Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, nguồn nhân lực số ngày càng giữ vai trò quyết định năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Bài tham luận phân tích kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực số của Trung Quốc, đặc biệt là sự kết hợp giữa đầu tư R&D, đào tạo nhân lực chất lượng cao và vai trò của Nhà nước với thị trường; từ đó rút ra một số bài học, gợi mở chính sách nhằm phát triển nguồn nhân lực số cho vùng Đông Nam Bộ, hướng tới trở thành trung tâm nhân lực số của Việt Nam và khu vực.

Kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực số của Trung Quốc
Thứ nhất, sự nhất quán trong chủ trương và tầm nhìn phát triển nguồn nhân lực số. Sự bứt phá của Trung Quốc trên bản đồ kinh tế số toàn cầu không phải là kết quả ngẫu nhiên, mà gắn với quá trình thực hiện nhất quán tầm nhìn chiến lược dài hạn, trong đó nhân tài được xác định là nguồn lực chiến lược hàng đầu và đầu tư vào vốn con người là một trong những phương thức quan trọng để nâng cao hiệu quả phát triển kinh tế – xã hội. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, Trung Quốc xây dựng hệ thống chính sách tương đối đồng bộ, hướng tới chuyển đổi mô hình kinh tế từ dựa chủ yếu vào lợi thế về tài nguyên và lao động sang nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo, làm chủ công nghệ và quyền sở hữu trí tuệ.
Định hướng này được triển khai thông qua hai chiến lược cốt lõi là “Khoa giáo hưng quốc” và “Nhân tài cường quốc”, gắn với các mục tiêu cụ thể về phát triển đội ngũ nhân lực chất lượng cao phục vụ nền kinh tế. Tính liên tục của chính sách tiếp tục được thể hiện qua Kế hoạch hành động đào tạo nhân tài kỹ thuật số giai đoạn 2024-2026 do Bộ Nhân lực và An sinh xã hội Trung Quốc ban hành. Kế hoạch tập trung phát triển lực lượng sản xuất chất lượng mới thông qua đào tạo nhân lực trong các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, đồng thời thúc đẩy xây dựng và chuẩn hóa hệ thống kỹ năng số cho thị trường lao động.
Một trong những nền tảng của quá trình này là việc xử lý mối quan hệ giữa Nhà nước và thị trường thông qua cải cách cơ cấu theo hướng trọng cung. Trong khi thị trường giữ vai trò quan trọng trong phân bổ và định giá lao động theo quan hệ cung – cầu, Nhà nước thực hiện chức năng định hướng vĩ mô, điều tiết nguồn lực đầu tư, định hướng phát triển ngành nghề tại các cơ sở đào tạo và xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển công nghệ trong nước. Nguồn lực dành cho phát triển con người cũng được Trung Quốc chú trọng, qua đó tạo cơ sở cho quá trình chuyển dịch từ những ngành sản xuất thâm dụng lao động sang các lĩnh vực có hàm lượng tri thức và công nghệ cao hơn.
Sự thống nhất giữa chủ trương vĩ mô, chính sách đầu tư và các công cụ thực thi góp phần hình thành môi trường nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái khởi nghiệp có khả năng hỗ trợ các dự án dài hạn. Các quyết sách của Nhà nước qua đó tạo động lực để doanh nghiệp và cơ sở đào tạo tham gia phát triển nguồn nhân lực số, từng bước hình thành hệ thống đào tạo có sự liên kết trên phạm vi quốc gia. Nền tảng thể chế và nguồn lực được chuẩn bị tương đối đồng bộ cũng tạo điều kiện để Trung Quốc chuyển hóa kết quả nghiên cứu và tri thức công nghệ thành năng lực sản xuất, từng bước nâng cao vị thế trên thị trường công nghệ toàn cầu.
Thứ hai, tổ chức đào tạo và bồi dưỡng nguồn nhân lực số. Để cụ thể hóa các định hướng chiến lược, Trung Quốc xây dựng hệ thống tổ chức thực hiện theo hướng phân tầng tương đối rõ ràng: Chính phủ Trung ương thiết lập tiêu chuẩn và phân bổ nguồn lực chiến lược; chính quyền địa phương tổ chức triển khai; các trường đại học và cơ sở nghiên cứu trọng điểm đảm nhiệm đào tạo, nghiên cứu và phát triển nhân lực công nghệ cao.
