Thứ Hai, Tháng 8 31, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ 11 – Nông dân, tiểu thương và những người dân thường trong vòng xoáy Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc

Kỳ 10: Công nhân – Từ lực lượng sản xuất đến lực lượng chính trị trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 9: Giới trí thức Trung Quốc – số phận của tư tưởng, học thuật và văn hóa trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 8: Hồng Vệ binh – Từ học sinh đến lực lượng chính trị trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 7: Ngày 16/5/1966: Khởi đầu một thập niên Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc
Kỳ 6: Vương Hồng Văn – Trưởng thành từ Cách mạng Văn hóa Trung Quốc
Kỳ 5:Diêu Văn Nguyên – Từ ngòi bút đến bước ngoặt lịch sử
Kỳ 4: Trương Xuân Kiều – Từ ngòi bút đến quyền lực
Kỳ 3: Giang Thanh – Từ sân khấu đến chính trường chính trị ở Trung Quốc
Kỳ 2: Một bài báo và một cơn bão chính trị – Đêm trước của Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc
Kỳ 1: Trung Quốc trước Cách mạng Văn hóa



ĐNA -

Cách mạng Văn hóa (1966–1976) thường được nhớ đến qua Hồng vệ binh, những cuộc đấu tranh và khẩu hiệu chính trị. Nhưng phía sau các trung tâm biến động là một xã hội nông thôn rộng lớn, nơi hàng trăm triệu nông dân và người buôn bán nhỏ vẫn phải duy trì sản xuất, trao đổi và sinh kế. Những biến động chính trị đã đi sâu vào làng xã, chợ và đời sống thường ngày, cho thấy người dân không chỉ chịu tác động của chính sách mà còn chủ động thích nghi, phản ứng và tự điều chỉnh để tồn tại.

Nông dân bước vào Cách mạng Văn hóa từ cánh đồng
Nông dân bước vào Cách mạng Văn hóa với một vị trí đặc biệt trong xã hội Trung Quốc. Phần lớn vẫn sống trong hệ thống công xã nhân dân, lao động theo các đội sản xuất và phụ thuộc vào cơ chế phân phối tập thể. Bởi vậy, khi làn sóng chính trị lan rộng, nông thôn khó có thể đứng ngoài. Các cuộc họp, học tập chính trị, phê bình và đấu tranh giai cấp nhanh chóng được đưa xuống cơ sở. Cán bộ xã, đội sản xuất, cùng những người từng bị phân loại theo thành phần giai cấp, trở thành các chủ thể trực tiếp bị cuốn vào biến động. Cách mạng Văn hóa ở nông thôn vì thế không chỉ là sự lan truyền của khẩu hiệu từ thành thị xuống làng xã, mà còn là quá trình những khẩu hiệu ấy được chuyển hóa thành quan hệ xã hội, cách ứng xử và hành động cụ thể trong cộng đồng.

Tại nhiều địa phương, “thành phần” của mỗi gia đình tiếp tục chi phối đáng kể vị trí của họ trong cộng đồng. Những người từng bị xếp vào “năm loại đen”, cũng như thân nhân của họ, dễ rơi vào diện bị nghi ngờ, theo dõi hoặc trở thành đối tượng của các cuộc đấu tranh. Tuy nhiên, sẽ đơn giản hóa lịch sử nếu xem nông dân như một khối quần chúng hành động theo cùng một cách. Có người tích cực tham gia phong trào; có người tìm cách bảo vệ cán bộ hoặc người thân; có người tránh xa các cuộc xung đột; cũng có người chỉ tập trung giữ nhịp sản xuất và cuộc sống gia đình. Những lựa chọn khác nhau ấy cho thấy đời sống nông thôn trong Cách mạng Văn hóa phức tạp hơn nhiều so với hình ảnh về một lực lượng quần chúng thống nhất dưới các khẩu hiệu chính trị.

