Thứ Tư, Tháng 10 28, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ Cuối: Sách giáo khoa vì con người, vì đất nước – trách nhiệm với tương lai dân tộc

Chuyên đề nhiều kỳ: Sách giáo khoa và tương lai nền giáo dục Việt Nam
Kỳ I: Sách giáo khoa – ai viết, ai thẩm định, ai chịu trách nhiệm?
Kỳ II: Người viết sách giáo khoa – đủ tầm, đủ tâm và đúng chuyên môn
Kỳ III: Thẩm định sách giáo khoa – độc lập, khoa học và trách nhiệm

Kỳ IV: Nội dung sách giáo khoa – khoa học, bản sắc dân tộc và định hướng giáo dục
Kỳ V: Quản lý sách giáo khoa – vai trò Nhà nước và cơ chế kiểm soát quyền lực
Kỳ VI: Từ phản biện đến sửa sai – cơ chế giám sát chất lượng sách giáo khoa



ĐNA -

Một nền giáo dục có tầm nhìn không chỉ chú trọng trang bị kiến thức mà còn hướng đến việc hình thành nhân cách, giá trị sống và tinh thần cống hiến cho đất nước. Dù không phải yếu tố duy nhất quyết định chất lượng giáo dục, sách giáo khoa vẫn giữ vai trò quan trọng trong truyền tải tri thức, lịch sử, văn hóa và các chuẩn mực đạo đức cho thế hệ trẻ. Vì vậy, xây dựng sách giáo khoa không chỉ là trách nhiệm của người biên soạn hay nhà xuất bản, mà còn là trách nhiệm chung của hệ thống giáo dục và toàn xã hội, dưới sự lãnh đạo của Đảng, sự quản lý của Nhà nước và sự tham gia có trách nhiệm của chuyên gia, giáo viên, phụ huynh và người học. Mọi quyết định về sách giáo khoa cần hướng đến mục tiêu phát triển toàn diện con người Việt Nam, vì tương lai bền vững của dân tộc.

Con người là mục tiêu – tri thức phải gắn với nhân cách và trách nhiệm
Sách giáo khoa trước hết phải phục vụ sự phát triển toàn diện của con người. Kiến thức là nền tảng, nhưng chỉ thực sự có ý nghĩa khi giúp học sinh hiểu thế giới, biết suy nghĩ độc lập, giải quyết vấn đề và hành động có trách nhiệm. Một nền giáo dục tốt không thể chỉ tạo ra những người ghi nhớ nhiều thông tin nhưng thiếu khả năng vận dụng; càng không thể chạy theo thành tích mà xem nhẹ đạo đức, ý thức cộng đồng và năng lực sáng tạo. Vì vậy, nội dung sách giáo khoa cần kết hợp hài hòa giữa kiến thức khoa học, kỹ năng thực hành, năng lực tư duy và các giá trị nhân văn. Đây không phải là yêu cầu bổ sung mang tính hình thức cho chương trình học, mà là định hướng căn bản để giáo dục góp phần hình thành những công dân có năng lực, có trách nhiệm và có khả năng thích ứng với một thế giới luôn biến đổi.

Trong quá trình đó, những giá trị tốt đẹp của văn hóa Việt Nam cần được kế thừa và phát huy bằng phương pháp giáo dục phù hợp với thời đại. Tình yêu quê hương, lòng hiếu học, sự kính trọng ông bà, cha mẹ, tinh thần đoàn kết, lòng nhân ái, tính trung thực, ý thức kỷ luật và trách nhiệm với cộng đồng là những giá trị quan trọng, góp phần kết nối tri thức với đời sống. Triết lý văn hóa phương Đông, với sự coi trọng việc tu dưỡng bản thân, đạo lý gia đình, nghĩa tình và trách nhiệm xã hội, có thể cung cấp những chất liệu thiết thực cho giáo dục nhân cách. Tuy nhiên, kế thừa truyền thống không đồng nghĩa với việc sao chép nguyên trạng mọi quan niệm của quá khứ. Cần có sự chọn lọc, phát huy những giá trị tích cực, còn phù hợp, đồng thời giúp học sinh biết vận dụng sáng tạo trong bối cảnh xã hội hiện đại.

