Thứ Bảy, Tháng 11 7, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Cách mạng Tháng Mười Nga 1917 – Bước ngoặt lịch sử, những thử thách của lý tưởng và tương lai nhân loại

Kỷ niệm 109 năm Cách mạng Tháng Mười Nga vĩ đại ngày 7 tháng 11

 



ĐNA -

Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 là bước ngoặt quan trọng của lịch sử thế giới, mở ra sự ra đời của nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên, tác động sâu rộng đến phong trào công nhân và phong trào giải phóng dân tộc trên toàn thế giới. Hơn một thế kỷ nhìn lại, sự kiện này không chỉ gợi mở những vấn đề về lý tưởng, quyền lực và mô hình phát triển, mà còn giúp nhận thức sâu sắc hơn ý nghĩa lịch sử và con đường Việt Nam đã lựa chọn: độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội.

Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 – Bước ngoặt lịch sử, mở ra một con đường phát triển mới của nhân loại
Đầu thế kỷ XX, nước Nga lâm vào cuộc khủng hoảng chính trị, kinh tế và xã hội sâu sắc. Chế độ quân chủ chuyên chế, tình trạng bất bình đẳng trong sở hữu ruộng đất, điều kiện lao động khắc nghiệt cùng những hậu quả nặng nề của Chiến tranh thế giới thứ nhất đã đẩy các mâu thuẫn xã hội lên đỉnh điểm. Cách mạng Tháng Hai năm 1917 lật đổ chế độ Nga hoàng, nhưng không giải quyết được những yêu cầu căn bản của công nhân, nông dân và binh sĩ. Chính phủ lâm thời tiếp tục theo đuổi chiến tranh, trong khi đời sống nhân dân ngày càng khó khăn, khủng hoảng chính trị kéo dài và niềm tin vào chính quyền suy giảm. Thực tiễn ấy đặt nước Nga trước yêu cầu cấp thiết phải tìm kiếm một phương hướng phát triển mới, vượt ra khỏi những giới hạn của trật tự chính trị hiện hành.

Sau Cách mạng Tháng Hai, sự tồn tại song song của Chính phủ lâm thời và các Xô viết đại biểu công nhân, binh sĩ tạo nên cục diện chính trị đặc biệt, phản ánh cuộc đấu tranh gay gắt giữa các lực lượng xã hội về quyền lực nhà nước và tương lai đất nước. Trong bối cảnh đó, V.I. Lênin trở về Nga tháng 4/1917, đề ra đường lối chuyển từ cách mạng dân chủ tư sản sang cách mạng xã hội chủ nghĩa. Dưới sự lãnh đạo của Đảng Bolshevik, phong trào cách mạng từng bước phát triển, gắn mục tiêu thay đổi chính quyền với những đòi hỏi thiết thực của quần chúng: hòa bình cho nhân dân, ruộng đất cho nông dân và quyền lực về tay các Xô viết. Cách mạng Tháng Mười vì thế không phải là một biến cố chính trị biệt lập, mà là kết quả của quá trình tích tụ mâu thuẫn xã hội, đấu tranh giành quyền lực và hình thành một lựa chọn chính trị mới trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể của nước Nga.

Đêm 24 rạng ngày 25/10/1917 theo lịch Julius (tức ngày 6–7/11 theo lịch Gregory), cuộc khởi nghĩa vũ trang tại Petrograd giành thắng lợi, đánh dấu sự chuyển giao quyền lực sang lực lượng Bolshevik và các Xô viết ủng hộ cách mạng. Đại hội Xô viết toàn Nga lần thứ II thông qua những quyết định quan trọng, đặt nền móng cho chính quyền mới. Sắc lệnh Hòa bình kêu gọi chấm dứt chiến tranh thông qua đàm phán; Sắc lệnh Ruộng đất xóa bỏ quyền sở hữu ruộng đất của địa chủ, tạo cơ sở cho việc phân phối và sử dụng đất theo những nguyên tắc mới. Hội đồng Dân ủy do V.I. Lênin đứng đầu được thành lập, đảm nhiệm vai trò cơ quan hành pháp của chính quyền Xô viết. Những quyết định đầu tiên ấy không chỉ đáp ứng các yêu cầu cấp bách của xã hội Nga mà còn thể hiện nỗ lực hiện thực hóa một mô hình tổ chức quyền lực và phát triển xã hội khác với trật tự trước đó.

Ý nghĩa nổi bật của Cách mạng Tháng Mười là sự xuất hiện của một con đường phát triển xã hội mới, gắn với mục tiêu xây dựng chủ nghĩa xã hội và thiết lập chính quyền dựa trên các Xô viết. Từ một cuộc cách mạng diễn ra tại nước Nga, sự kiện năm 1917 đã tạo ra những tác động sâu rộng đối với đời sống chính trị quốc tế, thúc đẩy sự phát triển của phong trào công nhân, phong trào cộng sản và phong trào giải phóng dân tộc ở nhiều nước. Những vấn đề về quyền lợi của người lao động, quyền tự quyết của các dân tộc và khả năng xây dựng một trật tự xã hội khác trở thành nội dung quan trọng trong các cuộc đấu tranh và tranh luận về tương lai nhân loại.

