Chủ Nhật, Tháng 10 25, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Chống độc đoán, chuyên quyền từ gốc rễ chủ nghĩa cá nhân theo tư tưởng Hồ Chí Minh

Bài viết cùng chủ đề: Loại bỏ những con “hải âu” trên con tàu cách mạng Việt Nam



ĐNA -

Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn đặc biệt quan tâm đến việc nâng cao đạo đức cách mạng, đấu tranh chống chủ nghĩa cá nhân trong đội ngũ cán bộ, đảng viên. Tác phẩm “Nâng cao đạo đức cách mạng, quét sạch chủ nghĩa cá nhân” của Người không chỉ tổng kết sâu sắc những vấn đề cốt lõi trong công tác xây dựng Đảng về đạo đức mà còn chứa đựng những chỉ dẫn có giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc, đặc biệt trong đấu tranh phòng, chống chủ nghĩa cá nhân, biểu hiện độc đoán, chuyên quyền của cán bộ, đảng viên hiện nay.

Chủ tịch Hồ Chí Minh là người đặt nền móng cho việc xây dựng nền đạo đức cách mạng Việt Nam, một nền đạo đức lấy lợi ích của Đảng, của dân tộc và Nhân dân làm mục đích cao nhất. Người khẳng định, đạo đức cách mạng “không phải vì danh vọng của cá nhân, mà vì lợi ích chung của Đảng, của dân tộc, của loài người”. Luận điểm ấy không chỉ xác lập ranh giới giữa đạo đức cách mạng và chủ nghĩa cá nhân, mà còn đặt ra một nguyên tắc căn bản đối với cán bộ, đảng viên, nhất là người giữ trọng trách lãnh đạo: Quyền lực không phải phương tiện để khẳng định địa vị cá nhân, mà là trách nhiệm phục vụ lợi ích chung.

Giá trị cốt lõi của đạo đức cách mạng vì thế không dừng lại ở những chuẩn mực về phẩm chất, lối sống, mà còn thể hiện ở năng lực tự kiểm soát, tự điều chỉnh hành vi và chế ngự những ham muốn vị kỷ trước sự cám dỗ của quyền lực, danh vọng, lợi ích vật chất. Đạo đức cách mạng đòi hỏi mỗi cán bộ, đảng viên phải biết đặt lợi ích của Đảng, của nhân dân lên trên lợi ích cá nhân; lấy trách nhiệm làm thước đo quyền hạn, lấy sự tín nhiệm của Nhân dân làm cơ sở đánh giá phẩm chất và năng lực. Đó cũng là nền tảng đạo đức góp phần bảo đảm tính chính đáng của Đảng cầm quyền.

Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là: Vì sao một bộ phận cán bộ, đảng viên, khi được Đảng và Nhân dân giao phó quyền lực, lại có biểu hiện xa rời nguyên tắc tập thể, coi thường dân chủ, áp đặt ý chí cá nhân, thậm chí độc đoán, chuyên quyền? Căn nguyên của sự tha hóa ấy bắt đầu từ đâu?

Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, câu trả lời trước hết nằm ở chủ nghĩa cá nhân.
Người chỉ rõ, chủ nghĩa cá nhân “là việc gì cũng chỉ lo cho lợi ích riêng của mình, không quan tâm đến lợi ích chung của tập thể”. Bản chất nguy hại của chủ nghĩa cá nhân không đơn thuần là sự đề cao lợi ích riêng, mà là việc tuyệt đối hóa lợi ích ấy, đặt cái tôi lên trên tổ chức, đặt tham vọng cá nhân lên trên trách nhiệm chính trị và nghĩa vụ phục vụ nhân dân. Khi lợi ích cá nhân trở thành mục đích chi phối hành động, quyền lực rất dễ bị biến thành công cụ để mưu cầu danh vọng, địa vị và đặc quyền, đặc lợi.

Trong tác phẩm Nâng cao đạo đức cách mạng, quét sạch chủ nghĩa cá nhân, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhận diện sâu sắc những biểu hiện của sự suy thoái ấy: “Họ tham danh trục lợi, thích địa vị quyền hành. Họ tự cao tự đại, coi thường tập thể, xem khinh quần chúng, độc đoán, chuyên quyền. Họ xa rời quần chúng, xa rời thực tế, mắc bệnh quan liêu, mệnh lệnh”.

Đáng chú ý, Người không xem độc đoán, chuyên quyền là biểu hiện riêng lẻ, mà đặt căn bệnh này trong mối liên hệ trực tiếp với tham vọng quyền lực, thói tự cao, tự đại, sự coi thường tập thể và thái độ xem khinh quần chúng. Đây là một nhận định có ý nghĩa đặc biệt sâu sắc. Bởi lẽ, khi cán bộ tuyệt đối hóa vai trò của bản thân, họ sẽ có xu hướng xem nhẹ trí tuệ tập thể; khi coi thường tập thể, họ dễ phủ nhận nguyên tắc dân chủ; và khi không còn tôn trọng dân chủ, quyền lực có nguy cơ trở thành công cụ áp đặt ý chí cá nhân.

