Xuyên suốt loạt bài, điều chúng tôi muốn làm rõ không chỉ là ai đúng, ai sai trong những tranh luận về nhân vật lịch sử, mà quan trọng hơn, đâu là căn cứ xác định đúng – sai, ai có thẩm quyền kết luận và ranh giới giữa nghiên cứu lịch sử, danh xưng, tôn vinh, thông tin báo chí với chế tài pháp luật nằm ở đâu. Vấn đề càng đáng suy ngẫm khi Nghị định 367/2026/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực báo chí có hiệu lực từ ngày 26/9/2026. Bởi muốn xử lý một thông tin hay cách gọi bị cho là sai, trước hết phải có căn cứ rõ ràng để xác định thế nào là đúng. Đó cũng là mạch vấn đề được lần lượt đặt ra và phân tích trong ba kỳ trước của chuyên đề.

Nghị định 367 và câu hỏi phải được đặt ra trước chế tài
Nghị định 367/2026/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực báo chí quy định cụ thể các hành vi vi phạm, hình thức và mức xử phạt, biện pháp khắc phục hậu quả cũng như thẩm quyền xử phạt. Trong đó có những quy định liên quan đến hành vi đăng, phát thông tin sai sự thật; sử dụng hình ảnh minh họa hoặc đặt tiêu đề không phù hợp với nội dung, khiến người đọc hiểu sai thông tin. Đây là những quy định cần thiết nhằm bảo đảm tính chính xác, trách nhiệm và kỷ cương trong hoạt động báo chí.
Tuy nhiên, từ những quy định này, một câu hỏi mang tính phương pháp cần được đặt ra: Khi một cách gọi, danh xưng hoặc nhận định về nhân vật lịch sử được xem xét dưới góc độ thông tin báo chí, đâu là căn cứ để xác định đúng – sai và ai có thẩm quyền đưa ra kết luận?
Một tên gọi được sử dụng phổ biến, được nhiều người thừa nhận chưa hẳn đã đủ cơ sở để trở thành chuẩn mực lịch sử. Ngược lại, một danh xưng được ghi nhận trong văn bản hành chính cũng không mặc nhiên thay thế được kết luận nghiên cứu khoa học. Đặc biệt, khi giới sử học vẫn còn những quan điểm khác nhau về một nhân vật hoặc sự kiện, việc lấy một nhận định đang còn tranh luận làm căn cứ duy nhất để kết luận thông tin báo chí là sai càng đòi hỏi sự thận trọng.
Đặt ra vấn đề này không có nghĩa là phủ nhận sự cần thiết của chế tài pháp luật. Trái lại, chế tài chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi có những chuẩn mực rõ ràng, căn cứ xác đáng và thẩm quyền được xác định minh bạch. Chuẩn mực phải đi trước chế tài, tiêu chí đánh giá phải đi trước quyết định xử lý; nghiên cứu khoa học phải là nền tảng cho việc ghi nhận và tôn vinh lịch sử. Đó cũng là điểm xuất phát xuyên suốt loạt bài này.
Bởi lịch sử không đơn thuần là tập hợp những tên gọi cố định. Một nhân vật có thể mang nhiều tên gọi khác nhau, từ tên khai sinh, tên tự, tên hiệu đến niên hiệu, tước hiệu, miếu hiệu hoặc những danh xưng hình thành trong từng giai đoạn lịch sử. Có tên gọi gắn với một thời kỳ nhất định, nhưng cũng có tên gọi dần trở nên quen thuộc, được sử dụng rộng rãi trong đời sống xã hội.
Nguyễn Huệ và Quang Trung là một ví dụ điển hình về những tên gọi gắn với cùng một nhân vật lịch sử. Tương tự, Nguyễn Sinh Cung, Nguyễn Tất Thành, Nguyễn Ái Quốc và Hồ Chí Minh là những tên gọi gắn với các giai đoạn khác nhau trong cuộc đời và hoạt động của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Sự đa dạng ấy cho thấy, việc sử dụng tên gọi nhân vật lịch sử cần được xem xét trong bối cảnh cụ thể, thay vì chỉ dựa vào một cách gọi duy nhất để đánh giá đúng – sai.
