Nếu Giang Thanh đi từ sân khấu đến chính trường, Trương Xuân Kiều lại tiến vào trung tâm quyền lực từ báo chí, tuyên truyền và những cuộc tranh luận lý luận. Sau năm 1949, Trương Xuân Kiều lần lượt đảm nhiệm nhiều vị trí tại Thượng Hải, đồng thời ngày càng can dự sâu vào các vấn đề tư tưởng và tổ chức xã hội. Bài viết “Phá bỏ tư tưởng pháp quyền tư sản” (1958) cho thấy vai trò của Trương Xuân Kiều đã vượt khỏi phạm vi tuyên truyền, để trực tiếp tham gia định hình các tranh luận chính trị–tư tưởng. Đến năm 1965, với chiến dịch phê phán “Hải Thụy bãi quan”, Trương Xuân Kiều trở thành một mắt xích quan trọng trên con đường từ người cầm bút đến người nắm quyền. Chính quá trình chuyển hóa ấy mới là chìa khóa để nhìn lại sự trỗi dậy của một nhân vật về sau trở nên khét tiếng.

Từ Thượng Hải đến Diên An
Trương Xuân Kiều sinh năm 1917 tại Cự Dã, tỉnh Sơn Đông. Từ năm 1931 đến 1934, Trương Xuân Kiều học tại Trường Trung học Chính Nghi ở Tế Nam. Năm 1935, Trương Xuân Kiều đến Thượng Hải, bắt đầu hoạt động viết lách và văn hóa. Đây là thời điểm Trung Quốc trải qua những biến động chính trị sâu sắc, trong khi Thượng Hải nổi lên như một trung tâm báo chí và văn hóa quan trọng. Những năm đầu tại Thượng Hải giúp Trương Xuân Kiều tích lũy kinh nghiệm về viết lách, xuất bản và tuyên truyền — những lĩnh vực sau này trở thành nền tảng quan trọng trên con đường chính trị. Tuy nhiên, hoạt động của Trương Xuân Kiều trước khi gia nhập Đảng cần được phân biệt rõ với quá trình hoạt động cách mạng về sau.
Năm 1937, chiến tranh Trung – Nhật mở rộng. Trương Xuân Kiều trở lại Tế Nam, tham gia các hoạt động cứu quốc chống Nhật. Năm 1938, Trương Xuân Kiều đến Diên An và tháng 8 cùng năm gia nhập Đảng Cộng sản Trung Quốc. Từ đây, Trương Xuân Kiều gắn bó lâu dài với công tác tuyên truyền và văn hóa cách mạng. Trong thời gian hoạt động tại các căn cứ kháng chiến, Trương Xuân Kiều tham gia công tác báo chí, từng giữ vai trò chủ biên tại Tấn Sát Ký Nhật Báo và Thạch Môn Nhật Báo. Con đường này khác với Giang Thanh, nhưng có một điểm giao nhau đáng chú ý: cả hai đều bước vào đời sống chính trị thông qua văn nghệ và tuyên truyền.
Trong hoàn cảnh chiến tranh, báo chí không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin mà còn là công cụ tuyên truyền, giáo dục và tổ chức tư tưởng. Người làm báo vì thế không đơn thuần viết cho độc giả, mà còn tham gia xác định vấn đề nào cần đưa ra công chúng, cách thức trình bày và thông điệp cần nhấn mạnh. Trương Xuân Kiều trưởng thành trong chính môi trường đó. Từ một người viết, Trương Xuân Kiều dần trở thành người tổ chức và định hướng hoạt động báo chí. Kinh nghiệm này giúp Trương Xuân Kiều hình thành một năng lực quan trọng: sử dụng ngôn ngữ báo chí và chính trị để tác động đến nhận thức xã hội. Đây cũng là nền tảng để lý giải bước chuyển của Trương Xuân Kiều từ lĩnh vực văn hóa, tuyên truyền sang đời sống chính trị.
Năm 1949, Trương Xuân Kiều theo quân Giải phóng tiến vào Thượng Hải. Sau khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời, Trương Xuân Kiều lần lượt đảm nhiệm các vị trí trong hệ thống báo chí và tuyên truyền của thành phố, trong đó có Phó Tổng biên tập rồi Tổng biên tập Giải Phóng Nhật Báo, sau đó tham gia lãnh đạo Thành ủy Thượng Hải và phụ trách công tác tuyên truyền. Trương Xuân Kiều trở lại thành phố từng là nơi khởi đầu sự nghiệp viết lách, nhưng lần này với một vị thế hoàn toàn khác. Nếu trước năm 1949, sức mạnh của Trương Xuân Kiều chủ yếu nằm ở ngòi bút, thì sau năm 1949, ngòi bút ấy đã được đặt trong một hệ thống tổ chức và quyền lực chính trị. Chính sự chuyển đổi này mở ra một chặng đường mới, trong đó ảnh hưởng về tư tưởng ngày càng gắn chặt với quyền lực.
