Thứ Bảy, Tháng 10 24, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ V: Quản lý sách giáo khoa – vai trò Nhà nước và cơ chế kiểm soát quyền lực

Chuyên đề nhiều kỳ: Sách giáo khoa và tương lai nền giáo dục Việt Nam
Kỳ I: Sách giáo khoa – ai viết, ai thẩm định, ai chịu trách nhiệm?
Kỳ II: Người viết sách giáo khoa – đủ tầm, đủ tâm và đúng chuyên môn
Kỳ III: Thẩm định sách giáo khoa – độc lập, khoa học và trách nhiệm

Kỳ IV: Nội dung sách giáo khoa – khoa học, bản sắc dân tộc và định hướng giáo dục



ĐNA -

Sách giáo khoa không chỉ là tài liệu dạy học mà còn chuyển tải tri thức, lịch sử, văn hóa, giá trị đạo đức và mục tiêu giáo dục quốc gia. Vì vậy, quản lý sách giáo khoa không thể chỉ dừng ở biên soạn, thẩm định, phát hành, giá cả và bản quyền, mà phải bảo đảm chất lượng nội dung, tính khoa học, sư phạm, định hướng giáo dục và bản sắc dân tộc. Đồng thời, cần kiểm soát quyền lực, phân định trách nhiệm, tăng cường giám sát và kịp thời khắc phục sai sót, đặt lợi ích người học, chất lượng giáo dục và tương lai đất nước lên hàng đầu.

Quản lý nội dung sách giáo khoa – Bảo đảm mục tiêu và định hướng giáo dục quốc gia
Quản lý sách giáo khoa trước hết phải chú trọng chất lượng nội dung, bởi những tri thức và giá trị được chuyển tải qua sách có tác động trực tiếp đến nhận thức, tình cảm, tư duy và hành vi của học sinh. Một quy trình biên soạn, thẩm định và xuất bản dù chặt chẽ cũng khó bảo đảm chất lượng nếu thiếu các tiêu chí đánh giá rõ ràng hoặc hoạt động kiểm tra còn nặng về hình thức. Vì vậy, Nhà nước cần xác lập hệ thống chuẩn mực thống nhất về tính khoa học, độ chính xác, giá trị giáo dục, sự phù hợp với lứa tuổi và yêu cầu phát triển con người Việt Nam. Đây phải là cơ sở xuyên suốt để tổ chức, kiểm soát và đánh giá các khâu biên soạn, thẩm định, xuất bản và sử dụng sách giáo khoa, đồng thời xác định trách nhiệm của từng chủ thể tham gia.

Sách giáo khoa không chỉ cung cấp kiến thức phục vụ học tập, kiểm tra, đánh giá mà còn góp phần hình thành nhân cách, đạo đức, năng lực tư duy, ý thức công dân, tinh thần trách nhiệm và khả năng sáng tạo của học sinh. Vì thế, nội dung giáo dục phải kết hợp hài hòa giữa trang bị tri thức và bồi dưỡng phẩm chất, năng lực; gắn kiến thức khoa học với phương pháp tư duy và thực tiễn cuộc sống; kết nối hiểu biết lịch sử, văn hóa với ý thức về cội nguồn và trách nhiệm đối với đất nước. Những giá trị như lòng nhân ái, tính trung thực, tinh thần kỷ luật, tình cảm gia đình, ý thức cộng đồng và khát vọng cống hiến cần được lồng ghép phù hợp, tự nhiên trong các môn học. Chất lượng sách giáo khoa, do đó, không thể chỉ đánh giá bằng khối lượng kiến thức mà phải được xem xét từ khả năng góp phần phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực người học.