Ngay trong lĩnh vực quản lý văn hóa, Thông tư 36/2006/TT-BVHTT cũng đã đề cập nguyên tắc xử lý đối với trường hợp danh nhân có nhiều tên gọi khác nhau. Điều đó cho thấy việc xác định và sử dụng danh xưng lịch sử là vấn đề cần có tiêu chí, không thể chỉ dựa vào thói quen sử dụng hoặc một nhận định riêng lẻ.
Vì vậy, trong một xã hội tôn trọng lịch sử và đề cao pháp quyền, câu hỏi đầu tiên không nên là “xử phạt thế nào?”, mà phải là “căn cứ nào để xác định đúng – sai?”. Chỉ khi chuẩn mực, thẩm quyền và cơ sở đánh giá được làm rõ, việc áp dụng chế tài đối với thông tin báo chí liên quan đến nhân vật lịch sử mới có nền tảng khoa học và pháp lý vững chắc, bảo đảm tính khách quan, công bằng và thuyết phục.
Từ ba kỳ trước đến một câu hỏi lớn
Kỳ thứ nhất của chuyên đề đặt ra yêu cầu về sự rõ ràng, minh bạch trong nhìn nhận và đánh giá nhân vật lịch sử. Vấn đề cốt lõi là việc đưa một nhân vật từ phạm vi nghiên cứu sang hoạt động tôn vinh, từ ký ức cộng đồng vào không gian công cộng phải dựa trên những căn cứ xác đáng và sự phân biệt rành mạch giữa các khái niệm. Một danh xưng từng được sử dụng trong lịch sử không mặc nhiên trở thành danh hiệu chính thức; tương tự, một cách gọi phổ biến trong dân gian cũng không đồng nghĩa với sự công nhận bằng quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Tiếp nối vấn đề này, kỳ thứ hai đi sâu phân tích ranh giới thẩm quyền trong việc xác lập và sử dụng danh xưng lịch sử, làm rõ sự khác biệt giữa danh xưng, danh hiệu chính thức, tước hiệu, miếu hiệu và những cách gọi hình thành trong đời sống xã hội. Lịch sử có thể ghi nhận một tên gọi, Nhà nước có thể quyết định một danh hiệu, giới nghiên cứu sử dụng thuật ngữ chuyên môn, còn báo chí lựa chọn cách diễn đạt để truyền tải thông tin. Mỗi chủ thể có vai trò, thẩm quyền và mục đích khác nhau, không thể đồng nhất hoặc dùng sự ghi nhận của chủ thể này để mặc nhiên thay thế thẩm quyền của chủ thể khác.
Đến kỳ thứ ba, câu chuyện được mở rộng sang một lĩnh vực gần gũi với đời sống: tên đường, tên trường và ký ức lịch sử. Một cái tên trên biển đường phố không đơn thuần là dấu hiệu chỉ dẫn địa chỉ mà còn mang thông điệp về những nhân vật, sự kiện và giá trị lịch sử được cộng đồng ghi nhớ, tôn vinh. Chính vì vậy, việc đặt tên, đổi tên đường, phố và công trình công cộng phải tuân theo những nguyên tắc nhất định. Nghị định 91/2005/NĐ-CP đã quy định về vấn đề này; Thông tư 36/2006/TT-BVHTT tiếp tục hướng dẫn cụ thể, trong đó có nguyên tắc lựa chọn tên danh nhân phù hợp với ý nghĩa lịch sử, loại đô thị, vị trí và quy mô công trình.
Từ ba góc tiếp cận ấy, các kỳ trước cùng hướng đến một câu hỏi xuyên suốt: Khi một nhân vật lịch sử bước ra khỏi trang sử để hiện diện trong đời sống đương đại, đâu là căn cứ và thẩm quyền để xác định cách gọi, hình thức tôn vinh cũng như những chuẩn mực đánh giá nhân vật ấy?
Câu hỏi này càng có ý nghĩa khi đặt trong lĩnh vực báo chí. Bởi báo chí không chỉ phản ánh, truyền tải thông tin mà còn góp phần định hình nhận thức xã hội về lịch sử. Một cách gọi thiếu căn cứ, nếu được sử dụng và lặp lại nhiều lần, có thể dần trở thành điều được mặc nhiên thừa nhận, dù nguồn gốc và tính chính xác chưa được kiểm chứng đầy đủ. Ngược lại, một nhận định khoa học vẫn còn những ý kiến khác nhau, nếu được trình bày như kết luận đã thống nhất, cũng có thể khiến công chúng hiểu sai bản chất và mức độ chắc chắn của vấn đề.