Tuy nhiên, nhận thức đầy đủ tầm vóc lịch sử của Cách mạng Tháng Mười cũng đòi hỏi phân biệt giữa giá trị, ảnh hưởng của sự kiện với những điều kiện cụ thể hình thành nên cuộc cách mạng. Không có một mô hình phát triển nào có thể được vận dụng máy móc cho mọi quốc gia, bởi mỗi dân tộc đều có đặc điểm lịch sử, văn hóa, trình độ phát triển và những nhiệm vụ riêng. Nhìn lại Cách mạng Tháng Mười vì thế không chỉ để khẳng định vị trí của một bước ngoặt trong lịch sử thế giới hiện đại, mà còn để nhận thức sâu sắc hơn mối quan hệ giữa lý tưởng cách mạng, điều kiện lịch sử và thực tiễn phát triển của mỗi dân tộc.

Từ lý tưởng giải phóng đến tổ chức quyền lực nhà nước – Bước chuyển quyết định của Cách mạng Tháng Mười
Một trong những vấn đề có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc của Cách mạng Tháng Mười Nga là bước chuyển từ lý tưởng giải phóng xã hội sang thiết lập và tổ chức thực thi quyền lực nhà nước. V.I. Lênin không chỉ phân tích những mâu thuẫn của xã hội tư bản chủ nghĩa mà còn làm rõ vai trò của lực lượng lãnh đạo, tổ chức chính trị và phương thức xây dựng chính quyền cách mạng. Trong tác phẩm Nhà nước và cách mạng, ông luận giải bản chất giai cấp của nhà nước, mối quan hệ giữa cách mạng và quyền lực chính trị, đồng thời xác định vai trò của giai cấp công nhân trong việc thiết lập một kiểu nhà nước mới. Những quan điểm ấy góp phần hình thành cơ sở lý luận cho việc xây dựng chính quyền Xô viết. Vấn đề cốt lõi được đặt ra là lý tưởng cách mạng chỉ có thể trở thành hiện thực khi được chuyển hóa thành đường lối chính trị, lực lượng tổ chức và thiết chế quyền lực có khả năng thực thi trong đời sống xã hội.

Sự chuyển hóa đó được thể hiện rõ trong các Luận điểm tháng Tư của V.I. Lênin, khi ông xác định phương hướng phát triển của cách mạng Nga sau sự sụp đổ của chế độ Nga hoàng. Trước tình trạng khủng hoảng chính trị kéo dài và những yêu cầu cấp bách của quần chúng, các mục tiêu hòa bình, ruộng đất và quyền lực thuộc về các Xô viết được đặt trong một chiến lược đấu tranh cụ thể. Đây không đơn thuần là sự điều chỉnh khẩu hiệu chính trị mà còn thể hiện việc vận dụng lý luận cách mạng vào hoàn cảnh lịch sử đang biến đổi, trên cơ sở nhận diện mâu thuẫn chủ yếu, đánh giá tương quan lực lượng và xác định nhiệm vụ trước mắt. Từ thực tiễn ấy, có thể thấy sức mạnh của một đường lối cách mạng không chỉ nằm ở tính đúng đắn của mục tiêu, mà còn ở khả năng đáp ứng nguyện vọng của nhân dân, nắm bắt thời cơ và tổ chức lực lượng để biến mục tiêu thành hành động.

Thắng lợi của cuộc khởi nghĩa Tháng Mười mở ra giai đoạn mới: từ đấu tranh giành chính quyền sang xây dựng và vận hành bộ máy nhà nước. Việc thành lập Hội đồng Dân ủy, ban hành các sắc lệnh đầu tiên và từng bước củng cố hệ thống Xô viết đánh dấu nỗ lực thể chế hóa những mục tiêu cách mạng thành chính sách và cơ chế quản lý xã hội. Tuy nhiên, chính quyền mới phải đối diện với những thách thức đặc biệt nghiêm trọng: hậu quả chiến tranh, khủng hoảng kinh tế, thiếu hụt lương thực, xung đột chính trị và yêu cầu tổ chức lại đời sống xã hội. Những nhiệm vụ về hòa bình, sản xuất, quốc phòng và quan hệ giữa các dân tộc đòi hỏi không chỉ quyết tâm chính trị mà còn cả năng lực quản trị và khả năng điều chỉnh chính sách trước thực tiễn. Nếu giành chính quyền là điều kiện mở đầu, thì xây dựng một nhà nước có khả năng quản lý xã hội, giải quyết những vấn đề của nhân dân và duy trì sự ổn định, phát triển mới là thử thách lâu dài của cách mạng.

Trong tiến trình ấy, vai trò lãnh đạo và năng lực tổ chức của Đảng Bolshevik là nhân tố quan trọng dẫn đến thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười. Song, từ góc nhìn lịch sử, năng lực lãnh đạo của một chính đảng không chỉ thể hiện ở khả năng xác lập đường lối, tập hợp lực lượng và giành chính quyền, mà còn ở năng lực xây dựng thể chế, phát triển kinh tế, tổ chức đời sống xã hội và giải quyết những yêu cầu chính đáng của nhân dân. Khi chuyển từ vai trò lãnh đạo đấu tranh cách mạng sang lãnh đạo nhà nước và xã hội, chính đảng cầm quyền phải đối diện với những đòi hỏi mới về trách nhiệm, hiệu quả quản trị, cơ chế kiểm soát quyền lực và khả năng tự điều chỉnh trước biến động của thực tiễn. Đây cũng là cơ sở để nhìn nhận thành quả cách mạng không chỉ qua những mục tiêu được tuyên bố, mà còn qua kết quả thực hiện và tác động thực tế đối với đời sống con người.