Việc tập trung nguồn lực được thể hiện rõ qua Dự án 211 và Dự án 985. Được triển khai từ những năm cuối thế kỷ XX với nguồn ngân sách lớn, hai chương trình này góp phần tái cấu trúc hệ thống giáo dục đại học Trung Quốc theo hướng tập trung đầu tư cho một số trường và lĩnh vực trọng điểm. Nhóm trường thuộc Dự án 985, trong đó có Đại học Thanh Hoa và Đại học Bắc Kinh, dù chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng số cơ sở giáo dục đại học nhưng tập trung phần đáng kể nguồn lực nghiên cứu, phòng thí nghiệm và kinh phí khoa học. Việc đầu tư có trọng tâm đã góp phần hình thành lực lượng nòng cốt về khoa học và công nghệ, tạo nền tảng tri thức cho quá trình phát triển kinh tế số.
Hệ thống này tiếp tục được hoàn thiện thông qua việc phân tầng các cơ sở giáo dục đại học theo chức năng, gồm đại học nghiên cứu, đại học nghiên cứu ứng dụng, đại học ứng dụng và đại học kỹ thuật. Cách tổ chức này hướng tới phân định rõ hơn chức năng, nhiệm vụ của từng nhóm trường, hạn chế sự chồng chéo trong đào tạo và sử dụng nguồn lực.
Một đặc điểm đáng chú ý trong tổ chức nghiên cứu và đào tạo của Trung Quốc là sự phân công giữa nghiên cứu chuyên sâu và đào tạo ứng dụng. Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc (CAS) tập trung vào nghiên cứu cơ bản, công nghệ nền tảng và công nghệ nguồn; trong khi các trường đại học đảm nhiệm đồng thời chức năng nghiên cứu, chuyển giao, ứng dụng và đào tạo nhân lực. Sự phân công này góp phần tạo dòng chuyển dịch tri thức từ nghiên cứu sang ứng dụng, đồng thời giúp từng loại hình cơ sở giáo dục tập trung vào nhóm nhân lực và nhiệm vụ chuyên môn phù hợp.
Bên cạnh tổ chức hệ thống, Trung Quốc chú trọng tích hợp hạ tầng số, trung tâm nghiên cứu và phòng thí nghiệm trọng điểm vào quá trình đào tạo. Việc gắn kết cơ sở nghiên cứu với giảng dạy góp phần thu hẹp khoảng cách giữa kiến thức học thuật và yêu cầu thực tiễn của sản xuất. Sinh viên các ngành công nghệ số có điều kiện tiếp cận những bài toán liên quan đến dữ liệu lớn, tự động hóa, AI, thiết kế và sản xuất chip bán dẫn trong quá trình học tập, qua đó từng bước hình thành năng lực thực hành và khả năng thích ứng nghề nghiệp trước khi gia nhập thị trường lao động.
Tuy nhiên, hệ thống tổ chức và hạ tầng khoa học – công nghệ mới tạo ra nền tảng cho phát triển nhân lực. Khả năng duy trì lợi thế của nguồn nhân lực số còn phụ thuộc vào mức độ gắn kết giữa nội dung đào tạo với sự phát triển nhanh của công nghệ và nhu cầu thực tế của thị trường lao động.
Thứ ba, xây dựng cơ chế đào tạo, bồi dưỡng gắn lý thuyết với thực hành. Một trong những điểm đáng chú ý trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực số của Trung Quốc là tăng cường gắn kết giữa cơ sở đào tạo với thị trường lao động, từng bước chuyển từ phương thức đào tạo thiên về truyền thụ kiến thức sang mô hình phối hợp giữa nhà trường và doanh nghiệp công nghệ.
Mô hình liên kết này được triển khai theo hướng doanh nghiệp tham gia vào quá trình xác định nhu cầu nhân lực, xây dựng chương trình đào tạo, tổ chức nghiên cứu và phát triển kỹ năng nghề nghiệp. Một số tập đoàn công nghệ lớn tham gia hợp tác với các trường đại học trong xây dựng phòng thí nghiệm, cung cấp hạ tầng, dữ liệu và môi trường nghiên cứu. Chẳng hạn, ByteDance hợp tác với Đại học Bắc Kinh trong các lĩnh vực thuật toán và xử lý ngôn ngữ tự nhiên; Alibaba Cloud phối hợp với Đại học Nam Kinh trong đào tạo nhân lực về điện toán đám mây và hạ tầng số; Tencent hỗ trợ hạ tầng và dữ liệu cho các cơ sở giáo dục triển khai đào tạo AI.
Điểm quan trọng của phương thức này là doanh nghiệp không chỉ tiếp nhận nhân lực sau đào tạo mà tham gia sớm hơn vào quá trình hình thành năng lực của người học. Qua đó, nội dung và phương thức đào tạo có điều kiện bám sát nhu cầu sử dụng lao động, giúp sinh viên nâng cao kỹ năng ứng dụng và khả năng thích ứng với sự thay đổi của nền kinh tế số.
