Thứ Ba, Tháng 10 20, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ IV: Nội dung sách giáo khoa – khoa học, bản sắc dân tộc và định hướng giáo dục

Chuyên đề nhiều kỳ: Sách giáo khoa và tương lai nền giáo dục Việt Nam
Kỳ I: Sách giáo khoa – ai viết, ai thẩm định, ai chịu trách nhiệm?
Kỳ II: Người viết sách giáo khoa – đủ tầm, đủ tâm và đúng chuyên môn
Kỳ III: Thẩm định sách giáo khoa – độc lập, khoa học và trách nhiệm



ĐNA -

Sách giáo khoa không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn góp phần định hình thế giới quan, nhân cách, lý tưởng và hệ giá trị của thế hệ trẻ. Vì vậy, việc lựa chọn nội dung phải bảo đảm tính khoa học, sư phạm và trách nhiệm văn hóa; vừa chính xác, giàu tính nhân văn, đậm đà bản sắc Việt Nam, kế thừa giá trị tốt đẹp của văn hóa Á Đông, vừa tiếp thu tinh hoa nhân loại, góp phần đào tạo những thế hệ người Việt có tri thức, đạo đức, bản lĩnh và khát vọng cống hiến.

Khoa học và sự thật – nền tảng không thể thỏa hiệp
Sách giáo khoa trước hết phải bảo đảm tính chính xác, khách quan và có căn cứ khoa học. Từ khái niệm, số liệu, bản đồ, trích dẫn đến các dữ kiện lịch sử, mọi nội dung đều phải được kiểm chứng bằng những nguồn tư liệu đáng tin cậy và phương pháp phù hợp. Một sai lệch dù nhỏ, nếu được truyền đạt qua nhiều thế hệ học sinh, có thể dẫn đến những nhận thức thiếu chính xác và để lại hệ lụy lâu dài. Vì vậy, hình thức trình bày hấp dẫn, cách diễn đạt sinh động hay uy tín của tác giả không thể thay thế yêu cầu về tính xác thực của tri thức. Mỗi nội dung được đưa vào sách phải có căn cứ kiểm chứng, đáp ứng yêu cầu chương trình giáo dục và phù hợp với trình độ nhận thức của học sinh. Tôn trọng sự thật không chỉ là nguyên tắc biên soạn mà còn là nền tảng xây dựng niềm tin đối với giáo dục.

Tính khoa học của sách giáo khoa còn thể hiện ở việc lựa chọn, cấu trúc và tổ chức nội dung. Sách không phải nơi tập hợp mọi thông tin, mà cần chắt lọc những tri thức cốt lõi, sắp xếp theo trình tự logic, phù hợp với đặc điểm tâm lý và sự phát triển nhận thức của từng lứa tuổi. Một tác phẩm văn học, sự kiện lịch sử hay khái niệm khoa học chỉ thực sự phát huy giá trị giáo dục khi được đặt trong bối cảnh thích hợp, giải thích thấu đáo và gắn kết với mục tiêu bài học. Việc đưa vào quá nhiều kiến thức, thiếu liên kết giữa các nội dung hoặc thiên về ghi nhớ máy móc không chỉ gây quá tải mà còn hạn chế khả năng phân tích, liên hệ và vận dụng của học sinh. Bởi vậy, chất lượng sách giáo khoa phải được xem xét đồng thời trên hai phương diện: độ chính xác của tri thức và hiệu quả sư phạm.

Đối với các môn học như lịch sử và văn học, yêu cầu khách quan, thận trọng trong lựa chọn và diễn giải nội dung càng có ý nghĩa quan trọng. Cần phân biệt rõ giữa sự kiện đã được xác lập, tư liệu gốc, cách diễn giải của giới nghiên cứu và những vấn đề còn tồn tại các quan điểm khác nhau. Tác phẩm văn học phản ánh hiện thực thông qua cảm nhận, tư tưởng và sáng tạo nghệ thuật của tác giả, vì thế không thể mặc nhiên được sử dụng thay cho chứng cứ lịch sử. Ngược lại, tư liệu lịch sử phải được đặt trong hoàn cảnh ra đời và bối cảnh cụ thể, tránh trích dẫn phiến diện hoặc tách khỏi ngữ cảnh làm sai lệch bản chất sự kiện. Với những vấn đề còn có nhiều cách lý giải, việc lựa chọn nội dung cần dựa trên độ tin cậy của nguồn tư liệu, thành tựu nghiên cứu khoa học và yêu cầu của chương trình giáo dục. Điều này giúp hạn chế cả xu hướng đơn giản hóa những vấn đề phức tạp lẫn việc đưa ra kết luận vượt quá những gì chứng cứ cho phép.

