Thứ Bảy, Tháng 9 19, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ 5: Bàn tay bên ngoài – hỗ trợ, tác động hay can thiệp?

Chuyên đề: Cách mạng màu: Bản chất, biểu hiện và những biến động chính trị trong thế giới hiện đại
Kỳ 1: Cách mạng màu là gì? Nhận diện một hiện tượng chính trị trong thế giới hiện đại
Kỳ 2: Cách mạng màu bắt đầu từ đâu? Từ những tiền lệ đến sự hình thành một mô hình biến động chính trị.
Kỳ 3: Những yếu tố tạo nên một biến động chính trị lớn

Kỳ 4: Từ đường phố đến không gian mạng – cách một phong trào được tổ chức và lan rộng

 



ĐNA -

Những biến động chính trị lớn hiếm khi bắt nguồn từ một nguyên nhân đơn lẻ, mà thường là kết quả của sự đan xen giữa những động lực nội tại và tác động từ bên ngoài. Trong đó, các nguồn lực về tài chính, đào tạo, truyền thông, kết nối quốc tế, hoạt động ngoại giao hay sự tham gia của các tổ chức xã hội dân sự có thể tác động đến tiến trình chính trị ở những mức độ và hình thức khác nhau. Điều cần làm rõ không chỉ là những nguồn lực ấy đến từ đâu và được sử dụng như thế nào, mà còn là ranh giới giữa hỗ trợ và tác động, giữa ảnh hưởng và can thiệp vào tiến trình chính trị của một quốc gia.

Từ một biến động nội tại đến sự xuất hiện của tác nhân bên ngoài
Một biến động chính trị trước hết phải được đặt trong những điều kiện hình thành từ bên trong xã hội. Bất mãn xã hội, xung đột lợi ích, khủng hoảng niềm tin, những bất cập trong quản trị hay sự suy giảm tính chính danh của chính quyền đều có thể tạo ra môi trường để một phong trào xuất hiện và phát triển. Khi các yếu tố này tích tụ đến một mức độ nhất định và chuyển hóa thành hành động tập thể, những chủ thể bên ngoài có thể nhận thấy cơ hội để tham gia, hỗ trợ hoặc tìm cách gây ảnh hưởng đến diễn biến đang hình thành. Bởi vậy, khi nghiên cứu một biến động chính trị, điều quan trọng trước tiên là phân biệt nguyên nhân phát sinh từ nội tại với những nguồn lực và ảnh hưởng đến từ bên ngoài. Sự phân biệt này giúp tránh hai cách lý giải cực đoan: hoặc quy mọi biến động cho sự sắp đặt của các thế lực bên ngoài, hoặc ngược lại, xem ảnh hưởng từ bên ngoài là yếu tố hoàn toàn không đáng kể.

Theo cách tiếp cận đó, sự hiện diện của các tổ chức quốc tế, các quỹ tài trợ, chương trình hỗ trợ hay mạng lưới xã hội dân sự xuyên quốc gia bên cạnh một phong trào chưa đủ để kết luận rằng chính những chủ thể này đã tạo ra phong trào ấy. Vấn đề cần được xem xét sâu hơn: họ xuất hiện vào thời điểm nào, thiết lập quan hệ với những lực lượng nào, cung cấp loại nguồn lực gì, thông qua cơ chế nào và các nguồn lực đó được chuyển hóa thành năng lực hành động ra sao. Một khoản tài trợ dành cho hoạt động xã hội có thể giúp một tổ chức mở rộng phạm vi và nâng cao năng lực hoạt động, nhưng bản thân sự tài trợ chưa phải là bằng chứng cho thấy tổ chức nhận tài trợ chịu sự kiểm soát về chính trị. Tương tự, một chương trình đào tạo có thể trang bị kiến thức, phương pháp hay kỹ năng tổ chức, song những kỹ năng đó được vận dụng vào mục đích nào và theo cách thức nào còn phụ thuộc vào bối cảnh cũng như lựa chọn của những người tham gia.