Bản lĩnh của người học còn được hình thành từ khả năng phân biệt đúng, sai, đánh giá chứng cứ và tiếp nhận những quan điểm khác nhau một cách có lý trí. Sách giáo khoa cần tạo điều kiện để học sinh đặt câu hỏi, tìm hiểu nguyên nhân, so sánh dữ kiện và trình bày lập luận. Trong môn Lịch sử, các em cần được tiếp cận sự kiện trong bối cảnh đầy đủ; với môn Khoa học, cần hiểu cách tri thức được hình thành và kiểm chứng; còn với môn Ngữ văn, cần biết cảm nhận giá trị nghệ thuật và suy ngẫm về con người. Tư duy phản biện không đối lập với việc giáo dục lý tưởng, đạo đức hay trách nhiệm công dân. Ngược lại, khi được rèn luyện bằng phương pháp khoa học, tư duy phản biện giúp người học hiểu sâu sắc hơn các giá trị, tự bảo vệ mình trước thông tin sai lệch và chịu trách nhiệm về những nhận định của bản thân.

Thành công của sách giáo khoa không nên chỉ được đánh giá qua số trang, khối lượng kiến thức hay kết quả kiểm tra tại một thời điểm. Điều quan trọng là phải xem xét liệu nội dung sách có giúp học sinh hiểu bài, biết vận dụng kiến thức, phát triển năng lực tự học, hình thành nhân cách và nuôi dưỡng động lực cống hiến hay không. Các tiêu chí đánh giá cần phù hợp với từng cấp học, nhóm tuổi và mục tiêu của chương trình giáo dục. Nhà trường, giáo viên và cơ quan quản lý cần xây dựng phương thức đánh giá thực chất, tránh biến các mục tiêu giáo dục thành những chỉ số hình thức.

Khi con người được đặt ở vị trí trung tâm, sách giáo khoa không chỉ là tài liệu phục vụ việc hoàn thành chương trình học mà còn là phương tiện đồng hành cùng quá trình trưởng thành của học sinh. Qua đó, giáo dục giúp các em trang bị tri thức, hình thành nhân cách, biết sống có tình nghĩa và nâng cao ý thức trách nhiệm đối với cộng đồng, đất nước.

Bản sắc dân tộc và tinh hoa nhân loại – nền tảng của một nền giáo dục tự chủ
Không một nền giáo dục nào có thể phát triển bền vững nếu thế hệ trẻ thiếu hiểu biết về lịch sử, văn hóa và cội nguồn dân tộc. Sách giáo khoa cần giúp học sinh nhận thức sâu sắc về quá trình dựng nước, giữ nước, lao động sáng tạo và xây dựng xã hội của các thế hệ người Việt Nam. Những nhân vật, sự kiện, tác phẩm và thành tựu tiêu biểu cần được trình bày dựa trên tư liệu đáng tin cậy, trong bối cảnh lịch sử phù hợp và bằng phương pháp khoa học. Qua đó, học sinh hiểu rằng độc lập, hòa bình, thống nhất và phát triển là thành quả của nhiều thế hệ, được tạo nên từ công sức, trí tuệ và sự hy sinh của biết bao người. Vì vậy, giáo dục lòng yêu nước không nên dừng lại ở những lời kêu gọi chung chung, mà cần bắt đầu từ sự hiểu biết chân thực, lòng trân trọng lịch sử và ý thức tiếp nối trách nhiệm đối với tương lai dân tộc.

Giữ gìn bản sắc không đồng nghĩa với khép kín trước thế giới. Trong bối cảnh hội nhập, học sinh Việt Nam cần được tiếp cận những thành tựu mới của khoa học, công nghệ, văn học, nghệ thuật và tư tưởng nhân loại. Các tác phẩm nước ngoài có giá trị, những phát minh làm thay đổi đời sống và những bài học lịch sử mang ý nghĩa phổ quát đều có thể góp phần mở rộng tầm nhìn của người học. Tuy nhiên, việc lựa chọn nội dung cần dựa trên chất lượng khoa học, giá trị nhân văn, sự phù hợp với lứa tuổi và mục tiêu giáo dục. Không nên mặc nhiên coi nội dung nước ngoài là ưu việt chỉ vì nguồn gốc của nó, cũng không nên bác bỏ một thành tựu chỉ vì nó xuất phát từ nền văn hóa khác. Tiếp thu tinh hoa nhân loại là quá trình lựa chọn có hiểu biết, biết học hỏi những điều tiến bộ và đặt tri thức mới trong bối cảnh lịch sử, văn hóa cũng như nhu cầu phát triển của Việt Nam.

