Thứ Tư, Tháng 9 2, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ 12: Đảng, chính quyền và đoàn thể: Từ khủng hoảng quyền lực đến quá trình tổ chức lại trong Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc

Kỳ 11: Nông dân, tiểu thương và những người dân thường trong vòng xoáy Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc.
Kỳ 10: Công nhân – Từ lực lượng sản xuất đến lực lượng chính trị trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 9: Giới trí thức Trung Quốc – số phận của tư tưởng, học thuật và văn hóa trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 8: Hồng Vệ binh – Từ học sinh đến lực lượng chính trị trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 7: Ngày 16/5/1966: Khởi đầu một thập niên Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc
Kỳ 6: Vương Hồng Văn – Trưởng thành từ Cách mạng Văn hóa Trung Quốc
Kỳ 5:Diêu Văn Nguyên – Từ ngòi bút đến bước ngoặt lịch sử
Kỳ 4: Trương Xuân Kiều – Từ ngòi bút đến quyền lực
Kỳ 3: Giang Thanh – Từ sân khấu đến chính trường chính trị ở Trung Quốc
Kỳ 2: Một bài báo và một cơn bão chính trị – Đêm trước của Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc
Kỳ 1: Trung Quốc trước Cách mạng Văn hóa



ĐNA -

Trước Cách mạng Văn hóa năm 1966, hệ thống Đảng, chính quyền và các đoàn thể vẫn trực tiếp lãnh đạo, quản lý xã hội Trung Quốc. Tuy nhiên, khi đấu tranh chính trị chuyển từ tư tưởng sang con người và tổ chức, bộ máy này dần bị xáo trộn: nhiều cơ quan bị động, bị cuốn vào phong trào hoặc công kích, trong khi một số vẫn cố duy trì hoạt động. Quá trình đó dẫn từ xáo trộn tổ chức đến “đoạt quyền”, hình thành các cơ cấu quyền lực mới và sau đó là từng bước tổ chức lại.

Đảng, chính quyền và đoàn thể trước cơn bão.
Trước năm 1966, hệ thống chính trị Trung Quốc đã hình thành một mạng lưới tổ chức từ Trung ương đến địa phương, bao gồm các cấp ủy Đảng, cơ quan chính quyền và các đoàn thể quần chúng. Sau những khó khăn của thời kỳ trước, một số nhà lãnh đạo chủ trương tập trung khôi phục sản xuất, điều chỉnh phương thức quản lý và từng bước đưa hoạt động của bộ máy trở lại trạng thái ổn định. Những điều chỉnh này góp phần giúp kinh tế và đời sống xã hội dần phục hồi. Tuy nhiên, cùng với quá trình đó, trong giới lãnh đạo cấp cao cũng xuất hiện những khác biệt ngày càng rõ về cách đánh giá tình hình tư tưởng, chính trị cũng như phương hướng phát triển của đất nước. Khi Cách mạng Văn hóa được phát động, những khác biệt vốn tồn tại trong nội bộ lãnh đạo không còn chỉ dừng ở quan điểm, mà từng bước trở thành một phần của cuộc đấu tranh chính trị.

Ban đầu, cuộc đấu tranh tập trung vào lĩnh vực văn hóa và giáo dục, nhưng nhanh chóng mở rộng sang tổ chức Đảng và bộ máy chính quyền. Những cán bộ, lãnh đạo bị quy là “đi theo con đường tư bản chủ nghĩa” trở thành đối tượng phê phán và đấu tranh. Ngày 16/5/1966, Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc thông qua Thông tri Trung ương, đánh dấu một bước chuyển quan trọng của phong trào. Tiếp đó, “Tổ Cách mạng Văn hóa Trung ương” được thành lập và dần trở thành một trung tâm quyền lực đặc biệt trong quá trình chỉ đạo Cách mạng Văn hóa. Từ đây, sức ép của phong trào ngày càng tác động trực tiếp vào bộ máy hiện hữu: nhiều cán bộ vốn đảm nhiệm chức năng lãnh đạo, quản lý lại trở thành đối tượng của những cuộc đấu tranh chính trị ngay trong chính cơ quan của mình. Một bộ máy vốn được tổ chức để vận hành theo hệ thống hành chính và tổ chức Đảng vì thế phải đối diện với một phong trào có quy mô lớn, lan rộng nhanh và phát triển theo những phương thức mà nó chưa kịp thích ứng.

