Thứ Sáu, Tháng 10 9, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ cuối: Ảnh hưởng dài hạn và bài toán tự chủ của nền giáo dục

Chuyên đề: Giáo dục – Không gian ảnh hưởng: nhận diện những tác động từ bên ngoài
Kỳ 1: Nhận diện âm mưu lợi dụng hợp tác quốc tế về giáo dục và đào tạo
Kỳ 2: Tiền, học bổng và dự án: nguồn lực bên ngoài có thể tạo ảnh hưởng như thế nào?
Kỳ 3: Từ giảng đường đến mạng xã hội: cuộc cạnh tranh ảnh hưởng trong nhận thức giới trẻ
Kỳ 4: Móc nối trong và ngoài nước: mắt xích của những mạng lưới ảnh hưởng

 



ĐNA -

Hợp tác quốc tế đã trở thành một phần không thể thiếu của giáo dục hiện đại. Từ nguồn vốn, học bổng, chương trình đào tạo, nghiên cứu khoa học đến mở rộng nguồn lực, tri thức và cơ hội phát triển cho giáo dục, nhưng ảnh hưởng có thể kéo dài ngay cả khi dự án kết thúc, thông qua con người, mạng lưới và công nghệ. Vấn đề đặt ra không phải là hạn chế hội nhập, mà là nâng cao năng lực sàng lọc, tiếp thu và giữ vững quyền tự chủ trong những quyết định liên quan đến giáo dục và tương lai.

Ảnh hưởng không kết thúc cùng chương trình
Một học bổng có thể kéo dài một năm, một dự án nghiên cứu kết thúc sau vài năm, một chương trình liên kết có thời hạn cụ thể. Tuy nhiên, những mối quan hệ hình thành trong quá trình hợp tác có thể tồn tại lâu hơn. Người học trở thành cựu sinh viên, giảng viên tiếp tục nghiên cứu, các nhóm chuyên môn duy trì kết nối, đối tác cũ cùng triển khai những dự án mới. Từ các hoạt động có thời hạn, mạng lưới hợp tác lâu dài dần hình thành. Đây là đặc điểm tự nhiên của hợp tác giáo dục quốc tế. Điều cần xem xét không phải sự tồn tại của những mối quan hệ ấy, mà là giá trị chúng mang lại và mức độ tác động đến quyền tự chủ trong các quyết định về giáo dục.

Con người là chủ thể chịu tác động lâu dài nhất của giáo dục. Một người được đào tạo hôm nay có thể trở thành nhà nghiên cứu, giảng viên, chuyên gia, nhà quản lý hoặc doanh nhân trong tương lai. Kiến thức, phương pháp làm việc và mạng lưới quan hệ tích lũy trong quá trình học tập có thể tiếp tục định hình hoạt động nghề nghiệp của họ trong nhiều năm. Vì vậy, hiệu quả của một chương trình hợp tác giáo dục quốc tế không chỉ được đo bằng số sinh viên được đào tạo hay nguồn vốn đầu tư, mà còn bằng năng lực, tri thức và những giá trị bền vững để lại cho người học cũng như hệ thống giáo dục.

Ở tầng sâu hơn là tác động đến hệ quy chiếu và phương pháp tư duy. Giáo dục không đơn thuần truyền đạt kiến thức mà còn định hình cách người học đặt câu hỏi, lựa chọn thông tin, kiểm chứng lập luận và nhìn nhận thế giới. Việc tiếp cận nhiều hệ tư tưởng, trường phái và phương pháp học thuật có thể thúc đẩy tư duy đa chiều, phản biện và độc lập. Ngược lại, nếu môi trường giáo dục chỉ duy trì một hệ quy chiếu duy nhất, hạn chế khả năng đối chiếu và kiểm chứng, tác động có thể vượt khỏi phạm vi tiếp nhận kiến thức, ảnh hưởng đến cách người học hình thành nhận thức và đánh giá vấn đề. Bởi vậy, tự chủ giáo dục phải gắn với quyền tiếp cận nguồn tri thức đa dạng và năng lực tư duy độc lập của người học.