Từ Cách mạng Tháng Mười, một vấn đề có giá trị lý luận và thực tiễn lâu dài được đặt ra: thắng lợi trong đấu tranh giành chính quyền không đồng nghĩa với việc hoàn thành mục tiêu cách mạng. Giữa lý tưởng giải phóng và hiện thực xây dựng xã hội mới là cả một quá trình tổ chức quyền lực, phát triển kinh tế, hoàn thiện thể chế và giải quyết những mâu thuẫn nảy sinh trong thực tiễn. Chính khả năng gắn mục tiêu chính trị với lợi ích của nhân dân, đồng thời không ngừng đổi mới phương thức lãnh đạo và quản trị, là một trong những điều kiện quan trọng để bảo vệ, phát triển thành quả cách mạng và hiện thực hóa những giá trị mà cách mạng hướng tới.

Liên Xô – Những thành tựu lịch sử và giới hạn của một mô hình phát triển
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười, chính quyền Xô viết phải vượt qua nội chiến, sự can thiệp từ bên ngoài và những khó khăn nghiêm trọng về kinh tế, xã hội. Sự thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 đánh dấu bước phát triển mới trong quá trình xây dựng một nhà nước liên bang đa dân tộc. Từ xuất phát điểm là một đất nước có nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, Liên Xô từng bước đẩy mạnh công nghiệp hóa, phát triển giáo dục, khoa học – kỹ thuật và xây dựng tiềm lực quốc phòng. Quá trình ấy diễn ra trong bối cảnh quốc tế nhiều biến động, đòi hỏi huy động nguồn lực lớn để vừa khắc phục hậu quả chiến tranh, vừa xây dựng cơ sở vật chất cho một mô hình phát triển mới.

Những thành tựu của Liên Xô trong thế kỷ XX có vị trí quan trọng trong lịch sử phát triển của nhân loại. Công nghiệp hóa đã đưa Liên Xô trở thành một trong những cường quốc công nghiệp, tạo nền tảng cho sự phát triển của khoa học, kỹ thuật và quốc phòng. Hệ thống giáo dục được mở rộng, góp phần nâng cao trình độ dân trí và đào tạo nguồn nhân lực khoa học trên quy mô lớn. Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, Liên Xô giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong cuộc chiến chống chủ nghĩa phát xít, chịu những tổn thất to lớn và góp phần quyết định vào thất bại của phát xít Đức tại châu Âu. Sau chiến tranh, những bước tiến trong nghiên cứu và chinh phục vũ trụ, tiêu biểu là việc phóng vệ tinh nhân tạo đầu tiên năm 1957 và đưa con người đầu tiên bay vào vũ trụ năm 1961, khẳng định năng lực khoa học – công nghệ của Liên Xô, đồng thời mở ra những dấu mốc mới trong tiến trình khám phá của nhân loại.

Tuy nhiên, những thành tựu đó không che lấp được các hạn chế ngày càng bộc lộ trong mô hình tổ chức và quản lý kinh tế – xã hội. Cơ chế kế hoạch hóa tập trung từng phát huy khả năng huy động nguồn lực cho những mục tiêu ưu tiên, đặc biệt trong công nghiệp hóa và quốc phòng, nhưng về lâu dài cũng bộc lộ sự cứng nhắc trong phân bổ nguồn lực, hạn chế tính chủ động của các đơn vị sản xuất và động lực đổi mới sáng tạo. Bộ máy quản lý cồng kềnh, tình trạng quan liêu cùng những bất cập trong cơ chế phản hồi, giám sát và kiểm soát quyền lực làm suy giảm hiệu quả điều hành. Trong khi đó, sự phát triển của lực lượng sản xuất, tiến bộ khoa học – công nghệ và nhu cầu ngày càng đa dạng của xã hội đặt ra những yêu cầu mới mà cơ chế quản lý hiện hành chưa đáp ứng kịp thời.

Mâu thuẫn nổi bật trong quá trình phát triển của Liên Xô là khoảng cách ngày càng lớn giữa những thành tựu về tiềm lực vật chất, khoa học, quân sự với năng lực thích ứng và tự điều chỉnh của mô hình quản trị. Một cơ chế từng tạo điều kiện huy động nguồn lực để thực hiện các nhiệm vụ lịch sử lớn không mặc nhiên phù hợp với mọi giai đoạn phát triển. Khi điều kiện kinh tế – xã hội thay đổi, yêu cầu nâng cao năng suất, hiệu quả, chất lượng đời sống và phát huy sức sáng tạo của con người đòi hỏi phải đổi mới cả phương thức quản lý lẫn tổ chức quyền lực. Việc chậm nhận diện và khắc phục những bất cập nội tại đã góp phần làm suy giảm động lực phát triển, tích tụ các mâu thuẫn kinh tế, chính trị và xã hội.

Nhìn từ tiến trình lịch sử, kinh nghiệm Liên Xô cho thấy thành tựu của một mô hình phát triển cần được đánh giá trong điều kiện lịch sử cụ thể, đồng thời phải được kiểm nghiệm bằng khả năng đáp ứng những yêu cầu mới của thực tiễn. Công nghiệp hóa, hiện đại hóa và phát triển khoa học – kỹ thuật có thể tạo nên sức mạnh quốc gia, nhưng sự phát triển bền vững còn phụ thuộc vào chất lượng thể chế, hiệu quả quản trị, khả năng đổi mới và mức độ phát huy nguồn lực con người. Giá trị của những thành tựu đã đạt được không vì các hạn chế về sau mà mất đi; ngược lại, chính việc nhận diện đầy đủ cả thành công và giới hạn mới giúp rút ra những bài học có ý nghĩa lâu dài về mối quan hệ giữa mục tiêu phát triển, phương thức tổ chức và năng lực thích ứng của một hệ thống xã hội.