Bên cạnh phát triển nguồn lực trong nước, Trung Quốc đẩy mạnh hợp tác giáo dục quốc tế thông qua phương thức kết hợp “đi ra ngoài” và “mời vào”. Một mặt, Nhà nước duy trì các chương trình học bổng, tạo điều kiện để sinh viên và nhà nghiên cứu tiếp cận những trung tâm khoa học – công nghệ lớn tại Mỹ, Australia và châu Âu. Mặt khác, Trung Quốc thúc đẩy quốc tế hóa giáo dục trong nước thông qua việc cho phép các trường đại học nước ngoài mở cơ sở hoặc triển khai chương trình liên kết đào tạo tại Trung Quốc, trong đó có các chương trình tập trung vào kinh doanh số và công nghệ tiên tiến.
Cách tiếp cận này tạo điều kiện để hệ thống giáo dục trong nước tiếp nhận tri thức, phương pháp đào tạo và kinh nghiệm nghiên cứu quốc tế, đồng thời mở rộng khả năng đào tạo nhân lực chất lượng cao ngay trong nước. Qua đó, Trung Quốc vừa tăng cường trao đổi tri thức với bên ngoài, vừa hướng tới nâng cao năng lực tự chủ của hệ thống giáo dục và khoa học – công nghệ trong nước.
Quá trình bồi dưỡng nhân lực số cũng được mở rộng tới lực lượng lao động hiện hữu thông qua các chương trình nâng cao kỹ năng (upskilling), đào tạo lại (reskilling) và đổi mới giáo dục nghề nghiệp theo hướng số hóa. Các chương trình này hỗ trợ người lao động chuyển dịch từ những ngành sản xuất thâm dụng lao động sang các vị trí mới trong nền kinh tế số như thương mại điện tử, logistics thông minh, vận hành hệ thống số và kiểm soát quy trình tự động hóa.
Việc đào tạo lại và nâng cao kỹ năng góp phần hạn chế nguy cơ thất nghiệp cơ cấu do tự động hóa và chuyển đổi công nghệ, đồng thời bổ sung lực lượng lao động có kỹ năng thực hành cho nền kinh tế. Tuy nhiên, phát triển nguồn cung nhân lực mới chỉ là một khâu; vấn đề tiếp theo là xây dựng chính sách sử dụng, đãi ngộ và môi trường làm việc phù hợp để giữ chân, phát huy năng lực của đội ngũ nhân lực chất lượng cao.
Thứ tư, xây dựng cơ chế đãi ngộ, sử dụng và thu hút nhân tài trong nước và quốc tế. Chính sách quản trị nhân lực của Trung Quốc từng bước chuyển từ mô hình chủ yếu dựa trên cơ chế hành chính sang chú trọng hơn đến năng lực, hiệu quả và giá trị sáng tạo. Sự chuyển đổi này gắn với mục tiêu nâng cao sức cạnh tranh trong thu hút nhân lực chất lượng cao trước các trung tâm khoa học và công nghệ lớn trên thế giới.
Một trọng tâm là chính sách thu hút chuyên gia, nhà khoa học và trí thức Trung Quốc ở nước ngoài trở về làm việc, tiêu biểu là Chương trình 1.000 Nhân tài. Các chính sách hỗ trợ được triển khai trên nhiều phương diện như thuế, quyền cư trú dài hạn, nhà ở, điều kiện nghiên cứu và giáo dục cho gia đình chuyên gia. Qua đó, Trung Quốc từng bước chuyển cách tiếp cận từ hạn chế “chảy máu chất xám” sang thúc đẩy “tuần hoàn chất xám”, khuyến khích các nhà khoa học và chuyên gia duy trì kết nối, trao đổi và dịch chuyển giữa Trung Quốc với các trung tâm khoa học – công nghệ quốc tế. Cách tiếp cận này giúp tăng khả năng tiếp nhận, cập nhật và chuyển giao tri thức tiên tiến vào hệ thống nghiên cứu và sản xuất trong nước.
Song song với thu hút nguồn lực từ bên ngoài, cơ chế sử dụng nhân lực trong nước cũng được cải cách theo hướng tăng quyền tự chủ và gắn đãi ngộ với năng lực sáng tạo. Phương thức phân phối thu nhập dựa chủ yếu vào thâm niên từng bước được điều chỉnh theo hướng coi trọng hiệu quả công việc, kết quả nghiên cứu và giá trị của sản phẩm khoa học – công nghệ. Cách tiếp cận này tạo thêm cơ hội để các nhà khoa học trẻ có năng lực và sở hữu kết quả nghiên cứu có giá trị nhận được mức đãi ngộ tương xứng.