Tác động của hợp tác giáo dục cũng không giới hạn trong phạm vi nhà trường. Cựu sinh viên tham gia thị trường lao động, nhà nghiên cứu đóng góp vào quá trình hoạch định chính sách, chuyên gia hoạt động trong lĩnh vực truyền thông, các mạng lưới nghề nghiệp mở rộng sang tổ chức xã hội. Qua đó, những mối quan hệ hình thành từ giáo dục tiếp tục phát huy ảnh hưởng trong nhiều lĩnh vực của đời sống. Theo OECD, hợp tác xuyên quốc gia trong giáo dục đại học ngày càng gắn với nhiều lĩnh vực, từ giáo dục, nghiên cứu đến phát triển quốc tế, di cư, an ninh, kinh tế và thương mại. Thực tế này đặt ra yêu cầu quản trị hợp tác giáo dục trên phạm vi rộng hơn, không chỉ ở cấp trường học hay từng dự án riêng lẻ.

Khi hợp tác có thể tạo ra sự phụ thuộc
Hợp tác và phụ thuộc là hai khái niệm không thể đánh đồng. Một trường đại học nhận tài trợ quốc tế không đồng nghĩa với việc đánh mất quyền tự chủ; sinh viên nhận học bổng nước ngoài không mặc nhiên trở thành công cụ của bên tài trợ; dự án có đối tác quốc tế cũng không nhất thiết chịu sự chi phối về kết quả nghiên cứu. Nguy cơ xuất hiện khi nguồn lực bên ngoài trở nên thiết yếu đến mức bên tiếp nhận khó duy trì hoạt động nếu sự hỗ trợ bị rút đi, hoặc khi bên cung cấp có khả năng chi phối các quyết định. Vì vậy, điều cần xem xét không phải nguồn gốc của sự hỗ trợ, mà là mức độ lệ thuộc và quyền lực gắn với nó.

Sự phụ thuộc không chỉ giới hạn ở tài chính. Một cơ sở giáo dục có thể dựa vào nền tảng công nghệ, cơ sở dữ liệu, giáo trình, thiết bị nghiên cứu, phần mềm chuyên dụng hoặc hệ thống đánh giá do đối tác cung cấp. Trong ngắn hạn, những điều kiện này có thể thúc đẩy chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Tuy nhiên, nếu không đồng thời phát triển năng lực nội tại, lợi thế ban đầu có thể trở thành điểm yếu lâu dài. Vấn đề cốt lõi vì thế không phải có tiếp nhận hỗ trợ hay không, mà là sau quá trình hợp tác, cơ sở giáo dục có đủ khả năng tự vận hành, duy trì và phát triển những thành quả đạt được hay không.

Nguồn nhân lực cũng tiềm ẩn nguy cơ tương tự. Khi một chương trình đào tạo dựa quá nhiều vào chuyên gia nước ngoài, một mạng lưới tuyển dụng hoặc hệ thống đào tạo duy nhất, khả năng chủ động xây dựng đội ngũ có thể bị hạn chế. Tự chủ giáo dục đòi hỏi việc tiếp nhận chuyên gia quốc tế phải đi đôi với đào tạo nhân lực trong nước; hợp tác nghiên cứu gắn với phát triển năng lực độc lập; ứng dụng công nghệ tiên tiến song hành với khả năng làm chủ, tránh để những khoảng trống về chuyên môn và kỹ thuật trở thành điểm yếu chiến lược.