Quan trọng hơn, giáo dục khoa học không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt các kết luận có sẵn mà phải hình thành cho học sinh năng lực tìm hiểu, kiểm chứng và đánh giá thông tin. Các em cần được khuyến khích đặt câu hỏi, đối chiếu nguồn tư liệu, phân tích lập luận, nhận diện những nhận định thiếu căn cứ và từng bước hình thành chính kiến. Tuy nhiên, tư duy phản biện phải được xây dựng trên nền tảng chứng cứ, logic và phương pháp khoa học; không đồng nghĩa với việc hoài nghi cực đoan, phủ nhận tùy tiện những kết luận đã được xác lập hoặc đánh đồng giá trị của mọi quan điểm. Những vấn đề chưa đủ dữ liệu cần được trình bày thận trọng, trong khi các sự kiện đã được kiểm chứng bằng chứng cứ vững chắc phải được giải thích minh bạch, có sức thuyết phục. Một nền giáo dục có chất lượng không chỉ giúp học sinh biết suy nghĩ độc lập, mà còn bồi đắp thái độ trung thực trong nhận thức, tinh thần trách nhiệm khi đưa ra nhận định và ý thức tôn trọng sự thật.

Lựa chọn tác giả, tác phẩm – vì sự hình thành nhân cách con người Việt Nam
Việc lựa chọn tác giả có tác phẩm đưa vào sách giáo khoa cần được xem xét toàn diện, không chỉ ở năng lực chuyên môn, thành tựu sáng tạo mà còn ở sự liêm chính nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội. Những tác giả, tác phẩm được giới thiệu trong nhà trường có thể tác động lâu dài đến nhận thức, tình cảm, thế giới quan và hệ giá trị của học sinh. Vì vậy, danh tiếng, giải thưởng hay mức độ phổ biến không thể là căn cứ quyết định. Cần quan tâm đến thái độ tôn trọng sự thật, trách nhiệm trong sáng tạo, cách ứng xử nghề nghiệp và những vấn đề có căn cứ xác thực, liên quan trực tiếp đến yêu cầu giáo dục. Tuy nhiên, mọi đánh giá phải dựa trên tiêu chí minh bạch, chứng cứ đáng tin cậy, tránh định kiến, suy diễn hoặc những bất đồng mang tính cá nhân. Mục tiêu không phải tìm kiếm những tác giả hoàn hảo, mà là lựa chọn những người có đóng góp và tác phẩm phù hợp với sứ mệnh giáo dục.

Dù có mối liên hệ nhất định, tư cách tác giả và giá trị tác phẩm không thể đánh đồng. Một tác giả có nhiều đóng góp vẫn có thể có những sáng tác chưa phù hợp với lứa tuổi học sinh hoặc mục tiêu của một bài học cụ thể. Ngược lại, giá trị của tác phẩm phải được xem xét từ nội dung tư tưởng, chất lượng nghệ thuật, hoàn cảnh sáng tác và ý nghĩa giáo dục, thay vì chỉ dựa vào danh tiếng người viết. Mỗi văn bản, trích đoạn được lựa chọn cần đáp ứng yêu cầu về tính chính xác, chiều sâu tư tưởng, giá trị thẩm mỹ, sự phù hợp với tâm lý lứa tuổi và khả năng phát triển phẩm chất, năng lực người học. Bởi vậy, lựa chọn tác giả phải gắn với lựa chọn đúng tác phẩm, đúng trích đoạn và phương pháp tổ chức dạy học phù hợp, tránh tình trạng đề cao tên tuổi mà xem nhẹ giá trị thực chất của văn bản.