Trong nền giáo dục Việt Nam, sự lãnh đạo của Đảng, vai trò quản lý của Nhà nước và tính chủ động, sáng tạo của đội ngũ nhà giáo, chuyên gia giáo dục cần được bảo đảm trong một chỉnh thể thống nhất. Định hướng chính trị, tư tưởng, văn hóa và xã hội của nền giáo dục phải được cụ thể hóa thông qua mục tiêu, chương trình và các chuẩn mực nội dung theo quy định. Tuy nhiên, giữ vững định hướng không đồng nghĩa với áp đặt hành chính, thay thế các nguyên tắc khoa học bằng mệnh lệnh chủ quan hoặc hạn chế tư duy độc lập của người học. Trái lại, định hướng giáo dục đúng đắn phải tạo điều kiện phát triển tư duy khoa học, khuyến khích tìm tòi, sáng tạo, phản biện có trách nhiệm và nâng cao năng lực giải quyết vấn đề. Yêu cầu đặt ra là vừa bảo đảm tính thống nhất về mục tiêu giáo dục quốc gia, vừa tôn trọng quy luật chuyên môn, phát huy trí tuệ và trách nhiệm nghề nghiệp của những người trực tiếp tham gia hoạt động giáo dục.

Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, cần cụ thể hóa yêu cầu quản lý nội dung thành hệ thống tiêu chí thẩm định rõ ràng, có căn cứ khoa học và khả năng áp dụng trong thực tiễn. Nội dung sách giáo khoa phải được đánh giá toàn diện về độ chính xác của kiến thức, độ tin cậy của nguồn tư liệu, tính logic, sự phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi, giá trị giáo dục và khả năng vận dụng vào đời sống. Đối với những vấn đề liên quan đến lịch sử, văn hóa, pháp luật, quốc phòng và an ninh, cần có sự tham gia thẩm định của các chuyên gia am hiểu sâu về từng lĩnh vực nhằm bảo đảm tính chính xác, khách quan và phù hợp với mục tiêu giáo dục quốc gia. Hệ thống tiêu chí và những yêu cầu thẩm định cần được công khai ở mức phù hợp, tạo cơ sở để tác giả, hội đồng thẩm định, nhà xuất bản và xã hội tham gia giám sát. Khi chuẩn mực được xác lập minh bạch, các quyết định chuyên môn sẽ có căn cứ vững chắc hơn, hạn chế sự tùy tiện, chủ quan, đồng thời tạo điều kiện phát hiện, đánh giá và khắc phục sai sót kịp thời. Đây là nền tảng để quản lý nội dung sách giáo khoa đi vào thực chất, bảo đảm chất lượng giáo dục và trách nhiệm của các chủ thể liên quan.

Kiểm soát tính khoa học, tính chính xác và giá trị giáo dục của nội dung
Tính khoa học và độ chính xác là những yêu cầu nền tảng đối với nội dung sách giáo khoa. Một dữ kiện sai, trích dẫn thiếu căn cứ hoặc cách diễn giải phiến diện có thể dẫn đến nhận thức lệch lạc, nhất là khi học sinh chưa có đủ kiến thức và khả năng tự kiểm chứng thông tin. Vì vậy, kiến thức, số liệu, hình ảnh, tư liệu và dẫn chứng đưa vào sách phải được kiểm tra, đối chiếu với những nguồn đáng tin cậy. Quá trình biên soạn cần phân biệt rõ sự kiện đã được xác lập với giả thuyết, nhận định khoa học hoặc những vấn đề còn tồn tại quan điểm khác nhau trong giới nghiên cứu; không trình bày suy đoán như kết luận đã được chứng minh. Bảo đảm tính khoa học không có nghĩa là loại bỏ sự đa dạng trong cách tiếp cận, lý giải vấn đề, mà đòi hỏi mọi nhận định phải dựa trên chứng cứ xác đáng, phương pháp nghiên cứu phù hợp và được trình bày khách quan.

