Chủ Nhật, Tháng 6 7, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Khủng hoảng thẩm định giá trị văn hóa và những thách thức đặt ra cho công tác quản lý



ĐNA -

Trong quá trình phát triển đất nước, văn hóa luôn là nền tảng tinh thần, vừa là mục tiêu vừa là động lực của sự phát triển. Tuy nhiên, trước tác động của hội nhập quốc tế, công nghệ thông tin và sự đa dạng của đời sống xã hội, công tác quản lý văn hóa đang đối mặt nhiều thách thức mới. Việc một số tác phẩm từng được vinh danh hoặc xuất bản nhưng sau đó bị thu hồi khi dư luận phản ứng cho thấy vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở từng sự việc riêng lẻ, mà ở năng lực nhận diện, đánh giá và thẩm định giá trị. Trong bối cảnh xuất hiện nhiều hệ quy chiếu khác nhau về cái đúng, cái đẹp và điều đáng tôn vinh, yêu cầu đặt ra là xây dựng một hệ giá trị đủ sức định hướng nhận thức xã hội trong thời kỳ mới.

Khủng hoảng thẩm định giá trị văn hóa và những thách thức đặt ra cho công tác quản lý.

Giá trị văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội
Trước hết, cần khẳng định rằng văn hóa không chỉ là văn học, nghệ thuật hay các hoạt động giải trí mà là toàn bộ hệ giá trị vật chất và tinh thần được con người sáng tạo, tích lũy và truyền lại qua các thế hệ. Đối với dân tộc Việt Nam, văn hóa chính là nơi kết tinh những giá trị cốt lõi làm nên bản sắc dân tộc như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, ý chí độc lập tự chủ, đạo lý uống nước nhớ nguồn và khát vọng xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc. Trải qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, những giá trị ấy đã trở thành sức mạnh nội sinh bền vững, gắn kết cộng đồng dân tộc và giúp đất nước vượt qua nhiều thử thách khắc nghiệt của lịch sử. Thực tiễn cho thấy, trước mọi nguy cơ đồng hóa văn hóa hay những tác động mạnh mẽ của toàn cầu hóa, chính bản sắc văn hóa dân tộc là điểm tựa để Việt Nam giữ vững bản lĩnh, bảo tồn cốt cách và duy trì dòng chảy liên tục của nền văn hiến lâu đời.

Nhận thức sâu sắc vai trò đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn dành sự quan tâm đặc biệt cho văn hóa. Người khẳng định: “Văn hóa soi đường cho quốc dân đi”. Đây không chỉ là một quan điểm về vị trí của văn hóa mà còn là tư tưởng chỉ đạo xuyên suốt trong quá trình xây dựng và phát triển đất nước. Theo Hồ Chí Minh, văn hóa không đứng ngoài đời sống chính trị, kinh tế và xã hội mà phải tham gia trực tiếp vào việc định hướng nhận thức, bồi dưỡng nhân cách và nâng cao đời sống tinh thần của nhân dân. Một nền văn hóa lành mạnh phải góp phần hình thành con người có lý tưởng, có trách nhiệm với cộng đồng, biết trân trọng các giá trị “chân – thiện – mỹ” và có khả năng đề kháng trước những biểu hiện lệch chuẩn. Vì vậy, văn hóa không chỉ là sản phẩm của sự phát triển mà còn là động lực thúc đẩy sự phát triển, là sức mạnh mềm góp phần xây dựng nền tảng tư tưởng và củng cố sức mạnh quốc gia.

Tinh thần đó tiếp tục được kế thừa và phát triển trong Văn kiện Đại hội XIV của Đảng khi nhấn mạnh yêu cầu xây dựng hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa và chuẩn mực con người Việt Nam trong thời kỳ mới. Đây là một nhiệm vụ chiến lược, bởi trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và bùng nổ công nghệ số, các luồng tư tưởng, xu hướng văn hóa và hệ giá trị khác nhau đang tác động ngày càng mạnh mẽ đến đời sống xã hội. Nếu không có những chuẩn mực đủ sức dẫn dắt, xã hội dễ rơi vào tình trạng nhiễu loạn giá trị, làm suy giảm sức mạnh tinh thần và bản sắc văn hóa dân tộc. Do đó, việc khơi dậy tinh thần yêu nước, ý chí tự cường, trách nhiệm công dân và khát vọng phát triển đất nước không chỉ là yêu cầu của công tác văn hóa mà còn là điều kiện quan trọng để tạo dựng sức mạnh nội sinh cho quá trình phát triển bền vững.

