Thứ Tư, Tháng 9 30, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Rõ ràng và minh bạch trong nhìn nhận nhân vật lịch sử



ĐNA -

Lịch sử không chỉ là quá khứ mà còn là nền tảng để một dân tộc hiểu mình và trao truyền các giá trị cho thế hệ sau. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng viết: “Dân ta phải biết sử ta, cho tường gốc tích nước nhà Việt Nam”. Tuy nhiên, việc nhìn nhận, sử dụng danh xưng đối với một số nhân vật lịch sử vẫn chưa thống nhất, từ đặt tên đường, phố, công trình công cộng theo tinh thần Công văn 2274-CV/BTGTW ngày 05/01/2022 đến cách gọi trên truyền thông. Nghị định 367/2026/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực báo chí, có hiệu lực từ 26/9/2026, càng đặt ra yêu cầu thống nhất tiêu chí và phương pháp truyền đạt thông tin lịch sử. Điều cần thiết trước hết không phải tăng chế tài, mà là xây dựng một chuẩn chung: chuẩn mực đi trước chế tài, tiêu chí đi trước xử lý, nghiên cứu đi trước tôn vinh.

Lịch sử phải “cho tường gốc tích”
Trong Lịch sử nước ta, lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc không chỉ kể lại những chặng đường của dân tộc mà còn hướng người đọc tới những bài học lớn về lòng yêu nước, chống ngoại xâm, đoàn kết và độc lập. Tác phẩm được viết vào khoảng nửa cuối năm 1941, xuất bản lần đầu vào tháng 2/1942, gồm 208 câu lục bát, khái quát lịch sử dân tộc từ thời Hùng Vương. Ngay ở những câu đầu tiên, Người viết: “Dân ta phải biết sử ta / Cho tường gốc tích nước nhà Việt Nam”. Cụm từ “cho tường gốc tích” chứa đựng một yêu cầu sâu sắc: không chỉ biết tên người, tên đất, tên triều đại mà còn phải hiểu nguồn gốc sự kiện, hoàn cảnh lịch sử, hành động của nhân vật và hệ quả đối với dân tộc.

Trong truyền thống lịch sử Việt Nam, cách dân tộc ghi nhớ các nhân vật thường gắn chặt với sự nghiệp dựng nước và giữ nước. Những người có công chống ngoại xâm, bảo vệ chủ quyền, góp phần giữ vững quốc gia thường được các thế hệ sau ghi nhớ và tôn vinh. Ngược lại, những hành động dựa vào ngoại bang trong các cuộc tranh chấp quyền lực trong nước thường để lại những đánh giá nặng nề trong ký ức lịch sử. Đây là một đặc điểm cần được nhận diện khi nghiên cứu cách xã hội Việt Nam hình thành các biểu tượng lịch sử.

Tuy nhiên, truyền thống ấy không thể thay thế nghiên cứu khoa học. Cảm xúc lịch sử có giá trị riêng, nhưng khi tên tuổi một nhân vật được đưa vào sách giáo khoa, đặt cho đường phố, công trình công cộng hoặc được nhắc đến trên truyền thông chính thống, cần có những tiêu chí khách quan dựa trên tư liệu và thẩm quyền đánh giá.

Quang Trung – Nguyễn Huệ và Nguyễn Ánh có thể được đặt cạnh nhau như hai trường hợp cho thấy sức nặng của tiêu chí ứng xử trước ngoại bang trong ký ức lịch sử Việt Nam. Chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa mùa xuân Kỷ Dậu 1789 gắn với việc quân Tây Sơn, dưới sự chỉ huy của Quang Trung, đánh bại quân Thanh xâm lược. Trong Lịch sử nước ta, lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc dành một phần đáng kể viết về thời đại Quang Trung – Nguyễn Huệ và những chiến công chống ngoại xâm. Ở chiều ngược lại, khi nói về Nguyễn Ánh trong quá trình đối đầu với Tây Sơn, Chủ tịch Hồ Chí Minh sử dụng hình ảnh “cõng rắn cắn gà nhà, rước voi giày mả tổ”. Đặt hai trường hợp cạnh nhau không nhằm thay thế nghiên cứu lịch sử bằng cảm xúc, mà để cho thấy vì sao vấn đề độc lập dân tộc và cách ứng xử trước ngoại bang có vị trí đặc biệt trong nhận thức lịch sử Việt Nam.

