Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Bài học kinh nghiệm trong xây dựng mô hình gia đình hạnh phúc tại thành phố Hồ Chí Minh



ĐNA -

Để hoàn thiện và phát triển Bộ tiêu chí gia đình hạnh phúc tại Thành phố Hồ Chí Minh, việc nghiên cứu, học hỏi kinh nghiệm từ các mô hình gia đình hạnh phúc của những quốc gia có chỉ số hạnh phúc cao như Phần Lan, Đức, Úc và Bhutan là hết sức cần thiết. Tham luận tập trung phân tích các mô hình gia đình hạnh phúc và chính sách hỗ trợ gia đình tiêu biểu, qua đó rút ra bài học kinh nghiệm về xây dựng tiêu chí, tổ chức triển khai và chính sách an sinh xã hội. Đồng thời, tham luận nhận diện những khó khăn, hạn chế do khác biệt về văn hóa và thể chế nhằm đề xuất định hướng vận dụng phù hợp vào thực tiễn Thành phố Hồ Chí Minh.

Gia đình là tế bào của xã hội, là cái nôi nuôi dưỡng và hình thành nhân cách con người, đồng thời giữ vai trò nền tảng đối với sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Nhận thức sâu sắc tầm quan trọng đó, Thành phố Hồ Chí Minh là địa phương đầu tiên trong cả nước tiên phong triển khai Đề án “Nghiên cứu xây dựng tiêu chí đánh giá gia đình hạnh phúc ở TP.HCM giai đoạn 2021–2030” theo Quyết định số 1306/QĐ-UBND ngày 15/4/2021. Trên cơ sở đó, Thành phố đã ban hành Bộ tiêu chí xây dựng gia đình hạnh phúc với 5 nhóm tiêu chí quan trọng, gồm: (1) Ứng xử trong gia đình; (2) Điều kiện vật chất; (3) Điều kiện tinh thần; (4) Y tế và chăm sóc sức khỏe. Đây là nỗ lực có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng xã hội hạnh phúc từ nền tảng gia đình, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển Thành phố văn minh, hiện đại.

Tuy nhiên, quá trình xây dựng và triển khai Bộ tiêu chí trong bối cảnh Thành phố Hồ Chí Minh là một siêu đô thị đa văn hóa, có tốc độ đô thị hóa nhanh và đối mặt với nhiều vấn đề xã hội phức tạp, đang đặt ra không ít thách thức. Trước hết, khái niệm “hạnh phúc gia đình” mang tính định tính cao, gây khó khăn trong việc lượng hóa và đo lường một cách chính xác, toàn diện, nhất là khi vận dụng vào quá trình xây dựng chính sách công và tổ chức thực hiện công tác quản lý tại cơ sở. Bên cạnh đó, thực tiễn triển khai thí điểm tại một số địa bàn trên địa bàn Thành phố đã bộc lộ những vướng mắc nhất định, tập trung chủ yếu ở tính phù hợp, khả thi của các tiêu chí và phương pháp đánh giá mức độ hài lòng của người dân.

Từ thực tiễn trên, việc nghiên cứu, tham khảo kinh nghiệm xây dựng mô hình gia đình hạnh phúc của các quốc gia trên thế giới là yêu cầu cần thiết nhằm tiếp tục hoàn thiện Bộ tiêu chí và nâng cao hiệu quả triển khai trên phạm vi toàn Thành phố. Kinh nghiệm quốc tế không chỉ cung cấp những phương pháp đo lường và hệ thống chỉ số đánh giá có cơ sở khoa học, mà còn gợi mở các giải pháp can thiệp, chính sách hỗ trợ gia đình phù hợp với đặc điểm văn hóa và điều kiện xã hội của từng địa phương. Đây là cơ sở quan trọng để Thành phố Hồ Chí Minh chọn lọc, vận dụng kinh nghiệm quốc tế, qua đó hoàn thiện Bộ tiêu chí xây dựng gia đình hạnh phúc và nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện trong thực tiễn.

Phương pháp và cơ sở lựa chọn các mô hình gia đình hạnh phúc từ các quốc gia
Phương pháp nghiên cứu
Nhằm nghiên cứu, học hỏi kinh nghiệm từ các mô hình gia đình hạnh phúc tại những quốc gia có chỉ số hạnh phúc cao trên thế giới, bài viết tập trung phân tích chuyên sâu mô hình gia đình hạnh phúc của bốn quốc gia: Phần Lan, Bhutan, Đức và Úc. Nội dung phân tích tập trung vào các khía cạnh chủ yếu, bao gồm: chính sách hỗ trợ gia đình tiêu biểu; cấu trúc hệ thống phúc lợi xã hội; bình đẳng giới; và triết lý, phương pháp nuôi dạy con cái.

Trên cơ sở phân tích các mô hình, bài viết tiến hành đối chiếu kinh nghiệm quốc tế với thực tiễn xây dựng và triển khai Bộ tiêu chí gia đình hạnh phúc tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM). Qua đó, nhận diện những giá trị có thể tham khảo, vận dụng cũng như những vấn đề cần cân nhắc để bảo đảm tính phù hợp với điều kiện kinh tế, văn hóa và xã hội của Thành phố.

 Cơ sở lựa chọn bốn quốc gia nghiên cứu
Việc lựa chọn Phần Lan, Bhutan, Đức và Úc xuất phát từ những đặc trưng riêng trong quan niệm về hạnh phúc, mô hình phúc lợi xã hội và chính sách hỗ trợ gia đình của mỗi quốc gia. Cụ thể:

Thứ nhất, Phần Lan – Mô hình phúc lợi nhà nước phổ quát (Universal Welfare). Phần Lan được lựa chọn vì là quốc gia thường xuyên dẫn đầu trong Báo cáo Hạnh phúc Thế giới. Mô hình này tiêu biểu cho hệ thống phúc lợi nhà nước phổ quát, trong đó các chính sách công toàn diện, đặc biệt là y tế và giáo dục miễn phí, giữ vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu áp lực vật chất, bảo đảm an sinh và bình đẳng cơ hội cho mọi gia đình. Đây là cơ sở tham khảo về vai trò của Nhà nước trong việc tạo dựng những điều kiện nền tảng cho hạnh phúc gia đình.

Thứ hai, Bhutan – Mô hình phát triển dựa trên Tổng Hạnh phúc Quốc gia (Gross National Happiness – GNH).
Bhutan đại diện cho triết lý phát triển độc đáo khi lấy Tổng Hạnh phúc Quốc gia (GNH) làm định hướng thay thế cho việc chỉ chú trọng các chỉ số tăng trưởng kinh tế như GDP. Mô hình này mang đến góc nhìn về cách thức thể chế hóa các giá trị tinh thần, bảo tồn bản sắc văn hóa và bảo vệ môi trường trong hệ thống đánh giá hạnh phúc. Đây là bài học có ý nghĩa trong việc nhìn nhận hạnh phúc gia đình một cách toàn diện, gắn kết giữa các điều kiện vật chất với đời sống tinh thần và các giá trị văn hóa.

 Thứ ba, Đức – Mô hình hệ thống phúc lợi xã hội toàn diện và các chính sách hỗ trợ có mục tiêu. Là một trong những nền kinh tế lớn, Đức được lựa chọn nhờ hệ thống phúc lợi xã hội toàn diện cùng các công cụ chính sách hỗ trợ gia đình cụ thể, có mục tiêu, tiêu biểu như trợ cấp trẻ em và trợ cấp cha mẹ. Những chính sách này cung cấp kinh nghiệm tham khảo cho TP.HCM trong việc xây dựng mạng lưới an sinh tài chính, hỗ trợ các gia đình nuôi dạy con cái, đồng thời khuyến khích người cha tham gia nhiều hơn vào quá trình chăm sóc và giáo dục con.

 Thứ tư, Úc – Mô hình phúc lợi xã hội thông qua các chính sách hỗ trợ tài chính có mục tiêu. Úc được lựa chọn bởi hệ thống phúc lợi xã hội với các chính sách hỗ trợ gia đình có mục tiêu, tiêu biểu là Trợ cấp Thuế Gia đình (Family Tax Benefit – FTB) và Trợ cấp Chăm sóc Trẻ em (Child Care Subsidy – CCS). Mô hình này cung cấp kinh nghiệm về việc sử dụng các chính sách hỗ trợ tài chính nhằm thúc đẩy bình đẳng giới, khuyến khích sự chia sẻ linh hoạt vai trò và trách nhiệm giữa các thành viên trong gia đình, đồng thời tạo điều kiện cho trẻ em được chăm sóc và phát triển toàn diện.

