Cuối năm 2003, Georgia trở thành một trường hợp tiêu biểu của các “cuộc cách mạng màu” trong không gian hậu Xô viết. Khởi phát từ tranh cãi quanh cuộc bầu cử Quốc hội ngày 2/11, với những sai phạm được OSCE/ODIHR đánh giá là “trên diện rộng và có tính hệ thống”, làn sóng biểu tình nhanh chóng phát triển thành khủng hoảng chính trị, huy động đông đảo lực lượng đối lập, xã hội dân sự và người dân, cuối cùng dẫn tới việc Tổng thống Eduard Shevardnadze từ chức ngày 23/11/2003.

Mảnh đất chính trị – xã hội trước biến động
Georgia bước vào năm 2003 sau hơn một thập niên khó khăn kể từ khi độc lập. Những vấn đề về kinh tế, quản trị nhà nước, xung đột lãnh thổ và chất lượng thể chế tạo nên một môi trường chính trị – xã hội nhiều bất ổn. Chính quyền Eduard Shevardnadze từng giữ vai trò quan trọng trong giai đoạn đầu của Georgia độc lập, nhưng đến đầu những năm 2000 đã đối mặt với sự suy giảm lòng tin. Các nghiên cứu về Cách mạng Hoa hồng cho thấy chính quyền ngày càng phụ thuộc vào khả năng điều hòa các phe phái, trong khi tham nhũng, dịch vụ công và những hạn chế về kinh tế vẫn chưa được giải quyết căn bản.
Một đặc điểm đáng chú ý trước năm 2003 là sự phát triển của xã hội dân sự. Các tổ chức phi chính phủ, nhóm giám sát bầu cử, truyền thông độc lập và tổ chức thanh niên hình thành những mạng lưới có khả năng thu thập, kiểm chứng và truyền bá thông tin. Điều này tạo ra khác biệt giữa một xã hội có bất mãn và một xã hội có khả năng tổ chức bất mãn thành hành động tập thể. Trong năm tài khóa 2003, các chương trình hỗ trợ của Mỹ dành cho Georgia tập trung vào cải cách bầu cử, xã hội dân sự, truyền thông độc lập, quản trị địa phương và pháp quyền; phía Mỹ cũng ghi nhận vai trò của các NGO Georgia trong cung cấp đánh giá độc lập về bầu cử.
Tuy nhiên, những điều kiện đó không khiến biến động chính trị trở thành kết quả tất yếu. Trước cuộc bầu cử ngày 2/11/2003, phe đối lập vẫn phân tán và theo đuổi những tính toán khác nhau. Joshua Tucker lưu ý rằng khủng hoảng ban đầu xuất phát từ bầu cử Quốc hội và các lãnh đạo đối lập có thể chưa dự liệu diễn biến sẽ nhanh chóng dẫn đến việc Shevardnadze từ chức. Chính tranh cãi về kết quả, thông tin về gian lận và phản ứng xã hội sau bầu cử đã làm thay đổi tương quan chính trị.
Vì vậy, “mảnh đất” Georgia năm 2003 là sự hội tụ của nhiều điều kiện: lòng tin vào chính quyền suy giảm, các vấn đề kinh tế – xã hội kéo dài, chính trị phân hóa, xã hội dân sự phát triển và môi trường thông tin tương đối đa dạng. Những yếu tố này không trực tiếp tạo ra thay đổi quyền lực, nhưng khiến một cuộc khủng hoảng khi xuất hiện có khả năng lan rộng và được tổ chức thành sức ép chính trị. Phân biệt điều kiện tích tụ với nguyên nhân trực tiếp cũng giúp tránh cách giải thích ngược từ kết quả của Cách mạng Hoa hồng để coi toàn bộ diễn biến trước đó như một quá trình đã được định sẵn.
Cuộc bầu cử ngày 2/11 và sự hình thành khủng hoảng
Ngày 2/11/2003, Georgia tổ chức bầu cử Quốc hội trong bối cảnh chính quyền Eduard Shevardnadze suy yếu và phe đối lập tìm cách xác lập vị thế mới. Ngay sau bầu cử, Phong trào Dân tộc và liên minh Burjanadze-Democrats tuyên bố chiến thắng, đồng thời cáo buộc chính quyền làm sai lệch kết quả. OSCE/ODIHR sau đó kết luận cuộc bầu cử không đáp ứng một số cam kết của OSCE và tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời ghi nhận gian lận trên diện rộng, có tính hệ thống, đặc biệt tại Adjara và Kvemo Kartli.