Trong khu vực doanh nghiệp, một số cải cách hướng tới tăng quyền tự chủ cho hội đồng quản trị các doanh nghiệp nhà nước trong tuyển dụng và trả lương theo yêu cầu của thị trường lao động, qua đó giảm dần sự phụ thuộc vào các khung lương hành chính. Việc tăng tính linh hoạt trong tuyển dụng và đãi ngộ giúp doanh nghiệp cạnh tranh tốt hơn trong thu hút nhân lực công nghệ cao, nhất là ở những lĩnh vực có nhu cầu lớn và tốc độ đổi mới nhanh.
Cùng với chính sách đãi ngộ vật chất, Trung Quốc chú trọng xây dựng môi trường nghiên cứu thuận lợi và mở rộng quyền tự chủ học thuật. Tại một số trường đại học trọng điểm, các quỹ nghiên cứu có tính linh hoạt được sử dụng để hỗ trợ nhà khoa học theo đuổi những hướng nghiên cứu mới, có độ rủi ro cao nhưng tiềm năng tạo ra đột phá, trong đó có các lĩnh vực công nghệ tiên phong như AI.
Sự kết hợp giữa đãi ngộ, quyền tự chủ nghiên cứu và môi trường đổi mới sáng tạo tạo điều kiện để thu hút, sử dụng và giữ chân đội ngũ chuyên gia công nghệ trình độ cao. Đây cũng là một mắt xích quan trọng trong hệ thống phát triển nguồn nhân lực số của Trung Quốc, khi chính sách đào tạo được kết nối với cơ chế sử dụng và phát huy nhân tài, qua đó chuyển nguồn lực con người thành năng lực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Bài học kinh nghiệm và gợi mở về phát triển nguồn nhân lực số cho vùng Đông Nam Bộ
Từ kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực số của Trung Quốc, vùng Đông Nam Bộ, với hai địa bàn trọng điểm là Thành phố Hồ Chí Minh và Đồng Nai, cần nghiên cứu, vận dụng những bài học phù hợp nhằm tái cấu trúc lực lượng lao động, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và phát triển kinh tế số. Các chỉ số phát triển cho thấy sự khác biệt giữa hai địa phương không chỉ về quy mô và trình độ phát triển kinh tế, mà còn phản ánh những hạn chế về chất lượng nguồn nhân lực, năng lực khoa học – công nghệ, cơ chế đào tạo và hiệu quả phân bổ nguồn lực. Đây là những vấn đề cần được nhận diện đầy đủ để xác định các giải pháp phát triển nguồn nhân lực số phù hợp với đặc điểm, lợi thế và định hướng phát triển của từng địa phương cũng như toàn vùng.
Bảng 1: Một số dữ liệu về nguồn nhân lực số

Trước hết, bài học quan trọng từ Trung Quốc là quy mô đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) và cơ cấu phân bổ nguồn lực. Chi cho R&D của Trung Quốc hiện đạt 2,80% GDP, trong đó khu vực doanh nghiệp đóng góp 77,7%, qua đó tạo nguồn lực tương đối ổn định cho đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực tự chủ công nghệ. Trong khi đó, tỷ lệ chi cho R&D tại Thành phố Hồ Chí Minh mới đạt khoảng 0,8% GRDP, còn Đồng Nai khoảng 0,2% – 0,3% GRDP; nguồn lực đầu tư vẫn phụ thuộc đáng kể vào ngân sách nhà nước. Khoảng cách này cho thấy Thành phố Hồ Chí Minh, với vai trò trung tâm kinh tế, khoa học – công nghệ của vùng, và Đồng Nai, một trong những địa bàn công nghiệp trọng điểm gắn với quá trình số hóa hệ thống logistics, Cảng hàng không quốc tế Long Thành và các khu công nghiệp, cần xây dựng cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tham gia mạnh hơn vào hoạt động R&D. Trọng tâm là từng bước chuyển từ phương thức Nhà nước trực tiếp tài trợ sang cơ chế Nhà nước định hướng, tạo động lực và chia sẻ rủi ro, đồng thời phát huy vai trò của doanh nghiệp trong đầu tư nghiên cứu, ứng dụng và thương mại hóa công nghệ.