Khi đấu tranh phe phái lan rộng vào năm 1967, tại một số vùng nông thôn cũng hình thành các tổ chức đối lập và những cuộc tranh chấp quyền lực. Thành phần tham gia khá đa dạng, từ cán bộ cơ sở, dân quân, thành viên các tổ chức quần chúng đến cư dân địa phương. Ở một số nơi, xung đột không còn dừng lại ở mít tinh hay khẩu hiệu mà chuyển sang chiếm giữ cơ sở, bắt giữ người, đấu tố và bạo lực. Đáng chú ý, khi những cuộc đấu tranh chính trị đi sâu vào làng xã, chúng dễ đan xen với các mối quan hệ và mâu thuẫn vốn tồn tại từ trước: gia đình, họ hàng, thành phần giai cấp hay cạnh tranh quyền lực ở địa phương. Bởi vậy, cùng một khẩu hiệu chính trị, khi đi vào từng cộng đồng cụ thể, có thể được diễn giải và biến thành những hành động rất khác nhau.

Thực tế tại một số địa phương còn cho thấy người dân nông thôn có thể đồng thời là người tham gia và đối tượng chịu tác động của bạo lực. Trong các cuộc xung đột, người đứng về phe này có thể bị phe đối lập quy kết là phản cách mạng; một cá nhân bị coi là “kẻ thù giai cấp” cũng có thể khiến cả gia đình bị liên lụy. Các nghiên cứu về Quảng Tây giai đoạn 1967–1968 đặc biệt cho thấy nhiều người dù không trực tiếp tham gia xung đột vẫn trở thành nạn nhân của những chiến dịch trấn áp. Những tư liệu điều tra được thực hiện tại Trung Quốc trong các giai đoạn sau đó đã giúp giới nghiên cứu từng bước tái dựng vai trò của dân quân làng và các lực lượng địa phương, qua đó cho thấy bạo lực ở nông thôn không chỉ là hệ quả của những biến động chính trị từ cấp trên, mà còn được định hình bởi cấu trúc quyền lực và các mối quan hệ ngay trong từng cộng đồng.

Đất phần trăm, kinh tế gia đình và cuộc đấu tranh trong đời sống.
Trong đời sống nông thôn, đất phần trăm mang ý nghĩa đặc biệt thiết thực. Đây là phần đất nhỏ được giao cho hộ gia đình sử dụng để sản xuất phụ, bên cạnh diện tích canh tác tập thể. Trên những mảnh đất ấy, nông dân có thể trồng rau, chăn nuôi gia súc, gia cầm hoặc làm ra các sản phẩm phục vụ nhu cầu hằng ngày. Với nhiều gia đình, đất phần trăm vì thế không chỉ là một nguồn thu bổ sung mà còn gắn trực tiếp với bữa ăn và khả năng tự bảo đảm cuộc sống. Mỗi thay đổi trong chính sách đối với kinh tế hộ gia đình đều có thể tác động đến sinh kế và kéo theo những phản ứng khác nhau từ nông dân. Các nghiên cứu về nông thôn cho thấy đất riêng và hoạt động sản xuất phụ vẫn tồn tại trong thực tế, dù luôn nằm dưới sự kiểm soát và những giới hạn của cơ chế kinh tế tập thể.

Trong những năm Cách mạng Văn hóa, một bộ phận nông dân tìm cách tăng sản lượng trên phần đất gia đình, mở rộng chăn nuôi, làm nghề phụ hoặc trao đổi những sản phẩm có được. Tại một số địa phương, họ còn thử nghiệm các hình thức tổ chức sản xuất vượt ra ngoài khuôn khổ chính thức. Những nghiên cứu về quá trình “phi tập thể hóa từ dưới lên” cho thấy từ cuối thập niên 1960, tại một số nơi, các hộ gia đình và đội sản xuất đã chủ động tìm cách mở rộng hoạt động kinh tế, thậm chí thiết lập những thỏa thuận giao sản xuất cho từng hộ. Đây không phải một phong trào thống nhất trên phạm vi cả nước, càng chưa phải sự từ bỏ cơ chế tập thể, nhưng những thử nghiệm ấy cho thấy nhu cầu bảo đảm sinh kế đã tạo ra sức ép ngày càng rõ lên cách thức tổ chức sản xuất hiện hành.