Trong lịch sử những biến động thường được gọi là “cách mạng màu”, Serbia, Georgia và Ukraine là các trường hợp thường được nhắc đến khi xem xét vai trò của nguồn lực quốc tế dưới nhiều hình thức khác nhau. Các chương trình của USAID, NED cùng một số tổ chức và quỹ quốc tế từng tham gia hỗ trợ những lĩnh vực như phát triển xã hội dân sự, truyền thông, bầu cử, đào tạo và xây dựng năng lực tổ chức. Đây là những dữ kiện cần được xem xét khi phân tích vai trò của tác nhân bên ngoài, nhưng không thể tách chúng khỏi bối cảnh chính trị – xã hội cụ thể của từng quốc gia. Serbia có những mâu thuẫn và điều kiện chính trị riêng; Georgia trải qua những vấn đề và xung đột lợi ích khác; còn Ukraine hình thành trên một cấu trúc xã hội, chính trị và địa chính trị không hoàn toàn tương đồng. Do đó, sự hiện diện của một hình thức hỗ trợ tại quốc gia này không đương nhiên chứng minh rằng cùng một cơ chế, mục tiêu hay mức độ ảnh hưởng cũng tồn tại ở quốc gia khác. Càng không thể từ những điểm tương đồng bề mặt để suy ra một công thức chung có khả năng giải thích mọi trường hợp.

Chính vì thế, câu hỏi “ai đứng sau?” dù trực diện và dễ thu hút sự chú ý vẫn chưa đủ để giải thích bản chất của một biến động chính trị. Một phân tích có chiều sâu phải đi xa hơn câu hỏi về danh tính của tác nhân: ai hỗ trợ, hỗ trợ lực lượng nào, bằng loại nguồn lực gì, vào thời điểm nào, thông qua những kênh nào, hướng tới mục tiêu gì và cuối cùng tạo ra tác động cụ thể ra sao? Quan trọng hơn, phải xác định những nguồn lực từ bên ngoài đã gặp những điều kiện nào ở bên trong xã hội, được các lực lượng trong nước tiếp nhận theo cách nào, sử dụng vào mục đích gì và biến đổi thành năng lực chính trị đến mức độ nào. Nói cách khác, vấn đề không chỉ nằm ở sự hiện diện của tác nhân bên ngoài, mà còn ở cơ chế kết nối giữa nguồn lực bên ngoài với động lực nội tại.

Chỉ khi lần theo được đầy đủ chuỗi quan hệ từ điều kiện nội tại – chủ thể tiếp nhận – nguồn lực bên ngoài – cơ chế chuyển hóa – hành động – tác động chính trị, mới có cơ sở để đánh giá tương đối chính xác vai trò và giới hạn ảnh hưởng của các tác nhân bên ngoài đối với một biến động. Đây cũng là điểm cần thiết để chuyển từ câu hỏi đơn giản về việc “có hay không có yếu tố bên ngoài” sang một vấn đề khó hơn nhưng có ý nghĩa phân tích lớn hơn: yếu tố đó đã tham gia vào tiến trình chính trị bằng cách nào và đến mức độ nào. Từ đây, ba khái niệm thường xuyên bị sử dụng lẫn nhau: hỗ trợ, tác động và can thiệp cần được đặt trong cùng một khung phân tích để xác định ranh giới giữa chúng một cách rạch ròi.

Những con đường mà ảnh hưởng bên ngoài có thể đi vào
Nếu ảnh hưởng từ bên ngoài không nhất thiết xuất hiện dưới hình thức một sự chỉ đạo trực tiếp, câu hỏi tiếp theo là nó đi vào tiến trình chính trị bằng những con đường nào. Trên thực tế, sự tham gia của các chủ thể bên ngoài có thể được chuyển tải qua nhiều kênh khác nhau, từ tài chính, đào tạo, truyền thông đến các chương trình hợp tác và mạng lưới xã hội dân sự xuyên quốc gia. Mỗi kênh tạo ra một dạng ảnh hưởng khác nhau và chỉ thực sự có ý nghĩa khi nguồn lực được các chủ thể trong nước tiếp nhận, chuyển hóa thành năng lực và đưa vào hành động.

Nguồn lực tài chính là một trong những con đường dễ nhận diện nhất. Các khoản tài trợ có thể đi vào những chương trình phát triển xã hội dân sự, truyền thông, đào tạo, quan sát bầu cử hoặc xây dựng năng lực tổ chức. Tại Serbia, trước và trong biến động chính trị năm 2000, tài liệu của USAID ghi nhận chương trình OTI đã hỗ trợ các nhóm hoạt động xã hội, truyền thông độc lập, chính quyền địa phương và các lực lượng chính trị theo định hướng dân chủ. Tuy nhiên, điểm cần chú ý không dừng ở việc xác định có dòng tiền từ bên ngoài hay không. Quan trọng hơn là lần theo đường đi của nguồn tài chính ấy: được chuyển tới chủ thể nào, dành cho hoạt động gì và cuối cùng được chuyển hóa thành những năng lực cụ thể ra sao. Chính quá trình từ tài chính đến năng lực hành động mới cho phép đánh giá mức độ ảnh hưởng thực tế của một nguồn tài trợ đối với diễn biến chính trị.

