Thứ Năm, Tháng 11 5, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Singapore khởi động sáng kiến cảnh báo sớm dịch bệnh tại châu Á – Thái Bình Dương



ĐNA -

Thay vì chỉ tập trung ứng phó khi dịch bệnh đã xuất hiện và lây lan, phòng chống dịch trong giai đoạn mới đòi hỏi năng lực dự báo và nhận diện nguy cơ từ sớm. Được công bố tại Singapore ngày 3/11/2026, sáng kiến khu vực châu Á – Thái Bình Dương đặt trọng tâm vào việc khai thác các mô hình dự báo nhằm phát hiện những mối đe dọa từ dịch bệnh truyền nhiễm mới nổi, qua đó mở rộng khả năng can thiệp sớm và nâng cao tính chủ động trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Nhà dịch tễ học không gian Kimberly Fornace dẫn đầu công trình nghiên cứu khu vực đầu tiên trong khuôn khổ Sáng kiến ​​Một sức khỏe châu Á – Thái Bình Dương (Asia Pacific One Health Initiative), tập trung vào bệnh sốt rét khỉ và khả năng lây lan sang người trong khu vực. Ảnh: JASON QUAH

APOHI: Thúc đẩy cách tiếp cận “Một sức khỏe” để dự báo và ngăn chặn dịch bệnh từ sớm
Sáng kiến “Một sức khỏe” khu vực châu Á – Thái Bình Dương (APOHI), đặt trụ sở tại Singapore, hướng tới xây dựng mạng lưới hợp tác liên ngành, kết nối các đối tác, chuyên gia và tổ chức trong lĩnh vực sức khỏe con người, động vật hoang dã và môi trường. Thông qua việc tích hợp dữ liệu và tăng cường năng lực dự báo, sáng kiến kỳ vọng giúp nhận diện sớm những dấu hiệu cảnh báo dịch bệnh truyền nhiễm mới nổi, đặc biệt là các bệnh lây truyền từ động vật sang người, qua đó tạo điều kiện để các quốc gia chủ động ứng phó trước khi nguy cơ bùng phát thành dịch.

Điều này có ý nghĩa đặc biệt đối với khu vực châu Á – Thái Bình Dương, nơi mật độ dân số cao cùng hệ sinh thái và đa dạng sinh học phong phú tạo ra nhiều tương tác giữa con người, động vật và môi trường – những yếu tố có thể làm gia tăng nguy cơ xuất hiện và lây lan các bệnh truyền nhiễm có nguồn gốc từ động vật (zoonotic).

Bà Leo Yee-Sin, chuyên gia về bệnh truyền nhiễm, đồng lãnh đạo APOHI, nhấn mạnh sự cần thiết phải chuyển hóa những kinh nghiệm ứng phó dịch bệnh trong quá khứ thành năng lực hợp tác và hành động ở quy mô khu vực. Bà cho biết: “Đã đến lúc Singapore cần đẩy mạnh hành động, đúc kết từ những kinh nghiệm trong quá khứ, đồng thời tăng cường kết nối với khu vực để ứng phó với các bệnh truyền nhiễm hiện hữu cũng như những dịch bệnh mới nổi”.

Hiện là cố vấn cấp cao kiêm chuyên gia tư vấn cấp cao tại Phòng thí nghiệm Khoa học Sự sống Temasek, bà Leo từng dẫn dắt các đội ngũ ứng phó với nhiều đợt bùng phát dịch bệnh tại Singapore, trong đó có dịch Hội chứng hô hấp cấp tính nặng (SARS) năm 2003 và đại dịch COVID-19 giai đoạn 2020–2022.