Từ góc độ quản lý nhà nước, quản lý văn hóa thực chất là quản lý và định hướng các giá trị. Mỗi sản phẩm văn hóa có thể được tiếp cận dưới nhiều góc nhìn khác nhau, nhưng tiêu chí quan trọng nhất vẫn là tác động của nó đối với đời sống tinh thần xã hội: góp phần bồi đắp hay làm suy giảm những giá trị tích cực mà cộng đồng đang hướng tới. Vì vậy, năng lực nhận diện, đánh giá và thẩm định giá trị phải được xem là yêu cầu cốt lõi của công tác quản lý văn hóa. Khi năng lực này chưa theo kịp thực tiễn, những sai lệch trong khâu thẩm định không chỉ ảnh hưởng đến một tác phẩm hay một sự kiện cụ thể mà còn tác động đến nhận thức xã hội, đặc biệt là thế hệ trẻ. Điều đó đòi hỏi các cơ quan quản lý phải vượt ra khỏi tư duy quản lý hành chính đơn thuần, nâng cao tầm nhìn chiến lược, hiểu đúng quy luật vận động của văn hóa và chủ động xây dựng những chuẩn mực giá trị phù hợp với yêu cầu phát triển của đất nước trong giai đoạn mới. Chỉ khi làm được điều đó, văn hóa mới thực sự phát huy vai trò là nền tảng tinh thần của xã hội, trở thành động lực nội sinh quan trọng cho sự phát triển nhanh và bền vững của dân tộc.

Khi xã hội xuất hiện nhiều hệ quy chiếu giá trị
Sự phát triển bùng nổ của khoa học công nghệ, internet và các nền tảng truyền thông số đang làm thay đổi căn bản môi trường văn hóa của nhân loại. Nếu như trước đây việc tiếp cận thông tin chủ yếu thông qua các thiết chế truyền thông chính thống với cơ chế kiểm chứng tương đối chặt chẽ thì ngày nay mỗi cá nhân có thể đồng thời tiếp nhận vô số nguồn thông tin, quan điểm và hệ giá trị khác nhau từ phạm vi toàn cầu. Quá trình đó mở ra cơ hội lớn để mở rộng tri thức, thúc đẩy giao lưu văn hóa và tiếp thu tinh hoa của nhân loại. Tuy nhiên, nó cũng đặt con người trước những thách thức chưa từng có trong việc lựa chọn, sàng lọc và xác lập các chuẩn mực giá trị cho đời sống xã hội.

Trong bối cảnh đó, các ranh giới vốn tương đối rõ nét trước đây đang dần trở nên mờ nhạt. Ranh giới giữa văn hóa tinh hoa và văn hóa đại chúng, giữa giá trị truyền thống và các trào lưu mới, giữa không gian văn hóa trong nước và quốc tế ngày càng đan xen, tác động qua lại lẫn nhau. Không gian số đã tạo ra một môi trường mà ở đó các giá trị liên tục được tái định nghĩa, tranh luận và cạnh tranh ảnh hưởng. Điều này khiến đời sống văn hóa trở nên năng động hơn nhưng cũng phức tạp hơn, đòi hỏi cả công chúng lẫn các cơ quan quản lý phải có năng lực nhận diện và đánh giá giá trị ở trình độ cao hơn trước.