Nếu tài chính là nguồn lực tương đối dễ nhận diện, đào tạo lại mở ra một con đường ảnh hưởng gián tiếp và khó định lượng hơn. Một khóa học hay chương trình trao đổi không trực tiếp tạo ra hành động chính trị, nhưng có thể cung cấp kiến thức và kỹ năng về tổ chức, truyền thông, giám sát bầu cử, xây dựng mạng lưới hoặc vận động xã hội. Tại Georgia, trước năm 2003, các chương trình do Mỹ tài trợ đã bao gồm giáo dục công dân, hỗ trợ các tổ chức phi chính phủ, truyền thông độc lập, giám sát bầu cử và các hoạt động trao đổi. Tài liệu của Bộ Ngoại giao Mỹ cho biết hàng nghìn công dân Georgia đã tham gia những chương trình đào tạo và trao đổi do Mỹ tài trợ kể từ năm 1993. Trường hợp này cho thấy ảnh hưởng từ bên ngoài không nhất thiết được truyền tải bằng một mệnh lệnh trực tiếp. Nó có thể hình thành thông qua quá trình tích lũy kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, quan hệ và phương thức tổ chức, qua đó làm thay đổi năng lực hoạt động của các chủ thể trong nước. Tuy vậy, từ việc được đào tạo đến việc vận dụng những gì đã tiếp nhận vào một phong trào chính trị vẫn là một bước chuyển cần được chứng minh, chứ không thể mặc nhiên đồng nhất.

Thông tin và truyền thông tạo nên một con đường khác. Nếu tài chính có thể mở rộng nguồn lực vật chất và đào tạo góp phần hình thành năng lực tổ chức, truyền thông có khả năng mở rộng không gian ảnh hưởng của một sự kiện. Một diễn biến ban đầu chỉ giới hạn trong một địa phương có thể nhanh chóng vượt khỏi phạm vi đó khi được truyền tải qua báo chí, phát thanh, truyền hình, Internet và các mạng lưới thông tin xuyên quốc gia. Nhờ vậy, thông tin có thể đến với nhiều nhóm xã hội hơn, thu hút sự quan tâm từ bên ngoài và trong những điều kiện nhất định tạo thêm khả năng kết nối giữa các lực lượng trong nước.

Nhưng ở đây cần phân biệt rõ truyền thông về một biến động với tham gia tổ chức biến động đó. Việc một sự kiện được đưa tin rộng rãi không tự nó chứng minh rằng cơ quan truyền thông hay chủ thể truyền tải thông tin đã tạo ra sự kiện. Hai quá trình có thể diễn ra đồng thời nhưng không đồng nghĩa về quan hệ nhân quả. Ngược lại, cũng không nên vì thế mà xem nhẹ vai trò của thông tin. Trong những hoàn cảnh cụ thể, khả năng truyền tải nhanh và rộng có thể giúp các lực lượng xã hội kết nối với nhau, duy trì sự chú ý của công chúng, đưa thông điệp vượt qua giới hạn địa lý và mở rộng phạm vi huy động. Do đó, vấn đề cần phân tích không chỉ là “ai đưa tin”, mà là thông tin được sản xuất, khuếch tán và tiếp nhận như thế nào, cũng như nó đã tác động ra sao đến khả năng tổ chức và huy động của các chủ thể liên quan.

Ngoài những kênh trên, ảnh hưởng bên ngoài còn có thể đi qua một không gian phức tạp hơn: mạng lưới các tổ chức và quan hệ xuyên quốc gia. Bên cạnh chính phủ và các cơ quan nhà nước còn có tổ chức phi chính phủ, quỹ tư nhân, viện nghiên cứu, tổ chức quốc tế, cơ quan truyền thông, các chương trình trao đổi và mạng lưới xã hội dân sự. Trong các trường hợp Serbia, Georgia và Ukraine, tài liệu cho thấy sự hiện diện của nhiều loại chủ thể với các hoạt động khác nhau, từ hỗ trợ bầu cử, phát triển truyền thông và xã hội dân sự đến đào tạo, trao đổi và xây dựng năng lực.