Từ người làm báo đến người tham gia tranh luận lý luận
Giải Phóng Nhật Báo giữ vị trí quan trọng trong đời sống chính trị và tuyên truyền của Thượng Hải. Với Trương Xuân Kiều, hoạt động báo chí vì thế ngày càng gắn chặt với công tác tư tưởng. Từ Phó Tổng biên tập đến Tổng biên tập, rồi tham gia lãnh đạo Thành ủy, Trương Xuân Kiều không còn chỉ trực tiếp viết bài mà từng bước trở thành cán bộ có khả năng tham gia lựa chọn, tổ chức và định hướng nội dung tuyên truyền. Đây là bước chuyển đáng chú ý: từ người cầm bút sang người có khả năng định hướng tiếng nói của một cơ quan truyền thông lớn. Con đường ấy cho thấy quyền lực chính trị không phải lúc nào cũng bắt đầu từ một chức vụ cao; trong một hệ thống coi trọng công tác tư tưởng, ảnh hưởng có thể được tích lũy từ chính khả năng định hướng ngôn luận.
Năm 1951, cuộc phê phán Võ Huấn truyện diễn ra trên quy mô rộng trong đời sống văn hóa và tư tưởng Trung Quốc. Nhân Dân Nhật Báo đăng xã luận của Mao Trạch Đông ngày 20/5/1951, sau đó nhiều bài viết và tranh luận tiếp tục xuất hiện. Đây là một trong những cuộc vận động tư tưởng lớn đầu tiên trên lĩnh vực văn hóa sau khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thành lập. Đặt Trương Xuân Kiều trong bối cảnh này cần tránh phóng đại vai trò cá nhân. Điều đáng chú ý hơn là Trương Xuân Kiều đang hoạt động trong một hệ thống mà báo chí, văn nghệ và công tác tư tưởng ngày càng gắn chặt với nhiệm vụ chính trị. Chính môi trường đó tạo điều kiện để những người làm công tác tuyên truyền gia tăng ảnh hưởng và từng bước tiến sâu hơn vào đời sống chính trị.
Mốc quan trọng hơn trong việc tìm hiểu tư tưởng Trương Xuân Kiều là năm 1958, khi Trương Xuân Kiều công bố bài “Phá bỏ tư tưởng pháp quyền tư sản”. Ngày 13/10/1958, Nhân Dân Nhật Báo đăng lại bài viết và trong lời của ban biên tập nhận định bài viết “cơ bản là đúng”, nhưng đồng thời chỉ ra “một số phiến diện” và cho rằng cách giải thích quá trình lịch sử “không hoàn toàn đầy đủ”. Cách xử lý này đáng chú ý: bài viết được đưa ra công khai để thảo luận, trong khi những điểm hạn chế trong lập luận cũng được nêu rõ. Vì vậy, Trương Xuân Kiều có thể được nhìn nhận thông qua chính văn bản và những phản hồi xuất hiện ngay tại thời điểm đó, thay vì chỉ qua các đánh giá hình thành về sau.
Bài viết tập trung vào vấn đề “pháp quyền tư sản”, mối quan hệ giữa bình đẳng, phân phối và những tàn dư của xã hội cũ. Trương Xuân Kiều nhấn mạnh việc khắc phục những ảnh hưởng mà Trương Xuân Kiều cho là thuộc về tư tưởng pháp quyền tư sản, đề cao truyền thống bình đẳng trong hàng ngũ cách mạng và phê phán các biểu hiện đặc quyền, phân biệt. Tuy nhiên, sau khi bài viết được đăng, Nhân Dân Nhật Báo tiếp tục công bố các ý kiến trao đổi. Ngày 17/10/1958, hai bài viết của bạn đọc đồng tình với một số nội dung của Trương Xuân Kiều nhưng cho rằng việc phủ nhận ý nghĩa lịch sử của chế độ tiền lương là không phù hợp. Ngày 18/10, tranh luận tiếp tục được đăng tải.
Từ đây, vai trò của Trương Xuân Kiều có một thay đổi đáng chú ý. Một người từng trưởng thành từ hoạt động báo chí không chỉ tham gia truyền đạt những quan điểm đã có, mà bắt đầu đưa ra các lập luận để tham dự trực tiếp vào tranh luận lý luận. Bài viết năm 1958 vì thế không chỉ đáng chú ý ở nội dung, mà còn ở vị trí của nó trên con đường Trương Xuân Kiều chuyển từ người tổ chức tiếng nói tuyên truyền sang người trực tiếp tham gia định hình các vấn đề tư tưởng.