Một đặc điểm nổi bật của xã hội hiện đại là sự tồn tại đồng thời của nhiều hệ quy chiếu giá trị. Cùng một hiện tượng văn hóa, mỗi cá nhân hoặc nhóm xã hội có thể đưa ra những đánh giá khác nhau dựa trên những tiêu chí ưu tiên khác nhau. Có người đề cao giá trị nghệ thuật và quyền tự do sáng tạo; có người nhấn mạnh ý nghĩa lịch sử, truyền thống; có người lại đặt trọng tâm vào tác động giáo dục, trách nhiệm xã hội hoặc lợi ích kinh tế. Sự khác biệt này phản ánh tính đa dạng của đời sống xã hội và là biểu hiện tự nhiên của quá trình dân chủ hóa trong tiếp nhận văn hóa.

Tuy nhiên, chính sự đa dạng đó cũng khiến việc hình thành đồng thuận xã hội trở nên khó khăn hơn. Nhiều cuộc tranh luận văn hóa kéo dài không phải vì thiếu thông tin hay thiếu bằng chứng mà bởi các bên tham gia đang sử dụng những hệ tiêu chí khác nhau để đánh giá cùng một vấn đề. Khi các giá trị như hiệu quả kinh tế, quyền tự do biểu đạt, trách nhiệm xã hội và chuẩn mực đạo đức truyền thống được đặt trong thế đối trọng, việc tìm kiếm tiếng nói chung trở thành một thách thức không nhỏ.

Sự phát triển của mạng xã hội càng làm gia tăng tính phức tạp của quá trình này. Trong môi trường số, mọi quan điểm đều có khả năng được lan truyền với tốc độ rất nhanh, bất kể mức độ chính xác hay giá trị học thuật của nó. Không ít trường hợp, những ý kiến cực đoan, cảm tính hoặc thiếu cơ sở khoa học lại thu hút sự chú ý mạnh mẽ hơn các phân tích chuyên môn có chiều sâu. Cơ chế vận hành của các thuật toán đề xuất nội dung còn vô hình trung tạo ra những “buồng vọng âm” hay “hố đen nhận thức”, nơi người dùng chủ yếu tiếp xúc với những thông tin phù hợp với quan điểm sẵn có của mình. Khi khả năng tiếp cận các góc nhìn khác biệt bị thu hẹp, đối thoại xã hội dễ bị thay thế bằng tâm lý đối đầu, còn tranh luận học thuật dễ chuyển hóa thành xung đột quan điểm.

Tuy nhiên, sự tồn tại của nhiều hệ quy chiếu giá trị không phải là điều đáng lo ngại. Trái lại, đó là biểu hiện tất yếu của một xã hội cởi mở, năng động và hội nhập. Vấn đề cốt lõi nằm ở việc xã hội cần xây dựng và củng cố một hệ giá trị nền tảng đủ sức tạo ra mẫu số chung cho nhận thức cộng đồng. Hệ giá trị đó phải đóng vai trò như kim chỉ nam giúp xã hội nhận diện điều gì là đúng đắn, điều gì là tốt đẹp và điều gì xứng đáng được tôn vinh trong bối cảnh mới. Khi nền tảng giá trị chung chưa đủ vững chắc hoặc chưa được xã hội nhận thức thống nhất, công tác thẩm định và đánh giá các hiện tượng văn hóa sẽ gặp nhiều khó khăn; các cuộc tranh luận dễ rơi vào tình trạng cực đoan hóa, làm suy giảm khả năng đồng thuận xã hội.

Chính vì vậy, thách thức lớn nhất của quản lý văn hóa hiện nay không đơn thuần là kiểm soát hay xử lý các sản phẩm văn hóa cụ thể mà là xây dựng năng lực định hướng giá trị trong toàn xã hội. Điều đó đòi hỏi các cơ quan quản lý phải chủ động nghiên cứu, dự báo những biến đổi của đời sống văn hóa trong thời đại số; đồng thời kiên trì xây dựng hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa và chuẩn mực con người Việt Nam phù hợp với yêu cầu phát triển mới. Chỉ khi tạo dựng được nền tảng giá trị đủ mạnh, công tác quản lý văn hóa mới có thể vừa bảo đảm tính cởi mở của đời sống sáng tạo, vừa giữ vững bản sắc dân tộc và định hướng sự phát triển lành mạnh của xã hội trong kỷ nguyên số.