Tuy nhiên, sự cùng hiện diện của nhiều chủ thể không đồng nghĩa với sự tồn tại của một “hệ thống chỉ huy” thống nhất. Mỗi tổ chức có tư cách pháp lý, nguồn tài chính, cơ chế ra quyết định, mục tiêu và phương thức hoạt động riêng; giữa họ có thể tồn tại những điểm giao nhau về lợi ích hoặc chương trình, nhưng cũng có thể hoạt động độc lập và theo đuổi những ưu tiên khác nhau. Vì vậy, nếu gom toàn bộ chính phủ, quỹ tài trợ, tổ chức phi chính phủ, viện nghiên cứu, truyền thông và mạng lưới xã hội dân sự vào một chủ thể duy nhất, phân tích rất dễ chuyển từ việc nhận diện quan hệ thực tế sang giả định về một cơ chế phối hợp mà bằng chứng chưa chắc đã chứng minh được.

Bởi vậy, điều cần thiết không phải chỉ là lập danh sách những tổ chức “có mặt”, mà phải dựng lại cấu trúc quan hệ giữa các chủ thể: ai tài trợ cho ai, ai đào tạo ai, tổ chức nào cung cấp thông tin hoặc kỹ thuật, nguồn lực được chuyển qua những kênh nào, các bên có quan hệ trực tiếp hay gián tiếp và cuối cùng những kết nối đó tạo ra năng lực gì cho các lực lượng trong nước. Chỉ khi tách được từng mắt xích như vậy mới có thể phân biệt giữa sự hiện diện, hỗ trợ, gây ảnh hưởng và phối hợp hành động. Đây cũng là cơ sở để tránh hai sai lệch đối lập: xem mọi mối liên hệ quốc tế như bằng chứng của một sự chỉ huy từ bên ngoài, hoặc ngược lại, coi các dòng tài chính, tri thức, thông tin và mạng lưới xuyên quốc gia là những yếu tố không có ý nghĩa đối với diễn biến chính trị.

Khi nguồn lực bên ngoài gặp “đất” bên trong
Nguồn lực từ bên ngoài, dù lớn đến đâu, cũng không tự nhiên chuyển hóa thành sức mạnh chính trị nếu bên trong một xã hội không tồn tại những điều kiện để tiếp nhận và sử dụng nó. Một xã hội đang tích tụ bất mãn, xung đột lợi ích, khủng hoảng niềm tin hay những bất cập trong quản trị sẽ tạo ra môi trường chính trị – xã hội hoàn toàn khác với nơi những mâu thuẫn ấy chưa xuất hiện hoặc chưa đủ lớn. Theo nghĩa đó, có thể hình dung tác động từ bên ngoài như một nguồn lực được đưa vào một “mảnh đất” xã hội vốn đã có những đặc điểm và vấn đề hình thành từ trước. Nó có thể thúc đẩy một quá trình diễn ra nhanh hơn, mở rộng hơn, có tổ chức hơn hoặc tạo thêm khả năng huy động, nhưng không vì thế mà thay thế được những nguyên nhân nội tại đã làm nảy sinh nhu cầu thay đổi.

Ở chiều ngược lại, sự tồn tại của bất mãn xã hội cũng chưa đương nhiên dẫn tới sự hình thành một phong trào chính trị có quy mô lớn. Giữa bất mãn và hành động tập thể còn có một khoảng cách đáng kể. Để vượt qua khoảng cách đó cần lực lượng tổ chức, mạng lưới kết nối, thông điệp có khả năng tập hợp, phương thức huy động, năng lực truyền thông và khả năng duy trì hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định. Đây chính là điểm nối giữa “mảnh đất” xã hội với tổ chức, nguồn lực và không gian thông tin. Trong trường hợp Georgia, các tài liệu của phía Mỹ ghi nhận rằng trước năm 2003, nhiều chương trình hỗ trợ tập trung vào phát triển xã hội dân sự, truyền thông độc lập, đào tạo giám sát bầu cử và xây dựng năng lực tổ chức. Đồng thời, những tài liệu này cũng đề cập đến các vấn đề nội tại của Georgia, trong đó có tham nhũng và những tranh chấp liên quan đến bầu cử. Đặt hai nhóm yếu tố cạnh nhau cho thấy sẽ khó giải thích diễn biến chính trị nếu chỉ lựa chọn một phía hoặc hoàn toàn nội tại, hoặc hoàn toàn bên ngoài làm nguyên nhân.

