Thứ Tư, Tháng 10 28, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ 1: “Tiên học lễ, hậu học văn” – những vấn đề đặt ra đối với triết lý giáo dục Việt Nam

Chuyên đề: “Tiên học lễ, hậu học văn” và những vấn đề đặt ra đối với triết lý giáo dục Việt Nam



ĐNA -

Vụ học sinh lớp 12 hành hung giáo viên tại Trường THPT Mạc Đĩnh Chi, xã Nội Bài, Hà Nội ngày 19/10/2026, khiến cô giáo gãy xương cánh mũi, đặt ra vấn đề về văn hóa ứng xử và trách nhiệm giáo dục nhân cách trong nhà trường. Một hành vi cá biệt không thể đại diện cho toàn bộ học sinh hay phủ nhận thành tựu giáo dục, nhưng cũng không thể xem là vi phạm kỷ luật đơn thuần. Khi tri thức chưa đi cùng khả năng tự kiềm chế, sự tôn trọng và ý thức trách nhiệm, cần nhìn lại những giá trị nền tảng của giáo dục, trong đó có lời dạy “Tiên học lễ, hậu học văn”, gắn với mục tiêu phát triển con người Việt Nam toàn diện.

Từ vụ việc học sinh hành hung giáo viên – hồi chuông cảnh báo về văn hóa ứng xử học đường
Vụ việc xảy ra vừa qua khiến dư luận đặc biệt quan tâm. Theo Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, do không hoàn thành bài tập về nhà, một học sinh lớp 12 cùng một số học sinh khác bị cô giáo yêu cầu đứng ở góc lớp. Bực tức, học sinh này dùng tay đánh cô giáo, khiến cô bị gãy xương cánh mũi phải. Ngày 21/10/2026, Cơ quan Công an khởi tố vụ án, khởi tố bị can và ra lệnh tạm giam để điều tra về hành vi cố ý gây thương tích. Đây là sự việc nghiêm trọng, cần được nhìn nhận trên cả phương diện pháp luật và giáo dục nhân cách.

Điều đáng lo ngại không chỉ là hậu quả thương tích, mà còn ở việc học sinh dùng bạo lực để phản ứng trước tình huống không vừa ý. Trong môi trường giáo dục, học sinh có quyền được giải thích, lắng nghe và đối xử công bằng, nhưng không thể biến bất đồng thành hành vi gây tổn hại cho người khác. Dù nguyên nhân cụ thể cần được cơ quan chức năng làm rõ, bạo lực không thể là cách giải quyết mâu thuẫn. Giáo dục phải giúp người học biết kiểm soát cảm xúc, tôn trọng người khác và ứng xử phù hợp khi gặp bất bình.

Tuy nhiên, cần khách quan khi đánh giá sự việc. Một vụ việc nghiêm trọng không có nghĩa mọi học sinh hiện nay đều suy giảm đạo đức, cũng không thể là căn cứ để quy toàn bộ trách nhiệm cho một chương trình giáo dục hay chủ trương đổi mới nào đó. Muốn nhận diện xu hướng xã hội, cần có số liệu đầy đủ, khảo sát khoa học và phân tích nhiều chiều. Điều cấp thiết là bảo đảm an toàn trường học, xử lý hành vi bạo lực theo quy định, đồng thời đánh giá hiệu quả công tác giáo dục và phòng ngừa. Thận trọng trong kết luận không đồng nghĩa với xem nhẹ tính nghiêm trọng của hành vi.

Vấn đề vì thế không chỉ nằm ở trách nhiệm của cá nhân vi phạm, mà còn đặt ra những câu hỏi về vai trò của nhà trường trong giáo dục kỹ năng giải quyết mâu thuẫn, của gia đình trong hình thành thói quen tôn trọng người khác và của việc thực hành các chuẩn mực ứng xử hằng ngày. Những vấn đề này cần được nhìn nhận để xác định những khâu cần củng cố, không nhằm chuyển trách nhiệm khỏi người có hành vi sai trái. Bảo vệ danh dự, sự an toàn của người thầy và quyền học tập trong môi trường lành mạnh của học sinh là trách nhiệm chung, cần được thực hiện bằng kỷ luật, giáo dục và sự nêu gương.