Lịch sử và văn hóa là những lĩnh vực cần được thẩm định đặc biệt nghiêm túc, bởi nội dung sách giáo khoa có ảnh hưởng lâu dài đến nhận thức của thế hệ trẻ. Một dữ kiện sai, một trích dẫn thiếu căn cứ hoặc một cách diễn giải bỏ qua bối cảnh đều có thể dẫn đến những hiểu lầm khó khắc phục. Vì vậy, sách giáo khoa phải tôn trọng chứng cứ, phân biệt rõ sự kiện đã được xác lập với những vấn đề còn tranh luận, đồng thời không trình bày suy đoán như kết luận khoa học. Khi có ý kiến phản biện, cần đối chiếu tư liệu và xem xét trên cơ sở chuyên môn, thay vì vội vàng quy kết hoặc né tránh vấn đề. Việc đánh giá tác giả, nhân vật hay tác phẩm cũng phải dựa trên nội dung cụ thể và bằng chứng liên quan, không để định kiến thay thế cho nghiên cứu. Tôn trọng sự thật lịch sử, bảo vệ bản sắc dân tộc và phát huy tư duy khoa học phải là những yêu cầu thống nhất trong quá trình xây dựng sách giáo khoa.

Tự chủ giáo dục trước hết là năng lực của quốc gia trong việc xác định mục tiêu, lựa chọn tri thức và chịu trách nhiệm về con đường phát triển của mình. Hợp tác quốc tế có thể mang lại những kinh nghiệm, phương pháp và nguồn học liệu hữu ích, nhưng việc tiếp nhận cần được đánh giá theo các tiêu chí khoa học, sư phạm và mức độ phù hợp với điều kiện Việt Nam. Không nên mặc định mọi hoạt động hợp tác đều mang lại lợi ích, cũng không nên suy diễn rằng mọi ảnh hưởng từ bên ngoài đều tiềm ẩn nguy cơ. Điều cần thiết là phải có năng lực thẩm định độc lập, đội ngũ chuyên gia đủ mạnh và cơ chế quản lý minh bạch để phân biệt những giá trị thực chất với nội dung không phù hợp. Một nền giáo dục tự chủ không phải là nền giáo dục đứng ngoài thế giới, mà là nền giáo dục có khả năng học hỏi, lựa chọn và sáng tạo trên nền tảng bản sắc dân tộc, lợi ích quốc gia và trách nhiệm đối với người học.

Nhà nước giữ vai trò quản lý – chất lượng phải đi cùng trách nhiệm giải trình
Sách giáo khoa có ý nghĩa xã hội đặc biệt, vì vậy, việc quản lý không thể chỉ dựa vào mối quan hệ giữa người biên soạn và nhà xuất bản. Nhà nước có trách nhiệm thiết lập khuôn khổ pháp luật, xác định mục tiêu và chuẩn mực giáo dục, tổ chức thực hiện thẩm quyền quản lý, kiểm tra việc tuân thủ và xử lý các vấn đề phát sinh theo quy định. Sự lãnh đạo của Đảng cần được thể hiện trong định hướng phát triển giáo dục và các mục tiêu chiến lược của đất nước; vai trò quản lý của Nhà nước được thực hiện thông qua pháp luật, chính sách và các cơ quan có thẩm quyền. Đồng thời, cần phát huy năng lực chuyên môn độc lập của đội ngũ chuyên gia trong phạm vi trách nhiệm nghề nghiệp. Việc phân định rõ vai trò và trách nhiệm của từng chủ thể giúp bảo đảm định hướng chung, tránh thay thế đánh giá khoa học bằng những quyết định cảm tính hoặc làm mờ trách nhiệm trong quá trình thực hiện.

Một hệ thống sách giáo khoa có chất lượng phải được hình thành từ chuỗi công việc liên kết chặt chẽ, bao gồm xác định yêu cầu nội dung, lựa chọn tác giả, tổ chức biên soạn, thẩm định, xuất bản, sử dụng, giám sát và sửa đổi. Mỗi khâu cần có tiêu chí đánh giá, thẩm quyền và trách nhiệm cụ thể. Tác giả phải có chuyên môn, năng lực sư phạm và tinh thần trách nhiệm; hội đồng thẩm định cần đánh giá thực chất, độc lập về chuyên môn; nhà xuất bản phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ; cơ quan quản lý phải kiểm tra và xử lý theo thẩm quyền. Đặc biệt, cần phân biệt năng lực của người biên soạn với chất lượng của từng tác phẩm, cũng như uy tín của một tổ chức với giá trị của từng sản phẩm. Không thể dựa vào danh tiếng để miễn trừ việc kiểm tra, cũng không thể từ một thiếu sót riêng lẻ mà phủ nhận toàn bộ những đóng góp chính đáng.