Đối với nội dung lịch sử, văn hóa, yêu cầu về tính chính xác và giá trị giáo dục càng có ý nghĩa quan trọng. Lịch sử dân tộc, truyền thống dựng nước và giữ nước, ý thức độc lập, chủ quyền và bản sắc văn hóa Việt Nam cần được thể hiện đúng đắn, góp phần giúp học sinh hiểu quá trình hình thành, phát triển đất nước, trân trọng công lao của các thế hệ đi trước và nhận thức sâu sắc những hy sinh trong sự nghiệp bảo vệ, xây dựng Tổ quốc. Việc trình bày các sự kiện, nhân vật lịch sử phải dựa trên tư liệu đáng tin cậy, đặt trong bối cảnh cụ thể và tôn trọng những kết quả nghiên cứu có cơ sở khoa học. Cần tránh giản lược những vấn đề phức tạp thành kết luận phiến diện, cũng như gán động cơ hoặc quy trách nhiệm cho cá nhân, tổ chức khi chưa đủ chứng cứ. Giáo dục lịch sử phải góp phần bồi đắp lòng yêu nước, niềm tự hào và ý thức trách nhiệm với dân tộc trên nền tảng sự thật lịch sử, hiểu biết khoa học và tinh thần khách quan.

Việc lựa chọn tác phẩm văn học, tư liệu và những câu chuyện về con người đưa vào sách giáo khoa cũng phải đáp ứng đồng thời yêu cầu về chất lượng chuyên môn, giá trị nhân văn và mục tiêu giáo dục. Những tác phẩm đề cao lòng nhân ái, sự trung thực, tinh thần trách nhiệm, tình yêu quê hương, đất nước và khát vọng cống hiến có ý nghĩa tích cực trong quá trình hình thành nhân cách học sinh. Bên cạnh việc gìn giữ, phát huy di sản văn học dân tộc, cần lựa chọn phù hợp những tác phẩm tiêu biểu của văn học thế giới nhằm mở rộng tầm nhìn, nuôi dưỡng khả năng đồng cảm và giúp người học nhận thức sự đa dạng văn hóa của nhân loại. Tuy nhiên, việc lựa chọn không thể chỉ dựa vào danh tiếng tác giả hoặc mức độ phổ biến của tác phẩm, mà phải xem xét toàn diện nội dung, chất lượng nghệ thuật, hoàn cảnh ra đời, giá trị tư tưởng và sự phù hợp với đặc điểm tâm lý, nhận thức của từng lứa tuổi. Đồng thời, cần phân biệt việc đánh giá giá trị của một tác phẩm với đánh giá toàn bộ con người, sự nghiệp của tác giả, tránh cả thái độ dễ dãi lẫn định kiến chủ quan.

Kiểm soát chất lượng nội dung còn đòi hỏi cơ chế phát hiện, xác minh và xử lý sai sót kịp thời, khách quan. Khi xuất hiện vấn đề, cơ quan quản lý và đơn vị chuyên môn phải tổ chức kiểm tra, đánh giá trên cơ sở chứng cứ trước khi quyết định biện pháp xử lý. Những sai sót về dữ kiện có thể được đính chính; nội dung thiếu đầy đủ cần bổ sung bối cảnh hoặc điều chỉnh cách trình bày; những vấn đề phức tạp phải được thẩm định lại; trường hợp sai sót nghiêm trọng, ảnh hưởng đến mục tiêu và chất lượng giáo dục, cần sửa đổi hoặc thay thế. Mọi biện pháp phải tương xứng với tính chất, mức độ và tác động của sai sót, không né tránh những vấn đề đã có căn cứ xác đáng nhưng cũng không tùy tiện loại bỏ nội dung, tác phẩm chỉ vì tác giả gây tranh luận hoặc tồn tại những cách tiếp cận học thuật khác nhau. Điều cốt lõi là bảo vệ tính đúng đắn của tri thức, giá trị giáo dục và quyền lợi của người học. Một cơ chế quản lý hiệu quả phải đủ nghiêm minh để sửa chữa sai sót, đồng thời bảo đảm công bằng, khách quan, không biến hoạt động kiểm tra, chấn chỉnh thành sự phán xét thiếu căn cứ.