Ý nghĩa của việc lựa chọn và so sánh các mô hình
Nhìn chung, việc nghiên cứu bốn quốc gia nêu trên tạo điều kiện tiếp cận và so sánh một phổ rộng các mô hình, giải pháp xây dựng gia đình hạnh phúc, từ chính sách phúc lợi phổ quát của Phần Lan, nền tảng giá trị văn hóa và tinh thần của Bhutan, các công cụ chính sách hỗ trợ gia đình của Đức đến cơ chế hỗ trợ tài chính có mục tiêu của Úc.

Sự đa dạng trong cách tiếp cận này không chỉ giúp làm rõ vai trò của Nhà nước, hệ thống an sinh xã hội, các giá trị văn hóa và bình đẳng giới đối với hạnh phúc gia đình, mà còn cung cấp cơ sở tham khảo để đề xuất những hàm ý chính sách đa dạng, có tính chọn lọc và phù hợp với điều kiện phát triển, quá trình chuyển đổi kinh tế – xã hội của TP.HCM.

 Một số mô hình gia đình hạnh phúc trên thế giới
Mô hình gia đình hạnh phúc của Phần Lan
Phần Lan được vinh danh là quốc gia hạnh phúc nhất thế giới trong sáu năm liên tiếp, đứng đầu bảng xếp hạng trong số hơn 150 quốc gia được khảo sát theo Báo cáo Hạnh phúc Thế giới, dưới sự bảo trợ của Sáng kiến Toàn cầu Liên Hợp Quốc. Nhằm bảo đảm tính khoa học trong đánh giá mức độ hạnh phúc, báo cáo sử dụng sáu tiêu chí chính để đo lường sự hài lòng của người dân, bao gồm: hỗ trợ xã hội (social support); thu nhập bình quân đầu người (income per capita); sức khỏe và tuổi thọ trung bình (health); mức độ tự do (freedom); sự hào phóng và tinh thần tương trợ trong cộng đồng (generosity); và mức độ không tham nhũng (absence of corruption).

Mô hình gia đình hạnh phúc của Phần Lan được xây dựng trên sự kết hợp hài hòa giữa hệ thống chính sách công toàn diện và các giá trị văn hóa sâu sắc. Thay vì dựa trên những tiêu chí ứng xử mang tính cứng nhắc, quốc gia này vận dụng Mô hình Phúc lợi Bắc Âu như một khuôn khổ an sinh xã hội phổ quát, góp phần giảm thiểu áp lực vật chất và rủi ro kinh tế cho các hộ gia đình. Hệ thống phúc lợi được tài trợ thông qua cơ chế thuế lũy tiến, bảo đảm cung cấp các dịch vụ thiết yếu miễn phí hoặc với chi phí thấp, tiêu biểu là chăm sóc sức khỏe toàn dân và giáo dục chất lượng cao từ bậc mầm non đến đại học. Qua đó, mọi trẻ em đều có cơ hội tiếp cận các dịch vụ cơ bản một cách bình đẳng, không phụ thuộc vào điều kiện kinh tế của gia đình (Helliwell, Layard & Sachs, 2024).

Bên cạnh hệ thống phúc lợi phổ quát, Phần Lan còn chú trọng xây dựng các chính sách hỗ trợ trực tiếp nhằm thúc đẩy bình đẳng giới và chia sẻ trách nhiệm chăm sóc con cái giữa cha và mẹ. Chính sách nghỉ phép nuôi con bình đẳng quy định mỗi phụ huynh được hưởng một số lượng ngày nghỉ có lương đáng kể, trong đó một phần quyền nghỉ phép có thể chuyển nhượng cho người bạn đời. Cách tiếp cận này tạo điều kiện để người cha tham gia sâu hơn vào quá trình chăm sóc con ngay từ những năm tháng đầu đời, qua đó giảm bớt gánh nặng tinh thần và thể chất cho người mẹ, đồng thời tăng cường sự hài lòng trong hôn nhân và gắn kết giữa các thành viên gia đình.

Cùng với đó, hệ thống giáo dục và chăm sóc trẻ em sớm (Early Childhood Education and Care – ECEC) có chất lượng cao, được Nhà nước trợ cấp đáng kể, góp phần hạn chế xung đột giữa công việc và trách nhiệm gia đình (work-family conflict). Nhờ vậy, cả cha và mẹ đều có điều kiện duy trì công việc, phát triển sự nghiệp, củng cố ổn định tài chính và nâng cao tính tự chủ của gia đình. Một chính sách hỗ trợ tiêu biểu khác là Hộp quà Sơ sinh (Baby Box) – gói hỗ trợ các vật dụng thiết yếu dành cho mọi trẻ sơ sinh. Không chỉ mang ý nghĩa hỗ trợ vật chất, mô hình này còn thể hiện sự quan tâm và cam kết của Nhà nước đối với quyền lợi bình đẳng của mọi trẻ em ngay từ khi chào đời.

Không chỉ được củng cố bởi các chính sách an sinh xã hội, hạnh phúc gia đình Phần Lan còn bắt nguồn từ những giá trị văn hóa đặc trưng, tiêu biểu là triết lý Sisu. Đây là một khái niệm khó chuyển tải đầy đủ sang ngôn ngữ khác, hàm chứa ý nghĩa về sức mạnh nội tâm, ý chí kiên cường và khả năng phục hồi trước nghịch cảnh. Triết lý Sisu khuyến khích các thành viên gia đình, đặc biệt là trẻ em, hình thành tính tự chủ, sự kiên nhẫn và năng lực vượt qua thử thách. Khi kết hợp với mức độ tin cậy xã hội và niềm tin vào các thể chế thuộc nhóm cao trên thế giới, những giá trị này góp phần tạo dựng môi trường sống an toàn, ổn định cho mỗi gia đình.

Một yếu tố quan trọng khác làm nên tính bền vững của mô hình Phần Lan là niềm tin của người dân đối với hệ thống phúc lợi và các chính sách công. Người dân sẵn sàng chấp nhận mức thuế cao vì tin tưởng rằng nguồn đóng góp này được sử dụng như một khoản đầu tư hiệu quả cho xã hội công bằng, chất lượng, trong đó các lợi ích về an sinh và phúc lợi sẽ quay trở lại phục vụ chính họ và gia đình.

Nhìn chung, mô hình gia đình hạnh phúc của Phần Lan cho thấy vai trò quan trọng của Nhà nước trong việc kiến tạo môi trường an sinh toàn diện, bảo đảm các điều kiện thiết yếu và giảm thiểu những lo toan về vật chất cho mỗi gia đình. Khi được bảo vệ bởi một hệ thống phúc lợi ổn định, các thành viên có thêm điều kiện, thời gian và nguồn lực để vun đắp các mối quan hệ, chia sẻ trách nhiệm, phát triển năng lực cá nhân và hướng đến hạnh phúc toàn diện. Đây là kinh nghiệm có giá trị tham khảo trong quá trình nghiên cứu, hoàn thiện Bộ tiêu chí xây dựng gia đình hạnh phúc tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Mô hình gia đình hạnh phúc của Vương quốc Bhutan
Năm 1972, Quốc vương Bhutan Jigme Singye Wangchuck đã đưa ra khái niệm “Tổng Hạnh phúc Quốc gia” (Gross National Happiness – GNH) nhằm thay thế cách tiếp cận phát triển chỉ dựa trên Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product – GDP). GNH được xây dựng trên bốn nền tảng cơ bản, gồm: phát triển kinh tế – xã hội bền vững và công bằng; bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa; bảo vệ môi trường; và quản trị tốt. Việc đưa các giá trị văn hóa, tinh thần vào hệ thống đo lường hạnh phúc của người dân nói chung và gia đình nói riêng là điểm nhấn quan trọng trong triết lý phát triển của Bhutan, đồng thời mở ra một cách tiếp cận đa chiều khi đánh giá hạnh phúc giữa các quốc gia và cộng đồng.

Trên nền tảng triết lý GNH, mô hình gia đình hạnh phúc của Bhutan trở thành một trường hợp đặc biệt trong nghiên cứu xã hội. Khác với các mô hình phương Tây thường chú trọng thu nhập cá nhân hoặc hệ thống phúc lợi nhà nước theo định hướng Bắc Âu, Bhutan nhìn nhận hạnh phúc gia đình thông qua sự cân bằng giữa phát triển vật chất, đời sống tinh thần, bảo tồn văn hóa và bảo vệ môi trường. Mô hình này có thể được phân tích qua ba phương diện chủ yếu: phúc lợi xã hội, bình đẳng giới và chăm sóc, giáo dục trẻ em; qua đó thể hiện sự kết hợp giữa những giá trị phổ quát và bản sắc văn hóa đặc thù của quốc gia.