Thứ hai, kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy cần chú trọng chất lượng đào tạo thực chất và phát triển lực lượng nghiên cứu chuyên sâu. Mặc dù tỷ lệ lao động qua đào tạo tại Thành phố Hồ Chí Minh đạt 87,6% và Đồng Nai khoảng 68% – 70%, tỷ lệ lao động có bằng cấp, chứng chỉ chính thức mới đạt tương ứng khoảng 29% – 32% và 22% – 25%. Trong khi đó, Trung Quốc ghi nhận hơn 55% lực lượng lao động đô thị đạt trình độ này và có hơn 7,57 triệu nhân lực nghiên cứu. Sự khác biệt trên cho thấy cơ cấu và chất lượng đào tạo tại hai địa phương vẫn còn khoảng cách so với yêu cầu phát triển kinh tế số, nhất là khi nhân lực công nghệ cao trong các lĩnh vực ICT và R&D mới chiếm khoảng 3,8% – 4% tại Thành phố Hồ Chí Minh và 1,5% – 2% tại Đồng Nai. Vì vậy, yêu cầu đặt ra đối với toàn vùng là chuyển trọng tâm từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng đào tạo, ưu tiên các lĩnh vực công nghệ cốt lõi, kỹ năng số chuyên sâu và các chương trình, chứng chỉ nghề nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Từ những phân tích trên, để chuyển hóa kinh nghiệm thành chính sách cụ thể, Thành phố Hồ Chí Minh và Đồng Nai cần nghiên cứu xây dựng cơ chế phối hợp phát triển nhân tài ở cấp vùng, gắn với việc tháo gỡ các rào cản đối với sự dịch chuyển và sử dụng nhân lực chất lượng cao. Việc hình thành không gian phát triển nhân lực có tính liên kết sẽ tạo điều kiện để các chuyên gia AI, kỹ sư dữ liệu lớn và nhân lực công nghệ cao dịch chuyển thuận lợi giữa Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh, các trung tâm nghiên cứu và hệ thống khu công nghiệp tại Đồng Nai. Cùng với đó, cần từng bước đồng bộ chính sách về dịch vụ công, nhà ở, y tế, giáo dục và các điều kiện an sinh dành cho chuyên gia và gia đình. Cơ chế phối hợp liên vùng cùng chính sách thu hút, sử dụng và đãi ngộ phù hợp sẽ góp phần nâng cao khả năng giữ chân nhân tài, gia tăng tỷ trọng nhân lực số và tạo nền tảng cho phát triển thị trường lao động công nghệ cao của vùng Đông Nam Bộ.
Một hướng ưu tiên khác là nâng cao năng lực của hệ thống giáo dục đại học và nghiên cứu, hướng tới xây dựng một số cơ sở đào tạo có năng lực cạnh tranh trong khu vực châu Á, trong đó tập trung nguồn lực cho Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh và các trường đại học kỹ thuật, công nghệ chủ lực trong vùng. Để nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, cần tiếp tục phân tầng hệ thống giáo dục đại học theo chức năng và thế mạnh, xác định rõ vai trò của các cơ sở đào tạo đại trà, đào tạo ứng dụng và đào tạo, nghiên cứu trình độ cao.
Nguồn lực đầu tư cần ưu tiên cho các viện nghiên cứu chuyên sâu và phòng thí nghiệm trọng điểm trong những lĩnh vực có khả năng tạo lợi thế cạnh tranh cho vùng như thiết kế vi mạch bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và công nghệ chip. Hoạt động đào tạo nhân lực trình độ cao cần đồng thời gắn với nhu cầu của doanh nghiệp thông qua cơ chế đặt hàng, hợp tác nghiên cứu và đồng xây dựng chương trình đào tạo với các tập đoàn công nghệ trong nước và doanh nghiệp FDI công nghệ cao.
Trong mô hình này, chính quyền Thành phố Hồ Chí Minh và Đồng Nai cần tập trung vào vai trò kiến tạo và điều phối, xây dựng cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho hoạt động đào tạo và R&D. Các chính sách về thuế, tài chính và đầu tư có thể được thiết kế theo hướng tạo động lực cho doanh nghiệp tài trợ phòng thí nghiệm, tham gia xây dựng chương trình đào tạo, cung cấp môi trường thực hành, đặt hàng nghiên cứu và tuyển dụng sinh viên sau tốt nghiệp. Sự phối hợp giữa Nhà nước, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp sẽ góp phần thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo với nhu cầu thị trường, đồng thời giúp nguồn nhân lực số thích ứng tốt hơn với tốc độ phát triển của công nghệ.
Để từng bước đưa Đông Nam Bộ trở thành trung tâm kinh tế số và đổi mới sáng tạo, các mục tiêu phát triển nguồn nhân lực cần được lượng hóa và gắn với định hướng phát triển kinh tế – xã hội của vùng đến năm 2030, đồng thời bảo đảm sự thống nhất với các mục tiêu của Quyết định số 411/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ và Nghị quyết số 24-NQ/TW của Bộ Chính trị.
