Thứ Tư, Tháng 8 26, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Kỳ 8: Hồng Vệ binh – Từ học sinh đến lực lượng chính trị trong Cách mạng Văn hóa

Kỳ 7: Ngày 16/5/1966: Khởi đầu một thập niên Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc
Kỳ 6: Vương Hồng Văn – Trưởng thành từ Cách mạng Văn hóa Trung Quốc
Kỳ 5:Diêu Văn Nguyên – Từ ngòi bút đến bước ngoặt lịch sử
Kỳ 4: Trương Xuân Kiều – Từ ngòi bút đến quyền lực
Kỳ 3: Giang Thanh – Từ sân khấu đến chính trường chính trị ở Trung Quốc
Kỳ 2: Một bài báo và một cơn bão chính trị – Đêm trước của Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc
Kỳ 1: Trung Quốc trước Cách mạng Văn hóa



ĐNA -

Hồng Vệ binh là lực lượng quần chúng nổi bật nhất trong giai đoạn đầu Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc. Khởi đầu chủ yếu từ học sinh, sinh viên, họ nhanh chóng bước ra khỏi trường học, tham gia các cuộc đấu tranh chính trị; từ đại tự báo, mít tinh, phê phán giáo viên, cán bộ, trí thức đến “phá tứ cựu” và gây ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống xã hội. Không phải một tổ chức thống nhất, Hồng Vệ binh vừa chịu tác động từ trung tâm quyền lực, vừa tự phân hóa và cạnh tranh, tạo nên vị trí đặc biệt nhưng cũng dẫn đến sự kết thúc của chính lực lượng này.

Hình thành một lực lượng thanh niên đặc biệt
Hồng Vệ binh xuất hiện khi Cách mạng Văn hóa được phát động năm 1966, với trường học là một trong những địa bàn đấu tranh đầu tiên. Học sinh, sinh viên lập các nhóm, viết đại tự báo, công khai phê phán giáo viên, cán bộ và những người bị cho là có vấn đề về tư tưởng, chính trị. Từ mùa hè năm 1966, phong trào phát triển nhanh tại Bắc Kinh rồi lan sang nhiều địa phương. Qua đó, một bộ phận thanh niên từ vị trí người học trở thành lực lượng trực tiếp tham gia đấu tranh chính trị, đưa những vấn đề vốn thuộc phạm vi nhà trường và tổ chức Đảng ra trước công chúng.

Sự cổ vũ của Mao Trạch Đông tạo động lực quan trọng cho quá trình này. Ngày 18/8/1966, Mao xuất hiện tại Quảng trường Thiên An Môn và tiếp các đoàn Hồng Vệ binh. Sự kiện mang ý nghĩa chính trị và biểu tượng lớn, củng cố niềm tin của nhiều thanh niên rằng hoạt động của họ được lãnh đạo cao nhất ủng hộ. Những cuộc tập hợp quy mô lớn sau đó tiếp tục thúc đẩy phong trào mở rộng, đưa Hồng Vệ binh từ các trường học trở thành một lực lượng quần chúng có ảnh hưởng ngày càng lớn trong đời sống chính trị và xã hội.

Sự phát triển của Hồng Vệ binh cũng gắn với môi trường quyền lực được hình thành trong Cách mạng Văn hóa. Nhóm Cách mạng Văn hóa Trung ương, thành lập năm 1966, được trao quyền lực lớn và trở thành một đầu mối quan trọng trong việc thúc đẩy các định hướng chính trị từ Trung ương. Vì vậy, Hồng Vệ binh không thể được xem như một phong trào thanh niên hoàn toàn tự phát, tách rời những biến động ở cấp lãnh đạo.

Tuy nhiên, ảnh hưởng từ Trung ương không đồng nghĩa với một hệ thống chỉ huy thống nhất. Trong không gian chính trị được mở ra từ trên, các tổ chức Hồng Vệ binh vẫn tự tập hợp lực lượng, xác định mục tiêu và lựa chọn đối tượng đấu tranh. Quan hệ giữa trung tâm quyền lực và phong trào vì thế mang tính đan xen: sự cổ vũ và định hướng từ trên tạo điều kiện cho phong trào phát triển, trong khi cách diễn giải và hành động cụ thể lại phụ thuộc vào từng nhóm và từng địa phương.