Các sai phạm được ghi nhận không chỉ ở một số điểm bỏ phiếu mà trải rộng từ danh sách cử tri, đăng ký trùng lặp đến quá trình bỏ phiếu, kiểm phiếu và tổng hợp kết quả. Một số quan chức bầu cử bị ghi nhận có liên quan trực tiếp đến việc tạo ra kết quả không trung thực. Vì vậy, tranh chấp sau bầu cử nhanh chóng vượt khỏi cuộc cạnh tranh giữa các đảng về số ghế trong Quốc hội, trở thành câu hỏi về việc kết quả có phản ánh ý chí cử tri hay không.
Từ ngày 4/11, Phong trào Dân tộc và Burjanadze-Democrats bắt đầu tổ chức tập hợp tại Tbilisi. Các cuộc biểu tình mở rộng sau khi kết quả gây tranh cãi tại Adjara được công bố ngày 6/11, với những cuộc tập hợp bên ngoài các cơ quan bầu cử địa phương và tuần hành trước Quốc hội. Tuy nhiên, phe đối lập không phải một khối thống nhất: Labour, Revival, New Rights và Industrialists không tham gia các cuộc biểu tình ban đầu. Điều này cho thấy khủng hoảng lúc đó vẫn diễn ra trong một môi trường chính trị phân hóa.
Trong quá trình tranh chấp, thông tin về bầu cử trở thành nguồn lực quan trọng cho huy động xã hội. Các tổ chức giám sát độc lập, trong đó có ISFED, cùng mạng lưới NGO và truyền thông độc lập cung cấp những dữ liệu khác với kết quả do chính quyền công bố. Phía Mỹ sau đó ghi nhận việc hỗ trợ xây dựng hệ thống danh sách cử tri và đào tạo gần 2.500 quan sát viên trong nước. Các báo cáo giám sát trên phạm vi toàn quốc góp phần vào quá trình Tòa án Tối cao xem xét và hủy một phần kết quả bầu cử. Từ đây hình thành một mắt xích quan trọng: dữ liệu về sai phạm làm thay đổi nhận thức, từ đó củng cố động lực hành động chính trị.
Từ mạng lưới xã hội đến phong trào phản đối
Trong quá trình biểu tình, phong trào thanh niên Kmara trở thành một lực lượng nổi bật. Kmara sử dụng vận động xã hội, biểu tượng và các hình thức hành động bất bạo động để thu hút thanh niên. Kinh nghiệm của Serbia năm 2000 cũng ảnh hưởng nhất định tới một số nhà hoạt động Georgia. Tuy nhiên, sự trao đổi kinh nghiệm không đồng nghĩa Otpor của Serbia hay một tổ chức nước ngoài trực tiếp chỉ huy toàn bộ phong trào tại Georgia. Đây là điểm cần phân biệt khi đánh giá vai trò của các mạng lưới bên ngoài.
Quan trọng hơn một tổ chức riêng lẻ là sự kết hợp của nhiều mạng lưới. Các đảng đối lập cung cấp lực lượng chính trị; NGO cung cấp thông tin và giám sát; truyền thông độc lập mở rộng khả năng truyền tải; các nhóm thanh niên tổ chức vận động; sinh viên và người dân tham gia biểu tình; các tổ chức địa phương kết nối Tbilisi với những khu vực khác. Sự kết hợp này giúp phản ứng sau bầu cử vượt khỏi những cuộc tập hợp ban đầu và phát triển thành một phong trào xã hội rộng hơn.
Quá trình huy động diễn ra theo từng bước. Ban đầu là những cuộc biểu tình quy mô nhỏ tại Tbilisi và bên ngoài các cơ quan bầu cử. Khi các kết quả gây tranh cãi tiếp tục xuất hiện, số người tham gia tăng nhanh. Joshua Tucker dẫn các nguồn đương thời cho biết đến thời điểm kết quả chính thức được công bố, đám đông tại Tbilisi đã lên tới hơn 100.000 người. OSCE cũng ghi nhận biểu tình tại nhiều thành phố và thị trấn lớn khác. Tranh chấp vì thế không còn chỉ nằm trong phạm vi hoạt động của các đảng và tổ chức chính trị.
Phương thức phản đối cũng chuyển dần từ tập hợp sang bất tuân dân sự bất bạo động. Ngày 14/11, sau một cuộc tập hợp tại Tbilisi, hai lực lượng đối lập chính chấm dứt cuộc tuần hành kéo dài trước Quốc hội và kêu gọi người ủng hộ thực hiện bất tuân dân sự. Đồng thời, lực lượng ủng hộ chính quyền cũng tổ chức phản biểu tình; ngày 18/11, Revival tổ chức một cuộc tập hợp với sự tham gia của những người ủng hộ đảng này và lực lượng thân Tổng thống.
Vì vậy, đường phố Georgia khi đó không phải không gian của một lực lượng duy nhất. Đó là nơi các lực lượng chính trị cạnh tranh khả năng tập hợp quần chúng, trong khi tranh chấp bầu cử từng bước chuyển thành khủng hoảng chính trị rộng hơn.
Ngày 22–23/11 và sự thay đổi quyền lực
Đến ngày 22/11, khủng hoảng chuyển sang cấp độ mới khi các lãnh đạo Phong trào Dân tộc, Burjanadze-Democrats và người ủng hộ ngăn cản việc khai mạc Quốc hội mới. Mikheil Saakashvili tiến vào nghị trường khi Shevardnadze đang phát biểu, trên tay cầm một bông hồng, hình ảnh sau này trở thành biểu tượng của sự kiện. OSCE ghi nhận khoảng 50.000 người biểu tình tại Tbilisi ngày 23/11.
Tuy nhiên, quy mô đám đông không phải yếu tố duy nhất dẫn đến thay đổi quyền lực. Quan trọng không kém là thái độ của bộ máy nhà nước. OSCE ghi nhận trong phần lớn thời gian khủng hoảng, lực lượng an ninh và người biểu tình nhìn chung kiềm chế, quyền tự do hội họp và phát biểu được duy trì tương đối. Một số vụ bạo lực cục bộ vẫn xảy ra, như cuộc biểu tình tại Bolnisi ngày 19/11 bị những người ủng hộ chính quyền tấn công, nhưng không phát triển thành một cuộc đàn áp quy mô lớn.
Ngày 23/11, Eduard Shevardnadze tuyên bố từ chức. Nino Burjanadze, khi đó là Chủ tịch Quốc hội, trở thành quyền Tổng thống theo quy định hiến pháp cho đến khi tổ chức bầu cử mới. OSCE xác nhận việc Shevardnadze từ chức diễn ra sau khi những người ủng hộ phe đối lập chiếm giữ tòa nhà Quốc hội.
Điểm chuyển đổi nằm ở đây: tranh chấp về kết quả bầu cử đã trở thành khủng hoảng quyền lực cấp quốc gia. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa sức ép xã hội và cơ chế chuyển giao quyền lực. Biểu tình tạo sức ép, nhưng quyết định từ chức và quá trình chuyển giao còn phụ thuộc vào phản ứng của giới lãnh đạo chính trị, bộ máy nhà nước và các thể chế.
Hậu quả trước mắt không phải một khoảng trống quyền lực kéo dài. Ngày 25/11, Tòa án Tối cao Georgia hủy kết quả phần bầu cử theo hệ thống tỷ lệ vì không thể xác định ý chí cử tri do gian lận trên diện rộng. Ngày 4/1/2004, cuộc bầu cử tổng thống mới được tổ chức; cuộc bầu cử lại phần tỷ lệ của Quốc hội diễn ra ngày 28/3/2004. Như vậy, biến động tháng 11 được nối tiếp bằng quá trình tái lập tính chính danh thông qua các cơ chế bầu cử.
Georgia 2003 và bài toán vai trò của nguồn lực bên ngoài
Vai trò của nguồn lực bên ngoài là một vấn đề gây tranh luận khi nghiên cứu Cách mạng Hoa hồng. Một thực tế có thể kiểm chứng là trong năm tài khóa 2003, Chính phủ Mỹ dành khoảng 110,4 triệu USD cho các chương trình hỗ trợ Georgia, trong đó khoảng 20,4 triệu USD cho các chương trình dân chủ. Các chương trình bao gồm hỗ trợ bầu cử, đào tạo quan chức bầu cử, đào tạo đảng phái, giám sát trong nước, xã hội dân sự, pháp quyền và truyền thông độc lập.
Tuy nhiên, từ sự tồn tại của hỗ trợ đến kết luận rằng một lực lượng bên ngoài “tạo ra” toàn bộ biến động là một bước suy luận khác. Tài liệu phía Mỹ mô tả các chương trình này đã giúp NGO Georgia nâng cao năng lực, hỗ trợ giám sát và phát hiện gian lận. Điều đó cho thấy nguồn lực bên ngoài có thể làm tăng năng lực của các chủ thể trong nước, nhưng không tự chứng minh rằng bên tài trợ kiểm soát quyết định của từng tổ chức hay người tham gia. Lincoln Mitchell cũng đánh giá vai trò của Hoa Kỳ là có thật, đồng thời nhấn mạnh các yếu tố nội tại của Georgia.
Vì vậy, cần phân biệt ba mức độ: hỗ trợ, tác động và can thiệp. Hỗ trợ có thể được xác định qua nguồn tài chính, đào tạo và chương trình cụ thể. Tác động đòi hỏi bằng chứng về sự thay đổi trong năng lực, hành vi hoặc tương quan chính trị. Còn khẳng định có can thiệp trực tiếp vào quá trình quyết định cần bằng chứng ở mức cao hơn. Không thể dùng bằng chứng của tầng thứ nhất để khẳng định ngay tầng thứ ba.
Nhìn tổng thể, Georgia 2003 cho thấy một chuỗi vận động nhiều tầng: những vấn đề nội tại làm suy giảm lòng tin; bầu cử ngày 2/11 tạo điểm kích hoạt; các đảng đối lập, NGO, truyền thông và phong trào thanh niên biến thông tin thành khả năng huy động; biểu tình mở rộng; tranh chấp bầu cử chuyển thành khủng hoảng quyền lực; Shevardnadze từ chức; sau đó các thể chế tiếp tục xử lý hậu quả thông qua những cuộc bầu cử mới.
Nguồn lực quốc tế là một thành tố có thật trong quá trình này, nhưng không đủ để thay thế lời giải thích về các động lực trong nước. So sánh với Serbia năm 2000 cho thấy những điểm tương đồng về cơ chế huy động, nhưng Georgia vẫn có cấu trúc chính trị, điểm kích hoạt và diễn biến riêng.
Từ Georgia, câu hỏi tiếp theo trở nên rõ hơn: nếu Serbia xoay quanh bầu cử tổng thống còn Georgia xoay quanh bầu cử Quốc hội, điều gì xảy ra khi chính cuộc bầu cử tổng thống trở thành tâm điểm của một cuộc khủng hoảng quốc gia?
Năm 2004, Ukraine đưa câu hỏi đó lên quy mô lớn hơn. Tranh chấp giữa Viktor Yushchenko và Viktor Yanukovych, những cuộc tập hợp lớn tại Kyiv, vai trò của Tòa án Tối cao Ukraine, các tổ chức xã hội dân sự và những tác động quốc tế sẽ tạo thành một trường hợp khác để kiểm nghiệm mô hình đang hình thành.
Kỳ 8: Ukraine 2004 – từ khủng hoảng bầu cử đến “Cách mạng Cam”.
Thế Nguyễn – Minh Văn
Tài liệu tham khảo:
1. OSCE/ODIHR, Bầu cử Quốc hội Georgia ngày 2/11/2003 – Báo cáo cuối cùng, Warsaw, 28/1/2004.
2. Joshua A. Tucker, Đủ rồi! Gian lận bầu cử, bài toán hành động tập thể và các cuộc cách mạng màu hậu Xô Viết, Perspectives on Politics.
3. U.S. Department of State, Hỗ trợ của Hoa Kỳ dành cho Georgia – năm tài khóa 2003.
4. U.S. Department of State, Đánh giá quốc gia Georgia – các chương trình cải cách dân chủ và hỗ trợ.
5. Lincoln A. Mitchell, Uncertain Democracy: U.S. Foreign Policy and Georgia’s Rose Revolution, Cornell University Press.
6. Stephen F. Jones, The Rose Revolution: A Revolution without Revolutionaries?, Cambridge Review of International Affairs.


