Thứ Sáu, Tháng 8 28, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ 9: Giới trí thức Trung Quốc – số phận của tư tưởng, học thuật và văn hóa trong Cách mạng Văn hóa

Kỳ 8: Hồng Vệ binh – Từ học sinh đến lực lượng chính trị trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 7: Ngày 16/5/1966: Khởi đầu một thập niên Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc
Kỳ 6: Vương Hồng Văn – Trưởng thành từ Cách mạng Văn hóa Trung Quốc
Kỳ 5:Diêu Văn Nguyên – Từ ngòi bút đến bước ngoặt lịch sử
Kỳ 4: Trương Xuân Kiều – Từ ngòi bút đến quyền lực
Kỳ 3: Giang Thanh – Từ sân khấu đến chính trường chính trị ở Trung Quốc
Kỳ 2: Một bài báo và một cơn bão chính trị – Đêm trước của Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc
Kỳ 1: Trung Quốc trước Cách mạng Văn hóa



ĐNA -

Trong Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc, giới trí thức, từ giáo viên, nhà khoa học đến văn nghệ sĩ, nhà báo là một trong những lực lượng chịu tác động sâu sắc. Những người vốn giữ vai trò sáng tạo, truyền bá và lưu giữ tri thức nhiều khi không còn được nhìn nhận chủ yếu qua năng lực chuyên môn, mà bị xem xét theo lập trường chính trị, xuất thân xã hội và quan điểm tư tưởng. Trong bối cảnh ấy, người thầy có thể trở thành đối tượng đấu tố, nhà văn thành mục tiêu phê phán, còn trường đại học, viện nghiên cứu cũng bị cuốn vào những cuộc đấu tranh chính trị.

Giới trí thức trước cơn bão chính trị.
Trước Cách mạng Văn hóa, giới trí thức Trung Quốc hiện diện trong nhiều lĩnh vực quan trọng của đời sống xã hội, từ giáo dục, khoa học, văn hóa, báo chí đến quản lý nhà nước. Trong bối cảnh Trung Quốc đẩy mạnh công nghiệp hóa, đồng thời xây dựng hệ thống giáo dục và khoa học mới, đội ngũ có chuyên môn trở thành một nguồn lực cần thiết. Đặng Thác là một trường hợp tiêu biểu: ông vừa là nhà báo, nhà lý luận, vừa hoạt động trong hệ thống của Đảng. Theo Timothy Cheek, sử gia Canada chuyên nghiên cứu lịch sử Trung Quốc hiện đại cho thấy, giới trí thức không chỉ tham gia vào đời sống chuyên môn mà còn góp phần diễn đạt các mục tiêu và vận hành bộ máy nhà nước Trung Quốc sau năm 1949.

Tuy nhiên, quan hệ giữa chính quyền và giới trí thức trước năm 1966 đã chứa đựng nhiều căng thẳng. Một mặt, nhà nước cần đội ngũ trí thức cho giáo dục, khoa học và văn hóa; mặt khác, lập trường chính trị và nguồn gốc giai cấp ngày càng trở thành những tiêu chí quan trọng để xem xét mỗi cá nhân. Sau phong trào chống phái hữu năm 1957, một bộ phận trí thức phải trải qua các đợt phê phán, điều chỉnh tư tưởng và những hạn chế trong hoạt động nghề nghiệp. Bởi vậy, khi Cách mạng Văn hóa được phát động, sự nghi ngờ về mức độ “trung thành” chính trị của trí thức không phải là điều hoàn toàn mới. Năng lực chuyên môn ngày càng có nguy cơ bị đặt sau những tiêu chí về tư tưởng và lập trường.

