Thứ Bảy, Tháng 9 26, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ 8: Ukraine 2004 – từ khủng hoảng bầu cử đến “Cách mạng Cam”

Chuyên đề: Cách mạng màu: Bản chất, biểu hiện và những biến động chính trị trong thế giới hiện đại
Kỳ 1: Cách mạng màu là gì? Nhận diện một hiện tượng chính trị trong thế giới hiện đại
Kỳ 2: Cách mạng màu bắt đầu từ đâu? Từ những tiền lệ đến sự hình thành một mô hình biến động chính trị.
Kỳ 3: Những yếu tố tạo nên một biến động chính trị lớn

Kỳ 4: Từ đường phố đến không gian mạng – cách một phong trào được tổ chức và lan rộng
Kỳ 5: Bàn tay bên ngoài – hỗ trợ, tác động hay can thiệp?
Kỳ 6: Serbia 2000 – từ bất mãn xã hội đến biến động quyền lực
Kỳ 7:Georgia 2003 – từ khủng hoảng bầu cử đến “Cách mạng Hoa hồng”

 



ĐNA -

Năm 2004, trong bối cảnh những mâu thuẫn về quyền lực, kinh tế, quản trị và niềm tin xã hội tích tụ, Ukraine rơi vào khủng hoảng chính trị sau vòng hai bầu cử tổng thống ngày 21/11 giữa Viktor Yushchenko và Viktor Yanukovych. Tranh cãi về kết quả cùng các bất thường bầu cử đã châm ngòi cho “Cách mạng Cam”, đưa hàng trăm nghìn người xuống đường và đặt ra hàng loạt vấn đề về huy động xã hội, phản ứng của bộ máy quyền lực, vai trò của Tòa án Tối cao và tác động từ bên ngoài.

Mảnh đất chính trị – xã hội Ukraine trước năm 2004
Sau khi Liên Xô tan rã, Ukraine trở thành một quốc gia độc lập, đồng thời phải thực hiện nhiều nhiệm vụ: xây dựng nhà nước, chuyển đổi nền kinh tế và xác lập một trật tự chính trị mới. Quá trình này diễn ra trong bối cảnh các thiết chế còn non trẻ, nền kinh tế nhiều biến động, trong khi quyền lực hành pháp vẫn giữ vị trí lớn. Báo cáo cuối cùng của OSCE/ODIHR về cuộc bầu cử năm 2004 cho biết Tổng thống Ukraine khi đó có quyền hạn rộng, còn những đề xuất sửa đổi Hiến pháp nhằm tăng vai trò của cơ quan lập pháp chưa đạt được sự đồng thuận cần thiết. Vì vậy, cuộc bầu cử năm 2004 không chỉ quyết định người giữ chức tổng thống mà còn xác định ai sẽ nắm giữ một trung tâm quyền lực có ảnh hưởng lớn trong hệ thống chính trị.

Trong thời kỳ Leonid Kuchma lãnh đạo, Ukraine hình thành một hệ thống chính trị với sự đan xen chặt chẽ giữa quyền lực nhà nước, các nhóm lợi ích kinh tế và những lực lượng chính trị khác nhau. Các vấn đề như tham nhũng, ảnh hưởng của quyền lực hành pháp đối với truyền thông và việc sử dụng nguồn lực hành chính ngày càng trở thành những chủ đề chính trị nhạy cảm. OSCE/ODIHR nhận định chiến dịch tranh cử năm 2004 có mức độ phân cực cao, đồng thời tồn tại những thiếu sót đáng kể liên quan đến môi trường tranh cử và sự đối xử không bình đẳng giữa các ứng viên. Như vậy, trước khi các cuộc biểu tình tại Maidan diễn ra, đã tồn tại một khoảng cách nhất định giữa yêu cầu của xã hội về một môi trường cạnh tranh chính trị minh bạch và cách thức vận hành thực tế của hệ thống.