Serbia năm 2000 cho thấy rõ hơn sự đan xen giữa hai lớp yếu tố này. Tài liệu của USAID về các chương trình tại Serbia ghi nhận những hoạt động hỗ trợ dành cho các nhóm xã hội, truyền thông độc lập và lực lượng chính trị; nhưng chính những hoạt động đó cũng diễn ra trong bối cảnh một xã hội đã tồn tại những vấn đề chính trị và kinh tế sâu sắc. Vì vậy, điều cần nhận diện ở trường hợp Serbia không phải một mệnh đề đơn tuyến theo kiểu “bên ngoài tạo ra biến động”, mà là quá trình những điều kiện vốn tồn tại bên trong gặp các nguồn lực và năng lực được bổ sung từ bên ngoài. Hai yếu tố có thể tương tác, thúc đẩy hoặc khuếch đại lẫn nhau, nhưng sự hiện diện của yếu tố này không mặc nhiên xóa bỏ vai trò của yếu tố kia. Đây là khác biệt quan trọng giữa việc chứng minh có sự hỗ trợ từ bên ngoài với việc chứng minh sự hỗ trợ đó là nguyên nhân quyết định đối với kết quả chính trị.

Ukraine năm 2004 cũng cho thấy mối quan hệ này không thể được nhìn theo một chiều. Các tài liệu của USAID ghi nhận sự phát triển của xã hội dân sự Ukraine cũng như những chương trình liên quan đến bầu cử, quản trị và xây dựng năng lực. Trong khi đó, quy mô của các cuộc phản đối kết quả bầu cử cho thấy sự tham gia trực tiếp của một bộ phận lớn người dân Ukraine. Hai thực tế này cần được xem xét đồng thời. Những chương trình từ bên ngoài có thể góp phần bổ sung kỹ năng, thông tin, kinh nghiệm hoặc năng lực tổ chức, nhưng việc những điều kiện đó có được chuyển hóa thành hành động tập thể hay không, ở quy mô nào và theo hướng nào còn phụ thuộc vào các lực lượng và công dân trong nước.

Nhìn từ ba trường hợp trên, quan hệ giữa yếu tố nội tại và ảnh hưởng bên ngoài vì thế không nên được hình dung như hai nguyên nhân loại trừ lẫn nhau. Chính xác hơn, đó là một quá trình tương tác: bên trong tạo ra điều kiện và nhu cầu hành động; bên ngoài có thể bổ sung nguồn lực, kỹ năng, thông tin và kết nối; còn các chủ thể trong nước quyết định việc tiếp nhận, sử dụng và chuyển hóa những nguồn lực ấy trong hoàn cảnh cụ thể của mình. Vấn đề cần tiếp tục giải mã, do đó, không chỉ là nguồn lực đến từ đâu, mà là nó gặp “mảnh đất” nào, đi qua chủ thể nào, được chuyển hóa bằng cơ chế nào và cuối cùng tạo ra mức độ ảnh hưởng ra sao.

Ranh giới giữa hỗ trợ, tác động và can thiệp
Chính tại điểm này xuất hiện một vấn đề khó hơn: khi nào một hoạt động từ bên ngoài chỉ dừng ở hỗ trợ, khi nào nó tạo thành tác động, và trong những điều kiện nào có thể đặt vấn đề về sự can thiệp vào tiến trình chính trị của một quốc gia? Ba khái niệm thường xuất hiện cạnh nhau nhưng không đồng nghĩa. Nếu không phân biệt về chủ thể, phương thức, mục tiêu và mức độ ảnh hưởng, việc sử dụng chúng rất dễ dẫn đến những kết luận vượt quá bằng chứng hiện có.

Trước hết là hỗ trợ. Một quốc gia, tổ chức quốc tế, quỹ hoặc tổ chức xã hội bên ngoài có thể cung cấp tài chính, kiến thức, kỹ năng, phương tiện, hỗ trợ xây dựng năng lực truyền thông, giám sát bầu cử hoặc tạo điều kiện kết nối giữa các tổ chức xã hội. Những hoạt động này có thể được tiến hành công khai, thông qua các chương trình xác định và hướng tới những mục tiêu được công bố. Trong các trường hợp Serbia, Georgia và Ukraine, các tài liệu đã ghi nhận sự tham gia của nhiều chương trình và tổ chức nước ngoài trong những lĩnh vực khác nhau. Sự hiện diện của những hoạt động đó là một dữ kiện cần được đưa vào phân tích. Tuy nhiên, bằng chứng về việc cung cấp tài chính, đào tạo hay kỹ thuật mới xác lập được sự tồn tại của quan hệ hỗ trợ; tự thân nó chưa đủ để chứng minh rằng bên cung cấp đã kiểm soát hoặc điều khiển hành động chính trị của bên tiếp nhận.