Chính từ đó nảy sinh sự giằng co giữa yêu cầu duy trì kinh tế tập thể và nhu cầu tự bảo đảm cuộc sống của mỗi gia đình. Một hoạt động mang lại thêm lương thực hoặc thu nhập có thể được nông dân nhìn nhận như lựa chọn thiết thực để cải thiện sinh kế, nhưng lại dễ bị xem xét dưới lăng kính chính trị nếu vượt khỏi giới hạn cho phép. Vì vậy, mở rộng chăn nuôi, trồng những loại cây có giá trị trao đổi hay bán phần sản phẩm dư thừa không còn đơn thuần là câu chuyện kinh tế. Trong môi trường chính trị đặt nặng “đấu tranh giai cấp”, ranh giới giữa mưu sinh và lập trường đôi khi trở nên mong manh: một hoạt động kinh tế cá nhân cũng có thể bị diễn giải thành vấn đề tư tưởng hoặc thái độ đối với tập thể. Sức ép ấy khiến không ít hoạt động sản xuất và trao đổi nhỏ lẻ phải tồn tại một cách dè dặt, âm thầm hoặc linh hoạt theo hoàn cảnh từng địa phương.

Bước sang đầu thập niên 1970, thực tế nông thôn ngày càng bộc lộ giới hạn của việc kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động kinh tế ngoài khu vực tập thể. Tại một số nơi, đất phần trăm, sản xuất phụ và trao đổi hàng hóa trên thực tế có thêm khoảng không để tồn tại và phát triển. Các nghiên cứu về nông thôn Trung Quốc cho thấy nông dân vẫn tìm nhiều cách đưa sản phẩm của mình vào lưu thông, kể cả thông qua những hình thức trao đổi nằm ngoài hệ thống kế hoạch chính thức. Điều đó không đồng nghĩa chính sách trung ương đã chuyển sang kinh tế thị trường, mà phản ánh một thực tế khác: giữa quy định của nhà nước và nhu cầu sinh kế luôn tồn tại một khoảng cách. Trong khoảng cách ấy, nông dân vừa tuân theo cơ chế tập thể, vừa tìm kiếm những không gian kinh tế riêng để duy trì và cải thiện cuộc sống. Chính sự thích nghi, thương lượng và đôi khi lách khỏi các giới hạn chính thức đã tạo nên một trong những nét đáng chú ý của xã hội nông thôn Trung Quốc trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa.

Tiểu thương, chợ và những người sống bằng trao đổi nhỏ.
Nếu đời sống của nông dân gắn với cánh đồng, thì sinh kế của tiểu thương lại gắn với chợ, quầy hàng và những cuộc trao đổi nhỏ mỗi ngày. Trong nền kinh tế kế hoạch hóa, hệ thống cung ứng nhà nước và hợp tác xã mua bán giữ vai trò chủ đạo, trong khi buôn bán tự do bị đặt dưới nhiều giới hạn. Cách mạng Văn hóa, ở nhiều thời điểm, khiến sự kiểm soát ấy trở nên chặt chẽ hơn. Những người sống bằng nghề bán hàng nhỏ, buôn bán nông sản hay cung cấp dịch vụ cá thể vì thế phải tìm cách thích nghi. Một người mang vài bó rau, vài con gà hay một ít sản phẩm thủ công ra bán tưởng như chỉ đang tìm kế sinh nhai, nhưng trong bối cảnh lúc bấy giờ, việc làm ấy có thể bị xem xét dưới lăng kính chính trị và bị coi là vượt khỏi những quy định về lưu thông hàng hóa.

Tuy nhiên, những khu chợ nhỏ và hoạt động trao đổi không vì thế mà hoàn toàn biến mất. Nông dân vẫn cần bán phần sản phẩm dư thừa, trong khi cư dân thành thị có nhu cầu tìm mua những mặt hàng mà hệ thống phân phối nhà nước không phải lúc nào cũng đáp ứng đầy đủ. Các nghiên cứu dựa trên tư liệu sơ cấp và tài liệu lưu trữ cho thấy trong suốt giai đoạn 1966–1976, nông dân vẫn tìm nhiều cách đưa nông sản vào các kênh trao đổi ngoài hệ thống chính thức. Có nơi việc mua bán diễn ra tại những chợ địa phương; nơi khác lại thông qua người trung gian hoặc bằng các hình thức kín đáo hơn. Chính nhu cầu thường nhật của người mua và sức ép tìm đầu ra của người sản xuất đã duy trì sức sống cho những mạng lưới trao đổi nhỏ, ngay cả khi không được khuyến khích.

Một hình ảnh đáng chú ý trong đời sống kinh tế thời kỳ này là những người bán hàng rong hoặc mang sản phẩm từ nông thôn vào đô thị để trao đổi. Rau quả, thực phẩm, gia súc, gia cầm hay những vật dụng nhỏ có thể theo chân người bán đến các khu vực đông dân cư, nơi nhu cầu tiêu dùng cao hơn. Trong một số trường hợp, họ phải tránh các đợt kiểm tra, lựa chọn những địa điểm ít bị giám sát hoặc thu nhỏ quy mô mua bán để giảm nguy cơ bị xử lý. Đằng sau những cách ứng phó ấy là một logic rất đời thường: người sản xuất cần nơi tiêu thụ, còn người tiêu dùng cần hàng hóa. Khi mạng lưới phân phối chính thức không đáp ứng hết nhu cầu, các kênh trao đổi ngoài kế hoạch lại tìm được khoảng trống để tồn tại, dù được thừa nhận hay không.

Với tiểu thương, vấn đề không chỉ nằm ở câu hỏi được phép bán gì, bán ở đâu hay với quy mô nào, mà còn liên quan đến vị trí của họ trong xã hội. Trong bối cảnh đấu tranh giai cấp được đề cao, những người sống bằng buôn bán nhỏ dễ bị nhìn bằng ánh mắt nghi ngờ, đặc biệt khi sinh kế của họ bị xem là không phù hợp với mô hình kinh tế tập thể. Trước sức ép ấy, một số người phải thu hẹp việc làm ăn, chuyển sang những công việc dễ được chấp nhận hơn hoặc duy trì trao đổi ở quy mô nhỏ và kín đáo. Dù vậy, nhu cầu mua bán của xã hội không thể biến mất chỉ bằng những giới hạn hành chính hay khẩu hiệu chính trị. Sự tồn tại dai dẳng của chợ nhỏ, người bán rong và các kênh trao đổi ngoài hệ thống chính thức vì thế cho thấy một khoảng cách đáng chú ý giữa mô hình kinh tế được thiết lập từ trên xuống và nhịp vận động thực tế của đời sống. Trong khoảng cách ấy, người dân tiếp tục tìm cách mua, bán và trao đổi để đáp ứng những nhu cầu thiết yếu của cuộc sống.

Từ chợ và cánh đồng đến những cuộc xung đột ở nông thôn.
Năm 1967 đánh dấu thời điểm xung đột phe phái trở nên đặc biệt nghiêm trọng tại nhiều địa phương ở Trung Quốc. Khi một số cơ cấu chính quyền rơi vào tình trạng tê liệt hoặc mất khả năng kiểm soát, các tổ chức quần chúng bước vào cuộc tranh giành quyền đại diện và quyền lực chính trị. Ở nông thôn, vòng xoáy này nhanh chóng kéo theo cán bộ cơ sở, dân quân và nhiều nhóm dân cư. Khi bộ máy dân sự suy yếu, những lực lượng có tổ chức, nắm phương tiện cưỡng chế hoặc vũ khí tại chỗ càng có điều kiện mở rộng ảnh hưởng. Quảng Tây trở thành một trong những trường hợp nghiêm trọng nhất, nơi đấu tranh phe phái đan xen với quá trình trấn áp và tái lập trật tự, đẩy bạo lực lên mức đặc biệt dữ dội trong Cách mạng Văn hóa.

Đạo huyện, tỉnh Hồ Nam, là một trường hợp không thể bỏ qua khi khảo sát tác động của Cách mạng Văn hóa đối với xã hội nông thôn. Từ tháng 8 đến tháng 10/1967, bạo lực diễn ra tại Đạo huyện rồi lan sang nhiều khu vực lân cận. Những người bị xếp vào các nhóm “năm loại đen”, cùng thân nhân của họ, trở thành mục tiêu tấn công. Các nghiên cứu về vụ việc chỉ ra rằng tin đồn về khả năng những “thành phần đen” nổi dậy đã làm gia tăng tâm lý sợ hãi và thúc đẩy các hành động cực đoan. Tại cơ sở thậm chí xuất hiện những hình thức “tòa án” do người nghèo và trung nông lập ra để xét xử những người bị coi là mối đe dọa. Trường hợp Đạo huyện qua đó cho thấy khi ngôn ngữ đấu tranh giai cấp thâm nhập vào cộng đồng làng xã, sự phân loại chính trị có thể trở thành căn cứ để xác định đối tượng, huy động lực lượng và hợp thức hóa bạo lực.

Diễn biến tại Quảng Tây trong hai năm 1967–1968 còn phản ánh mức độ bạo lực nghiêm trọng hơn. Nghiên cứu của Andrew G. Walder, dựa trên các hồ sơ điều tra được tiến hành tại Trung Quốc trong thập niên 1980, chỉ ra rằng nhiều vụ giết người ở nông thôn nhằm vào những hộ gia đình vốn từ lâu đã bị kỳ thị như “kẻ thù giai cấp”. Đáng chú ý, không ít nạn nhân không trực tiếp tham gia các cuộc giao tranh phe phái. Theo Walder, dân quân làng cùng các lực lượng quân sự và dân sự ở địa phương giữ vai trò quan trọng trong những chiến dịch trấn áp. Cách tiếp cận này giúp nhìn rõ hơn cấu trúc của bạo lực: thay vì giản lược thành câu chuyện “nông dân giết nhau”, cần phân biệt vị trí và hành động của từng lực lượng, các phe đối lập, dân quân, cán bộ cơ sở và thường dân cũng như hoàn cảnh khiến mỗi nhóm bị cuốn vào vòng xoáy xung đột.

Những trường hợp ấy đặt ra một vấn đề lớn hơn về cách nhìn nhận Cách mạng Văn hóa ở nông thôn. Đấu tranh chính trị được đưa xuống tận cơ sở, nhưng khi đi vào từng làng xã, nó không còn vận hành đơn giản theo chiều từ khẩu hiệu đến hành động. Quan hệ gia đình, nguồn gốc và thành phần xã hội, sự phân chia phe phái, những mâu thuẫn tích tụ từ trước cùng quyền lực của cán bộ và lực lượng vũ trang tại chỗ đều có thể tác động đến diễn biến cụ thể. Nghiên cứu về Quảng Tây đặc biệt chỉ ra rằng bạo lực không chỉ nảy sinh trong giai đoạn các phe tranh giành quyền lực, mà còn gia tăng trong chính quá trình trấn áp và tái lập trật tự. Vì thế, để lý giải bạo lực ở nông thôn thời kỳ này, cần tách biệt chủ trương chính trị, cơ chế huy động và trấn áp với hành động của từng lực lượng tại cơ sở. Gộp tất cả vào một nguyên nhân duy nhất không chỉ làm phẳng những khác biệt giữa các địa phương mà còn che khuất cơ chế cụ thể đã biến xung đột chính trị thành bạo lực trong cộng đồng.

“Bè lũ Bốn tên” trong Cách mạng Văn hóa, đời sống thường dân và giới hạn của phong trào.
Khi xem xét đời sống của nông dân và tiểu thương trong Cách mạng Văn hóa, không thể bỏ qua vai trò của những nhân vật sau này được gọi là “Bè lũ Bốn tên”, nhưng cũng không thể quy mọi biến động ở nông thôn cho bốn người này. Giang Thanh nổi bật trong lĩnh vực văn hóa, tuyên truyền và đấu tranh chính trị; Trương Xuân Kiều giữ vai trò quan trọng trong những biến động chính trị ở Thượng Hải; Diêu Văn Nguyên có ảnh hưởng trên mặt trận tuyên truyền; còn Vương Hồng Văn trưởng thành từ phong trào công nhân. Vì vậy, ảnh hưởng của họ đối với nông thôn cần được xem xét qua từng chính sách, từng thời điểm và từng kênh tác động cụ thể, thay vì coi “Bè lũ Bốn tên” như một lực lượng trực tiếp chi phối mọi diễn biến ở làng xã.

Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng khi nhìn vào kinh tế nông thôn, nơi chủ trương chính trị từ trung ương không phải lúc nào cũng được thực hiện theo một cách thống nhất ở cơ sở. Một hoạt động sản xuất hay trao đổi của nông dân có thể bị phê phán là biểu hiện của “chủ nghĩa tư bản”, nhưng cách xử lý lại khác nhau tùy từng địa phương. Có nơi kiểm soát nghiêm ngặt, có nơi chấp nhận trong giới hạn nhất định, cũng có nơi người dân tự tìm cách thích nghi hoặc vượt qua các quy định. Những nghiên cứu về quá trình “phi tập thể hóa từ dưới lên” cho thấy một số hoạt động kinh tế không hoàn toàn nằm trong khuôn khổ chính thức vẫn tồn tại và tạo ra những thay đổi trong thực tế nông thôn. Bởi vậy, tác động của chính sách không thể chỉ được đánh giá qua chủ trương và khẩu hiệu, mà còn phải nhìn vào cách chúng được thực hiện, điều chỉnh và thích nghi trong đời sống cơ sở.

Từ cánh đồng đến phiên chợ, Cách mạng Văn hóa tác động đến những điều bình thường nhất trong cuộc sống: một gia đình được làm gì trên phần đất của mình, sản phẩm làm ra có thể bán cho ai, hàng hóa được mua ở đâu, nghề nào giúp họ duy trì sinh kế và vị trí của mỗi người được nhìn nhận ra sao trong cộng đồng. Khi hoạt động kinh tế bị đặt dưới yêu cầu của đấu tranh giai cấp, những lựa chọn mưu sinh cũng khó tách khỏi chính trị. Nhưng ở chiều ngược lại, nhu cầu của đời sống đặt ra những giới hạn mà sự kiểm soát chính trị không dễ xóa bỏ hoàn toàn. Nông dân vẫn phải sản xuất, trao đổi sản phẩm; người buôn bán nhỏ vẫn phải tìm cách duy trì sinh kế; các gia đình vẫn cần lương thực, hàng hóa và nguồn thu để tồn tại. Chính những nhu cầu thiết yếu ấy tạo ra khoảng không cho các hình thức thích nghi, thương lượng và trao đổi tiếp tục tồn tại bên trong, hoặc bên lề, cơ chế chính thức.

Nhìn từ nông dân và tiểu thương, Cách mạng Văn hóa vì thế không chỉ diễn ra trong trường học, nhà máy hay các cơ quan quyền lực. Nó đi vào cánh đồng, đội sản xuất, gia đình, phiên chợ và sinh kế của từng người. Có người tham gia phong trào, có người trở thành đối tượng của các cuộc đấu tranh, có người lựa chọn thích nghi để duy trì cuộc sống, trong khi những người khác bị cuốn vào các xung đột mà họ không chủ động tạo ra. Sự đan xen giữa huy động chính trị và đời sống thường nhật, giữa chủ trương từ trên xuống và phản ứng từ cơ sở, giữa tuân thủ và thích nghi đã làm nên tính phức tạp của xã hội nông thôn Trung Quốc trong mười năm Cách mạng Văn hóa.

Tuy nhiên, giữa chủ trương chính trị và đời sống thường dân còn có một tầng trung gian giữ vai trò đặc biệt quan trọng: những người trực tiếp tổ chức, thực thi và điều chỉnh quyền lực ở cơ sở. Khi bộ máy cũ bị xáo trộn, các cuộc đấu tranh phe phái lan rộng rồi yêu cầu tái lập trật tự được đặt ra, cán bộ Đảng, chính quyền, các đoàn thể và Ủy ban Cách mạng trở thành mắt xích nối giữa trung ương với xã hội địa phương. Chuyển từ nông dân và tiểu thương sang lực lượng này cũng là chuyển từ câu chuyện về những người chịu tác động và thích nghi với biến động sang câu chuyện về những người trực tiếp đứng giữa yêu cầu chính trị, quản lý xã hội và quá trình tái lập quyền lực.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. Andrew G. Walder – Nội chiến ở Quảng Tây – Cách mạng Văn hóa tại vùng biên giới phía Nam Trung Quốc, NXB Đại học Stanford, 2023.
2. Andrew G. Walder – Giải phẫu một cuộc nội chiến khu vực: Quảng Tây, 1967-1968, Lịch sử Khoa học Xã hội, 2022.
3. Dong Guoqiang, Andrew G. Walder – nghiên cứu về biến động chính trị tại một huyện nông thôn Trung Quốc trong Cách mạng Văn hóa.
4. Nghiên cứu Cuộc cách mạng thầm lặng: Phi tập thể hóa từ dưới lên trong Cách mạng Văn hóa.
5. Nghiên cứu Sự phồn thịnh ngoài kế hoạch: Nông dân Trung Quốc và các thị trường phi chính thức trong Cách mạng Văn hóa.
6. Tư liệu nghiên cứu Vụ thảm sát Đạo huyện năm 1967, Trung tâm Nghiên cứu Bạo lực và Kháng chiến, Sciences Po.