Những tín hiệu cảnh báo từ đời sống văn hóa
Nhìn vào đời sống văn hóa những năm gần đây có thể thấy các cuộc tranh luận liên quan đến giá trị xuất hiện với tần suất ngày càng lớn và phạm vi ngày càng rộng. Từ văn học, nghệ thuật, điện ảnh, xuất bản cho đến các hiện tượng trên không gian mạng, nhiều vấn đề liên tục trở thành tâm điểm của những luồng ý kiến trái chiều. Đây là dấu hiệu cho thấy xã hội ngày càng cởi mở, dân chủ hơn trong việc tham gia phản biện và bày tỏ quan điểm. Tuy nhiên, ở một góc độ khác, hiện tượng này cũng phản ánh những khó khăn trong việc xác lập các chuẩn mực và tiêu chí chung để nhận diện, đánh giá giá trị trong bối cảnh xã hội đang biến đổi nhanh chóng. Khi các hệ quy chiếu giá trị trở nên đa dạng hơn nhưng nền tảng nhận thức chung chưa đủ vững chắc, nhiều cuộc tranh luận dễ rơi vào tình trạng thiếu điểm tựa học thuật và thiếu cơ sở để hình thành đồng thuận xã hội.

Một biểu hiện đáng chú ý là xu hướng đồng nhất mức độ nổi tiếng với giá trị văn hóa. Trong môi trường truyền thông số, khả năng lan tỏa thông tin thường được đo đếm bằng lượng người theo dõi, số lượt tương tác hay mức độ xuất hiện trên các nền tảng truyền thông. Điều này vô hình trung tạo ra cảm giác rằng những gì được chú ý nhiều hơn cũng đồng nghĩa với việc có giá trị lớn hơn. Tuy nhiên, giữa sức hút truyền thông và giá trị văn hóa luôn tồn tại khoảng cách nhất định. Nhiều hiện tượng có thể tạo ra hiệu ứng xã hội mạnh mẽ trong một thời gian ngắn nhưng nhanh chóng bị lãng quên khi xu hướng mới xuất hiện. Ngược lại, những giá trị thực sự bền vững thường cần thời gian để được kiểm chứng, tiếp nhận và khẳng định trong đời sống xã hội. Nếu lấy độ phủ truyền thông làm thước đo chủ yếu, xã hội rất dễ rơi vào tình trạng đề cao cái mới lạ, gây sốc hoặc kích thích tò mò hơn là tôn vinh những giá trị có chiều sâu tư tưởng và ý nghĩa nhân văn lâu dài.

Sự phát triển của mạng xã hội cũng đang làm thay đổi cách thức con người tiếp nhận và đánh giá các hiện tượng văn hóa. Trong môi trường thông tin vận động với tốc độ cao, nhiều người có xu hướng tiếp cận vấn đề thông qua những đoạn trích ngắn, tiêu đề giật gân hoặc các bình luận cảm tính thay vì tìm hiểu đầy đủ nội dung và bối cảnh của sự việc. Điều này khiến quá trình hình thành nhận thức dễ bị chi phối bởi cảm xúc tức thời hơn là tư duy phản biện và phân tích lý tính. Không ít cuộc tranh luận vì thế nhanh chóng chuyển từ trao đổi quan điểm sang đối đầu quan điểm, từ phản biện học thuật sang phán xét cảm tính. Đáng lo ngại hơn, các chiến dịch thao túng dư luận, thông tin sai lệch hoặc các xu hướng truyền thông tiêu cực có thể tác động mạnh đến nhận thức xã hội, đặc biệt đối với giới trẻ, nhóm đối tượng đang dành phần lớn thời gian trong môi trường số.

Bên cạnh đó, sự phát triển của kinh tế thị trường cũng làm xuất hiện xu hướng đánh giá nhiều hiện tượng văn hóa chủ yếu thông qua hiệu quả thương mại hoặc mức độ thành công truyền thông. Doanh thu, lượng người xem hay khả năng tạo lợi nhuận là những tiêu chí quan trọng, nhưng không thể trở thành thước đo duy nhất của giá trị văn hóa. Khác với nhiều lĩnh vực khác, văn hóa còn mang sứ mệnh bồi dưỡng nhân cách, định hướng thẩm mỹ, nuôi dưỡng tinh thần nhân văn và góp phần xây dựng nền tảng đạo đức xã hội. Nếu các giá trị văn hóa bị quy giản thành những chỉ số thị trường đơn thuần, xã hội có nguy cơ đánh mất những chuẩn mực lâu dài vốn làm nên bản sắc và sức mạnh tinh thần của cộng đồng. Khi đó, văn hóa không còn giữ được vai trò định hướng mà dễ bị cuốn theo logic lợi nhuận và thị hiếu ngắn hạn.

Những biểu hiện trên cho thấy thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở sự tồn tại của các quan điểm khác biệt mà ở khả năng phân biệt giữa sự chú ý và giá trị, giữa tính phổ biến và ý nghĩa xã hội, giữa hiệu quả kinh tế và trách nhiệm văn hóa. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng một hệ giá trị đủ sức làm cơ sở tham chiếu chung cho xã hội, giúp công chúng có khả năng nhận diện điều gì thực sự có ý nghĩa đối với sự phát triển của con người và cộng đồng. Đây cũng là điều kiện quan trọng để công tác quản lý văn hóa không chỉ dừng lại ở việc xử lý các hiện tượng cụ thể mà có thể thực hiện tốt vai trò định hướng, bảo vệ và phát huy những giá trị nền tảng của quốc gia trong bối cảnh mới.

Một số ấn phẩm được Tạp chí Đông Nam Á phản ánh đã bị gỡ bỏ, thu hồi hoặc cấm phát hành
Ngày 13/12/2022, Tạp chí Đông Nam Á đăng tải bài viết Cõi Nhớ” – Một ấn phẩm có âm mưu diễn biến hòa bình. Theo bài viết, chiều 10/12/2022, tại Liên hiệp các Hội Văn học Nghệ thuật tỉnh Thừa Thiên Huế (số 1 Phan Bội Châu, thành phố Huế) đã diễn ra lễ ra mắt tập sách Cõi Nhớ của tác giả Hồ Đăng Định (một sĩ quan chế độ cũ, hiện định cư tại Hoa Kỳ theo diện HO). Bài viết cho rằng nội dung ấn phẩm thể hiện cách nhìn sai lệch về lịch sử dân tộc, mang nặng tư tưởng của chế độ Việt Nam Cộng hòa trước đây, cố tình phủ nhận bản chất chính nghĩa của các cuộc kháng chiến của dân tộc Việt Nam. Đặc biệt, tác phẩm đã gọi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp là “nội chiến”, đồng thời bộc lộ tư tưởng chống đối chế độ, kêu gọi tập hợp lực lượng người Việt ở nước ngoài, nhất là những người từng phục vụ trong chính quyền Việt Nam Cộng hòa, nhằm tác động làm thay đổi chế độ chính trị hiện nay (tr. 287).

Tiếp đó, ngày 2/8/2023, Tạp chí Đông Nam Á đăng bài “Đà Nẵng: Thu hồi ấn phẩm độc hại ‘Cõi Nhớ’. Bài viết cho biết, thực hiện chỉ đạo của Thành ủy Đà Nẵng, ngày 28/7/2023, Sở Thông tin và Truyền thông thành phố Đà Nẵng đã ban hành Quyết định số 72/QĐ-XPHC xử phạt vi phạm hành chính đối với Công ty TNHH MTV Nhà xuất bản Tổng hợp Đà Nẵng về hành vi xuất bản ấn phẩm Cõi Nhớ có nội dung sai sự thật nghiêm trọng theo quy định tại điểm b, khoản 2, Điều 24 Nghị định số 119/2020/NĐ-CP ngày 7/10/2020 của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động báo chí và xuất bản.

Đồng thời, cơ quan chức năng áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả, buộc thu hồi 600 bản sách Cõi Nhớ đã phát hành. Đây là ấn phẩm do Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Văn hóa Cửu Đức liên kết xuất bản với Nhà xuất bản Tổng hợp Đà Nẵng. Sau đó, Nhà xuất bản Tổng hợp Đà Nẵng đã ban hành Quyết định số 334/QĐ-NXB về việc thu hồi cuốn sách Cõi Nhớ của tác giả Quế Chi – Hồ Đăng Định.

Một trường hợp khác là tác phẩm Nỗi buồn chiến tranh của nhà văn Bảo Ninh. Trong thời gian qua, Tạp chí Đông Nam Á đã đăng tải khoảng 20 bài viết liên quan đến việc vinh danh tác phẩm này. Theo các bài viết, tác phẩm bị cho là có nhiều chi tiết hư cấu sai lệch lịch sử, làm ảnh hưởng đến hình ảnh người lính và Quân đội nhân dân Việt Nam. Đồng thời, một số phát ngôn của Bảo Ninh tại Trường Đại học Fulbright Việt Nam, trong đó có quan điểm cho rằng cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước của dân tộc Việt Nam là “nội chiến”, cũng gây nhiều tranh luận trong dư luận.

Ngày 9/1/2026, Tạp chí Đông Nam Á tiếp tục đăng bài “‘Nỗi buồn chiến tranh’ – Một vinh danh bị loại bỏ. Trách nhiệm thuộc về ai?”. Theo bài viết, ngày 8/1/2026, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã ban hành Quyết định số 14/QĐ-BVHTTDL, đưa tác phẩm Nỗi buồn chiến tranh của Bảo Ninh ra khỏi danh sách 50 tác phẩm văn học, nghệ thuật biểu diễn tiêu biểu sau ngày đất nước thống nhất (30/4/1975 – 30/4/2025). Đây được cho là lần thứ hai tác phẩm bị loại khỏi một danh mục vinh danh cấp quốc gia, sau sự việc tương tự vào năm 1991. Quyết định này đã thu hút sự quan tâm của giới văn học nghệ thuật, truyền thông và công chúng, đồng thời đặt ra nhiều vấn đề liên quan đến tiêu chí, quan điểm và trách nhiệm trong việc đánh giá, tôn vinh các tác phẩm văn học nghệ thuật trong bối cảnh hiện nay.

Ai đang thẩm định các giá trị văn hóa?
Khi một hiện tượng văn hóa trở thành tâm điểm tranh luận của xã hội, vấn đề đặt ra không chỉ là đánh giá hiện tượng đó đúng hay sai, tích cực hay tiêu cực, mà sâu xa hơn là xem xét chủ thể nào đang tham gia quá trình nhận diện, thẩm định và định hướng giá trị. Trong xã hội hiện đại, việc xác lập giá trị không còn là công việc của riêng một cá nhân hay một cơ quan quản lý, mà là kết quả của sự tương tác giữa nhiều chủ thể khác nhau, từ các thiết chế nhà nước, giới chuyên môn đến công chúng. Bởi vậy, chất lượng của công tác thẩm định giá trị phụ thuộc trực tiếp vào năng lực chuyên môn, trách nhiệm xã hội và bản lĩnh nghề nghiệp của các chủ thể tham gia. Khi vai trò dẫn dắt của những chủ thể này suy giảm hoặc không theo kịp những biến động của đời sống văn hóa, không gian giá trị rất dễ bị chi phối bởi các xu hướng cực đoan, cảm tính hoặc những tác động mang động cơ vụ lợi.

Trong hệ thống đó, các cơ quan quản lý nhà nước giữ vai trò trung tâm trong việc kiến tạo môi trường văn hóa lành mạnh thông qua xây dựng chính sách, hoàn thiện thể chế và định hướng phát triển. Tuy nhiên, quản lý văn hóa không thể chỉ được hiểu là hoạt động quản lý hành chính đơn thuần. Bản chất của quản lý văn hóa là quản lý sự vận động của các giá trị trong đời sống xã hội. Điều này đòi hỏi đội ngũ làm công tác quản lý phải có tầm nhìn chiến lược, năng lực dự báo và khả năng nhận diện những biến đổi đang diễn ra trong môi trường văn hóa số. Chỉ khi hiểu đúng quy luật phát triển của văn hóa và những xu hướng mới trong đời sống xã hội, các chính sách văn hóa mới có thể vừa tạo điều kiện cho sáng tạo phát triển, vừa bảo đảm định hướng giá trị phù hợp với mục tiêu xây dựng con người và phát triển đất nước.

Bên cạnh vai trò của Nhà nước, các thiết chế chuyên môn như nhà xuất bản, hội đồng thẩm định, tổ chức nghề nghiệp, giới nghiên cứu, phê bình và các cơ quan báo chí cũng có vị trí đặc biệt quan trọng trong quá trình đánh giá và lan tỏa giá trị. Đây là những chủ thể trực tiếp tham gia lựa chọn, giới thiệu, giải thích và định hướng cách tiếp nhận các sản phẩm văn hóa đối với công chúng. Trong nhiều trường hợp, những đánh giá từ giới chuyên môn có tác động đáng kể đến nhận thức xã hội, góp phần hình thành các chuẩn mực thẩm mỹ và đạo đức cộng đồng. Vì vậy, bên cạnh trình độ chuyên môn, các chủ thể này cần duy trì tính độc lập, khách quan, trách nhiệm xã hội và bản lĩnh nghề nghiệp trước những áp lực từ dư luận hoặc lợi ích thị trường. Thực tế thời gian qua cho thấy tiếng nói phê bình học thuật đôi khi chưa phát huy đầy đủ vai trò dẫn dắt, trong khi những nhận định cảm tính hoặc xu hướng chạy theo hiệu ứng truyền thông lại có xu hướng chi phối mạnh mẽ hơn không gian công cộng. Đây là khoảng trống cần sớm được khắc phục để nâng cao chất lượng thẩm định và định hướng giá trị trong đời sống văn hóa.

Đặc biệt, sự phát triển của công nghệ số đã làm thay đổi căn bản cấu trúc của quá trình thẩm định giá trị. Nếu trước đây vai trò này chủ yếu thuộc về các thiết chế văn hóa truyền thống thì ngày nay mỗi cá nhân tham gia không gian mạng đều có khả năng sản xuất nội dung, bày tỏ quan điểm và tác động đến dư luận xã hội. Điều đó mở rộng quyền tham gia của công chúng nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với năng lực tiếp nhận thông tin, khả năng phản biện và trách nhiệm công dân trong môi trường số. Trong bối cảnh mọi ý kiến đều có thể được lan truyền với tốc độ rất nhanh, việc xây dựng năng lực văn hóa số cho cộng đồng trở thành một yêu cầu cấp thiết nhằm giúp công chúng phân biệt thông tin đúng – sai, nhận diện giá trị thật – giả và tránh bị dẫn dắt bởi những luồng dư luận thiếu căn cứ.

Từ góc độ đó có thể thấy, thẩm định giá trị trong thời đại số không còn là nhiệm vụ của một nhóm chuyên gia hay một cơ quan quản lý riêng lẻ mà là trách nhiệm chung của toàn bộ hệ sinh thái văn hóa. Một xã hội chỉ có thể hình thành được những chuẩn mực giá trị bền vững khi các chủ thể tham gia đều phát huy đúng vai trò của mình: Nhà nước giữ vai trò kiến tạo và định hướng; giới chuyên môn giữ vai trò phản biện, thẩm định; báo chí giữ vai trò truyền thông và lan tỏa; còn công chúng giữ vai trò tiếp nhận có chọn lọc và tham gia đối thoại có trách nhiệm. Sự phối hợp đồng bộ giữa các chủ thể này chính là điều kiện quan trọng để xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, củng cố nền tảng giá trị quốc gia và nâng cao năng lực tự bảo vệ của xã hội trước những biến động ngày càng phức tạp của thời đại số.

Xây dựng hệ giá trị quốc gia trong thời kỳ mới
Nhìn từ những tranh luận văn hóa, những vụ việc thu hồi, đình bản hay loại bỏ khỏi các danh sách tôn vinh trong thời gian qua, có thể thấy vấn đề đặt ra không chỉ là đánh giá một tác phẩm hay một hiện tượng cụ thể. Điều quan trọng hơn là làm thế nào để xã hội hình thành được một hệ quy chiếu giá trị đủ rõ ràng, đủ sức thuyết phục và đủ năng lực dẫn dắt trong bối cảnh đời sống văn hóa đang biến đổi nhanh chóng dưới tác động của toàn cầu hóa và công nghệ số. Đây không chỉ là câu chuyện của ngành văn hóa mà là yêu cầu mang tính chiến lược đối với sự phát triển bền vững của quốc gia.

Theo tinh thần các văn kiện của Đảng, xây dựng hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa và chuẩn mực con người Việt Nam là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của thời kỳ phát triển mới. Hệ giá trị ấy phải được hình thành trên nền tảng truyền thống văn hiến hàng nghìn năm của dân tộc, đồng thời tiếp thu những giá trị tiến bộ của nhân loại; bảo đảm sự hài hòa giữa bản sắc và hội nhập, giữa kế thừa và đổi mới. Lòng yêu nước, khát vọng phát triển, tinh thần đoàn kết, ý thức trách nhiệm, trung thực, nhân ái, nghĩa tình, tôn trọng pháp luật và phụng sự cộng đồng cần tiếp tục được khẳng định như những giá trị cốt lõi làm nên sức mạnh tinh thần của dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XXI.

Tuy nhiên, hệ giá trị không thể được xây dựng bằng những lời kêu gọi hay khẩu hiệu đơn thuần. Giá trị chỉ thực sự có sức sống khi được thể hiện trong thể chế, chính sách, trong hoạt động quản lý nhà nước, trong môi trường giáo dục, trong đời sống truyền thông và trong hành vi ứng xử hằng ngày của mỗi công dân. Đó là quá trình lâu dài đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của gia đình, nhà trường, các thiết chế văn hóa, các cơ quan báo chí, giới nghiên cứu, đội ngũ văn nghệ sĩ và toàn bộ hệ thống chính trị. Chỉ khi các giá trị tích cực được nuôi dưỡng thường xuyên và trở thành chuẩn mực xã hội, chúng mới có khả năng tạo ra sức đề kháng trước những biểu hiện lệch chuẩn và những tác động tiêu cực từ bên ngoài.

Những khó khăn trong công tác thẩm định giá trị thời gian qua, nếu nhìn nhận một cách khách quan, không phải là biểu hiện của sự khủng hoảng văn hóa dân tộc. Trái lại, đó là dấu hiệu cho thấy xã hội đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với những yêu cầu cao hơn đối với năng lực quản trị văn hóa. Mỗi cuộc tranh luận, mỗi vụ việc gây tranh cãi đều đặt ra những câu hỏi cần được tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện về thể chế, cơ chế thẩm định và phương thức định hướng giá trị. Chính trong quá trình giải quyết những vấn đề đó, năng lực quản lý văn hóa của quốc gia sẽ được củng cố và nâng lên một trình độ mới.

Một nền văn hóa mạnh không phải là nền văn hóa không có tranh luận, mà là nền văn hóa đủ bản lĩnh để biến tranh luận thành động lực hoàn thiện; đủ trí tuệ để phân biệt giữa hiện tượng và bản chất, giữa giá trị bền vững và sức hút nhất thời; đủ sức đề kháng để bảo vệ những nền tảng tinh thần cốt lõi của dân tộc trước mọi tác động từ bên ngoài. Khi xây dựng được một hệ giá trị quốc gia đủ mạnh và được xã hội đồng thuận, văn hóa sẽ tiếp tục giữ vững vai trò là nền tảng tinh thần của xã hội, là sức mạnh nội sinh quan trọng và là nguồn lực đặc biệt để đưa đất nước phát triển nhanh, bền vững trong kỷ nguyên mới. Đó cũng chính là con đường để văn hóa thực hiện trọn vẹn sứ mệnh mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Văn hóa soi đường cho quốc dân đi”.

Thế Nguyễn – Minh Văn