Những biến động mà giới trí thức phải đối mặt từ năm 1966 vì thế có tiền đề từ các cuộc vận động chính trị trước đó. Yêu cầu tự phê bình và xác định lập trường đã nhiều lần đặt trí thức trước sức ép chính trị. Ngay cả những người từng tham gia cách mạng, góp phần xây dựng đất nước và hoạt động trong hệ thống cũng có thể trở thành đối tượng bị nghi ngờ nếu quan điểm của họ bị cho là đi chệch đường lối. Đặng Thác Tổng biên tập và Chủ tịch Nhân dân Nhật báo là một ví dụ điển hình. Từ một trí thức gắn bó với Đảng và giữ những vị trí quan trọng trong lĩnh vực báo chí, lý luận, đến năm 1966 ông trở thành một trong những nhân vật sớm bị công kích. Trường hợp này cho thấy địa vị của một trí thức có thể thay đổi nhanh chóng khi tiêu chí chính trị và đấu tranh tư tưởng lấn át sự đánh giá về chuyên môn và quá trình công tác.

Khi Cách mạng Văn hóa bùng nổ năm 1966, sức ép ấy nhanh chóng lan rộng trong giới giáo dục, văn hóa, báo chí và nghiên cứu. Không chỉ con người mà cả tác phẩm, bài báo hay quan điểm học thuật cũng có thể bị xem xét và diễn giải dưới lăng kính chính trị. Trường hợp Ngô Hàm là một dấu mốc tiêu biểu. Là nhà sử học, Phó thị trưởng Bắc Kinh và tác giả vở kịch lịch sử “Hải Thụy bãi quan”, ông trở thành mục tiêu của cuộc tranh luận vượt xa phạm vi văn học. Bài phê phán của Diêu Văn Nguyên năm 1965 đã đưa vở kịch vào một cuộc tranh luận chính trị rộng hơn, từ đó mở đường cho những đợt công kích nhằm vào Ngô Hàm và những người có liên quan.

Sự chuyển biến ấy báo hiệu một thay đổi sâu sắc: từ chỗ được cần đến bởi tri thức và chuyên môn, nhiều trí thức ngày càng bị định vị bởi lập trường chính trị. Khi ranh giới giữa tranh luận học thuật, sáng tác văn nghệ và đấu tranh tư tưởng trở nên mong manh, trường học, viện nghiên cứu, tòa soạn và đời sống văn hóa cũng dần trở thành những không gian trực tiếp của các cuộc vận động chính trị.

Từ người truyền đạt tri thức đến đối tượng đấu tranh
Một trong những biến đổi rõ nét trong Cách mạng Văn hóa là vị thế của người thầy trong nhà trường. Ngày 18/6/1966, tại Đại học Bắc Kinh, khoảng 70 cán bộ và giáo viên bị đưa ra đấu tố, với những hình thức như bôi đen mặt, đội mũ cao, bắt quỳ và đánh đập. Nghiên cứu của Andrew G. Walder cho biết trong số những người bị đấu tố có cả các thành viên thuộc tổ chức Đảng của trường. Một tài liệu của Trung ương được lưu hành cùng thời điểm cũng ghi nhận những hành vi làm nhục và bạo lực tương tự. Những gì diễn ra tại Đại học Bắc Kinh cho thấy đấu tranh chính trị trong nhà trường đã vượt khỏi phạm vi phê bình tư tưởng, tác động trực tiếp đến thân thể, nhân phẩm và vị thế của người làm giáo dục.

Những trí thức có tên tuổi cũng không đứng ngoài vòng xoáy này. Đặng Thác bị công kích từ năm 1966; Ngô Hàm trở thành mục tiêu sau cuộc tranh luận xoay quanh Hải Thụy bãi quan; Đặng Thác, Ngô Hàm và Liêu Mạt Sa bị gắn với nhóm “Tam gia thôn” và trở thành đối tượng phê phán chính trị. Lão Xá, Phó Lôi cùng nhiều văn nghệ sĩ, học giả khác cũng phải trải qua những cuộc đấu tố, phê phán và bạo lực. Dù khác nhau về vị trí, nghề nghiệp và quan điểm, họ đều có thể bị xem xét qua tác phẩm, bài viết, các mối quan hệ xã hội, quá trình công tác và lý lịch cá nhân.