Phân định trách nhiệm và kiểm soát quyền lực trong biên soạn, thẩm định nội dung
Chất lượng sách giáo khoa được hình thành qua nhiều khâu liên tiếp, từ xây dựng chương trình, tổ chức biên soạn, thẩm định đến xuất bản và đưa vào sử dụng. Vì vậy, yêu cầu quan trọng trong quản lý là phân định rõ chức năng, thẩm quyền và trách nhiệm của từng chủ thể theo quy định pháp luật. Tác giả chịu trách nhiệm về nội dung do mình biên soạn; tổ chức biên soạn có trách nhiệm kiểm soát chất lượng bản thảo; hội đồng thẩm định chịu trách nhiệm thực hiện nhiệm vụ đánh giá chuyên môn theo thẩm quyền; nhà xuất bản thực hiện trách nhiệm đối với hoạt động xuất bản; cơ quan quản lý nhà nước chịu trách nhiệm về những quyết định và nhiệm vụ thuộc phạm vi được pháp luật giao. Không thể để một sai sót tồn tại qua nhiều khâu kiểm soát nhưng khi được phát hiện lại thiếu căn cứ xác định trách nhiệm. Việc phân định phải gắn với cơ chế phối hợp, kiểm tra và giải trình, nhằm bảo đảm mỗi chủ thể thực hiện đúng nhiệm vụ, không chồng chéo, né tránh hoặc đùn đẩy trách nhiệm.

Trong đó, thẩm định là khâu đặc biệt quan trọng, có vai trò kiểm soát chất lượng trước khi sách giáo khoa được đưa vào sử dụng. Hoạt động này phải được tiến hành thực chất, bảo đảm tính độc lập về chuyên môn, khách quan trong đánh giá và sự tham gia của những người có năng lực, kinh nghiệm phù hợp. Nội dung lịch sử cần có chuyên gia am hiểu lịch sử; nội dung pháp luật phải được xem xét từ góc độ chuyên môn pháp lý; những vấn đề liên quan đến quốc phòng, an ninh cần có ý kiến đánh giá của chuyên gia thuộc lĩnh vực tương ứng. Bên cạnh các nhà khoa học, cần coi trọng sự tham gia của giáo viên giàu kinh nghiệm thực tiễn, bởi đây là lực lượng trực tiếp nắm bắt khả năng tiếp nhận của học sinh, điều kiện tổ chức dạy học và những khó khăn có thể phát sinh trong lớp học. Sự kết hợp giữa tri thức khoa học và kinh nghiệm sư phạm là điều kiện cần thiết để đánh giá toàn diện chất lượng nội dung sách giáo khoa.

Cơ chế thẩm định đồng thời phải kiểm soát chặt chẽ nguy cơ xung đột lợi ích, bảo đảm người tham gia đánh giá không bị chi phối bởi những quan hệ hoặc lợi ích có thể ảnh hưởng đến tính khách quan của quyết định chuyên môn. Việc lựa chọn thành viên hội đồng, phân công nhiệm vụ, tổ chức phản biện và kết luận thẩm định cần tuân thủ những tiêu chí, quy trình rõ ràng. Hội đồng thẩm định không thể chỉ dừng ở việc xác nhận tính đầy đủ của hồ sơ hoặc hoàn thành các thủ tục hành chính, mà phải đánh giá thực chất từng nội dung theo chuẩn mực đã xác định, chỉ rõ những vấn đề cần chỉnh sửa và có căn cứ giải trình đối với kết luận chuyên môn. Trách nhiệm thẩm định phải gắn với chất lượng đánh giá, tránh tình trạng quy trình được thực hiện đầy đủ về hình thức nhưng không phát hiện hoặc xử lý được những sai sót đáng lẽ phải được nhận diện.

