Cuối năm 1943, vào giai đoạn cuối của Chiến tranh Thế giới lần thứ II, các Hội nghị Thượng đỉnh giữa ba cường quốc hàng đầu phe Đồng minh đã bàn thảo và đưa ra nhiều quyết định hệ trọng, không chỉ đối với cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa phát xít mà còn định hình trật tự thế giới sau chiến tranh. Trong những quyết sách mang tính lịch sử ấy, Liên Xô và nhà lãnh đạo I. V. Stalin giữ một vai trò đặc biệt quan trọng.

Buộc Mỹ – Anh mở mặt trận thứ hai
Năm 1943 đánh dấu bước ngoặt quan trọng của Chiến tranh Thế giới thứ hai, khi cục diện chiến trường ngày càng chuyển biến theo hướng có lợi cho phe Đồng minh, đặc biệt sau những thắng lợi lớn của Hồng quân Liên Xô trên mặt trận Xô – Đức. Trong bối cảnh đó, từ ngày 28/11 đến 1/12/1943, tại Tehran (Iran) diễn ra cuộc gặp thượng đỉnh đầu tiên giữa lãnh đạo ba cường quốc Đồng minh: I. V. Stalin của Liên Xô, Tổng thống Mỹ Franklin D. Roosevelt và Thủ tướng Anh Winston Churchill.
Một trong những vấn đề trọng tâm của Hội nghị Tehran là việc mở mặt trận thứ hai ở Tây Âu nhằm phối hợp với Liên Xô trong cuộc chiến chống phát xít Đức. Phía Anh nhất trí về nguyên tắc, nhưng nêu nhiều khó khăn liên quan đến phương tiện, công tác chuẩn bị lực lượng và sức mạnh của quân Đức tại Tây Âu; đồng thời đề xuất hướng tiến công qua khu vực Balkan thay vì mở chiến dịch trên lãnh thổ Pháp.
Trong các cuộc thảo luận, Stalin kiên trì yêu cầu mở mặt trận thứ hai tại Tây Âu. Sau quá trình thương lượng, ba bên đi đến thống nhất về việc tiến hành chiến dịch đổ bộ vào Pháp, với công tác chuẩn bị dự kiến hoàn tất vào mùa xuân năm 1944. Quyết định này có ý nghĩa quan trọng đối với việc tăng cường phối hợp quân sự giữa các nước Đồng minh và tạo thêm sức ép đối với Đức Quốc xã từ phía Tây.
Một nội dung lớn khác của hội nghị liên quan đến tương lai châu Âu và vấn đề nước Đức sau chiến tranh. Roosevelt đưa ra phương án phân chia nước Đức thành nhiều đơn vị, trong khi Churchill cũng đề cập một phương án tổ chức lại lãnh thổ Đức và khu vực Trung Âu. Stalin không tán thành việc đưa ra quyết định cuối cùng về chia cắt nước Đức tại hội nghị, vì vậy vấn đề này tiếp tục được các bên thảo luận trong những giai đoạn sau của chiến tranh.
Hội nghị cũng trao đổi về vấn đề Ba Lan và việc xác định đường biên giới của nước này sau chiến tranh. Đây là một trong những vấn đề phức tạp, liên quan trực tiếp đến lợi ích và quan điểm khác nhau của Liên Xô, Anh và Mỹ, đồng thời tiếp tục trở thành chủ đề quan trọng tại các hội nghị giữa ba cường quốc sau đó.
Về chiến trường châu Á – Thái Bình Dương, trước đề nghị của Mỹ và Anh, Stalin cho biết Liên Xô sẽ tham gia cuộc chiến chống Nhật Bản sau khi phát xít Đức bị đánh bại. Cam kết này có ý nghĩa đáng kể đối với kế hoạch quân sự của phe Đồng minh trong giai đoạn cuối của chiến tranh.