Chính đặc điểm này khiến Hồng Vệ binh ngay từ đầu không phải một khối đồng nhất. Khác biệt về hoàn cảnh gia đình, địa vị xã hội, trường học và nhận thức chính trị dẫn đến những cách hiểu khác nhau về mục tiêu “cách mạng”. Có nhóm đề cao nguồn gốc giai cấp và lý lịch gia đình; có nhóm tập trung đấu tranh với những cán bộ bị coi là đi theo “con đường tư bản”; trong khi những nhóm khác lại phê phán chính những người đang nhân danh cách mạng.

Khi phong trào mở rộng, những khác biệt về quan điểm và đối tượng đấu tranh dần phát triển thành sự phân hóa phe phái. Các tổ chức cùng mang danh Hồng Vệ binh có thể cùng hướng tới một mục tiêu ở thời điểm này nhưng lại cạnh tranh, thậm chí đối đầu ở thời điểm khác. Vì vậy, Hồng Vệ binh cần được nhìn nhận như một phong trào quần chúng gồm nhiều nhóm và xu hướng khác nhau. Sự kết hợp giữa động lực chính trị từ Trung ương với tính tự tổ chức và phân hóa ở cơ sở vừa tạo nên sức lan tỏa mạnh mẽ, vừa đặt nền móng cho những xung đột về sau của phong trào.

Từ khẩu hiệu chính trị đến hành động xã hội
Hồng Vệ binh tiếp nhận các tư tưởng và khẩu hiệu của Cách mạng Văn hóa, nổi bật là chống những gì bị coi là “cũ”, đấu tranh với những người bị quy kết đi theo “con đường tư bản” và bảo vệ đường lối gắn với Mao Trạch Đông. Khi học sinh, sinh viên được khuyến khích tự tổ chức và tham gia đấu tranh, những khẩu hiệu này nhanh chóng được chuyển thành hành động. Tuy cùng dựa trên một hệ tư tưởng chung, cách diễn giải và thực hiện lại khác nhau giữa từng nhóm, trường học và địa phương, khiến phong trào phát triển dưới nhiều hình thức và mức độ khác nhau.

Một trong những phương thức đấu tranh phổ biến là đại tự báo, những tờ áp phích chữ lớn được dán công khai để phê phán, tố cáo hoặc tranh luận về các vấn đề chính trị. Cùng với mít tinh và đấu tố, hình thức này làm thay đổi quan hệ trong nhà trường: học sinh có thể công khai chất vấn, phê phán, thậm chí tố cáo chính giáo viên và cán bộ quản lý. Danh dự, địa vị và quan điểm của một cá nhân có thể bị đưa ra phán xét trước đám đông. Từ đây, hoạt động của Hồng Vệ binh bắt đầu vượt khỏi khuôn khổ của một phong trào học sinh và tác động trực tiếp đến đời sống xã hội.

Đáng chú ý hơn là sự chuyển biến từ phê phán tư tưởng sang bạo lực. Ngày 5/8/1966, tại Trường nữ sinh thuộc Đại học Sư phạm Bắc Kinh, Phó hiệu trưởng Biên Trọng Vân bị một nhóm học sinh đấu tố, đánh đập trong nhiều giờ và sau đó tử vong. Nhiều giáo viên và cán bộ trường học khác cũng bị làm nhục, ép tự kiểm điểm hoặc chịu bạo lực trong các cuộc đấu tố. Những trường hợp này cho thấy khi một cá nhân bị gắn nhãn chính trị và trở thành “đối tượng đấu tranh”, ranh giới giữa phê phán tư tưởng và xâm phạm nhân phẩm, thân thể, thậm chí tính mạng có thể nhanh chóng bị xóa nhòa.

Phạm vi hoạt động của Hồng Vệ binh sau đó tiếp tục mở rộng từ con người sang văn hóa, lịch sử và tín ngưỡng, tiêu biểu là chiến dịch “phá tứ cựu”. Những tập quán, tư tưởng và biểu tượng văn hóa bị coi là thuộc về “cái cũ” trở thành mục tiêu công kích. Cuối năm 1966, Hồng Vệ binh từ Bắc Kinh tới Khúc Phụ, quê hương Khổng Tử, tấn công các di tích và biểu tượng gắn với ông, khiến nhiều bia đá, sách cổ, hiện vật và công trình bị phá hủy hoặc hư hại. Tại nhiều địa phương khác, đền miếu, cơ sở tôn giáo và các di tích văn hóa cũng chịu tác động tương tự.