Minh bạch và trách nhiệm giải trình là những điều kiện thiết yếu để nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng sách giáo khoa. Các tiêu chí đánh giá, quy trình thẩm định, thẩm quyền quyết định và căn cứ chuyên môn cần được công khai trong phạm vi pháp luật cho phép. Đối với những nội dung còn có ý kiến khác nhau, phải có cơ chế ghi nhận, xem xét, giải trình và lưu giữ hồ sơ để phục vụ hoạt động kiểm tra, giám sát khi cần thiết. Minh bạch không đồng nghĩa với công khai mọi tài liệu bất kể giới hạn pháp luật, mà trước hết là bảo đảm các quyết định quan trọng được đưa ra trên cơ sở rõ ràng, có thể kiểm chứng và xác định trách nhiệm. Hoạt động phản biện cũng phải dựa trên tư liệu, chứng cứ và lập luận khoa học, tránh công kích cá nhân hoặc suy diễn động cơ. Khi quy trình được thiết kế minh bạch, người biên soạn có cơ sở bảo vệ những quyết định chuyên môn chính đáng, trong khi cơ quan quản lý có điều kiện phát hiện, chấn chỉnh những biểu hiện hình thức, thiếu trách nhiệm trong quá trình thực hiện.

Kiểm soát quyền lực trong quản lý sách giáo khoa còn phải tập trung phòng ngừa nguy cơ lợi ích cục bộ, lợi ích nhóm hoặc những tác động không phù hợp chi phối quyết định chuyên môn. Nguy cơ này có thể phát sinh trong lựa chọn tác giả, tổ chức biên soạn, sử dụng tư liệu, thẩm định, khai thác bản quyền và phát hành sách giáo khoa. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ nguy cơ cần phòng ngừa với hành vi vi phạm đã được xác minh; không thể chỉ căn cứ vào những hạn chế, bất cập hoặc kết quả chưa đạt yêu cầu để suy diễn có động cơ vụ lợi, thông đồng. Giải pháp căn bản là hoàn thiện quy định về trách nhiệm, kiểm soát xung đột lợi ích, minh bạch quy trình ra quyết định và thiết lập cơ chế kiểm tra, giám sát độc lập khi cần thiết. Khi xuất hiện dấu hiệu vi phạm, việc xác minh, kết luận và xử lý phải dựa trên chứng cứ, đúng thẩm quyền và trình tự pháp luật. Kiểm soát quyền lực hiệu quả không dựa vào sự nghi ngờ chủ quan, mà phải được bảo đảm bằng cơ chế quản lý đủ chặt chẽ để ngăn ngừa lạm dụng, phát hiện sai phạm và buộc các chủ thể có thẩm quyền chịu trách nhiệm giải trình.

Phân định trách nhiệm rõ ràng, thẩm định thực chất, minh bạch quy trình và kiểm soát quyền lực hiệu quả phải trở thành những yêu cầu xuyên suốt trong quản lý sách giáo khoa. Đây không chỉ là điều kiện phòng ngừa sai sót, hạn chế lợi ích cục bộ mà còn góp phần bảo vệ tính độc lập, khách quan của hoạt động chuyên môn, nâng cao trách nhiệm của các chủ thể tham gia và củng cố niềm tin của xã hội đối với chất lượng sách giáo khoa.

