Thứ Bảy, Tháng 8 29, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ 10: Công nhân – Từ lực lượng sản xuất đến lực lượng chính trị trong Cách mạng Văn hóa

Kỳ 9: Giới trí thức Trung Quốc – số phận của tư tưởng, học thuật và văn hóa trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 8: Hồng Vệ binh – Từ học sinh đến lực lượng chính trị trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 7: Ngày 16/5/1966: Khởi đầu một thập niên Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc
Kỳ 6: Vương Hồng Văn – Trưởng thành từ Cách mạng Văn hóa Trung Quốc
Kỳ 5:Diêu Văn Nguyên – Từ ngòi bút đến bước ngoặt lịch sử
Kỳ 4: Trương Xuân Kiều – Từ ngòi bút đến quyền lực
Kỳ 3: Giang Thanh – Từ sân khấu đến chính trường chính trị ở Trung Quốc
Kỳ 2: Một bài báo và một cơn bão chính trị – Đêm trước của Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc
Kỳ 1: Trung Quốc trước Cách mạng Văn hóa



ĐNA -

Trong Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc, công nhân vừa giữ vai trò trung tâm trong sản xuất công nghiệp, vừa là lực lượng chính trị quan trọng. Khi phong trào lan vào nhà máy, họ trực tiếp tham gia lập tổ chức, phê phán cán bộ, đấu tranh phe phái, đình công và tranh giành quyền đại diện. Tháng 1/1967, tại Thượng Hải, một bộ phận công nhân trở thành lực lượng quan trọng trong cuộc “đoạt quyền”. Tuy nhiên, sự phân hóa và đối đầu giữa các phe công nhân cũng làm sản xuất đình trệ, dẫn đến việc chính quyền từng bước tổ chức lại và đưa họ trở lại khuôn khổ quản lý.

Công nhân bước vào Cách mạng Văn hóa.
Trước năm 1966, công nhân Trung Quốc không chỉ là lực lượng lao động chủ yếu trong các nhà máy mà còn giữ một vị trí quan trọng trong cơ cấu xã hội và chính trị. Nhà máy không đơn thuần là nơi tổ chức sản xuất mà còn gắn chặt với tổ chức Đảng, công đoàn, các đoàn thể quần chúng và bộ máy quản lý. Vì vậy, người công nhân vừa đảm nhiệm công việc sản xuất, vừa được giáo dục chính trị và tổ chức trong những tập thể có tính kỷ luật cao. Chính đặc điểm này tạo cho họ khả năng tập hợp và huy động nhanh chóng khi Cách mạng Văn hóa lan rộng. Nếu học sinh, sinh viên có thể tạo nên những cuộc xuống đường với quy mô lớn, thì công nhân lại nắm giữ một sức mạnh đặc biệt khác: họ trực tiếp duy trì hoạt động sản xuất. Một nhà máy ngừng hoạt động không chỉ là biểu hiện của bất ổn chính trị mà còn có thể lập tức tác động đến sản xuất và đời sống kinh tế.

Khi Mao Trạch Đông kêu gọi quần chúng tham gia Cách mạng Văn hóa, đấu tranh chống những người bị quy kết là đi theo “con đường tư bản chủ nghĩa”, một bộ phận công nhân nhanh chóng hưởng ứng. Tại các nhà máy, họ tổ chức mít tinh, viết khẩu hiệu và đại tự báo, phê phán cán bộ quản lý, yêu cầu thay đổi lãnh đạo, đồng thời thành lập những tổ chức quần chúng của riêng mình. Tuy nhiên, công nhân không phải là một lực lượng đồng nhất. Một số người tích cực tham gia các tổ chức tạo phản; một số khác đứng về phía cán bộ và bộ máy quản lý cũ; trong khi những nhóm khác quan tâm nhiều hơn đến tiền lương, phúc lợi và các quyền lợi kinh tế cụ thể. Những khác biệt về vị trí, lợi ích và thái độ chính trị dần dẫn đến sự hình thành của nhiều tổ chức, phe phái công nhân đối lập. Bởi vậy, ngay từ khi phong trào lan vào nhà máy, công nhân vừa chia sẻ những khẩu hiệu cách mạng chung, vừa bị phân hóa bởi lợi ích, quan hệ và những lựa chọn chính trị khác nhau.