Trên hết, việc lựa chọn tác phẩm phải hướng đến mục tiêu hình thành con người Việt Nam phát triển toàn diện, có tri thức, nhân cách, bản lĩnh và trách nhiệm với đất nước. Cần ưu tiên những tác phẩm giàu giá trị nhân văn, bồi đắp lòng yêu nước, tình yêu gia đình, quê hương; nuôi dưỡng lòng nhân ái, sự trung thực, ý thức kỷ luật, tinh thần cộng đồng và khát vọng lao động, sáng tạo. Thông qua những hình tượng nghệ thuật và số phận con người, văn học còn giúp học sinh cảm nhận vẻ đẹp của tiếng Việt, thấu hiểu cuộc sống, biết đồng cảm, suy ngẫm và hình thành khả năng đánh giá các vấn đề từ nhiều góc độ. Tuy nhiên, không nên giản lược giá trị giáo dục của văn học thành những bài học đạo đức trực tiếp hoặc những thông điệp mang tính áp đặt. Một tác phẩm có giá trị không chỉ đưa ra điều đúng đắn mà còn khơi gợi suy tư, mở rộng trải nghiệm tinh thần, phát triển năng lực cảm thụ thẩm mỹ và tư duy độc lập. Vì thế, cần tôn trọng đặc trưng sáng tạo nghệ thuật, đồng thời có định hướng tiếp nhận phù hợp với mục tiêu giáo dục nhân cách.

Sàng lọc tác giả, tác phẩm là yêu cầu cần thiết để bảo đảm chất lượng sách giáo khoa, nhưng phải được tiến hành thận trọng, công bằng và dựa trên những tiêu chuẩn rõ ràng. Những văn bản chứa sai lệch nghiêm trọng đã được xác minh, sử dụng tư liệu thiếu tin cậy, không đáp ứng yêu cầu khoa học, sư phạm hoặc có nội dung không phù hợp với mục tiêu giáo dục cần được xem xét loại bỏ. Đối với những tác giả, tác phẩm còn gây tranh luận, phải làm rõ bản chất vấn đề, mức độ ảnh hưởng và căn cứ đánh giá, không thể lấy sự tranh cãi làm lý do mặc nhiên phủ nhận giá trị. Trường hợp tác phẩm có giá trị nghệ thuật, tư tưởng nhưng một số nội dung chưa phù hợp với đối tượng học sinh, có thể cân nhắc lựa chọn trích đoạn, bổ sung chú giải hoặc điều chỉnh cách tiếp cận trong giảng dạy theo quy định. Sự nghiêm khắc trong lựa chọn không đồng nghĩa với cực đoan hay áp đặt, mà phải thể hiện trách nhiệm đối với người học, sự công bằng với tác giả và thái độ tôn trọng các giá trị văn hóa, nghệ thuật. Nguyên tắc xuyên suốt là nghiêm khắc với tiêu chuẩn, công bằng với con người và kiên định với chứng cứ.

Lịch sử và văn hóa dân tộc – bồi đắp cội nguồn và bản lĩnh Việt Nam
Sách giáo khoa cần dành vị trí xứng đáng cho những nhân vật có công lớn trong sự nghiệp dựng nước, giữ nước, đấu tranh chống ngoại xâm và bảo vệ chủ quyền dân tộc. Những tên tuổi tiêu biểu như Hai Bà Trưng, Ngô Quyền, Lý Thường Kiệt, Trần Hưng Đạo, Lê Lợi, Nguyễn Trãi, Quang Trung và Chủ tịch Hồ Chí Minh gắn liền với những bước ngoặt lịch sử, thể hiện ý chí độc lập, tinh thần yêu nước và khát vọng tự chủ của dân tộc qua các thời kỳ. Tuy nhiên, việc giới thiệu các nhân vật lịch sử không nên dừng ở liệt kê công trạng hay ca ngợi chung chung, mà phải đặt trong bối cảnh thời đại, gắn với sự kiện và tư liệu đáng tin cậy, làm rõ vai trò, đóng góp của từng nhân vật trong mối quan hệ với nhân dân và tiến trình phát triển đất nước. Qua đó, giúp học sinh không chỉ ghi nhớ những tên tuổi lớn mà còn hiểu được giá trị lịch sử, ý nghĩa và những bài học từ sự nghiệp của các bậc tiền nhân.

