Thứ Ba, Tháng 10 13, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Sách giáo khoa – ai viết, ai thẩm định, ai chịu trách nhiệm?

Chuyên đề nhiều kỳ: Sách giáo khoa và tương lai nền giáo dục Việt Nam



ĐNA -

Hiện nay, vấn đề sách giáo khoa đang là chủ đề nhạy cảm, thu hút sự quan tâm của Nhà nước và toàn xã hội. Không chỉ truyền tải tri thức, văn hóa, lịch sử, sách giáo khoa còn góp phần hình thành nhân cách thế hệ trẻ. Vì vậy, việc xây dựng một bộ sách giáo khoa thống nhất, chất lượng đòi hỏi quy trình chặt chẽ từ lựa chọn đội ngũ biên soạn, nội dung, thẩm định đến kiểm soát xung đột lợi ích và xác định trách nhiệm. Mọi quyết định phải dựa trên chứng cứ, tiêu chí minh bạch, năng lực chuyên môn và lợi ích lâu dài của đất nước.

Từ chủ trương thống nhất đến yêu cầu đổi mới sách giáo khoa
Chủ trương xây dựng một bộ sách giáo khoa giáo dục phổ thông sử dụng thống nhất trong cả nước từ năm học 2028–2029, được nêu tại Thông báo số 494/TB-VPCP ngày 22/9/2026 của Văn phòng Chính phủ về kết luận của Thủ tướng Chính phủ, đánh dấu một định hướng quan trọng trong quá trình đổi mới giáo dục phổ thông. Chủ trương này không chỉ đặt ra yêu cầu rà soát, hoàn thiện chương trình và sách giáo khoa mà còn đòi hỏi sự chuẩn bị toàn diện, thận trọng về nội dung, phương thức tổ chức, lộ trình triển khai và trách nhiệm của các chủ thể tham gia. Tuy nhiên, thống nhất sách giáo khoa không đơn thuần là việc học sinh trên cả nước cùng sử dụng một bộ sách, mà quan trọng hơn là bảo đảm mọi học sinh, dù ở thành thị, nông thôn, miền núi hay vùng khó khăn, đều có cơ hội tiếp cận nguồn tri thức chính xác, có chất lượng, đáp ứng chuẩn mực chung và phù hợp với mục tiêu giáo dục quốc gia.

Từ định hướng đó, vấn đề cốt lõi không phải là lựa chọn giữa tính thống nhất và chất lượng, mà là xác lập cơ chế để hai yêu cầu này bổ trợ, củng cố lẫn nhau. Một bộ sách giáo khoa được sử dụng trên phạm vi toàn quốc càng phải đáp ứng những tiêu chuẩn nghiêm ngặt về tính khoa học, độ chính xác của kiến thức, ngôn ngữ diễn đạt, phương pháp sư phạm và khả năng phát triển phẩm chất, năng lực người học. Bởi lẽ, bất kỳ hạn chế hay sai sót nào trong nội dung cũng có nguy cơ tác động trên diện rộng, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình dạy và học của hàng triệu học sinh. Do đó, tính thống nhất phải gắn liền với chất lượng, sự phù hợp về tâm lý lứa tuổi, khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn và điều kiện tổ chức dạy học ở từng địa phương. Cần xác lập chuẩn chung rõ ràng nhưng đồng thời bảo đảm tính linh hoạt trong triển khai, tôn trọng sự khác biệt về điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội và đặc điểm vùng miền, tránh đồng nhất tính thống nhất với cách thực hiện cứng nhắc, máy móc.

Trong quá trình này, vai trò và trách nhiệm của Nhà nước không chỉ dừng lại ở việc ban hành chủ trương, xây dựng cơ chế hay phê duyệt sách giáo khoa, mà còn phải thể hiện ở năng lực tổ chức thực hiện, bảo đảm lợi ích công cộng, công bằng trong tiếp cận giáo dục và kiểm soát chất lượng một cách thực chất. Khi một bộ sách giáo khoa được sử dụng rộng rãi trên phạm vi cả nước, mọi quyết định liên quan đến lựa chọn nội dung, đội ngũ biên soạn, tổ chức thẩm định và phê duyệt đều phải dựa trên căn cứ khoa học, tiêu chí minh bạch và có khả năng giải trình. Đặc biệt, cần xác định rõ thẩm quyền, trách nhiệm của từng cơ quan, tổ chức và cá nhân trong toàn bộ quy trình: ai đề xuất, ai tổ chức thực hiện, ai đánh giá, ai quyết định và ai chịu trách nhiệm cuối cùng khi phát sinh sai sót. Đồng thời, phải thiết lập cơ chế tiếp nhận, xem xét và xử lý các ý kiến phản biện khoa học một cách khách quan, tránh tình trạng phản biện mang tính hình thức hoặc trách nhiệm bị phân tán qua nhiều cấp, nhiều khâu. Việc phân định rõ trách nhiệm ngay từ đầu chính là điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý, hạn chế xung đột lợi ích và bảo đảm mọi quyết định đều hướng đến chất lượng giáo dục.

Vì vậy, xây dựng một bộ sách giáo khoa thống nhất cần được tiếp cận như một quy trình khoa học, đồng bộ và liên hoàn, thay vì chỉ xem đây là nhiệm vụ biên soạn, hoàn thiện một sản phẩm xuất bản. Chất lượng sách giáo khoa phải được hình thành và kiểm soát ngay từ khâu xác định mục tiêu, yêu cầu và tiêu chuẩn nội dung; tiếp đến là lựa chọn đội ngũ tác giả, chuyên gia, nguồn tư liệu; tổ chức biên soạn, phản biện và thẩm định độc lập; sau đó mới đến các bước phê duyệt, xuất bản, đưa vào sử dụng và đánh giá hiệu quả thực tiễn. Mỗi công đoạn cần có tiêu chí đánh giá, hồ sơ minh chứng, dữ liệu kiểm chứng và cơ chế chịu trách nhiệm cụ thể, đồng thời phải bảo đảm sự kết nối, giám sát chặt chẽ giữa các khâu. Nếu việc lựa chọn nhân sự và tư liệu đầu vào thiếu nghiêm túc, quá trình thẩm định khó có thể khắc phục triệt để những hạn chế đã hình thành. Ngược lại, nếu thiếu cơ chế giám sát, tiếp nhận phản hồi và điều chỉnh sau khi triển khai, những sai sót dù đã được phát hiện vẫn có thể chậm được xử lý, kéo dài tác động tiêu cực đến hoạt động dạy và học.

Như vậy, yêu cầu đổi mới sách giáo khoa trong bối cảnh thực hiện chủ trương thống nhất không chỉ nằm ở việc xây dựng được một bộ sách có nội dung tốt, mà còn ở việc thiết lập một cơ chế quản trị chất lượng minh bạch, khoa học và có trách nhiệm. Đây là nền tảng để bảo đảm tính thống nhất thực sự trở thành động lực nâng cao chất lượng giáo dục, đáp ứng quyền lợi học tập của học sinh và yêu cầu phát triển lâu dài của đất nước.