Kiểm soát quyền lực là điều kiện quan trọng để bảo đảm các quyết định về sách giáo khoa phục vụ đúng mục tiêu giáo dục. Cần công khai tiêu chí lựa chọn, quy trình thẩm định và căn cứ ra quyết định trong phạm vi phù hợp; đồng thời xây dựng cơ chế phòng ngừa xung đột lợi ích, tiếp nhận ý kiến phản biện và thực hiện trách nhiệm giải trình khi phát sinh vấn đề. Những nội dung liên quan đến lịch sử, pháp luật, quốc phòng, an ninh, khoa học và văn hóa cần được thẩm định bởi các chuyên gia có chuyên môn phù hợp. Khi xuất hiện dấu hiệu sai sót hoặc vi phạm, việc xác minh và xử lý phải dựa trên chứng cứ, tránh kết luận từ những suy đoán chưa được kiểm chứng. Mục tiêu của kiểm soát quyền lực không phải là tạo tâm lý nghi ngờ đối với mọi chủ thể, mà là thiết lập cơ chế bảo đảm quyền hạn được thực hiện đúng chức năng, các quyết định có căn cứ và trách nhiệm không bị đùn đẩy.

Quản lý sách giáo khoa cũng cần hài hòa giữa việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, nhà xuất bản với lợi ích công cộng và quyền tiếp cận học tập của học sinh. Quyền tác giả phải được bảo vệ theo quy định của pháp luật; hoạt động xuất bản và phát hành cần có điều kiện phát triển lành mạnh. Đồng thời, cơ quan quản lý cần quan tâm đến tính minh bạch của chi phí, giá sách và khả năng tiếp cận học liệu, đặc biệt đối với học sinh có hoàn cảnh khó khăn. Không nên đánh đồng hoạt động kinh doanh hợp pháp với những biểu hiện thương mại hóa tiêu cực, nhưng cũng không thể để lợi ích kinh tế lấn át mục tiêu và chất lượng giáo dục. Một cơ chế quản lý hiệu quả phải bảo đảm các chủ thể thực hiện quyền và lợi ích chính đáng trong khuôn khổ pháp luật, đồng thời đặt mọi quyết định về nội dung và sử dụng sách giáo khoa dưới yêu cầu phục vụ mục tiêu giáo dục, lợi ích của người học và sự phát triển lâu dài của đất nước.

Giám sát nội dung và sửa sai – thước đo năng lực tự hoàn thiện
Không có quy trình thẩm định nào có thể loại bỏ hoàn toàn mọi khả năng xảy ra sai sót. Vì vậy, chất lượng sách giáo khoa cần được bảo đảm bằng cả hoạt động thẩm định trước khi xuất bản và giám sát trong quá trình sử dụng. Việc giám sát phải tập trung vào những yếu tố cốt lõi của nội dung, bao gồm độ chính xác của dữ kiện, nguồn tư liệu, cách diễn giải lịch sử, giá trị giáo dục, sự phù hợp với lứa tuổi và tính thống nhất với mục tiêu chương trình. Giáo viên có thể phản ánh những vấn đề phát sinh từ thực tiễn giảng dạy; chuyên gia có thể đối chiếu và đánh giá bằng chứng; phụ huynh và học sinh có thể nêu những nội dung cần xem xét. Các ý kiến phản hồi cần được tiếp nhận một cách có hệ thống, nhưng mọi kết luận đều phải dựa trên quá trình xác minh chuyên môn. Giám sát không nên chỉ được thực hiện khi dư luận bức xúc, mà phải trở thành một hoạt động thường xuyên trong công tác quản lý chất lượng giáo dục.