Kiểm soát bản quyền, giá sách và lợi ích thương mại – Không để lợi ích kinh tế lấn át mục tiêu giáo dục
Quyền tác giả và quyền sở hữu trí tuệ là những quyền lợi hợp pháp cần được tôn trọng, bảo vệ trong hoạt động biên soạn, xuất bản sách giáo khoa. Tác giả có quyền đối với thành quả lao động sáng tạo của mình; nhà xuất bản và các chủ thể liên quan cũng phải được bảo đảm quyền, lợi ích chính đáng theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, sách giáo khoa là loại xuất bản phẩm có tính chất đặc thù, gắn trực tiếp với việc thực hiện mục tiêu giáo dục quốc gia và quyền học tập của học sinh. Vì vậy, việc bảo hộ, khai thác quyền sở hữu trí tuệ phải tuân thủ pháp luật, đồng thời bảo đảm sự hài hòa giữa lợi ích của người sáng tạo, đơn vị xuất bản và lợi ích công cộng. Cần xác định rõ chủ thể quyền, phạm vi sử dụng, hình thức khai thác đối với từng tác phẩm, tài liệu; phân biệt quyền sở hữu trí tuệ với thẩm quyền quyết định nội dung, chương trình giáo dục. Cơ chế quản lý phải vừa khuyến khích sáng tạo, bảo vệ quyền hợp pháp của các bên, vừa không để việc thực hiện quyền sở hữu trí tuệ trở thành rào cản bất hợp lý đối với hoạt động giáo dục.

Giá sách giáo khoa tác động trực tiếp đến chi phí học tập của mỗi gia đình và khả năng tiếp cận học liệu của học sinh. Do đó, quản lý giá phải gắn với yêu cầu minh bạch chi phí, phương thức hình thành giá, tổ chức phát hành và điều kiện cung ứng theo quy định pháp luật. Cơ quan có thẩm quyền cần tăng cường kiểm tra, giám sát, kịp thời phát hiện và xử lý những khoản chi phí bất hợp lý, bất cập trong phân phối hoặc hành vi gây khó khăn cho người mua sách. Đồng thời, chính sách quản lý phải quan tâm đến khả năng tiếp cận sách giáo khoa của học sinh thuộc hộ nghèo, gia đình có hoàn cảnh khó khăn, vùng sâu, vùng xa và những địa bàn còn hạn chế về điều kiện cung ứng. Bảo đảm công bằng giáo dục không chỉ dừng ở cơ hội đến trường mà còn bao gồm điều kiện tiếp cận đầy đủ, thuận lợi với những học liệu thiết yếu. Vì vậy, chất lượng sách giáo khoa cần được xem xét đồng thời với mức giá hợp lý, khả năng sử dụng và gánh nặng chi phí đối với gia đình, xã hội.

Hoạt động xuất bản, phát hành và kinh doanh sách giáo khoa có vai trò huy động nguồn lực xã hội, thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả cung ứng. Tuy nhiên, tính chất thương mại của hoạt động này phải được đặt trong giới hạn của mục tiêu giáo dục. Những quyết định liên quan đến nội dung, lựa chọn tác phẩm, sử dụng tư liệu, biên soạn tài liệu bổ trợ và tổ chức phát hành phải dựa trên tiêu chí chuyên môn, nhu cầu thực tiễn, không bị chi phối bởi mục tiêu tăng doanh thu hoặc tạo lợi thế cạnh tranh thiếu lành mạnh. Cần kiểm soát nguy cơ lợi ích cục bộ, xung đột lợi ích trong các khâu biên soạn, thẩm định, xuất bản và phân phối; bảo đảm sự minh bạch, bình đẳng và trách nhiệm giải trình của các chủ thể tham gia. Khi phát hiện dấu hiệu vi phạm, cơ quan quản lý phải kiểm tra, xác minh và xử lý trên cơ sở chứng cứ, đúng thẩm quyền, tránh suy diễn hoặc quy kết thiếu căn cứ đối với những hoạt động kinh doanh hợp pháp. Mục tiêu là xây dựng môi trường xuất bản minh bạch, cạnh tranh lành mạnh, trong đó hiệu quả kinh tế được thừa nhận nhưng không được đánh đổi bằng chất lượng giáo dục và quyền lợi của người học.