Lịch sử đấu tranh chống ngoại xâm, giành độc lập và bảo vệ chủ quyền cần được trình bày có hệ thống, làm nổi bật những thử thách mà dân tộc đã vượt qua, sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân và ý chí độc lập, tự cường. Các cuộc kháng chiến, chiến thắng, quyết sách lịch sử và phong trào đấu tranh phải được lý giải trong hoàn cảnh cụ thể, làm rõ nguyên nhân, diễn biến, kết quả và những nhân tố tạo nên thắng lợi, tránh lối truyền đạt sự kiện rời rạc hoặc chỉ nhấn mạnh chiến công mà thiếu chiều sâu phân tích. Giáo dục truyền thống giữ nước cũng cần gắn với nhận thức về giá trị của hòa bình, độc lập, thống nhất, chủ quyền quốc gia và trách nhiệm xây dựng, bảo vệ Tổ quốc trong thời đại mới. Lòng yêu nước không chỉ được khơi dậy bằng niềm tự hào về quá khứ mà phải được bồi đắp từ hiểu biết lịch sử, lòng biết ơn đối với các thế hệ đi trước và ý thức trách nhiệm công dân hôm nay.

Cùng với các sự kiện và nhân vật lịch sử, cần chú trọng lựa chọn những tác phẩm tiêu biểu của các bậc tiền nhân, nhà yêu nước, tiền bối cách mạng và những người có đóng góp quan trọng cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, bảo vệ và xây dựng đất nước. Những áng văn chính luận như Hịch tướng sĩ của Trần Quốc Tuấn, Bình Ngô đại cáo của Nguyễn Trãi và Tuyên ngôn Độc lập của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ có giá trị lịch sử, tư tưởng mà còn là những di sản đặc sắc về ngôn ngữ, văn hóa và ý chí dân tộc. Thông qua các tác phẩm ấy, học sinh có thể nhận thức sâu sắc hơn về tinh thần yêu nước, tư tưởng nhân nghĩa, khát vọng độc lập và ý thức chủ quyền xuyên suốt lịch sử Việt Nam. Bên cạnh đó, cần quan tâm đến những sáng tác phản ánh đời sống lao động, tinh thần đoàn kết, sự hy sinh, lòng nhân ái và khát vọng tự do của nhân dân. Việc lựa chọn phải bảo đảm giá trị tư tưởng, nghệ thuật, tính xác thực và sự phù hợp với từng cấp học, tránh biến những di sản giàu sức sống thành nội dung học thuộc máy móc, thiếu khả năng lay động nhận thức và tình cảm học sinh.

Bản sắc dân tộc không chỉ được hình thành từ ký ức lịch sử mà còn được nuôi dưỡng qua tiếng Việt, văn học, nghệ thuật, di sản, phong tục, tập quán và những giá trị tốt đẹp của cộng đồng các dân tộc Việt Nam. Sách giáo khoa cần góp phần gìn giữ sự trong sáng, giàu đẹp của tiếng Việt; bồi đắp tình nghĩa gia đình, lòng nhân ái, tinh thần hiếu học, ý thức cộng đồng và trách nhiệm với quê hương, đất nước. Nội dung giáo dục phải phản ánh sự đa dạng, phong phú của các vùng miền, các dân tộc, tôn trọng những nét đặc sắc văn hóa, tránh định kiến hoặc cách mô tả phiến diện, giản lược. Đồng thời, kế thừa truyền thống không có nghĩa là tiếp nhận mọi giá trị của quá khứ một cách nguyên vẹn, mà cần biết chọn lọc, phát huy những yếu tố nhân văn, tiến bộ và nhìn nhận khách quan các quan niệm không còn phù hợp với đời sống hiện đại. Giáo dục bản sắc dân tộc phải hướng đến sự kết hợp hài hòa giữa gìn giữ cội nguồn và tiếp thu tinh hoa nhân loại, giữa lòng tự hào chính đáng và tinh thần cởi mở, hội nhập. Đích đến là hình thành những thế hệ người Việt Nam hiểu lịch sử, trân trọng văn hóa dân tộc, có bản lĩnh, lòng tự tôn và ý thức trách nhiệm trong việc kế thừa, phát huy những giá trị tốt đẹp của đất nước.