Phản biện chỉ thực sự có giá trị khi xác định rõ nội dung cần xem xét, đưa ra căn cứ và sẵn sàng chấp nhận kiểm chứng. Nếu một đoạn sách bị cho là sai lệch về lịch sử, cần đối chiếu tư liệu và bối cảnh liên quan; nếu kiến thức khoa học bị nghi ngờ, cần tham khảo các nguồn chuyên môn đáng tin cậy; nếu một tác phẩm bị cho là không phù hợp, phải làm rõ tiêu chí giáo dục và đặc điểm lứa tuổi được xem xét. Trong quá trình đánh giá, cần phân biệt lỗi dữ kiện với những khác biệt trong cách diễn giải có căn cứ, nội dung chưa đầy đủ với nội dung sai lệch, cũng như sơ suất với hành vi vi phạm có chủ đích. Cách tiếp cận này vừa bảo vệ sự thật, vừa bảo đảm tính công bằng. Không được bỏ qua những vấn đề đã có chứng cứ xác đáng, nhưng cũng không nên vội vàng kết luận chỉ vì một nội dung gây tranh luận hoặc một cá nhân đưa ra nhận xét mạnh mẽ.

Khi sai sót đã được xác minh, việc khắc phục phải được thực hiện kịp thời và tương xứng với mức độ ảnh hưởng. Có trường hợp chỉ cần đính chính dữ kiện; có trường hợp cần bổ sung bối cảnh, sửa đổi cách diễn đạt hoặc tổ chức thẩm định lại; với những vấn đề nghiêm trọng hơn, có thể phải xem xét thay thế nội dung theo quy định. Cơ quan có trách nhiệm cần bảo đảm thông tin sửa đổi được chuyển đến giáo viên và người học, đồng thời xác định rõ chủ thể thực hiện, thời hạn khắc phục và trách nhiệm giải trình. Việc xử lý không nên dừng lại ở thông báo đã tiếp thu ý kiến, mà cần tiếp tục kiểm tra để xác định biện pháp khắc phục có thực sự giải quyết được vấn đề hay không. Sửa sai không đồng nghĩa với việc thừa nhận toàn bộ hệ thống đã thất bại, mà thể hiện tinh thần trách nhiệm, thái độ cầu thị và năng lực tự hoàn thiện. Điều đáng lo ngại không phải là sự tồn tại của phản biện, mà là những ý kiến có căn cứ không được xem xét hoặc những sai sót đã được xác định nhưng vẫn kéo dài.

Để cơ chế giám sát và sửa sai vận hành bền vững, cần xây dựng văn hóa trách nhiệm trong toàn bộ hệ thống giáo dục. Cơ quan quản lý phải lắng nghe và thực hiện trách nhiệm giải trình; nhà khoa học phải trung thực với chứng cứ; tác giả và nhà xuất bản phải coi chất lượng là nghĩa vụ nghề nghiệp; giáo viên cần phản ánh vấn đề khách quan; những người tham gia giám sát phải chịu trách nhiệm về thông tin mình cung cấp. Các sai sót đã được xác minh cần được tổng hợp, phân tích để rút kinh nghiệm cho những lần biên soạn và thẩm định tiếp theo. Bên cạnh đó, hoạt động giám sát cần được đánh giá định kỳ về tính kịp thời, khách quan và hiệu quả. Khi phản biện được tiếp nhận và xử lý đúng cách, sửa sai sẽ trở thành một khâu bình thường trong quy trình quản trị chất lượng. Đây là điều kiện quan trọng để sách giáo khoa không ngừng được hoàn thiện, đồng thời củng cố niềm tin của giáo viên, phụ huynh và toàn xã hội đối với nền giáo dục.

Xây dựng hệ sinh thái sách giáo khoa vì tương lai Việt Nam
Sách giáo khoa không thể gánh vác toàn bộ trách nhiệm giáo dục, bởi sự trưởng thành của học sinh còn phụ thuộc vào gia đình, nhà trường, môi trường xã hội và những trải nghiệm thực tế. Tuy nhiên, sách giáo khoa giữ vai trò quan trọng trong việc định hình tri thức nền tảng và cung cấp những chuẩn mực tham chiếu cho quá trình học tập. Vì vậy, cần đặt sách giáo khoa trong một hệ sinh thái giáo dục rộng hơn, nơi chương trình học, phương pháp giảng dạy, năng lực giáo viên, hoạt động kiểm tra, đánh giá và điều kiện học tập hỗ trợ lẫn nhau. Nội dung tốt nhưng phương pháp giảng dạy không phù hợp sẽ khó phát huy hiệu quả; giáo viên có năng lực nhưng học liệu thiếu chính xác cũng gặp trở ngại; sách giáo khoa có chất lượng nhưng học sinh không đủ điều kiện tiếp cận sẽ làm hạn chế cơ hội học tập. Do đó, chính sách về sách giáo khoa cần gắn với những điều kiện thực tế này để bảo đảm hiệu quả giáo dục toàn diện.

