Nếu Giang Thanh đi từ sân khấu đến chính trường, Trương Xuân Kiều từ ngòi bút đến quyền lực, thì Diêu Văn Nguyên lại đi một con đường khác: thông qua phê bình văn nghệ, từng bước trở thành người có thể biến một bài viết thành vấn đề chính trị. Bằng các bài phê bình, nhân vật này đã gây dựng dần vị trí của mình trong giới báo chí, văn nghệ trước khi được Trương Xuân Kiều chú ý và trực tiếp viết bài phê phán “Hải Thụy bãi quan” năm 1965. Theo đánh giá chính thức sau này của Đảng Cộng sản Trung Quốc, bài viết này là sự kiện mở đầu Cách mạng Văn hóa. Vì vậy, muốn hiểu ý nghĩa lịch sử của nó, cần trở lại con đường mà cây bút Diêu Văn Nguyên đã đi qua.

Từ một người viết đến cây bút phê bình
Diêu Văn Nguyên sinh năm 1931 tại Thượng Hải. Tuổi trẻ của Diêu Văn Nguyên gắn với môi trường văn hóa, báo chí và văn nghệ của thành phố. Năm 1948, khi còn rất trẻ, Diêu Văn Nguyên gia nhập Đảng Cộng sản Trung Quốc. Sau khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thành lập năm 1949, Diêu Văn Nguyên tiếp tục hoạt động trong lĩnh vực văn nghệ và báo chí, trong bối cảnh đời sống văn hóa Trung Quốc được tổ chức lại theo những yêu cầu mới của xã hội. Văn nghệ không chỉ được xem là lĩnh vực sáng tạo, mà còn gắn với giáo dục tư tưởng và nhiệm vụ chính trị. Chính trong môi trường ấy, Diêu Văn Nguyên từng bước hình thành một phong cách phê bình ngày càng rõ nét.
Trong hoàn cảnh đó, cây bút phê bình văn nghệ có vị trí khác với nhà văn thuần túy sáng tác. Người phê bình không chỉ đánh giá một tác phẩm hay hay dở, mà còn có thể đặt vấn đề về quan điểm lịch sử, cách xây dựng nhân vật, giá trị tư tưởng và ảnh hưởng xã hội. Diêu Văn Nguyên ngày càng vận dụng phê bình theo hướng này: từ một tác phẩm cụ thể, ông tìm đến những vấn đề rộng hơn về tư tưởng. Đặc điểm ấy sẽ trở nên rõ nét trong những năm sau. Tuy nhiên, ở giai đoạn đầu, Diêu Văn Nguyên vẫn chủ yếu là một cây bút văn nghệ đang tích lũy kinh nghiệm, chưa phải nhân vật chính trị ở trung tâm.
Năm 1955, cuộc phê phán Hồ Phong diễn ra trên lĩnh vực tư tưởng và văn nghệ. Diêu Văn Nguyên tham gia bằng những bài viết phê phán Hồ Phong và các quan điểm bị coi là sai lệch. Qua đó, Diêu Văn Nguyên dần được giới văn nghệ và báo chí chú ý. Điều đáng lưu ý không chỉ nằm ở nội dung từng bài viết, mà còn ở sự hình thành một phương thức hoạt động: sử dụng phê bình văn nghệ để tham gia đấu tranh tư tưởng. Đây là một mắt xích quan trọng nối Diêu Văn Nguyên với Trương Xuân Kiều, người về sau có ảnh hưởng trực tiếp đến con đường chính trị của Diêu Văn Nguyên.
Từ giữa thập niên 1950, Diêu Văn Nguyên xuất hiện ngày càng thường xuyên trên báo chí và các ấn phẩm văn nghệ, trở thành một cây bút được biết đến tại Thượng Hải. Khi ấy, Diêu Văn Nguyên chưa có quyền lực chính trị lớn, nhưng đã tích lũy một tài sản quan trọng cho con đường sau này: khả năng dùng chữ viết để tạo ra tranh luận. Một bài báo có thể đưa một tác phẩm vào tâm điểm chú ý; một bài phê bình có thể thay đổi cách nhìn về một nhân vật. Khi văn nghệ gắn chặt với tư tưởng, phê bình có thể vượt khỏi phạm vi nghệ thuật. Diêu Văn Nguyên ngày càng tiến gần đến ranh giới ấy.
Năm 1957 – Khi bài viết bước ra khỏi phạm vi văn nghệ
Một mốc đáng chú ý trong quá trình hình thành phong cách của Diêu Văn Nguyên là năm 1957. Ngày 10/6/1957, Văn Hối Báo đăng bài “Lục dĩ bị khảo – Đọc báo ngẫu cảm” của Diêu Văn Nguyên. Từ việc xem xét cách các tờ báo đưa tin và xử lý thông tin, Diêu Văn Nguyên mở rộng vấn đề sang phương hướng tư tưởng của báo chí. Cách viết này cho thấy một đặc điểm ngày càng rõ: xuất phát từ một văn bản cụ thể nhưng không dừng ở đó, Diêu Văn Nguyên tìm đến những ý nghĩa chính trị và tư tưởng phía sau cách trình bày.
Chỉ vài ngày sau, ngày 14/6/1957, Nhân Dân Nhật Báo đăng lại bài viết. Việc một bài của cây bút Thượng Hải xuất hiện trên tờ báo Trung ương cho thấy Diêu Văn Nguyên đã bắt đầu được chú ý ở phạm vi rộng hơn. Bài viết không phải một công trình lý luận lớn, nhưng cách Diêu Văn Nguyên nhìn vào báo chí, lựa chọn chi tiết và nâng một vấn đề nghiệp vụ thành vấn đề về phương hướng tư tưởng đã khiến nó vượt khỏi phạm vi ban đầu.
Qua đó có thể thấy một đặc điểm quan trọng trong con đường của Diêu Văn Nguyên: khả năng biến vấn đề thuộc văn nghệ hoặc báo chí thành tranh luận về quan điểm. Một bài báo trở thành đối tượng của bài báo khác; cách đưa tin trở thành vấn đề về lập trường; tác phẩm văn nghệ có thể được đặt trong phạm vi tư tưởng. Phương pháp này về sau được ông vận dụng mạnh hơn khi viết về Hải Thụy bãi quan. Tuy nhiên, không nên vì thế mà cho rằng vai trò của ông năm 1965 đã được định sẵn. Con đường ấy cần được nhìn như một quá trình phát triển từng bước.
Từ cuối thập niên 1950 đến đầu thập niên 1960, Diêu Văn Nguyên tiếp tục hoạt động trong lĩnh vực báo chí và phê bình văn nghệ tại Thượng Hải, từng phụ trách mảng văn nghệ tại Giải Phóng Nhật Báo. Khi đó, Trương Xuân Kiều cũng giữ vị trí quan trọng trong hệ thống báo chí và tuyên truyền của thành phố. Hai người có điều kiện tiếp xúc và làm việc trong cùng một môi trường. Vì vậy, mối quan hệ giữa họ không chỉ xuất hiện vào năm 1965. Đây là yếu tố quan trọng để nhìn lại sự kiện Hải Thụy bãi quan: bài viết năm 1965 không xuất hiện biệt lập, mà gắn với một quá trình hoạt động tư tưởng và quan hệ nhân sự đã hình thành từ trước.
Hải Thụy bãi quan – Từ bài phê bình đến đấu tranh chính trị
Đầu năm 1965, Giang Thanh tới Thượng Hải. Trong quá trình chuẩn bị phê phán “Hải Thụy bãi quan”, Trương Xuân Kiều giới thiệu Diêu Văn Nguyên với Giang Thanh. Từ đây, ba người cùng tham gia vào một quá trình: Giang Thanh quan tâm sâu sắc đến văn nghệ và đấu tranh tư tưởng; Trương Xuân Kiều có vị trí trong bộ máy tuyên truyền Thượng Hải; còn Diêu Văn Nguyên có năng lực viết và kinh nghiệm phê bình. Tuy nhiên, ở thời điểm đó chưa thể gọi họ là một nhóm quyền lực. Có thể nói họ cùng tham gia vào quá trình dẫn tới một bài báo có ảnh hưởng đặc biệt lớn.
Đối tượng được lựa chọn là “Hải Thụy bãi quan”, vở kịch lịch sử của Ngô Hàm, được sáng tác từ cuối những năm 1950 và hoàn thành vào đầu thập niên 1960. Diêu Văn Nguyên được giao viết bài phê bình. Ngày 10/11/1965, Văn Hối Báo tại Thượng Hải đăng bài “Phê bình vở kịch lịch sử mới Hải Thụy bãi quan”. Bài viết không chỉ đánh giá tác phẩm về nghệ thuật, mà còn đưa các chi tiết như “thoái điền”, “bình oan” vào một cách giải thích chính trị, liên hệ chúng với những vấn đề đang được tranh luận trong đời sống chính trị Trung Quốc. Theo tư liệu chính thức sau này của Đảng Cộng sản Trung Quốc, những liên hệ này bị đánh giá là gán ghép và thiếu căn cứ.
Ngày 30/11/1965, Nhân Dân Nhật Báo đăng lại bài viết. Đáng chú ý, trong lần đăng này, vấn đề vẫn được đặt trong phạm vi nghiên cứu lịch sử, lịch sử sân khấu và phương pháp nghiên cứu lịch sử; đồng thời báo mở diễn đàn tranh luận, mời giới sử học, triết học, văn nghệ và bạn đọc tham gia. Cách trình bày cho thấy vào cuối tháng 11/1965, vấn đề vẫn được đặt trong một không gian tranh luận học thuật và tư tưởng.
Tuy nhiên, từ một bài phê bình, cuộc tranh luận nhanh chóng mở rộng. Sức mạnh của văn bản nằm ở chỗ nó được đặt trong môi trường chính trị, nơi văn nghệ, lịch sử và đấu tranh tư tưởng gắn chặt với nhau. Diêu Văn Nguyên không chỉ phê bình “Hải Thụy bãi quan”, mà còn đưa tác phẩm vào cuộc tranh luận về cách nhìn lịch sử và những vấn đề chính trị đương thời. Theo tư liệu của Đảng Cộng sản Trung Quốc, bài viết ngày 10/11/1965 và cuộc phê phán tiếp theo trở thành ngòi nổ dẫn tới Cách mạng Văn hóa. Tuy nhiên, “ngòi nổ” không đồng nghĩa với nguyên nhân duy nhất; phía sau còn có những mâu thuẫn, tranh luận và quyết định chính trị rộng lớn hơn.
Từ ngòi bút đến bước ngoặt lịch sử
Điều đáng chú ý là sau khi Hải Thụy bãi quan được đăng, cuộc tranh luận ban đầu chưa hề chỉ có một tiếng nói. Ngày 15/12/1965, Nhân Dân Nhật Báo đăng bài “Giới thiệu các ý kiến khác nhau về vấn đề Hải Thụy bãi quan”, cho biết nhiều báo chí và đơn vị đã tổ chức thảo luận, với những đánh giá khác nhau về Hải Thụy và về bản thân tác phẩm. Đáng chú ý hơn, ngay trong số báo ấy đã xuất hiện ý kiến cho rằng cách đánh giá lịch sử của Diêu Văn Nguyên thiếu cái nhìn cụ thể, biện chứng, có khuynh hướng máy móc và từ đó dẫn tới việc phủ định cả những mặt tích cực của một nhân vật lịch sử.
Ngày 29/12/1965, Nhân Dân Nhật Báo tiếp tục đăng bài “Hải Thụy bãi quan đại diện cho trào lưu tư tưởng xã hội nào?”. Như vậy, tranh luận đã không còn dừng ở câu chuyện một vở kịch đúng hay sai, một nhân vật lịch sử được đánh giá thế nào, hay một nhà văn nên viết ra sao. Nó đang được đẩy từ lĩnh vực văn nghệ sang lĩnh vực tư tưởng và xã hội. Chính ở đây, ý nghĩa của bài viết của Diêu Văn Nguyên bắt đầu vượt ra ngoài giá trị của một bài phê bình thông thường.
Nếu nhìn lại diễn biến ấy, có thể thấy điều quan trọng không chỉ nằm ở nội dung những lời phê phán, mà còn ở cách một vấn đề văn nghệ được chuyển hóa thành một vấn đề chính trị. Một vở kịch lịch sử được đặt vào câu hỏi về “trào lưu tư tưởng xã hội”; từ việc phê bình một tác phẩm, người ta bắt đầu truy xét lập trường tư tưởng của tác giả, của những người ủng hộ tác phẩm, rồi rộng hơn là của cả một môi trường văn hóa. Chính quá trình mở rộng phạm vi ấy mới là điểm cần đặc biệt lưu ý khi nhìn lại vai trò của Diêu Văn Nguyên.
Bởi vậy, “mưu đồ” của Diêu Văn Nguyên, nếu dùng từ này để chỉ cách thức và hướng đi của hoạt động chính trị thông qua phê bình văn nghệ, không nên chỉ hiểu là ông muốn phủ nhận một vở kịch. Điều đáng chú ý hơn là ông đã biến một vấn đề tưởng như thuộc phạm vi học thuật và nghệ thuật thành điểm đột phá để truy xét những vấn đề chính trị, tư tưởng rộng hơn. Sức mạnh của bài viết không nằm đơn thuần ở những câu chữ gay gắt, mà ở chỗ nó tạo ra một cách đọc mới: đằng sau một tác phẩm văn nghệ có thể là một lập trường chính trị; đằng sau một tranh luận về lịch sử có thể là một cuộc đấu tranh về hiện tại.
Đây cũng là nơi cho thấy sức nặng đặc biệt của người cầm bút trong một hoàn cảnh chính trị căng thẳng. Một bài viết trong không gian tranh luận bình thường có thể chỉ là một quan điểm cá nhân. Nhưng khi những nhận định về lịch sử, văn học và nghệ thuật được đặt vào một cuộc đấu tranh tư tưởng, ngòi bút có thể trở thành phương tiện mở đường cho một cuộc vận động chính trị. Khi ấy, người viết không chỉ tạo ra một cách diễn giải về tác phẩm; họ còn có khả năng xác lập đối tượng phê phán, mở rộng phạm vi tranh luận và từng bước đưa một vấn đề văn nghệ vào trung tâm của đời sống chính trị.
Năm 1966, quá trình ấy tiếp tục được đẩy xa hơn. Diêu Văn Nguyên công bố bài phê phán “Tam gia thôn” và “Yến Sơn dạ thoại”. Ngày 10/5/1966, bài viết được đăng tại Thượng Hải, tiếp tục mở rộng đối tượng đấu tranh từ Hải Thụy bãi quan sang những tác phẩm, tác giả và vấn đề khác của đời sống tư tưởng. Đây chính là bước chuyển quan trọng: từ đánh vào một tác phẩm sang mở rộng thành một chiến dịch phê phán những con người và quan điểm bị xem là đại diện cho một khuynh hướng tư tưởng. Từ đây, Diêu Văn Nguyên không còn đơn thuần là một cây bút phê bình văn nghệ mà đã bước vào trung tâm của cuộc vận động chính trị đang hình thành và ngày càng mở rộng.
Vì thế, nhìn lại con đường của Diêu Văn Nguyên, điều đáng chú ý nhất không phải là một khoảnh khắc Diêu Văn Nguyên “trở thành” một nhân vật chính trị, mà là cả một quá trình chuyển hóa. Từ một người viết trẻ ở Thượng Hải, Diêu Văn Nguyên bước vào giới phê bình văn nghệ; từ những cuộc tranh luận về Hồ Phong đến bài viết năm 1957; từ môi trường báo chí Thượng Hải đến quan hệ với Trương Xuân Kiều; rồi từ vai trò của Giang Thanh và bài viết ngày 10/11/1965 đến những cuộc phê phán năm 1966. Qua từng nấc, phạm vi tác động của ngòi bút được mở rộng: từ một tác phẩm, đến một tác giả; từ một tác giả, đến một nhóm người; từ một vấn đề văn nghệ, đến một cuộc đấu tranh tư tưởng; và cuối cùng, từ đấu tranh tư tưởng bước vào một biến động chính trị có quy mô toàn quốc.
Đó mới là bước ngoặt thực sự của Diêu Văn Nguyên. Ngòi bút không còn chỉ dùng để bình luận lịch sử; nó bắt đầu tham dự vào việc tạo ra một cách diễn giải lịch sử phục vụ cho cuộc đấu tranh chính trị của hiện tại. Và chính ở điểm ấy, câu chuyện về Diêu Văn Nguyên vượt khỏi lịch sử văn nghệ. Nó trở thành câu chuyện về cách một bài phê bình có thể được sử dụng như một mũi nhọn chính trị, về cách một cuộc tranh luận học thuật có thể bị mở rộng thành cuộc đấu tranh tư tưởng, và về cách một cá nhân có thể đi từ vị trí bên lề của đời sống chính trị vào trung tâm của một bước ngoặt lịch sử.
Lịch sử sau đó sẽ đánh giá những việc Diêu Văn Nguyên đã làm. Nhưng nếu chỉ nhìn Diêu Văn Nguyên như một cây bút phê bình, chúng ta sẽ bỏ qua điều quan trọng nhất: vai trò của Diêu Văn Nguyên nằm ở chính quá trình biến ngòi bút thành công cụ mở màn và thúc đẩy một cuộc đấu tranh chính trị rộng lớn hơn. Từ những dòng phê phán trên trang báo đến biến động năm 1966 là một khoảng cách lịch sử rất lớn; song trong chuỗi sự kiện ấy, có thể nhìn thấy một đường nối rõ rệt: một bài viết đã mở ra tranh luận, tranh luận được mở rộng thành đấu tranh tư tưởng, và đấu tranh tư tưởng cuối cùng trở thành một phần của bước ngoặt chính trị. Đó là con đường từ ngòi bút đến lịch sử của Diêu Văn Nguyên.
Thế Nguyễn – Minh Văn
Tài liệu tham khảo
1. Nhân Dân Nhật Báo, “Phê bình vở kịch lịch sử mới Hải Thụy bãi quan”, 30/11/1965.
2. Nhân Dân Nhật Báo, “Giới thiệu các ý kiến khác nhau về vấn đề Hải Thụy bãi quan”, 15/12/1965.
3. Nhân Dân Nhật Báo, “Hải Thụy bãi quan đại diện cho trào lưu tư tưởng xã hội nào?”, 29/12/1965.
4. Tư liệu Đảng sử Trung Quốc về bài viết ngày 10/11/1965 và quá trình mở đầu Cách mạng Văn hóa.
5. Tư liệu về quá trình hoạt động báo chí, văn nghệ của Diêu Văn Nguyên tại Thượng Hải.
6. Tư liệu lịch sử về quá trình từ Hải Thụy bãi quan đến các cuộc đấu tranh tư tưởng năm 1966.