Từ hỗ trợ có thể phát sinh tác động khi những gì được cung cấp làm thay đổi khả năng hoạt động của chủ thể tiếp nhận. Một khoản tài chính có thể giúp tổ chức duy trì bộ máy hoặc mở rộng phạm vi hoạt động; một chương trình đào tạo có thể nâng cao kỹ năng tổ chức và huy động; mạng lưới quốc tế có thể mở rộng khả năng kết nối; còn truyền thông xuyên biên giới có thể đưa một sự kiện vốn mang tính địa phương đến với công chúng rộng lớn hơn. Tác động, theo nghĩa đó, có thể được nhận diện thông qua những thay đổi về năng lực, quy mô, tốc độ, phạm vi hoặc phương thức hoạt động. Tuy nhiên, việc tạo ra ảnh hưởng không đồng nghĩa với khả năng quyết định hoàn toàn hành động của lực lượng trong nước. Các chủ thể tiếp nhận vẫn có lợi ích, nhận thức, mục tiêu và lựa chọn riêng; cùng một loại nguồn lực, khi đi vào những môi trường khác nhau, cũng có thể tạo ra những kết quả rất khác nhau.

Can thiệp đặt ra một vấn đề khác cả về tính chất lẫn tiêu chuẩn chứng minh. Khi một chủ thể bên ngoài vượt khỏi việc cung cấp nguồn lực hoặc tạo ảnh hưởng thông thường để trực tiếp tìm cách định hướng, gây sức ép hay tác động vào tiến trình chính trị của một quốc gia nhằm đạt một mục tiêu chính trị cụ thể, câu hỏi về can thiệp cần được đặt ra. Tuy nhiên, đây là một nhận định đòi hỏi bằng chứng chặt chẽ hơn về hành vi, phương thức, quan hệ giữa các chủ thể và mục tiêu được theo đuổi. Không thể chỉ từ việc một tổ chức nhận tài trợ nước ngoài, duy trì quan hệ với các chủ thể quốc tế hoặc có quan điểm tương đồng với một chính phủ bên ngoài mà tự động suy ra rằng tổ chức đó chịu sự điều khiển chính trị. Tương tự, sự tồn tại của lợi ích địa chính trị cũng không tự nó chứng minh được một cơ chế can thiệp cụ thể nếu thiếu những mắt xích cho thấy lợi ích ấy đã được chuyển thành hành động như thế nào.

Sự thận trọng này càng cần thiết bởi “can thiệp” không chỉ là một thuật ngữ được sử dụng trong tranh luận chính trị mà còn liên quan đến những nguyên tắc của quan hệ quốc tế, trong đó có chủ quyền quốc gia và nguyên tắc không can thiệp. Vì vậy, khi sử dụng khái niệm này để phân tích một trường hợp cụ thể, cần chỉ rõ ai đã thực hiện hành động gì, thông qua phương thức nào, đối với chủ thể nào, nhằm mục tiêu gì và hành động đó đã tác động như thế nào đến tiến trình chính trị trong nước. Càng đi từ khái niệm “hỗ trợ” sang một nhận định nghiêm trọng hơn về “can thiệp”, yêu cầu đối với bằng chứng càng phải cụ thể.

Ba khái niệm trên, vì thế, không nên được sử dụng như những từ đồng nghĩa, cũng không nhất thiết là ba nấc thang mà mọi trường hợp đều tuần tự đi qua. Chúng là ba lớp câu hỏi khác nhau cần được kiểm chứng. Hỗ trợ trả lời câu hỏi: chủ thể bên ngoài đã cung cấp những gì và cho ai? Tác động đặt vấn đề: những nguồn lực hoặc hoạt động đó đã làm thay đổi điều gì trong năng lực và hành vi của bên tiếp nhận? Còn can thiệp đòi hỏi xem xét: chủ thể bên ngoài đã tham gia trực tiếp đến mức nào vào tiến trình chính trị và bằng cơ chế nào?

Đặt ba câu hỏi theo trình tự như vậy giúp tránh hai cách suy luận đối lập nhưng đều có thể làm sai lệch phân tích. Một phía nhìn thấy tài trợ, đào tạo hoặc quan hệ quốc tế rồi lập tức suy ra sự điều khiển từ bên ngoài; phía kia, vì nhận thấy một phong trào có những nguyên nhân xã hội và chính trị nội tại, lại phủ nhận ý nghĩa của mọi nguồn lực quốc tế. Phân tích thuyết phục hơn nằm ở khoảng giữa hai cực đó: xác định điều kiện bên trong, lần theo nguồn lực bên ngoài, làm rõ cơ chế kết nối giữa chúng và chỉ kết luận về mức độ ảnh hưởng tương ứng với những gì bằng chứng thực sự cho phép.