Từ những cuộc phê phán trong trường học đến bạo lực đối với con người và công kích di sản văn hóa, ranh giới của “đấu tranh cách mạng” ngày càng được mở rộng. Hồng Vệ binh vì thế không chỉ là lực lượng tiếp nhận và truyền bá các khẩu hiệu của Cách mạng Văn hóa, mà còn trực tiếp chuyển những khẩu hiệu ấy thành hành động, để lại những hệ quả sâu sắc đối với con người, văn hóa và đời sống xã hội.

Hồng Vệ binh trong mạng lưới quyền lực
Để hiểu vị trí của Hồng Vệ binh trong Cách mạng Văn hóa, cần đặt lực lượng này trong mối quan hệ với trung tâm quyền lực, trước hết là Mao Trạch Đông. Nghị quyết Trung ương năm 1981 xác định Cách mạng Văn hóa do Mao khởi xướng và lãnh đạo, đồng thời chỉ ra những sai lầm về lý luận và thực tiễn trong quá trình phát động. Đối với Hồng Vệ binh, ảnh hưởng của Mao thể hiện ở việc tạo ra không gian chính trị và khuyến khích thanh niên trực tiếp tham gia đấu tranh. Tuy nhiên, sự ủng hộ đó không đồng nghĩa mọi hoạt động của Hồng Vệ binh đều xuất phát từ mệnh lệnh trực tiếp của Mao. Khi phong trào mở rộng, tính tự tổ chức và phân hóa giữa các nhóm ngày càng rõ nét.

Một mắt xích quan trọng giữa trung tâm quyền lực và phong trào quần chúng là Nhóm Cách mạng Văn hóa Trung ương. Với quyền lực lớn được trao trong Cách mạng Văn hóa, cơ quan này góp phần đưa những định hướng chính trị từ Trung ương xuống cơ sở. Ở chiều ngược lại, các tổ chức Hồng Vệ binh cũng tìm cách tiếp cận lãnh đạo, tranh thủ sự công nhận và sử dụng sự ủng hộ từ trung tâm để củng cố vị thế trong các cuộc đấu tranh tại địa phương. Vì vậy, mối quan hệ giữa hai phía không đơn thuần vận hành theo cơ chế “trên chỉ đạo, dưới thi hành”.

Thượng Hải là một trường hợp cho thấy rõ sự đan xen này. Khi phong trào tạo phản phát triển, các đoàn Hồng Vệ binh từ Bắc Kinh tới thành phố, trong khi những nhân vật ở Trung ương cũng trực tiếp tác động đến tình hình địa phương. Một nhóm được Giang Thanh và Trương Xuân Kiều phái tới đã tham gia thúc đẩy đấu tranh chống Đảng bộ thành phố và liên hệ với lực lượng công nhân tạo phản. Trương Xuân Kiều sau đó tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong những biến động chính trị tại Thượng Hải. Trường hợp này cho thấy sự vận động của phong trào quần chúng gắn chặt với những cuộc đấu tranh và điều chỉnh quyền lực ở cả Trung ương lẫn địa phương.

Trong bối cảnh đó, cần phân biệt vai trò của từng nhân vật về sau được xếp vào “Bè lũ Bốn tên”, thay vì coi đây là một nhóm quyền lực hoàn chỉnh ngay từ giai đoạn 1966-1968. Giang Thanh có ảnh hưởng trên lĩnh vực chính trị, văn hóa và trong Nhóm Cách mạng Văn hóa Trung ương; Trương Xuân Kiều nổi bật với vai trò tại Thượng Hải; Diêu Văn Nguyên hoạt động trên mặt trận lý luận và báo chí. Vương Hồng Văn xuất thân từ phong trào công nhân Thượng Hải và chỉ về sau mới trở thành nhân vật quan trọng ở Trung ương. Khang Sinh cũng có ảnh hưởng trong Cách mạng Văn hóa nhưng không thuộc “Bè lũ Bốn tên”. Việc phân biệt thời điểm và vai trò của từng nhân vật giúp tránh quy toàn bộ diễn biến của phong trào cho một nhóm quyền lực thống nhất ngay từ đầu.

Hồng Vệ binh, mặt khác, không chỉ là lực lượng thụ động tiếp nhận tác động từ giới lãnh đạo. Các tổ chức tự tập hợp lực lượng, xuất bản báo chí, lựa chọn đối tượng đấu tranh và cạnh tranh để giành vị thế đại diện cho đường lối cách mạng. Sự công nhận từ trung tâm có thể làm thay đổi tương quan giữa các phe ở địa phương, khiến mỗi bên tìm cách huy động thêm lực lượng hoặc tìm kiếm chỗ dựa chính trị cho mình.