Trong trường học, những cuộc đấu tố còn làm đảo lộn quan hệ giữa thầy và trò, giữa uy tín chuyên môn và vị thế chính trị. Người thầy vốn đứng trên bục giảng có thể bị đưa ra trước học sinh để nghe phê phán; giáo sư có uy tín chuyên môn có thể phải đứng trước đám đông tự nhận lỗi. Trong đời sống văn hóa, nhà văn và nghệ sĩ cũng có thể trở thành đối tượng công kích bởi chính những tác phẩm họ từng sáng tạo. Những hình thức bôi mặt, đội mũ cao, bắt quỳ, diễu hành hay đánh đập cho thấy ranh giới giữa phê bình tư tưởng và bạo lực đã bị phá vỡ. Sự việc tại Đại học Bắc Kinh ngay trong tháng 6/1966 là một trong những biểu hiện sớm của quá trình này.

Hệ quả cũng không dừng lại ở nơi làm việc. Khi một trí thức bị quy kết về chính trị, chức vụ, hoạt động nghề nghiệp và các quan hệ xã hội của họ đều có thể bị ảnh hưởng. Có người mất chức, bị đình chỉ giảng dạy, điều chuyển công tác hoặc đưa đi lao động. Trong nhiều trường hợp, áp lực còn lan sang gia đình khi lý lịch và quan hệ thân thuộc trở thành căn cứ để đánh giá về chính trị. Một giáo viên hay học giả bị quy kết vì thế không chỉ mất đi vị thế chuyên môn; quan hệ của họ với đồng nghiệp, học sinh, bạn bè và cộng đồng xung quanh cũng có thể thay đổi.

Từ giảng đường đến tòa soạn, từ viện nghiên cứu đến đời sống văn nghệ, vị thế của người trí thức vì thế trải qua một sự đảo chiều mạnh mẽ. Tri thức và uy tín nghề nghiệp không còn đủ để bảo đảm vị trí của họ khi tiêu chí chính trị được đặt lên hàng đầu. Trong môi trường ấy, người từng truyền đạt và sáng tạo tri thức có thể nhanh chóng trở thành đối tượng của chính những cuộc đấu tranh diễn ra trong không gian nghề nghiệp của mình.

Giang Thanh, Diêu Văn Nguyên và cuộc đấu tranh trên mặt trận tư tưởng.
Ngày 10/11/1965, Văn Hối Báo tại Thượng Hải đăng bài của Diêu Văn Nguyên phê phán vở kịch lịch sử Hải Thụy bãi quan của Ngô Hàm. Từ một tác phẩm văn nghệ, vở kịch bị đặt vào một cách diễn giải mang tính chính trị, còn tác giả và những người có liên quan dần trở thành đối tượng của các cuộc công kích. Sự kiện cho thấy ranh giới giữa phê bình văn nghệ và đấu tranh chính trị khi ấy ngày càng trở nên mong manh. Bài viết của Diêu Văn Nguyên vì thế không chỉ là một cuộc tranh luận về tác phẩm, mà còn trở thành một dấu mốc trong quá trình đẩy các vấn đề văn hóa, tư tưởng vào trung tâm của những xung đột chính trị trước khi Cách mạng Văn hóa chính thức bùng nổ.

Trong quá trình đó, Giang Thanh nổi lên như một nhân vật có ảnh hưởng đáng kể trên lĩnh vực văn hóa, văn nghệ. Bà thúc đẩy quan niệm văn nghệ phải phục vụ đường lối chính trị và đề cao những nhân vật, lực lượng được xác định là cách mạng. Những thay đổi này góp phần thu hẹp không gian của nhiều loại hình và tác phẩm không phù hợp với định hướng mới, đồng thời đưa một số hình thức sân khấu, tác phẩm và hình tượng nghệ thuật được lựa chọn lên vị trí nổi bật. Tuy nhiên, ảnh hưởng của Giang Thanh cần được nhìn nhận trong mạng lưới quyền lực rộng hơn của Cách mạng Văn hóa, thay vì quy mọi cuộc đấu tố hay công kích nhằm vào giới trí thức cho sự chỉ đạo trực tiếp của cá nhân bà.