Không thể dùng một “bàn tay” để giải thích tất cả
Một biến động chính trị lớn hiếm khi là sản phẩm của một nguyên nhân đơn nhất. Bên trong mỗi quốc gia có thể tồn tại những mâu thuẫn xã hội, khủng hoảng niềm tin, xung đột lợi ích, những vấn đề trong quản trị và các lực lượng có khả năng tổ chức, huy động. Từ bên ngoài có thể xuất hiện tài chính, thông tin, kinh nghiệm, mạng lưới kết nối, sự ủng hộ ngoại giao hoặc những hình thức gây ảnh hưởng khác. Hai dòng yếu tố ấy có thể gặp nhau, bổ sung hoặc khuếch đại lẫn nhau, nhưng sự tương tác đó không cho phép xóa bỏ vai trò của bất kỳ phía nào. Muốn hiểu một biến động đã hình thành và phát triển ra sao, cần xác định điều kiện nào đã tích tụ từ trước, tác nhân nào xuất hiện sau, nguồn lực nào làm thay đổi năng lực của các chủ thể và yếu tố nào thực sự góp phần tạo nên bước ngoặt chính trị.

Serbia năm 2000 là một trường hợp đáng chú ý khi nhìn từ cách tiếp cận này. Các tài liệu của USAID ghi nhận những chương trình liên quan đến xã hội dân sự, truyền thông và các lực lượng chính trị đối lập, trong khi bối cảnh Serbia khi đó đã tồn tại những khó khăn kinh tế, căng thẳng chính trị và sự bất mãn trong xã hội. Đặt hai lớp dữ kiện cạnh nhau cho thấy một điểm quan trọng về phương pháp: sự hiện diện của nguồn lực bên ngoài không thể được xem tách rời khỏi môi trường mà nó đi vào. Nguồn lực ấy có thể bổ sung tài chính, kỹ năng, thông tin hoặc năng lực tổ chức, nhưng để chuyển hóa thành hành động chính trị vẫn cần những chủ thể trong nước có động cơ, lợi ích, mạng lưới và khả năng huy động. Không có mắt xích tiếp nhận và chuyển hóa này, nguồn lực từ bên ngoài khó có thể tự mình tạo thành một phong trào xã hội.

Cũng từ đó có thể thấy vì sao một mô hình giải thích không thể được áp đặt cho mọi quốc gia. Serbia, Georgia, Ukraine hay Kyrgyzstan có những điều kiện lịch sử, cấu trúc xã hội, tương quan lực lượng và diễn biến chính trị khác nhau. Một hình thức hỗ trợ tương tự, khi đi vào những môi trường khác nhau, có thể được tiếp nhận theo những cách khác nhau và tạo ra những kết quả không giống nhau. Sự tương đồng về nguồn tài trợ, phương thức đào tạo hay mạng lưới quốc tế vì vậy chỉ là điểm khởi đầu của phân tích, không phải bằng chứng đủ để suy ra một cơ chế chính trị giống nhau. Thay vì dừng lại ở câu hỏi khái quát “nước nào đứng sau?”, cần đi sâu hơn: chủ thể nào đã tham gia, tham gia bằng phương thức gì, vào thời điểm nào, thông qua kênh nào, tác động đến lực lượng nào và ảnh hưởng đó có ý nghĩa đến đâu đối với diễn biến thực tế?

Đó cũng là lý do khái niệm “bàn tay bên ngoài” chỉ thực sự có giá trị phân tích khi được chuyển từ một cách gọi giàu tính hình tượng thành một giả thuyết có thể kiểm chứng bằng chứng cứ. Có trường hợp sự hỗ trợ từ bên ngoài được ghi nhận rõ ràng; có trường hợp có thể xác định những ảnh hưởng cụ thể; nhưng cũng có trường hợp bằng chứng hiện có chưa đủ để đi từ việc xác nhận mối liên hệ đến kết luận về sự định hướng hay can thiệp. Khoảng cách giữa các nhận định ấy không thể được lấp đầy bằng suy đoán. Nó phải được chứng minh bằng việc lần theo từng mắt xích: nguồn lực đến từ đâu, chủ thể nào tiếp nhận, được chuyển qua kênh nào, sử dụng vào việc gì, làm thay đổi năng lực ra sao, được chuyển hóa thành hành động như thế nào và cuối cùng tạo ra tác động gì đối với tiến trình chính trị.