Sự chỉ đạo và những lời kêu gọi từ trung ương tạo ra điều kiện chính trị để phong trào công nhân phát triển, nhưng không hoàn toàn quyết định cách thức hành động của từng nhóm công nhân tại cơ sở. Trong mỗi nhà máy, người lao động còn tự lựa chọn đồng minh, xác định đối tượng đấu tranh và tổ chức lực lượng dựa trên những mối quan hệ và xung đột cụ thể. Một cán bộ bị nhóm công nhân này coi là bảo thủ và trở thành đối tượng phê phán có thể lại được một nhóm khác đứng ra bảo vệ. Tương tự, một tổ chức tự nhận mình là lực lượng cách mạng có thể bị tổ chức đối lập tố cáo là bảo thủ hoặc phá hoại cách mạng. Ranh giới giữa “cách mạng” và “phản cách mạng”, giữa người đấu tranh và đối tượng bị đấu tranh vì thế thường xuyên được xác lập lại trong quá trình xung đột. Chính sự đan xen giữa chỉ đạo chính trị từ trên xuống với lợi ích, quan hệ và lựa chọn từ dưới lên đã khiến phong trào công nhân nhanh chóng trở thành một không gian chính trị phức tạp, thay vì chỉ là sự hưởng ứng đơn thuần đối với những lời kêu gọi từ trung ương.

Đến cuối năm 1966, hoạt động của công nhân ngày càng vượt ra khỏi phạm vi nội bộ nhà máy để bước vào đời sống chính trị của thành phố. Các tổ chức công nhân kéo đến cơ quan chính quyền, đưa kiến nghị, yêu cầu giải quyết những tranh chấp về tổ chức và quyền đại diện, đồng thời tìm cách mở rộng lực lượng và ảnh hưởng của mình. Trong quá trình đó, Thượng Hải trở thành một trong những địa bàn tiêu biểu nhất cho sự chuyển biến từ đấu tranh trong nhà máy sang đấu tranh chính trị ở quy mô đô thị. Những vấn đề mà công nhân quan tâm không còn chỉ giới hạn ở sản xuất, tiền lương, phúc lợi hay quan hệ với cán bộ quản lý. Cùng với sự phát triển của phong trào, một câu hỏi lớn hơn được đặt ra: ai có quyền lãnh đạo thành phố, lực lượng nào có thể tự nhận là đại diện cho cách mạng, và bộ máy quyền lực nào phải bị thay thế? Từ vị trí của một lực lượng sản xuất được huy động tham gia phong trào, công nhân đã từng bước trở thành một lực lượng trực tiếp can dự vào cuộc đấu tranh về quyền lực và quyền đại diện. Đó cũng là bước chuyển quan trọng đưa phong trào công nhân sang một giai đoạn quyết liệt hơn của Cách mạng Văn hóa.

Từ Anting đến những cuộc đấu tranh trong nhà máy
Một dấu mốc đáng chú ý trong quá trình công nhân bước vào Cách mạng Văn hóa là Sự kiện Anting tháng 11/1966. Công nhân Nhà máy Điện tử Đông Phương ở Anting, ngoại ô Thượng Hải, tổ chức hành động tập thể và tìm cách tiến vào trung tâm thành phố nhằm yêu cầu chính quyền công nhận tổ chức của họ. Cuộc đối đầu kéo dài nhiều ngày, cho thấy công nhân đã bắt đầu sử dụng sức mạnh của tổ chức và hành động tập thể để gây sức ép trực tiếp lên chính quyền. Sau đó, Trương Xuân Kiều, thay mặt Nhóm Cách mạng Văn hóa Trung ương, đưa ra những điều kiện liên quan đến việc công nhận tổ chức công nhân. Vì thế, Anting không chỉ là một cuộc tranh chấp giữa công nhân với bộ máy quản lý địa phương mà còn đánh dấu một bước chuyển quan trọng: công nhân không còn chỉ là lực lượng được huy động tham gia phong trào mà bắt đầu chủ động xác lập vị trí và quyền đại diện chính trị của mình.

Sau Anting, Công Tổng tư (Công nhân Tổng bộ), một tổ chức công nhân tạo phản nổi bật ở Thượng Hải, phát triển nhanh chóng và trở thành một trong những lực lượng có ảnh hưởng đáng kể trong phong trào. Các hoạt động của công nhân cũng ngày càng đa dạng: tổ chức mít tinh, tuần hành, phát tài liệu, phê phán cán bộ và yêu cầu thay đổi bộ máy lãnh đạo. Một số nhóm còn tìm cách kiểm soát những cơ sở và phương tiện cần thiết để duy trì hoạt động và mở rộng ảnh hưởng của tổ chức. Từ đây, cuộc đấu tranh dần chuyển từ việc nêu khẩu hiệu và phê phán chính trị sang những hành động cụ thể nhằm xác lập quyền lực và quyền đại diện. Ai có quyền phát biểu, ai kiểm soát thông tin, ai có thể nhân danh công nhân và ai được coi là lực lượng cách mạng chân chính trở thành những vấn đề tranh chấp trực tiếp. Nhà máy vì thế không còn đơn thuần là một đơn vị sản xuất mà ngày càng trở thành một không gian của tổ chức, huy động và đấu tranh chính trị.

Tranh chấp xoay quanh Nhật báo Giải phóng Thượng Hải (Liberation Daily) cho thấy phạm vi của cuộc đấu tranh đã vượt ra ngoài các nhà máy. Các lực lượng tạo phản tìm cách giành tiếng nói trong hoạt động tuyên truyền, đồng thời sử dụng báo chí để phản bác những tổ chức và lực lượng đối lập. Trong bối cảnh các phe đều tuyên bố mình đại diện cho đường lối cách mạng, quyền kiểm soát thông tin trở thành một phần quan trọng của cuộc đấu tranh giành tính chính danh. Báo chí không còn chỉ làm nhiệm vụ truyền đạt chủ trương mà còn trở thành phương tiện để các lực lượng xác lập tiếng nói, huy động sự ủng hộ và chứng minh mình mới là đại diện chân chính của cách mạng. Cùng với mít tinh, tuần hành và việc chiếm giữ các cơ sở, cuộc tranh giành quyền kiểm soát thông tin khiến xung đột chính trị ngày càng mở rộng. Công nhân từ chỗ đấu tranh với cán bộ và bộ máy quản lý trong nhà máy đã tiến tới tham gia vào cuộc tranh chấp về tiếng nói và quyền lực chính trị trên phạm vi toàn thành phố.

Tuy nhiên, khi phong trào kéo dài và xung đột ngày càng sâu sắc, những yêu cầu kinh tế của công nhân cũng bắt đầu nổi lên. Một bộ phận công nhân nghỉ việc hoặc đình công; một số nhóm đưa ra yêu cầu liên quan đến tiền lương, phúc lợi và điều kiện sống. Sự xuất hiện của những yêu sách này cho thấy phong trào công nhân không chỉ được thúc đẩy bởi các khẩu hiệu chính trị mà còn gắn với những lợi ích và vấn đề cụ thể trong đời sống của người lao động. Chính tại đây xuất hiện một nghịch lý ngày càng rõ rệt của Cách mạng Văn hóa: công nhân vừa được huy động như một lực lượng của đấu tranh chính trị, vừa là lực lượng không thể thiếu để duy trì hoạt động sản xuất. Khi công nhân rời vị trí làm việc, tham gia các hoạt động chính trị hoặc đình công, hệ quả không còn giới hạn trong quan hệ giữa người lao động với cán bộ quản lý mà trực tiếp tác động đến sản xuất và đời sống kinh tế của thành phố. Chính quyền vì thế đứng trước hai yêu cầu ngày càng khó dung hòa: một mặt phải duy trì động lực chính trị của phong trào, mặt khác phải ngăn sự gián đoạn sản xuất và từng bước khôi phục trật tự kinh tế. Mâu thuẫn này sẽ trở nên đặc biệt gay gắt khi cuộc đấu tranh ở Thượng Hải chuyển sang vấn đề giành và tổ chức lại quyền lực.

Công nhân Thượng Hải và “Bão táp tháng Giêng”
Thượng Hải là nơi sức mạnh chính trị của công nhân được thể hiện rõ nét nhất trong giai đoạn đầu của Cách mạng Văn hóa. Là một trong những trung tâm công nghiệp lớn nhất Trung Quốc, thành phố tập trung đông đảo công nhân cùng nhiều nhà máy và cơ sở sản xuất quan trọng. Đến cuối năm 1966, các tổ chức công nhân tạo phản phát triển mạnh, trong đó Công Tổng tư nổi lên như một lực lượng có ảnh hưởng đáng kể. Hoạt động của công nhân không còn giới hạn trong phạm vi phân xưởng hay nhà máy mà ngày càng mở rộng ra đời sống chính trị của thành phố. Họ liên kết với các tổ chức tạo phản khác, tham gia các cuộc vận động quần chúng và gây sức ép trực tiếp lên bộ máy lãnh đạo địa phương. Bởi vậy, khi “Bão táp tháng Giêng” diễn ra vào đầu năm 1967, công nhân đã trở thành một trong những lực lượng trực tiếp tham gia vào quá trình làm thay đổi tương quan quyền lực tại Thượng Hải.

Vương Hồng Văn là một trường hợp tiêu biểu cho quá trình chuyển biến đó. Từ một công nhân tại Nhà máy Dệt số 17 Thượng Hải, Vương Hồng Văn tham gia phong trào công nhân, từng bước trở thành một nhân vật lãnh đạo của Công Tổng tư và sau đó tiến nhanh vào đời sống chính trị. Sự nổi lên của Vương Hồng Văn phản ánh một đặc điểm đáng chú ý của Cách mạng Văn hóa: phong trào quần chúng có thể tạo ra những con đường thăng tiến chính trị rất khác so với cơ chế thông thường, đưa một người xuất thân từ công nhân nhanh chóng bước vào trung tâm của những cuộc đấu tranh quyền lực. Tuy nhiên, không thể từ trường hợp Vương Hồng Văn mà đồng nhất vai trò của nhân vật này với tiếng nói của toàn bộ giai cấp công nhân. Trên thực tế, Vương Hồng Văn trước hết là thủ lĩnh của một tổ chức và đại diện cho một lực lượng cụ thể, trong khi công nhân Thượng Hải vẫn phân hóa thành nhiều nhóm với lợi ích, quan hệ và lựa chọn chính trị khác nhau. Chính sự phân hóa đó khiến vai trò chính trị của công nhân vừa nổi bật, vừa chứa đựng những giới hạn và mâu thuẫn nội tại.

Trương Xuân Kiều giữ một vị trí khác với Vương Hồng Văn trong quá trình này. Nếu Vương Hồng Văn trưởng thành từ phong trào công nhân tại cơ sở, thì Trương Xuân Kiều đóng vai trò như một mắt xích quan trọng giữa phong trào tạo phản ở Thượng Hải với sự chỉ đạo chính trị từ trung ương. Trong Sự kiện Anting, Trương Xuân Kiều thay mặt Nhóm Cách mạng Văn hóa Trung ương xử lý những vấn đề liên quan đến tổ chức công nhân, qua đó góp phần tạo lập một kênh kết nối giữa các lực lượng tạo phản địa phương với trung tâm quyền lực ở Bắc Kinh. Sau đó, Trương Xuân Kiều tiếp tục trở thành một trong những nhân vật chính trị chủ chốt trong quá trình “đoạt quyền” tại Thượng Hải. Mối quan hệ giữa Trương Xuân Kiều và Vương Hồng Văn vì thế phản ánh sự gặp nhau của hai dòng vận động: sự chỉ đạo và bảo trợ chính trị từ trên xuống với quá trình huy động, tổ chức và đấu tranh của công nhân từ dưới lên. Sự kết hợp này góp phần đưa phong trào công nhân vượt khỏi những tranh chấp trong nhà máy để trực tiếp can dự vào cuộc đấu tranh giành quyền lực ở cấp thành phố.

Tháng 1/1967, các lực lượng tạo phản ở Thượng Hải đẩy mạnh cuộc đấu tranh nhằm giành quyền lực từ bộ máy lãnh đạo thành phố cũ, mở ra sự kiện thường được gọi là “Bão táp tháng Giêng”. Trong quá trình đó, các tổ chức công nhân, cùng với những lực lượng tạo phản khác, trở thành một bộ phận quan trọng của cuộc “đoạt quyền”. Bộ máy lãnh đạo cũ bị thay thế, và vấn đề thiết lập một hình thức quyền lực mới nhanh chóng được đặt ra. Công xã Thượng Hải xuất hiện trong bối cảnh ấy, trước khi mô hình tổ chức quyền lực tại thành phố chuyển sang Ủy ban Cách mạng. Đây là một trong những thời điểm nổi bật của Cách mạng Văn hóa, khi phong trào quần chúng không còn dừng lại ở việc phê phán cán bộ hay gây sức ép đối với chính quyền mà đã trực tiếp tham gia vào quá trình thay đổi cơ cấu quyền lực ở địa phương.

Song, chính thành công của cuộc “đoạt quyền” lại đặt phong trào trước một vấn đề khó khăn hơn: giành quyền lực không đồng nghĩa với khả năng tổ chức và vận hành quyền lực. Khi bộ máy lãnh đạo cũ bị thay thế, hàng loạt câu hỏi lập tức xuất hiện: lực lượng nào có quyền đại diện cho cách mạng, ai sẽ điều hành thành phố, ai quản lý các nhà máy, các tổ chức quần chúng sẽ được đặt ở đâu trong cơ cấu quyền lực mới, và bằng cách nào có thể khôi phục hoạt động sản xuất đang bị xáo trộn bởi những cuộc đấu tranh kéo dài? Những câu hỏi ấy cho thấy một bước ngoặt quan trọng của phong trào công nhân Thượng Hải. Nếu trước đó vấn đề trung tâm là làm thế nào tham gia và giành quyền lực, thì sau “Bão táp tháng Giêng”, vấn đề chuyển thành quyền lực ấy sẽ được tổ chức, phân phối và kiểm soát như thế nào. Chính tại điểm chuyển tiếp này, giới hạn của sức mạnh quần chúng bắt đầu bộc lộ, đồng thời mở đường cho quá trình tái lập trật tự và đưa công nhân trở lại trong những khuôn khổ tổ chức chặt chẽ hơn.

Từ lực lượng tạo phản đến lực lượng được tổ chức lại
Sau “Bão táp tháng Giêng”, một vấn đề ngày càng trở nên cấp thiết tại Thượng Hải là khôi phục hoạt động sản xuất và ổn định trật tự xã hội. Các cuộc đấu tranh giữa những tổ chức quần chúng, tình trạng công nhân rời vị trí làm việc và những đợt đình công kéo dài khiến sản xuất không thể tiếp tục vận hành bình thường. Trong bối cảnh đó, bộ máy quyền lực mới phải kêu gọi công nhân trở lại nhà máy, duy trì sản xuất và chấm dứt những hành động làm gia tăng tình trạng hỗn loạn. Những tổ chức công nhân từng đóng vai trò quan trọng trong quá trình “đoạt quyền” cũng bắt đầu được sắp xếp và đặt vào những khuôn khổ tổ chức chặt chẽ hơn. Đây là một bước chuyển đáng chú ý: công nhân vẫn được khẳng định là một lực lượng chính trị quan trọng, nhưng hoạt động chính trị của họ không còn được khuyến khích phát triển tự do theo những tổ chức và phe phái riêng biệt. Khi yêu cầu khôi phục sản xuất và ổn định xã hội trở nên cấp bách, việc kiểm soát và tổ chức lại phong trào quần chúng cũng dần trở thành một nhiệm vụ chính trị quan trọng.

Những xung đột tại Vũ Hán năm 1967 cho thấy sự phân hóa trong hàng ngũ công nhân có thể phát triển đến mức gay gắt như thế nào. Tại đây, Công Tổng tư Vũ Hán và lực lượng thường được gọi là “Vạn anh hùng” đứng về hai phía đối lập trong những cuộc xung đột quần chúng. Cả hai phía đều có sự tham gia của công nhân, nhưng khác biệt về tổ chức, lợi ích, quan hệ với bộ máy địa phương và lập trường chính trị đã đẩy họ vào thế đối đầu. Khi xung đột ngày càng nghiêm trọng, lực lượng quân sự địa phương cũng bị cuốn vào cuộc tranh chấp, khiến tình hình vượt khỏi khả năng giải quyết của các tổ chức quần chúng và cuối cùng đòi hỏi sự can thiệp trực tiếp từ trung ương. Trường hợp Vũ Hán cho thấy rõ rằng không thể xem công nhân trong Cách mạng Văn hóa như một khối chính trị thống nhất. Cùng mang danh nghĩa công nhân và cùng sử dụng ngôn ngữ cách mạng, họ vẫn có thể thuộc về những tổ chức đối lập, theo đuổi những lợi ích khác nhau và trực tiếp đối đầu với nhau trong cuộc đấu tranh giành quyền đại diện.

Trong bối cảnh xung đột quần chúng kéo dài, quân đội ngày càng giữ vai trò quan trọng trong việc khôi phục trật tự, bảo vệ các cơ sở sản xuất và tham gia vào quá trình tổ chức lại bộ máy quyền lực. Cùng với đó, mô hình Ủy ban Cách mạng từng bước được mở rộng, với sự tham gia của đại diện quần chúng, cán bộ và quân đội. Công nhân vì thế không biến mất khỏi đời sống chính trị sau cao trào tạo phản; điều thay đổi căn bản là hình thức tham gia của họ. Không gian hoạt động của các tổ chức quần chúng tự phát dần bị thu hẹp, trong khi sự tham gia của công nhân ngày càng được đặt trong những cơ cấu quyền lực đã được xác lập. Đó là quá trình chuyển từ tự tổ chức sang được tổ chức, từ việc các nhóm công nhân tự xác định đồng minh và đối tượng đấu tranh sang việc tham gia vào một trật tự chính trị có sự phân công và kiểm soát chặt chẽ hơn. Sự chuyển đổi này phản ánh yêu cầu tái lập quyền lực và ổn định xã hội sau giai đoạn xung đột quần chúng gay gắt.

Đến năm 1968, sự thay đổi trong vai trò chính trị của công nhân biểu hiện rõ hơn qua việc thành lập các Đội Tuyên truyền Tư tưởng Mao Trạch Đông của công nhân và đưa họ vào trường học, cơ quan cũng như những địa bàn còn xảy ra xung đột. Hình ảnh người công nhân lúc này đã khác đáng kể so với giai đoạn cao trào năm 1966–1967. Nếu trước đó công nhân nổi bật với tư cách thành viên của những tổ chức tạo phản tự hình thành, tham gia phê phán cán bộ, đấu tranh phe phái và tranh giành quyền lực, thì nay họ được huy động trong những lực lượng có nhiệm vụ chính trị và tư tưởng cụ thể. Công nhân tham gia lập lại trật tự, truyền bá đường lối chính trị và hỗ trợ việc củng cố những cơ cấu quyền lực mới. Từ một lực lượng được khuyến khích “tạo phản” đối với trật tự cũ, công nhân từng bước trở thành một lực lượng được tổ chức và huy động để duy trì trật tự mới.

Sự chuyển biến này không có nghĩa công nhân mất đi vai trò chính trị. Trái lại, họ tiếp tục được trao một vị trí quan trọng trong ngôn ngữ và cơ cấu chính trị của Cách mạng Văn hóa. Tuy nhiên, tính chất của vai trò ấy đã thay đổi. Quyền chủ động của các tổ chức công nhân trong việc tự tập hợp, lựa chọn đối tượng đấu tranh và tranh giành quyền đại diện dần nhường chỗ cho sự tham gia trong những khuôn khổ được xác lập từ trên xuống. Chính sự thay đổi từ huy động quần chúng để phá vỡ trật tự cũ sang tổ chức quần chúng để củng cố trật tự mới cho thấy một trong những nghịch lý quan trọng nhất trong kinh nghiệm chính trị của công nhân thời Cách mạng Văn hóa: lực lượng từng góp phần làm rung chuyển bộ máy quyền lực cũ cuối cùng lại trở thành một bộ phận của quá trình tái lập quyền lực và trật tự.

“Bè lũ Bốn tên” và quá trình biến đổi vai trò của công nhân
Trong toàn bộ quá trình này, mối quan hệ giữa công nhân với “Bè lũ Bốn tên” cần được xem xét một cách cụ thể, thay vì quy toàn bộ hoạt động của phong trào công nhân về sự chỉ đạo của bốn nhân vật. Trương Xuân Kiều có quan hệ trực tiếp với phong trào công nhân Thượng Hải và giữ vai trò chính trị quan trọng trong quá trình “đoạt quyền”. Vương Hồng Văn xuất thân từ công nhân, trưởng thành trong phong trào tạo phản và gắn chặt với sự phát triển của Công Tổng tư. Diêu Văn Nguyên nổi bật trên mặt trận tuyên truyền, tư tưởng, trong khi Giang Thanh giữ vị trí quan trọng tại trung tâm lãnh đạo Cách mạng Văn hóa, đặc biệt trong các lĩnh vực văn hóa, văn nghệ và chính trị. Mỗi người, từ vị trí và chức năng khác nhau, đều có tác động đến môi trường chính trị mà phong trào công nhân phát triển. Tuy nhiên, ảnh hưởng của các nhân vật lãnh đạo không đồng nghĩa với việc họ có thể quyết định hoàn toàn hành động, lợi ích và lựa chọn của các nhóm công nhân.

Trong số đó, mối liên hệ giữa Vương Hồng Văn với phong trào công nhân mang tính trực tiếp hơn cả, bởi Vương Hồng Văn xuất thân từ chính lực lượng này. Từ một công nhân tại Nhà máy Dệt số 17 Thượng Hải, Vương Hồng Văn tham gia phong trào tạo phản, trở thành một nhân vật lãnh đạo của Công Tổng tư và sau đó bước vào những vị trí chính trị ngày càng cao. Sự nổi lên của nhân vật này phản ánh một đặc điểm đáng chú ý của Cách mạng Văn hóa: phong trào quần chúng đã mở ra con đường thăng tiến chính trị cho một số cá nhân xuất thân từ công nhân và các tổ chức tạo phản. Tuy nhiên, chính trường hợp Vương Hồng Văn cũng cho thấy cần phân biệt giữa sự thăng tiến chính trị của một thủ lĩnh có nguồn gốc công nhân với quyền lực và tiếng nói của toàn bộ lực lượng công nhân. Công nhân Thượng Hải không phải một khối thống nhất mà bao gồm nhiều tổ chức, nhóm lợi ích và khuynh hướng chính trị khác nhau, thậm chí trực tiếp đối đầu với nhau. Vì vậy, vai trò của Vương Hồng Văn cần được xem xét trong mối quan hệ với Công Tổng tư, Trương Xuân Kiều, bộ máy lãnh đạo Cách mạng Văn hóa và các tổ chức công nhân đối lập, thay vì xem nhân vật này là đại diện duy nhất cho tiếng nói và lợi ích của toàn bộ giai cấp công nhân.

Nếu Vương Hồng Văn thể hiện con đường đi từ phong trào công nhân vào trung tâm quyền lực, thì Trương Xuân Kiều cho thấy rõ hơn chiều tác động ngược lại: từ trung tâm quyền lực đến phong trào công nhân. Từ việc xử lý Sự kiện Anting đến quá trình “đoạt quyền” tại Thượng Hải, Trương Xuân Kiều đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối phong trào tạo phản địa phương với sự chỉ đạo chính trị từ trung ương. Tuy nhiên, sau khi bộ máy quyền lực cũ bị thay thế, yêu cầu chính trị cũng thay đổi. Vấn đề không còn chỉ là khuyến khích quần chúng đấu tranh chống lại những lực lượng bị coi là bảo thủ, mà ngày càng chuyển sang hạn chế xung đột phe phái, đưa công nhân trở lại sản xuất và xây dựng một cơ cấu quản lý mới. Chính sự thay đổi này làm nổi bật một nghịch lý của Cách mạng Văn hóa: lực lượng từng được huy động và khuyến khích phá vỡ cơ cấu quyền lực cũ sau đó lại phải được tổ chức, kiểm soát và đưa vào những khuôn khổ mới để tái lập trật tự.