Hội nghị Tehran khép lại với sự thống nhất của ba cường quốc về nhiều vấn đề quân sự và chính trị quan trọng. Đặc biệt, quyết định mở mặt trận thứ hai ở Tây Âu đã đặt cơ sở cho sự phối hợp chiến lược giữa Liên Xô, Mỹ và Anh trong giai đoạn quyết định của cuộc chiến chống phát xít Đức, đồng thời cho thấy vai trò quan trọng của Liên Xô và Stalin trong các cuộc thương lượng giữa các nước Đồng minh.
Thiết lập nền hòa bình thế giới sau chiến tranh
Đầu năm 1945, Chiến tranh thế giới thứ hai ở châu Âu bước vào giai đoạn cuối. Hồng quân Liên Xô tiến đến bờ tây sông Oder, áp sát Berlin; trong khi ở mặt trận phía Tây, liên quân Anh – Mỹ cũng đẩy mạnh tiến công vào lãnh thổ Đức. Thất bại của phát xít Đức đã đến gần, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải giải quyết hàng loạt vấn đề quân sự, chính trị và xây dựng trật tự thế giới sau chiến tranh.
Trong bối cảnh đó, từ ngày 4 đến 11/2/1945, tại Yalta trên bán đảo Crimea (Liên Xô), Stalin, Tổng thống Mỹ Franklin D. Roosevelt và Thủ tướng Anh Winston Churchill tiến hành hội nghị thượng đỉnh lần thứ hai của ba cường quốc Đồng minh.
Một trong những vấn đề trọng tâm của Hội nghị Yalta là tương lai nước Đức sau chiến tranh. Sau quá trình thảo luận, ba bên thống nhất những nguyên tắc cơ bản đối với nước Đức sau khi đầu hàng, trong đó nhấn mạnh việc giải trừ quân bị, xóa bỏ chủ nghĩa quân phiệt và chủ nghĩa Quốc xã, đồng thời ngăn nước Đức một lần nữa trở thành mối đe dọa đối với hòa bình thế giới. Các cường quốc Đồng minh cũng thống nhất việc phân chia nước Đức thành những khu vực chiếm đóng sau chiến tranh.
Vấn đề Ba Lan và biên giới của nước này tiếp tục là một nội dung quan trọng tại hội nghị. Ba nhà lãnh đạo thảo luận về đường biên giới phía đông và phía tây của Ba Lan cũng như việc tổ chức chính quyền tại quốc gia này. Hội nghị đồng thời thông qua Tuyên bố về châu Âu được giải phóng, đề cập đến việc hỗ trợ các dân tộc châu Âu xây dựng những thể chế chính trị thông qua các tiến trình dân chủ.
Một quyết định có ý nghĩa lâu dài của Hội nghị Yalta là việc ba cường quốc thống nhất những vấn đề quan trọng liên quan đến việc thành lập Liên Hợp Quốc. Tổ chức quốc tế mới được kỳ vọng trở thành cơ chế duy trì hòa bình và an ninh, tăng cường hợp tác giữa các quốc gia và hạn chế nguy cơ tái diễn một cuộc chiến tranh thế giới.
Đối với chiến trường châu Á – Thái Bình Dương, Liên Xô tái khẳng định cam kết tham chiến chống Nhật Bản sau khi chiến tranh ở châu Âu kết thúc. Các bên đồng thời đạt được những thỏa thuận liên quan đến lợi ích của Liên Xô tại Viễn Đông, trong đó có Nam Sakhalin và quần đảo Kuril.
Hội nghị Yalta là một dấu mốc quan trọng trong sự phối hợp giữa Liên Xô, Mỹ và Anh ở giai đoạn cuối của Chiến tranh thế giới thứ hai. Những thỏa thuận đạt được tại đây vừa phục vụ mục tiêu đánh bại hoàn toàn phe phát xít, vừa đặt những nền tảng quan trọng cho việc tổ chức lại châu Âu và hình thành trật tự quốc tế sau chiến tranh. Trong quá trình thương lượng, Liên Xô và Stalin giữ vai trò quan trọng trong việc xác lập các thỏa thuận giữa ba cường quốc, đặc biệt đối với những vấn đề liên quan đến an ninh châu Âu và cục diện thế giới sau chiến tranh.