Ukraine khi đó cũng không phải là một xã hội đồng nhất về lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ và lựa chọn chính trị. Yushchenko nhận được sự ủng hộ đáng kể tại miền Tây và một phần miền Bắc, trong khi Yanukovych có nền tảng ủng hộ mạnh ở miền Đông và một số khu vực phía Nam, đặc biệt là Crimea. Tuy nhiên, OSCE cũng lưu ý rằng miền Trung là khu vực diễn ra sự cạnh tranh gay gắt giữa hai ứng viên. Điều này cho thấy cuộc khủng hoảng năm 2004 không thể chỉ được giải thích bằng sự đối lập giản đơn giữa “Đông” và “Tây”. Bên dưới những khác biệt vùng miền còn là sự cạnh tranh về quyền lực, lợi ích kinh tế, mô hình phát triển và niềm tin đối với các thiết chế chính trị.

Một yếu tố khác cần được xem xét là các mạng lưới xã hội và hoạt động chính trị đường phố tại Ukraine đã hình thành từ trước năm 2004. Các tổ chức xã hội, nhóm thanh niên, sinh viên, truyền thông độc lập và lực lượng đối lập đã tích lũy kinh nghiệm vận động xã hội trong nhiều năm. Các nghiên cứu về mạng lưới hoạt động tại Ukraine cho thấy, trước năm 2004 đã tồn tại những mạng lưới liên kết giữa nhiều địa phương và nhóm xã hội. Vì vậy, khi khủng hoảng bầu cử xảy ra, các lực lượng xã hội đã có sẵn một mức độ tổ chức và kết nối nhất định. Đây là một trong những điều kiện quan trọng giúp một cuộc khủng hoảng chính trị nhanh chóng chuyển thành hành động tập thể trên quy mô lớn.

Cuộc bầu cử tổng thống và sự hình thành khủng hoảng
Cuộc bầu cử tổng thống ngày 31/10/2004 có 24 ứng viên tham gia. Kết quả vòng một cho thấy Viktor Yushchenko giành 39,87% số phiếu, trong khi Viktor Yanukovych đạt 39,32%. Do không ứng viên nào giành được quá bán số phiếu, hai người bước vào vòng hai. Khoảng cách chỉ hơn nửa điểm phần trăm cho thấy mức độ cạnh tranh sít sao giữa hai ứng viên. Trong bối cảnh đó, tính minh bạch của từng khâu trong quá trình bầu cử càng trở nên quan trọng. Khi niềm tin vào hệ thống bầu cử không được bảo đảm, một sai phạm ở cấp địa phương có thể nhanh chóng trở thành vấn đề chính trị ở quy mô quốc gia. Vòng một chưa dẫn đến khủng hoảng, nhưng cho thấy cuộc cạnh tranh quyền lực đã bước vào giai đoạn đặc biệt căng thẳng.

Vòng hai diễn ra ngày 21/11. OSCE/ODIHR đánh giá cuộc bỏ phiếu không đáp ứng một số lượng đáng kể các cam kết của OSCE và những tiêu chuẩn quốc tế liên quan. Báo cáo chỉ ra các vấn đề trong chiến dịch tranh cử, việc sử dụng nguồn lực hành chính, hoạt động của truyền thông, công tác quản lý bầu cử và quá trình kiểm phiếu. Kết quả được Ủy ban Bầu cử Trung ương công bố sau đó xác định Yanukovych là người chiến thắng. Tuy nhiên, phe đối lập bác bỏ kết quả này, khiến vấn đề trở thành tâm điểm của tranh chấp chính trị. Các bất thường trong bầu cử là nguyên nhân trực tiếp làm bùng phát khủng hoảng, nhưng không phải là toàn bộ nguyên nhân dẫn đến quy mô của phong trào sau đó.