Vì vậy, nội dung về trách nhiệm thông tin báo chí trong kỳ cuối không phải một vấn đề tách biệt, mà là sự tiếp nối logic của toàn bộ chuyên đề. Từ nghiên cứu lịch sử, xác lập danh xưng đến tôn vinh trong không gian công cộng, tất cả đều đặt ra yêu cầu về căn cứ, chuẩn mực và thẩm quyền. Báo chí, với vai trò truyền tải và góp phần lưu giữ ký ức lịch sử trong đời sống xã hội, càng cần phân biệt rõ đâu là dữ kiện đã được xác minh, đâu là nhận định nghiên cứu, đâu là cách gọi theo tập quán và đâu là kết luận có cơ sở khoa học, pháp lý. Chỉ trên nền tảng ấy, việc thông tin, đánh giá và xem xét trách nhiệm mới bảo đảm tính khách quan, chính xác và thuyết phục.
Vì sao những quy định hiện có vẫn cần một bộ tiêu chí chung?
Nhìn lại hệ thống văn bản đã đề cập trong ba kỳ trước, có thể thấy Nhà nước đã ban hành nhiều quy định liên quan đến việc sử dụng danh xưng, đặt tên và tôn vinh nhân vật lịch sử. Nghị định 91/2005/NĐ-CP quy định về đặt tên, đổi tên đường, phố và công trình công cộng. Thông tư 36/2006/TT-BVHTT hướng dẫn thực hiện quy chế này, trong đó có những nguyên tắc cụ thể đối với trường hợp danh nhân có nhiều tên gọi. Đáng chú ý, Công văn 2296/BVHTTDL-MTNATL năm 2013 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa ra danh sách 14 nhân vật trong quy hoạch tượng đài Quốc tổ Hùng Vương và danh nhân, anh hùng dân tộc trên cơ sở ba nhóm tiêu chí phục vụ việc lựa chọn.
Tuy nhiên, điều quan trọng là phải hiểu và vận dụng mỗi văn bản đúng phạm vi, mục đích và giá trị pháp lý của nó.
Công văn 2296 được ban hành nhằm phục vụ công tác quy hoạch tượng đài, không phải một bảng xếp hạng hay kết luận cuối cùng về toàn bộ nhân vật lịch sử Việt Nam. Danh sách 14 nhân vật được xác định theo những tiêu chí gắn với một nhiệm vụ quản lý cụ thể. Vì vậy, không thể từ danh sách này suy rộng rằng những nhân vật không có tên đều không đủ giá trị lịch sử hoặc không thể được ghi nhận, tôn vinh dưới các hình thức khác. Một văn bản chỉ nên được viện dẫn và áp dụng trong phạm vi nội dung, mục đích mà nó điều chỉnh, không thể trở thành căn cứ cho những kết luận vượt quá giới hạn ấy.
Tương tự, Công văn 2274-CV/BTGTW ngày 5/1/2022 cũng cần được xem xét trong đúng bối cảnh ban hành và mục đích hướng dẫn, khuyến nghị liên quan đến việc đặt tên đường, phố và công trình công cộng. Không nên đồng nhất một văn bản phục vụ công tác quản lý, định hướng thực tiễn với một kết luận nghiên cứu mang tính toàn diện về cuộc đời, vai trò và di sản của nhân vật lịch sử.
Thực tiễn tại tỉnh Ninh Thuận cho thấy rõ hơn sự cần thiết phải phân biệt hai phạm vi này. Tại Nghị quyết 28/2024/NQ-HĐND, Hội đồng nhân dân tỉnh quyết định đổi tên đường Phan Thanh Giản thành đường Đoàn Nhữ Hài. Phần lý do nêu việc thực hiện theo khuyến nghị tại Công văn 2274-CV/BTGTW và kiến nghị của cử tri. Cũng trong nghị quyết này, đường Trương Vĩnh Ký được đổi thành đường Cường Để.