“Tiên học lễ, hậu học văn” – vì sao một lời dạy truyền thống gây tranh luận?
“Tiên học lễ, hậu học văn” là lời dạy quen thuộc trong giáo dục Việt Nam, nhấn mạnh việc rèn luyện chuẩn mực ứng xử gắn với tiếp thu tri thức. Chữ “lễ” không chỉ là nghi thức, phép tắc bên ngoài mà còn bao hàm sự tôn trọng, ý thức bổn phận và khả năng điều chỉnh hành vi trong quan hệ với người khác. Chữ “văn” được hiểu rộng là tri thức, học vấn và sự học. Lời dạy nhấn mạnh rằng học tập không chỉ để mở mang hiểu biết mà còn để trưởng thành, sống có trách nhiệm và ứng xử có văn hóa.

Năm 2021, tại Hội thảo Giáo dục Việt Nam về văn hóa học đường trong bối cảnh đổi mới giáo dục và đào tạo, đề xuất bỏ khẩu hiệu “Tiên học lễ, hậu học văn” của Giáo sư Trần Ngọc Thêm đã gây tranh luận rộng rãi. Khi giải thích quan điểm, ông phân biệt việc loại bỏ khẩu hiệu với việc loại bỏ nội dung giáo dục lễ nghĩa. Cần hiểu rõ sự phân biệt này, tránh diễn giải thành chủ trương không dạy đạo đức hay phủ nhận truyền thống. Tranh luận thực chất đặt ra câu hỏi về mức độ phù hợp của khẩu hiệu trong bối cảnh đổi mới giáo dục và cách vận dụng trong đời sống hiện đại.

Có thể trao đổi về cách diễn đạt, phạm vi áp dụng và phương pháp giáo dục của một khẩu hiệu mà không phủ nhận những giá trị đạo đức được gửi gắm. Một câu nói không mặc nhiên trở thành chân lý tuyệt đối chỉ vì được lưu truyền lâu đời, nhưng cũng không thể bị bác bỏ chỉ vì cách hiểu giản lược hoặc việc vận dụng chưa đúng. Điều quan trọng là xem xét nội dung, bối cảnh lịch sử và giá trị thực tiễn. Với “Tiên học lễ, hậu học văn”, cần khẳng định lễ nghĩa không đồng nghĩa với phục tùng mù quáng; tôn trọng thầy cô cũng không có nghĩa học sinh phải từ bỏ quyền đặt câu hỏi, phản biện và tự bảo vệ trước hành vi sai trái.

Một nền giáo dục có bản lĩnh văn hóa cần cởi mở trước tranh luận, đồng thời giữ vững mục tiêu giáo dục con người. Những giá trị còn phù hợp cần được phát huy; cách truyền đạt, thực hành và đánh giá cần tiếp tục đổi mới. Nếu học sinh thuộc lòng những lời hay về lòng biết ơn nhưng vẫn xúc phạm người khác, giáo dục chưa chuyển hóa được nhận thức thành hành vi. Ngược lại, nếu chỉ nhấn mạnh lễ phép mà không khuyến khích tư duy độc lập, đặt câu hỏi và bảo vệ lẽ phải, giáo dục cũng chưa toàn diện. Truyền thống chỉ thực sự có ý nghĩa khi được hiểu đúng và thể hiện trong đời sống.

Hiểu đúng chữ “lễ” – từ phép ứng xử đến ý thức trách nhiệm
Trong văn hóa Việt Nam, lễ nghĩa thể hiện qua cách ứng xử với ông bà, cha mẹ, thầy cô, bạn bè và cộng đồng. Giá trị của lễ không nằm ở hình thức hay lời nói khuôn mẫu, mà ở sự tôn trọng người khác và ý thức gìn giữ các mối quan hệ. Học sinh biết lễ là người biết lắng nghe, cảm ơn khi được giúp đỡ, xin lỗi khi làm sai và chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Những điều tưởng nhỏ ấy góp phần hình thành nhân cách, giúp người học hiểu rằng quyền lợi cá nhân luôn đi cùng trách nhiệm với cộng đồng.