Bởi vậy, quan hệ giữa Hồng Vệ binh và trung tâm quyền lực là một quá trình tương tác hai chiều nhưng không cân xứng. Trung ương tạo ra định hướng, tính chính danh và không gian để phong trào phát triển; các tổ chức Hồng Vệ binh lại diễn giải những tín hiệu ấy theo lợi ích và hoàn cảnh cụ thể, từ đó tác động trở lại tình hình địa phương và buộc trung tâm phải can thiệp. Chính mối quan hệ này giúp lý giải vì sao Hồng Vệ binh vừa được quyền lực chính trị thúc đẩy, vừa có khả năng phát triển theo những hướng ngày càng khó kiểm soát.

Khi lực lượng quần chúng trở thành vấn đề chính trị
Khi phong trào mở rộng, những khác biệt giữa các tổ chức Hồng Vệ binh dần phát triển thành phân hóa phe phái. Mỗi nhóm có thể tự nhận mình là lực lượng cách mạng chân chính, đồng thời quy kết đối phương là sai đường hoặc phản cách mạng. Những khác biệt về xuất thân xã hội, quan điểm và cách diễn giải khẩu hiệu chính trị ngày càng gắn với mâu thuẫn cụ thể tại từng địa phương. Sự cạnh tranh từ trường học lan sang nhà máy, cơ quan và bộ máy chính quyền, nơi các phe tranh giành ảnh hưởng, cơ sở hoạt động, phương tiện tuyên truyền và quyền đại diện. Hồng Vệ binh vì thế ngày càng khó duy trì như một lực lượng thống nhất.

Sự phân hóa trở nên nghiêm trọng khi bất đồng chính trị chuyển thành tranh chấp quyền lực. Đại tự báo và tranh luận không còn là những phương thức đối đầu duy nhất. Tại một số địa phương, các phe chiếm giữ trụ sở, tranh giành phương tiện thông tin và trực tiếp xung đột với nhau. Ở Thượng Hải và một số nơi khác, sự tham gia của các nhóm quần chúng và lực lượng công nhân tạo phản khiến cục diện càng phức tạp; một số cuộc đối đầu thậm chí dẫn đến sử dụng vũ khí. Mặc dù mức độ bạo lực khác nhau giữa các địa phương, những diễn biến này cho thấy phong trào đã vượt khỏi phạm vi nhà trường và trở thành một phần của những cuộc tranh chấp chính trị rộng lớn hơn.

Xung đột leo thang cũng khiến phạm vi những người chịu tác động ngày càng mở rộng. Không chỉ giáo viên, cán bộ hay trí thức, những người bị quy kết có vấn đề chính trị có thể bị cô lập ngay trong cộng đồng, trong khi sự nghi ngờ đôi khi lan sang cả người thân, bạn bè và hàng xóm. Từ những cáo buộc nhằm vào cá nhân, sức ép chính trị thâm nhập vào gia đình và cộng đồng, làm xáo trộn các quan hệ xã hội thường ngày.

Hệ quả trở nên nghiêm trọng hơn khi các thiết chế xã hội và chính trị bị cuốn vào xung đột. Hoạt động của trường học, cơ quan, nhà máy và chính quyền địa phương ở nhiều nơi bị gián đoạn. Nghị quyết Trung ương năm 1981 đánh giá nhiều tổ chức Đảng bị tấn công, thậm chí rơi vào tình trạng tê liệt trong bối cảnh hỗn loạn lan rộng. Vấn đề lúc này không còn là làm thế nào huy động quần chúng tham gia Cách mạng Văn hóa, mà chuyển thành làm thế nào kiểm soát những lực lượng đã được huy động.

Đây cũng là bước ngoặt trong vị thế của Hồng Vệ binh. Lực lượng từng được cổ vũ để phá vỡ trật tự cũ dần trở thành một nguồn gây bất ổn cần được kiểm soát. Khi xung đột phe phái ngày càng gay gắt, Quân Giải phóng Nhân dân, công nhân và các lực lượng có tổ chức được huy động để lập lại trật tự. Hồng Vệ binh từ vị trí thúc đẩy phong trào dần trở thành đối tượng bị kiềm chế, mở đầu cho quá trình thu hẹp vai trò và mất vị thế chính trị sau đó.