Như vậy, độc đoán, chuyên quyền không chỉ là khuyết điểm trong phong cách lãnh đạo, phương pháp quản lý, mà sâu xa hơn, là biểu hiện của sự lệch lạc trong nhận thức về quyền lực, suy thoái về đạo đức và ý thức tổ chức, kỷ luật. Đó là tình trạng người có chức vụ, quyền hạn tự đề cao vai trò cá nhân, áp đặt quyết định chủ quan, coi nhẹ nguyên tắc tập thể lãnh đạo, cá nhân phụ trách; không tôn trọng ý kiến khác biệt, thậm chí tìm cách tập trung và chi phối quyền lực nhằm bảo vệ vị trí, lợi ích của mình.

Cần nhận thức rằng, quyền lực tự thân không đồng nghĩa với sự tha hóa. Quyền lực là điều kiện cần thiết để tổ chức, lãnh đạo và thực hiện nhiệm vụ chính trị. Nhưng khi thiếu sự tu dưỡng đạo đức, thiếu cơ chế kiểm soát và sự giám sát hiệu quả, quyền lực có thể bị sử dụng sai mục đích. Nguy cơ ấy càng lớn khi người được trao quyền nhầm lẫn giữa quyền lực được giao để thực hiện trách nhiệm với quyền lực thuộc sở hữu của cá nhân.

Từ sự nhầm lẫn đó, người cán bộ có thể tự đặt mình lên trên tổ chức, coi ý chí cá nhân là ý chí tập thể, lấy chức vụ làm căn cứ khẳng định chân lý, lấy quyền hạn làm phương tiện buộc người khác phục tùng. Khi ấy, nguyên tắc tổ chức có nguy cơ bị hình thức hóa, cơ chế kiểm tra, giám sát bị vô hiệu hóa, còn những quyết định đáng lẽ phải được xem xét, thảo luận dân chủ lại phụ thuộc vào ý chí của một người hoặc một nhóm người.

Nguy hiểm hơn, độc đoán, chuyên quyền có thể trở thành môi trường dung dưỡng những biểu hiện tiêu cực khác. Khi quyền lực thiếu kiểm soát, người đứng đầu dễ lạm quyền, vượt quá phạm vi trách nhiệm, can thiệp trái nguyên tắc vào hoạt động của tổ chức, sử dụng vị trí công tác để phục vụ lợi ích bản thân, gia đình hoặc nhóm lợi ích. Từ chỗ coi thường tập thể có thể dẫn đến thao túng tổ chức; từ chỗ áp đặt ý chí cá nhân có thể dẫn đến lộng quyền; từ chỗ theo đuổi danh vọng, địa vị có thể dẫn đến tham nhũng, tiêu cực và xâm phạm lợi ích của Nhà nước, của Nhân dân.

Hệ lụy của bệnh độc đoán, chuyên quyền không chỉ nằm ở những quyết định sai lầm, mà còn ở sự xói mòn dân chủ, triệt tiêu tinh thần phản biện và làm suy giảm sức chiến đấu của tổ chức đảng.

Trong một tập thể mà người đứng đầu luôn tự cho mình đúng, không muốn nghe ý kiến trái chiều, không chấp nhận phê bình, cấp dưới dễ rơi vào tâm lý e ngại, né tránh, không dám nói thẳng, nói thật. Lâu dần, sự im lặng bị nhầm tưởng là đồng thuận, sự phục tùng bị xem là đoàn kết, còn thái độ a dua, xu nịnh lại có điều kiện phát triển. Một tổ chức như vậy có thể vẫn duy trì đầy đủ hình thức hội họp, thảo luận, biểu quyết, nhưng thực chất dân chủ đã bị thu hẹp, trí tuệ tập thể không được phát huy.

Đặc biệt, bệnh độc đoán, chuyên quyền thường đi liền với thói tự kiêu, tự mãn, chỉ thích phê bình người khác mà không muốn tiếp nhận phê bình đối với bản thân. Khi người lãnh đạo tự cho mình luôn sáng suốt, đúng đắn, ý kiến của cấp dưới dễ bị xem nhẹ, những cảnh báo về sai phạm dễ bị bỏ qua. Đó chính là một trong những nguyên nhân khiến khuyết điểm nhỏ không được sửa chữa kịp thời, từng bước tích tụ thành sai phạm lớn.

Trong quan hệ với Nhân dân, Chủ tịch Hồ Chí Minh phê phán sâu sắc những cán bộ mang tư tưởng tự phụ: “Họ tự cho mình cái gì cũng giỏi, họ xa rời quần chúng, không muốn học hỏi quần chúng mà chỉ muốn làm thầy quần chúng”.