Lễ nghĩa chân chính không đồng nghĩa với phục tùng vô điều kiện. Trong quan hệ thầy trò, học sinh cần tôn trọng thầy cô, nhưng người thầy cũng phải tôn trọng học sinh, thực hiện đúng trách nhiệm nghề nghiệp và ứng xử công bằng. Học sinh có quyền đặt câu hỏi, bày tỏ ý kiến khác biệt hoặc phản ánh điều chưa phù hợp bằng thái độ có văn hóa. Kỷ luật học đường phải tuân thủ pháp luật và quy định của ngành giáo dục, không thể lấy danh nghĩa giáo dục để biện minh cho sự xúc phạm hay bạo lực. Lễ nghĩa chỉ bền vững khi được xây dựng trên sự tôn trọng lẫn nhau.

Một biểu hiện quan trọng của lễ là khả năng tự điều chỉnh hành vi. Khi bị phê bình, nhận điểm thấp hoặc bất đồng với bạn bè, giáo viên, học sinh có thể cảm thấy tức giận, nhưng cảm xúc không thể là lý do biện minh cho hành vi gây tổn hại. Giáo dục nhân cách cần giúp các em biết bình tĩnh, trình bày ý kiến, tìm kiếm sự hỗ trợ và giải quyết bất đồng phù hợp. Khi trở thành năng lực ứng xử cụ thể, lễ nghĩa không còn là khẩu hiệu trừu tượng mà là kỹ năng sống thiết yếu.

Vì vậy, giáo dục lễ nghĩa cần được thực hiện trong đời sống hằng ngày, từ cách giao tiếp trong gia đình, tranh luận trên lớp đến ứng xử trên mạng xã hội. Nhà trường cần hướng dẫn học sinh sửa sai và hiểu hậu quả hành vi; gia đình cần nêu gương qua cách người lớn đối xử với nhau. Khi các chuẩn mực được giải thích rõ ràng, thực hành nhất quán và áp dụng công bằng, chữ “lễ” mới thực sự trở thành một phần của nhân cách, thay vì chỉ là yêu cầu hình thức.

Khi tri thức không đi cùng nền tảng đạo đức – những vấn đề đặt ra từ thực tiễn
Tri thức mở rộng nhận thức, giúp con người giải quyết vấn đề và sáng tạo giá trị mới, nhưng không bảo đảm người sở hữu tri thức sẽ sử dụng năng lực đúng đắn. Một người có thể học giỏi nhưng thiếu trung thực, thành thạo công nghệ nhưng dùng nó để xúc phạm người khác, hoặc đạt thành tích cao mà thiếu trách nhiệm với cộng đồng. Vì vậy, mục tiêu giáo dục không thể chỉ đo bằng điểm số, bằng cấp hay thành tích thi cử, mà phải chú trọng đồng thời tri thức, đạo đức và khả năng vận dụng hiểu biết vì những mục đích chính đáng.

Trong tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục, bồi dưỡng đạo đức và năng lực luôn gắn bó chặt chẽ. Quan điểm của Người “Có tài mà không có đức là người vô dụng” nhấn mạnh vai trò định hướng của phẩm chất và trách nhiệm đối với năng lực. Điều đó không có nghĩa hạ thấp tri thức hay xem nhẹ chuyên môn. Người có đạo đức cần không ngừng học tập nâng cao năng lực; người có năng lực càng phải ý thức trách nhiệm khi sử dụng hiểu biết. Giáo dục tốt phải giúp con người vừa làm việc hiệu quả, vừa phân biệt đúng sai và chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Đức và tài cần được bồi dưỡng thống nhất.