Một mắt xích quan trọng trong mạng lưới ấy là Nhóm Cách mạng Văn hóa Trung ương, được thành lập năm 1966 và nhanh chóng có ảnh hưởng lớn đối với diễn biến của phong trào. Trong bối cảnh đấu tranh tư tưởng được đẩy lên cao, báo chí, xuất bản, giáo dục và văn nghệ đều trở thành những địa bàn chính trị quan trọng. Đại học Bắc Kinh là một trường hợp tiêu biểu. Tháng 5/1966, đại tự báo do Niếp Nguyên Tư và những người cùng ký tên công kích lãnh đạo nhà trường đã gây tiếng vang lớn sau khi được Mao Trạch Đông ủng hộ và cho phổ biến rộng rãi. Những biến động tiếp theo không chỉ làm đảo lộn hoạt động giảng dạy mà còn tác động trực tiếp đến cơ cấu quyền lực trong trường. Cuộc đấu tranh trên mặt trận tư tưởng, từ đó, không còn giới hạn trong bài viết hay diễn đàn phê bình mà nhanh chóng chuyển thành những thay đổi về tổ chức và con người.

Vai trò của Giang Thanh, Trương Xuân Kiều, Diêu Văn Nguyên và Vương Hồng Văn cũng cần được đặt trong từng giai đoạn cụ thể. Khi Cách mạng Văn hóa bắt đầu năm 1966, bốn người chưa tồn tại như một nhóm chính trị hoàn chỉnh theo cách gọi “Bè lũ Bốn tên” về sau. Giang Thanh nổi bật trên lĩnh vực văn hóa, văn nghệ; Diêu Văn Nguyên gắn với báo chí và các chiến dịch phê phán tư tưởng; Trương Xuân Kiều đóng vai trò quan trọng trong những biến động chính trị tại Thượng Hải. Trong khi đó, Vương Hồng Văn xuất thân từ phong trào công nhân ở Thượng Hải và chỉ về sau mới vươn lên hàng ngũ lãnh đạo cấp cao.

Sự khác biệt về thời điểm và con đường thăng tiến của bốn nhân vật cho thấy không thể lấy cấu trúc quyền lực hình thành ở giai đoạn sau để giải thích toàn bộ diễn biến từ năm 1966. Nhìn theo tiến trình lịch sử, ảnh hưởng của họ được hình thành từng bước và trong những lĩnh vực khác nhau, trước khi bốn cái tên được gắn với nhau thành một nhóm chính trị vào giai đoạn cuối của Cách mạng Văn hóa.

Khi giảng đường, viện nghiên cứu và sân khấu bị xáo trộn.
Những biến động trong giáo dục thể hiện rõ tại Đại học Bắc Kinh. Theo tư liệu của trường, trong Cách mạng Văn hóa, hoạt động giảng dạy và tuyển sinh bị gián đoạn trong bốn năm. Năm 1968, trong quá trình “thanh lý đội ngũ giai cấp”, phần lớn cán bộ, giáo viên bị tập trung và hạn chế tự do đi lại. Đến năm 1969, hàng nghìn giáo viên được đưa tới nông trường ở Giang Tây để lao động và “cải tạo”. Khi tuyển sinh đại học được khôi phục từ năm 1970, phương thức tuyển chọn cũng thay đổi: công nhân, nông dân và binh sĩ được giới thiệu, đơn vị lãnh đạo phê chuẩn trước khi nhà trường xét tuyển. Những thay đổi ấy không chỉ tác động đến số phận của từng giảng viên mà còn làm biến đổi hoạt động đào tạo và tuyển chọn nhân lực của nhà trường.