Những quyết định trên có giá trị trong phạm vi quản lý hành chính đối với việc đặt tên, đổi tên đường phố tại địa phương. Tuy nhiên, không thể mặc nhiên xem một quyết định đổi tên đường là kết luận cuối cùng về toàn bộ giá trị lịch sử của nhân vật được đặt tên trước đó. Việc lựa chọn tên gọi cho một công trình công cộng chịu sự điều chỉnh của những quy định và yêu cầu quản lý nhất định, trong khi đánh giá một nhân vật lịch sử đòi hỏi quá trình nghiên cứu, đối chiếu tư liệu và xem xét trong bối cảnh lịch sử cụ thể.
Nói cách khác, quyết định đặt tên hay đổi tên một con đường và kết luận khoa học về một nhân vật lịch sử là hai vấn đề có liên quan nhưng không đồng nhất về bản chất, mục đích và thẩm quyền. Việc thay đổi tên gọi trong không gian công cộng không tự thân phủ nhận toàn bộ đóng góp, vai trò hoặc những đánh giá khác nhau về nhân vật trong nghiên cứu lịch sử.
Từ những trường hợp trên, có thể nhận diện một vấn đề mang tính hệ thống: các quy định hiện hành đã điều chỉnh những hoạt động cụ thể như đặt tên đường phố, công trình công cộng, quy hoạch tượng đài và các hình thức tôn vinh, nhưng chưa thể vì thế mà xem chúng là một hệ tiêu chí thống nhất để đánh giá mọi nhân vật lịch sử trong tất cả các lĩnh vực.
Đây chính là khoảng trống về phương pháp mà chuyên đề muốn làm rõ. Khi thiếu một bộ tiêu chí chung, có nguy cơ mỗi địa phương vận dụng một cách, mỗi chủ thể dựa vào một hệ quy chiếu khác nhau, dẫn đến sự thiếu nhất quán trong việc sử dụng danh xưng, ghi nhận và tôn vinh nhân vật lịch sử. Đáng lưu ý hơn, những văn bản được ban hành để giải quyết một nhiệm vụ quản lý cụ thể có thể bị viện dẫn như căn cứ cho các kết luận lịch sử rộng hơn phạm vi mà chúng thực sự đề cập.
Vì vậy, sự cần thiết của một bộ tiêu chí chung không xuất phát từ việc phủ nhận hay thay thế những quy định đã có, mà nhằm tạo ra cơ sở tham chiếu thống nhất, minh bạch và có thể kiểm chứng. Bộ tiêu chí ấy cần giúp phân biệt rõ giá trị nghiên cứu lịch sử với yêu cầu quản lý hành chính; phân định thẩm quyền xác lập danh hiệu, lựa chọn danh xưng và quyết định hình thức tôn vinh; đồng thời xác định giới hạn sử dụng các kết luận, văn bản và tư liệu trong từng trường hợp.
Chỉ khi những ranh giới này được làm rõ, việc đánh giá và tôn vinh nhân vật lịch sử mới tránh được tình trạng lấy một quyết định hành chính thay cho kết luận khoa học, hoặc sử dụng một nhận định nghiên cứu riêng lẻ như chuẩn mực bắt buộc đối với toàn xã hội. Đó cũng là nền tảng cần thiết để bảo đảm tính nhất quán trong quản lý, sự khách quan trong nghiên cứu và trách nhiệm khi thông tin về lịch sử trước công chúng.
Bộ tiêu chí chung để nhìn nhận nhân vật lịch sử
Một bộ tiêu chí chung để nhìn nhận, đánh giá và tôn vinh nhân vật lịch sử, theo chúng tôi, trước hết phải bảo đảm tính khoa học, khách quan, minh bạch và có thể kiểm chứng. Bộ tiêu chí ấy không chỉ giúp xác định giá trị lịch sử của một nhân vật mà còn làm rõ căn cứ sử dụng danh xưng, phạm vi đánh giá, hình thức tôn vinh và thẩm quyền quyết định. Trên tinh thần đó, cần xem xét những nguyên tắc cơ bản sau:
Thứ nhất, đúng nhân vật và tên gọi. Việc xác định danh tính phải dựa trên những căn cứ lịch sử rõ ràng, không thể sử dụng một danh xưng chỉ vì tên gọi ấy mang sắc thái trang trọng hoặc đã trở nên phổ biến trong đời sống và trên mạng xã hội. Cần làm rõ nhân vật là ai, có những tên gọi nào, từng tên gọi xuất hiện trong giai đoạn lịch sử nào, được ghi nhận trong nguồn tư liệu nào và mang ý nghĩa gì. Đây là cơ sở đầu tiên để tránh nhầm lẫn giữa tên gọi lịch sử, danh xưng được sử dụng về sau và những hình thức tôn vinh mang tính chính thức.
Thứ hai, đúng tư liệu và căn cứ kiểm chứng. Mọi nhận định về nhân vật lịch sử cần được xây dựng trên nguồn tư liệu xác thực, có thể đối chiếu và kiểm chứng. Những vấn đề càng quan trọng, có ảnh hưởng lớn đến nhận thức xã hội hoặc liên quan đến việc tôn vinh, đánh giá nhân vật càng đòi hỏi căn cứ chặt chẽ. Tư liệu gốc, văn bản chính thức, sử liệu có độ tin cậy cao và các công trình nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp khoa học cần được ưu tiên xem xét. Thông tin truyền miệng, bài viết không rõ nguồn gốc hoặc nội dung lan truyền trên mạng xã hội không thể tự thân trở thành căn cứ để xác lập một kết luận lịch sử.
Thứ ba, đúng thời kỳ và bối cảnh lịch sử. Một tên gọi, danh xưng hoặc tước hiệu có thể phù hợp trong giai đoạn này nhưng không nhất thiết chính xác khi sử dụng cho giai đoạn khác. Tương tự, vai trò, hành động và những quyết định của nhân vật phải được xem xét trong điều kiện chính trị, xã hội, văn hóa và hoàn cảnh lịch sử cụ thể. Việc đánh giá cần tránh áp đặt máy móc những quan niệm, chuẩn mực của hiện tại lên quá khứ, đồng thời không tách sự kiện khỏi bối cảnh đã hình thành nên nó.
Thứ tư, đúng khái niệm và bản chất danh xưng. Cần phân biệt rõ danh xưng lịch sử với danh hiệu chính thức, tước hiệu với quân hàm, tên tự hoặc tên hiệu với tên khai sinh, cách gọi phổ biến trong dân gian với tên gọi được xác lập bằng quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Mỗi khái niệm có nguồn gốc, ý nghĩa và phạm vi sử dụng riêng. Khi những khái niệm này bị đồng nhất hoặc sử dụng thiếu chính xác, tranh luận về bản chất lịch sử dễ bị chuyển thành tranh luận về ngôn từ, thậm chí dẫn đến những kết luận không phản ánh đúng tư liệu.
Thứ năm, đúng tiêu chí và hình thức tôn vinh. Một nhân vật có vai trò hoặc đóng góp trong lịch sử không đồng nghĩa với việc mặc nhiên phù hợp với mọi hình thức tôn vinh. Việc đặt tên đường, tên trường, xây dựng tượng đài hay đặt tên công trình công cộng cần được xem xét trên cơ sở tầm vóc, công lao, ảnh hưởng, ý nghĩa văn hóa – lịch sử của nhân vật, đồng thời tính đến đặc điểm địa phương, vị trí, quy mô và tính chất công trình. Đây cũng là tinh thần được thể hiện trong các quy định về đặt tên, đổi tên đường, phố và công trình công cộng. Đánh giá giá trị lịch sử là một việc; lựa chọn hình thức tôn vinh phù hợp là một việc khác, dù giữa chúng có mối liên hệ chặt chẽ.
Thứ sáu, đúng thẩm quyền và phạm vi quyết định. Cần phân định rõ vai trò của giới nghiên cứu, cơ quan báo chí, cơ quan quản lý nhà nước và các chủ thể có thẩm quyền xử lý vi phạm. Nhà nghiên cứu đưa ra nhận định, kết luận khoa học trên cơ sở tư liệu và phương pháp nghiên cứu; cơ quan báo chí có trách nhiệm kiểm chứng, lựa chọn và truyền tải thông tin chính xác; cơ quan quản lý nhà nước ban hành quyết định hành chính theo chức năng, nhiệm vụ được giao; cơ quan có thẩm quyền xử lý vi phạm chỉ được áp dụng chế tài khi có đầy đủ căn cứ và trong phạm vi pháp luật quy định. Không thể lấy thẩm quyền quản lý hành chính thay thế cho kết luận khoa học, cũng không thể mặc nhiên biến một quan điểm nghiên cứu thành quyết định có giá trị pháp lý bắt buộc.
Thứ bảy, đúng mức độ kết luận và không gian sử dụng. Những vấn đề đã được xác minh bằng tư liệu đáng tin cậy cần được trình bày rõ ràng; những vấn đề còn tồn tại ý kiến khác nhau phải phản ánh đúng tình trạng tranh luận; còn giả thuyết nghiên cứu không thể được diễn đạt như sự thật đã được xác lập. Đồng thời, cần phân biệt mục đích và yêu cầu thông tin trong từng không gian sử dụng. Một nhận định trong công trình nghiên cứu chuyên sâu không nhất thiết được trình bày theo cùng cách thức khi đưa vào sách giáo khoa, biển tên đường, hồ sơ tôn vinh hoặc một bài báo phổ thông. Dù ở hình thức nào, nội dung cũng phải bảo đảm tính chính xác, phù hợp với đối tượng tiếp nhận và không làm sai lệch bản chất vấn đề.
Thứ tám, bảo đảm khả năng giải trình và kiểm chứng. Đây là yêu cầu xuyên suốt, gắn kết toàn bộ các tiêu chí nêu trên. Mỗi cách gọi, nhận định hoặc quyết định liên quan đến nhân vật lịch sử cần có khả năng trả lời bốn câu hỏi cơ bản: Căn cứ ở đâu? Ai xác lập? Được đặt trong bối cảnh nào? Và phạm vi giá trị của kết luận đến đâu? Nếu chưa thể trả lời thỏa đáng những câu hỏi ấy, cần tiếp tục nghiên cứu, đối chiếu và thận trọng trước khi sử dụng một cách gọi hoặc nhận định như chuẩn mực chung trong đời sống xã hội.
Như vậy, bộ tiêu chí chung không nhằm tạo ra một khuôn mẫu cứng nhắc để áp đặt cách nhìn duy nhất đối với lịch sử, càng không nhằm khép lại những vấn đề còn cần tiếp tục nghiên cứu, tranh luận. Mục đích của nó là thiết lập một hệ quy chiếu khoa học, minh bạch và thống nhất về phương pháp, giúp phân biệt giữa dữ kiện lịch sử, nhận định nghiên cứu, danh xưng, hình thức tôn vinh và quyết định quản lý nhà nước.
Khi những ranh giới ấy được xác định rõ, giới nghiên cứu có cơ sở để trao đổi và phản biện, cơ quan quản lý có căn cứ để xem xét và quyết định, báo chí có chuẩn mực để kiểm chứng và thông tin, còn công chúng có điều kiện tiếp cận lịch sử một cách đầy đủ, khách quan hơn. Quan trọng hơn, bộ tiêu chí chung còn giúp ngăn ngừa việc sử dụng một cách gọi thiếu căn cứ như một sự thật mặc nhiên, hoặc viện dẫn một văn bản, một nhận định riêng lẻ để đưa ra kết luận vượt quá giá trị và phạm vi của chính nguồn căn cứ đó.
Lịch sử cần được nhìn nhận bằng tư liệu và phương pháp khoa học; việc tôn vinh phải dựa trên tiêu chí và thẩm quyền rõ ràng; còn mọi kết luận, nhất là những kết luận có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý, phải có căn cứ đủ sức kiểm chứng và giải trình. Đó mới là ý nghĩa thực chất của việc xây dựng một bộ tiêu chí chung để nhìn nhận nhân vật lịch sử.
Từ tiêu chí trở lại Nghị định 367
Trở lại câu hỏi đặt ra từ đầu chuyên đề: Vì sao Nghị định 367/2026/NĐ-CP lại trở thành điểm khởi đầu cho việc nhìn nhận, đánh giá và sử dụng danh xưng nhân vật lịch sử?
Bởi Nghị định 367 quy định trách nhiệm pháp lý đối với các hành vi vi phạm trong hoạt động báo chí. Khi pháp luật đã đặt ra chế tài, yêu cầu về tính rõ ràng, minh bạch và khả năng kiểm chứng của các chuẩn mực càng trở nên quan trọng. Nghị định quy định những hành vi vi phạm như đăng, phát thông tin sai sự thật; sử dụng hình ảnh minh họa hoặc đặt tiêu đề không phù hợp với nội dung, khiến người đọc hiểu sai thông tin.