Thượng Hải – Nơi báo chí, văn nghệ và chính trị gặp nhau
Sau năm 1949, Trương Xuân Kiều từng bước đảm nhiệm những vị trí quan trọng trong bộ máy lãnh đạo Thượng Hải. Đến năm 1965, Trương Xuân Kiều là Bí thư Thành ủy Thượng Hải phụ trách công tác tuyên truyền và văn hóa — một vị trí đặc biệt quan trọng trong bối cảnh đời sống văn nghệ ngày càng gắn trực tiếp với đấu tranh tư tưởng. Trương Xuân Kiều không còn chỉ là người hoạt động trong lĩnh vực báo chí và tuyên truyền, mà đã trở thành một phần của hệ thống có khả năng tổ chức, định hướng và đánh giá các hoạt động văn hóa tại một trong những trung tâm lớn nhất Trung Quốc.
Chính tại Thượng Hải, con đường chính trị của Trương Xuân Kiều bắt đầu gặp Giang Thanh. Từ năm 1964, khi Giang Thanh thúc đẩy cải cách Kinh kịch, Trương Xuân Kiều — với vị trí lãnh đạo ở Thượng Hải — tham gia phối hợp và hỗ trợ các hoạt động liên quan. Tư liệu của Thượng Hải Đảng sử ghi nhận rằng từ quá trình này, quan hệ giữa Giang Thanh và Trương Xuân Kiều ngày càng gần gũi. Tuy nhiên, ở thời điểm đó, mối quan hệ này nên được nhìn trước hết như một sự hợp tác trong công tác chính trị và văn nghệ, thay vì áp dụng ngược những khái niệm về một nhóm quyền lực hoàn chỉnh của những năm sau vào năm 1964.
Năm 1964, Hội diễn Kinh kịch hiện đại toàn quốc diễn ra trong bối cảnh văn nghệ ngày càng được đặt dưới yêu cầu phục vụ nhiệm vụ chính trị. Giang Thanh giữ vai trò nổi bật trong việc thúc đẩy các tác phẩm Kinh kịch hiện đại; còn Trương Xuân Kiều, với vị trí lãnh đạo công tác tuyên truyền tại Thượng Hải, có điều kiện tham gia hỗ trợ và tổ chức quá trình này. Hai con đường vì thế bắt đầu giao nhau: Giang Thanh đi từ sân khấu, Trương Xuân Kiều đi từ báo chí và tuyên truyền. Ý nghĩa của sự gặp gỡ này không nằm ở việc nó lập tức hình thành một lực lượng chính trị, mà ở chỗ nó tạo ra một mạng lưới quan hệ ngày càng gắn kết giữa những nhân vật hoạt động trong lĩnh vực văn nghệ và tư tưởng.
Từ đây, các mối quan hệ nhân sự bắt đầu có ý nghĩa ngày càng lớn. Giang Thanh có ảnh hưởng trong lĩnh vực Kinh kịch; Trương Xuân Kiều giữ vị trí trong bộ máy tuyên truyền Thượng Hải; Diêu Văn Nguyên là cây bút và cán bộ biên tập có vai trò trong lĩnh vực văn nghệ. Ba con đường bắt đầu giao nhau trước khi Hải Thụy bãi quan trở thành một sự kiện chính trị. Nhưng cần nhấn mạnh rằng đây chưa phải “Bè lũ Bốn tên”. Điều cần nhìn vào lúc này là quá trình hình thành quan hệ giữa những con người cụ thể, trong những hoàn cảnh cụ thể. Lịch sử khi ấy chưa mang sẵn kết cục mà chúng ta ngày nay đã biết.
Năm 1965 – Từ ngòi bút đến trung tâm của một cuộc đấu tranh
Đầu năm 1965, Giang Thanh tới Thượng Hải và tham gia quá trình chuẩn bị phê phán Hải Thụy bãi quan. Theo tư liệu của Thượng Hải Đảng sử, trong quá trình tìm người viết bài, Trương Xuân Kiều đã giới thiệu Diêu Văn Nguyên với Giang Thanh. Khi đó, Diêu Văn Nguyên là thành viên ban biên tập Giải Phóng Nhật Báo, phụ trách lĩnh vực văn nghệ. Chi tiết này cho thấy vị trí đặc biệt của Trương Xuân Kiều: từ một cán bộ phụ trách tuyên truyền, Trương Xuân Kiều trở thành mắt xích kết nối Giang Thanh với người trực tiếp cầm bút viết bài phê phán.