Sự kết thúc của một lực lượng khó kiểm soát
Năm 1968 đánh dấu bước ngoặt quyết định đối với Hồng Vệ binh. Khi xung đột phe phái và tình trạng mất trật tự kéo dài, chính quyền từng bước đưa công nhân, quân đội và các lực lượng được tổ chức lại vào những địa bàn mà Hồng Vệ binh từng giữ vai trò nổi bật. Không gian hoạt động của các tổ chức thanh niên vì thế ngày càng bị thu hẹp. Những người từng tự do tổ chức mít tinh, xuất bản báo chí, lập phe nhóm và tiến hành đấu tranh nay phải đối diện với một trật tự chính trị mới. Tư liệu đương thời cho thấy đến cuối năm 1968, báo chí và các hoạt động công khai của Hồng Vệ binh đã suy giảm mạnh ở nhiều nơi. Sự kết thúc của phong trào vì thế không diễn ra trong một thời điểm duy nhất, mà là quá trình không gian chính trị dành cho lực lượng này từng bước bị thu hẹp.

Sự suy yếu của Hồng Vệ binh cũng không đơn thuần là việc các tổ chức tự tuyên bố giải tán. Đó là quá trình nhà nước từng bước thu hồi quyền lực mà phong trào quần chúng đã có trong hai năm trước. Quân Giải phóng Nhân dân ngày càng giữ vai trò quan trọng trong việc lập lại trật tự, trong khi lực lượng công nhân được đưa vào nhiều địa bàn và các tổ chức Hồng Vệ binh dần mất khả năng tự quyết. Ngày 27/7/1968, Mao Trạch Đông gặp đại diện Hồng Vệ binh tại Bắc Kinh, trong bối cảnh công nhân đã được đưa vào các trường đại học và xảy ra xung đột với sinh viên. Ngày hôm sau, các đại diện Hồng Vệ binh được yêu cầu giải tán lực lượng. Đây là dấu mốc quan trọng cho thấy vai trò chính trị trung tâm của Hồng Vệ binh đã đi đến hồi kết.

Cùng với quá trình đó, chủ trương đưa thanh niên thành thị về nông thôn đã làm thay đổi sâu sắc số phận của một bộ phận thế hệ Hồng Vệ binh. Những thanh niên từng xuống đường, tham gia đấu tranh trong trường học và coi mình là lực lượng tiên phong của Cách mạng Văn hóa nay phải rời thành phố, tới nông thôn, nông trường hoặc các địa bàn sản xuất để lao động và học tập. Chính sách này vừa góp phần tổ chức lại lực lượng thanh niên, vừa làm suy yếu nền tảng xã hội của phong trào Hồng Vệ binh. Một thế hệ từng giữ vị trí nổi bật trong đời sống chính trị thành thị bước sang một hoàn cảnh hoàn toàn khác.

Số phận của Hồng Vệ binh vì thế chứa đựng một nghịch lý của Cách mạng Văn hóa. Được khuyến khích tham gia đấu tranh và trao một không gian hành động rộng lớn, lực lượng thanh niên này từng tác động mạnh đến nhà trường, đời sống văn hóa, đội ngũ cán bộ, trí thức và nhiều thiết chế xã hội. Nhưng chính quá trình phát triển ấy cũng dẫn đến sự phân hóa và những cuộc xung đột phe phái ngày càng gay gắt. Khi phong trào trở nên khó kiểm soát, trung tâm quyền lực chuyển sang dựa vào quân đội, công nhân và các biện pháp tổ chức lại để lập lại trật tự.

Đến cuối năm 1968, Hồng Vệ binh về cơ bản không còn giữ vai trò chính trị nổi bật như trước. Sự hình thành, phát triển rồi phân hóa và tan rã của lực lượng này cho thấy một nghịch lý của việc huy động quần chúng vào đấu tranh chính trị: khi sức mạnh từng được khuyến khích phát triển vượt khỏi khả năng kiểm soát, chính quyền lại phải tìm cách kiềm chế và chấm dứt vai trò của lực lượng ấy.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tư liệu tham khảo
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, Nghị quyết về một số vấn đề lịch sử của Đảng từ khi thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, 27/6/1981.
2. Andrew G. Walder, China Under Mao: A Revolution Derailed, Harvard University Press.
3. Yiching Wu, The Cultural Revolution at the Margins: Chinese Socialism in Crisis, Harvard University Press.
4. Denise Y. Ho, các nghiên cứu về chiến dịch “phá tứ cựu” và bộ máy văn hóa Thượng Hải.
5. United States Department of State, Foreign Relations of the United States, các hồ sơ về Cách mạng Văn hóa Trung Quốc giai đoạn 1966-1968.
6. Roderick MacFarquhar và Michael Schoenhals, Mao’s Last Revolution, Harvard University Press.