Loại bỏ tận gốc chủ nghĩa phát xít
Sau khi phát xít Đức đầu hàng, từ ngày 17/7 đến 2/8/1945, tại Potsdam, gần Berlin, những người đứng đầu ba cường quốc Liên Xô, Mỹ và Anh tiến hành hội nghị thượng đỉnh lần thứ ba nhằm giải quyết những vấn đề quan trọng của châu Âu, đặc biệt là tương lai nước Đức sau chiến tranh.
Thành phần lãnh đạo các đoàn đã có sự thay đổi so với Hội nghị Yalta. Phía Liên Xô vẫn do Stalin đứng đầu. Đại diện Mỹ là Tổng thống Harry S. Truman, người kế nhiệm Franklin D. Roosevelt sau khi ông qua đời ngày 12/4/1945. Phía Anh ban đầu do Winston Churchill tham dự; sau chiến thắng của Công đảng trong cuộc tổng tuyển cử, Clement Attlee thay Churchill tham dự hội nghị từ ngày 28/7.
Vấn đề nước Đức tiếp tục giữ vị trí trung tâm trong các cuộc thảo luận. Các bên tập trung xác định những nguyên tắc quản lý nước Đức trong thời kỳ Đồng minh chiếm đóng, với mục tiêu ngăn chặn sự phục hồi của chủ nghĩa Quốc xã và chủ nghĩa quân phiệt Đức, đồng thời tạo cơ sở cho việc tái thiết đời sống chính trị, kinh tế và xã hội của đất nước này.
Hội nghị thống nhất thực hiện một loạt nguyên tắc đối với nước Đức sau chiến tranh, nổi bật là phi quân sự hóa, phi phát xít hóa, dân chủ hóa và giải thể những tổ chức, thiết chế gắn với chế độ Quốc xã. Các tội phạm chiến tranh phải bị đưa ra xét xử. Về lâu dài, mục tiêu được đặt ra là tạo điều kiện để nước Đức phát triển theo hướng hòa bình và dân chủ, không còn khả năng gây chiến tranh đe dọa các quốc gia khác.
Một quyết định quan trọng khác của Hội nghị Potsdam là thành lập Hội đồng Bộ trưởng Ngoại giao gồm đại diện Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp và Trung Quốc. Cơ quan này có nhiệm vụ chuẩn bị các hiệp ước hòa bình với những nước từng là đồng minh của Đức Quốc xã và giải quyết các vấn đề liên quan đến việc thiết lập trật tự hậu chiến.
Các nhà lãnh đạo cũng đạt được thỏa thuận về vấn đề bồi thường chiến tranh của Đức và một số thay đổi lãnh thổ ở châu Âu. Thành phố Königsberg cùng khu vực lân cận ở phía bắc Đông Phổ được đặt dưới quyền quản lý của Liên Xô; những vùng lãnh thổ khác của Đức ở phía đông tuyến Oder – Neisse được đặt dưới sự quản lý của Ba Lan trong khi chờ giải quyết cuối cùng về biên giới bằng một hiệp ước hòa bình.
Hội nghị Potsdam khép lại chuỗi hội nghị thượng đỉnh giữa ba cường quốc Đồng minh trong Chiến tranh thế giới thứ hai. Những quyết định tại hội nghị đã cụ thể hóa nhiều nguyên tắc xử lý nước Đức sau chiến tranh, trước hết là xóa bỏ cơ sở chính trị và quân sự của chủ nghĩa Quốc xã, trừng trị tội phạm chiến tranh và ngăn nước Đức một lần nữa trở thành nguồn gốc của chiến tranh ở châu Âu. Trong quá trình thương lượng, Liên Xô dưới sự lãnh đạo của Stalin tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề an ninh và lãnh thổ của châu Âu thời hậu chiến.