Thứ nhất, chính sách phúc lợi xã hội và bảo đảm điều kiện sống cho gia đình. Hệ thống phúc lợi xã hội tại Bhutan không chỉ hướng đến ổn định đời sống vật chất mà còn chú trọng nuôi dưỡng sự an lạc về tinh thần. Chính phủ cam kết cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn dân miễn phí (universal healthcare) và giáo dục miễn phí cho công dân. Đây là hai trụ cột quan trọng giúp giảm thiểu gánh nặng chi phí y tế, giáo dục đối với các hộ gia đình, tạo điều kiện để các thành viên tập trung hơn vào việc xây dựng các mối quan hệ và phát triển cá nhân. Việc giảm thiểu các khoản chi thiết yếu cũng góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống và nâng cao mức độ hài lòng của người dân.

Đặc biệt, bảo tồn môi trường tự nhiên được Bhutan xác định là một thành tố cốt lõi trong triết lý GNH và chất lượng cuộc sống gia đình. Với hơn 70% diện tích lãnh thổ được bao phủ bởi rừng, quốc gia này chú trọng bảo đảm môi trường sống trong lành, hài hòa và bền vững. Đây cũng là yếu tố có mối liên hệ tích cực với sức khỏe thể chất và tinh thần của con người (Durning & Parnes, 2018). Như vậy, phúc lợi xã hội tại Bhutan được tiếp cận theo hướng đa chiều, không chỉ giới hạn ở thu nhập và điều kiện vật chất mà còn bao hàm chất lượng môi trường sống và sự an lạc tinh thần.

Thứ hai, bình đẳng giới và sự phân chia vai trò trong gia đình. Mặc dù là xã hội có truyền thống văn hóa sâu sắc, Bhutan thể hiện những đặc điểm đáng chú ý về bình đẳng giới, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế và quyền thừa kế. Quốc gia này có xu hướng duy trì chế độ mẫu hệ (matrilineal tendencies), trong đó tài sản thừa kế thường được truyền cho con gái; phụ nữ có vị thế đáng kể trong quyền sở hữu đất đai và nhà cửa của gia đình (Schröder, 2013). Điều này tạo nền tảng cho sự tự chủ về kinh tế của phụ nữ, hạn chế sự phụ thuộc tài chính vào người chồng và góp phần hình thành cấu trúc gia đình có sự cân bằng hơn về quyền lực.

Trong quan hệ vợ chồng, việc phân chia vai trò lao động có tính linh hoạt và bổ trợ lẫn nhau. Phụ nữ tham gia tích cực vào lực lượng lao động, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp và khu vực công; trong khi nam giới cũng tham gia vào công việc gia đình và chăm sóc con cái nhiều hơn so với một số mô hình gia đình truyền thống khác ở châu Á. Xu hướng này được hỗ trợ bởi các chính sách công, trong đó có chế độ nghỉ thai sản, dù mức độ hỗ trợ chưa rộng rãi như tại các quốc gia Bắc Âu, nhưng vẫn góp phần bảo đảm quyền lợi cơ bản cho người mẹ. Bên cạnh đó, việc khuyến khích phụ nữ tham gia chính trị thông qua các cơ chế bầu cử ở địa phương cũng góp phần nâng cao tiếng nói và vị thế của họ trong cộng đồng cũng như gia đình.

Một giá trị quan trọng trong quan hệ gia đình tại Bhutan là sự tương kính (respect) và hòa hợp (harmony), phản ánh ảnh hưởng sâu sắc của triết lý Phật giáo trong hệ thống giá trị GNH. Đây là những chuẩn mực ứng xử góp phần duy trì sự tôn trọng, chia sẻ và gắn kết giữa các thành viên.

Thứ ba, chăm sóc, giáo dục trẻ em và phát huy sự gắn kết liên thế hệ. Mô hình chăm sóc trẻ em tại Bhutan được xây dựng theo nguyên tắc nuôi dưỡng toàn diện (holistic nurturing), chú trọng đồng thời đến sự phát triển nhân cách, đạo đức và trí tuệ. Bên cạnh việc trang bị kiến thức học thuật, hệ thống giáo dục miễn phí còn lồng ghép các giá trị của GNH vào chương trình giảng dạy, bao gồm ý thức bảo vệ môi trường, trách nhiệm với cộng đồng và lòng nhân ái. Mục tiêu giáo dục không chỉ dừng lại ở việc đào tạo nguồn nhân lực mà còn hướng đến hình thành những công dân có trách nhiệm, biết quan tâm đến cộng đồng và có khả năng xây dựng cuộc sống hạnh phúc.

Bên cạnh vai trò của nhà trường, cấu trúc gia đình nhiều thế hệ và sự gắn bó giữa các thành viên tạo điều kiện thuận lợi cho việc hỗ trợ, chia sẻ trách nhiệm nuôi dạy trẻ em. Người cao tuổi giữ vai trò quan trọng trong việc truyền đạt các giá trị văn hóa, phong tục truyền thống và đạo đức Phật giáo cho thế hệ trẻ. Đây là hình thức hỗ trợ liên thế hệ có ý nghĩa trong việc duy trì bản sắc văn hóa và củng cố mối quan hệ gia đình.

Ngoài ra, Chính phủ Bhutan còn đầu tư phát triển các trung tâm chăm sóc và phát triển trẻ thơ (Early Childhood Care and Development – ECCD), đặc biệt tại khu vực nông thôn, nhằm tạo điều kiện để trẻ em được tiếp cận các dịch vụ chăm sóc, giáo dục có chất lượng ngay từ giai đoạn đầu đời. Chính sách này đồng thời hỗ trợ phụ huynh giảm bớt thời gian dành cho hoạt động chăm sóc thường nhật, qua đó có thêm điều kiện tham gia các hoạt động kinh tế.

Việc duy trì các nghi lễ, phong tục và lễ hội truyền thống cũng là phương thức quan trọng để các gia đình Bhutan tăng cường sự gắn kết, củng cố bản sắc văn hóa và nuôi dưỡng niềm tự hào cộng đồng. Những giá trị văn hóa này được xem là một trong những nền tảng tạo nên sự hài lòng và hạnh phúc của người dân (Ura, 2008).

Nhìn chung, mô hình gia đình hạnh phúc của Bhutan là một ví dụ tiêu biểu về cách tiếp cận xây dựng hạnh phúc từ trên xuống (top-down), thông qua việc thể chế hóa triết lý Tổng Hạnh phúc Quốc gia (GNH) và lồng ghép các giá trị này vào chính sách phát triển. Mô hình thể hiện sự kết hợp giữa các chính sách phúc lợi cơ bản, vị thế kinh tế của phụ nữ, hệ thống giáo dục chú trọng giá trị đạo đức và sự gắn kết giữa các thế hệ trong gia đình.

Giá trị nổi bật của mô hình Bhutan nằm ở cách tiếp cận hạnh phúc toàn diện, trong đó nhu cầu vật chất được đặt trong mối quan hệ hài hòa với đời sống tinh thần, bản sắc văn hóa, cộng đồng và môi trường tự nhiên. Qua đó, mô hình cho thấy hạnh phúc gia đình không chỉ là kết quả của điều kiện kinh tế hay sự bảo đảm an sinh xã hội, mà còn được hình thành từ chất lượng các mối quan hệ, sự kế thừa giá trị văn hóa và sự hài hòa giữa con người với môi trường sống.

Mô hình gia đình hạnh phúc tại Đức
Mô hình gia đình hạnh phúc tại Đức được xây dựng trên nền tảng Hệ thống Phúc lợi Xã hội Toàn diện (Sozialstaat), giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm ổn định kinh tế và giảm thiểu áp lực tài chính cho các hộ gia đình. Hệ thống này vận hành dựa trên nguyên tắc bảo hiểm rủi ro và trợ cấp xã hội, với các chính sách tiêu biểu như Trợ cấp Trẻ em (Kindergeld) – khoản hỗ trợ tài chính cố định hằng tháng dành cho cha mẹ, góp phần giảm bớt chi phí nuôi dưỡng và giáo dục con cái (RIT Immigration Group, 2025). Bên cạnh đó, Trợ cấp Cha mẹ (Elterngeld) cung cấp khoản thu nhập thay thế trong thời gian nghỉ phép chăm sóc con, với thời gian hưởng có thể lên đến 14 tháng, tạo điều kiện để cha mẹ, đặc biệt là phụ nữ, tập trung chăm sóc trẻ nhỏ mà không phải chịu áp lực tài chính quá lớn (Tân Thành Edu, 2023). Sự ổn định kinh tế của gia đình còn được củng cố thông qua hệ thống an sinh xã hội toàn diện, bao gồm bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp, giúp các thành viên có khả năng ứng phó tốt hơn trước những biến động của cuộc sống, qua đó tạo dựng sự an tâm về tâm lý (Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, 2024).