Khoa học và nghiên cứu cũng chịu sức ép khi đội ngũ chuyên gia và các cơ sở học thuật bị cuốn vào những cuộc vận động chính trị. Một bộ phận nhà khoa học, giáo sư và chuyên gia bị phê phán, điều chuyển hoặc đưa đi lao động, khiến hoạt động chuyên môn bị gián đoạn. Một tài liệu của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ năm 1971 ghi nhận các trường đại học Trung Quốc khi ấy bắt đầu khôi phục hoạt động, nhưng giáo viên và sinh viên vẫn phải dành những khoảng thời gian tại nông trường hoặc nhà máy nhằm cải tạo thái độ bị cho là xa rời lao động. Là một nguồn quan sát từ bên ngoài, tài liệu này cần được đặt trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh và đối chiếu với các nguồn khác, song vẫn cung cấp thêm một góc nhìn về tình trạng của giáo dục đại học Trung Quốc trong giai đoạn này.

Trong lĩnh vực văn hóa, văn nghệ, tiêu chí chính trị ngày càng giữ vai trò chi phối. Những tác phẩm bị xem là không phù hợp với định hướng tư tưởng có thể bị phê phán hoặc loại bỏ, trong khi một số loại hình và tác phẩm đáp ứng yêu cầu chính trị mới được đề cao. Vai trò của Giang Thanh cùng các nhân vật trong Nhóm Cách mạng Văn hóa Trung ương thể hiện rõ trong quá trình định hướng lại đời sống văn nghệ. Trường hợp Hải Thụy bãi quan của Ngô Hàm cho thấy một tác phẩm sân khấu có thể trở thành tâm điểm của một cuộc đấu tranh chính trị; trường hợp Đặng Thác cho thấy ngay cả một nhà báo, nhà lý luận từng hoạt động lâu năm trong hệ thống của Đảng cũng có thể trở thành đối tượng công kích. Ranh giới giữa đánh giá chuyên môn và phán xét chính trị vì thế ngày càng thu hẹp.

Hệ quả của những biến động này không chỉ thể hiện qua số người bị phê phán, đình chỉ công tác hay điều chuyển. Đối với nhiều trí thức, những năm tháng đáng lẽ dành cho giảng dạy, nghiên cứu và sáng tạo bị thay thế bằng đấu tố, lao động hoặc các đợt học tập và cải tạo tư tưởng. Có người mất vị trí nghề nghiệp, sức khỏe, thậm chí tính mạng; nhiều người khác phải thích nghi với một môi trường trong đó quan điểm chuyên môn cũng có thể bị xem xét dưới lăng kính chính trị.

Ở quy mô rộng hơn, sự gián đoạn kéo dài để lại những khoảng trống trong giáo dục, khoa học và văn hóa. Việc đào tạo đại học bị ngắt quãng ảnh hưởng đến quá trình chuẩn bị đội ngũ chuyên môn; các nhà khoa học xa rời phòng thí nghiệm và công việc nghiên cứu trong thời gian dài; không gian sáng tạo văn học, nghệ thuật bị thu hẹp bởi những giới hạn tư tưởng. Bởi vậy, những tổn thất của giới trí thức trong Cách mạng Văn hóa không chỉ nằm ở số phận của từng cá nhân, mà còn để lại hệ quả lâu dài đối với nguồn lực tri thức và đời sống văn hóa của Trung Quốc.

Những người ở lại sau mười năm biến động.
Sau khi Cách mạng Văn hóa kết thúc năm 1976, Trung Quốc từng bước tiến hành xem xét lại nhiều vụ việc và phục hồi danh dự cho những cán bộ, trí thức từng bị phê phán, quy kết trong các cuộc vận động trước đó. Đặng Thác là một trường hợp tiêu biểu: dù đã qua đời từ năm 1966, ông được phục hồi danh dự, tên tuổi và những đóng góp được đánh giá lại. Nhiều cán bộ, giáo viên, nhà khoa học và văn nghệ sĩ còn sống cũng từng bước trở lại công việc chuyên môn. Cùng với quá trình đó, vị trí của tri thức và đội ngũ trí thức trong công cuộc xây dựng đất nước được nhìn nhận lại.