Về quy mô kinh tế số, toàn vùng phấn đấu nâng tỷ trọng đóng góp của kinh tế số lên khoảng 30% – 35% GRDP vào năm 2030. Trong đó, Thành phố Hồ Chí Minh giữ vai trò hạt nhân về công nghệ và đổi mới sáng tạo, hướng tới mục tiêu kinh tế số đóng góp trên 40% GRDP; Đồng Nai phấn đấu đạt khoảng 30% GRDP, dựa trên quá trình chuyển đổi số các khu công nghiệp, phát triển sản xuất thông minh và hệ thống hạ tầng logistics gắn với Cảng hàng không quốc tế Long Thành.
Gắn với mục tiêu phát triển kinh tế số là yêu cầu nâng cao chất lượng và chuẩn hóa nguồn nhân lực. Toàn vùng cần hướng tới nâng tỷ trọng đào tạo các ngành STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học) tại các cơ sở giáo dục đại học và cao đẳng lên khoảng 35% – 40%, trong đó Thành phố Hồ Chí Minh phấn đấu đạt trên 40%; đồng thời bảo đảm trên 80% lực lượng lao động được trang bị các kỹ năng số cốt lõi. Đây là cơ sở để hình thành lực lượng lao động có khả năng thích ứng với quá trình chuyển đổi số, tự động hóa và sự phát triển nhanh của các ngành công nghệ mới.
Bên cạnh đó, để khắc phục hạn chế về nguồn lực dành cho R&D, Đông Nam Bộ cần hướng tới nâng tỷ lệ chi cho nghiên cứu và phát triển lên khoảng 1,5% – 2,0% GRDP, riêng Thành phố Hồ Chí Minh khoảng 2,0% – 2,5%, trong đó khu vực doanh nghiệp giữ vai trò ngày càng quan trọng. Việc xác định các chỉ tiêu cụ thể vừa tạo cơ sở theo dõi, đánh giá kết quả thực hiện, vừa hỗ trợ Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai và các địa phương trong vùng phối hợp phân bổ nguồn lực, phát huy lợi thế của từng địa bàn và từng bước hình thành sự phân công hợp lý trong đào tạo, thu hút và sử dụng nhân lực số.
Song song với đào tạo mới và nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động hiện hữu, Đông Nam Bộ cần hình thành cơ chế “tuần hoàn chất xám” nhằm khai thác hiệu quả nguồn tri thức và mở rộng khả năng tiếp cận đội ngũ chuyên gia trình độ cao. Trong bối cảnh hoạt động nghiên cứu và đổi mới sáng tạo ngày càng mang tính xuyên biên giới, chính sách phát triển nhân lực số không nên chỉ tập trung thu hút chuyên gia, trí thức người Việt Nam ở nước ngoài trở về làm việc lâu dài, mà cần đa dạng hóa các hình thức hợp tác và sử dụng nhân tài.
Theo hướng này, Thành phố Hồ Chí Minh có thể phát huy vai trò trung tâm khoa học – công nghệ của vùng để xây dựng các mạng lưới nghiên cứu, phòng thí nghiệm và trung tâm R&D có khả năng kết nối với các cơ sở khoa học – công nghệ quốc tế. Thông qua các nền tảng số và mô hình hợp tác linh hoạt, chuyên gia và nhà khoa học ở nước ngoài có thể tham gia giảng dạy, đồng hướng dẫn nghiên cứu, tư vấn chuyên môn hoặc chủ trì các chương trình, đề tài phối hợp với các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp trong vùng mà không nhất thiết phải làm việc thường xuyên tại Việt Nam. Cách tiếp cận này vừa mở rộng nguồn nhân lực chất lượng cao có thể huy động, vừa tạo điều kiện để tri thức, công nghệ và kinh nghiệm quốc tế được chuyển giao vào hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của vùng.
Đồng thời, tại Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh và các trung tâm đổi mới sáng tạo, khu công nghiệp công nghệ cao đang được phát triển tại Đồng Nai, cần nghiên cứu áp dụng cơ chế tiền lương, thu nhập và đánh giá nhân lực phù hợp với đặc thù của hoạt động khoa học – công nghệ. Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào thâm niên hoặc khung lương hành chính, chính sách đãi ngộ cần từng bước gắn với năng lực, hiệu quả công việc, kết quả nghiên cứu và giá trị của sản phẩm khoa học – công nghệ. Đi cùng với đó là mở rộng quyền tự chủ nghiên cứu, tạo điều kiện để các nhà khoa học, đặc biệt là đội ngũ trẻ, chủ động lựa chọn hướng nghiên cứu, tổ chức nhóm chuyên môn và thử nghiệm những ý tưởng mới. Sự kết hợp giữa đãi ngộ phù hợp và môi trường nghiên cứu thuận lợi sẽ góp phần nâng cao khả năng thu hút, sử dụng và giữ chân nhân lực khoa học – công nghệ chất lượng cao.