Câu nói ấy chỉ ra một biểu hiện đặc biệt nguy hiểm của chủ nghĩa cá nhân: Sự đảo ngược vị trí giữa người phục vụ và đối tượng được phục vụ. Thay vì lắng nghe nhân dân để hoàn thiện chủ trương, chính sách và phương pháp lãnh đạo, một số cán bộ lại tự coi mình có quyền ban phát, chỉ bảo, áp đặt. Thay vì lấy thực tiễn và nguyện vọng chính đáng của nhân dân làm cơ sở hành động, họ lấy nhận thức chủ quan và quyền uy cá nhân làm thước đo. Khi cán bộ không còn muốn học hỏi nhân dân mà chỉ muốn “làm thầy quần chúng”, khoảng cách giữa Đảng với nhân dân có nguy cơ ngày càng lớn.

Cũng từ đó, có thể xuất hiện tình trạng đề cao hình thức, chạy theo danh tiếng, thành tích; nói nhiều về trách nhiệm phục vụ nhưng thiếu hành động thiết thực; viện dẫn truyền thống, công lao của tập thể hoặc thế hệ đi trước để tô vẽ uy tín cá nhân. Đáng phê phán hơn là việc mượn danh nghĩa tổ chức, lợi dụng uy tín của Đảng để củng cố địa vị và che đậy những biểu hiện thiếu dân chủ, xa rời quần chúng.

Những biểu hiện ấy, dù xuất hiện dưới hình thức nào, đều trái với bản chất của đạo đức cách mạng mà Chủ tịch Hồ Chí Minh suốt đời giáo dục, rèn luyện cán bộ, đảng viên. Bởi đạo đức cách mạng không cho phép người cán bộ lấy chức vụ để đứng trên tập thể, lấy quyền lực để áp đặt nhân dân, càng không cho phép biến quyền lực công thành đặc quyền cá nhân.

Từ những chỉ dẫn của Người có thể khẳng định: Chống độc đoán, chuyên quyền trước hết phải bắt đầu từ chống chủ nghĩa cá nhân; kiểm soát quyền lực phải gắn chặt với tu dưỡng đạo đức cách mạng, thực hành dân chủ và đề cao trách nhiệm trước Đảng, trước nhân dân. Nếu chỉ chú trọng các quy định về quyền hạn mà xem nhẹ giáo dục, rèn luyện đạo đức, hoặc chỉ kêu gọi tu dưỡng mà thiếu cơ chế kiểm tra, giám sát quyền lực, thì khó có thể ngăn ngừa tận gốc căn bệnh này.

Đối với một Đảng cầm quyền, độc đoán, chuyên quyền không chỉ làm suy giảm hiệu lực lãnh đạo, quản lý mà còn có thể làm tổn hại nguyên tắc tổ chức, phá vỡ đoàn kết nội bộ, suy giảm niềm tin của nhân dân và tạo điều kiện cho những biểu hiện suy thoái, “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” nảy sinh, phát triển.

Bởi vậy, giá trị sâu sắc và tính thời sự của tư tưởng Hồ Chí Minh về nâng cao đạo đức cách mạng, quét sạch chủ nghĩa cá nhân chính là lời cảnh tỉnh thường xuyên đối với mỗi cán bộ, đảng viên, nhất là người đứng đầu: Chức vụ càng cao, quyền hạn càng lớn, càng phải tự giác tu dưỡng, tôn trọng tập thể, thực hành dân chủ, chịu sự kiểm tra, giám sát và đặt lợi ích của Đảng, của nhân dân lên trên lợi ích cá nhân. Đó không chỉ là yêu cầu về phẩm chất đạo đức, mà còn là điều kiện căn bản để quyền lực được thực thi đúng mục đích, góp phần xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh, thực sự xứng đáng với niềm tin của Nhân dân.

Sự tha hóa quyền lực không chỉ làm xói mòn phẩm chất đạo đức cách mạng, đánh mất tính tiền phong, gương mẫu của cán bộ, đảng viên, mà nguy hiểm hơn, còn “khiến quần chúng không tin, không phục, càng không yêu họ”. Khi quyền lực bị chi phối bởi chủ nghĩa cá nhân, khi người cán bộ xa rời Nhân dân, coi thường tập thể, thì điều bị tổn hại sâu sắc nhất không chỉ là uy tín của một cá nhân, mà chính là niềm tin của Nhân dân đối với Đảng. Từ sự suy thoái của cán bộ đến sự suy giảm niềm tin của Nhân dân, từ khoảng cách trong nhận thức đến sự xa cách về chính trị, đó là con đường dẫn đến sự rạn nứt mối quan hệ máu thịt giữa Đảng với Nhân dân. Đối với một Đảng cầm quyền, không có nguy cơ nào đáng lo ngại hơn việc đánh mất niềm tin và sự ủng hộ của Nhân dân, cội nguồn sức mạnh và nền tảng vững chắc của Đảng.

Thế Nguyễn – Thu Hoài

Bài viết cùng chuyên mục