Thứ nhất, chính sách bình đẳng giới và chia sẻ trách nhiệm chăm sóc con cái. Sự ổn định và hạnh phúc của gia đình Đức hiện đại gắn liền với các chính sách thúc đẩy bình đẳng giới và xu hướng chia sẻ trách nhiệm làm cha mẹ giữa hai vợ chồng. Trong đó, chính sách Elterngeld với cơ chế “các tháng dành cho đối tác” (Partner Months) là công cụ quan trọng nhằm khuyến khích người cha nghỉ phép để trực tiếp chăm sóc con. Cơ chế này góp phần thay đổi những quan niệm truyền thống về vai trò giới, thúc đẩy sự tham gia bình đẳng của cả cha và mẹ trong quá trình nuôi dạy trẻ (Tân Thành Edu, 2023).

Việc người cha tham gia tích cực vào chăm sóc con cái không chỉ tăng cường mối quan hệ giữa cha mẹ và con mà còn góp phần nâng cao sự hài lòng trong hôn nhân, hạn chế những xung đột phát sinh từ việc phân chia trách nhiệm gia đình. Bên cạnh đó, việc đầu tư phát triển các cơ sở chăm sóc trẻ em có chất lượng và hệ thống trường học cả ngày tạo điều kiện thuận lợi để các bà mẹ tiếp tục duy trì sự nghiệp sau khi sinh con. Qua đó, phụ nữ có thêm cơ hội bảo đảm độc lập kinh tế, đồng thời nâng cao vị thế và quyền bình đẳng trong quá trình ra quyết định của gia đình.

Thứ hai, chính sách giáo dục và phương pháp nuôi dạy trẻ đề cao quyền tự chủ. Tại Đức, giáo dục được xem là quyền lợi cơ bản của mỗi cá nhân, không bị giới hạn bởi khả năng tài chính của gia đình và có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm hạnh phúc lâu dài. Chính sách miễn học phí ở hầu hết các cấp học cùng hệ thống đào tạo nghề kép tạo điều kiện để trẻ em phát triển tối đa năng lực và lựa chọn hướng đi phù hợp với bản thân. Điều này không chỉ giảm áp lực chi phí giáo dục mà còn giúp cha mẹ an tâm hơn về cơ hội học tập và triển vọng tương lai của con cái (Tư vấn du học UOE, 2025).

Đáng chú ý, phương pháp nuôi dạy trẻ tại Đức nhấn mạnh quyền tự chủ (Autonomy) và sự tôn trọng đối với trẻ em. Việc hệ thống y tế cho phép trẻ em có quyền tự quyết định trong một số vấn đề khám, chữa bệnh và bảo mật thông tin với cha mẹ thể hiện sự coi trọng quyền riêng tư cũng như năng lực tự quyết của trẻ từ sớm (VICAT, 2024). Cách tiếp cận này góp phần hình thành mối quan hệ cha mẹ – con cái dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng lẫn nhau, đồng thời khuyến khích trẻ phát triển tính độc lập, sự tự tin và tinh thần trách nhiệm.

Thứ ba, cân bằng giữa công việc và cuộc sống, tăng cường sự gắn kết gia đình và cộng đồng. Một yếu tố quan trọng khác góp phần tạo nên hạnh phúc gia đình tại Đức là sự ưu tiên đối với cân bằng giữa công việc và cuộc sống (Work-Life Balance), được bảo đảm thông qua các quy định pháp luật và văn hóa lao động. Những quy định về giới hạn thời gian làm việc và việc tôn trọng thời gian nghỉ ngơi, đặc biệt vào buổi tối, giúp hình thành ranh giới rõ ràng giữa công việc và đời sống cá nhân (Tạp chí điện tử Việt – Đức, 2023). Nhờ đó, các thành viên có thêm thời gian dành cho gia đình, tham gia các hoạt động xã hội, chăm sóc bản thân và duy trì những mối quan hệ gắn bó.

Bên cạnh đó, sự linh hoạt trong tổ chức công việc cũng tạo điều kiện để cha mẹ chủ động điều chỉnh lịch trình, thuận lợi hơn trong việc đưa đón con hoặc tham gia các hoạt động tại trường học. Kết hợp với mức độ tin cậy xã hội cao và sự tham gia tích cực vào các tổ chức cộng đồng, các gia đình Đức được hỗ trợ bởi mạng lưới quan hệ xã hội tương đối bền chặt. Điều này góp phần hạn chế tình trạng cô lập, tăng cường cảm giác thuộc về cộng đồng và củng cố sự gắn kết giữa các thành viên trong gia đình.

Nhìn chung, mô hình gia đình hạnh phúc tại Đức được hình thành trên cơ sở kết hợp giữa hệ thống phúc lợi xã hội toàn diện, chính sách hỗ trợ tài chính có mục tiêu, bình đẳng giới, giáo dục đề cao quyền tự chủ và văn hóa cân bằng giữa công việc với cuộc sống. Điểm nổi bật của mô hình là sự hỗ trợ đồng bộ từ Nhà nước, gia đình và cộng đồng, giúp giảm thiểu những áp lực kinh tế, tạo điều kiện chia sẻ trách nhiệm chăm sóc con cái và nâng cao chất lượng các mối quan hệ gia đình. Đây là những kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Thành phố Hồ Chí Minh trong việc nghiên cứu, hoàn thiện các tiêu chí về điều kiện vật chất, điều kiện tinh thần, bình đẳng giới và chăm sóc, giáo dục trẻ em trong Bộ tiêu chí xây dựng gia đình hạnh phúc.

Mô hình gia đình hạnh phúc của Úc
Mô hình gia đình hạnh phúc tại Úc (Australia) được xây dựng trên nền tảng của hệ thống phúc lợi xã hội toàn diện, trong đó các chính sách hỗ trợ của Nhà nước giữ vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro kinh tế và củng cố an ninh tài chính cho các hộ gia đình. Chính phủ Úc triển khai nhiều cơ chế trợ cấp có mục tiêu, tiêu biểu là Family Tax Benefit (FTB), khoản hỗ trợ được chi trả định kỳ hai tuần một lần nhằm góp phần bù đắp chi phí nuôi dạy con cái. Chính sách này không chỉ tạo mạng lưới an sinh cho các gia đình có thu nhập thấp mà còn hỗ trợ các gia đình trung lưu duy trì mức sống ổn định. Qua đó, áp lực tài chính, một trong những yếu tố có thể làm gia tăng mâu thuẫn và ảnh hưởng đến sự bền vững của quan hệ hôn nhân – được giảm thiểu đáng kể. Bên cạnh đó, hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn dân giúp hạn chế nguy cơ chi phí y tế trở thành gánh nặng kéo dài đối với gia đình. Nhờ vậy, các thành viên có thêm điều kiện tập trung nguồn lực cho giáo dục, chăm sóc sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống, góp phần củng cố sự ổn định và mức độ hài lòng trong đời sống gia đình.

Thứ nhất, thúc đẩy bình đẳng giới và chia sẻ trách nhiệm trong gia đình. Bình đẳng giới là một trong những yếu tố quan trọng góp phần duy trì sự ổn định của gia đình Úc hiện đại. Quốc gia này khuyến khích sự phân chia vai trò linh hoạt, bình đẳng và tăng cường cơ chế ra quyết định chung giữa vợ và chồng. Trong đó, chính sách Child Care Subsidy (CCS) được xem là công cụ hỗ trợ quan trọng nhằm giảm chi phí chăm sóc trẻ em, tạo điều kiện để cha mẹ, đặc biệt là phụ nữ, tiếp tục tham gia hoặc tái hòa nhập thị trường lao động (Productivity Commission, 2021). Việc phụ nữ có cơ hội tham gia bình đẳng vào các hoạt động kinh tế không chỉ góp phần nâng cao thu nhập hộ gia đình mà còn tăng cường tính tự chủ và mức độ hài lòng của họ trong quan hệ hôn nhân.