 Sự tan rã của Liên Xô – Nghịch lý lịch sử, sức ép từ bên ngoài và những bài học không thể né tránh
Sự tan rã của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1991 là một trong những biến cố lớn nhất của lịch sử thế giới thế kỷ XX. Một quốc gia từng giữ vai trò quyết định trong cuộc chiến đánh bại chủ nghĩa phát xít Đức, vươn lên thành cường quốc công nghiệp, khoa học và quân sự, cuối cùng lại không duy trì được sự tồn tại của nhà nước liên bang. Để lý giải nghịch lý ấy, không thể chỉ nhìn vào những hạn chế nội tại của mô hình Xô viết, mà cần đặt sự kiện trong toàn bộ bối cảnh Chiến tranh Lạnh, khi Liên Xô phải đối diện với cuộc cạnh tranh chiến lược kéo dài cùng những chính sách kiềm chế, gây sức ép và thúc đẩy thay đổi hệ thống chính trị từ Mỹ và các nước phương Tây.

Ngay sau Chiến tranh thế giới thứ hai, sự đối đầu giữa hai hệ thống chính trị, kinh tế và ý thức hệ đã trở thành đặc trưng nổi bật của quan hệ quốc tế. Mỹ triển khai chiến lược kiềm chế nhằm ngăn chặn sự mở rộng ảnh hưởng của Liên Xô và phong trào cộng sản. Đặc biệt, từ đầu thập niên 1980, chính quyền Tổng thống Ronald Reagan gia tăng sức ép thông qua cạnh tranh quân sự, hạn chế chuyển giao công nghệ, các biện pháp kinh tế và hoạt động thông tin, tư tưởng. Chỉ thị An ninh quốc gia số 75 (NSDD-75), ban hành ngày 17/1/1983, xác định rõ mục tiêu vừa đối phó với ảnh hưởng quốc tế của Liên Xô, vừa gây sức ép bên trong nhằm thúc đẩy những thay đổi về chính trị và kinh tế theo hướng đa nguyên, giảm quyền lực của tầng lớp lãnh đạo đương thời. Các tài liệu chính sách được giải mật cho thấy đây không chỉ là sự cạnh tranh thông thường giữa hai cường quốc, mà còn bao gồm những chủ trương có mục đích tác động đến cấu trúc và phương hướng phát triển của hệ thống Xô viết.

Trong cuộc đối đầu ấy, chạy đua vũ trang, cạnh tranh công nghệ, những hạn chế trong quan hệ thương mại và sức ép địa chính trị đã làm gia tăng gánh nặng đối với nền kinh tế Liên Xô. Các hoạt động phát thanh quốc tế, trao đổi thông tin và vận động về chính trị, tư tưởng cũng được Mỹ sử dụng nhằm tác động đến đời sống xã hội Xô viết. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa chủ trương làm suy yếu và thúc đẩy thay đổi chế độ với khả năng trực tiếp quyết định sự tan rã của nhà nước liên bang. Những tài liệu lịch sử hiện có xác nhận các chính sách gây sức ép từ bên ngoài, nhưng không đủ cơ sở để kết luận toàn bộ diễn biến năm 1991 là kết quả của một kế hoạch lật đổ thống nhất do nước ngoài trực tiếp điều khiển. Tác động từ bên ngoài trở nên đáng chú ý trong bối cảnh những mâu thuẫn và hạn chế bên trong Liên Xô đã tích tụ qua nhiều thập niên.

Từ giữa thập niên 1980, trước tình trạng kinh tế trì trệ, cơ chế kế hoạch hóa tập trung bộc lộ những bất cập và nhu cầu đổi mới ngày càng cấp thiết, Liên Xô tiến hành cải tổ và công khai hóa dưới sự lãnh đạo của Mikhail Gorbachev. Mục tiêu ban đầu là khắc phục sự trì trệ, nâng cao hiệu quả kinh tế và điều chỉnh hoạt động của hệ thống chính trị. Tuy nhiên, những cải cách thiếu đồng bộ, sự suy yếu của cơ chế điều hành cũ trong khi thiết chế mới chưa được xác lập vững chắc, cùng với mâu thuẫn giữa trung ương và các nước cộng hòa đã đẩy nhà nước liên bang vào tình trạng bất ổn. Quá trình mở rộng công khai hóa làm bộc lộ những vấn đề từng bị che khuất, đồng thời tạo điều kiện cho các lực lượng chính trị và phong trào dân tộc phát triển. Trong hoàn cảnh ấy, sức ép quốc tế và những biến động tại Đông Âu tiếp tục tác động đến môi trường chính trị, làm cho cuộc khủng hoảng của Liên Xô diễn biến nhanh chóng và phức tạp hơn.