Từ kinh nghiệm thực tiễn, bà chỉ ra rằng khả năng chia sẻ thông tin và kết nối chuyên gia giữa các quốc gia có vai trò quan trọng đối với hiệu quả ứng phó dịch bệnh. Trong đợt bùng phát SARS năm 2003, việc trao đổi thông tin giữa các quốc gia, tổ chức và giới chuyên môn còn nhiều hạn chế. Bà cho biết bản thân đã may mắn kết nối được với ông Joseph Sung, khi đó là Trưởng khoa Y và Trị liệu tại Bệnh viện Prince of Wales ở Hong Kong – một trong những cơ sở chịu ảnh hưởng nghiêm trọng bởi dịch bệnh.

Đến đại dịch COVID-19, tình hình đã có nhiều thay đổi. Các mạng lưới hợp tác quốc tế được hình thành và kết nối chặt chẽ hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ thông tin về diễn biến dịch bệnh tại Singapore, trong khu vực và trên toàn thế giới. Theo bà Leo, sự kết nối này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh COVID-19 là một mầm bệnh hoàn toàn mới, đòi hỏi các quốc gia phải nhanh chóng thu thập thông tin, tập trung nguồn lực và thúc đẩy nghiên cứu khoa học để tìm hiểu, kiểm soát dịch bệnh.

Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn hiện nay là các mối đe dọa dịch bệnh ngày càng chịu tác động từ sự tương tác phức tạp giữa con người, động vật và môi trường, trong khi hệ thống giám sát ở nhiều nơi vẫn vận hành riêng rẽ. Dữ liệu về sức khỏe con người, động vật hoang dã và môi trường thường được thu thập, quản lý bởi những tổ chức khác nhau, thậm chí bị phân tán giữa các quốc gia. Sự thiếu kết nối này khiến những tín hiệu cảnh báo có thể bị bỏ sót, làm hạn chế khả năng nhận diện sớm nguy cơ và triển khai các biện pháp can thiệp kịp thời.

APOHI ra đời nhằm giải quyết những khoảng trống đó thông qua cách tiếp cận “Một sức khỏe” (One Health), với sự hỗ trợ của Quỹ Temasek (Temasek Foundation), Quỹ Gates (Gates Foundation) và sáng kiến “Sức khỏe vì tiềm năng con người” (Health for Human Potential Community) thuộc Liên minh Từ thiện châu Á (Philanthropy Asia Alliance).

Theo bà Leo, “Một sức khỏe” là cách tiếp cận có nguyên lý tương đối dễ hiểu nhưng việc triển khai trên thực tế lại không đơn giản, bởi đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều lĩnh vực chuyên môn và các chủ thể khác nhau.

Ông Ng Boon Heong, Giám đốc điều hành kiêm Tổng giám đốc Quỹ Temasek, cho rằng một hạn chế đáng chú ý của hệ thống giám sát hiện nay là các dấu hiệu cảnh báo từ động vật và môi trường chưa được kết nối hiệu quả với dữ liệu sức khỏe con người. Vì vậy, một căn bệnh mới nổi thường chỉ được nhận diện rõ ràng khi những ca bệnh đầu tiên đã xuất hiện ở người.

“Thông qua APOHI, chúng ta có thể xây dựng một nền tảng để các đối tác kết nối những tín hiệu này, từ đó mang lại khả năng cảnh báo sớm hơn cho khu vực”, ông nhấn mạnh.

Ở góc độ khoa học và công nghệ, ông Ian Cheong, nhà nghiên cứu chính cấp cao tại Phòng thí nghiệm Khoa học Sự sống Temasek, đồng trưởng nhóm APOHI, cho rằng thách thức lớn nhất của cách tiếp cận “Một sức khỏe” nằm ở khả năng phối hợp, tích hợp và khai thác dữ liệu từ ba lĩnh vực sức khỏe con người, động vật và môi trường.

Theo ông, thay vì phân tích từng nguồn dữ liệu một cách độc lập, cần xây dựng quy trình giám sát theo hướng thu thập thông tin theo thời gian thực, sau đó kết nối và phân tích tổng hợp để phát hiện những quy luật, mối liên hệ mà từng hệ thống riêng lẻ khó có thể nhận diện. Đây chính là cơ sở để chuyển hóa dữ liệu thành thông tin cảnh báo và hành động thực tiễn.