Đáng lo ngại hơn là rủi ro tích lũy từ nhiều yếu tố. Một khoản tài trợ, chương trình liên kết hay nhóm chuyên gia quốc tế có thể mang lại lợi ích mà không gây ra nguy cơ đáng kể. Tuy nhiên, khi tài chính, đào tạo, nhân sự, công nghệ, dữ liệu và mạng lưới hợp tác cùng tập trung vào một đối tác hoặc nguồn cung cấp, mức độ lệ thuộc có thể gia tăng, ảnh hưởng đến quyền tự chủ. Đây cũng là lý do Australia yêu cầu các cơ sở giáo dục đại học thẩm tra đối tác, đánh giá rủi ro và duy trì cơ chế quản trị trong suốt quá trình hợp tác. Các hướng dẫn liên quan đồng thời nhấn mạnh tính minh bạch và yêu cầu xem xét tổng thể các quan hệ quốc tế, thay vì chỉ đánh giá từng hoạt động tách biệt.

Tự chủ giáo dục: Không đóng cửa, không lệ thuộc
Tự chủ không đồng nghĩa với khép kín, từ chối hợp tác hay hạn chế tiếp nhận tri thức và giao lưu quốc tế. Trái lại, hội nhập càng sâu rộng, giáo dục càng cần củng cố khả năng lựa chọn đối tác, xác định lợi ích, quản trị rủi ro và chuyển hóa nguồn lực bên ngoài thành sức mạnh nội tại. OECD cũng nhấn mạnh yêu cầu tăng cường năng lực thể chế trong quá trình quốc tế hóa, thúc đẩy các hình thức hợp tác cân bằng và bình đẳng hơn giữa các bên.

Hội nhập bền vững đòi hỏi lợi ích và trách nhiệm tương xứng. Sự chênh lệch về tài chính, công nghệ hay kinh nghiệm không đồng nghĩa với việc bên có ít lợi thế hơn phải nhường quyền quyết định. Hiệu quả hợp tác cần được đánh giá qua khả năng nâng cao năng lực của bên tiếp nhận sau từng giai đoạn, thay vì khiến họ ngày càng khó duy trì hoạt động khi thiếu đối tác. Đây là tiêu chí quan trọng để phân biệt hỗ trợ phát triển với nguy cơ lệ thuộc.

Trên cơ sở đó, có thể xác định năm trụ cột của tự chủ giáo dục: nguồn lực, chương trình đào tạo, nhân sự, dữ liệu và nghiên cứu, quyền quyết định. Các yếu tố này liên kết chặt chẽ, tác động qua lại. Thiếu nền tảng tài chính ổn định, hoạt động đào tạo khó được duy trì; đội ngũ chuyên môn yếu làm giảm khả năng chủ động triển khai chương trình; không làm chủ dữ liệu và nghiên cứu sẽ hạn chế năng lực sáng tạo, phát triển tri thức. Quan trọng hơn, nếu quyền quyết định không được bảo đảm theo quy định pháp luật, những điều kiện còn lại khó phát huy hiệu quả.

Tại Việt Nam, yêu cầu tự chủ đại học gắn với trách nhiệm và quản trị tiếp tục được cụ thể hóa trong khung pháp lý. Luật Giáo dục đại học số 125/2025/QH15 được Quốc hội ban hành ngày 10/12/2025, có hiệu lực từ 1/1/2026; Nghị định 91/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 30/3/2026, quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số nội dung của Luật. Những quy định này đặt quyền tự chủ trong khuôn khổ pháp luật, gắn với trách nhiệm giải trình và cơ chế quản trị, thay vì đồng nhất tự chủ với quyền quyết định không giới hạn.

Giữ quyền quyết định đối với thế hệ tương lai
Câu hỏi quan trọng nhất vẫn là: Ai quyết định người trẻ được học gì? Điều này không nhằm phủ nhận vai trò của hợp tác quốc tế. Một chương trình liên kết có thể mang đến phương pháp đào tạo mới, một giáo sư nước ngoài đóng góp tri thức chuyên sâu, một trường đối tác mở ra cơ hội nghiên cứu mà trong nước chưa có. Tuy nhiên, thẩm quyền lựa chọn, phê duyệt chương trình, xác lập chuẩn mực đào tạo, nội dung cốt lõi và trách nhiệm đối với người học phải được quy định rõ ràng. Tự chủ giáo dục không có nghĩa e ngại tri thức bên ngoài, mà là bảo đảm quyền quyết định trước những tác động từ quá trình hợp tác.