Stalin nổi bật bên cạnh Roosevelt và Churchill
Tại các hội nghị thượng đỉnh của ba cường quốc Đồng minh trong Chiến tranh thế giới thứ hai, Stalin để lại dấu ấn nổi bật trong các cuộc thương lượng với Tổng thống Mỹ Franklin D. Roosevelt và Thủ tướng Anh Winston Churchill. Một số nhân vật từng trực tiếp chứng kiến hoặc tham gia các hoạt động ngoại giao thời kỳ này đã ghi lại những ấn tượng mạnh mẽ về nhà lãnh đạo Liên Xô.
Một trợ lý của Roosevelt, trong thư gửi vợ, từng nhận xét: “Anh chưa bao giờ nghĩ rằng việc giao tiếp với người Nga là chuyện dễ dàng. Stalin quả là một con người vĩ đại. Ông ta trội hơn so với hai nhà lãnh đạo già nua của chúng ta”. Nhận xét này phần nào cho thấy ấn tượng mà Stalin tạo ra đối với một số thành viên trong phái đoàn Mỹ, dù đây là đánh giá mang tính cá nhân của người trong cuộc.
Harry Hopkins, một trong những cố vấn thân cận nhất của Roosevelt, đặc biệt coi trọng vai trò của Liên Xô trong cuộc chiến chống phát xít Đức. Ông cho rằng sức mạnh quân sự của Liên Xô có ý nghĩa quyết định đối với cục diện chiến tranh, vì vậy Washington cần duy trì sự hợp tác chặt chẽ với Moskva. Quan điểm này có ảnh hưởng đáng kể đến cách Roosevelt tiếp cận quan hệ với Stalin và Liên Xô.
Tại Hội nghị Tehran, Roosevelt lưu trú trong khuôn viên Đại sứ quán Liên Xô. Điều kiện này tạo thêm cơ hội để Tổng thống Mỹ và Stalin tiếp xúc, trao đổi trực tiếp, qua đó hình thành mối quan hệ làm việc tương đối gần gũi giữa hai nhà lãnh đạo. Roosevelt chủ trương duy trì đối thoại với Stalin nhằm tìm kiếm sự đồng thuận trong những vấn đề lớn, từ phối hợp quân sự chống Đức đến việc xây dựng cơ chế an ninh quốc tế sau chiến tranh.
Những hồi ức của các quan chức Mỹ sau này cũng phản ánh niềm tin của Roosevelt vào ngoại giao cá nhân với Stalin. Cordell Hull, Ngoại trưởng Mỹ dưới thời Roosevelt, từng nhắc lại quan điểm của Tổng thống rằng thông qua tiếp xúc trực tiếp với Stalin, nhiều bất đồng giữa hai nước có thể được giải quyết. Điều đó cho thấy Roosevelt dành vị trí đáng kể cho quan hệ Mỹ – Xô trong tính toán chiến lược của mình ở giai đoạn quyết định của chiến tranh.
Về phía Anh, tương quan sức mạnh giữa ba cường quốc cũng để lại ấn tượng sâu sắc đối với Churchill. Ông từng dùng hình ảnh so sánh nước Nga và nước Mỹ với hai cường quốc khổng lồ, trong khi nước Anh ở vị trí nhỏ hơn giữa hai bên. Dù mang tính hình tượng, cách diễn đạt ấy phản ánh một thực tế đang ngày càng rõ nét vào cuối chiến tranh: Liên Xô và Mỹ đã vươn lên giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong cán cân quyền lực quốc tế.
Những ghi chép và hồi ức của người đương thời cho thấy Stalin là một nhân vật có ảnh hưởng lớn tại các hội nghị Tam cường. Tuy nhiên, thay vì xem các hội nghị này đơn thuần là “của Stalin”, có thể thấy kết quả của chúng là sản phẩm của quá trình thương lượng giữa ba cường quốc với lợi ích và mục tiêu không hoàn toàn giống nhau. Trong quá trình ấy, vị thế quân sự ngày càng lớn của Liên Xô cùng phong cách đàm phán của Stalin đã giúp Moskva có tiếng nói quan trọng trong nhiều quyết định liên quan đến chiến tranh và trật tự thế giới sau chiến tranh.