Giải quyết hài hòa quan hệ lợi ích giữa Nhà nước, người học, tác giả và nhà xuất bản đòi hỏi một cơ chế quản lý có nguyên tắc, trách nhiệm và thứ tự ưu tiên rõ ràng. Quyền, lợi ích hợp pháp của người sáng tạo và đơn vị xuất bản phải được bảo vệ; hoạt động quản lý nhà nước phải tuân thủ thẩm quyền, quy trình pháp luật; đồng thời, mục tiêu giáo dục quốc gia và lợi ích chính đáng của học sinh phải được đặt ở vị trí trung tâm. Hiệu quả quản lý sách giáo khoa không thể chỉ đánh giá qua số lượng bản in, doanh thu phát hành hoặc tiến độ hoàn thành thủ tục, mà cần được xem xét toàn diện trên các phương diện: chất lượng tri thức, giá trị giáo dục, hiệu quả sử dụng trong dạy học, khả năng tiếp cận và chi phí xã hội. Khi những tiêu chí này được xác lập rõ ràng và thực hiện nhất quán, các quyết định quản lý sẽ có cơ sở khách quan hơn, góp phần phòng ngừa xung đột lợi ích, nâng cao trách nhiệm của các chủ thể và củng cố niềm tin của xã hội. Đây cũng là điều kiện để hoạt động xuất bản sách giáo khoa phát triển bền vững, phục vụ đúng mục tiêu của một nền giáo dục lấy người học làm trung tâm.

Giám sát nội dung trong thực tiễn – Phát hiện, sửa chữa và chịu trách nhiệm
Thẩm định trước khi xuất bản là khâu kiểm soát quan trọng, nhưng chưa đủ để bảo đảm chất lượng sách giáo khoa trong suốt quá trình sử dụng. Thực tiễn giảng dạy có thể làm bộc lộ những hạn chế về nội dung, phương pháp trình bày, mức độ phù hợp với học sinh hoặc những vấn đề cần cập nhật theo sự phát triển của tri thức khoa học và đời sống xã hội. Vì vậy, giám sát sau xuất bản phải trở thành hoạt động thường xuyên, có tổ chức, gắn trực tiếp với quá trình dạy và học. Cần thiết lập cơ chế tiếp nhận, phân loại, kiểm chứng và xử lý phản ánh từ giáo viên, học sinh, phụ huynh, chuyên gia và các cơ sở giáo dục. Mọi ý kiến phải được xem xét trên cơ sở chứng cứ và tiêu chí chuyên môn; không lấy phản ánh cảm tính làm căn cứ kết luận, nhưng cũng không bỏ qua những kiến nghị xác đáng vì lý do hành chính hoặc lợi ích cục bộ. Giám sát thực chất không chỉ nhằm phát hiện sai sót mà còn tạo cơ sở để tiếp tục hoàn thiện sách giáo khoa, nâng cao chất lượng và hiệu quả sử dụng.

Khi phát hiện sai sót, việc xử lý phải kịp thời, khách quan, đúng thẩm quyền và tương xứng với tính chất, mức độ ảnh hưởng. Những lỗi về dữ kiện, thuật ngữ hoặc kỹ thuật trình bày có thể được đính chính; nội dung thiếu đầy đủ cần được bổ sung, hướng dẫn hoặc điều chỉnh; trường hợp sai sót nghiêm trọng, ảnh hưởng đến tính chính xác của tri thức và mục tiêu giáo dục, phải tổ chức thẩm định lại để xem xét sửa đổi, thay thế theo quy định. Đặc biệt, thông tin đính chính, điều chỉnh phải được chuyển đến kịp thời các cơ sở giáo dục, giáo viên và học sinh đang sử dụng sách, tránh tình trạng sai sót đã được xác định nhưng nội dung chưa chính xác vẫn tiếp tục được giảng dạy. Đồng thời, cần làm rõ trách nhiệm của từng chủ thể liên quan, phân biệt sai sót chuyên môn, bất cập trong quy trình và hành vi vi phạm pháp luật để có biện pháp xử lý phù hợp. Việc chủ động phát hiện, công khai và khắc phục sai sót không làm giảm uy tín của cơ quan quản lý nếu được thực hiện nghiêm túc, mà thể hiện trách nhiệm giải trình và năng lực tự điều chỉnh của hệ thống.