Khi kết quả chính thức bị một bộ phận lớn các lực lượng chính trị và xã hội bác bỏ, vấn đề không còn giới hạn ở việc xác định người chiến thắng trong cuộc bầu cử, mà chuyển thành tranh chấp về tính chính danh của kết quả và khả năng giải quyết khủng hoảng của các thiết chế nhà nước. Đây là thời điểm yếu tố kích hoạt trực tiếp kết hợp với những mâu thuẫn đã tích tụ từ trước. Nếu chỉ tồn tại bất mãn xã hội mà thiếu các mạng lưới tổ chức, khủng hoảng khó phát triển trên quy mô lớn. Ngược lại, nếu đã có mạng lưới tổ chức nhưng thiếu một sự kiện kích hoạt đủ mạnh, phong trào cũng khó chuyển thành hoạt động phản đối trên diện rộng. Tại Ukraine năm 2004, hai yếu tố này hội tụ trong cùng một thời điểm.

Từ cuối tháng 11, tranh chấp nhanh chóng chuyển từ các cơ quan chính trị ra đường phố. Các lực lượng đối lập, tổ chức xã hội, thanh niên, sinh viên và nhiều nhóm công dân tham gia các hoạt động phản đối. Tuy nhiên, phong trào không thể được đồng nhất với một tổ chức hay một cá nhân. Yushchenko giữ vị trí trung tâm chính trị của phe đối lập trong cuộc bầu cử, nhưng các hoạt động tại Maidan có phạm vi rộng hơn một chiến dịch tranh cử. Những người tham gia có nhiều động cơ khác nhau, từ phản đối kết quả bầu cử, yêu cầu minh bạch, ủng hộ ứng viên và phản đối chính quyền, đến bảo vệ lựa chọn chính trị mà họ cho rằng không được phản ánh đúng trong kết quả công bố. Sự đa dạng về thành phần và động cơ góp phần tạo nên sức huy động của phong trào, đồng thời cũng đặt nền tảng cho những khác biệt và mâu thuẫn nội tại.

Maidan – từ mạng lưới đối lập đến huy động hàng trăm nghìn người
Trong số các lực lượng tham gia huy động có phong trào thanh niên Pora, các tổ chức xã hội dân sự, nhóm sinh viên, các lực lượng chính trị thuộc phe đối lập và mạng lưới hoạt động tại địa phương. Pora có vai trò đáng kể do đã chuẩn bị nhiều kỹ năng và phương thức vận động trước khi cuộc khủng hoảng bùng phát. Một nghiên cứu về mạng lưới hoạt động tại Ukraine ghi nhận Pora đã tiến hành hơn 170 hoạt động đường phố tại 53 địa điểm trước tháng 11/2004. Những số liệu này cho thấy năng lực tổ chức không chỉ hình thành sau khi Maidan xuất hiện mà đã được tích lũy từ trước. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc Pora kiểm soát toàn bộ phong trào.

Một đặc điểm nổi bật của Maidan là khả năng tự duy trì trong thời gian dài. Quảng trường không chỉ là nơi tập trung của người biểu tình mà còn hình thành một cấu trúc hoạt động tạm thời, bao gồm lều trại, thực phẩm, dịch vụ y tế, vệ sinh, bảo vệ, sân khấu, hệ thống thông tin và mạng lưới tình nguyện viên. Khả năng duy trì hoạt động đã biến một cuộc tập trung đông người thành một trung tâm hoạt động chính trị – xã hội kéo dài. Vì vậy, khi phân tích một phong trào quần chúng, quy mô người tham gia chỉ là một trong các yếu tố cần xem xét. Những vấn đề khác bao gồm thời gian duy trì hoạt động, nguồn cung cấp nguồn lực, cơ chế tổ chức, phương thức truyền tải thông tin và khả năng duy trì hành động tập thể trong nhiều ngày. Đây là sự khác biệt giữa quy mô huy động và năng lực huy động.

Maidan cũng không chỉ giới hạn tại thủ đô Kyiv. Các hoạt động phản đối xuất hiện ở nhiều trung tâm khu vực, trong bối cảnh các mạng lưới xã hội và thanh niên đã hình thành khả năng kết nối từ trước. Điều này làm thay đổi tính chất của cuộc khủng hoảng. Khi phản ứng xã hội xuất hiện đồng thời tại nhiều địa phương, các cuộc biểu tình không còn là hiện tượng tập trung tại một quảng trường mà trở thành một vấn đề chính trị ở quy mô quốc gia. Vì vậy, cần xem xét mối quan hệ giữa trung tâm và địa phương, giữa tổ chức và cá nhân, cũng như giữa lãnh đạo chính trị và những người tham gia. Sự tồn tại và phát triển của một phong trào quy mô lớn phụ thuộc không chỉ vào hoạt động tại địa điểm trung tâm mà còn vào mạng lưới tổ chức và huy động rộng hơn.

Quy mô của Maidan được các nghiên cứu đưa ra những ước tính khác nhau. Một số nghiên cứu cho rằng trong giai đoạn từ cuối tháng 11/2004 đến đầu năm 2005, số người tham gia tại quảng trường và các hoạt động liên quan có thời điểm lên tới hàng trăm nghìn; tổng số người tham gia trong cả chu kỳ huy động thậm chí được ước tính khoảng một triệu. Tuy nhiên, không nên sử dụng một con số duy nhất để đại diện cho toàn bộ phong trào, bởi phương pháp tính, thời điểm và phạm vi thống kê có sự khác biệt. Điều đáng chú ý là quy mô huy động đã tạo ra sức ép chính trị đủ lớn để tranh chấp không thể được giải quyết chỉ bằng các quyết định hoặc tuyên bố hành chính.

Từ đường phố đến Tòa án Tối cao – khi khủng hoảng chuyển thành giải pháp chính trị
Sức mạnh của Maidan không chỉ thể hiện ở số người xuống đường mà còn ở khả năng duy trì hành động tập thể trong thời gian dài. Các biểu tượng, màu sắc, sân khấu, hoạt động truyền thông, mạng lưới tình nguyện và hệ thống hỗ trợ đời sống đã hình thành một không gian xã hội có tính tổ chức. Trong không gian đó, thông điệp của phong trào được duy trì liên tục và lan tỏa tới những nhóm dân cư khác. Tuy nhiên, quy mô biểu tình không phải là yếu tố duy nhất quyết định sự thay đổi về chính trị. Trong nhiều trường hợp lịch sử, các cuộc biểu tình quy mô lớn không dẫn đến thay đổi quyền lực. Trường hợp Ukraine còn gắn với một yếu tố khác: sự phân hóa trong nội bộ hệ thống quyền lực và khả năng đưa tranh chấp vào các thiết chế nhà nước.

Phản ứng của nhà nước Ukraine vì vậy là một yếu tố quan trọng trong diễn biến của cuộc khủng hoảng. Chính quyền đứng trước nhiều lựa chọn, trong đó có khả năng sử dụng lực lượng để giải tán các cuộc biểu tình. Tuy nhiên, diễn biến thực tế không dẫn tới một chiến dịch đàn áp quy mô lớn nhằm chấm dứt Maidan. Các nghiên cứu về giai đoạn này nhấn mạnh vai trò của sự phân hóa trong giới tinh hoa và bộ máy nhà nước, trong khi một số nỗ lực sử dụng sức mạnh không đạt được mục tiêu. Điều này cho thấy sức ép từ đường phố chỉ là một phần của quá trình; phần còn lại liên quan đến những biến động và phân hóa diễn ra ngay trong cấu trúc quyền lực chịu sức ép từ phong trào.

Cuối tháng 11/2004, Quốc hội Ukraine cũng trở thành một không gian quan trọng của cuộc khủng hoảng. Một số nghị sĩ và lực lượng chính trị trước đó có quan hệ gần gũi với chính quyền bắt đầu thay đổi lập trường. Vì vậy, thế đối đầu không còn chỉ diễn ra giữa người biểu tình bên ngoài và chính quyền bên trong các thiết chế nhà nước. Khủng hoảng đã tác động trực tiếp đến hệ thống chính trị và làm thay đổi hành vi của một số chủ thể bên trong hệ thống. Khi những mâu thuẫn xã hội dẫn đến sự thay đổi lập trường của các lực lượng đang hoạt động trong các thiết chế, tương quan chính trị cũng bắt đầu thay đổi.