Nhìn trong toàn bộ tiến trình Cách mạng Văn hóa, vai trò của công nhân vì thế không cố định mà liên tục biến đổi theo từng giai đoạn. Từ Sự kiện Anting, công nhân bước ra khỏi phạm vi nhà máy để đòi hỏi sự công nhận về tổ chức và quyền đại diện; thông qua Công Tổng tư và nhiều tổ chức khác, họ tham gia đấu tranh với cán bộ quản lý cũng như các lực lượng công nhân đối lập; trong “Bão táp tháng Giêng”, một bộ phận công nhân trực tiếp góp phần làm thay đổi cơ cấu quyền lực tại Thượng Hải; tại Vũ Hán, sự phân hóa trong hàng ngũ công nhân lại đẩy các tổ chức quần chúng vào những cuộc đối đầu gay gắt. Khi yêu cầu khôi phục sản xuất và ổn định chính trị trở nên cấp thiết, công nhân tiếp tục hiện diện trong đời sống chính trị, nhưng dưới những hình thức được tổ chức chặt chẽ hơn, từ sự tham gia trong các Ủy ban Cách mạng đến các Đội Tuyên truyền Công nhân.

Qua quá trình đó, công nhân hiện lên với một vị trí hai mặt: vừa là chủ thể hành động, vừa là đối tượng của sự huy động, tổ chức và điều chỉnh chính trị. Họ không đơn thuần thực hiện những chỉ đạo từ trên xuống, bởi các nhóm công nhân có thể tự tập hợp, lựa chọn đồng minh, xác định đối tượng đấu tranh và theo đuổi những lợi ích riêng. Nhưng khả năng tự hành động ấy cũng không tồn tại độc lập với các trung tâm quyền lực. Nó được mở rộng khi phù hợp với yêu cầu huy động quần chúng, đồng thời bị thu hẹp khi xung đột phe phái, đình công và gián đoạn sản xuất đe dọa đến khả năng duy trì trật tự. Vì vậy, sự biến đổi vai trò của công nhân trong Cách mạng Văn hóa không đơn giản là quá trình đi từ tham gia chính trị đến bị kiểm soát, mà là sự chuyển dịch phức tạp giữa huy động, tự tổ chức, tranh giành quyền đại diện và tái tổ chức. Chính sự chuyển dịch ấy cho thấy một giới hạn căn bản của chính trị quần chúng trong thời kỳ này: quần chúng có thể được trao không gian rộng lớn để thách thức và phá vỡ trật tự hiện hữu, nhưng khi sức mạnh đó vượt khỏi những giới hạn có thể kiểm soát và tác động trực tiếp đến sản xuất, yêu cầu tái lập tổ chức và quyền lực lại trở thành ưu tiên.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. Andrew G. Walder – Trương Xuân Kiều và Cách mạng Tháng Giêng ở Thượng Hải, NXB Đại học Michigan.
2. Feng Chen – Quyền lực vô sản bị đặt sai chỗ – Đội Tuyên truyền Công nhân ở Thượng Hải trong Cách mạng Văn hóa, Tạp chí Nghiên cứu Trung Quốc, 2022.
3. Joel Andreas – Mất quyền công dân – Sự trỗi dậy và sụp đổ của quyền công dân công nghiệp ở Trung Quốc, NXB Đại học Oxford.
4. Feng Chen – Khủng hoảng sinh tồn, tham nhũng quản lý và phản kháng lao động ở Trung Quốc, Tạp chí Nghiên cứu Trung Quốc, 2000.
5. Tư liệu nghiên cứu về công nhân Thượng Hải và Cách mạng Văn hóa.
6. Tư liệu lịch sử về Sự kiện Anting, “Bão táp tháng Giêng” và quá trình tổ chức lại lực lượng công nhân.