Đối với những nội dung liên quan đến lịch sử, các quy định này đặt ra yêu cầu cao hơn về trách nhiệm kiểm chứng của người làm báo. Trước khi sử dụng một thông tin, nhận định hoặc danh xưng, cần xác định đó là dữ kiện lịch sử đã được kiểm chứng hay quan điểm nghiên cứu còn tranh luận; là tên gọi từng được sử dụng trong lịch sử hay danh hiệu được cơ quan có thẩm quyền chính thức xác lập; được chứng minh bằng tư liệu gốc, nguồn đáng tin cậy hay chỉ được dẫn lại từ những thông tin chưa qua đối chiếu.
Vấn đề cốt lõi nằm ở căn cứ xác định đúng – sai. Nếu một cách gọi lịch sử bị cho là không chính xác, cần chỉ rõ nguồn tư liệu và cơ sở khoa học chứng minh sự không chính xác ấy. Nếu một nhận định bị xem xét dưới góc độ thông tin sai sự thật, phải phân biệt giữa sự kiện có thể kiểm chứng với ý kiến đánh giá, giả thuyết nghiên cứu hoặc cách diễn giải lịch sử. Đặc biệt, một danh xưng khác với cách gọi đang phổ biến không mặc nhiên là danh xưng sai. Sự khác biệt chỉ có thể được đánh giá trên cơ sở nguồn gốc, bối cảnh và ý nghĩa sử dụng cụ thể.
Đây cũng là ranh giới cần phân định giữa phản biện khoa học và suy diễn chủ quan. Phản biện khoa học đòi hỏi phải đưa ra chứng cứ, đối chiếu tư liệu, xác định điểm chưa chính xác và lý giải bằng lập luận có thể kiểm chứng. Ngược lại, việc bỏ qua những khoảng trống tư liệu, lấy sự thiếu vắng chứng cứ làm cơ sở khẳng định một kết luận chưa được chứng minh có thể dẫn đến những đánh giá thiếu khách quan, thậm chí làm sai lệch bản chất vấn đề.
Điều đó không có nghĩa mọi nhận định về lịch sử đều có thể được xem là quan điểm cá nhân để tránh trách nhiệm về tính chính xác của thông tin. Báo chí vẫn phải tuân thủ các quy định pháp luật, kiểm chứng dữ kiện, phản ánh trung thực nguồn tư liệu và không trình bày giả thuyết hoặc ý kiến còn tranh luận như một sự thật đã được xác lập. Tuy nhiên, việc xem xét trách nhiệm pháp lý cũng cần dựa trên hành vi cụ thể, chứng cứ xác đáng và đúng thẩm quyền, thay vì chỉ căn cứ vào sự khác biệt trong cách gọi hoặc quan điểm nghiên cứu.
Từ đó, có thể xác lập một trình tự cần thiết: Tư liệu phải được kiểm chứng; nhận định phải dựa trên phương pháp nghiên cứu; tiêu chí đánh giá phải rõ ràng; thẩm quyền và phạm vi quyết định phải được xác định; thông tin báo chí phải phản ánh trung thực những căn cứ và quyết định có liên quan. Chỉ khi có đủ cơ sở xác định hành vi vi phạm theo quy định pháp luật, việc xem xét trách nhiệm và áp dụng chế tài mới được đặt ra.
Như vậy, trở lại Nghị định 367 cũng chính là trở lại yêu cầu xuyên suốt của chuyên đề: Muốn xác định và xử lý cái sai, trước hết phải có căn cứ rõ ràng để nhận diện cái đúng. Trong những vấn đề liên quan đến nhân vật lịch sử, yêu cầu ấy không chỉ bảo đảm tính chính xác của thông tin báo chí mà còn góp phần bảo vệ sự khách quan của nghiên cứu khoa học, tính minh bạch trong quản lý và sự thận trọng cần thiết khi đánh giá quá khứ.
Chuẩn mực phải đi trước chế tài – Không thể đảo ngược trình tự ấy.
Một nền sử học nghiêm túc không né tránh tranh luận. Một nền báo chí có trách nhiệm cũng không e ngại những cách nhìn khác nhau, miễn là các quan điểm được trình bày trung thực, có căn cứ và đúng bản chất. Điều cần ngăn ngừa không phải là sự khác biệt trong nhận thức lịch sử, mà là việc biến suy đoán thành sự thật đã được xác lập, đồng nhất danh xưng với danh hiệu chính thức, sử dụng một văn bản có phạm vi điều chỉnh cụ thể như quy chuẩn tuyệt đối, hoặc xem một quyết định hành chính là kết luận cuối cùng về giá trị lịch sử của nhân vật.