Ngày 3/12/2004, Tòa án Tối cao Ukraine hủy quyết định của Ủy ban Bầu cử Trung ương công nhận Yanukovych thắng cử và yêu cầu tổ chức lại vòng hai vào ngày 26/12. Quyết định này đánh dấu một bước chuyển quan trọng của cuộc khủng hoảng. Maidan tạo ra sức ép xã hội, trong khi phán quyết của Tòa án đưa tranh chấp từ đường phố trở lại quy trình thể chế. Theo đó, kết quả cuối cùng không được quyết định trực tiếp bởi những người biểu tình; các thiết chế nhà nước trở thành cơ chế chuyển sức ép xã hội thành một quy trình chính trị mới. OSCE/ODIHR ghi nhận vòng bỏ phiếu lại ngày 26/12 đã đưa tiến trình bầu cử tại Ukraine tiến gần hơn đáng kể tới các tiêu chuẩn quốc tế.

Ukraine 2004 – tác động bên ngoài và những hậu quả sau biến động
Tác động từ bên ngoài đối với Ukraine năm 2004 là một yếu tố cần được xem xét. Tài liệu chính thức của Bộ Ngoại giao Mỹ cho biết trong tài khóa 2004, Mỹ dự kiến dành khoảng 143,47 triệu USD cho các chương trình hỗ trợ Ukraine, trong đó khoảng 34,11 triệu USD thuộc nhóm chương trình dân chủ, bao gồm hỗ trợ cải cách bầu cử, chính quyền địa phương, truyền thông độc lập, xã hội dân sự, phát triển đảng phái và pháp quyền. Một báo cáo khác của phía Mỹ cho biết khoảng 18,3 triệu USD được sử dụng để hỗ trợ quá trình bầu cử tự do và công bằng cho đến vòng bỏ phiếu ngày 26/12. Những dữ kiện này cho thấy các nguồn lực hỗ trợ từ bên ngoài đã hiện diện tại Ukraine trong giai đoạn này.

Tuy nhiên, sự tồn tại của các nguồn hỗ trợ bên ngoài chưa đủ để kết luận rằng các chủ thể bên ngoài “điều khiển” toàn bộ Cách mạng Cam nếu không có thêm bằng chứng về cơ chế chỉ huy và quan hệ nhân quả. Trong trường hợp này, cần phân biệt giữa ba cấp độ: hỗ trợ, tác động và can thiệp. Hỗ trợ có thể bao gồm tài chính, đào tạo, kỹ năng, thông tin hoặc các nguồn lực tổ chức. Tác động xuất hiện khi những nguồn lực đó làm thay đổi khả năng hành động của một chủ thể. Trong khi đó, để xác định sự can thiệp ở mức độ sâu hơn cần làm rõ mục tiêu, phương thức, mức độ tham gia và quan hệ nhân quả cụ thể. Các tài liệu của phía Mỹ mô tả những chương trình hỗ trợ chủ yếu tập trung vào xã hội dân sự, truyền thông, bầu cử và các thiết chế dân chủ. Vì vậy, những tư liệu này cho phép xác định sự tồn tại của hỗ trợ từ bên ngoài, nhưng bản thân chúng chưa đủ để chứng minh rằng toàn bộ phong trào được điều khiển bởi các chủ thể bên ngoài.

Ngày 26/12, Ukraine tổ chức lại vòng hai của cuộc bầu cử tổng thống. OSCE/ODIHR đánh giá cuộc bỏ phiếu này có sự cải thiện rõ rệt so với hai vòng trước, đặc biệt trong hoạt động truyền thông, tiến hành chiến dịch tranh cử và tính minh bạch của Ủy ban Bầu cử Trung ương. Cơ quan này triển khai 1.372 quan sát viên từ 46 quốc gia thành viên OSCE, quy mô lớn nhất của một phái bộ quan sát bầu cử ODIHR vào thời điểm đó. Kết quả cuối cùng đưa Yushchenko lên làm tổng thống. Như vậy, cuộc khủng hoảng chính trị và các hoạt động phản đối trên đường phố cuối cùng được chuyển trở lại quy trình bầu cử. Đây là một yếu tố cần lưu ý khi phân tích bản chất của quá trình thay đổi quyền lực tại Ukraine năm 2004 và phân biệt nó với hình thức thay đổi chính quyền không thông qua quy trình bầu cử.

Dù vậy, sự thay đổi người đứng đầu nhà nước không đồng nghĩa với việc những vấn đề chính trị của Ukraine được giải quyết. Sau năm 2004, mâu thuẫn giữa các lực lượng từng đứng cùng phía tiếp tục xuất hiện, trong khi nhiều cam kết cải cách gặp khó khăn trong quá trình thực hiện. Viktor Yanukovych sau đó trở lại vị trí trung tâm của đời sống chính trị và trở thành tổng thống vào năm 2010. Các nghiên cứu về giai đoạn 2004-2010 vì thế nhấn mạnh sự khác biệt giữa thành công của một biến động chính trị trong việc tạo ra thay đổi quyền lực và quá trình xây dựng một trật tự chính trị ổn định sau biến động. Trường hợp này cũng cho thấy, khi nghiên cứu những hiện tượng thường được gọi là “cách mạng màu”, việc một phong trào tạo ra thay đổi về chính quyền không đồng nghĩa với việc những nguyên nhân sâu xa dẫn đến khủng hoảng đã được giải quyết.

Trường hợp Ukraine năm 2004 cho thấy một biến động chính trị lớn thường là kết quả của nhiều yếu tố cùng tác động. Những mâu thuẫn xã hội và chính trị đã tích tụ từ trước; cuộc bầu cử gây tranh chấp trở thành yếu tố kích hoạt; các mạng lưới tổ chức góp phần chuyển bất mãn thành hành động tập thể; năng lực huy động và tổ chức giúp duy trì các cuộc biểu tình; thông tin và truyền thông thúc đẩy quá trình lan truyền; sự phân hóa trong nội bộ hệ thống quyền lực làm thay đổi tương quan chính trị; các thiết chế pháp lý góp phần chuyển tranh chấp từ đường phố trở lại quy trình nhà nước; đồng thời, các nguồn lực và tác động từ bên ngoài cũng là yếu tố cần được xem xét trên cơ sở những bằng chứng cụ thể. Không yếu tố riêng lẻ nào có thể giải thích toàn bộ diễn biến. Quy mô và tính chất của cuộc khủng hoảng hình thành từ sự tương tác và hội tụ của nhiều điều kiện trong cùng một thời điểm.

Khi nguyên nhân nội tại gặp tác động bên ngoài
Điều quan trọng khi nghiên cứu Cách mạng Cam không phải là lựa chọn một cách giải thích có sẵn rồi dùng nó để diễn giải toàn bộ sự kiện, mà là tái dựng chuỗi nguyên nhân đã dẫn Ukraine đến cuộc khủng hoảng năm 2004. Ai huy động lực lượng và bằng phương thức nào? Vì sao một bộ phận lớn người dân tham gia? Các mạng lưới xã hội được hình thành từ đâu và hoạt động ra sao? Nhà nước phản ứng như thế nào? Vì sao một bộ phận trong giới chính trị và bộ máy quyền lực thay đổi lập trường? Tòa án Tối cao đóng vai trò gì trong việc chuyển tranh chấp từ đường phố trở lại khuôn khổ thể chế? Các nguồn lực bên ngoài được đưa vào Ukraine qua những kênh nào và tác động đến năng lực của các chủ thể trong nước ra sao? Cuối cùng, sau khi quyền lực thay đổi, những vấn đề nào được giải quyết và những mâu thuẫn nào tiếp tục tồn tại?

Nhìn từ bên trong, Cách mạng Cam trước hết diễn ra trên nền những mâu thuẫn đã tích tụ trong đời sống chính trị – xã hội Ukraine. Quá trình chuyển đổi sau khi Liên Xô tan rã tạo ra một hệ thống trong đó quyền lực hành pháp còn lớn, các thiết chế dân chủ chưa hoàn thiện, quan hệ giữa quyền lực chính trị và các nhóm lợi ích kinh tế đan xen, trong khi những tranh luận về tham nhũng, truyền thông và việc sử dụng nguồn lực hành chính ngày càng trở nên gay gắt. Bên cạnh đó là sự khác biệt giữa các khu vực về lịch sử, ngôn ngữ, lợi ích kinh tế và lựa chọn chính trị. Cuộc bầu cử năm 2004 vì thế không tạo ra toàn bộ những mâu thuẫn này mà trở thành thời điểm chúng tập trung và bộc lộ rõ rệt.

Trong bối cảnh đó, vòng hai ngày 21/11 trở thành yếu tố kích hoạt trực tiếp. Những tranh cãi về quá trình bỏ phiếu và kiểm phiếu, cùng việc kết quả chính thức bị phe đối lập và một bộ phận xã hội bác bỏ, đã chuyển một cuộc cạnh tranh bầu cử thành khủng hoảng về tính chính danh. Tuy nhiên, một cuộc bầu cử gây tranh cãi tự nó chưa đủ để tạo ra phong trào có quy mô như Maidan. Khả năng huy động hàng trăm nghìn người còn dựa trên những mạng lưới đã được hình thành từ trước, bao gồm các lực lượng đối lập, tổ chức xã hội dân sự, phong trào thanh niên, sinh viên, truyền thông độc lập và các mạng lưới hoạt động tại địa phương. Chính năng lực tổ chức, cung cấp nguồn lực, truyền tải thông tin và duy trì hoạt động đã giúp sự bất mãn chuyển thành hành động tập thể kéo dài.

Một nguyên nhân nội tại khác nằm ngay trong cấu trúc quyền lực nhà nước. Diễn biến của Cách mạng Cam không chỉ được quyết định bởi tương quan giữa người biểu tình và chính quyền mà còn chịu ảnh hưởng từ sự phân hóa bên trong giới tinh hoa chính trị và các thiết chế nhà nước. Khi một số lực lượng và chủ thể trong hệ thống thay đổi lập trường, khả năng duy trì một phản ứng thống nhất trước phong trào cũng suy giảm. Trong bối cảnh đó, Tòa án Tối cao trở thành một mắt xích quan trọng khi hủy kết quả vòng hai đã được công bố và yêu cầu tổ chức bỏ phiếu lại. Vì vậy, kết quả của cuộc khủng hoảng không chỉ hình thành trên đường phố mà còn thông qua sự vận động và phản ứng của chính các thiết chế trong hệ thống nhà nước Ukraine.

Song song với những nguyên nhân trong nước là tác động từ bên ngoài. Các chương trình hỗ trợ quốc tế dành cho bầu cử, xã hội dân sự, truyền thông độc lập, phát triển đảng phái, pháp quyền và các tổ chức xã hội đã cung cấp thêm nguồn lực, kỹ năng và khả năng tổ chức cho một số chủ thể tại Ukraine. Những nguồn lực này không nên bị loại khỏi quá trình phân tích, bởi chúng có thể làm thay đổi năng lực hoạt động và môi trường chính trị của các lực lượng trong nước. Đồng thời, sự tồn tại của hỗ trợ từ bên ngoài cũng không tự động đồng nghĩa với việc các chủ thể nước ngoài tạo ra hoặc trực tiếp điều khiển toàn bộ phong trào. Để đi từ nhận định về “hỗ trợ” và “tác động” đến kết luận về mức độ “can thiệp” cần có bằng chứng cụ thể về chủ thể, mục tiêu, phương thức, cơ chế tác động và quan hệ nhân quả.

Do đó, nguyên nhân trong nước và tác động bên ngoài không nên được đặt thành hai cách giải thích loại trừ lẫn nhau. Các yếu tố bên ngoài chỉ có thể phát huy tác động thông qua những chủ thể, mạng lưới và mâu thuẫn đã tồn tại trong xã hội Ukraine; ngược lại, các lực lượng trong nước cũng hoạt động trong một môi trường quốc tế có sự cạnh tranh về lợi ích, ảnh hưởng và mô hình phát triển. Vấn đề cần xác định không phải là Cách mạng Cam hoàn toàn “nội sinh” hay hoàn toàn do bên ngoài tạo ra, mà là mức độ và cơ chế tương tác giữa hai nhóm yếu tố trong từng giai đoạn của cuộc khủng hoảng.