Tuy nhiên, quá trình này không chỉ đòi hỏi năng lực công nghệ và phân tích dữ liệu, mà còn cần sự tin cậy, cam kết và thiện chí hợp tác giữa các tổ chức, quốc gia cũng như các lĩnh vực chuyên môn khác nhau. Như ông Cheong nhấn mạnh, việc vượt qua những ranh giới về địa lý và chuyên môn là điều kiện quan trọng để hiện thực hóa cách tiếp cận “Một sức khỏe”.

Trong 10 năm tới, APOHI đặt mục tiêu thúc đẩy phát triển hệ thống giám sát tích hợp, trí tuệ dự báo và nghiên cứu khoa học xuyên biên giới, qua đó nâng cao năng lực chuẩn bị và ứng phó của khu vực trước các mối đe dọa từ bệnh truyền nhiễm mới nổi.

Chương trình khu vực đầu tiên: Nhận diện nguy cơ sốt rét từ khỉ tại Borneo
Một trong những chương trình đầu tiên của APOHI tập trung vào bệnh sốt rét từ khỉ tại Borneo. Nhóm nghiên cứu do chuyên gia dịch tễ học không gian Kimberly Fornace dẫn đầu đang tìm cách xác định các “điểm nóng” có nguy cơ lây truyền, nơi khỉ đuôi dài mang ký sinh trùng sốt rét có khả năng trở thành nguồn lây sang người.

Cơ chế lây truyền xảy ra khi muỗi hút máu một cá thể khỉ nhiễm ký sinh trùng, sau đó tiếp tục đốt người và truyền mầm bệnh. Đây là ví dụ điển hình cho thấy nguy cơ dịch bệnh không chỉ phụ thuộc vào sự hiện diện của mầm bệnh mà còn chịu ảnh hưởng của các yếu tố sinh thái, môi trường và mức độ tiếp xúc giữa con người với động vật hoang dã.

Dự án quy tụ các nhà nghiên cứu và tổ chức đến từ Singapore, Malaysia, Indonesia và Brunei. Thông qua việc kết hợp giám sát dịch tễ, dữ liệu môi trường và các mô hình dự báo, chương trình hướng tới làm rõ những khu vực có nguy cơ lây truyền cao, đồng thời chứng minh giá trị của phương pháp giám sát tích hợp trong nhận diện sớm các mối đe dọa dịch bệnh.

Không chỉ tập trung vào nghiên cứu một loại bệnh cụ thể, dự án còn tạo cơ hội xây dựng và thử nghiệm cơ chế chia sẻ dữ liệu xuyên biên giới, phân tích chung và phối hợp hành động giữa các quốc gia. Những kinh nghiệm thu được sẽ là cơ sở để APOHI mở rộng cách tiếp cận này sang các bệnh truyền nhiễm mới nổi khác, phù hợp với những ưu tiên và điều kiện thực tiễn của từng quốc gia tham gia.

Theo bà Kimberly Fornace, những biến đổi về diện tích rừng và phương thức sử dụng đất tại Borneo đang làm thay đổi mối quan hệ giữa con người, động vật hoang dã và muỗi truyền bệnh. Những thay đổi này có thể tác động trực tiếp đến nguy cơ lây truyền bệnh từ động vật sang người, trong đó có bệnh sốt rét từ khỉ.

Một ví dụ đáng chú ý là mối liên hệ giữa các đợt khói mù nghiêm trọng do cháy rừng, hiện tượng El Niño và sự biến động của nguy cơ sốt rét. Bà Fornace cho biết, trong những đợt khói mù nghiêm trọng, số ca mắc bệnh ở người có xu hướng giảm. Tuy nhiên, các vụ cháy rừng cũng để lại những khu vực đất bị thiêu rụi, có thể trở thành môi trường sống mới của muỗi truyền bệnh.