Bên cạnh đó, chương trình Paid Parental Leave (PPL), với những điều chỉnh theo hướng kéo dài thời gian nghỉ hưởng chế độ và khuyến khích sự tham gia của người cha, góp phần thúc đẩy trách nhiệm chăm sóc con cái của cả hai giới ngay từ giai đoạn đầu đời của trẻ (Baxter, 2021). Việc chia sẻ trách nhiệm chăm sóc con và công việc gia đình giữa vợ và chồng không chỉ giảm áp lực cho từng cá nhân mà còn góp phần xây dựng quan hệ vợ chồng bình đẳng, gắn kết và bền vững. Theo Australian Institute of Family Studies (AIFS, 2022), sự phân chia trách nhiệm gia đình giữa hai giới là một yếu tố có liên hệ chặt chẽ với mức độ hạnh phúc và tính bền vững của quan hệ vợ chồng.

Thứ hai, chú trọng phát triển toàn diện và bảo đảm sức khỏe tinh thần cho trẻ em. Mô hình gia đình hạnh phúc ở Úc đề cao sự phát triển toàn diện của trẻ em, đặc biệt là sức khỏe tinh thần, thông qua việc khuyến khích áp dụng các phương pháp nuôi dạy con dựa trên cơ sở khoa học. Thay vì chú trọng sự tuân thủ một cách cứng nhắc, cha mẹ được khuyến khích thực hành phương pháp nuôi dạy tích cực, tập trung vào việc thiết lập những giới hạn rõ ràng, duy trì giao tiếp cởi mở và củng cố các hành vi tích cực. Cách tiếp cận này hướng đến việc hình thành tính tự chủ, khả năng giải quyết vấn đề và năng lực cảm xúc – xã hội của trẻ (Sanders & Mazzucchelli, 2020).

Ngoài môi trường gia đình, hệ thống trường học và các dịch vụ y tế công cộng cũng tích cực triển khai những chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần dành cho trẻ em và thanh thiếu niên. Sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và các dịch vụ công góp phần tạo dựng môi trường phát triển an toàn, ổn định về tâm lý, trong đó trẻ được tôn trọng, khuyến khích thể hiện bản thân và trang bị những kỹ năng cần thiết để ứng phó với các thách thức trong cuộc sống. Qua đó, việc chăm sóc và giáo dục trẻ không chỉ hướng đến sự phát triển của từng cá nhân mà còn góp phần duy trì bầu không khí tích cực, hài hòa trong gia đình.

Thứ ba, củng cố niềm tin xã hội và phát huy vai trò của cộng đồng trong hỗ trợ gia đình. Sự ổn định của gia đình Úc còn được hỗ trợ bởi niềm tin của người dân đối với các thể chế công, hệ thống pháp luật và mức độ gắn kết cộng đồng. Niềm tin vào tính minh bạch, công bằng của chính phủ cũng như chất lượng hoạt động của các dịch vụ công góp phần giảm bớt cảm giác bất an trong đời sống thường ngày. Khi người dân tin tưởng rằng các dịch vụ thiết yếu như giáo dục, y tế và an ninh được cung cấp hiệu quả, họ có thể giảm bớt những lo lắng về môi trường sống và dành nhiều nguồn lực hơn cho việc duy trì, phát triển các mối quan hệ gia đình (Lim, 2017).

Bên cạnh đó, văn hóa tình nguyện và sự tham gia tích cực của người dân vào các tổ chức cộng đồng, chẳng hạn như câu lạc bộ thể thao, hội phụ huynh và tổ chức từ thiện, góp phần hình thành mạng lưới hỗ trợ xã hội đa dạng. Mạng lưới này không chỉ cung cấp sự hỗ trợ thiết thực khi các gia đình gặp khó khăn mà còn tạo cơ hội trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ những cách thức nuôi dạy con tích cực và tăng cường sự tương tác giữa các gia đình. Nhờ đó, sự hỗ trợ dành cho gia đình không chỉ giới hạn trong phạm vi các thành viên của gia đình hạt nhân mà còn được mở rộng thông qua các mối quan hệ xã hội và cộng đồng.

Nhìn chung, mô hình gia đình hạnh phúc của Úc cho thấy vai trò quan trọng của sự kết hợp giữa chính sách phúc lợi xã hội, bình đẳng giới, chăm sóc và giáo dục trẻ em, cùng với niềm tin xã hội và sự hỗ trợ của cộng đồng. Trong đó, Nhà nước tạo lập nền tảng an sinh và cung cấp các dịch vụ thiết yếu; gia đình thúc đẩy sự chia sẻ trách nhiệm, tôn trọng và đồng hành giữa các thành viên; còn cộng đồng góp phần mở rộng mạng lưới hỗ trợ xã hội. Đây là những kinh nghiệm có giá trị tham khảo trong quá trình hoàn thiện Bộ tiêu chí xây dựng gia đình hạnh phúc tại Thành phố Hồ Chí Minh, nhất là đối với các nội dung liên quan đến điều kiện vật chất, chăm sóc sức khỏe, đời sống tinh thần, bình đẳng giới, giáo dục con cái và mối quan hệ giữa gia đình với cộng đồng.

Kết quả thực hiện Bộ tiêu chí xây dựng gia đình hạnh phúc tại Thành phố Hồ Chí Minh
Việc triển khai Bộ tiêu chí xây dựng gia đình hạnh phúc tại Thành phố Hồ Chí Minh đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, không chỉ thể hiện ở mức độ hoàn thành các nhiệm vụ đề ra mà còn cho thấy hiệu quả bước đầu của công tác chỉ đạo, tổ chức thực hiện và sự đồng thuận của xã hội. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, quá trình triển khai vẫn bộc lộ một số hạn chế về công cụ đánh giá, cơ sở dữ liệu, nhân lực và kinh phí, ảnh hưởng đến tính đồng bộ cũng như hiệu quả thực hiện chính sách.

Thứ nhất, về kết quả đạt được. Một trong những kết quả nổi bật là công tác tổ chức triển khai được thực hiện tương đối đồng bộ và có sự tham gia của các cấp chính quyền. Việc 100% quận, huyện và phường, xã xây dựng kế hoạch triển khai cho thấy sự quan tâm, cam kết của chính quyền địa phương đối với nhiệm vụ xây dựng gia đình hạnh phúc, đồng thời tạo cơ sở để chính sách được phổ biến và thực hiện trên phạm vi toàn Thành phố. Đây cũng là điều kiện quan trọng bảo đảm tính thống nhất trong quá trình tổ chức thực hiện các chủ trương, chính sách liên quan đến gia đình.

Bên cạnh kết quả về tổ chức thực hiện, khảo sát thí điểm bước đầu cho thấy Bộ tiêu chí có tính khả thi và phù hợp với các giá trị gia đình tại địa phương được lựa chọn triển khai. Cụ thể, tại xã Hòa Phú, tỷ lệ hộ gia đình rất hài lòng đối với tiêu chí ứng xử trong gia đình đạt 67,81%; đối với tiêu chí giáo dục đạt 61,87%. Đáng chú ý, tỷ lệ hộ gia đình chưa hài lòng ở tất cả các tiêu chí đều dưới 1%. Những kết quả này phản ánh mức độ đồng thuận tích cực của người dân đối với các nội dung được khảo sát, đồng thời cho thấy Bộ tiêu chí bước đầu nhận được sự tiếp nhận của cộng đồng và có khả năng khuyến khích các hành vi ứng xử tích cực trong gia đình. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện và xem xét khả năng nhân rộng mô hình tại các địa bàn khác.

Một điểm đáng chú ý khác là sự đổi mới trong phương thức truyền thông, phổ biến Bộ tiêu chí. Việc ứng dụng mã QR, tổ chức livestream và triển khai truyền thông bằng nhiều ngôn ngữ, gồm tiếng Việt, tiếng Hoa, tiếng Khmer, tiếng Chăm và tiếng Anh, đã góp phần đa dạng hóa hình thức tiếp cận thông tin. Cách làm này không chỉ tạo thuận lợi cho người dân trong việc tìm hiểu nội dung Bộ tiêu chí mà còn thể hiện sự quan tâm đến đặc điểm đa dạng về ngôn ngữ, văn hóa của cộng đồng dân cư Thành phố, qua đó góp phần nâng cao tính bao trùm và khả năng tiếp cận của chính sách.

Ngoài ra, công tác huy động nguồn lực xã hội hóa cũng đạt được kết quả đáng ghi nhận. Việc huy động 206,507 tỷ đồng để chăm lo cho hơn 486.000 hộ gia đình có hoàn cảnh khó khăn cho thấy vai trò của sự chung tay giữa Nhà nước, cộng đồng và các tổ chức xã hội trong việc hỗ trợ, cải thiện điều kiện sống của người dân. Nguồn lực này góp phần tạo dựng nền tảng vật chất cần thiết, giúp các gia đình có hoàn cảnh khó khăn ổn định cuộc sống và có thêm điều kiện xây dựng môi trường gia đình hạnh phúc.

Thứ hai, về hạn chế và khó khăn trong quá trình triển khai. Mặc dù đạt được những kết quả tích cực, quá trình triển khai Bộ tiêu chí vẫn tồn tại một số hạn chế mang tính hệ thống, ảnh hưởng đến khả năng quản lý, theo dõi và đánh giá chính sách một cách khoa học. Trước hết, hạn chế đáng chú ý là sự thiếu hụt các công cụ đo lường định lượng và cơ sở dữ liệu thống nhất. Việc chưa có hệ thống công cụ, biểu mẫu đánh giá được chuẩn hóa, cùng với sự thiếu đồng bộ trong xây dựng và quản lý dữ liệu, dẫn đến tình trạng thu thập, tổng hợp thông tin chưa thống nhất giữa các địa bàn. Điều này gây khó khăn cho công tác theo dõi, giám sát, so sánh kết quả và đánh giá hiệu quả thực hiện Bộ tiêu chí trên phạm vi toàn Thành phố.

Thực trạng trên cho thấy cần tiếp tục hoàn thiện Bộ tiêu chí theo hướng cụ thể hóa các nội dung đánh giá thành những chỉ báo có khả năng đo lường, bao gồm cả chỉ báo định tính và định lượng. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống biểu mẫu thống nhất và cơ sở dữ liệu dùng chung nhằm bảo đảm tính nhất quán trong quá trình thu thập, xử lý và phân tích thông tin. Đây cũng là điều kiện cần thiết để khai thác hiệu quả hơn dữ liệu từ các hình thức khảo sát trực tuyến, nâng cao tính minh bạch, khách quan và khả năng kiểm chứng của kết quả đánh giá.

Bên cạnh hạn chế về công cụ và dữ liệu, nguồn lực tổ chức thực hiện tại cơ sở cũng là một khó khăn đáng quan tâm. Đội ngũ cán bộ phụ trách công tác gia đình ở một số địa phương còn mỏng, chủ yếu kiêm nhiệm; kinh phí dành cho hoạt động triển khai còn hạn chế. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tổ chức thực hiện, khiến việc lồng ghép nội dung Bộ tiêu chí vào các hoạt động tại một số địa bàn chưa thực sự đi vào chiều sâu, thậm chí còn mang tính hình thức. Khi nhân lực và kinh phí chưa đáp ứng yêu cầu, các hoạt động tuyên truyền, hướng dẫn, kiểm tra và đánh giá cũng khó được triển khai thường xuyên, đồng bộ.

Hạn chế về nguồn lực còn tác động đến khả năng tiếp cận thông tin của người dân, nhất là tại các khu vực vùng ven và địa bàn còn nhiều khó khăn. Một bộ phận người dân chưa có điều kiện tiếp cận đầy đủ các hình thức truyền thông, do đó chưa nắm rõ nội dung, mục đích và cách thức thực hiện Bộ tiêu chí. Điều này có thể ảnh hưởng đến mức độ tham gia và sự chủ động của các hộ gia đình trong quá trình thực hiện, đồng thời đặt ra yêu cầu phải đa dạng hóa phương thức truyền thông theo đặc điểm dân cư và điều kiện tiếp cận thông tin của từng địa bàn.

Nhìn chung, kết quả triển khai Bộ tiêu chí xây dựng gia đình hạnh phúc tại Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy sự quan tâm của chính quyền các cấp, bước đầu nhận được sự đồng thuận của người dân và huy động được sự tham gia của cộng đồng trong việc chăm lo đời sống gia đình. Tuy nhiên, những hạn chế về công cụ đo lường, dữ liệu, nhân lực, kinh phí và khả năng tiếp cận thông tin cho thấy Bộ tiêu chí vẫn cần được tiếp tục hoàn thiện cả về nội dung lẫn cơ chế tổ chức thực hiện. Trong thời gian tới, Thành phố cần chú trọng chuẩn hóa hệ thống chỉ báo và biểu mẫu đánh giá, xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất, tăng cường tập huấn chuyên môn cho đội ngũ cán bộ cơ sở, đồng thời bảo đảm nguồn lực và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác truyền thông, khảo sát và quản lý dữ liệu. Đây là những điều kiện quan trọng để nâng cao tính khả thi, hiệu quả và tính bền vững của chính sách xây dựng gia đình hạnh phúc.

Bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách
Từ việc nghiên cứu các mô hình gia đình hạnh phúc tại Phần Lan, Bhutan, Đức và Úc, kết hợp với thực tiễn triển khai Bộ tiêu chí xây dựng gia đình hạnh phúc tại Thành phố Hồ Chí Minh, có thể rút ra một số bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách quan trọng. Những kinh nghiệm này tập trung vào việc bảo đảm phúc lợi vật chất, thúc đẩy bình đẳng giới, nâng cao chất lượng giáo dục và chăm sóc sức khỏe, hoàn thiện công cụ đo lường, đồng thời xây dựng hệ giá trị gia đình phù hợp với điều kiện văn hóa, xã hội của Thành phố.

Thứ nhất, từng bước chuyển từ hỗ trợ xã hội mang tính ngắn hạn sang cơ chế phúc lợi gia đình có tính ổn định và bền vững. Kinh nghiệm từ các mô hình gia đình hạnh phúc trên thế giới cho thấy, hệ thống phúc lợi xã hội giữ vai trò nền tảng trong việc giảm thiểu những lo âu về vật chất, qua đó tạo điều kiện để các gia đình tập trung xây dựng đời sống tinh thần và duy trì các mối quan hệ tích cực. Đức với chính sách Trợ cấp Trẻ em (Kindergeld), Trợ cấp Cha mẹ (Elterngeld) và Úc với các khoản trợ cấp hỗ trợ chi phí nuôi dạy con cái đã cho thấy ý nghĩa của việc thiết lập mạng lưới an sinh tài chính có mục tiêu, hỗ trợ các gia đình trong quá trình nuôi dưỡng và giáo dục con cái. Những chính sách này góp phần giảm áp lực chi tiêu, củng cố an ninh tài chính và nâng cao sự an tâm của các thành viên trong gia đình.

Tại Thành phố Hồ Chí Minh, việc huy động 206,507 tỷ đồng từ nguồn lực xã hội hóa để chăm lo cho hơn 486.000 hộ gia đình có hoàn cảnh khó khăn là kết quả đáng ghi nhận, thể hiện tinh thần tương thân tương ái và sự chung tay của cộng đồng. Tuy nhiên, hình thức hỗ trợ này chủ yếu hướng đến các đối tượng có hoàn cảnh khó khăn, chưa hình thành cơ chế phúc lợi thường xuyên và có tính hệ thống dành cho các gia đình. Vì vậy, trong thời gian tới, Thành phố cần nghiên cứu chuyển dần từ cách tiếp cận hỗ trợ mang tính từ thiện, ngắn hạn sang cơ chế hỗ trợ gia đình được thể chế hóa bằng các mục tiêu và chính sách cụ thể.

Theo đó, cần nghiên cứu, đề xuất các chính sách hỗ trợ trực tiếp chi phí nuôi dưỡng con cái, chẳng hạn như trợ cấp nuôi con định kỳ hoặc hỗ trợ chi phí chăm sóc trẻ em, trên cơ sở khả năng ngân sách và điều kiện kinh tế – xã hội của Thành phố. Cách tiếp cận này góp phần chia sẻ trách nhiệm nuôi dạy trẻ giữa gia đình và xã hội, củng cố tiêu chí về điều kiện vật chất, đồng thời tạo thêm điều kiện để các gia đình thực hiện tốt chức năng chăm sóc, giáo dục và nuôi dưỡng con cái. Trong bối cảnh mức sinh tại Thành phố đang ở mức thấp, khoảng 1,31 con/phụ nữ theo số liệu được đề cập trong tài liệu, việc nghiên cứu các chính sách hỗ trợ gia đình cũng cần gắn với mục tiêu tạo điều kiện thuận lợi để người dân thực hiện mong muốn sinh và nuôi dạy con, góp phần hướng đến mức sinh thay thế.

Thứ hai, thúc đẩy bình đẳng giới thực chất và bảo đảm cân bằng giữa công việc với đời sống gia đình. Kinh nghiệm từ Phần Lan, Đức và Úc cho thấy, việc khuyến khích người cha tham gia vào quá trình chăm sóc, nuôi dạy con cái là một trong những giải pháp quan trọng nhằm thúc đẩy bình đẳng giới trong gia đình. Các chính sách nghỉ phép chăm sóc con, trợ cấp cha mẹ và những cơ chế khuyến khích cả cha lẫn mẹ cùng thực hiện trách nhiệm chăm sóc đã góp phần giảm bớt gánh nặng cho phụ nữ, tăng cường sự chia sẻ trách nhiệm và củng cố mối quan hệ giữa các thành viên. Đây không chỉ là vấn đề phân công công việc gia đình mà còn liên quan trực tiếp đến sự tôn trọng, bình đẳng và mức độ hài lòng trong quan hệ vợ chồng.

Đối với Thành phố Hồ Chí Minh, cần nghiên cứu các cơ chế khuyến khích người cha tham gia chăm sóc con, trong đó có thể xem xét chính sách nghỉ phép có hưởng lương để chăm sóc con theo điều kiện pháp luật và khả năng thực hiện. Đồng thời, Thành phố cần quan tâm đầu tư, phát triển hệ thống cơ sở chăm sóc trẻ em sớm có chất lượng, với mức chi phí phù hợp và các chính sách hỗ trợ cần thiết. Kinh nghiệm từ Úc cho thấy việc trợ cấp chi phí chăm sóc trẻ em có thể góp phần giảm gánh nặng tài chính, tạo điều kiện để cha mẹ, đặc biệt là phụ nữ, duy trì việc làm và cân bằng trách nhiệm nghề nghiệp với gia đình.

Bên cạnh đó, có thể nghiên cứu kinh nghiệm của Đức trong việc bảo đảm thời gian nghỉ ngơi và cân bằng giữa công việc với cuộc sống thông qua các quy định về thời giờ làm việc, thời gian nghỉ ngơi và các hình thức làm việc linh hoạt. Việc tạo điều kiện để các thành viên có thời gian dành cho gia đình, chăm sóc con cái và tham gia các hoạt động chung sẽ góp phần hạn chế xung đột giữa công việc và đời sống riêng tư. Những giải pháp này có ý nghĩa trực tiếp đối với việc nâng cao chất lượng ứng xử trong gia đình và củng cố điều kiện tinh thần của các thành viên.

Thứ ba, hoàn thiện hệ thống chỉ báo, công cụ đo lường và cơ sở dữ liệu phục vụ đánh giá gia đình hạnh phúc. Một trong những hạn chế đáng chú ý trong quá trình triển khai Bộ tiêu chí tại Thành phố Hồ Chí Minh là sự thiếu hụt các công cụ đo lường định lượng, biểu mẫu đánh giá chuẩn hóa và cơ sở dữ liệu đồng bộ. Thực trạng này gây khó khăn cho việc thu thập, tổng hợp, so sánh thông tin giữa các địa bàn, đồng thời ảnh hưởng đến tính khoa học và hiệu quả của công tác giám sát, đánh giá chính sách.

Từ kinh nghiệm nghiên cứu các mô hình quốc tế, có thể thấy việc xây dựng chính sách gia đình cần gắn với hệ thống chỉ báo cụ thể, có khả năng theo dõi và đánh giá kết quả thực hiện. Vì vậy, Thành phố cần tiếp tục cụ thể hóa các nội dung của Bộ tiêu chí thành những chỉ báo có thể đo lường, bao gồm cả chỉ báo định tính và định lượng; đồng thời ban hành hệ thống biểu mẫu thống nhất, xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung và tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong khảo sát, thu thập, xử lý và quản lý thông tin.

Song song với đó, cần tổ chức tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ cán bộ phụ trách công tác gia đình tại cơ sở nhằm nâng cao năng lực triển khai và đánh giá. Việc chuẩn hóa công cụ, quy trình và phương pháp thu thập dữ liệu sẽ góp phần bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và khách quan của kết quả đánh giá. Quan trọng hơn, đây là cơ sở để Thành phố từng bước hình thành cơ chế quản lý chính sách gia đình dựa trên bằng chứng, qua đó kịp thời điều chỉnh các nội dung chưa phù hợp và nâng cao hiệu quả thực hiện Bộ tiêu chí.

Thứ tư, bảo đảm quyền tiếp cận giáo dục, chăm sóc sức khỏe và chú trọng giáo dục hệ giá trị gia đình. Mô hình Bhutan và Đức cung cấp những kinh nghiệm đáng chú ý về việc xem giáo dục và chăm sóc sức khỏe là những quyền lợi cơ bản, có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng cuộc sống và sự phát triển bền vững của gia đình. Bhutan chú trọng cung cấp dịch vụ giáo dục và chăm sóc sức khỏe miễn phí, đồng thời lồng ghép triết lý Tổng Hạnh phúc Quốc gia (GNH) vào hoạt động giáo dục, hướng đến sự phát triển hài hòa giữa tri thức, nhân cách, đạo đức và trách nhiệm cộng đồng. Trong khi đó, Đức đề cao quyền tự chủ, sự tôn trọng đối với trẻ em và bảo đảm cơ hội tiếp cận giáo dục với chính sách miễn học phí ở hầu hết các cấp học.

Đối với Thành phố Hồ Chí Minh, cần tiếp tục củng cố hệ thống giáo dục và y tế công lập, đồng thời nghiên cứu mở rộng các chính sách miễn, giảm hoặc trợ giá dịch vụ thiết yếu, nhất là đối với trẻ em và các gia đình có hoàn cảnh khó khăn. Bên cạnh việc bảo đảm điều kiện tiếp cận dịch vụ, cần quan tâm hơn đến chất lượng giáo dục và chăm sóc sức khỏe, hướng đến sự phát triển toàn diện cả về thể chất, trí tuệ, tinh thần và nhân cách của trẻ em.

Đặc biệt, cần tăng cường lồng ghép các giá trị cốt lõi như niềm tin xã hội, trách nhiệm cộng đồng, lòng nhân ái, sự tử tế, bình đẳng và tôn trọng vào nội dung giáo dục gia đình và nhà trường. Việc giáo dục trẻ em cần chú trọng hình thành khả năng tự chủ, ý thức trách nhiệm và năng lực ứng xử phù hợp với các mối quan hệ xã hội. Đồng thời, cần đề cao việc tôn trọng quyền tự quyết, quyền riêng tư và tiếng nói của trẻ em phù hợp với độ tuổi và mức độ trưởng thành. Sự kết hợp giữa phúc lợi cơ bản, giáo dục hướng đến giá trị và môi trường gia đình tôn trọng, bình đẳng sẽ góp phần củng cố các tiêu chí về giáo dục, chăm sóc sức khỏe và ứng xử trong gia đình.

Thứ năm, vận dụng linh hoạt kinh nghiệm quốc tế trên cơ sở tôn trọng sự khác biệt về văn hóa và thể chế. Mặc dù các mô hình gia đình hạnh phúc tại Phần Lan, Bhutan, Đức và Úc cung cấp nhiều kinh nghiệm có giá trị, việc vận dụng vào thực tiễn Việt Nam nói chung và Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng cần tính đến sự khác biệt về điều kiện kinh tế, thể chế, văn hóa và đặc điểm xã hội. Đây là yêu cầu quan trọng nhằm tránh việc sao chép máy móc các chính sách hoặc mô hình tổ chức vốn được hình thành trong những bối cảnh khác biệt.

Về phương diện thể chế, Phần Lan, Đức và Úc đều có hệ thống phúc lợi xã hội phát triển, với nguồn lực tài chính chủ yếu được bảo đảm thông qua cơ chế ngân sách và thuế, từ đó triển khai các chính sách trợ cấp, chăm sóc và hỗ trợ gia đình tương đối ổn định. Trong khi đó, tại Thành phố Hồ Chí Minh, các hoạt động hỗ trợ vật chất cho gia đình hiện vẫn chủ yếu tập trung vào nhóm đối tượng khó khăn và có sự đóng góp đáng kể từ nguồn lực xã hội hóa. Sự khác biệt này đặt ra yêu cầu phải cân nhắc kỹ lộ trình, nguồn lực và khả năng cân đối ngân sách nếu Thành phố muốn mở rộng các chính sách hỗ trợ theo hướng thường xuyên và có tính bao phủ rộng hơn.

Về phương diện văn hóa, các mô hình quốc tế cũng được hình thành và củng cố trên những nền tảng giá trị đặc thù. Phần Lan đề cao niềm tin xã hội và sự tin cậy vào các thiết chế công; Bhutan gắn hạnh phúc với triết lý Tổng Hạnh phúc Quốc gia (GNH), sự hài hòa giữa con người, văn hóa và môi trường, đồng thời có những đặc điểm riêng trong quan hệ giới và thừa kế tài sản; Đức và Úc chú trọng bình đẳng giới, quyền tự chủ cá nhân và sự chia sẻ trách nhiệm trong gia đình. Những đặc điểm này không thể được chuyển nguyên trạng vào bối cảnh Thành phố Hồ Chí Minh mà cần được nghiên cứu, chọn lọc và điều chỉnh cho phù hợp với các giá trị văn hóa gia đình Việt Nam.