Một trong những trường hợp tiêu biểu nhất cho sự chuyển biến ấy là Lưu Thiếu Kỳ, Chủ tịch nước và một trong những nhà lãnh đạo cao nhất của Trung Quốc lúc bấy giờ. Từ vị trí trung tâm trong bộ máy lãnh đạo, ông trở thành đối tượng đấu tranh ngay trong cuộc vận động do hệ thống chính trị trung ương phát động. Tháng 8/1966, Hội nghị Trung ương lần thứ 11 khóa VIII làm thay đổi đáng kể tương quan và cơ cấu lãnh đạo; vị trí của Lưu Thiếu Kỳ trong Ban Thường vụ Bộ Chính trị suy giảm rõ rệt. Đến năm 1968, ông chính thức bị loại khỏi các chức vụ lãnh đạo. Trường hợp Lưu Thiếu Kỳ cho thấy mức độ sâu rộng của cuộc đấu tranh chính trị: từ phê phán quan điểm và tư tưởng, phong trào đã chuyển sang tác động trực tiếp đến con người, chức vụ và cơ cấu quyền lực ở cấp cao nhất của Đảng và Nhà nước.

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào những lãnh đạo bị phê phán hoặc loại bỏ thì chưa thể thấy đầy đủ trạng thái của bộ máy trong giai đoạn này. Trong khi đấu tranh chính trị diễn ra quyết liệt, hàng triệu cán bộ ở các cấp vẫn phải tiếp tục xử lý những công việc thường nhật của đất nước. Nhà máy vẫn cần người điều hành, đường sắt phải tiếp tục vận hành, lương thực phải được phân phối, trường học cần người quản lý, còn chính quyền địa phương vẫn phải giải quyết những vấn đề cụ thể của dân cư. Trong hoàn cảnh đó, ngay giữa lúc phong trào chính trị lên cao, một bộ phận cán bộ và cơ quan vẫn tìm cách duy trì những chức năng quản lý thiết yếu. Bộ máy cũ không biến mất trong một thời điểm, cũng không đồng loạt ngừng hoạt động. Nó bị tác động, phân hóa và biến đổi với mức độ khác nhau tùy từng địa phương, từng cơ quan và từng giai đoạn. Chính trạng thái vừa bị cuốn vào đấu tranh chính trị, vừa phải duy trì những chức năng quản lý thực tế ấy là tiền đề cho những xáo trộn tổ chức sâu sắc hơn khi phong trào tiến tới giai đoạn “đoạt quyền”.

Khi bộ máy bị cuốn vào dòng xoáy.
Từ cuối năm 1966 sang năm 1967, phong trào quần chúng phát triển mạnh và ngày càng tác động trực tiếp đến bộ máy chính quyền ở địa phương. Hồng vệ binh, các tổ chức tạo phản và những nhóm công nhân tham gia đấu tranh tiến vào nhiều cơ quan Đảng, chính quyền, trường học và doanh nghiệp. Những cán bộ đang giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý có thể trở thành đối tượng đấu tố; tại một số nơi, hồ sơ, con dấu và trụ sở cơ quan cũng bị các lực lượng tham gia phong trào kiểm soát. Đến lúc này, xung đột không còn chỉ xoay quanh câu hỏi “ai đúng, ai sai” về tư tưởng. Khi quyền lực hành chính trở thành đối tượng tranh chấp, một vấn đề trực tiếp hơn được đặt ra: ai có quyền quyết định và điều hành những công việc thực tế của địa phương?