Sự tan rã năm 1991 vì vậy phải được nhìn nhận như kết quả của sự tương tác giữa những nguyên nhân bên trong và tác động bên ngoài. Những hạn chế kéo dài của cơ chế quản lý, suy giảm hiệu quả kinh tế, khủng hoảng niềm tin, mâu thuẫn dân tộc và xung đột quyền lực đã làm suy yếu nền tảng tồn tại của nhà nước liên bang. Trong khi đó, cuộc cạnh tranh chiến lược với phương Tây tạo thêm sức ép về nguồn lực và khả năng thích ứng. Đặc biệt, cuộc đảo chính bất thành tháng 8/1991, sự suy giảm quyền lực của Gorbachev và những quyết định của lãnh đạo các nước cộng hòa đã trực tiếp thúc đẩy tiến trình tan rã. Nếu chỉ nhấn mạnh những yếu kém nội tại mà bỏ qua chính sách kiềm chế, gây sức ép từ bên ngoài, việc đánh giá sẽ thiếu toàn diện; ngược lại, nếu quy toàn bộ sự tan rã cho âm mưu của các thế lực nước ngoài, sẽ không lý giải được những nguyên nhân sâu xa và các quyết định chính trị bên trong hệ thống Xô viết.

Nghịch lý lịch sử của Liên Xô đặt ra vấn đề sâu sắc về mối quan hệ giữa sức mạnh quốc gia và chất lượng tổ chức quyền lực. Một nhà nước có tiềm lực quân sự lớn, nền khoa học phát triển và ảnh hưởng quốc tế sâu rộng vẫn có thể rơi vào khủng hoảng nếu không giải quyết kịp thời những bất cập về kinh tế, thể chế và quan hệ với nhân dân. Sức mạnh quốc phòng có ý nghĩa quan trọng đối với việc bảo vệ chủ quyền, nhưng sự ổn định và phát triển lâu dài còn phụ thuộc vào hiệu quả quản trị, khả năng điều hòa lợi ích xã hội, cơ chế kiểm soát quyền lực và năng lực tự đổi mới. Khi những nền tảng ấy suy yếu, sức ép từ bên ngoài có thể làm gia tăng mức độ nghiêm trọng của khủng hoảng, trong khi những thành tựu tích lũy trước đó không đủ để bảo đảm sự tồn tại của hệ thống.

Bài học từ sự tan rã của Liên Xô không chỉ là yêu cầu nhận diện và ứng phó với những chính sách gây sức ép, can thiệp từ bên ngoài, mà trước hết là phải xây dựng được nền tảng phát triển vững chắc từ bên trong. Độc lập, tự chủ quốc gia cần gắn với sức mạnh kinh tế, sự ổn định thể chế, năng lực quản trị và niềm tin của nhân dân. Đổi mới phải xuất phát từ những yêu cầu khách quan của thực tiễn, có mục tiêu, lộ trình và phương thức tổ chức phù hợp; đồng thời phải khắc phục tình trạng quan liêu, tham nhũng, lãng phí, phát huy dân chủ và bảo đảm trách nhiệm giải trình của bộ máy nhà nước. Khả năng tự nhận diện, sửa chữa sai lầm và điều chỉnh chính sách kịp thời là điều kiện quan trọng để hạn chế những mâu thuẫn nội tại có thể bị các tác động bên ngoài làm trầm trọng thêm.

Nhìn lại lịch sử Liên Xô, điều cần rút ra không phải là phủ nhận những thành tựu của một thời kỳ hay giản đơn hóa sự tan rã thành kết quả của một nguyên nhân duy nhất. Đó là yêu cầu nhận thức đầy đủ mối quan hệ giữa lý tưởng chính trị, mô hình phát triển, sức mạnh nội sinh và môi trường quốc tế. Một quốc gia muốn bảo vệ thành quả cách mạng và duy trì sự phát triển lâu dài phải vừa có năng lực bảo vệ độc lập, chủ quyền trước sức ép bên ngoài, vừa đủ bản lĩnh đổi mới, khắc phục những yếu kém từ bên trong và củng cố sự gắn bó với nhân dân. Chính sự kết hợp giữa sức mạnh quốc gia, chất lượng thể chế và khả năng thích ứng với thời đại mới tạo nên nền tảng cho sự ổn định và phát triển bền vững.

Vladimir Putin – Từ di sản Xô Viết đến khát vọng khôi phục vị thế cường quốc của nước Nga
Từng là đảng viên Đảng Cộng sản Liên Xô, trưởng thành trong hệ thống nhà nước Xô viết, Vladimir Putin bước lên chính trường Nga vào thời điểm đất nước đang trải qua những biến động sâu sắc sau sự tan rã của Liên Xô. Dưới thời Tổng thống Boris Yeltsin, những cải cách kinh tế đầy xáo trộn, khủng hoảng tài chính, sự suy giảm năng lực quản lý nhà nước và những tác động từ môi trường quốc tế đã khiến nước Nga đối diện với nhiều khó khăn, đồng thời chứng kiến vị thế cường quốc từng có bị thu hẹp đáng kể.

Trong hoàn cảnh ấy, Putin lựa chọn khơi dậy lòng tự hào dân tộc và ý thức về sự liên tục của lịch sử Nga như những yếu tố quan trọng để củng cố nhà nước và tái xác lập vị thế quốc gia. Đó cũng là lòng tự hào gắn với ký ức về cuộc Chiến tranh Vệ quốc vĩ đại, khi nhân dân Liên Xô, bằng những hy sinh to lớn và ý chí kiên cường, đã góp phần quyết định đánh bại chủ nghĩa phát xít Đức, giải phóng nhiều vùng lãnh thổ châu Âu và đưa cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai tại châu Âu đến hồi kết. Đáng chú ý, Putin không chủ trương khôi phục nguyên trạng chế độ Xô viết, nhưng đã chủ động kế thừa những biểu tượng lịch sử có sức gắn kết dân tộc. Năm 2000, ông khôi phục giai điệu Quốc ca Liên Xô làm nền nhạc Quốc ca Liên bang Nga với lời mới, đồng thời đưa hình ảnh lá cờ đỏ chiến thắng, gắn với lá cờ Hồng quân tung bay trên nóc tòa nhà Quốc hội Đức năm 1945, trở lại trong hệ thống biểu tượng quân sự Nga. Những quyết định ấy thể hiện nỗ lực kết nối các thời kỳ lịch sử, khẳng định rằng những thành tựu và hy sinh của các thế hệ Xô viết vẫn là một phần không thể tách rời trong ký ức dân tộc Nga.