Chuỗi quan hệ đó cũng cho phép đặt ba khái niệm hỗ trợ, tác động và can thiệp vào đúng vị trí của chúng. Việc chứng minh có tài trợ hoặc đào tạo mới trả lời được câu hỏi về sự hỗ trợ; muốn xác định tác động phải chỉ ra những thay đổi mà nguồn lực ấy thực sự tạo ra; còn để nói đến can thiệp cần những bằng chứng cụ thể hơn về hành vi, mục tiêu và mức độ tham gia vào tiến trình chính trị. Càng đi xa hơn trong kết luận, yêu cầu đối với bằng chứng càng phải chặt chẽ. Bởi vậy, không thể từ một mắt xích có thật để mặc nhiên suy ra toàn bộ chuỗi quan hệ phía sau nó.

Nhìn từ Serbia, Georgia, Ukraine và những trường hợp khác trong không gian hậu Xô viết, điểm chung đáng chú ý không phải là chúng cùng tuân theo một “kịch bản” duy nhất, mà là ở mỗi trường hợp đều cần giải mã sự tương tác giữa động lực nội tại, năng lực tổ chức và những nguồn lực đến từ bên ngoài. Mỗi quốc gia có một “mảnh đất” chính trị – xã hội khác nhau; mỗi phong trào hình thành trong một tương quan lực lượng khác nhau; và mỗi tác nhân bên ngoài cũng tham gia bằng những phương thức, mục tiêu và mức độ không hoàn toàn giống nhau. Chính những khác biệt ấy buộc mọi kết luận phải trở lại với từng địa bàn, từng thời điểm và từng chuỗi bằng chứng cụ thể.

Vì thế, “bàn tay bên ngoài” không nên là lời giải có sẵn được đặt lên mọi biến động chính trị, nhưng cũng không phải một yếu tố có thể mặc nhiên gạt khỏi phân tích. Điều cần thiết là xác định bàn tay ấy, nếu có, đã chạm vào đâu, thông qua ai, bằng nguồn lực nào và tạo ra thay đổi gì. Chỉ khi trả lời được những câu hỏi đó bằng bằng chứng cụ thể mới có thể phân định tương đối rõ đâu là hỗ trợ, đâu là ảnh hưởng, đâu là sự can dự sâu hơn vào tiến trình chính trị.

Sau cùng, một biến động chính trị không thể được giải thích chỉ bằng việc tìm kiếm một “bàn tay”. Điều cần tìm là cơ chế vận động của cả một quá trình: những mâu thuẫn nào tạo ra nhu cầu thay đổi, lực lượng nào biến bất mãn thành hành động, nguồn lực nào làm thay đổi tương quan và tác nhân bên ngoài đã tham gia đến mức nào. Khi từng mắt xích được đặt đúng vị trí, vai trò của bên trong và bên ngoài mới hiện ra với đúng trọng lượng của nó. Và đó cũng là ranh giới giữa việc truy tìm một lời giải có sẵn với việc chứng minh một kết luận bằng dữ kiện.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID), Office of Transition Initiatives – Serbia-Montenegro, tài liệu về hoạt động hỗ trợ xã hội dân sự, truyền thông độc lập, các lực lượng chính trị và chính quyền địa phương tại Serbia-Montenegro.
2. Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID), Final Evaluation of OTI’s Program in Serbia-Montenegro, tài liệu đánh giá chương trình hỗ trợ chuyển đổi tại Serbia-Montenegro và các hoạt động liên quan đến bầu cử, truyền thông, xã hội dân sự.
3. Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, U.S. Assistance to Georgia – Fiscal Year 2003, tài liệu về các chương trình hỗ trợ cải cách bầu cử, xã hội dân sự, truyền thông độc lập, đào tạo và trao đổi tại Georgia.
4. Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, U.S. Assistance to Ukraine – Fiscal Year 2004, tài liệu về hỗ trợ cải cách dân chủ, bầu cử, truyền thông độc lập, xã hội dân sự, phát triển đảng phái và nghị viện tại Ukraine.
5. Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID), Elections, Revolution and Democracy, nghiên cứu về Cách mạng Cam ở Ukraine, trong đó ghi nhận cả vai trò của các chương trình hỗ trợ dân chủ phương Tây và vai trò của chính người dân Ukraine trong biến động năm 2004.
6. Liên Hợp Quốc, Hiến chương Liên Hợp Quốc, Điều 2(7) – Nguyên tắc không can thiệp, tài liệu nền tảng về giới hạn của sự can thiệp vào những vấn đề thuộc thẩm quyền nội bộ của quốc gia.