Một hướng quan trọng khác là phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo gắn với các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp trong vùng, qua đó thúc đẩy chuyển hóa tri thức và kết quả nghiên cứu thành sản phẩm, dịch vụ và năng lực sản xuất. Đông Nam Bộ cần xây dựng cơ chế hỗ trợ hình thành doanh nghiệp khởi nguồn từ trường đại học (spin-off), doanh nghiệp khoa học – công nghệ và các startup do sinh viên, giảng viên, nhà nghiên cứu sáng lập trên cơ sở khai thác, chuyển giao và thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
Với lợi thế về quy mô thị trường, hệ thống doanh nghiệp và hạ tầng khoa học – công nghệ, Thành phố Hồ Chí Minh có thể đóng vai trò trung tâm nghiên cứu, phát triển sản phẩm, huy động vốn và thương mại hóa công nghệ; trong khi Đồng Nai có lợi thế về hệ thống khu công nghiệp, sản xuất công nghiệp và hạ tầng logistics, tạo không gian thử nghiệm và ứng dụng các giải pháp công nghệ vào thực tiễn. Các kết quả nghiên cứu trong những lĩnh vực như tự động hóa, trí tuệ nhân tạo, logistics thông minh, công nghệ bán dẫn và kinh tế số có thể được thử nghiệm, hoàn thiện và thương mại hóa thông qua sự liên kết giữa hai địa phương và các trung tâm sản xuất, dịch vụ trong toàn vùng.
Qua đó, mối liên kết giữa nghiên cứu, đào tạo, khởi nghiệp, thương mại hóa và ứng dụng công nghiệp có thể hình thành một chu trình đổi mới sáng tạo tương đối hoàn chỉnh. Đây là nền tảng để tri thức và nguồn nhân lực chất lượng cao được chuyển hóa thành năng suất, sản phẩm và giá trị gia tăng, đồng thời góp phần phát triển lực lượng sản xuất mới dựa trên khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo. Việc củng cố chu trình này có ý nghĩa quan trọng đối với mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh và từng bước đưa Đông Nam Bộ trở thành trung tâm kinh tế số, tài chính, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo có vị thế trong khu vực Đông Nam Á.
Phát triển nguồn nhân lực số không chỉ là vấn đề của chính sách giáo dục hay bảo đảm nguồn cung lao động, mà đã trở thành một trong những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong bối cảnh phát triển dựa ngày càng nhiều vào tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy quá trình này cần được đặt trên ba nền tảng chủ yếu: tầm nhìn chiến lược nhất quán của Nhà nước gắn với các mục tiêu và nguồn lực cụ thể; sự liên kết chặt chẽ giữa cơ sở đào tạo, nghiên cứu với doanh nghiệp; và hệ thống chính sách đủ khả năng thu hút, sử dụng, đãi ngộ và phát huy nhân tài. Sự kết hợp đồng bộ giữa các yếu tố này tạo điều kiện chuyển hóa nguồn lực con người thành năng lực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng cho nền kinh tế.
Đối với Đông Nam Bộ, đặc biệt là Thành phố Hồ Chí Minh và Đồng Nai, phát triển nguồn nhân lực số có ý nghĩa quan trọng trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng và nâng cao vị thế của vùng trong chuỗi giá trị. Để chuyển hóa tiềm năng về quy mô kinh tế, hệ thống doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và hạ tầng công nghiệp thành lợi thế cạnh tranh, chính sách phát triển nhân lực cần được triển khai đồng bộ với cải cách thể chế, tăng đầu tư cho R&D, nâng cao chất lượng giáo dục – đào tạo, mở rộng liên kết giữa Nhà nước – nhà trường – doanh nghiệp và xây dựng môi trường thuận lợi cho nhân lực chất lượng cao. Trong đó, những cơ chế liên quan đến thu hút, sử dụng, đãi ngộ, dịch chuyển nhân lực và quyền tự chủ trong nghiên cứu cần tiếp tục được hoàn thiện phù hợp với đặc thù của thị trường lao động công nghệ.