Ngày 10/11/1965, bài Phê bình vở kịch lịch sử mới Hải Thụy bãi quan của Diêu Văn Nguyên được đăng trên Văn Hối Báo. Như đã phân tích ở Bài 2, sự kiện này mở đầu cho một diễn biến chính trị vượt xa phạm vi phê bình văn học. Vì vậy, điều đáng chú ý ở đây không phải là lặp lại diễn biến của bài báo, mà là vị trí của Trương Xuân Kiều trong quá trình dẫn tới sự kiện ấy. Từ một người trưởng thành trong môi trường báo chí, từng tham gia tranh luận lý luận và sau đó phụ trách công tác tuyên truyền ở Thượng Hải, Trương Xuân Kiều đã trở thành một mắt xích trong một cuộc phê phán ngày càng mang rõ ý nghĩa chính trị. Từ thời điểm này, hoạt động báo chí và ngôn ngữ tư tưởng không còn chỉ là công cụ nghề nghiệp, mà đã gắn trực tiếp với một quá trình vận động chính trị đang hình thành.
Nhìn lại chặng đường từ năm 1958 đến năm 1965, có thể thấy ảnh hưởng của Trương Xuân Kiều được tích lũy qua nhiều tầng nấc. Năm 1958, Trương Xuân Kiều trực tiếp tham gia tranh luận lý luận bằng một bài viết tạo ra nhiều ý kiến trao đổi. Những năm sau đó, Trương Xuân Kiều từ lĩnh vực báo chí tiến sâu vào bộ máy tuyên truyền và lãnh đạo Thượng Hải. Đến năm 1964, Trương Xuân Kiều phối hợp với Giang Thanh trong lĩnh vực văn nghệ. Năm 1965, Trương Xuân Kiều trở thành người kết nối Giang Thanh với Diêu Văn Nguyên trong quá trình chuẩn bị phê phán Hải Thụy bãi quan. Những bước đi này không phải một đường thẳng được định sẵn từ đầu, nhưng cho thấy ảnh hưởng chính trị có thể được tích lũy từng bước từ ngôn ngữ, báo chí, tổ chức và quan hệ chính trị.
Đến cuối năm 1965, Trương Xuân Kiều đã ở một vị trí rất khác so với người viết trẻ từng đến Thượng Hải năm 1935. Trương Xuân Kiều đã tích lũy kinh nghiệm trong báo chí, tuyên truyền, lý luận và quản lý chính trị, đồng thời hình thành những mối quan hệ ngày càng gần gũi với Giang Thanh và Diêu Văn Nguyên. Tuy nhiên, ở thời điểm này, lịch sử vẫn chưa gọi ba người là một nhóm quyền lực hoàn chỉnh, càng chưa thể dùng tên gọi “Bè lũ Bốn tên” để mô tả họ. Phải nhiều năm sau, trong một hoàn cảnh chính trị khác, Giang Thanh, Trương Xuân Kiều, Diêu Văn Nguyên và Vương Hồng Văn mới được đặt trong cùng một chỉnh thể chính trị
Đứng ở cuối năm 1965, điều có thể nhìn thấy rõ hơn cả là một quá trình chuyển hóa: từ người cầm bút, Trương Xuân Kiều đã trở thành người có khả năng kết nối con người, định hướng tư tưởng và tham gia vào một cuộc đấu tranh chính trị đang vượt khỏi phạm vi văn nghệ. Chính ở điểm này, con đường từ báo chí đến quyền lực của Trương Xuân Kiều bước sang một giai đoạn mới.
Thế Nguyễn – Minh Văn
Tài liệu tham khảo
1. Trương Xuân Kiều, “Phá bỏ tư tưởng pháp quyền tư sản”, Nhân Dân Nhật Báo, 13/10/1958.
2. Các ý kiến trao đổi về “Phá bỏ tư tưởng pháp quyền tư sản”, Nhân Dân Nhật Báo, 17-18/10/1958.
3. Hồ sơ tiểu sử Trương Xuân Kiều, Nhân Dân Nhật Báo – Tư liệu Đảng Cộng sản Trung Quốc.
4. Tư liệu Thượng Hải Đảng sử về Giang Thanh, Trương Xuân Kiều và Diêu Văn Nguyên trong quá trình văn nghệ và phê phán Hải Thụy bãi quan.
5.Tư liệu về Hội diễn Kinh kịch hiện đại và vai trò của văn nghệ trong đời sống tư tưởng Trung Quốc những năm 1960.
6. Tư liệu lịch sử về quá trình hình thành “Bè lũ Bốn tên” và đánh giá chính thức sau này của Đảng Cộng sản Trung Quốc.