Thực tiễn đòi hỏi xem xét lại cách đánh giá kết quả giáo dục. Nếu quá coi trọng thành tích, nhà trường và gia đình có thể khiến người học chú trọng điểm số hơn rèn luyện nhân cách. Nếu hành vi thiếu trung thực, thiếu tôn trọng hoặc vi phạm quy tắc không được xử lý nhất quán, giáo dục đạo đức sẽ mất sức thuyết phục. Tuy nhiên, đánh giá phẩm chất cũng không thể dựa vào cảm tính hay định kiến, mà cần căn cứ vào hành vi, phản hồi xác đáng, cơ hội sửa sai và quy trình công bằng. Giáo dục nhân cách đòi hỏi tiêu chí rõ ràng, phương pháp phù hợp và sự kiên trì.

Không phải mọi biểu hiện tiêu cực trong trường học đều bắt nguồn từ việc thiếu giáo dục đạo đức, càng không thể quy kết nguyên nhân khi chưa có đủ thông tin. Hành vi học sinh có thể chịu tác động từ hoàn cảnh gia đình, tâm lý cá nhân, quan hệ bạn bè và môi trường học tập. Việc xác định nguyên nhân cần dựa trên thông tin đáng tin cậy và sự phối hợp giữa các bên liên quan. Dù vậy, giáo dục vẫn phải trang bị những giới hạn đạo đức căn bản: không dùng bạo lực, không làm nhục người khác, tôn trọng quy định và chịu trách nhiệm về hành vi. Đây là nền tảng không thể thiếu của sự phát triển toàn diện.

Khôi phục vị trí của giáo dục đạo đức trong triết lý giáo dục Việt Nam
Khôi phục vị trí của giáo dục đạo đức không có nghĩa quay lại lối dạy học nặng về mệnh lệnh, học thuộc hay nghi thức hình thức. Điều cần thiết là đưa đạo đức trở thành mục tiêu xuyên suốt, hiện diện trong chương trình, phương pháp giảng dạy, quan hệ thầy trò, văn hóa nhà trường và cách đánh giá sự tiến bộ của người học. Luật Giáo dục năm 2019 xác định mục tiêu phát triển con người Việt Nam toàn diện về đạo đức, tri thức, văn hóa, sức khỏe, thẩm mỹ và nghề nghiệp. Vì vậy, giáo dục đạo đức không phải phần việc bổ sung sau khi dạy chữ, mà là một bộ phận cốt lõi của giáo dục.

Các nghị quyết của Đảng về đổi mới giáo dục và phát triển văn hóa cũng nhấn mạnh mối liên hệ giữa giáo dục, xây dựng con người và phát huy giá trị dân tộc. Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo đề cao yêu cầu phát triển toàn diện người học; Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 7/1/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam khẳng định vai trò của văn hóa trong hình thành nhân cách, bản lĩnh và sức mạnh nội sinh dân tộc. Những định hướng này cho thấy đổi mới giáo dục không chỉ dừng ở kiến thức, công nghệ hay phương pháp, mà còn phải hướng đến chất lượng con người và môi trường văn hóa.

Để hiện thực hóa mục tiêu ấy, nhà trường cần chuyển từ truyền đạt lời khuyên chung sang tổ chức những hoạt động rèn luyện thiết thực. Học sinh cần được thực hành giải quyết mâu thuẫn, làm việc nhóm, tham gia hoạt động cộng đồng, bảo vệ tài sản chung và chịu trách nhiệm với nhiệm vụ được giao. Giáo viên cần được hỗ trợ về quản lý lớp học, tư vấn tâm lý và xử lý tình huống khó khăn. Đồng thời, nhà trường phải có quy trình tiếp nhận phản ánh, phòng ngừa bạo lực, bảo vệ người bị tổn hại và xử lý vi phạm đúng quy định. Kỷ luật cần nghiêm minh nhưng cũng phải hướng đến giúp học sinh nhận thức hậu quả và sửa chữa hành vi.