Trong cấu trúc kinh tế mới, năng lực cạnh tranh của Đông Nam Bộ sẽ ngày càng phụ thuộc không chỉ vào quy mô các khu công nghiệp hay số lượng cơ sở sản xuất, mà còn vào chất lượng nguồn nhân lực, năng lực nghiên cứu và khả năng làm chủ, ứng dụng công nghệ. Vì vậy, chuyển dịch từ mô hình phát triển dựa nhiều vào gia công, sản xuất thâm dụng lao động sang mô hình dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo đòi hỏi sự điều chỉnh đồng bộ về tư duy quản trị, cơ chế phân bổ nguồn lực và phương thức phát triển nhân lực.
Đầu tư cho nguồn nhân lực số tại Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai và các địa phương trong vùng do đó không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu kỹ năng trước mắt của doanh nghiệp, mà cần được xác định là định hướng đầu tư dài hạn cho năng lực phát triển của toàn vùng. Khi đào tạo nhân lực được gắn kết với nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, nhu cầu doanh nghiệp và quá trình chuyển đổi số của nền kinh tế, Đông Nam Bộ sẽ có thêm nền tảng để nâng cao năng suất, gia tăng giá trị trong chuỗi sản xuất, từng bước củng cố vai trò đầu tàu kinh tế của Việt Nam và hướng tới trở thành một trung tâm kinh tế số, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo có sức cạnh tranh trong khu vực Đông Nam Á.
TS. Lê Thị Thuỳ Linh
Danh mục tài liệu tham khảo
1. Bạch Dương. (2026). Trung Quốc áp đảo nguồn nhân lực AI toàn cầu. VnEconomy. (https://vneconomy.vn/trung-quoc-ap-dao-nguon-nhan-luc-ai-toan-cau.htm)
2. Cẩm Anh. (2024). Trung Quốc dẫn đầu nỗ lực đào tạo nguồn nhân lực AI. Tạp chí Diễn đàn Doanh nghiệp.
3. Chánh Tài. (2018). Sốt nhân lực ngành công nghệ ở Trung Quốc. Tạp chí Kinh tế Sài Gòn.
4. Đồng Phước. (2019). Công nghệ trí tuệ nhân tạo Trung Quốc: Vấn đề nguồn nhân lực. Báo Thanh Niên.
5. Hoàng Anh. (2025). Trung Quốc thiếu hụt nhân lực AI giữa làn sóng công nghệ phát triển mạnh. Báo Tin tức.
6. Hữu Hưng, & Hồ Quân. (2025). Trung Quốc hóa giải bài toán thiếu hụt nguồn nhân lực công nghệ cao. Báo Nhân Dân. (https://nhandan.vn/trung-quoc-hoa-giai-bai-toan-thieu-hut-nguon-nhan-luc-cong-nghe-cao-post881990.html)
7. Khánh Trình. (2025). Nguồn nhân lực số, nhân tố quyết định trong kỷ nguyên số. Báo Nhân Dân.( https://nhandan.vn/nguon-nhan-luc-so-nhan-to-quyet-dinh-trong-ky-nguyen-so-post923357.html)
8. Mai Anh. (2025). Chiến lược nhân lực công nghệ của Trung Quốc ‘hái quả ngọt’. VnEconomy.
9. Minh Quân. (2023). Kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực khoa học – công nghệ của Trung Quốc và một số gợi ý tham chiếu cho tỉnh Quảng Ninh. Tạp chí Cộng sản.
10. Nguyễn, T. T., & Tăng, T. T. T. (2020). Phát triển nguồn nhân lực quốc gia của Trung Quốc và bài học kinh nghiệm. Tạp chí Kinh tế đối ngoại.
11. Phạm, A. T., & Bùi, N. H. (2023). Chính sách phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ của Trung Quốc. Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam.
12. ResearchGate. (2023). Nguồn nhân lực số trong phát triển kinh tế số tại Việt Nam: Thách thức và cơ hội.
13. Thái Bình. (2024). Trung Quốc đẩy mạnh đào tạo nhân lực kinh tế kỹ thuật số. Thời báo VTV.
14. Thi Thi. (2024). Phát triển nền kinh tế số tại Trung Quốc và những kinh nghiệm đối với Việt Nam. Nghiên cứu Chiến lược.
15. Trần, Á. T. (2023). Kinh nghiệm của Trung Quốc trong việc huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực phục vụ phát triển đất nước. Tạp chí Chính trị và Phát triển.
16. Trần, Đ. N., & Mạc, V. T. (2023). Nguồn nhân lực số chất lượng cao trong kinh tế số. Tạp chí Thông tin và Truyền thông.
17. Trịnh, X. V. (2023). Kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của một số nước Đông Á và định hướng cho Việt Nam. Tạp chí Kinh tế và Dự báo.


