Chủ Nhật, Tháng 11 1, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ 3: Tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục – đức, tài và sự nghiệp trồng người

Chuyên đề: “Tiên học lễ, hậu học văn” và những vấn đề đặt ra đối với triết lý giáo dục Việt Nam
Kỳ 1: “Tiên học lễ, hậu học văn” – những vấn đề đặt ra đối với triết lý giáo dục Việt Nam
Kỳ 2: Triết lý giáo dục Việt Nam – cội nguồn dân tộc và sự kế thừa qua các thời đại



ĐNA -

Giáo dục không chỉ bồi đắp tri thức mà còn hình thành nhân cách, bản lĩnh và tương lai dân tộc. Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn coi trọng sự nghiệp giáo dục, hướng đến đào tạo con người phát triển toàn diện, vừa có đức, vừa có tài, biết học tập, lao động, sáng tạo và phụng sự Tổ quốc, phục vụ Nhân dân. Lời dạy “Vì lợi ích mười năm thì phải trồng cây, vì lợi ích trăm năm thì phải trồng người” thể hiện tầm nhìn chiến lược và giá trị lâu dài của sự nghiệp giáo dục, đồng thời gợi mở những yêu cầu về tri thức, đạo đức và trách nhiệm trong đào tạo con người Việt Nam hôm nay.

Giáo dục là sự nghiệp lâu dài, có ý nghĩa quyết định đối với tương lai dân tộc
Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn: “Vì lợi ích mười năm thì phải trồng cây, vì lợi ích trăm năm thì phải trồng người”. Qua hình ảnh giản dị mà sâu sắc ấy, Người khẳng định tầm nhìn dài hạn của sự nghiệp giáo dục. Cũng như cây cần thời gian bén rễ, trưởng thành và kết trái, con người phải trải qua quá trình học tập, giáo dục và rèn luyện bền bỉ để hình thành tri thức, đạo đức, năng lực và nhân cách. Vì vậy, thành quả giáo dục không thể đo đếm bằng những kết quả trước mắt mà phải được nhìn nhận qua sự trưởng thành của mỗi cá nhân và những đóng góp của họ đối với gia đình, xã hội, đất nước.

Từ tư tưởng đó, giáo dục không thể chỉ hướng đến điểm số, bằng cấp hay thành tích thi đua, mà quan trọng hơn là hình thành những con người có tri thức, đạo đức, năng lực tự học và ý thức trách nhiệm. Điểm số phản ánh một phần kết quả học tập, nhưng không thể thay thế phẩm chất, bản lĩnh và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Một nền giáo dục có chất lượng phải giúp người học biết phân biệt đúng sai, tôn trọng người khác, chủ động thích ứng và có tinh thần cống hiến. Nếu chạy theo thành tích trước mắt mà xem nhẹ quá trình bồi dưỡng nhân cách, giáo dục khó thực hiện được sứ mệnh chuẩn bị con người cho tương lai.

Sự nghiệp “trồng người” cũng không phải trách nhiệm riêng của nhà trường mà đòi hỏi sự chung tay của gia đình và toàn xã hội. Nhà trường trang bị tri thức, tổ chức rèn luyện; gia đình hình thành những nền tảng đầu tiên về tình cảm, lối sống và nhân cách; xã hội tạo môi trường để mỗi người thực hành, củng cố các giá trị đạo đức. Những bài học về trung thực, tôn trọng và trách nhiệm sẽ khó có sức thuyết phục nếu thiếu sự nêu gương của người lớn và môi trường sống lành mạnh. Bởi vậy, giáo dục chỉ có thể đạt hiệu quả bền vững khi lời dạy, hành động nêu gương và thực tiễn đời sống có sự thống nhất.

Trong bối cảnh hiện nay, vận dụng tư tưởng giáo dục của Hồ Chí Minh đòi hỏi phải biến mục tiêu giáo dục đạo đức thành những hành động cụ thể, thường xuyên, thay vì dừng lại ở khẩu hiệu hay những bài học mang tính hình thức. Đó là cách học sinh ứng xử với thầy cô, bạn bè; thái độ khi giải quyết bất đồng; sự trung thực trong học tập; trách nhiệm khi sử dụng mạng xã hội và dũng khí nhận lỗi khi mắc sai lầm. Từ những hành vi nhỏ trong đời sống hằng ngày, nhân cách được bồi đắp và hoàn thiện từng bước. Đó cũng chính là quá trình “trồng người” bền bỉ, đòi hỏi sự kiên trì, nhất quán và trách nhiệm của cả gia đình, nhà trường và xã hội.

Đức và tài – hai phương diện gắn bó trong đào tạo con người
Trong tư tưởng giáo dục Hồ Chí Minh, đức và tài là hai phương diện gắn bó chặt chẽ, không thể tách rời trong quá trình đào tạo con người. Nếu tri thức, chuyên môn và năng lực quyết định khả năng giải quyết công việc thì đạo đức định hướng mục đích, cách thức sử dụng năng lực và trách nhiệm đối với cộng đồng. Người có tài nhưng thiếu đạo đức có thể sử dụng năng lực vì lợi ích cá nhân, đi ngược lợi ích chung; ngược lại, có thiện chí nhưng thiếu kiến thức và năng lực cũng khó hoàn thành tốt nhiệm vụ. Vì vậy, giáo dục phải hướng tới hình thành những con người vừa có năng lực thực chất, vừa có nhân cách, biết vận dụng tri thức và khả năng của mình vào những mục tiêu đúng đắn, có ích cho xã hội.

Đức không chỉ thể hiện qua nhận thức hay lời nói mà phải được cụ thể hóa bằng hành vi và cách ứng xử hằng ngày. Đó là sự trung thực trong học tập, tinh thần trách nhiệm với công việc, thái độ tôn trọng người khác, sự công bằng và lòng nhân ái. Một học sinh đạt thành tích cao nhưng gian lận trong thi cử, hay một người có kiến thức nhưng thiếu sự tôn trọng đối với cộng đồng, đều chưa đáp ứng yêu cầu phát triển toàn diện. Do đó, giáo dục đạo đức không thể dừng ở việc truyền đạt các chuẩn mực mà phải giúp người học hình thành thói quen tốt, biết phân biệt đúng sai và chủ động lựa chọn, thực hiện những hành vi có trách nhiệm trong thực tiễn.

Tài cũng không đơn thuần là khả năng ghi nhớ kiến thức hay đạt điểm số cao, mà còn bao hàm tư duy độc lập, năng lực giải quyết vấn đề, sáng tạo, hợp tác và vận dụng kiến thức vào cuộc sống. Để phát triển những năng lực ấy, người học cần được khuyến khích chủ động tìm tòi, đặt câu hỏi, kiểm chứng thông tin và chịu trách nhiệm về kết quả công việc. Tuy nhiên, tài năng chỉ thực sự có giá trị khi được phát triển trên nền tảng đạo đức. Sáng tạo phải gắn với trung thực, tự tin đi đôi với cầu thị, năng lực cạnh tranh đi cùng sự tôn trọng người khác. Sự kết hợp ấy giúp mỗi cá nhân không chỉ làm tốt công việc của mình mà còn đóng góp tích cực cho cộng đồng.

Từ yêu cầu kết hợp đức và tài, việc đánh giá kết quả giáo dục cũng cần được nhìn nhận toàn diện hơn. Nếu chỉ coi trọng điểm số, thứ hạng và thành tích thi cử, người học dễ chạy theo kết quả trước mắt, thậm chí tìm cách đạt thành tích bằng mọi giá. Ngược lại, nếu chỉ nhấn mạnh phẩm chất đạo đức mà xem nhẹ kiến thức và năng lực thực tiễn, giáo dục cũng khó đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước. Vì vậy, cần kết hợp đánh giá kết quả học tập với quá trình rèn luyện, khả năng vận dụng kiến thức, tinh thần hợp tác và ý thức trách nhiệm. Các tiêu chí đánh giá phải rõ ràng, công bằng, khách quan, đồng thời ghi nhận sự tiến bộ và tạo điều kiện để mỗi học sinh phát huy năng lực của mình.

Phương pháp giáo dục: nêu gương, thực hành và rèn luyện
Một nội dung có ý nghĩa thiết thực trong tư tưởng giáo dục Hồ Chí Minh là sự thống nhất giữa lời nói và việc làm, coi trọng vai trò nêu gương trong giáo dục đạo đức. Người lớn khó có thể giáo dục trẻ em thực hiện những điều mà chính mình không làm. Thầy cô muốn học sinh trung thực phải nghiêm túc, công bằng trong đánh giá; muốn các em biết tôn trọng người khác phải chuẩn mực trong giao tiếp và ứng xử; muốn học sinh có trách nhiệm, bản thân phải gương mẫu trong công việc. Bởi học sinh không chỉ tiếp nhận kiến thức từ bài giảng mà còn quan sát, học tập cách thầy cô sống và hành động. Vì vậy, nêu gương không phải biện pháp bổ trợ mà là một phương thức giáo dục có sức tác động sâu sắc đến quá trình hình thành nhân cách.

Nêu gương không đồng nghĩa với việc đòi hỏi người lớn phải hoàn hảo, không bao giờ mắc sai lầm. Điều quan trọng là sự trung thực, tinh thần cầu thị và trách nhiệm khi đối diện với thiếu sót. Người thầy biết nhận lỗi khi đánh giá chưa đúng, biết lắng nghe và điều chỉnh cách ứng xử sẽ giúp học sinh hiểu rõ hơn giá trị của sự trung thực và tôn trọng. Tương tự, cha mẹ biết nhận lỗi khi nóng giận cũng là cách giáo dục con bằng hành động cụ thể. Điều đó cho thấy, muốn giáo dục thế hệ trẻ, trước hết người lớn phải thường xuyên tự rèn luyện và làm gương trong đời sống.

Bên cạnh nêu gương, giáo dục đạo đức phải gắn với thực hành và những tình huống cụ thể. Học sinh có thể ghi nhớ các quy tắc ứng xử nhưng chưa chắc biết cách giải quyết mâu thuẫn, phản ứng trước hành vi bắt nạt hay chịu trách nhiệm khi mắc lỗi. Do đó, nhà trường cần tạo môi trường để các em thực hành kỹ năng giao tiếp, giải quyết bất đồng, hợp tác trong học tập và tham gia hoạt động vì cộng đồng. Thông qua sinh hoạt lớp, hoạt động tập thể và những tình huống phù hợp với lứa tuổi, các giá trị đạo đức được chuyển hóa thành nhận thức, thói quen và hành vi. Quá trình này cần có sự hướng dẫn, phản hồi thường xuyên để học sinh hiểu và tự giác thực hiện những điều đúng đắn.

Rèn luyện nhân cách là quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì và nhất quán trong giáo dục. Khi học sinh mắc sai phạm, cần xác minh, đánh giá đúng mức và có cách xử lý phù hợp, đồng thời giúp các em nhận thức hậu quả, sửa chữa sai lầm và khắc phục những tổn thương do hành vi gây ra. Giáo dục không đồng nghĩa với dung túng, cũng như kỷ luật không phải là trừng phạt bằng mọi giá. Kỷ luật chỉ thực sự có ý nghĩa giáo dục khi quy tắc rõ ràng, việc xử lý công bằng, có tính nhân văn và giúp người học nhận thức được trách nhiệm của mình. Sự kết hợp giữa nêu gương, thực hành và kỷ luật tích cực sẽ góp phần hình thành những phẩm chất tốt đẹp một cách bền vững.

Từ tư tưởng Hồ Chí Minh đến trách nhiệm giáo dục nhân cách trong thực tiễn
Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh trước hết đòi hỏi xác định rõ mục tiêu giáo dục toàn diện, không chỉ trang bị tri thức mà còn phát triển năng lực, đạo đức, thể chất, thẩm mỹ và trách nhiệm công dân. Luật Giáo dục năm 2019 cũng xác định mục tiêu phát triển toàn diện con người Việt Nam về đạo đức, tri thức, văn hóa, sức khỏe, thẩm mỹ và nghề nghiệp. Đây là cơ sở để khắc phục quan niệm coi giáo dục đơn thuần là truyền đạt kiến thức, hướng tới bằng cấp hay thành tích thi cử. Trong thực tiễn, mục tiêu ấy cần được cụ thể hóa bằng chương trình, phương pháp giảng dạy, hoạt động rèn luyện và cơ chế đánh giá phù hợp, lấy sự tiến bộ thực chất của người học làm thước đo.

Một yêu cầu quan trọng là đưa giáo dục đạo đức trở thành nội dung xuyên suốt trong đời sống học đường. Những giá trị như lòng yêu nước, hiếu thảo, trung thực, nhân ái, kỷ luật và tinh thần trách nhiệm cần được thể hiện qua cả nội dung học tập lẫn hành vi hằng ngày. Giáo dục truyền thống không nên dừng ở việc giới thiệu những tấm gương tốt mà phải giúp học sinh hiểu và vận dụng các giá trị ấy vào cuộc sống. Lòng yêu nước cần được thể hiện qua ý thức bảo vệ tài sản công, tôn trọng pháp luật và trách nhiệm với cộng đồng; lòng nhân ái phải được cụ thể hóa bằng cách ứng xử với người yếu thế, người khác biệt và những hoàn cảnh khó khăn. Khi các chuẩn mực được chuyển hóa thành hành vi thường xuyên, giáo dục đạo đức mới thực sự đi vào đời sống.

Cùng với đó, cần xây dựng môi trường giáo dục an toàn, có kỷ cương và tôn trọng nhân phẩm. Giáo viên phải được bảo vệ khi thực hiện đúng trách nhiệm nghề nghiệp; học sinh phải được bảo vệ trước bạo lực, xúc phạm và những hình thức kỷ luật không phù hợp. Mọi hành vi vi phạm cần được xem xét khách quan, căn cứ vào tính chất, mức độ và quy định hiện hành. Không thể vì bảo vệ uy tín nhà trường mà che giấu sai phạm, cũng không nên từ một vụ việc cá biệt để quy kết cho toàn thể giáo viên, học sinh hay một chương trình giáo dục. Kỷ cương chỉ thực sự có sức thuyết phục khi được xây dựng trên nền tảng công bằng, minh bạch và trách nhiệm của các bên liên quan.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, giáo dục đạo đức còn phải mở rộng sang môi trường mạng. Học sinh cần được trang bị khả năng kiểm chứng thông tin, tôn trọng quyền riêng tư, ứng xử văn minh và nhận thức được hậu quả của hành vi bắt nạt trên không gian mạng. Một người có kiến thức và kỹ năng công nghệ nhưng sử dụng chúng để xúc phạm người khác hoặc phát tán hình ảnh riêng tư vẫn chưa thể được xem là có năng lực toàn diện. Vì vậy, gia đình và nhà trường cần phối hợp hướng dẫn, phát hiện nguy cơ, hỗ trợ người bị tổn thương và xử lý hành vi vi phạm theo quy định. Tri thức số chỉ thực sự có giá trị khi đi cùng trách nhiệm, lòng nhân ái và sự tôn trọng con người.

Để những yêu cầu trên đi vào thực chất, mỗi nhà trường cần xây dựng kế hoạch giáo dục đạo đức với mục tiêu, nội dung và phương thức đánh giá rõ ràng, phù hợp từng lứa tuổi; duy trì thường xuyên thay vì chạy theo phong trào. Giáo viên chủ nhiệm, giáo viên bộ môn, cán bộ quản lý và gia đình cần có cơ chế phối hợp, trao đổi thông tin và cùng tìm giải pháp hỗ trợ học sinh. Khi xảy ra vi phạm, cần phân biệt tính chất, mức độ và hoàn cảnh cụ thể để lựa chọn biện pháp giáo dục, kỷ luật phù hợp, đồng thời bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Gia đình cần làm gương, lắng nghe và đồng hành cùng con; nhà trường phải bảo đảm môi trường học tập an toàn, thực hiện đúng trách nhiệm chuyên môn; các tổ chức xã hội và cơ quan truyền thông góp phần lan tỏa những chuẩn mực ứng xử tích cực. Sự phối hợp ấy phải được thể hiện bằng trách nhiệm và hành động cụ thể, không dừng ở những lời kêu gọi chung chung.

Lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh về sự nghiệp “trồng người” nhắc nhở rằng tương lai dân tộc được chuẩn bị từ chính những thế hệ đang trưởng thành hôm nay. Dạy chữ phải gắn liền với dạy người; giáo dục đạo đức phải bắt đầu từ sự nêu gương của người lớn; xây dựng môi trường giáo dục toàn diện phải đi đôi với đề cao kỷ cương và trách nhiệm. Thước đo của đổi mới giáo dục không chỉ là tri thức mà còn ở khả năng hình thành những con người có bản lĩnh, nhân cách và tinh thần cống hiến.

Từ yêu cầu đó, thực trạng kỷ cương học đường hiện nay cần được nhìn nhận một cách thẳng thắn: Vì sao những chuẩn mực đạo đức, văn hóa ứng xử vẫn có lúc bị thách thức? Công tác giáo dục nhân cách và xây dựng môi trường học đường an toàn, lành mạnh đang được thực hiện như thế nào?

Kỳ 4: “Khi kỷ cương học đường bị thách thức – giáo dục nhân cách đang được thực hiện như thế nào?” sẽ tập trung phân tích những vấn đề trên, làm rõ trách nhiệm của nhà trường, gia đình và xã hội, cũng như yêu cầu bảo vệ quyền, danh dự và nhân phẩm của cả giáo viên lẫn học sinh. Qua đó, tiếp tục đặt ra yêu cầu đưa tư tưởng Hồ Chí Minh về “trồng người” vào thực tiễn bằng những hành động cụ thể, thiết thực.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. Hồ Chí Minh, Toàn tập, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
2. Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, “Tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng nền giáo dục nhân bản, phát huy cao nhất mọi năng lực, phẩm chất vốn có của con người”.
3. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, “Các nội dung học tập, thực hành tư tưởng, đạo đức, phương pháp, phong cách Hồ Chí Minh”.
4. Bộ Chính trị, Chỉ thị số 07-CT/TW ngày 13/7/2026 về đẩy mạnh học tập, thực hành tư tưởng, đạo đức, phương pháp, phong cách Hồ Chí Minh trong giai đoạn phát triển mới.

  1. Quốc hội, Luật Giáo dục số 43/2019/QH14 ngày 14/6/2019.
  2. Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 4/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.

Bài viết cùng chuyên mục