Văn học và lịch sử thế giới – tiếp thu tinh hoa trên nền tảng văn hóa Á Đông
Văn học và lịch sử thế giới mở ra những chân trời tri thức rộng lớn, giúp học sinh tiếp cận các nền văn minh, những thành tựu phát triển xã hội và các giá trị phổ quát của nhân loại. Tuy nhiên, danh tiếng quốc tế hay vị trí của một tác giả trong nền văn học thế giới không thể mặc nhiên trở thành căn cứ để đưa tác phẩm vào sách giáo khoa. Mỗi văn bản cần được đánh giá toàn diện về giá trị tư tưởng, nghệ thuật, tính xác thực, sự phù hợp với lứa tuổi và khả năng đáp ứng mục tiêu giáo dục Việt Nam. Tiếp thu văn hóa thế giới không có nghĩa là sao chép, tiếp nhận thiếu chọn lọc, càng không phải khép kín trước những giá trị khác biệt. Điều quan trọng là chủ động lựa chọn những thành tựu có giá trị, góp phần mở rộng tri thức, làm phong phú đời sống tinh thần và phát triển năng lực nhận thức của học sinh.

Trong lựa chọn văn học và tư tưởng thế giới, cần chú trọng những giá trị tương đồng với truyền thống tốt đẹp của văn hóa Việt Nam và nhiều nền văn hóa Á Đông, như tình nghĩa gia đình, lòng hiếu thảo, tinh thần nhân ái, ý thức cộng đồng, trách nhiệm xã hội, sự tu dưỡng bản thân và thái độ tôn trọng tri thức. Đây cũng là những giá trị nhân văn có ý nghĩa rộng lớn, không thuộc riêng một khu vực hay nền văn minh nào. Vì vậy, không nên đồng nhất mọi tác phẩm phương Đông với các chuẩn mực truyền thống, mà phải đánh giá trên nội dung cụ thể, chiều sâu tư tưởng và giá trị thực chất. Những tác phẩm được lựa chọn cần giúp học sinh suy ngẫm về mối quan hệ giữa cá nhân với gia đình, cộng đồng và xã hội; biết trân trọng tình người, phát triển lòng trắc ẩn, tinh thần hợp tác và ý thức tự hoàn thiện nhân cách.

Đối với lịch sử thế giới, sách giáo khoa cần phản ánh khách quan những thành tựu về văn minh, khoa học, nghệ thuật, giao lưu văn hóa, đồng thời giúp học sinh nhận thức các bài học từ chiến tranh, áp bức, chủ nghĩa thực dân và những biến đổi trong tổ chức, phát triển xã hội. Các sự kiện phải được trình bày trong bối cảnh lịch sử, làm rõ nguyên nhân, diễn biến, hệ quả trên cơ sở tư liệu đáng tin cậy, tránh lối truyền đạt một chiều hoặc chỉ yêu cầu ghi nhớ kết luận. Không nên thần tượng hóa bất kỳ quốc gia, dân tộc hay nền văn minh nào, nhưng cũng không thể phủ nhận những đóng góp có giá trị chỉ vì các sai lầm trong quá khứ. Thông qua việc tìm hiểu, đối chiếu và so sánh có căn cứ, học sinh có thể nhận thức sâu sắc hơn về sự đa dạng của các con đường phát triển, giá trị của hòa bình, độc lập, chủ quyền và những bài học lịch sử có ý nghĩa đối với Việt Nam.

Kế thừa truyền thống văn hóa Á Đông không đồng nghĩa với bảo lưu mọi quan niệm cũ hoặc khước từ những thành tựu tiến bộ của nhân loại. Những giá trị nhân văn, đạo lý tốt đẹp cần được gìn giữ và phát huy; những quan niệm không còn phù hợp với yêu cầu tôn trọng con người, bình đẳng, pháp luật và tiến bộ xã hội phải được nhìn nhận bằng tinh thần khoa học. Sách giáo khoa cần kết hợp hài hòa giữa bản sắc Việt Nam, những giá trị tích cực của văn hóa Á Đông và tinh hoa văn minh thế giới, giúp học sinh có nền tảng văn hóa vững chắc, tư duy độc lập, năng lực sáng tạo và khả năng hội nhập. Bản lĩnh văn hóa không thể hiện ở sự khép kín, mà ở năng lực nhận diện, lựa chọn và tiếp biến những giá trị mới trên nền tảng bản sắc dân tộc. Đó cũng là yêu cầu quan trọng để hình thành con người Việt Nam hiện đại, tự tin hội nhập nhưng không đánh mất cội nguồn.

Tiêu chí lựa chọn và cơ chế kiểm soát – bảo đảm chất lượng nội dung sách giáo khoa
Để lựa chọn đúng nội dung sách giáo khoa, trước hết cần xây dựng hệ thống tiêu chí khoa học, minh bạch, được áp dụng nhất quán nhưng phù hợp với đặc thù từng môn học và cấp học. Những tiêu chí cơ bản phải bao gồm tính chính xác của tri thức, độ tin cậy của nguồn tư liệu, giá trị tư tưởng, nghệ thuật, ý nghĩa giáo dục, bản sắc văn hóa, sự phù hợp với lứa tuổi và khả năng phát triển phẩm chất, năng lực người học. Đối với tác giả, cần xem xét năng lực chuyên môn, sự liêm chính và trách nhiệm nghề nghiệp trên cơ sở những thông tin có căn cứ. Đối với tác phẩm và nhân vật lịch sử, phải đánh giá nội dung, bối cảnh, đóng góp thực chất và mức độ phù hợp với mục tiêu giáo dục. Danh tiếng, quan hệ cá nhân, sức ép dư luận hay những xu hướng nhất thời không thể thay thế các tiêu chuẩn chuyên môn.

Quy trình lựa chọn và thẩm định cần phát huy trách nhiệm của các chuyên gia, nhà nghiên cứu, giáo viên và những người am hiểu lĩnh vực liên quan. Mọi dữ kiện, trích dẫn, nguồn tư liệu và nhận định quan trọng phải được kiểm tra, đối chiếu; những vấn đề còn có ý kiến khác nhau cần được xem xét thông qua phản biện khoa học. Đặc biệt, đối với tác giả, tác phẩm hoặc nhân vật lịch sử gây tranh luận, phải xác định rõ bản chất vấn đề, mức độ xác thực của thông tin và sự liên quan trực tiếp đến mục tiêu giáo dục, tránh cả thái độ dễ dãi lẫn phán xét cảm tính. Những nội dung sai lệch nghiêm trọng, thiếu căn cứ hoặc không đáp ứng yêu cầu khoa học, sư phạm phải được kiên quyết loại bỏ. Tuy nhiên, mọi quyết định cần có cơ sở giải trình rõ ràng, bảo đảm sự nghiêm khắc trong tiêu chuẩn đi đôi với tính khách quan, công bằng trong đánh giá.

Bên cạnh thẩm định chuyên môn, cần coi trọng việc đánh giá hiệu quả sư phạm và khả năng tiếp nhận của học sinh trước khi sách được đưa vào sử dụng. Hoạt động thử nghiệm phù hợp, ý kiến của giáo viên và phản hồi từ thực tiễn dạy học có thể giúp phát hiện những bất cập về dung lượng kiến thức, cách diễn đạt, mức độ khó, tính liên kết giữa các bài học và điều kiện tổ chức giảng dạy. Những ý kiến đóng góp phải được phân loại, kiểm chứng và xử lý trên cơ sở khoa học, không chạy theo sự tán dương nhất thời hoặc những phản ứng thiếu căn cứ. Kết quả đánh giá cần được sử dụng thực chất trong quá trình chỉnh sửa, hoàn thiện bản thảo, bảo đảm sách giáo khoa không chỉ đúng về nội dung mà còn phù hợp với thực tiễn giáo dục.