Chính vì vậy, việc xây dựng bộ tiêu chí chung không nhằm áp đặt một cách nhìn duy nhất hay khép lại những vấn đề lịch sử còn tranh luận, mà hướng đến thiết lập một nền tảng khoa học, minh bạch và có trách nhiệm. Trên nền tảng ấy, giới nghiên cứu có điều kiện đặt câu hỏi, đối chiếu và phản biện; báo chí có cơ sở phân tích, kiểm chứng và truyền tải thông tin; công chúng được tiếp cận những nguồn tư liệu và cách nhìn có căn cứ; cơ quan quản lý có tiêu chí để xem xét, quyết định; còn việc xử lý vi phạm, khi cần thiết, phải dựa trên quy định pháp luật, chứng cứ và thẩm quyền rõ ràng.
Đó cũng là cách bảo vệ sự thật lịch sử một cách bền vững. Bởi sự thật không được bảo vệ bằng việc ngăn cản những câu hỏi hay khép lại mọi tranh luận, mà bằng yêu cầu mỗi nhận định, mỗi kết luận phải có căn cứ và chịu sự kiểm chứng của tư liệu, phương pháp nghiên cứu.
Nhìn lại toàn bộ chuyên đề, ba kỳ trước đã lần lượt đặt ra yêu cầu minh bạch trong nhận diện nhân vật lịch sử, làm rõ ranh giới thẩm quyền trong xác lập danh xưng, rồi mở rộng sang việc đặt tên đường, tên trường và gìn giữ ký ức lịch sử trong không gian công cộng. Đến kỳ cuối, mạch vấn đề trở lại điểm xuất phát từ Nghị định 367/2026/NĐ-CP: Khi pháp luật đã quy định chế tài đối với thông tin sai sự thật, càng cần xác định rõ chuẩn mực đánh giá, căn cứ kiểm chứng và ranh giới giữa tranh luận khoa học với hành vi vi phạm pháp luật.
Từ đó, có thể đúc kết những nguyên tắc xuyên suốt chuyên đề: Chuẩn mực phải đi trước chế tài. Tiêu chí phải đi trước xử lý. Nghiên cứu phải đi trước tôn vinh.
Bảo vệ sự thật lịch sử không chỉ là tôn trọng những gì đã diễn ra trong quá khứ, mà còn là bảo đảm rằng mọi cách gọi, nhận định, hình thức tôn vinh và kết luận về lịch sử hôm nay đều không vượt quá những gì tư liệu, chứng cứ và thẩm quyền cho phép.
Bởi tôn trọng lịch sử, trước hết là tôn trọng sự thật và giới hạn của những điều chúng ta có thể khẳng định về lịch sử.
Thế Nguyễn – Minh Văn
Tài liệu tham khảo
1. Chính phủ, Nghị định số 367/2026/NĐ-CP ngày 25/9/2026 quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực báo chí, có hiệu lực từ 26/9/2026.
2. Chính phủ, Nghị định số 91/2005/NĐ-CP ngày 11/7/2005 về việc ban hành Quy chế đặt tên, đổi tên đường, phố và công trình công cộng.
3. Bộ Văn hóa – Thông tin, Thông tư số 36/2006/TT-BVHTT ngày 20/3/2006 hướng dẫn thực hiện Quy chế đặt tên, đổi tên đường, phố và công trình công cộng.
4. Ban Tuyên giáo Trung ương, Công văn số 2274-CV/BTGTW ngày 5/1/2022 về việc đặt tên đường, phố và công trình công cộng liên quan đến một số nhân vật lịch sử còn có ý kiến khác nhau.
5. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Công văn số 2296/BVHTTDL-MTNATL ngày 21/6/2013 về quy hoạch tượng đài Quốc tổ Hùng Vương và danh nhân anh hùng dân tộc.
6. Hội đồng nhân dân tỉnh Ninh Thuận, Nghị quyết số 28/2024/NQ-HĐND, trong đó có nội dung đổi tên đường Phan Thanh Giản thành đường Đoàn Nhữ Hài và đường Trương Vĩnh Ký thành đường Cường Để.