Cần phân biệt giữa hình thành chính kiến và áp đặt quan điểm. Giáo dục phải trang bị cho người trẻ khả năng đặt câu hỏi, tranh luận, kiểm chứng thông tin và tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ. Đây là nền tảng giúp họ nhận diện, phản biện và hạn chế nguy cơ bị thao túng nhận thức. Khi chỉ tiếp xúc với một cách nhìn, người học dễ bị dẫn dắt bởi những nguồn thông tin thiếu khách quan. Ngược lại, năng lực phân tích, đối chiếu và đánh giá độc lập cho phép họ tiếp nhận các quan điểm khác biệt mà không đánh mất khả năng tự quyết.

Bản sắc văn hóa cũng cần được nhìn nhận trong mối quan hệ với hội nhập. Học tập ở nhiều quốc gia, sử dụng nhiều ngôn ngữ, làm việc trong môi trường toàn cầu hay tiếp cận các trường phái tư tưởng khác nhau không đồng nghĩa với việc từ bỏ lịch sử, văn hóa và trách nhiệm đối với cộng đồng. Người trẻ hoàn toàn có thể tiếp thu tinh hoa tri thức thế giới đồng thời giữ được sự am hiểu và gắn bó với những giá trị dân tộc. Điều cốt yếu không phải lựa chọn giữa hội nhập và gìn giữ bản sắc, mà là tạo dựng nền tảng để tiếp nhận cái mới mà không đánh mất những giá trị của mình.

Tự do học thuật đồng thời phải gắn với trách nhiệm và cơ chế quản trị phù hợp. Hoạt động nghiên cứu cần tuân thủ chuẩn mực khoa học; dữ liệu được bảo vệ; nguồn tài trợ minh bạch; xung đột lợi ích được nhận diện và các chương trình hợp tác thực hiện đúng quy định pháp luật. Đây cũng là vấn đề được nhiều quốc gia quan tâm. Năm 2026, Anh công bố hướng dẫn giúp các cơ sở giáo dục đại học nhận diện, ngăn ngừa và báo cáo nguy cơ can thiệp nước ngoài, đồng thời bảo vệ con người, hoạt động nghiên cứu và tự do học thuật. Australia cũng xây dựng hệ thống hướng dẫn nhằm tăng khả năng ứng phó với những nguy cơ tương tự, đồng thời tránh hạn chế không cần thiết đối với các hoạt động học thuật có mức độ rủi ro thấp.

Xây dựng nền giáo dục đủ sức hội nhập và tự chủ
Minh bạch là điều kiện quan trọng để hợp tác quốc tế không dẫn đến lệ thuộc. Công khai nguồn tài trợ và mục đích sử dụng giúp kiểm soát tài chính; làm rõ quan hệ đối tác góp phần nhận diện xung đột lợi ích; xác định trách nhiệm trong xây dựng, triển khai chương trình bảo đảm quyền quản trị; kiểm soát dữ liệu nhằm bảo vệ người học và nhà nghiên cứu. Tuy nhiên, minh bạch không đồng nghĩa với thiết lập rào cản hợp tác. Australia đã đưa yêu cầu công khai lợi ích, thẩm tra đối tác và giám sát hoạt động quốc tế vào hệ thống quản trị rủi ro, hướng đến môi trường hợp tác an toàn, bền vững.