Việc kiểm soát chất lượng không kết thúc khi sách giáo khoa được phê duyệt và đưa vào nhà trường. Cần duy trì cơ chế giám sát, tiếp nhận phản ánh, xác minh sai sót và kịp thời điều chỉnh những nội dung có căn cứ cần sửa chữa. Phải phân biệt rõ lỗi kỹ thuật, hạn chế về phương pháp sư phạm và sai lệch kiến thức để xác định trách nhiệm, biện pháp xử lý phù hợp. Cơ quan quản lý, hội đồng thẩm định, nhóm biên soạn và đơn vị xuất bản phải thực hiện đầy đủ trách nhiệm theo quy định, bảo đảm tính minh bạch và khả năng giải trình trong từng khâu. Dưới sự lãnh đạo của Đảng và sự quản lý của Nhà nước, việc nâng cao chất lượng sách giáo khoa cần được cụ thể hóa bằng những tiêu chí khoa học, quy trình thẩm định chặt chẽ và cơ chế kiểm soát hiệu quả. Mọi quyết định lựa chọn, điều chỉnh hay loại bỏ nội dung cuối cùng đều phải xuất phát từ lợi ích của người học, trách nhiệm đối với nền giáo dục và sự phát triển lâu dài của đất nước.

Lựa chọn nội dung sách giáo khoa không đơn thuần là lựa chọn những kiến thức để truyền đạt, mà còn là lựa chọn những giá trị văn hóa, lịch sử, đạo đức và tư tưởng để trao truyền cho các thế hệ tương lai. Mỗi tác giả, tác phẩm, nhân vật lịch sử hay thành tựu văn minh được giới thiệu trong nhà trường đều cần được xem xét bằng tinh thần khoa học, trách nhiệm giáo dục và sự tôn trọng sự thật. Những giá trị tốt đẹp của dân tộc phải được gìn giữ, phát huy; những nội dung không đạt chuẩn cần được sàng lọc nghiêm túc; tinh hoa nhân loại phải được tiếp thu có chọn lọc trên nền tảng bản sắc Việt Nam và truyền thống nhân văn của văn hóa Á Đông.

Mục tiêu cao nhất là xây dựng những thế hệ người Việt Nam có tri thức, đạo đức, bản lĩnh, lòng yêu nước, năng lực sáng tạo và khát vọng cống hiến. Một bộ sách giáo khoa có chất lượng không chỉ giúp học sinh hiểu biết về thế giới, mà còn giúp các em thấu hiểu lịch sử, văn hóa, cội nguồn dân tộc, hình thành nhân cách và ý thức trách nhiệm với tương lai đất nước. Để thực hiện được mục tiêu ấy, những nguyên tắc lựa chọn nội dung phải được bảo đảm bằng một cơ chế quản lý, thẩm định và kiểm soát quyền lực minh bạch, hiệu quả, đặt lợi ích của người học và quốc gia lên trên hết.

Kỳ tiếp theo: Quản lý sách giáo khoa – vai trò Nhà nước và cơ chế kiểm soát quyền lực.

 Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI (2013), Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 4/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.
2. Bộ Chính trị (2024), Kết luận số 91-KL/TW ngày 12/8/2024 về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 29-NQ/TW.
3. Bộ Chính trị (2025), Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo.
4. Quốc hội (2019), Luật Giáo dục số 43/2019/QH14 ngày 14/6/2019.
5. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018), Chương trình giáo dục phổ thông ban hành kèm theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26/12/2018, cùng các văn bản sửa đổi, bổ sung có liên quan.
6. Quốc hội (2015), Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 80/2015/QH13 ngày 22/6/2015, cùng các văn bản sửa đổi, bổ sung có liên quan.

Bài viết cùng chuyên mục