Lợi thế tình báo và những rạn nứt sau chiến tranh
Một trong những yếu tố hỗ trợ phái đoàn Liên Xô tại các hội nghị Tehran, Yalta và Potsdam là hoạt động của hệ thống tình báo Xô-viết. Trong những năm Chiến tranh thế giới thứ hai, mạng lưới tình báo của Liên Xô hoạt động tại nhiều trung tâm chính trị quan trọng, trong đó có London và Washington, cung cấp cho Moskva những thông tin phục vụ việc hoạch định chính sách và chuẩn bị cho các cuộc thương lượng giữa các cường quốc Đồng minh.
Tại Tehran, vấn đề bảo đảm an ninh cho Stalin, Roosevelt và Churchill được đặc biệt coi trọng trước những thông tin về nguy cơ các nhà lãnh đạo Đồng minh trở thành mục tiêu của tình báo Đức. Vì lý do an ninh, Roosevelt lưu trú tại Đại sứ quán Liên Xô thay vì cơ quan đại diện của Mỹ. Điều này đồng thời tạo điều kiện để Stalin và Roosevelt có nhiều cơ hội tiếp xúc trực tiếp trong những ngày diễn ra hội nghị.
Hoạt động tình báo cũng đem lại cho phía Liên Xô những lợi thế nhất định về thông tin trong quá trình ngoại giao thời chiến. Tuy nhiên, những chi tiết như Liên Xô nắm được lượng tin tình báo “nhiều hơn Churchill và Roosevelt cộng lại”, thu và giải mã toàn bộ điện tín của Roosevelt hay vai trò của tình báo Liên Xô trong việc phá vỡ một kế hoạch ám sát ba nhà lãnh đạo tại Tehran cần được trình bày thận trọng và đối chiếu với các nguồn sử liệu trước khi đưa ra như những sự kiện đã được xác lập.
Nhìn rộng hơn, các Hội nghị Tehran, Yalta và Potsdam đã đưa ra nhiều quyết định quan trọng đối với việc đánh bại phe phát xít và xây dựng trật tự quốc tế sau chiến tranh. Sự hợp tác giữa Liên Xô, Mỹ và Anh đóng vai trò quan trọng trong chiến thắng của phe Đồng minh, đồng thời đặt nền móng cho nhiều cơ chế và nguyên tắc của thế giới hậu chiến.
Tuy nhiên, sự thống nhất giữa các cường quốc Đồng minh nhanh chóng suy giảm sau khi kẻ thù chung bị đánh bại. Những bất đồng về tương lai nước Đức, phạm vi ảnh hưởng tại châu Âu, vấn đề an ninh, bồi thường chiến tranh và mô hình chính trị tại các quốc gia được giải phóng ngày càng sâu sắc. Việc hình thành hai nhà nước Đức năm 1949 và sự đối đầu giữa hai khối sau đó là kết quả của một quá trình phức tạp, trong đó chính sách của cả Liên Xô và các cường quốc phương Tây, cùng sự biến đổi của cán cân quyền lực quốc tế, đều là những yếu tố cần được xem xét.
Từ sự hợp tác chống phát xít đến những bất đồng ngày càng sâu sắc sau chiến tranh, quan hệ giữa các cường quốc đã chuyển sang một giai đoạn mới. Những thỏa thuận đạt được tại Tehran, Yalta và Potsdam tiếp tục tác động đến cục diện quốc tế, nhưng sự đối đầu về lợi ích và quan niệm an ninh giữa Liên Xô và phương Tây cũng từng bước định hình trật tự hai cực và mở ra thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
Nguyễn Đăng Song


