quyền quyết định đối với nền giáo dục của mình; mở rộng cơ hội cho người trẻ nhưng đồng thời giúp họ có đủ tri thức và bản lĩnh để tự đánh giá những gì được tiếp nhận.
Một nền giáo dục thực sự tự chủ không phải là nền giáo dục đứng ngoài thế giới, mà là nền giáo dục có thể bước vào thế giới, học hỏi từ thế giới và vẫn giữ được quyền chủ động đối với những gì thế hệ trẻ được học, được hiểu và lựa chọn mang theo khi bước ra xã hội.
Thế Nguyễn – Minh Văn
Tài liệu tham khảo
1. OECD, Policies for transnational collaboration in higher education, 2025.
2. VietnamPlus, Bộ Công an cảnh báo âm mưu lợi dụng phá hoại trong hợp tác giáo dục, 19/8/2023.
3. Chính phủ, Nghị định 124/2024/NĐ-CP về hợp tác, đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục.
4. OECD, International Student Mobility: Factors for Attraction and Retention, 2026.
5. ISEAS – Yusof Ishak Institute, ISEAS Perspective 2025/58.