Khả năng thích ứng trước những biến động bên ngoài cũng là thước đo sức mạnh của hệ thống giáo dục. Khi nguồn tài trợ chấm dứt, cơ sở đào tạo phải có phương án duy trì hoạt động; đối tác rút lui, chất lượng chương trình vẫn được bảo đảm; công nghệ ngừng cung cấp, phải có giải pháp thay thế; mạng lưới hợp tác thay đổi, đội ngũ trong nước vẫn đủ khả năng tiếp tục nghiên cứu và giảng dạy. Những điều kiện đó cho thấy sự khác biệt giữa tận dụng nguồn lực quốc tế để phát triển và lệ thuộc vào sự hỗ trợ từ bên ngoài.

Ở tầm chiến lược, Việt Nam không chỉ cần phòng ngừa nguy cơ bị chi phối mà còn phải nâng cao khả năng đóng góp và tạo ảnh hưởng tích cực trong môi trường học thuật toàn cầu. Vị thế đối tác bình đẳng đòi hỏi hệ thống đại học có chất lượng, đội ngũ khoa học vững mạnh, công trình nghiên cứu có giá trị, công nghệ được làm chủ và chương trình đào tạo đủ sức cạnh tranh. Khi có khả năng tạo ra tri thức, công nghệ và những giá trị học thuật được quốc tế công nhận, Việt Nam sẽ có thêm điều kiện chuyển từ vị thế chủ yếu tiếp nhận sang chủ động tham gia kiến tạo các quan hệ hợp tác.

Trong bối cảnh giáo dục ngày càng gắn kết với những dòng chảy tri thức, công nghệ và nhân lực toàn cầu, tự chủ không thể được xây dựng bằng cách thu hẹp giao lưu. Điều quan trọng là hình thành hệ thống đủ khả năng lựa chọn những giá trị cần tiếp thu, kiểm chứng các tác động tiềm ẩn và bảo vệ lợi ích lâu dài. Một nền giáo dục vững mạnh phải rộng mở với tri thức tiến bộ, có năng lực sàng lọc, chủ động phát triển và giữ vững trách nhiệm đối với đất nước, xã hội và người học.

Nhìn từ toàn bộ chuyên đề, ảnh hưởng có thể bắt đầu từ nguồn tài trợ, chương trình đào tạo, hoạt động nghiên cứu, tiếp tục lan tỏa qua con người, mạng lưới quan hệ và môi trường nhận thức, từ đó tạo ra những tác động lâu dài đối với xã hội. Tuy nhiên, ảnh hưởng không đồng nghĩa với chi phối; việc xác định ranh giới giữa hai hiện tượng phải dựa trên chứng cứ và đánh giá khách quan. Vì vậy, nhận diện rủi ro cần dựa trên cơ sở khoa học, hợp tác gắn với minh bạch, tiếp nhận tri thức đi đôi với kiểm chứng và hội nhập phải được bảo đảm bằng năng lực tự chủ.

Bảo vệ nền giáo dục không có nghĩa tách mình khỏi thế giới, mà là xây dựng nội lực đủ mạnh để tham gia sâu rộng vào môi trường quốc tế, đồng thời giữ vững quyền tự quyết. Chỉ khi làm chủ được nguồn lực, tri thức và con đường phát triển, giáo dục mới có thể hội nhập trên nền tảng bình đẳng, chủ động và bền vững..

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. Quốc hội, Luật số 125/2025/QH15 – Luật Giáo dục đại học, ban hành 10/12/2025, có hiệu lực 1/1/2026.
2. Chính phủ, Nghị định số 91/2026/NĐ-CP, ban hành 30/3/2026, quy định chi tiết và biện pháp tổ chức, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Giáo dục đại học.
3. OECD, Policies for transnational collaboration in higher education, OECD Education Policy Perspectives No. 121, 2025.
4. Australian Government, Department of Education, Guidelines to Counter Foreign Interference in the Australian University Sector và các tài liệu hướng dẫn về thẩm tra, đánh giá và quản trị rủi ro.
5. Australian Government, Department of Education, Transnational Education và các case study về giáo dục xuyên quốc gia.
6. UK Department for Education, Protecting UK higher education from foreign interference, 9/2/2026.