Thượng Hải là một trường hợp nổi bật của bước chuyển từ đấu tranh chính trị sang tranh chấp và tổ chức lại quyền lực. Tháng 1/1967, phong trào được gọi là “Cách mạng tháng Giêng” dẫn tới sự sụp đổ của cơ cấu chính quyền thành phố trước đó. Trương Xuân Kiều và Diêu Văn Nguyên giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy và định hướng phong trào tại Thượng Hải, trong khi Vương Hồng Văn nổi lên từ phong trào công nhân. Nhưng ngay sau khi cơ cấu quyền lực cũ bị phá vỡ, một vấn đề mới lập tức xuất hiện: thành phố sẽ được quản lý bằng cơ cấu nào và quyền lực mới sẽ vận hành ra sao? “Công xã Nhân dân Thượng Hải” được tuyên bố thành lập, song chỉ tồn tại trong thời gian rất ngắn trước khi được thay thế bằng Ủy ban Cách mạng. Diễn biến ở Thượng Hải vì thế không chỉ phản ánh quá trình “đoạt quyền”, mà còn cho thấy một khó khăn căn bản của phong trào: phá vỡ cơ cấu quyền lực hiện hữu không đồng nghĩa với việc ngay lập tức hình thành được một cơ cấu mới đủ khả năng duy trì hoạt động quản lý xã hội.

Sự xáo trộn không dừng lại ở các cơ quan Đảng và chính quyền mà còn lan sang hệ thống đoàn thể. Công đoàn, Đoàn Thanh niên và các tổ chức quần chúng vốn vận hành theo cơ cấu trước đó phải đối diện với sự xuất hiện của hàng loạt tổ chức tạo phản mới. Tình hình diễn biến không đồng nhất: ở một số nơi, cán bộ đoàn thể trực tiếp tham gia phong trào; ở nơi khác, tổ chức cũ suy yếu hoặc mất khả năng hoạt động; cũng có nơi nhiều nhóm quần chúng cùng tranh giành quyền đại diện và ảnh hưởng. Sự suy yếu của những cơ chế tổ chức cũ, trong khi các lực lượng mới chưa hình thành được một cơ chế thay thế ổn định, tạo nên khoảng trống đáng kể trong hoạt động tổ chức và quản lý. Những tổ chức mới, vốn hình thành chủ yếu trong quá trình đấu tranh chính trị, nay phải đối diện với yêu cầu điều hành và giải quyết những công việc thực tế mà nhiều lực lượng trong số đó chưa có kinh nghiệm đảm nhiệm.

Giang Tô cho thấy tình trạng chuyển tiếp ấy có thể kéo dài và trở nên đặc biệt phức tạp. Trong các năm 1967-1968, xung đột giữa các phe phái diễn ra gay gắt, khiến Trung ương phải can thiệp nhằm thúc đẩy chấm dứt xung đột và từng bước tổ chức lại quyền lực. Tháng 3/1968, Từ Thế Hữu được đưa vào vị trí lãnh đạo Ủy ban Cách mạng tỉnh. Tuy nhiên, sự xuất hiện của một cơ cấu quyền lực mới không đồng nghĩa với việc những mâu thuẫn trước đó lập tức được giải quyết. Trường hợp Giang Tô cho thấy tổ chức lại bộ máy không đơn thuần là thay thế một cơ quan bằng một cơ quan khác hay thay đổi những người giữ chức vụ lãnh đạo. Đó còn là quá trình sắp xếp lại quan hệ giữa nhiều lực lượng cùng hiện diện trong không gian quyền lực: cán bộ của bộ máy cũ, các tổ chức tạo phản, quân đội và chính quyền địa phương. Chính sự đan xen ấy khiến quá trình từ “đoạt quyền” đến thiết lập một cơ cấu có khả năng vận hành ổn định trở nên kéo dài và phức tạp.

Những nơi đứng vững, những nơi bị đảo lộn.
Trong hoàn cảnh ấy, sẽ không đầy đủ nếu xem toàn bộ hệ thống tổ chức Đảng và chính quyền Trung Quốc đều bị phá vỡ theo cùng một cách. Thực tế ở các tổ chức cơ sở trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa cho thấy những diễn biến rất khác nhau. Có nơi sinh hoạt Đảng bị đình trệ, cán bộ bị thay thế và hoạt động của tổ chức bị gián đoạn; nhưng cũng có nơi bộ máy vẫn duy trì được một phần chức năng. Mức độ xáo trộn phụ thuộc vào từng địa phương, từng cơ quan, quan hệ giữa các nhóm cán bộ cũng như mức độ gay gắt của xung đột phe phái. Bởi vậy, một đặc điểm quan trọng của Cách mạng Văn hóa không chỉ nằm ở quy mô của sự xáo trộn, mà còn ở tính không đồng đều của quá trình tan rã, duy trì và sau đó là khôi phục tổ chức.

Ở những nơi bị đảo lộn mạnh, sự thay đổi diễn ra ngay trong những yếu tố cụ thể nhất của hoạt động quản lý. Cán bộ có thể bị đưa ra đấu tố, bị cách chức hoặc buộc phải rời khỏi cơ quan; một số trụ sở chính quyền bị các tổ chức tạo phản chiếm giữ. Khi hai hoặc nhiều lực lượng cùng tuyên bố mình đại diện cho “cách mạng”, hoạt động hành chính có thể rơi vào đình trệ vì không còn một đầu mối quyền lực được thừa nhận thống nhất. Tranh chấp vì thế không chỉ diễn ra quanh những vấn đề chính trị và tư tưởng, mà còn thể hiện qua việc ai kiểm soát con dấu, hồ sơ và trụ sở, ai có quyền ban hành chỉ thị và nhân danh cơ quan để đưa ra quyết định. Quyền lực lúc này hiện ra dưới hình thức rất cụ thể: muốn điều hành một bộ máy không chỉ cần danh nghĩa chính trị, mà còn cần con người, tổ chức, thủ tục, hồ sơ và một cơ chế trách nhiệm có khả năng vận hành.

Ở chiều ngược lại, tại những nơi bộ máy không bị phá vỡ hoàn toàn, nhiều cán bộ phải tìm cách thích nghi với hoàn cảnh mới để tiếp tục duy trì những công việc thiết yếu. Họ vừa chịu sức ép của đấu tranh chính trị, vừa phải đối diện với yêu cầu duy trì sản xuất và đời sống thường ngày. Một cán bộ địa phương có thể phải tham gia các cuộc họp đấu tranh, chịu sự kiểm tra hoặc phê phán về chính trị, nhưng đồng thời vẫn phải giải quyết những vấn đề rất cụ thể như lương thực, giao thông hay phân phối hàng hóa. Chính những nhiệm vụ tưởng như bình thường ấy lại trở thành một yếu tố quan trọng giúp lý giải vì sao một bộ phận của hệ thống tổ chức không thể đơn giản biến mất. Chừng nào xã hội vẫn phải vận hành, chừng đó những chức năng quản lý cơ bản vẫn phải có người đảm nhiệm, dù người thực hiện và hình thức tổ chức có thể thay đổi.

Sự khác biệt giữa những nơi bị đảo lộn và những nơi còn duy trì được hoạt động vì thế không chỉ phản ánh mức độ tác động khác nhau của phong trào. Nó còn cho thấy khoảng cách giữa đấu tranh để giành quyền lực và khả năng thực sự vận hành quyền lực. Một lực lượng có thể chiếm được trụ sở, nắm con dấu hoặc thay thế những người lãnh đạo cũ, nhưng điều đó chưa đồng nghĩa với khả năng tổ chức sản xuất, điều phối giao thông, phân phối vật tư hay giải quyết những công việc thường nhật của địa phương. Khi những yêu cầu ấy tiếp tục tồn tại, vấn đề quản lý dần trở thành sức ép thực tế đối với bất kỳ lực lượng nào muốn nắm quyền.

Sau những xung đột gay gắt trong các năm 1967-1968, sức ép đó ngày càng rõ rệt. Vấn đề không còn chỉ là lực lượng nào có khẩu hiệu mạnh hơn hay giành được ưu thế trong đấu tranh chính trị, mà còn là ai có khả năng tổ chức để xã hội tiếp tục vận hành. Nhà máy phải hoạt động, giao thông phải thông suốt, sản xuất nông nghiệp phải tiếp tục, hàng hóa và lương thực phải được phân phối, còn chính quyền địa phương phải có người chịu trách nhiệm đối với những quyết định cụ thể. Từ những yêu cầu ấy, việc khôi phục trật tự và xây dựng một cơ cấu quyền lực có khả năng hoạt động trở thành nhiệm vụ ngày càng cấp thiết. Một bộ phận cán bộ cũ được giữ lại hoặc từng bước phục hồi, trong khi những người khác tiếp tục bị loại khỏi bộ máy. Quá trình này đánh dấu một bước chuyển đáng chú ý: từ “đấu tranh để giành quyền” sang “tổ chức để quản lý quyền lực”, từ câu hỏi ai nắm quyền sang câu hỏi quyền lực ấy sẽ được tổ chức và vận hành như thế nào.

“Đoạt quyền” và sự ra đời của Ủy ban Cách mạng.
Thượng Hải tháng 1/1967 là một bước ngoặt điển hình của quá trình từ “đoạt quyền” đến tìm kiếm một cơ cấu quyền lực thay thế. Sau khi bộ máy chính quyền thành phố bị lật đổ, lực lượng tạo phản lập tức phải đối diện với một vấn đề khác: quyền lực vừa giành được sẽ được tổ chức và vận hành bằng cơ chế nào? Trương Xuân Kiều, Vương Hồng Văn cùng những nhân vật chủ chốt của phong trào công nhân Thượng Hải bước vào trung tâm của cơ cấu quyền lực mới. “Công xã Nhân dân Thượng Hải” được hình thành với cảm hứng từ Công xã Paris, nhưng mô hình này tồn tại trong thời gian ngắn trước khi được thay thế bằng Ủy ban Cách mạng. Sự chuyển đổi nhanh chóng ấy cho thấy một vấn đề căn bản nảy sinh ngay sau “đoạt quyền”: quyền lực giành được bằng phong trào quần chúng phải được chuyển hóa thành một cơ cấu có khả năng tổ chức, điều hành và duy trì hoạt động thực tế của xã hội.

Ngày 31/1/1967, Hắc Long Giang thành lập Ủy ban Cách mạng, thường được xem là Ủy ban Cách mạng cấp tỉnh đầu tiên. So với thử nghiệm công xã ở Thượng Hải, mô hình này nhấn mạnh sự kết hợp giữa cán bộ cách mạng, đại diện các lực lượng quần chúng và quân đội. Về sau, nguyên tắc “ba kết hợp” trở thành một đặc điểm quan trọng trong việc tổ chức các Ủy ban Cách mạng. Trọng tâm của quá trình xây dựng chính quyền mới vì thế bắt đầu dịch chuyển: từ chỗ dựa chủ yếu vào sức mạnh của phong trào tạo phản sang việc kết hợp nhiều lực lượng để vừa thể hiện thành quả của “đoạt quyền”, vừa đáp ứng yêu cầu quản lý và duy trì trật tự. Những người có kinh nghiệm trong bộ máy và lực lượng có khả năng bảo đảm ổn định vì vậy tiếp tục giữ vai trò mà các tổ chức quần chúng mới khó có thể hoàn toàn thay thế.

Tuy nhiên, sự hình thành các Ủy ban Cách mạng không diễn ra đồng loạt và cũng không theo một khuôn mẫu đơn giản ở mọi địa phương. Tại một số nơi, xung đột giữa các phe phái kéo dài khiến việc thiết lập cơ cấu mới phải trải qua nhiều vòng đấu tranh, thương lượng và sự can thiệp của Trung ương. Giang Tô là một trường hợp tiêu biểu. Việc Từ Thế Hữu được đưa vào vị trí lãnh đạo Ủy ban Cách mạng tỉnh năm 1968 phản ánh vai trò ngày càng rõ của quân đội trong quá trình ổn định tình hình và tái lập một trung tâm quyền lực ở địa phương. Nhưng chính trường hợp này cũng cho thấy Ủy ban Cách mạng không đơn thuần là một bộ máy mới được đặt vào vị trí của bộ máy cũ. Sự ra đời của nó là kết quả của quá trình sắp xếp lại quan hệ giữa cán bộ, lực lượng tạo phản, quân đội và các nhóm quyền lực tại địa phương, một quá trình vừa mang tính đấu tranh, vừa mang tính thỏa hiệp và tái cấu trúc quyền lực.