Cũng cần phân biệt rõ giữa ký ức cộng đồng và kết luận lịch sử. Một ngôi mộ được chăm sóc, một nơi thờ tự được duy trì, một nghi lễ được tổ chức hay việc người dân thắp hương tưởng niệm là những hiện tượng văn hóa, tín ngưỡng đáng được ghi nhận. Nhưng từ một nghi thức riêng lẻ không thể suy ra địa vị lịch sử của một nhân vật, càng không thể lấy đó làm căn cứ để xác lập một danh hiệu chính thức. Tương tự, một danh xưng được lưu truyền ở một địa phương không mặc nhiên trở thành danh xưng có giá trị chung trên phạm vi cả nước.

Lịch sử cần được nhận diện ở nhiều tầng: sự kiện, tư liệu, đánh giá khoa học, ký ức cộng đồng, danh xưng truyền thống và danh hiệu chính thức. Khi những tầng này được phân biệt rõ, xã hội mới tránh được tình trạng lấy tầng nhận diện này thay thế cho tầng nhận diện khác.

Công văn 2274 và ranh giới của sự thận trọng
Công văn số 2274-CV/BTGTW ngày 05/01/2022 của Ban Tuyên giáo Trung ương về việc đặt tên đường, phố, công trình công cộng liên quan đến một số nhân vật lịch sử còn có ý kiến trái chiều là văn bản cần được lưu ý trong vấn đề này. Văn bản được ban hành trong bối cảnh thực hiện các quy định về đặt tên, đổi tên đường, phố và công trình công cộng, đồng thời lưu ý đối với những nhân vật lịch sử mà việc đánh giá còn có ý kiến khác nhau hoặc chưa rõ ràng.

Đáng chú ý, Công văn 2274 trực tiếp đề cập hai trường hợp Phan Thanh Giản và Trương Vĩnh Ký. Như vậy, vấn đề đặt ra không phải là hạn chế việc nghiên cứu một nhân vật, mà là yêu cầu thận trọng khi đưa tên tuổi của một nhân vật còn nhiều vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu vào những biểu tượng mang tính chính thức và lâu dài trong không gian công cộng.

Tên một con đường, trường học, quảng trường hay công trình công cộng khác với một bài viết nghiên cứu ở chỗ nó tồn tại lâu dài và được sử dụng hằng ngày. Một danh xưng xuất hiện trên biển tên đường sẽ đi vào địa chỉ, bản đồ, hồ sơ hành chính, giáo dục và đời sống của nhiều thế hệ. Vì vậy, quyết định đặt tên cũng đồng thời là quyết định lựa chọn một phần của ký ức công cộng. Khi một nhân vật còn có những cách đánh giá khác nhau, càng cần nghiên cứu sâu, đối chiếu tư liệu và có sự thẩm định của giới chuyên môn trước khi đưa ra quyết định.

Một thực tế đáng chú ý là Nghị quyết số 28/2024/NQ-HĐND của tỉnh Ninh Thuận đã đổi tên đường Phan Thanh Giản và đường Trương Vĩnh Ký; trong đó, trường hợp đường Phan Thanh Giản được nêu rõ lý do là thực hiện theo khuyến nghị tại Công văn 2274.

Với Nguyễn Ánh, vấn đề cần được đặt lên bàn nghiên cứu trước hết là những sự kiện liên quan đến việc dựa vào lực lượng bên ngoài trong cuộc chiến với Tây Sơn. Cách Chủ tịch Hồ Chí Minh diễn đạt trong Lịch sử nước ta là một tư liệu đáng chú ý khi nghiên cứu cách nhìn của Người đối với nhân vật này. Vì vậy, khi sử dụng những danh xưng mang tính tôn vinh đối với Nguyễn Ánh, cần xem xét đầy đủ các sự kiện liên quan, trong đó có quan hệ giữa ông với các lực lượng bên ngoài.

Trường hợp Quang Trung – Nguyễn Huệ càng cho thấy sự khác biệt cần được đặt trong bối cảnh lịch sử cụ thể: một bên gắn với chiến thắng chống quân Thanh, trong khi bên kia cần được xem xét cả những sự kiện liên quan đến việc cầu viện ngoại lực trong cuộc chiến với Tây Sơn. Điều quan trọng là phải đặt sự kiện vào đúng bối cảnh trước khi lựa chọn và sử dụng danh xưng.

Với Lê Văn Duyệt, những tư liệu về vụ án năm 1835 dưới triều Minh Mạng cho thấy đây cũng là một nhân vật có lịch sử đánh giá phức tạp. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia dẫn Đại Nam thực lục cho biết, sau khi Lê Văn Khôi nổi dậy ở Gia Định, triều Minh Mạng đưa ra bản luận tội Lê Văn Duyệt dù ông đã qua đời; bản án gồm bảy điều đáng xử trảm, hai điều đáng xử giảo và một điều đáng sung quân. Đây là dữ kiện lịch sử quan trọng, cần được đặt trong bối cảnh quan hệ quyền lực và chính trị của triều Nguyễn lúc bấy giờ.

Cũng chính vì tính phức tạp ấy, việc nhìn nhận nhân vật không nên dựa vào một nghi thức tưởng niệm riêng lẻ hay việc thắp hương tại một ngôi mộ để xác định địa vị lịch sử. Tư liệu lịch sử và nghiên cứu khoa học cần là điểm xuất phát.

Trương Vĩnh Ký và Phan Thanh Giản là hai trường hợp được Công văn 2274 trực tiếp đặt ra yêu cầu thận trọng. Với Trương Vĩnh Ký, tài liệu của Ủy ban Nhà nước về người Việt Nam ở nước ngoài ghi nhận ông từng làm thông ngôn cho bộ chỉ huy quân Pháp tại Nam Kỳ, sau đó đảm nhiệm nhiều vị trí do chính quyền Pháp sử dụng. Đồng thời, nguồn này cũng ghi nhận những đóng góp đáng kể của ông trong các lĩnh vực văn hóa, ngôn ngữ và báo chí, cũng như sự tồn tại của những đánh giá khác nhau về nhân vật.

Với Phan Thanh Giản, một sự kiện không thể bỏ qua là ngày 5/6/1862, ông cùng Lâm Duy Hiệp ký Hòa ước Nhâm Tuất với Pháp và Tây Ban Nha. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia gọi đây là hòa ước bất bình đẳng đầu tiên giữa Việt Nam và Pháp. Những dữ kiện ấy cho thấy sự cần thiết phải nghiên cứu nhân vật một cách toàn diện, đặt hành động và lựa chọn của họ trong bối cảnh lịch sử cụ thể, thay vì giản đơn hóa một nhân vật lịch sử bằng một danh xưng duy nhất.

Từ không gian công cộng đến không gian báo chí
Nếu việc đặt tên đường, phố và công trình công cộng đòi hỏi sự thận trọng thì việc sử dụng danh xưng trên báo chí càng cần được kiểm chứng kỹ lưỡng. Báo chí không chỉ phản ánh thông tin mà còn góp phần định hình cách công chúng nhận biết và ghi nhớ các sự kiện, nhân vật lịch sử. Một danh xưng xuất hiện nhiều lần trên tiêu đề, chú thích ảnh và trong nội dung bài viết có thể dần trở thành cách gọi quen thuộc. Bởi vậy, trước khi sử dụng một danh xưng lịch sử, người làm báo cần đặt câu hỏi: Danh xưng đó xuất phát từ đâu, do ai sử dụng, có phải là danh hiệu chính thức hay không, dựa trên căn cứ tư liệu nào và được sử dụng trong phạm vi nào? Những câu hỏi này đặc biệt quan trọng đối với các nhân vật còn có những cách đánh giá khác nhau.

Cần phân biệt ít nhất giữa tên gọi, chức tước lịch sử, danh xưng truyền thống, cách gọi tại một địa phương, cách gọi trong nghiên cứu và danh hiệu chính thức. “Một địa phương gọi” không đồng nghĩa với “Nhà nước xác định”; “một nhà nghiên cứu đánh giá” không đồng nghĩa với “giới nghiên cứu đã thống nhất”; “được tưởng niệm” cũng không đồng nghĩa với “được xác lập là biểu tượng tôn vinh”. Nếu báo chí không phân biệt các cấp độ ấy, một nhận định có thể dần được tiếp nhận như một “sự thật” chỉ vì được lặp lại nhiều lần. Đó là lý do phương pháp luận trong việc sử dụng ngôn ngữ lịch sử quan trọng không kém việc kiểm tra ngày tháng, địa danh hay nhân vật. Một từ được sử dụng không chính xác đôi khi có thể làm thay đổi cách hiểu về một nhân vật hoặc sự kiện lịch sử.

Tôn trọng tiền nhân không có nghĩa là né tránh những vấn đề còn tranh luận. Ngược lại, càng tôn trọng lịch sử càng phải tôn trọng sự thật lịch sử. Không nên xúc phạm, chế giễu người đã khuất, nhưng cũng không thể vì tâm lý e ngại mà biến một cách gọi chưa đủ căn cứ thành một kết luận chính thức. Cách tiếp cận phù hợp là đặt nhân vật vào đúng bối cảnh thời đại, xem xét hành động, hoàn cảnh, quyết định và hệ quả lịch sử, đồng thời nói rõ những vấn đề còn có cách lý giải khác nhau. Sự điềm tĩnh trong ngôn ngữ không làm giảm sức nặng của lịch sử; trái lại, nó giúp những vấn đề phức tạp được nhìn nhận trên cơ sở tư liệu thay vì cảm xúc.

Từ đó có thể thấy, trách nhiệm của báo chí không chỉ là “đúng tin” mà còn phải “đúng tầng nhận thức”. Một sự kiện đã được xác lập cần được trình bày như một sự kiện. Một nhận định của nhà nghiên cứu phải được ghi rõ là nhận định. Một vấn đề còn tranh luận cần được trình bày với mức độ thận trọng tương ứng. Một danh xưng chính thức phải có căn cứ về thẩm quyền xác lập. Cách phân tầng ấy giúp người đọc nhận biết mình đang tiếp nhận loại thông tin nào, đồng thời tránh tình trạng mọi câu chữ đều được trình bày với cùng một mức độ chắc chắn.

Đối với lịch sử, đó là biểu hiện của sự minh bạch. Với báo chí, đó cũng là cách bảo vệ uy tín của chính mình trước sức lan truyền và khả năng sao chép nhanh chóng của thông tin.

Nghị định 367 và nguyên tắc chuẩn phải đi trước chế tài
Nghị định số 367/2026/NĐ-CP của Chính phủ được ban hành ngày 25/9/2026, có hiệu lực từ ngày 26/9/2026, quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực báo chí. Sự ra đời của văn bản này bổ sung khuôn khổ trách nhiệm pháp lý đối với hoạt động báo chí. Tuy nhiên, cần xác định đúng phạm vi: Nghị định 367 quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực báo chí, không phải là văn bản xác định ai là anh hùng dân tộc, ai là danh nhân hay nhân vật nào được tôn vinh. Vì vậy, khi đặt nghị định bên cạnh vấn đề nhận diện nhân vật lịch sử, điều quan trọng không chỉ là chế tài mà còn là chuẩn mực thông tin: muốn xác định một cách gọi là sai, trước hết phải có căn cứ đủ rõ để xác định thế nào là đúng.

Đây là vấn đề cần được nhìn nhận nghiêm túc. Nếu trong thực tiễn quản lý còn tồn tại những cách nhận thức khác nhau về một nhân vật, nếu việc sử dụng danh xưng giữa các địa phương chưa thống nhất, thậm chí có trường hợp phải điều chỉnh tên đường theo khuyến nghị của cơ quan có thẩm quyền, thì trước khi đặt vấn đề xử lý người viết, cần giải quyết bài toán về chuẩn tham chiếu. Chuẩn phải đi trước chế tài; tiêu chí phải đi trước xử lý. Không nên để người thực thi chế tài phải tự trả lời những câu hỏi mà hệ thống quản lý chưa xác định rõ: danh xưng nào là chính thức, danh xưng nào chỉ mang tính truyền thống, mức độ tôn vinh nào có căn cứ và cơ quan nào có thẩm quyền xác lập. Đây không phải là né tránh trách nhiệm, mà là yêu cầu bảo đảm việc xử lý có căn cứ và nhất quán.

Vì vậy, cần đặt ra yêu cầu xây dựng một bộ tiêu chí chung về nhận diện và sử dụng danh xưng lịch sử. Bộ tiêu chí ấy có thể xem xét các yếu tố như: nguồn tư liệu gốc; những sự kiện đã được xác lập; hành động của nhân vật và hệ quả đối với đất nước; các đánh giá khoa học khác nhau; nguồn gốc danh xưng; thẩm quyền xác lập danh hiệu; phạm vi sử dụng danh xưng trong giáo dục, báo chí và không gian công cộng. Đối với những nhân vật còn có ý kiến khác nhau, cần có quy trình nghiên cứu, thẩm định và tham vấn chuyên môn. Khi các tiêu chí được xác lập rõ, người làm báo sẽ có căn cứ để lựa chọn từ ngữ; địa phương có cơ sở khi xem xét việc đặt tên; cơ quan quản lý cũng có căn cứ rõ ràng hơn khi xem xét từng trường hợp cụ thể.

Điều quan trọng là bộ tiêu chí ấy không nhằm khép lại nghiên cứu hay áp đặt một cách giải thích duy nhất đối với mọi vấn đề lịch sử. Khoa học lịch sử luôn cần tư liệu mới, những cách tiếp cận mới và tranh luận học thuật. Nhưng tranh luận học thuật không đồng nghĩa với sự tùy tiện trong quản trị các biểu tượng công cộng. Có thể tiếp tục nghiên cứu một nhân vật, nhưng việc sử dụng tên nhân vật cho một công trình công cộng đòi hỏi một mức độ thẩm định khác. Có thể trình bày một quan điểm nghiên cứu, nhưng khi đưa lên báo chí cần nói rõ đó là một quan điểm. Có thể tồn tại nhiều cách lý giải, nhưng những dữ kiện nền tảng cần được xác định và trình bày rõ ràng.

Chính sự phân biệt giữa dữ kiện, đánh giá khoa học, danh xưng và sự tôn vinh giúp chế tài được đặt đúng chỗ, đồng thời bảo đảm không gian cần thiết cho nghiên cứu và tranh luận lịch sử.

Cần một chuẩn chung để không làm rối loạn nhận thức lịch sử
Trước hết, cần hướng tới xây dựng một hệ thống hồ sơ chuẩn về nhân vật lịch sử để các cơ quan quản lý, báo chí, giáo dục, bảo tàng và địa phương có cơ sở tham chiếu. Mỗi hồ sơ nên bao gồm những nội dung cơ bản như: tiểu sử, niên đại, chức vụ, sự kiện quan trọng, hành động và quyết định nổi bật, đóng góp, hệ quả lịch sử, nguồn tư liệu, các đánh giá khác nhau và những danh xưng từng được sử dụng. Quan trọng hơn, hồ sơ phải phân biệt rõ đâu là sự kiện đã được xác lập, đâu là nhận định khoa học và đâu là vấn đề còn tranh luận. Đây không phải là cách “đóng khung” lịch sử, mà là tạo lập một nền tảng dữ liệu minh bạch để việc nghiên cứu, trao đổi và tranh luận được tiến hành trên cơ sở tư liệu.

Tiếp đó, cần có cơ chế thẩm định liên ngành đối với những nhân vật được đề xuất dùng tên để đặt cho đường, phố, trường học, công trình công cộng hoặc các biểu tượng tưởng niệm. Sử học giữ vai trò trung tâm, nhưng cần có sự phối hợp với các lĩnh vực văn hóa, giáo dục, quản lý nhà nước và truyền thông. Một quyết định đặt tên có thể tồn tại hàng chục năm, thậm chí lâu hơn, vì vậy cần tránh dựa trên một cách nhìn nhất thời hoặc một đề xuất chưa được nghiên cứu đầy đủ. Mục tiêu của việc thẩm định không phải là buộc mọi người chấp nhận một cách giải thích duy nhất, mà là bảo đảm những dữ kiện nền tảng và tiêu chí sử dụng biểu tượng công cộng có căn cứ rõ ràng, nhất quán.

Đối với báo chí, yêu cầu ấy có thể được cụ thể hóa thành một quy trình kiểm chứng trước khi sử dụng danh xưng lịch sử: truy tìm nguồn gốc danh xưng; xác định chủ thể sử dụng; kiểm tra đó là danh hiệu chính thức hay cách gọi truyền thống; đối chiếu với các tài liệu nghiên cứu; xác định nhân vật có thuộc trường hợp còn những cách đánh giá khác nhau hay không. Nghị định 367 và các quy định pháp luật liên quan càng đặt ra yêu cầu thận trọng trong việc sử dụng thông tin. Khi chưa đủ căn cứ, cách tiếp cận phù hợp là sử dụng tên gọi xác định, trình bày sự kiện dựa trên nguồn tư liệu và nói rõ những vấn đề còn đang được nghiên cứu. Với địa phương cũng vậy: trước khi đặt tên đường, phố hoặc công trình công cộng, cần có hồ sơ lịch sử đủ rõ và quy trình thẩm định đủ chặt chẽ. Một danh xưng được đặt hôm nay có thể trở thành một phần ký ức công cộng của ngày mai.

Sau cùng, sự rõ ràng và minh bạch trong nhìn nhận nhân vật lịch sử không nhằm hạ thấp tiền nhân hay phủ nhận những giá trị được các thế hệ trao truyền. Đó là cách đặt mỗi nhân vật vào đúng vị trí, mỗi sự kiện vào đúng bối cảnh và mỗi danh xưng vào đúng phạm vi. Một dân tộc có lịch sử lâu dài càng cần thận trọng với ký ức của mình.

Từ lời nhắc “Dân ta phải biết sử ta” đến yêu cầu xây dựng một bộ tiêu chí chung hôm nay là một mạch tư duy nhất quán: muốn hiểu đúng quá khứ phải có phương pháp; muốn sử dụng biểu tượng phải có căn cứ; muốn yêu cầu tuân thủ phải có chuẩn; và muốn xử lý cái sai thì trước hết phải xác định rõ cái đúng. Đó không chỉ là yêu cầu đối với quản lý hay báo chí, mà còn là trách nhiệm đối với lịch sử và các thế hệ mai sau.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. Hồ Chí Minh, Lịch sử nước ta, viết khoảng nửa cuối năm 1941, xuất bản lần đầu tháng 2/1942; Bảo tàng Hồ Chí Minh và Hồ Chí Minh: Toàn tập.
2. Ban Tuyên giáo Trung ương, Công văn số 2274-CV/BTGTW ngày 05/01/2022 về việc đặt tên đường, phố, công trình công cộng liên quan một số nhân vật lịch sử còn những ý kiến trái chiều.
3. Chính phủ, Nghị định số 91/2005/NĐ-CP ngày 11/7/2005 về Quy chế đặt tên, đổi tên đường, phố và công trình công cộng.
4. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Công văn số 2296/BVHTTDL-MTNATL năm 2013 về quy hoạch tượng đài Quốc tổ Hùng Vương và danh nhân anh hùng dân tộc.
5. Chính phủ, Nghị định số 367/2026/NĐ-CP ngày 25/9/2026 quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực báo chí.
6. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, các tư liệu về Lê Văn Duyệt, Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862 và các nhân vật lịch sử liên quan.