Người biên soạn – Tiêu chuẩn chuyên môn và trách nhiệm học thuật
Trong quá trình xây dựng một bộ sách giáo khoa thống nhất, việc lựa chọn đội ngũ biên soạn giữ vai trò đặc biệt quan trọng, bởi chất lượng sách giáo khoa trước hết phụ thuộc vào năng lực chuyên môn, tư duy giáo dục và trách nhiệm học thuật của những người trực tiếp tham gia xây dựng nội dung. Tuy nhiên, lựa chọn người biên soạn không thể chỉ dựa vào học hàm, học vị, chức danh, uy tín cá nhân hay thành tích nghiên cứu, mà phải xuất phát từ yêu cầu cụ thể của từng môn học, cấp học và nhiệm vụ được giao. Một chuyên gia có kiến thức chuyên sâu, thành tựu nghiên cứu nổi bật chưa chắc đã có khả năng chuyển hóa những tri thức phức tạp thành nội dung học tập khoa học, dễ hiểu, phù hợp với đặc điểm nhận thức và tâm lý lứa tuổi học sinh. Ngược lại, một nhà giáo giàu kinh nghiệm thực tiễn cũng chưa thể đáp ứng đầy đủ yêu cầu biên soạn nếu thiếu nền tảng khoa học vững chắc, năng lực nghiên cứu hoặc khả năng cập nhật những thành tựu mới của lĩnh vực chuyên môn. Vì vậy, tiêu chuẩn lựa chọn phải được xây dựng trên cơ sở đánh giá toàn diện trình độ chuyên môn, năng lực sư phạm, kinh nghiệm thực tiễn, phương pháp nghiên cứu, đạo đức học thuật, khả năng làm việc nhóm và tinh thần chịu trách nhiệm đối với sản phẩm. Hồ sơ thành tích, danh tiếng hay kinh nghiệm công tác chỉ nên được xem là những căn cứ tham khảo, không thể thay thế việc đánh giá trực tiếp năng lực thực hiện nhiệm vụ biên soạn.

Một nguyên tắc quan trọng cần được xác lập rõ ràng là phân biệt việc lựa chọn người biên soạn với việc lựa chọn tác phẩm, tư liệu và nội dung đưa vào sách giáo khoa. Đây là hai quá trình có mối liên hệ chặt chẽ nhưng khác nhau về đối tượng, tiêu chí và phương thức đánh giá. Lựa chọn người biên soạn là xem xét năng lực chuyên môn, phẩm chất học thuật và khả năng thực hiện nhiệm vụ; trong khi lựa chọn nội dung là đánh giá tính khoa học, độ chính xác, giá trị giáo dục, tính phù hợp với chương trình và khả năng tiếp nhận của học sinh. Một tác giả có uy tín, có nhiều đóng góp trong lĩnh vực chuyên môn không đồng nghĩa với việc mọi bài viết, tác phẩm, trích đoạn hoặc tư liệu do người đó sáng tác hay đề xuất đều mặc nhiên phù hợp để sử dụng trong sách giáo khoa. Tương tự, một tác phẩm có giá trị về văn học, lịch sử, văn hóa hoặc khoa học vẫn cần được xem xét trong bối cảnh giáo dục cụ thể, trên cơ sở mục tiêu bài học, đặc điểm lứa tuổi, yêu cầu phát triển năng lực và những giá trị cần truyền tải. Việc lựa chọn không thể chỉ dựa vào tên tuổi tác giả, sự nổi tiếng của tác phẩm hoặc những đánh giá mang tính chủ quan. Nếu đồng nhất uy tín cá nhân với chất lượng nội dung, quy trình tuyển chọn và thẩm định sẽ dễ bị chi phối bởi cảm tính, làm suy giảm tính khách quan, minh bạch và độ tin cậy của sách giáo khoa.

Bên cạnh tiêu chuẩn đối với từng cá nhân, cơ cấu và phương thức tổ chức nhóm biên soạn cũng là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Sách giáo khoa hiện đại không đơn thuần là sự tập hợp kiến thức của một môn học, mà phải bảo đảm sự kết hợp hài hòa giữa tính khoa học, tính sư phạm, đặc điểm tâm lý lứa tuổi và khả năng vận dụng trong thực tiễn dạy học. Vì vậy, đội ngũ biên soạn cần có sự tham gia và phối hợp thực chất giữa các chuyên gia bộ môn, nhà giáo có kinh nghiệm trực tiếp giảng dạy, chuyên gia giáo dục học, tâm lý học lứa tuổi và những người am hiểu chương trình, phương pháp kiểm tra, đánh giá cũng như điều kiện tổ chức dạy học ở các địa phương. Đối với những nội dung liên quan đến lịch sử, văn hóa, khoa học, đạo đức hoặc các vấn đề xã hội, việc tham vấn chuyên gia thuộc lĩnh vực tương ứng là cần thiết nhằm mở rộng góc nhìn, kiểm chứng thông tin, hạn chế những nhận định phiến diện và bảo đảm sự cân bằng trong cách tiếp cận. Tuy nhiên, số lượng chuyên gia tham gia đông không đồng nghĩa với chất lượng sách giáo khoa sẽ tự động được nâng cao. Điều quyết định là phải thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả, phân công nhiệm vụ rõ ràng, tổ chức phản biện nội bộ nghiêm túc, kiểm soát nguồn tư liệu và có phương thức giải quyết những bất đồng về chuyên môn trên cơ sở chứng cứ khoa học. Trong đó, trách nhiệm cá nhân đối với từng phần nội dung cần được xác định cụ thể, đồng thời gắn với trách nhiệm chung của tập thể biên soạn, tránh tình trạng trách nhiệm bị hòa lẫn hoặc khó xác định khi phát sinh sai sót.

Để bảo đảm chất lượng và tính công bằng, quy trình tuyển chọn người biên soạn cần được thực hiện theo hệ thống tiêu chí công khai, minh bạch, có thể kiểm chứng và giải trình. Trước hết, phải xác định rõ yêu cầu về trình độ, năng lực, kinh nghiệm và sản phẩm chuyên môn đối với từng vị trí trong nhóm biên soạn. Việc đánh giá không nên chỉ dừng ở hồ sơ cá nhân mà cần kết hợp xem xét các công trình đã thực hiện, năng lực xây dựng nội dung mẫu, khả năng tiếp thu phản biện và mức độ phù hợp với định hướng chương trình giáo dục. Đồng thời, cần có cơ chế nhận diện, kê khai và xử lý những quan hệ lợi ích có khả năng ảnh hưởng đến tính độc lập, khách quan trong quá trình lựa chọn; quy định rõ trách nhiệm khi phát hiện hồ sơ thiếu trung thực, thông tin không chính xác hoặc những hành vi vi phạm chuẩn mực học thuật. Đặc biệt, cần tránh tình trạng việc tuyển chọn bị chi phối chủ yếu bởi chức danh, danh tiếng, quan hệ công tác hoặc sự giới thiệu mang tính hình thức, thay vì căn cứ vào năng lực thực tế và yêu cầu công việc.

Mặt khác, đánh giá trách nhiệm học thuật cũng phải bảo đảm sự khách quan, công bằng và thận trọng. Không nên chỉ dựa vào một sai sót đơn lẻ để phủ nhận toàn bộ năng lực, quá trình cống hiến hay tư cách chuyên môn của một cá nhân khi chưa làm rõ bản chất sự việc, mức độ ảnh hưởng, nguyên nhân phát sinh và trách nhiệm liên quan. Những sai sót cần được xem xét thông qua quy trình kiểm chứng độc lập, có căn cứ, đồng thời đánh giá thái độ tiếp nhận phản biện, tinh thần cầu thị và trách nhiệm khắc phục của người biên soạn. Tuy nhiên, sự thận trọng trong đánh giá cũng không có nghĩa là xem nhẹ sai phạm, đặc biệt đối với những trường hợp thiếu trung thực học thuật, cố tình sử dụng thông tin sai lệch hoặc né tránh trách nhiệm đối với nội dung đã thực hiện. Cần phân biệt rõ sai sót chuyên môn có thể điều chỉnh với những vi phạm về đạo đức và tính liêm chính học thuật, từ đó áp dụng phương thức đánh giá, xử lý phù hợp, bảo đảm vừa nghiêm minh vừa công bằng.

Từ những yêu cầu trên, có thể thấy việc lựa chọn đội ngũ biên soạn sách giáo khoa không đơn thuần là tìm kiếm những người có trình độ cao hay uy tín trong giới chuyên môn, mà quan trọng hơn là xây dựng được một tập thể có năng lực thực chất, cơ cấu chuyên môn phù hợp, phương thức làm việc khoa học và ý thức trách nhiệm rõ ràng. Trong đó, năng lực phải được chứng minh bằng sản phẩm, uy tín phải gắn với tính liêm chính, còn trách nhiệm học thuật phải được thể hiện xuyên suốt từ khâu lựa chọn nội dung, kiểm chứng tư liệu đến tiếp nhận phản biện và hoàn thiện bản thảo. Chỉ khi lựa chọn đúng người, giao đúng nhiệm vụ và thiết lập được cơ chế kiểm soát trách nhiệm minh bạch, quá trình biên soạn mới có nền tảng vững chắc để tạo ra bộ sách giáo khoa thống nhất, có chất lượng và đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục lâu dài.

Thẩm định sách giáo khoa – Khoa học, độc lập và minh bạch
Trong quy trình xây dựng một bộ sách giáo khoa thống nhất, thẩm định phải được xác định là khâu kiểm soát chất lượng có ý nghĩa quyết định, nhằm bảo đảm mỗi nội dung trước khi đưa vào giảng dạy đều đáp ứng yêu cầu về tính khoa học, tính chính xác và giá trị giáo dục. Thẩm định không thể chỉ được xem là một thủ tục hành chính nhằm hoàn tất hồ sơ, hợp thức hóa bản thảo hoặc xác nhận kết quả biên soạn, mà phải là quá trình đánh giá thực chất, khách quan và có khả năng phát hiện, yêu cầu khắc phục những hạn chế về nội dung cũng như phương pháp sư phạm. Theo đó, mỗi bản thảo sách giáo khoa cần được xem xét toàn diện trên nhiều phương diện: độ chính xác của kiến thức, tính logic và hệ thống của nội dung, mức độ phù hợp với chương trình giáo dục phổ thông, khả năng tiếp nhận của học sinh ở từng cấp học, tính chuẩn mực của ngôn ngữ, sự phù hợp với đặc điểm tâm lý lứa tuổi và hiệu quả vận dụng trong thực tiễn dạy học. Đặc biệt, những dữ kiện lịch sử, khoa học, văn hóa và xã hội có thể kiểm chứng phải được đối chiếu với các nguồn tư liệu đáng tin cậy; những nhận định, quan điểm hoặc cách diễn giải cần được phân biệt rõ với sự kiện khách quan. Đối với các nội dung còn tồn tại ý kiến khác nhau hoặc có khả năng gây tranh luận, việc đánh giá phải dựa trên phương pháp khoa học, chứng cứ xác thực và lập luận chuyên môn, tránh áp đặt nhận thức chủ quan hoặc lựa chọn theo cảm tính. Một cuốn sách có hình thức trình bày đẹp, hình ảnh sinh động, phương pháp thể hiện hấp dẫn hoặc được biên soạn bởi những tác giả có uy tín vẫn có thể tồn tại những hạn chế về học thuật. Vì vậy, hình thức chỉ thực sự có giá trị khi phục vụ cho nội dung đúng đắn, góp phần nâng cao khả năng tiếp thu và hiệu quả học tập của học sinh.

Một trong những điều kiện quan trọng để bảo đảm chất lượng thẩm định là tính độc lập trong đánh giá chuyên môn. Tuy nhiên, độc lập không có nghĩa là hội đồng hoặc người thẩm định được đứng ngoài khuôn khổ pháp luật, tách rời trách nhiệm quản lý nhà nước hay tự quyết định theo quan điểm cá nhân. Tính độc lập cần được hiểu trước hết là khả năng đưa ra nhận xét, đánh giá và kết luận chuyên môn dựa trên chứng cứ, tiêu chí đã xác lập và trách nhiệm học thuật, không bị chi phối bởi lợi ích riêng, quan hệ cá nhân, sức ép tổ chức hoặc những yêu cầu thiếu căn cứ khoa học. Để thực hiện được nguyên tắc này, thành viên hội đồng thẩm định phải có trình độ chuyên môn phù hợp với lĩnh vực được giao, có năng lực đánh giá độc lập, được tiếp cận đầy đủ hồ sơ, tài liệu và có điều kiện cần thiết để nghiên cứu, đối chiếu, phản biện nội dung. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế nhận diện, kê khai và xử lý các quan hệ lợi ích có khả năng ảnh hưởng đến tính khách quan của hoạt động thẩm định, đặc biệt đối với những cá nhân có liên quan trực tiếp đến quá trình biên soạn, xuất bản, khai thác hoặc hưởng lợi từ sản phẩm được đánh giá. Những trường hợp có xung đột lợi ích phải được xem xét, xử lý theo quy tắc rõ ràng, phù hợp với pháp luật, nhằm hạn chế nguy cơ vừa tham gia xây dựng nội dung vừa tác động đến kết quả đánh giá chính nội dung đó.

Tính độc lập còn phải được thể hiện trong phương thức làm việc và cơ chế ra quyết định của hội đồng thẩm định. Hoạt động phản biện cần khuyến khích những ý kiến chuyên môn khác nhau, kể cả các nhận xét không thuận chiều với quan điểm của đa số, miễn là được xây dựng trên cơ sở khoa học và có căn cứ kiểm chứng. Khi xuất hiện bất đồng về kiến thức, cách diễn giải, phương pháp tiếp cận hoặc giá trị giáo dục của một nội dung, hội đồng cần tổ chức trao đổi, đối chiếu tư liệu và làm rõ bản chất vấn đề trước khi đưa ra kết luận. Hồ sơ thẩm định phải phản ánh được các ý kiến nhận xét, lập luận chuyên môn, căn cứ đánh giá và phương án xử lý những vấn đề còn tranh luận, thay vì chỉ ghi nhận kết quả biểu quyết cuối cùng mà không làm rõ cơ sở của quyết định. Biểu quyết có thể là một phương thức ra quyết định theo quy định, nhưng không thể thay thế cho quá trình phân tích, kiểm chứng và giải trình khoa học. Đặc biệt, đối với những sai sót có khả năng ảnh hưởng đến nhận thức của học sinh hoặc liên quan đến các vấn đề lịch sử, văn hóa, khoa học và giá trị xã hội, việc kết luận càng phải thận trọng, dựa trên bằng chứng xác đáng và trách nhiệm chuyên môn cụ thể.

Song hành với tính độc lập, minh bạch phải được xem là nguyên tắc xuyên suốt nhằm bảo vệ tính khách quan và nâng cao trách nhiệm giải trình trong toàn bộ quá trình thẩm định. Trước hết, hệ thống tiêu chí đánh giá, yêu cầu đối với bản thảo, thành phần và trách nhiệm của hội đồng, phương thức tổ chức phản biện, quy trình tiếp nhận và xử lý ý kiến khác nhau cần được xác định rõ ràng ngay từ đầu. Việc áp dụng tiêu chuẩn phải bảo đảm tính nhất quán, công bằng giữa các bản thảo, môn học và nhóm biên soạn, tránh tình trạng thay đổi yêu cầu tùy từng trường hợp hoặc vận dụng tiêu chí thiếu thống nhất. Bên cạnh đó, các nguồn tư liệu, điều kiện hợp tác, nguồn tài trợ và những quan hệ lợi ích có liên quan đến quá trình xây dựng nội dung cũng cần được kê khai, kiểm tra và đánh giá ở mức độ phù hợp với quy định pháp luật. Đây là cơ sở để nhận diện những yếu tố có thể ảnh hưởng đến tính độc lập của hoạt động biên soạn và thẩm định, đồng thời giúp cơ quan có thẩm quyền kiểm soát rủi ro, xác định trách nhiệm và giải trình khi phát sinh vấn đề.

Tuy nhiên, minh bạch không đồng nghĩa với việc công khai không giới hạn mọi hồ sơ, dữ liệu cá nhân, thông tin nội bộ hoặc tài liệu thuộc diện được pháp luật bảo vệ. Điều quan trọng là xác định đúng phạm vi thông tin cần công khai, đối tượng có quyền tiếp cận và cơ chế kiểm tra, giám sát phù hợp. Những thông tin liên quan đến tiêu chí đánh giá, nguyên tắc lựa chọn, kết quả xử lý phản biện và căn cứ của quyết định thẩm định cần được thể hiện đủ rõ để có thể kiểm chứng và giải trình. Trong khi đó, các thông tin cá nhân, bí mật hợp pháp hoặc tài liệu cần bảo vệ phải được quản lý theo đúng quy định. Sự minh bạch có kiểm soát không chỉ góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia mà còn tạo cơ sở củng cố niềm tin của đội ngũ giáo viên, phụ huynh và xã hội đối với chất lượng sách giáo khoa. Quy trình càng rõ ràng, tiêu chí càng cụ thể và trách nhiệm càng được xác định chặt chẽ thì khả năng can thiệp thiếu căn cứ, tác động bởi lợi ích riêng hoặc làm sai lệch kết quả thẩm định càng được hạn chế.

Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập quốc tế và hợp tác giáo dục ngày càng sâu rộng, bảo đảm quyền tự chủ về chuyên môn và quyền quyết định của Việt Nam trong hoạt động thẩm định sách giáo khoa là yêu cầu cần được quan tâm đúng mức. Việc tiếp thu thành tựu khoa học, sử dụng tư liệu nước ngoài, tham khảo mô hình giáo dục tiên tiến hoặc hợp tác với các tổ chức, chuyên gia quốc tế có thể mang lại những giá trị thiết thực, góp phần nâng cao chất lượng nội dung và đổi mới phương pháp giáo dục. Không có cơ sở khoa học để mặc nhiên xem mọi ảnh hưởng, nguồn tư liệu hoặc sự hỗ trợ từ bên ngoài là tiêu cực. Vấn đề cần kiểm soát không nằm ở nguồn gốc trong nước hay nước ngoài của tư liệu, mà ở tính chính xác, độ tin cậy, điều kiện sử dụng, mức độ phù hợp với chương trình giáo dục và khả năng tác động đến tính độc lập của quyết định chuyên môn. Những rủi ro có thể phát sinh khi nguồn tài trợ, điều kiện hợp tác, quan hệ phụ thuộc hoặc các lợi ích liên quan không được kê khai, kiểm soát đầy đủ, từ đó tạo ra khả năng chi phối việc lựa chọn nội dung, định hướng cách diễn giải hoặc ảnh hưởng đến kết luận thẩm định.

Vì vậy, đối với các hoạt động hợp tác và sử dụng tư liệu có yếu tố nước ngoài, cần có cơ chế thẩm tra nguồn gốc, tính xác thực, quyền sử dụng và các điều kiện ràng buộc liên quan. Việc đánh giá phải đặt trong mối quan hệ với mục tiêu, yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông, đặc điểm văn hóa, lịch sử, xã hội Việt Nam và những giá trị cốt lõi mà nền giáo dục quốc gia hướng tới. Đồng thời, cần phân biệt rõ giữa việc tiếp thu tri thức, kinh nghiệm giáo dục tiến bộ với việc để các yếu tố lợi ích hoặc điều kiện hợp tác không phù hợp tác động đến quyền quyết định chuyên môn. Hoạt động thẩm định phải bảo đảm nguyên tắc mọi nguồn tư liệu đều được xem xét bình đẳng trên cơ sở chứng cứ, giá trị khoa học và tính phù hợp, trong khi kết luận cuối cùng phải thuộc về các chủ thể có thẩm quyền của Việt Nam, được đưa ra theo quy định pháp luật Việt Nam và trên cơ sở trách nhiệm giải trình rõ ràng. Đây không chỉ là yêu cầu về quản lý chất lượng mà còn là điều kiện quan trọng để bảo vệ tính tự chủ, khách quan và định hướng phát triển lâu dài của giáo dục quốc gia.

Từ những yêu cầu trên, có thể khẳng định rằng thẩm định sách giáo khoa không chỉ là bước đánh giá một bản thảo trước khi phê duyệt, mà còn là cơ chế kiểm soát chất lượng, phòng ngừa sai sót và bảo đảm trách nhiệm học thuật trong toàn bộ quá trình xây dựng sách giáo khoa. Một quy trình thẩm định có chất lượng phải đồng thời đáp ứng ba yêu cầu cốt lõi: khoa học trong tiêu chí và phương pháp đánh giá, độc lập trong nhận xét và kết luận chuyên môn, minh bạch trong tổ chức thực hiện và giải trình trách nhiệm. Ba yếu tố này có quan hệ chặt chẽ, bổ trợ và kiểm soát lẫn nhau. Thiếu căn cứ khoa học, thẩm định dễ trở thành đánh giá cảm tính; thiếu tính độc lập, kết luận có nguy cơ bị chi phối bởi những yếu tố ngoài chuyên môn; thiếu minh bạch, ngay cả những quyết định đúng đắn cũng khó tạo dựng được sự tin cậy cần thiết. Chỉ khi những nguyên tắc này được thực hiện nghiêm túc và nhất quán, hoạt động thẩm định mới thực sự trở thành hàng rào bảo đảm chất lượng, góp phần xây dựng bộ sách giáo khoa thống nhất, chính xác, phù hợp với thực tiễn giáo dục và đáp ứng lợi ích lâu dài của đất nước.

Quyền quản lý, bản quyền và trách nhiệm của Nhà nước
Trong quá trình xây dựng và triển khai một bộ sách giáo khoa thống nhất, việc xác định rõ quyền quản lý, trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm chuyên môn của các chủ thể tham gia là yêu cầu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Quản lý sách giáo khoa không chỉ là hoạt động tổ chức biên soạn, thẩm định, phê duyệt và xuất bản, mà còn bao gồm việc thiết lập cơ chế kiểm soát chất lượng, quản lý quyền lợi liên quan, sử dụng hiệu quả nguồn lực và xử lý trách nhiệm khi phát sinh sai sót. Vì vậy, cần phân định rõ vai trò, thẩm quyền và nghĩa vụ của cơ quan quản lý nhà nước, đơn vị tổ chức biên soạn, tác giả, hội đồng thẩm định và nhà xuất bản. Mỗi chủ thể đảm nhận những chức năng, nhiệm vụ khác nhau, có mối liên hệ chặt chẽ nhưng không thể thay thế hoặc mặc nhiên chuyển giao trách nhiệm cho nhau. Việc một nhà xuất bản chịu trách nhiệm tổ chức xuất bản và phát hành không đồng nghĩa với việc toàn bộ trách nhiệm học thuật đối với nội dung sách giáo khoa đều thuộc về đơn vị này. Tương tự, việc một bản thảo đã được hội đồng thẩm định đánh giá đạt yêu cầu hoặc được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt cũng không làm mất đi trách nhiệm của người trực tiếp biên soạn đối với tính chính xác, tính trung thực và chất lượng chuyên môn của sản phẩm.

Theo đó, cơ quan quản lý nhà nước có trách nhiệm xây dựng và tổ chức thực hiện cơ chế quản lý, kiểm tra, giám sát theo thẩm quyền và quy định pháp luật; đơn vị tổ chức biên soạn phải bảo đảm quy trình thực hiện, chất lượng bản thảo và trách nhiệm phối hợp giữa các thành viên; tác giả chịu trách nhiệm đối với phần nội dung do mình thực hiện theo nhiệm vụ và nghĩa vụ pháp lý tương ứng; hội đồng thẩm định phải đánh giá khách quan, độc lập, đúng chức năng, tiêu chí và quy trình; trong khi nhà xuất bản có trách nhiệm tuân thủ các quy định của pháp luật về xuất bản, bảo đảm những yêu cầu thuộc phạm vi hoạt động của mình. Điều quan trọng là phải thiết lập cơ chế phối hợp, kiểm tra và truy xuất trách nhiệm xuyên suốt các công đoạn, từ xây dựng nội dung đến đưa sách vào sử dụng. Khi phát sinh sai sót, cần có căn cứ xác định vấn đề xuất hiện ở khâu nào, nguyên nhân do đâu, chủ thể nào có trách nhiệm trực tiếp và trách nhiệm giám sát thuộc về ai. Sự phân định rõ ràng này không chỉ giúp xử lý đúng người, đúng việc, đúng quy định mà còn hạn chế tình trạng trách nhiệm bị phân tán, đùn đẩy hoặc không xác định được chủ thể chịu trách nhiệm cuối cùng.

Bên cạnh cơ chế quản lý, vấn đề bản quyền và quyền sử dụng sách giáo khoa cần được tiếp cận trên cơ sở pháp luật, bảo đảm sự phân biệt rõ ràng giữa quyền tác giả, quyền sở hữu quyền tác giả, quyền khai thác thương mại và quyền quản lý nhà nước. Đây là những phạm trù có liên quan nhưng không đồng nhất về bản chất, phạm vi và căn cứ xác lập. Quyền tác giả gắn với hoạt động sáng tạo tác phẩm, trong khi quyền sở hữu và khai thác các quyền tài sản có thể được xác định theo quy định pháp luật, quan hệ giao nhiệm vụ, hợp đồng hoặc những căn cứ pháp lý cụ thể. Việc một cá nhân trực tiếp tham gia biên soạn không mặc nhiên đồng nghĩa với việc người đó nắm giữ toàn bộ quyền khai thác thương mại đối với sản phẩm. Ngược lại, việc một tổ chức đầu tư kinh phí, tổ chức biên soạn hoặc thực hiện xuất bản cũng không có nghĩa là tổ chức đó đương nhiên có toàn bộ các quyền đối với nội dung nếu chưa xác định rõ căn cứ pháp lý và thỏa thuận liên quan.

Vì vậy, mọi phương án xác lập, quản lý, sử dụng, chuyển giao hoặc khai thác bản quyền sách giáo khoa cần được xây dựng trên cơ sở pháp luật hiện hành về sở hữu trí tuệ, pháp luật xuất bản, các văn bản có liên quan và hồ sơ pháp lý của từng trường hợp. Đặc biệt, đối với một bộ sách giáo khoa được sử dụng thống nhất trên phạm vi cả nước, cần làm rõ ngay từ đầu các quyền và nghĩa vụ liên quan đến việc sử dụng nội dung, tái bản, chỉnh sửa, cập nhật, chuyển đổi sang định dạng điện tử và tổ chức cung ứng cho người học. Nếu Nhà nước đặt ra yêu cầu về quyền sử dụng, quyền chuyển giao hoặc cơ chế khai thác sách giáo khoa nhằm phục vụ mục tiêu giáo dục công cộng, những điều kiện đó cần được xác định minh bạch, khả thi, có căn cứ pháp lý và bảo đảm tôn trọng quyền, lợi ích hợp pháp của tác giả, tổ chức sở hữu quyền và các bên liên quan. Mục tiêu phục vụ lợi ích công cộng là yêu cầu quan trọng, nhưng không thể trở thành lý do để xem nhẹ các quyền được pháp luật bảo vệ. Ngược lại, việc thực hiện quyền sở hữu trí tuệ cũng cần được đặt trong mối quan hệ hài hòa với yêu cầu bảo đảm khả năng tiếp cận sách giáo khoa của học sinh và trách nhiệm phát triển giáo dục quốc gia.

Một vấn đề khác không thể tách rời trách nhiệm quản lý nhà nước là hiệu quả sử dụng nguồn lực xã hội và khả năng tiếp cận sách giáo khoa của người học. Khi một bộ sách được xây dựng để sử dụng thống nhất trên phạm vi toàn quốc, các khoản chi phí liên quan đến nghiên cứu, tổ chức biên soạn, thẩm định, hoàn thiện bản thảo, xuất bản, in ấn, phân phối, cập nhật và chỉnh sửa đều cần được tính toán đầy đủ, công khai và kiểm soát theo quy định. Việc quản lý chi phí không chỉ nhằm bảo đảm sử dụng ngân sách và các nguồn lực hợp pháp một cách tiết kiệm, hiệu quả, mà còn phải gắn với yêu cầu duy trì chất lượng nội dung, tính ổn định của nguồn cung và khả năng tiếp cận của học sinh ở các địa phương có điều kiện kinh tế, xã hội khác nhau. Đặc biệt, chính sách giảm gánh nặng chi phí sách giáo khoa cho gia đình cần được xem xét đồng thời với cơ chế bảo đảm chất lượng, tránh tình trạng chỉ chú trọng giảm giá thành mà ảnh hưởng đến chất lượng học liệu, hoặc đầu tư nguồn lực lớn nhưng hiệu quả sử dụng thực tế chưa tương xứng.

Trong quá trình tổ chức thực hiện, cần có cơ chế quản lý và đánh giá hiệu quả kinh phí phù hợp với từng công đoạn, bảo đảm các khoản chi được sử dụng đúng mục đích, có căn cứ và có thể kiểm tra, giám sát. Đồng thời, cần quan tâm đến khả năng cung ứng ổn định, phân phối kịp thời, điều kiện sử dụng lâu dài và việc cập nhật nội dung khi cần thiết. Hiệu quả của một bộ sách giáo khoa thống nhất không nên chỉ được đánh giá bằng việc hoàn thành biên soạn, phê duyệt hoặc phát hành đúng tiến độ, mà phải được xem xét trên cơ sở chất lượng thực tế, khả năng triển khai trong nhà trường, mức độ phù hợp với điều kiện dạy học, hiệu quả tiếp thu của học sinh và tổng chi phí xã hội trong suốt quá trình sử dụng. Một bộ sách hoàn thành đúng thời hạn nhưng còn nhiều hạn chế về nội dung, gây khó khăn cho giáo viên hoặc phát sinh chi phí điều chỉnh lớn chưa thể được xem là thành công toàn diện. Vì vậy, cần chuyển trọng tâm đánh giá từ việc hoàn thành nhiệm vụ hành chính sang chất lượng và hiệu quả giáo dục thực chất, lấy quyền lợi học tập của học sinh và lợi ích lâu dài của xã hội làm thước đo quan trọng.

Đặc biệt, trách nhiệm của Nhà nước và các chủ thể liên quan không kết thúc khi sách giáo khoa được phê duyệt, xuất bản và đưa vào sử dụng, mà còn phải được thể hiện thông qua cơ chế theo dõi, đánh giá, tiếp nhận phản ánh và xử lý sai sót trong thực tiễn. Không một quy trình biên soạn hay thẩm định nào, dù được tổ chức chặt chẽ, có thể bảo đảm tuyệt đối không phát sinh lỗi. Những hạn chế về kiến thức, cách diễn đạt, phương pháp sư phạm, tư liệu minh họa hoặc sự phù hợp với thực tiễn có thể chỉ được nhận diện đầy đủ khi sách được sử dụng trong môi trường dạy học cụ thể. Vì vậy, vấn đề quan trọng không chỉ là phòng ngừa sai sót từ đầu, mà còn phải xây dựng cơ chế phát hiện, xác minh, đánh giá mức độ ảnh hưởng và tổ chức khắc phục kịp thời khi có phản ánh.

Theo đó, cần thiết lập quy trình tiếp nhận ý kiến từ giáo viên, học sinh, phụ huynh, chuyên gia và các tổ chức có liên quan; đồng thời quy định rõ trách nhiệm phân loại, kiểm chứng, xử lý và phản hồi thông tin. Những phản biện có căn cứ khoa học, xuất phát từ thực tiễn giảng dạy hoặc kết quả nghiên cứu cần được xem là nguồn dữ liệu quan trọng để tiếp tục hoàn thiện chất lượng sách giáo khoa, thay vì bị nhìn nhận như sự phủ nhận thành quả biên soạn hoặc điều cần né tránh. Việc tiếp nhận phản biện phải được thực hiện trên tinh thần cầu thị, khách quan và tôn trọng chứng cứ. Tuy nhiên, cũng cần phân biệt rõ giữa phản biện học thuật, khác biệt về quan điểm chuyên môn và những kết luận liên quan đến sai phạm hoặc trách nhiệm cá nhân. Không nên chỉ từ một ý kiến phê bình, một cách diễn giải khác nhau hoặc một thông tin chưa được kiểm chứng mà vội vàng quy kết về năng lực, phẩm chất hay động cơ của tác giả, người thẩm định và các chủ thể liên quan. Mọi nhận định và quyết định xử lý cần dựa trên quá trình xác minh đầy đủ, đánh giá đúng bản chất, mức độ ảnh hưởng và trách nhiệm thực tế của từng bên.

Để cơ chế này phát huy hiệu quả, cơ quan quản lý nhà nước cùng các đơn vị có liên quan cần xác lập rõ đầu mối tiếp nhận, thời hạn xử lý, thẩm quyền kết luận và trách nhiệm tổ chức sửa chữa, cập nhật hoặc đính chính nội dung khi cần thiết. Đối với những sai sót đã được xác minh, kết quả xử lý cần được thông tin ở mức độ phù hợp, bảo đảm giáo viên, học sinh và các cơ sở giáo dục có thể tiếp cận hướng dẫn điều chỉnh kịp thời, tránh kéo dài việc sử dụng những nội dung không chính xác. Đồng thời, cần có cơ chế đánh giá lại quy trình đã dẫn đến sai sót để xác định nguyên nhân mang tính hệ thống, từ đó hoàn thiện các khâu biên soạn, phản biện, thẩm định và quản lý chất lượng. Việc xử lý không nên chỉ dừng lại ở sửa chữa một chi tiết cụ thể, mà cần hướng đến phòng ngừa nguy cơ tái diễn. Trách nhiệm giải trình phải được thực hiện đến cùng, bảo đảm mỗi vấn đề phát sinh đều có cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân được giao nhiệm vụ xử lý rõ ràng.

Từ góc độ quản trị giáo dục, có thể thấy việc xây dựng và sử dụng một bộ sách giáo khoa thống nhất đặt ra yêu cầu cao hơn đối với năng lực quản lý, điều phối và giám sát của Nhà nước. Trong đó, quyền quản lý phải gắn với trách nhiệm giải trình; quyền tác giả và quyền khai thác phải được xác lập, thực hiện theo pháp luật; nguồn lực đầu tư phải gắn với hiệu quả giáo dục; còn việc phê duyệt phải đi đôi với cơ chế giám sát, điều chỉnh sau khi triển khai. Đây là những yêu cầu có quan hệ chặt chẽ, không thể xem xét tách rời. Nếu quyền hạn được xác định nhưng trách nhiệm không rõ ràng, việc xử lý sai sót sẽ gặp khó khăn; nếu bản quyền không được quản lý minh bạch, có thể phát sinh tranh chấp và ảnh hưởng đến khả năng cung ứng; nếu chỉ chú trọng tiến độ, chi phí mà xem nhẹ chất lượng, mục tiêu đổi mới giáo dục khó đạt được hiệu quả như mong muốn. Vì vậy, một cơ chế quản lý sách giáo khoa hiệu quả phải bảo đảm sự hài hòa giữa quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các chủ thể, đồng thời đặt lợi ích của người học, tính công bằng trong tiếp cận giáo dục và sự phát triển lâu dài của đất nước ở vị trí trung tâm.

Vì một bộ sách giáo khoa thống nhất và chất lượng
Xây dựng một bộ sách giáo khoa thống nhất, có chất lượng, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông không chỉ là nhiệm vụ chuyên môn của ngành giáo dục mà còn là vấn đề có ý nghĩa lâu dài đối với sự phát triển nguồn nhân lực, gìn giữ bản sắc văn hóa và tương lai đất nước. Để chủ trương thống nhất sách giáo khoa thực sự phát huy hiệu quả, điều quan trọng không chỉ nằm ở việc hoàn thành một bộ sách đúng tiến độ, mà còn ở khả năng thiết lập một quy trình xây dựng, thẩm định, quản lý và sử dụng khoa học, minh bạch, có trách nhiệm. Từ những vấn đề đã phân tích, có thể xác định một số yêu cầu mang tính nền tảng cần được thực hiện đồng bộ.

Trước hết, cần xây dựng hệ thống tiêu chí thống nhất, xuyên suốt và có khả năng kiểm chứng trong toàn bộ quy trình xây dựng sách giáo khoa. Hệ thống tiêu chí này phải được thiết kế theo từng công đoạn, bảo đảm sự phân biệt rõ ràng giữa lựa chọn người biên soạn, lựa chọn tác phẩm, văn bản, tư liệu và nội dung, tổ chức thẩm định, phê duyệt cũng như sửa đổi sau khi sách được đưa vào sử dụng. Tiêu chí lựa chọn tác giả phải tập trung vào năng lực chuyên môn, năng lực sư phạm, kinh nghiệm thực tiễn, đạo đức học thuật và trách nhiệm cá nhân; trong khi tiêu chí lựa chọn nội dung phải dựa trên tính chính xác, giá trị khoa học, ý nghĩa giáo dục và mức độ phù hợp với chương trình, đối tượng học sinh. Tương tự, tiêu chí thẩm định cần được xác lập rõ ràng trước khi tiến hành đánh giá, còn việc điều chỉnh, sửa chữa phải căn cứ vào bản chất sai sót, mức độ ảnh hưởng đến người học và yêu cầu của chương trình giáo dục.

Các tiêu chí phải đủ cụ thể để có thể áp dụng nhất quán, công bằng và kiểm tra được, đồng thời bảo đảm tính linh hoạt cần thiết đối với đặc thù của từng môn học, cấp học và lĩnh vực tri thức. Quan trọng hơn, mọi quyết định trong quá trình lựa chọn, biên soạn, thẩm định và phê duyệt đều phải có căn cứ khoa học, hồ sơ lưu trữ và cơ chế giải trình rõ ràng. Khi mỗi công đoạn được đặt trong một hệ thống tiêu chuẩn minh bạch, chất lượng sách giáo khoa sẽ không còn phụ thuộc quá nhiều vào đánh giá chủ quan, uy tín cá nhân hoặc những quyết định thiếu căn cứ kiểm chứng. Đây cũng là cơ sở để xác định trách nhiệm, phát hiện hạn chế và hoàn thiện quy trình khi phát sinh vấn đề.

Thứ hai, cần hình thành văn hóa phản biện khoa học gắn với trách nhiệm và tính liêm chính học thuật. Một bộ sách giáo khoa có chất lượng không thể được xây dựng chỉ bằng sự đồng thuận hình thức, mà cần trải qua quá trình trao đổi, kiểm chứng và phản biện nghiêm túc. Người biên soạn phải có trách nhiệm giải thích nguồn tư liệu, phương pháp tiếp cận, căn cứ lựa chọn và lập luận chuyên môn đối với nội dung mình thực hiện. Người thẩm định phải chỉ rõ cơ sở khoa học của việc chấp nhận, yêu cầu chỉnh sửa hoặc không chấp thuận một nội dung. Cơ quan quản lý có trách nhiệm tổ chức tiếp nhận, xem xét và xử lý những ý kiến phản biện theo đúng thẩm quyền, quy trình và quy định pháp luật.

Trong quá trình đó, phản biện cần tập trung vào nội dung, chứng cứ, phương pháp và giá trị giáo dục, tránh chuyển những khác biệt về chuyên môn thành sự công kích cá nhân hoặc quy kết động cơ khi chưa có căn cứ xác đáng. Ngược lại, cũng không thể lấy danh tiếng, học hàm, học vị, chức vụ hay uy tín của một cá nhân, tổ chức để phủ nhận những phát hiện có cơ sở khoa học. Mọi ý kiến đều cần được xem xét trên cùng một nguyên tắc: tôn trọng sự thật, đề cao chứng cứ và chịu trách nhiệm đối với kết luận của mình. Một nền giáo dục phát triển không phải là nền giáo dục không có tranh luận hay sai sót, mà là nền giáo dục có khả năng tổ chức tranh luận theo chuẩn mực khoa học, tiếp nhận phản biện một cách cầu thị, chuyển hóa những góp ý xác đáng thành cải tiến thực chất và xác định rõ trách nhiệm đối với quyết định cuối cùng. Văn hóa phản biện, vì thế, không chỉ là yêu cầu trong biên soạn và thẩm định sách giáo khoa mà còn là biểu hiện của năng lực quản trị giáo dục hiện đại.

Thứ ba, bảo đảm quyền tự chủ giáo dục phải gắn với năng lực chuyên môn thực chất và cơ chế quản trị minh bạch, có trách nhiệm. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, Việt Nam cần tiếp tục chủ động tiếp thu thành tựu khoa học, tham khảo kinh nghiệm giáo dục tiên tiến, hợp tác với các chuyên gia, tổ chức quốc tế và khai thác những nguồn tư liệu đa dạng để làm phong phú nội dung sách giáo khoa. Tuy nhiên, việc tiếp thu và hợp tác phải được thực hiện trên cơ sở lựa chọn có căn cứ, phù hợp với mục tiêu giáo dục quốc gia, đặc điểm văn hóa, lịch sử, xã hội Việt Nam và quyền lợi chính đáng của người học. Quyền quyết định đối với nội dung, chuẩn mực và việc sử dụng sách giáo khoa phải được thực hiện bởi các chủ thể có thẩm quyền của Việt Nam, dựa trên chứng cứ khoa học, quy định pháp luật Việt Nam và lợi ích lâu dài của đất nước.

Để bảo đảm yêu cầu đó, cần chú trọng nâng cao năng lực nghiên cứu và biên soạn trong nước, phát triển đội ngũ chuyên gia có trình độ chuyên môn sâu, am hiểu giáo dục phổ thông, tăng cường khả năng kiểm chứng nguồn tư liệu và xây dựng cơ chế nhận diện, kiểm soát các quan hệ lợi ích có liên quan. Những nguồn tài trợ, điều kiện hợp tác hoặc quan hệ phụ thuộc có khả năng ảnh hưởng đến tính độc lập trong lựa chọn và thẩm định nội dung phải được xem xét, quản lý minh bạch theo quy định. Điều cần nhấn mạnh là tự chủ giáo dục không đồng nghĩa với khép kín, hạn chế hợp tác hay từ chối tri thức từ bên ngoài. Tự chủ thực chất là có đủ năng lực để tiếp nhận có chọn lọc, hợp tác bình đẳng, đánh giá độc lập, quyết định trên cơ sở khoa học và tự chịu trách nhiệm về những lựa chọn của mình. Đây là điều kiện quan trọng để sách giáo khoa vừa tiếp cận được tri thức tiến bộ của nhân loại, vừa bảo đảm bản sắc, chuẩn mực và định hướng phát triển của nền giáo dục Việt Nam.

Cuối cùng, chất lượng giáo dục và lợi ích của người học phải là thước đo cao nhất đối với một bộ sách giáo khoa thống nhất. Thành công của việc xây dựng sách giáo khoa không thể chỉ được đánh giá bằng danh tiếng của nhóm tác giả, quy mô của đơn vị tổ chức biên soạn, năng lực xuất bản hay việc hoàn thành kế hoạch đúng thời hạn. Những yếu tố đó có ý nghĩa nhất định trong quá trình tổ chức thực hiện, nhưng không thể thay thế kết quả giáo dục thực chất. Điều cần được đánh giá trước hết là tri thức truyền đạt có chính xác, khoa học và cập nhật hay không; nội dung và phương pháp sư phạm có phù hợp với đặc điểm lứa tuổi, năng lực tiếp nhận và điều kiện học tập của học sinh hay không; sách giáo khoa có góp phần phát triển tư duy, năng lực, phẩm chất và nhân cách của thế hệ trẻ hay không; những giá trị lịch sử, văn hóa và bản sắc dân tộc có được thể hiện đúng đắn, khách quan và có ý nghĩa giáo dục hay không. Đồng thời, hệ thống quản lý phải có đủ năng lực phát hiện, tiếp nhận phản biện, xác minh và sửa chữa kịp thời những sai sót phát sinh trong quá trình sử dụng.

Muốn đạt được những yêu cầu đó, không thể chỉ chú trọng một khâu riêng lẻ mà phải bảo đảm sự đồng bộ giữa chọn đúng người, chọn đúng nội dung, tổ chức thẩm định độc lập, quản lý minh bạch và xác định trách nhiệm đến cùng. Mỗi công đoạn đều có vai trò riêng nhưng phải được liên kết trong một cơ chế kiểm soát chất lượng thống nhất, lấy chứng cứ khoa học, năng lực chuyên môn và lợi ích của học sinh làm nền tảng. Trách nhiệm xây dựng sách giáo khoa vì thế không chỉ thuộc về những người trực tiếp biên soạn, hội đồng thẩm định, nhà xuất bản hay cơ quan quản lý giáo dục, mà còn cần sự tham gia giám sát, phản biện có trách nhiệm của đội ngũ nhà giáo, giới nghiên cứu, phụ huynh và xã hội. Sự quan tâm của xã hội chỉ thực sự trở thành động lực tích cực khi được chuyển hóa thành những đóng góp khách quan, có căn cứ, hướng đến mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục.

Có thể khẳng định, xây dựng một bộ sách giáo khoa thống nhất là nhiệm vụ quan trọng, nhưng thống nhất phải đi đôi với chất lượng, minh bạch phải gắn với trách nhiệm, còn đổi mới phải được kiểm chứng bằng hiệu quả giáo dục thực tế. Một bộ sách giáo khoa tốt không chỉ giúp học sinh tiếp nhận kiến thức trong từng năm học, mà còn góp phần hình thành nền tảng tư duy, nhân cách, ý thức công dân và khả năng thích ứng với những yêu cầu phát triển của xã hội. Bởi vậy, mọi quyết định liên quan đến sách giáo khoa cần được cân nhắc thận trọng, dựa trên căn cứ khoa học và đặt lợi ích lâu dài của đất nước lên trên những lợi ích cục bộ, ngắn hạn. Đây không chỉ là trách nhiệm của ngành giáo dục mà còn là trách nhiệm chung của toàn xã hội đối với chất lượng nguồn nhân lực và tương lai các thế hệ Việt Nam.

Từ những vấn đề đặt ra trong Kỳ 1, Kỳ 2 của chuyên đề sẽ tiếp tục đi sâu vào câu hỏi: Người viết sách giáo khoa cần đủ tầm, đủ tâm và đúng chuyên môn như thế nào? Trọng tâm không chỉ dừng ở học hàm, học vị, bằng cấp hay danh tiếng, mà là xác lập những tiêu chí cụ thể, khoa học và có thể kiểm chứng để lựa chọn đội ngũ biên soạn thực sự có năng lực chuyên môn, năng lực sư phạm, đạo đức học thuật và tinh thần trách nhiệm đối với thế hệ trẻ. Bởi suy cho cùng, chất lượng của một bộ sách giáo khoa phải bắt đầu từ chất lượng, bản lĩnh và trách nhiệm của những con người trực tiếp tạo nên nó.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. Văn phòng Chính phủ (2026), *Thông báo số 494/TB-VPCP ngày 22/9/2026 về kết luận của Thủ tướng Chính phủ tại cuộc họp về cung ứng sách giáo khoa, rà soát chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông và một số vấn đề trọng tâm trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo*. Cổng văn bản Chính phủ: https://vanban.chinhphu.vn/?classid=0&docid=219597&pageid=27160
2. Bộ Chính trị (2025), *Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo*.
3. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2013), *Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 4/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo*.
4. Quốc hội (2019), *Luật Giáo dục số 43/2019/QH14 ngày 14/6/2019*.
5. Quốc hội (2012), *Luật Xuất bản số 19/2012/QH13 ngày 20/11/2012*.
6. Quốc hội (2005), *Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 ngày 29/11/2005, cùng các văn bản sửa đổi, bổ sung có liên quan*.