Do đó, yêu cầu đặt ra đối với Thành phố không chỉ là tiếp thu những chính sách có hiệu quả từ các quốc gia khác mà còn phải từng bước thể chế hóa hệ giá trị gia đình phù hợp với điều kiện thực tiễn. Các giá trị như yêu thương, tôn trọng, bình đẳng, trách nhiệm, sẻ chia và gắn kết cộng đồng cần được cụ thể hóa trong nội dung Bộ tiêu chí, đồng thời gắn với các giải pháp thực hiện có tính khả thi. Việc kết hợp hài hòa giữa kinh nghiệm quốc tế và bản sắc văn hóa Việt Nam sẽ tạo nền tảng để Bộ tiêu chí vừa có tính hiện đại, tiến bộ, vừa bảo đảm sự phù hợp với đặc điểm dân cư và đời sống xã hội của Thành phố Hồ Chí Minh.

Việc nghiên cứu, phân tích các mô hình gia đình hạnh phúc tại Phần Lan, Bhutan, Đức và Úc đã cung cấp những bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách có giá trị khoa học, thực tiễn đối với quá trình hoàn thiện Bộ tiêu chí xây dựng gia đình hạnh phúc tại Thành phố Hồ Chí Minh. Mặc dù được hình thành trong những bối cảnh kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội khác nhau, các mô hình này đều cho thấy hạnh phúc gia đình không chỉ là kết quả của nỗ lực từ mỗi cá nhân và hộ gia đình mà còn chịu sự tác động quan trọng từ hệ thống phúc lợi, chất lượng dịch vụ công, bình đẳng giới, giáo dục và môi trường xã hội.

Bài học có ý nghĩa then chốt đối với Thành phố Hồ Chí Minh là cần từng bước chuyển từ cách tiếp cận hỗ trợ xã hội mang tính ngắn hạn sang cơ chế chính sách gia đình ổn định và bền vững hơn, phù hợp với điều kiện ngân sách và khả năng huy động nguồn lực của Thành phố. Trong đó, việc nghiên cứu các chính sách hỗ trợ chi phí nuôi dạy con, phát triển dịch vụ chăm sóc trẻ em, khuyến khích người cha tham gia chăm sóc gia đình và bảo đảm cân bằng giữa công việc với đời sống riêng tư sẽ góp phần củng cố các tiêu chí về điều kiện vật chất, điều kiện tinh thần và ứng xử trong gia đình. Đồng thời, việc nâng cao chất lượng giáo dục, chăm sóc sức khỏe, tôn trọng quyền trẻ em và lồng ghép các giá trị tiến bộ như bình đẳng, dân chủ, trách nhiệm và sẻ chia sẽ góp phần hoàn thiện các tiêu chí liên quan đến giáo dục, sức khỏe và quan hệ giữa các thành viên.

Bên cạnh đó, Thành phố cần chú trọng hoàn thiện hệ thống chỉ báo, công cụ đo lường và cơ sở dữ liệu, xem đây là điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng quản lý, giám sát và đánh giá chính sách. Quá trình tiếp thu kinh nghiệm quốc tế cần được thực hiện có chọn lọc, gắn với việc phát huy những giá trị tốt đẹp của gia đình Việt Nam, đồng thời thích ứng với đặc điểm văn hóa, kinh tế và xã hội của một đô thị lớn, đa dạng và năng động như Thành phố Hồ Chí Minh.

Có thể khẳng định, việc kết hợp hài hòa giữa nền tảng phúc lợi vật chất, bình đẳng giới thực chất, giáo dục hướng đến giá trị và sự gắn kết cộng đồng sẽ góp phần xây dựng mô hình gia đình hạnh phúc toàn diện, phù hợp với yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới. Đây cũng là định hướng quan trọng để Thành phố Hồ Chí Minh tiếp tục hoàn thiện và triển khai hiệu quả Bộ tiêu chí, hướng đến xây dựng gia đình Việt Nam ấm no, hạnh phúc, tiến bộ, văn minh, qua đó đóng góp thiết thực vào mục tiêu phát triển Thành phố văn minh, hiện đại và nghĩa tình.

TS.Lê Thị Thuỳ Linh TS. Trương Thị Thanh Thuỳ

Danh mục tài liệu tham khảo
1.       Australian Institute of Family Studies (AIFS). (2022). Fairness in the balance: Sharing the load in Australian families. [Insert AIFS Report URL if available – placeholder].
2.       Baxter, J. (2021). Paternal involvement and work–life balance: New insights from the Household, Income and Labour Dynamics in Australia (HILDA) Survey. National Centre for Longitudinal Data.
3.       Hello Bacsi. (2024, January 29). Work life balance là gì? 5 cách hay để cân bằng công việc và cuộc sống. Retrieved October 24, 2025, from https://hellobacsi.com/tam-ly-tam-than/van-de-tam-ly-tam-than/work-life-balance-la-gi/
4.       Lim, M. L. (2017). Social connectedness and wellbeing in Australia. Australian Bureau of Statistics.
5.       Productivity Commission. (2021). Review of the Child Care Subsidy System. Australian Government.
6.       RIT Immigration Group. (2025, June 30). Phúc lợi xã hội ở Đức ra sao?. Retrieved October 24, 2025, from https://ritgroup.com.vn/phuc-loi-xa-hoi-o-duc/
7.       Sanders, M. R., & Mazzucchelli, T. G. (2020). The power of positive parenting: Reducing problem behaviour and increasing children’s competence. Guilford Press.
8.       Tân Thành Edu. (2023, July 17). CHẾ ĐỘ PHÚC LỢI XÃ HỘI Ở ĐỨC. Retrieved October 24, 2025, from https://tanthanhedu.vn/che-do-phuc-loi-xa-hoi-o-duc/
9.       Tạp chí điện tử Việt – Đức. (2023, November 1). Mô hình an sinh xã hội và pháp quyền phúc lợi xã hội Đức – Ưu điểm hạn chế và những giá trị tham chiếu đối với Việt nam. Retrieved October 24, 2025, from https://tapchivietduc.vn/mo-hinh-an-sinh-xa-hoi-va-phap-quyen-phuc-loi-xa-hoi-duc-uu-diem-han-che-va-nhung-gia-tri-tham-chieu-doi-voi-viet-nam-a15152.html
10.      Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. (2024, March 12). CHÍNH SÁCH AN SINH XÃ HỘI CỦA CỘNG HÒA LIÊN BANG ĐỨC HIỆN NAY VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM. Retrieved October 24, 2025, from https://ussh.vnu.edu.vn/uploads/ussh/dao-tao/2024_03/dang-anh-dungtom-tat-luan-an.pdf
11.     
Tư vấn du học UOE. (2025, February 21). An sinh xã hội Đức – Dân nhập cư được hưởng quyền lợi gì ?. Retrieved October 24, 2025, from https://duhocuoe.edu.vn/an-sinh-xa-hoi-duc-dan-nhap-cu-duoc-huong-quyen-loi-gi/
12.      VICAT. (2024, June 5). 6 quyền lợi của trẻ em ở Đức có thể khiến bạn muốn định cư ở quốc gia này 2024. Retrieved October 24, 2025, from https://vicat.edu.vn/6-quyen-loi-cua-tre-em-o-duc-khien-ban-muon-dinh-cu/.
13.      Australian Government, Department of Social Services. (n.d.). Family Tax Benefit. Retrieved October 24, 2025, from [Insert DSS FTB URL if available – placeholder].
14.      Australian Institute of Family Studies (AIFS). (2022). Fairness in the balance: Sharing the load in Australian families. [Insert AIFS Report URL if available – placeholder].
15.      Baxter, J. (2021). Paternal involvement and work–life balance: New insights from the Household, Income and Labour Dynamics in Australia (HILDA) Survey. National Centre for Longitudinal Data.
16.      Lim, M. L. (2017). Social connectedness and wellbeing in Australia. Australian Bureau of Statistics.
17.      Productivity Commission. (2021). Review of the Child Care Subsidy System. Australian Government.
18.      Sanders, M. R., & Mazzucchelli, T. G. (2020). The power of positive parenting: Reducing problem behaviour and increasing children’s competence. Guilford Press.

Bài viết cùng chuyên mục