Để giám sát đạt hiệu quả, quản lý sách giáo khoa phải được tổ chức thành một chu trình thống nhất, liên tục từ xác lập mục tiêu, xây dựng tiêu chí, biên soạn, thẩm định, xuất bản đến sử dụng, đánh giá và điều chỉnh. Mỗi khâu cần có trách nhiệm cụ thể, cơ chế phối hợp rõ ràng và thông tin, dữ liệu phục vụ kiểm tra, đánh giá. Nhà nước thực hiện chức năng quản lý theo pháp luật; đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học và giáo viên chịu trách nhiệm về hoạt động chuyên môn thuộc phạm vi được giao; cơ sở giáo dục tổ chức sử dụng, theo dõi và phản hồi; xã hội tham gia giám sát trên tinh thần xây dựng, khách quan và có trách nhiệm. Hoạt động đánh giá định kỳ phải dựa trên chất lượng nội dung, mức độ phù hợp với thực tiễn giảng dạy, khả năng tiếp nhận của học sinh và hiệu quả giáo dục, thay vì chỉ căn cứ vào hồ sơ, thủ tục hoặc báo cáo hành chính. Cơ chế kiểm tra, phản hồi và điều chỉnh thường xuyên sẽ góp phần ngăn ngừa sai sót kéo dài, đồng thời bảo đảm nội dung sách giáo khoa được cập nhật phù hợp với sự phát triển của khoa học, văn hóa, xã hội và yêu cầu đổi mới giáo dục.

Quản lý sách giáo khoa, xét đến cùng, không chỉ là quản lý một loại xuất bản phẩm mà còn là trách nhiệm đối với chất lượng giáo dục, sự phát triển con người và tương lai đất nước. Muốn thực hiện tốt trách nhiệm đó, phải bảo đảm sự thống nhất giữa định hướng giáo dục quốc gia, chất lượng khoa học và sư phạm, thẩm định thực chất, phân định trách nhiệm, kiểm soát quyền lực và giám sát sau xuất bản. Nhà nước phải giữ vững vai trò quản lý, đồng thời tôn trọng tính độc lập chuyên môn, khuyến khích sáng tạo và bảo vệ những quyết định khoa học có căn cứ. Quyền sở hữu trí tuệ, lợi ích thương mại và hoạt động xuất bản cần được điều chỉnh hài hòa trong khuôn khổ pháp luật, nhưng không được lấn át mục tiêu giáo dục và quyền lợi chính đáng của người học. Một cơ chế quản lý minh bạch, có khả năng phát hiện, sửa chữa sai sót và xác định rõ trách nhiệm sẽ tạo nền tảng để sách giáo khoa thực sự trở thành nguồn tri thức đáng tin cậy, góp phần bồi dưỡng nhân cách, bản lĩnh, năng lực tư duy và ý thức công dân cho thế hệ trẻ Việt Nam.

Kỳ tiếp theo: Từ phản biện đến sửa sai – cơ chế giám sát chất lượng sách giáo khoa.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2013), Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 4/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.
2. Bộ Chính trị (2024), Kết luận số 91-KL/TW ngày 12/8/2024 về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 29-NQ/TW.
3. Bộ Chính trị (2025), Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo.
4. Quốc hội (2019), Luật Giáo dục số 43/2019/QH14.
5. Quốc hội (2012), Luật Xuất bản số 19/2012/QH13 và các văn bản sửa đổi, bổ sung có liên quan.
6. Quốc hội (2005), Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11, được sửa đổi, bổ sung qua các thời kỳ.

Bài viết cùng chuyên mục