Đội ngũ biên soạn và thẩm định cần được xây dựng, phát triển lâu dài, thay vì chỉ được huy động theo từng nhiệm vụ ngắn hạn. Người biên soạn sách cần có nền tảng chuyên môn vững chắc, am hiểu chương trình, đặc điểm người học và có khả năng chuyển hóa tri thức thành nội dung sư phạm phù hợp. Các hội đồng thẩm định cần có cơ cấu chuyên môn đáp ứng yêu cầu, quy trình làm việc thực chất và cơ chế phòng ngừa xung đột lợi ích. Khi cần thiết, có thể huy động chuyên gia thuộc các lĩnh vực liên quan như khoa học tự nhiên, lịch sử, văn hóa, pháp luật, quốc phòng và an ninh để thẩm định những nội dung thuộc phạm vi chuyên môn của họ. Công tác đào tạo, bồi dưỡng và đánh giá năng lực cần gắn với kết quả công việc và trách nhiệm nghề nghiệp. Đầu tư phát triển đội ngũ chính là đầu tư cho chất lượng sách giáo khoa và năng lực tự chủ của nền giáo dục.

Bên cạnh việc nâng cao năng lực chuyên môn, cần xây dựng cơ chế để xã hội tham gia giám sát một cách có trách nhiệm. Phụ huynh có thể phản ánh những vấn đề liên quan đến khả năng tiếp nhận kiến thức của học sinh; giáo viên có thể cung cấp bằng chứng từ thực tiễn giảng dạy; chuyên gia có thể phân tích tính chính xác và giá trị khoa học của nội dung; cơ quan quản lý có trách nhiệm xác minh và quyết định theo thẩm quyền. Sự tham gia này cần được tổ chức theo quy trình rõ ràng, không để mạng xã hội thay thế hoạt động thẩm định chuyên môn. Các phản ánh phải được tiếp nhận bình đẳng, không phụ thuộc vào danh tiếng của người đưa ra ý kiến; kết luận phải dựa trên chứng cứ, thay vì số lượng bình luận hoặc sức ép dư luận. Khi xã hội có kênh tham gia phù hợp và cơ quan có trách nhiệm thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ giải trình, hoạt động giám sát sẽ trở thành nguồn lực góp phần hoàn thiện sách giáo khoa, thay vì dẫn đến những tranh cãi kéo dài.

Qua sáu kỳ phân tích về người biên soạn, nội dung, thẩm định, quản lý và giám sát, có thể khẳng định rằng vấn đề sách giáo khoa không thể được giải quyết bằng một quyết định đơn lẻ. Điều cần thiết là xây dựng một cơ chế thống nhất về mục tiêu, tiêu chí chất lượng, phân định trách nhiệm, kiểm soát quyền lực và khắc phục sai sót. Sự lãnh đạo của Đảng, vai trò quản lý của Nhà nước, năng lực của đội ngũ chuyên môn và sự tham gia có trách nhiệm của xã hội cần bổ trợ cho nhau trong khuôn khổ pháp luật. Mọi đổi mới phải được đánh giá dựa trên chất lượng giáo dục thực chất, quyền lợi của người học và khả năng đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước. Một bộ sách giáo khoa có giá trị không chỉ giúp học sinh học tập tốt ở hiện tại, mà còn góp phần trang bị cho các em năng lực làm chủ tri thức, gìn giữ bản sắc dân tộc, phát huy sáng tạo và phụng sự cộng đồng trong tương lai.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2013), Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 4/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.
2. Bộ Chính trị (2024), Kết luận số 91-KL/TW ngày 12/8/2024 về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 29-NQ/TW.
3. Bộ Chính trị (2025), Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo.
4. Quốc hội (2019), Luật Giáo dục số 43/2019/QH14.
5. Quốc hội (2012), Luật Xuất bản số 19/2012/QH13 và các văn bản sửa đổi, bổ sung có liên quan.
6. Quốc hội (2005), Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11, được sửa đổi, bổ sung qua các thời kỳ.

Bài viết cùng chuyên mục