Trải qua hơn hai thập niên cầm quyền, Putin đã thúc đẩy việc củng cố quyền lực trung ương, tái thiết năng lực nhà nước và mở rộng ảnh hưởng của Nga trong quan hệ quốc tế, dù quá trình này cũng làm nảy sinh những tranh luận sâu sắc về dân chủ, quyền lực và mô hình phát triển. Đặc biệt, từ khi xung đột Nga – Ukraine leo thang thành chiến tranh toàn diện vào tháng 2/2022, nước Nga phải đối diện với các biện pháp trừng phạt sâu rộng của Mỹ và phương Tây, những tổn thất chiến tranh và sức ép kinh tế kéo dài. Trong bối cảnh đó, Moscow tiếp tục tăng cường quan hệ với Trung Quốc, Cuba, Triều Tiên và nhiều quốc gia ở châu Á, châu Phi, Mỹ Latinh, đồng thời thúc đẩy quan điểm về một trật tự thế giới đa cực, trong đó ảnh hưởng quốc tế không tập trung vào một trung tâm quyền lực duy nhất.

Tuy nhiên, vai trò của Nga trong các khu vực này cũng như những hệ quả của cuộc chiến tại Ukraine vẫn là những vấn đề có nhiều đánh giá khác biệt. Nhìn từ chiều dài lịch sử, hành trình chính trị của Putin phản ánh một nỗ lực đáng chú ý nhằm kết nối di sản Xô viết với bản sắc quốc gia Nga đương đại, lấy ký ức chiến thắng, ý thức chủ quyền và khát vọng cường quốc làm những điểm tựa trong quá trình định hình vị thế đất nước. Từ đó đặt ra một vấn đề có ý nghĩa rộng hơn: di sản lịch sử không chỉ tồn tại trong những biểu tượng của quá khứ, mà còn tiếp tục tác động đến cách một dân tộc nhận thức về chính mình, lựa chọn con đường phát triển và xác lập vai trò trong một thế giới đang biến đổi.

Lý tưởng xã hội chủ nghĩa trước phép thử của thời đại – Từ bài học lịch sử đến tương lai nhân loại
Một trong những vấn đề có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc khi nhìn lại Cách mạng Tháng Mười và lịch sử Liên Xô là sự cần thiết phải phân biệt giữa lý tưởng xã hội chủ nghĩa với những mô hình tổ chức kinh tế, chính trị được hình thành trong các điều kiện lịch sử cụ thể. Nếu lý tưởng xã hội chủ nghĩa hướng tới giải phóng con người khỏi áp bức, bất công, xây dựng một xã hội công bằng, trong đó mọi người có điều kiện phát triển toàn diện, thì mỗi mô hình hiện thực lại chịu sự chi phối của trình độ phát triển lực lượng sản xuất, đặc điểm lịch sử, văn hóa, thể chế và năng lực quản trị của từng quốc gia. Sự tan rã của Liên Xô vì thế không đồng nghĩa với việc mọi giá trị của lý tưởng xã hội chủ nghĩa đều mất đi, nhưng cũng không thể lấy tính nhân văn của lý tưởng để biện minh hoặc che lấp những hạn chế, sai lầm trong quá trình hiện thực hóa. Nhận thức lịch sử một cách khoa học đòi hỏi phải đánh giá đồng thời mục tiêu, phương thức tổ chức và kết quả thực tiễn, phân biệt những giá trị có ý nghĩa lâu dài với những cơ chế đã bộc lộ giới hạn trong những hoàn cảnh nhất định.

Bước sang thế kỷ XXI, những biến đổi sâu sắc của đời sống kinh tế, chính trị và khoa học – công nghệ tiếp tục đặt ra các vấn đề căn bản về công bằng, phát triển và vị trí của con người trong xã hội. Khoảng cách giàu nghèo, biến đổi khí hậu, bất bình đẳng trong tiếp cận nguồn lực, những tác động của trí tuệ nhân tạo và tự động hóa đối với việc làm, cùng các xung đột địa chính trị đang tạo ra những thách thức vượt khỏi phạm vi một quốc gia hay một mô hình phát triển. Trong bối cảnh ấy, các yêu cầu về bảo đảm an sinh xã hội, bảo vệ quyền lợi người lao động, mở rộng cơ hội giáo dục, chăm sóc sức khỏe, phát triển bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống ngày càng trở nên cấp thiết. Những vấn đề đó tiếp tục đặt ra giá trị của mục tiêu phát triển lấy con người làm trung tâm, đồng thời đòi hỏi các lý tưởng về công bằng và tiến bộ xã hội phải được thể hiện bằng những giải pháp có tính khả thi, chứ không chỉ dừng lại ở các tuyên ngôn chính trị.