Nhưng sự phục hồi về chính trị và nghề nghiệp không thể bù đắp hoàn toàn những mất mát của mười năm biến động. Đặng Thác tự sát tháng 5/1966 sau những đợt công kích nhằm vào ông; Ngô Hàm qua đời năm 1969 trong thời gian bị giam giữ và đấu tranh. Nhiều trí thức khác mất nhiều năm giảng dạy, nghiên cứu và sáng tác, hoặc phải chịu những tổn thương kéo dài về sức khỏe và tinh thần. Với những người còn sống, trở lại giảng đường, phòng thí nghiệm hay cơ quan công tác cũng đồng nghĩa với việc bắt đầu lại sau một quãng thời gian dài bị gián đoạn. Những năm tháng đã mất trong đời sống nghề nghiệp là phần hậu quả khó có thể đo đếm bằng việc khôi phục chức vụ hay danh dự.

Việc đánh giá lại Cách mạng Văn hóa được thể hiện rõ trong Nghị quyết về một số vấn đề lịch sử của Đảng từ khi thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, được Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc thông qua ngày 27/6/1981. Văn kiện xác định Cách mạng Văn hóa là một biến động gây những tổn thất nghiêm trọng kể từ khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập. Cùng với việc nhìn nhận lại giai đoạn 1966-1976, giáo dục, khoa học và đội ngũ trí thức cũng được đặt trở lại vị trí quan trọng trong chiến lược phát triển của Trung Quốc thời kỳ cải cách.

Sự chuyển hướng ấy thể hiện rõ trong quá trình khôi phục giáo dục và khoa học cuối thập niên 1970. Kỳ thi tuyển sinh đại học toàn quốc được khôi phục năm 1977, mở lại con đường vào đại học dựa nhiều hơn vào kết quả thi tuyển. Hoạt động nghiên cứu từng bước được tái lập, trong khi tri thức chuyên môn và đào tạo nhân lực ngày càng được coi trọng trong chương trình hiện đại hóa. Sau một thập niên mà nhiều trường học, viện nghiên cứu và thiết chế văn hóa bị xáo trộn, việc khôi phục những lĩnh vực này trở thành một phần của quá trình tái thiết đất nước.

Nhìn lại số phận giới trí thức trong giai đoạn 1966-1976 vì thế không chỉ là nhìn lại những cuộc đấu tố, những sự nghiệp bị gián đoạn hay những con người đã không còn cơ hội trở về. Đằng sau những số phận ấy là tác động rộng hơn đối với giáo dục, khoa học và văn hóa khi hoạt động chuyên môn bị đặt dưới sức ép của những cuộc đấu tranh chính trị và tư tưởng.

Mười năm biến động để lại một khoảng đứt gãy mà quá trình phục hồi sau năm 1976 phải mất nhiều năm để khắc phục. Từ những giảng đường từng ngừng tuyển sinh, những nhà khoa học phải rời phòng nghiên cứu đến những văn nghệ sĩ bị buộc rời xa tác phẩm của mình, câu chuyện về giới trí thức trong Cách mạng Văn hóa cho thấy tổn thất đối với tri thức không dừng lại ở số phận của từng cá nhân. Nó còn được đo bằng những năm tháng đào tạo bị gián đoạn, những công trình không thể tiếp tục và những khoảng trống để lại trong đời sống khoa học, giáo dục và văn hóa của một quốc gia.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tư liệu tham khảo
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc – Nghị quyết về một số vấn đề lịch sử của Đảng từ khi thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, ngày 27/6/1981.
2. Timothy Cheek – Propaganda and Culture in Mao’s China: Deng Tuo and the Intelligentsia, Oxford University Press.
3. Andrew G. Walder – Factional Conflict at Beijing University, 1966-1968, The China Quarterly.
4. Đại học Bắc Kinh – tư liệu lịch sử chính thức về Cách mạng Văn hóa giai đoạn 1966-1976.
5. Tư liệu về Đại học Bắc Kinh ngày 18/6/1966, ghi nhận các hình thức đấu tố giáo viên, cán bộ.
6. United States Department of State – Foreign Relations of the United States, tư liệu về giáo dục và đời sống trí thức Trung Quốc trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa.