Thứ Tư, Tháng 9 23, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ 6: Serbia 2000 – từ bất mãn xã hội đến biến động quyền lực

Chuyên đề: Cách mạng màu: Bản chất, biểu hiện và những biến động chính trị trong thế giới hiện đại
Kỳ 1: Cách mạng màu là gì? Nhận diện một hiện tượng chính trị trong thế giới hiện đại
Kỳ 2: Cách mạng màu bắt đầu từ đâu? Từ những tiền lệ đến sự hình thành một mô hình biến động chính trị.
Kỳ 3: Những yếu tố tạo nên một biến động chính trị lớn

Kỳ 4: Từ đường phố đến không gian mạng – cách một phong trào được tổ chức và lan rộng
Kỳ 5: Bàn tay bên ngoài – hỗ trợ, tác động hay can thiệp?

 



ĐNA -

Sau nhiều năm khủng hoảng, chiến tranh, trừng phạt quốc tế và bất ổn chính trị, Serbia bước vào năm 2000 với những mâu thuẫn dồn nén. Tranh chấp quanh cuộc bầu cử tổng thống liên bang ngày 24/9 đã châm ngòi làn sóng phản đối, dẫn tới thay đổi quyền lực ngày 5/10. Nhưng phía sau bước ngoặt ấy là những biến động chính trị – xã hội đã tích tụ từ nhiều năm trước.

Mảnh đất chính trị – xã hội trước biến động
Serbia bước vào năm 2000 sau một thập niên đầy biến động của không gian Nam Tư cũ. Chiến tranh, sự tan rã của liên bang, các cuộc xung đột khu vực, sức ép quốc tế và suy thoái kinh tế đã tác động sâu sắc đến đời sống chính trị – xã hội. Dưới thời Slobodan Milošević, kinh tế suy yếu, bộ máy nhà nước gặp nhiều khó khăn, trong khi những căng thẳng xã hội kéo dài. Bởi vậy, sự bất mãn vào năm 2000 không xuất hiện đột ngột mà đã tích tụ qua nhiều năm, tạo nên nền tảng xã hội cho những biến động chính trị sau đó.

Tuy nhiên, khủng hoảng và bất mãn xã hội tự thân chưa đủ dẫn tới thay đổi quyền lực. Trước năm 2000, Serbia đã có các lực lượng đối lập, tổ chức xã hội dân sự, truyền thông độc lập và nhiều mạng lưới hoạt động chính trị. International Crisis Group từng phân tích năng lực của phe đối lập trước thềm bầu cử năm 2000, đồng thời ghi nhận sức ép mà chính quyền đặt lên truyền thông độc lập và các lực lượng đối lập. Nói cách khác, trước khi biến động tháng 10 nổ ra, những mạng lưới có khả năng tập hợp và tổ chức hành động đã hiện diện. Khi xuất hiện một sự kiện đủ sức kích hoạt, chúng trở thành cầu nối biến tâm lý bất mãn thành hành động tập thể.

Dù vậy, xã hội Serbia khi ấy không phải một khối đồng nhất. Người dân có những trải nghiệm và quan điểm khác nhau về chiến tranh, kinh tế, chính trị, quan hệ với phương Tây cũng như tương lai đất nước. Bản thân phe đối lập cũng khác biệt về tư tưởng và mục tiêu. Otpor là một ví dụ. Các nghiên cứu đưa ra những cách nhìn khác nhau về tổ chức này: có quan điểm nhấn mạnh tính chất phong trào quần chúng rộng rãi, trong khi cách tiếp cận khác chú ý tới mức độ tổ chức tương đối chặt chẽ. Vì thế, vấn đề không đơn giản là “toàn xã hội Serbia cùng đứng lên”, mà là vì sao nhiều nhóm khác nhau có thể tìm được một điểm hội tụ vào một thời điểm chính trị đặc biệt.

Điểm hội tụ ấy xuất hiện rõ rệt trong cuộc bầu cử tổng thống liên bang ngày 24/9/2000. Cuộc bầu cử mang ý nghĩa đặc biệt sau những thay đổi hiến pháp cho phép Tổng thống Liên bang Nam Tư được bầu trực tiếp, thay vì do Quốc hội lựa chọn như trước. Trước ngày bỏ phiếu, OSCE/ODIHR đã nêu những vấn đề trong khuôn khổ pháp lý và môi trường chính trị, cùng những lo ngại liên quan đến tính toàn vẹn của tiến trình bầu cử. Khi kết quả sau ngày 24/9 trở thành đối tượng tranh chấp, những bất mãn vốn tích tụ trong xã hội có được một điểm hội tụ cụ thể. Từ đây, một cuộc tranh chấp bầu cử nhanh chóng phát triển thành khủng hoảng chính trị.

Từ cuộc bầu cử tháng 9 đến khủng hoảng tính chính danh
Trong cuộc bầu cử ngày 24/9/2000, Vojislav Koštunica, ứng viên của Liên minh Đối lập Dân chủ Serbia (DOS), đối đầu với Slobodan Milošević. Tranh cãi nhanh chóng tập trung vào kết quả kiểm phiếu. Ngày 26/9, OSCE/ODIHR cho biết các nguồn kiểm phiếu độc lập và của phe đối lập đều cho thấy Koštunica dẫn trước đáng kể. Trong khi đó, kết quả do Ủy ban Bầu cử Liên bang công bố cho Milošević khoảng 40% số phiếu và Koštunica 48%, đồng nghĩa chưa ứng viên nào vượt ngưỡng cần thiết và cuộc bầu cử phải bước vào vòng hai. Khoảng cách giữa các kết quả công bố trở thành tâm điểm của cuộc khủng hoảng.

Đáng chú ý trong quá trình này là hoạt động kiểm phiếu song song của Trung tâm Bầu cử Tự do và Dân chủ Serbia (CeSID). Sau những trở ngại trong việc tham gia giám sát bầu cử, tổ chức này xây dựng mạng lưới tình nguyện viên để thu thập kết quả tại các điểm bỏ phiếu. Ngay trong đêm bầu cử, CeSID công bố dữ liệu từ hơn 1.096 điểm, cho thấy Koštunica dẫn trước và không trùng khớp với kết quả ban đầu của Ủy ban Bầu cử Liên bang. Những dữ liệu kiểm phiếu độc lập vì thế không còn đơn thuần mang ý nghĩa kỹ thuật mà trở thành một phần của cuộc tranh luận về độ tin cậy của kết quả bầu cử.

Từ tranh cãi về những con số, cuộc đối đầu dần chuyển thành khủng hoảng về tính chính danh. OSCE/ODIHR chỉ ra những khiếm khuyết nghiêm trọng của tiến trình bầu cử, từ hạn chế về tính minh bạch đến các báo cáo về việc đại diện đối lập bị loại khỏi một số cơ quan bầu cử, bí mật lá phiếu không được bảo đảm và tình trạng đe dọa cử tri. Tuy nhiên, những vấn đề của cuộc bầu cử mới giải thích được điểm bùng phát, chứ chưa đủ lý giải toàn bộ biến động sau đó. Để một tranh chấp lá phiếu phát triển thành khủng hoảng quyền lực, còn cần những điều kiện xã hội và năng lực tổ chức đã hình thành từ trước.

Sau ngày 24/9, DOS và các lực lượng đối lập yêu cầu công nhận Koštunica giành chiến thắng ngay từ vòng đầu. Khi tranh chấp kéo dài, phản đối chính trị mở rộng thành đình công và nhiều hình thức hành động dân sự. Theo phân tích của Joshua Tucker, tranh chấp về gian lận bầu cử có thể tạo ra một “điểm phối hợp” cho hành động tập thể: những nhóm vốn khác biệt về lợi ích và quan điểm vẫn có thể tập hợp quanh một yêu cầu cụ thể là công nhận kết quả bầu cử. Trong trường hợp Serbia, lá phiếu vì thế trở thành điểm hội tụ, kết nối những bất mãn vốn phân tán thành một yêu cầu chính trị chung.

Từ mạng lưới đối lập đến khả năng huy động xã hội
Trong làn sóng phản đối năm 2000, Otpor là một trong những tổ chức được nhắc đến nhiều nhất. Phong trào này có vai trò đáng kể trong huy động lực lượng, xây dựng biểu tượng, truyền tải thông điệp và tổ chức các hình thức phản kháng phi bạo lực. Tuy nhiên, các nghiên cứu vẫn có những đánh giá khác nhau về quy mô, cơ cấu và mức độ ảnh hưởng thực tế của Otpor. Vì vậy, tổ chức này nên được nhìn nhận như một mắt xích quan trọng trong mạng lưới huy động rộng lớn hơn, thay vì lời giải thích duy nhất cho biến động ngày 5/10.

Sức huy động của phe đối lập thực tế đến từ sự kết nối của nhiều lực lượng. Liên minh Đối lập Dân chủ Serbia (DOS) quy tụ nhiều đảng phái có nền tảng và quan điểm khác nhau; bên cạnh đó là sinh viên, các tổ chức xã hội, truyền thông độc lập, công đoàn và những nhóm hoạt động tại địa phương. Sự liên kết này giúp phong trào mở rộng vượt ra ngoài phạm vi của từng tổ chức riêng lẻ, tạo nên một mạng lưới có khả năng đưa bất mãn xã hội thành hành động tập thể.

Một đặc điểm nổi bật của phong trào là việc sử dụng nhiều hình thức bất tuân dân sự và phản kháng phi bạo lực. Ý nghĩa của những phương thức này không chỉ nằm ở cách biểu đạt mà còn ở khả năng mở rộng phạm vi tham gia. Khi thông điệp dễ tiếp nhận, rào cản tham gia thấp hơn và ngày càng nhiều người tin rằng hành động tập thể có thể tạo ra thay đổi, những bất mãn vốn phân tán có điều kiện hội tụ thành một phong trào lớn hơn.

Cuộc đình công tại khu khai thác than Kolubara là một dấu mốc đáng chú ý của quá trình đó. Sự tham gia của công nhân cho thấy làn sóng phản đối không còn giới hạn trong giới sinh viên, các tổ chức đối lập hay trên đường phố Belgrade, mà đã lan sang lực lượng lao động. Các nghiên cứu về phong trào công nhân Serbia cũng đặt sự kiện tháng 10/2000 trong lịch sử dài hơn của các cuộc phản kháng lao động. Từ góc nhìn này, biến động năm 2000 không chỉ gắn với hoạt động của phe đối lập, mà còn liên hệ chặt chẽ với những căng thẳng kinh tế và quan hệ lao động đã tích tụ từ trước.

Ngày 5 tháng 10 – khi khủng hoảng chuyển thành biến động quyền lực
Ngày 5/10/2000 là thời điểm những căng thẳng tích tụ suốt nhiều tuần chuyển thành cuộc đối đầu trực tiếp tại trung tâm quyền lực. Hàng trăm nghìn người từ nhiều nơi đổ về Belgrade, trong đó một số nguồn đương thời ước tính khoảng nửa triệu người. Đám đông tràn vào tòa nhà Quốc hội Liên bang và trụ sở đài truyền hình nhà nước, đưa cuộc khủng hoảng từ tranh chấp bầu cử sang một bước ngoặt quyền lực công khai.

Quốc hội và đài truyền hình nhà nước không đơn thuần là những địa điểm bị người biểu tình chiếm giữ. Một nơi đại diện cho quyền lực chính trị, nơi kia giữ vai trò quan trọng trong hệ thống thông tin của chính quyền. Khi quyền kiểm soát hai địa điểm này thay đổi, tương quan giữa chính quyền Milošević và phe phản đối cũng chuyển biến nhanh chóng. Hình ảnh chiếc xe xúc xuất hiện giữa đám đông sau đó trở thành biểu tượng, khiến sự kiện được biết đến với tên gọi “Cách mạng Xe ủi”. Nhưng phía sau biểu tượng ấy là cả một quá trình gồm tranh chấp bầu cử, đình công, bất tuân dân sự và sự huy động của nhiều lực lượng.

Một mắt xích quan trọng khác nằm ở phản ứng của bộ máy cưỡng chế nhà nước. Cảnh sát ban đầu sử dụng hơi cay để ngăn người biểu tình tại Quốc hội, nhưng sau đó sự kháng cự suy giảm và một bộ phận cảnh sát không tiếp tục đối đầu với đám đông. Cùng ngày, OSCE kêu gọi quân đội và cảnh sát Nam Tư không sử dụng vũ lực đối với người biểu tình, đồng thời yêu cầu chính quyền tôn trọng kết quả bầu cử. Diễn biến này cho thấy quy mô của đám đông chỉ là một phần của lời giải: thái độ của cảnh sát, quân đội và các cơ quan an ninh cũng có ý nghĩa đối với sự thay đổi cán cân quyền lực.

Đến ngày 6/10, cục diện đã thay đổi rõ rệt. Phe đối lập bắt đầu thiết lập cơ chế chuyển tiếp, trong khi Koštunica chuẩn bị tiếp quản chức vụ tổng thống liên bang. Sự thay đổi ở vị trí lãnh đạo đánh dấu bước ngoặt của cuộc khủng hoảng, nhưng không đồng nghĩa toàn bộ hệ thống chính trị – xã hội Serbia lập tức chuyển đổi. Những vấn đề về kinh tế, tham nhũng, thể chế và ổn định chính trị tiếp tục đặt ra sau năm 2000. Vì thế, ngày 5/10 nên được nhìn như điểm ngoặt của một quá trình dài hơn: khép lại một giai đoạn quyền lực, đồng thời mở ra một thời kỳ chuyển đổi mới.

Serbia 2000 và bài toán phân định nguyên nhân, tác động từ bên ngoài
Vai trò của các lực lượng bên ngoài là một trong những vấn đề gây nhiều tranh luận khi nghiên cứu biến động Serbia năm 2000. Các tài liệu đánh giá của USAID cho thấy Office of Transition Initiatives (OTI) hoạt động tại Serbia từ năm 1997, cung cấp hỗ trợ cho các tổ chức xã hội, truyền thông độc lập và lực lượng chính trị đối lập theo đuổi các phương thức phi bạo lực. Điều đó xác nhận nguồn lực từ bên ngoài đã hiện diện trong quá trình dẫn tới biến động năm 2000 và cần được xem như một thành tố của bối cảnh chính trị lúc bấy giờ.

Otpor cũng nằm trong bức tranh hỗ trợ đó. Các chương trình từ bên ngoài cung cấp những nguồn lực phục vụ hoạt động tổ chức, truyền thông và vận động xã hội của các lực lượng chống Milošević. Những tư liệu này đặc biệt quan trọng bởi chúng cho phép việc nghiên cứu đi từ những nhận định chung về “ảnh hưởng bên ngoài” tới câu hỏi cụ thể hơn: ai hỗ trợ, hỗ trợ cho chủ thể nào, bằng nguồn lực gì và vào thời điểm nào.

Tuy nhiên, sự tồn tại của hỗ trợ bên ngoài chưa đủ để chứng minh rằng các tác nhân bên ngoài kiểm soát hoặc quyết định toàn bộ phong trào. Ở đây cần phân biệt giữa hỗ trợ, tức cung cấp tài chính, kỹ thuật hoặc những nguồn lực khác; tác động, tức những nguồn lực đó làm thay đổi năng lực hay hành vi của các chủ thể trong nước; và mức độ can dự, tức phạm vi một tác nhân bên ngoài tham gia hoặc tìm cách ảnh hưởng tới tiến trình chính trị. Muốn xác lập quan hệ nhân quả, cần chứng minh được từng mắt xích thay vì suy từ sự tồn tại của nguồn tài trợ tới kết luận về toàn bộ kết quả chính trị.

Đặt yếu tố bên ngoài cạnh những động lực nội tại, bức tranh Serbia năm 2000 trở nên đầy đủ hơn. Trước khi nguồn lực quốc tế phát huy tác dụng, xã hội Serbia đã trải qua nhiều năm chiến tranh, trừng phạt, suy thoái kinh tế và căng thẳng chính trị. Đến năm 2000, tranh chấp bầu cử tạo ra điểm kích hoạt; các đảng đối lập, tổ chức xã hội, truyền thông, sinh viên và công đoàn cung cấp mạng lưới huy động; các cuộc đình công và bất tuân dân sự mở rộng sức ép; trong khi phản ứng của cảnh sát, quân đội và các thiết chế nhà nước tác động trực tiếp tới khả năng duy trì quyền lực của chính quyền Milošević.

Vì thế, Serbia cho thấy hạn chế của những cách giải thích chỉ dựa vào một nguyên nhân. Nếu chỉ nhìn vào hỗ trợ quốc tế, sẽ khó giải thích vì sao nguồn lực ấy có thể phát huy tác dụng trong một thời điểm nhất định và thông qua những lực lượng cụ thể trong xã hội Serbia. Ngược lại, nếu chỉ nhấn mạnh các nguyên nhân nội tại, phân tích sẽ bỏ qua nguồn lực thực tế mà một số lực lượng đối lập, truyền thông và tổ chức xã hội nhận được từ bên ngoài.