Gia đình và xã hội cần cùng xây dựng môi trường ứng xử nhất quán. Trẻ khó học cách tôn trọng nếu người lớn thường xuyên xúc phạm nhau; khó hình thành tính trung thực nếu gian dối được bao che vì thành tích; và khó tuân thủ quy tắc nếu các quy định bị áp dụng tùy tiện. Giáo dục đạo đức bắt đầu từ sự nêu gương, được củng cố bằng những quy tắc công bằng và hình thành qua thực hành lâu dài. Khi người học hiểu ý nghĩa của chuẩn mực, chứng kiến chuẩn mực được thực hiện nhất quán và tự trải nghiệm giá trị của nó, sự chuyển biến mới có thể bền vững.

Vì thế, “Tiên học lễ, hậu học văn” không nên chỉ được nhìn nhận như một khẩu hiệu cần giữ hay bỏ. Điều cốt yếu là nền giáo dục Việt Nam có đủ quyết tâm và phương pháp để giúp người học hình thành nhân cách, phát triển tri thức và sống có trách nhiệm hay không. Truyền thống cần được tiếp nối bằng sự thấu hiểu thay vì lặp lại máy móc; đổi mới cần được đánh giá bằng hiệu quả thực chất thay vì thay đổi hình thức. Một nền giáo dục hướng tới tương lai phải giúp con người biết học để hiểu, biết rèn luyện để trưởng thành và biết sử dụng năng lực vì gia đình, cộng đồng và đất nước.

Nếu Kỳ 1 tập trung xoay quanh chủ đề “Tiên học lễ, hậu học văn”, làm rõ những giá trị đạo lý và nền tảng văn hóa trong giáo dục truyền thống Việt Nam, thì Kỳ 2 sẽ tiếp tục mở rộng góc nhìn với chủ đề “Triết lý giáo dục Việt Nam – Cội nguồn dân tộc và sự kế thừa qua các thời đại”. Qua đó, kỳ 2 sẽ hướng đến việc khám phá những giá trị cốt lõi hình thành nên triết lý giáo dục Việt Nam, đồng thời làm sáng tỏ quá trình kế thừa, phát triển và vận dụng những giá trị ấy qua từng giai đoạn lịch sử dân tộc.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, “Khởi tố, bắt tạm giam nam sinh lớp 12 hành hung cô giáo”, 21/10/2026. https://thanglong.chinhphu.vn/khoi-to-bat-tam-giam-nam-sinh-lop-12-hanh-hung-co-giao-103261021151844117.htm
2. VOV, “GS Trần Ngọc Thêm: Nhiều người chưa đọc hết bài của tôi đã lao vào ném đá”, 27/11/2021. https://vov.gov.vn/gs-tran-ngoc-them-nhieu-nguoi-chua-doc-het-bai-cua-toi-da-lao-vao-nem-da-dtnew-328430
3. Hồ Chí Minh, Toàn tập, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, các bài nói chuyện về giáo dục, đạo đức và thế hệ trẻ.
4. Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI, Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 4/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/van-kien-tu-lieu-ve-dang/hoi-nghi-bch-trung-uong/khoa-xi/nghi-quyet-so-29-nqtw-ngay-4112013-hoi-nghi-lan-thu-8-ban-chap-hanh-trung-uong-dang-khoa-xi-ve-doi-moi-can-ban-toan-584
5. Quốc hội, Luật Giáo dục số 43/2019/QH14 ngày 14/6/2019. https://vbpl.moj.gov.vn/bolaodong/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=136042
6. Bộ Chính trị, Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo; Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 7/1/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam. https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-nghi-quyet-so-71-nq-tw-cua-bo-chinh-tri-ve-dot-pha-phat-trien-giao-duc-va-dao-tao-119250828110759964.htm ; https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/nghi-quyet-so-80-nq-tw-ve-phat-trien-van-hoa-viet-nam-119260113133313565.htm

Bài viết cùng chuyên mục