Từ kinh nghiệm lịch sử, có thể thấy sức sống của một lý tưởng không chỉ được quyết định bởi sức hấp dẫn của những mục tiêu mà nó hướng tới, mà trước hết phải được kiểm nghiệm bằng khả năng giải quyết các vấn đề của đời sống thực tiễn. Phát triển kinh tế, nâng cao năng suất lao động, ứng dụng khoa học – công nghệ, tạo lập cơ hội phát triển và bảo đảm công bằng xã hội là những nhiệm vụ có quan hệ mật thiết, đòi hỏi sự kết hợp giữa nguồn lực vật chất, chất lượng thể chế và năng lực quản trị. Một xã hội không thể thực hiện những mục tiêu tiến bộ nếu thiếu nền tảng kinh tế vững chắc; ngược lại, tăng trưởng kinh tế cũng không tự động bảo đảm công bằng và sự phát triển toàn diện của con người. Bài học quan trọng từ Cách mạng Tháng Mười và thực tiễn xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô là sự kiên định về mục tiêu phải gắn liền với khả năng đổi mới phương thức thực hiện, tôn trọng quy luật khách quan, phát huy sức sáng tạo của xã hội và thường xuyên kiểm nghiệm chính sách bằng kết quả thực tế. Kiên định lý tưởng không có nghĩa là bất biến về mô hình; đổi mới phương thức không nhất thiết đồng nghĩa với từ bỏ những giá trị nền tảng.

Nhìn từ chiều dài hơn một thế kỷ, Cách mạng Tháng Mười không chỉ là dấu mốc mở đầu một thời kỳ biến đổi sâu sắc của lịch sử thế giới hiện đại, mà còn để lại những vấn đề có ý nghĩa lâu dài đối với tư duy phát triển của nhân loại. Những thành tựu, giới hạn và biến động của mô hình Xô viết cho thấy không thể đánh giá một lý tưởng chỉ bằng những tuyên bố ban đầu, cũng không thể hiểu đầy đủ lịch sử nếu chỉ nhìn vào kết cục của một mô hình cụ thể. Điều quan trọng là nhận diện được những giá trị, kinh nghiệm và bài học từ thực tiễn, để mỗi quốc gia có thể lựa chọn và hoàn thiện con đường phát triển phù hợp với điều kiện của mình. Lịch sử không cung cấp một khuôn mẫu bất biến cho tương lai, nhưng đặt ra những câu hỏi mà mọi mô hình phát triển đều phải đối diện: quyền lực nhà nước phục vụ ai, thành quả phát triển được phân phối như thế nào, con người giữ vị trí gì trong đời sống xã hội và bằng cách nào để kết hợp hiệu quả kinh tế với công bằng, tiến bộ và phát triển bền vững. Chính khả năng trả lời những câu hỏi ấy bằng thực tiễn, thay vì chỉ bằng lý tưởng, sẽ quyết định giá trị và sức sống lâu dài của mỗi con đường phát triển trong thế kỷ XXI.

Từ Cách mạng Tháng Mười Nga đến Việt Nam hôm nay – Kiên định lý tưởng, đổi mới sáng tạo trên con đường xã hội chủ nghĩa
Đối với Việt Nam, Cách mạng Tháng Mười Nga không chỉ là bước ngoặt của lịch sử thế giới hiện đại mà còn có ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình tìm đường cứu nước và xác lập phương hướng phát triển của cách mạng Việt Nam. Tháng 7/1920, khi tiếp cận tác phẩm Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa của V.I. Lênin đăng trên báo L’Humanité, Nguyễn Ái Quốc tìm thấy cơ sở lý luận quan trọng cho sự nghiệp giải phóng dân tộc. Từ chủ nghĩa yêu nước, Người đến với chủ nghĩa Mác – Lênin, từng bước xác định con đường cách mạng vô sản, gắn độc lập dân tộc với chủ nghĩa xã hội. Đây là bước chuyển có ý nghĩa quyết định trong tư duy cứu nước của Nguyễn Ái Quốc, mở ra phương hướng mới cho cách mạng Việt Nam trên cơ sở kết hợp khát vọng độc lập dân tộc với lý tưởng giải phóng con người. Sự lựa chọn ấy không phải là sự sao chép một mô hình có sẵn, mà là kết quả của quá trình tiếp thu và vận dụng lý luận cách mạng vào hoàn cảnh lịch sử, truyền thống yêu nước và những yêu cầu thực tiễn của dân tộc.

Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam ngày 3/2/1930, gắn với vai trò tổ chức và chủ trì Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản của Nguyễn Ái Quốc, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử cách mạng nước ta. Cương lĩnh chính trị đầu tiên xác định nhiệm vụ giải phóng dân tộc và phương hướng phát triển lâu dài của cách mạng Việt Nam. Dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, nhân dân ta giành thắng lợi trong Cách mạng Tháng Tám năm 1945, thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, tiếp tục đấu tranh bảo vệ độc lập và hoàn thành sự nghiệp thống nhất đất nước năm 1975. Những thắng lợi ấy thể hiện sức mạnh của lòng yêu nước, khối đại đoàn kết toàn dân tộc và sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Từ ảnh hưởng của Cách mạng Tháng Mười đến thắng lợi của cách mạng Việt Nam, bài học xuyên suốt là phải kết hợp mục tiêu cách mạng với lợi ích dân tộc, gắn lý luận với thực tiễn và phát huy sức mạnh của nhân dân.

Bước vào thời kỳ xây dựng đất nước, đặc biệt từ Đại hội VI của Đảng năm 1986, công cuộc Đổi mới đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy và phương thức phát triển. Trước những hạn chế của cơ chế quản lý tập trung, quan liêu, bao cấp, Việt Nam từng bước chuyển sang phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, mở rộng hội nhập quốc tế, phát huy các nguồn lực và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Những thành tựu đạt được trong phát triển sản xuất, cải thiện đời sống nhân dân, củng cố quốc phòng – an ninh và nâng cao vị thế quốc tế cho thấy ý nghĩa của việc điều chỉnh phương thức phát triển phù hợp với điều kiện thực tiễn. Công cuộc Đổi mới khẳng định một nhận thức quan trọng: kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội không đồng nghĩa với bảo thủ về mô hình, mà đòi hỏi thường xuyên đổi mới tư duy, hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện.

Từ những thành tựu và giới hạn của mô hình Xô viết, đặc biệt là những bài học sau sự tan rã của Liên Xô năm 1991, Việt Nam càng có cơ sở để nhận thức sâu sắc hơn yêu cầu kết hợp giữa kiên định mục tiêu và đổi mới sáng tạo. Một mô hình phát triển chỉ có thể duy trì sức sống khi có khả năng thích ứng với những biến đổi của thời đại, phát huy nguồn lực xã hội và giải quyết hiệu quả những vấn đề nảy sinh từ thực tiễn. Đối với Việt Nam, điều đó đặt ra nhiệm vụ tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, nâng cao năng lực lãnh đạo và quản trị quốc gia; đồng thời kiểm soát quyền lực, phòng, chống tham nhũng, lãng phí, phát huy dân chủ và quyền làm chủ của nhân dân. Trong bối cảnh khoa học – công nghệ phát triển nhanh chóng, cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng, bảo đảm công bằng xã hội, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững càng trở nên cấp thiết. Giá trị của con đường phát triển đã lựa chọn phải được thể hiện bằng những kết quả cụ thể về kinh tế, văn hóa, xã hội và sự cải thiện thực chất trong đời sống nhân dân.

Nhìn lại Cách mạng Tháng Mười Nga sau hơn một thế kỷ, Việt Nam không chỉ nhận thức sâu sắc hơn ý nghĩa của một sự kiện lịch sử, mà còn có thêm cơ sở để suy ngẫm về trách nhiệm đối với tương lai đất nước. Độc lập dân tộc, tự chủ quốc gia, phát triển kinh tế, tiến bộ và công bằng xã hội là những mục tiêu cần được thực hiện trong mối quan hệ thống nhất. Đó là quá trình đòi hỏi bản lĩnh chính trị, tư duy độc lập, tinh thần đoàn kết và năng lực đổi mới không ngừng. Tiếp nối những giá trị lịch sử của Cách mạng Tháng Mười, đối với Việt Nam, không phải là lặp lại những mô hình của quá khứ, mà là vận dụng sáng tạo những bài học phù hợp để xây dựng đất nước độc lập, tự chủ, phát triển và hướng tới cuộc sống ngày càng ấm no, hạnh phúc của nhân dân.

Từ bài học lịch sử đến trách nhiệm trước tương lai
Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 mở ra một bước ngoặt trong lịch sử thế giới hiện đại, để lại những ảnh hưởng sâu rộng đối với phong trào công nhân, phong trào cộng sản và phong trào giải phóng dân tộc. Quá trình hình thành, phát triển và tan rã của Liên Xô đã ghi dấu những thành tựu lịch sử, đồng thời đặt ra những vấn đề sâu sắc về mô hình phát triển, tổ chức quyền lực, năng lực quản trị và khả năng tự đổi mới. Bài học có ý nghĩa lâu dài là lý tưởng chính trị phải được kiểm nghiệm bằng thực tiễn; thành tựu của quá khứ không thể thay thế cho năng lực giải quyết những vấn đề của hiện tại và tương lai.

Đối với Việt Nam, Cách mạng Tháng Mười có ý nghĩa đặc biệt trong tiến trình xác lập con đường độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Từ sự lựa chọn của Nguyễn Ái Quốc, những thắng lợi của cách mạng dân tộc dân chủ đến công cuộc Đổi mới và hội nhập quốc tế, lịch sử Việt Nam thể hiện quá trình vận dụng lý luận vào điều kiện cụ thể của đất nước. Những kinh nghiệm ấy nhấn mạnh yêu cầu giữ vững độc lập, tự chủ, tránh giáo điều, phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc và không ngừng hoàn thiện phương thức phát triển.

Từ Petrograd năm 1917 đến Việt Nam hôm nay, ý nghĩa sâu xa của lịch sử không chỉ nằm ở những khát vọng giải phóng đã được khơi dậy, mà còn ở trách nhiệm hiện thực hóa những khát vọng ấy trong đời sống. Kiên định mục tiêu nhưng không giáo điều trong tư duy; đổi mới sáng tạo nhưng luôn đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên hàng đầu; phát triển kinh tế gắn với tiến bộ, công bằng xã hội và hạnh phúc của nhân dân – đó là những yêu cầu có ý nghĩa lâu dài đối với Việt Nam. Chính những thành tựu thực tiễn, năng lực vượt qua thách thức và sự phát triển toàn diện của con người sẽ là thước đo giá trị của con đường đã lựa chọn, hướng tới một nước Việt Nam hòa bình, độc lập, tự chủ, phồn vinh và hạnh phúc.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Bài viết cùng chuyên mục