Trường hợp Serbia cũng gợi ra một cách tiếp cận thận trọng hơn khi nghiên cứu những biến động thường được xếp dưới khái niệm “cách mạng màu”. Thay vì tìm kiếm một “bàn tay” duy nhất, cần xem xét đồng thời nhiều tầng nguyên nhân: những mâu thuẫn tích tụ trong xã hội; mức độ khủng hoảng của hệ thống chính trị; sự kiện kích hoạt; năng lực tổ chức và huy động; phản ứng của bộ máy nhà nước; cùng nguồn lực và ảnh hưởng từ bên ngoài. Vai trò của mỗi yếu tố phải được xác định bằng chứng cứ của từng trường hợp, thay vì mặc nhiên áp dụng một công thức chung.

Từ bất mãn đến bước ngoặt quyền lực
Serbia năm 2000 cho thấy một cuộc khủng hoảng quyền lực không hình thành từ một sự kiện đơn lẻ. Những bất mãn tích tụ qua một thập niên tạo nên nền xã hội; cuộc bầu cử ngày 24/9 đưa những bất mãn ấy về một điểm tranh chấp cụ thể; mạng lưới đối lập và xã hội dân sự cung cấp năng lực huy động; đình công và phản kháng mở rộng sức ép; còn phản ứng của các thiết chế nhà nước góp phần quyết định cách cuộc đối đầu diễn biến trong những ngày then chốt. Nguồn lực từ bên ngoài là một phần có thể xác định bằng tư liệu trong chuỗi yếu tố đó, nhưng mức độ tác động của chúng cần được đánh giá trong quan hệ với những điều kiện đã tồn tại bên trong Serbia.

Ngày 5/10 vì thế là điểm bùng phát của một quá trình dài hơn, chứ không phải điểm khởi đầu. Nó cho thấy sự thay đổi quyền lực có thể xảy ra khi khủng hoảng xã hội, tranh chấp tính chính danh, năng lực huy động và sự thay đổi trong tương quan giữa nhà nước với các lực lượng phản đối cùng hội tụ. Cách nhìn này tránh hai cách giải thích đối lập nhưng đều giản lược: coi biến động hoàn toàn là sản phẩm tự phát từ bên trong, hoặc quy toàn bộ kết quả cho sự chi phối từ bên ngoài.

Đồng thời, Serbia cũng đặt ra giới hạn cho việc khái quát hóa. Những cơ chế xuất hiện năm 2000 có thể được dùng làm điểm tham chiếu, nhưng không mặc nhiên trở thành khuôn mẫu cho các biến động ở quốc gia khác. Muốn biết yếu tố nào lặp lại và yếu tố nào chỉ thuộc về hoàn cảnh Serbia, cần đặt trường hợp này bên cạnh những sự kiện tiếp theo và so sánh trên cùng một hệ tiêu chí.

Ba năm sau, một cuộc khủng hoảng bầu cử tại Georgia lại dẫn tới thay đổi quyền lực trong một bối cảnh khác. Ở đó cũng xuất hiện phe đối lập, phong trào xã hội, tranh chấp về tính chính danh và những tác động từ bên ngoài, nhưng cách các yếu tố kết nối với nhau không hoàn toàn giống Serbia. Chính những điểm tương đồng và khác biệt ấy mở ra câu hỏi cho phần tiếp theo: đâu là cơ chế có thể lặp lại, và đâu là sản phẩm của điều kiện lịch sử riêng được nghiên cứu trong Kỳ 7: Georgia 2003 – Từ khủng hoảng bầu cử đến “Cách mạng Hoa hồng”.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. OSCE/ODIHR, Báo cáo sơ bộ về các cuộc bầu cử liên bang và địa phương tại Cộng hòa Liên bang Nam Tư ngày 24/9/2000, Warsaw, 25/9/2000.
2. Joshua A. Tucker, Đủ rồi! Gian lận bầu cử, vấn đề hành động tập thể và các cuộc cách mạng màu hậu cộng sản, Perspectives on Politics, Cambridge University Press.
3. Sabrina P. Ramet và Vjeran Pavlaković, Serbia từ năm 1989: Chính trị và xã hội dưới thời Milošević và sau đó, University of Washington Press, 2005.
4. USAID – Office of Transition Initiatives, Đánh giá cuối kỳ chương trình OTI tại Serbia – Montenegro, 2002.
5. Danijela Nenadić và Nenad Belčić, Serbia – đấu tranh phi bạo lực vì dân chủ: Vai trò của Otpor, trong People Power: Unarmed Resistance and Global Solidarity.
6. Marlene Spoerri, Engineering Revolution: The Paradox of Democracy Promotion in Serbia, University of Pennsylvania Press, 2015.