Khi lượng mưa tăng trở lại vào năm tiếp theo, những khu vực này có thể hình thành điều kiện thuận lợi cho muỗi sinh sôi, từ đó làm gia tăng nguy cơ lây truyền và số ca mắc sốt rét. Theo bà, chính sự kết hợp giữa biến đổi môi trường, điều kiện khí hậu và hoạt động của con người đã tạo nên những diễn biến phức tạp trong nguy cơ dịch tễ.

Các nghiên cứu cũng cho thấy những khu vực tiếp giáp giữa rừng và khu dân cư là nơi cần đặc biệt chú ý. Đây thường là địa bàn có sự hiện diện đồng thời của muỗi truyền bệnh, khỉ đuôi dài và con người, tạo điều kiện cho mầm bệnh vượt qua ranh giới giữa động vật hoang dã và cộng đồng dân cư.

Đáng lưu ý, quá trình mở rộng đường sá và hình thành các khu định cư mới có thể làm gia tăng diện tích tiếp giáp giữa môi trường sống của con người và động vật hoang dã. Những thay đổi trong cấu trúc cảnh quan này không chỉ tác động đến hệ sinh thái mà còn có thể tạo ra các điều kiện mới cho sự xuất hiện và lây truyền mầm bệnh.

Trước thực tế đó, nhóm nghiên cứu đang phối hợp chặt chẽ với các đối tác tại Indonesia để xây dựng hệ thống giám sát, xác định những khu vực có nguy cơ và tìm hiểu sâu hơn về các yếu tố chi phối sự lây truyền bệnh sốt rét từ khỉ sang người.

Thông qua chương trình này, APOHI hướng tới chứng minh rằng việc kết nối dữ liệu dịch tễ, sinh thái và môi trường có thể giúp nhận diện những nguy cơ mà các hệ thống giám sát đơn ngành khó phát hiện. Xa hơn, đây cũng là bước thử nghiệm quan trọng cho một mô hình hợp tác khu vực, trong đó dữ liệu được chia sẻ, phân tích và chuyển hóa thành hành động nhằm phát hiện, dự báo và ứng phó với dịch bệnh trước khi chúng gây ra những tác động nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng.

Thực tiễn tại Borneo cho thấy nguy cơ dịch bệnh truyền nhiễm mới nổi không chỉ bắt nguồn từ sự hiện diện của mầm bệnh, mà còn gắn chặt với những biến đổi của hệ sinh thái, khí hậu và hoạt động phát triển kinh tế – xã hội. Do đó, việc phát hiện và kiểm soát dịch bệnh không thể chỉ dựa vào giám sát sức khỏe con người, mà cần một hệ thống tiếp cận liên ngành, có khả năng kết nối dữ liệu về con người, động vật và môi trường.

Với định hướng đó, APOHI kỳ vọng từng bước chuyển hóa cách tiếp cận “Một sức khỏe” từ nguyên tắc hợp tác thành năng lực giám sát, dự báo và hành động thực tiễn ở quy mô khu vực. Việc tăng cường chia sẻ dữ liệu, thúc đẩy nghiên cứu xuyên biên giới và ứng dụng các mô hình dự báo không chỉ giúp nhận diện sớm những nguy cơ dịch tễ tiềm ẩn, mà còn tạo điều kiện để các quốc gia chủ động phân bổ nguồn lực và triển khai biện pháp ứng phó phù hợp. Xa hơn, sáng kiến đặt nền móng cho một cơ chế hợp tác khu vực chủ động hơn, trong đó các tín hiệu cảnh báo được phát hiện sớm, chia sẻ kịp thời và chuyển hóa thành hành động chung, góp phần giảm thiểu nguy cơ bùng phát cũng như tác động của các dịch bệnh mới nổi đối với sức khỏe cộng đồng.

Đinh Hoàng Anh

Bài viết cùng chuyên mục