Những diễn biến sau năm 2004 càng cho thấy giới hạn của cách giải thích dựa trên một nguyên nhân duy nhất. Việc Viktor Yushchenko trở thành tổng thống không đồng nghĩa với những mâu thuẫn cấu trúc của Ukraine chấm dứt. Những bất đồng trong liên minh từng đứng cùng phía nhanh chóng xuất hiện, quá trình cải cách gặp nhiều trở ngại và Viktor Yanukovych trở lại trung tâm chính trường trước khi giành chức tổng thống năm 2010. Điều đó cho thấy Cách mạng Cam có thể tạo ra sự thay đổi trong tương quan quyền lực và quy trình bầu cử, nhưng không tự động giải quyết những vấn đề sâu hơn liên quan đến thể chế, lợi ích kinh tế, cấu trúc quyền lực và những khác biệt tồn tại trong xã hội Ukraine.

Từ góc độ đó, Cách mạng Cam năm 2004 có thể được nhìn nhận như kết quả của sự hội tụ nhiều điều kiện: những mâu thuẫn chính trị – xã hội tích tụ trong nước; một cuộc bầu cử gây tranh chấp đóng vai trò kích hoạt; các mạng lưới xã hội có khả năng chuyển bất mãn thành hành động tập thể; năng lực tổ chức giúp duy trì phong trào; sự phân hóa trong nội bộ quyền lực làm thay đổi tương quan chính trị; các thiết chế nhà nước tạo ra con đường xử lý tranh chấp; đồng thời, những nguồn lực và tác động từ bên ngoài góp phần định hình môi trường hoạt động của một số chủ thể. Không yếu tố riêng lẻ nào giải thích đầy đủ toàn bộ quá trình. Chính sự tương tác giữa các nguyên nhân nội tại và tác động bên ngoài, trong một thời điểm chính trị cụ thể, đã tạo nên quy mô và kết quả của biến động năm 2004.

Đặt Ukraine trong chuỗi biến động từ Serbia năm 2000 đến Georgia năm 2003 cũng cho thấy những điểm tương đồng nhưng không đồng nhất. Serbia nổi bật với khủng hoảng sau bầu cử và sự chuyển dịch trong bộ máy quyền lực; Georgia chứng kiến khủng hoảng tính chính danh sau bầu cử và quá trình thay đổi quyền lực diễn ra trong thời gian ngắn; còn Ukraine cho thấy rõ hơn sự kết hợp giữa huy động xã hội quy mô lớn, mạng lưới tổ chức, phân hóa trong hệ thống quyền lực và vai trò của thiết chế tư pháp trong việc đưa tranh chấp từ đường phố trở lại quy trình chính trị. Việc nhận diện cả những điểm tương đồng lẫn khác biệt này là cơ sở để tiếp tục xem xét trường hợp tiếp theo: Kyrgyzstan năm 2005 – từ khủng hoảng bầu cử đến “Cách mạng Hoa Tulip”.

 Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. OSCE/ODIHR, Bầu cử Tổng thống Ukraine năm 2004: Báo cáo cuối cùng, Warsaw, 11/5/2005.
2. Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, Hỗ trợ của Hoa Kỳ dành cho Ukraine – tài khóa 2004, Washington, 2004.
3. Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, Đánh giá chương trình cải cách dân chủ tại Ukraine, Washington, 2005.
4. Joshua A. Tucker, nghiên cứu về gian lận bầu cử, hành động tập thể và các cuộc “cách mạng màu” tại không gian hậu Xô viết.
5. Taras Kuzio, các nghiên cứu về Cách mạng Cam, văn hóa chính trị và quá trình cải cách ở Ukraine sau năm 2004.
6. Nghiên cứu Cambridge về Ukraine, phân tích các mạng lưới hoạt động xã hội và những chuyển biến chính trị giai đoạn 1990-2004.