Đến năm 1968-1969, các Ủy ban Cách mạng lần lượt được thiết lập tại nhiều địa phương, từng bước trở thành hình thức tổ chức quyền lực phổ biến trong giai đoạn này. Tuy nhiên, sự xuất hiện của cơ cấu mới không đồng nghĩa với việc toàn bộ tổ chức và đội ngũ cán bộ trước đó biến mất vĩnh viễn. Khi yêu cầu quản lý trở nên cấp thiết, việc duy trì sản xuất, phân phối, giao thông và hoạt động hành chính vẫn đòi hỏi những con người có kinh nghiệm cũng như những cơ chế tổ chức tương đối ổn định. Bởi vậy, trong quá trình xây dựng bộ máy mới, một bộ phận cán bộ cũ vẫn được giữ lại hoặc từng bước trở lại đảm nhiệm công việc quản lý.

Ở đây xuất hiện một nghịch lý đáng chú ý của Cách mạng Văn hóa: phong trào “đoạt quyền” có thể phá vỡ hoặc làm biến đổi những cơ cấu quyền lực hiện hữu, nhưng bản thân việc nắm quyền lại đặt ra yêu cầu phải tái lập tổ chức, phân công trách nhiệm và sử dụng kinh nghiệm quản lý. Một đất nước rộng lớn không thể được điều hành lâu dài chỉ bằng động lực của phong trào chính trị. Vì thế, từ “đoạt quyền” đến Ủy ban Cách mạng cũng là quá trình chuyển từ phá vỡ một trật tự quyền lực sang tìm kiếm một cơ chế mới để tổ chức và vận hành quyền lực.

Từ khủng hoảng đến tổ chức lại quyền lực.
Trong toàn bộ quá trình ấy, “Bè lũ Bốn tên” có liên hệ trực tiếp với một số trung tâm quyền lực và nhiều hoạt động chính trị quan trọng của Cách mạng Văn hóa, nhưng không thể đồng nhất vai trò của họ với toàn bộ hệ thống Ủy ban Cách mạng, càng không thể quy mọi diễn biến ở địa phương cho ảnh hưởng của nhóm này. Mỗi người có vị trí và phạm vi tác động khác nhau: Trương Xuân Kiều gắn chặt với Thượng Hải và quá trình hình thành cơ cấu quyền lực mới; Vương Hồng Văn nổi lên từ phong trào công nhân Thượng Hải; Diêu Văn Nguyên giữ vai trò đáng kể trên mặt trận tuyên truyền; còn Giang Thanh có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực văn hóa, tư tưởng và trong Nhóm Cách mạng Văn hóa Trung ương. Vì thế, vai trò của từng người cần được đặt trong từng bối cảnh và sự kiện cụ thể, trên cơ sở những tư liệu tương ứng, thay vì dùng ảnh hưởng của một nhóm nhân vật để giải thích toàn bộ những biến động phức tạp của bộ máy trong thời kỳ này.

Sau Sự kiện Lâm Bưu năm 1971, tình hình chính trị tiếp tục có những điều chỉnh, trong khi nhu cầu củng cố tổ chức và khôi phục khả năng vận hành của bộ máy ngày càng trở nên rõ rệt. Tình trạng thiếu cán bộ có kinh nghiệm, cùng những khó khăn trong quản lý sau nhiều năm xáo trộn, khiến việc tổ chức lại bộ máy trở thành một yêu cầu khó có thể trì hoãn. Một số cán bộ từng bị đấu tranh được xem xét lại vị trí; các tổ chức Đảng ở cơ sở từng bước được khôi phục; những chức năng quản lý bị gián đoạn cũng dần được tái lập. Quá trình này không diễn ra trong một thời điểm, cũng không đồng đều giữa các địa phương, mà kéo dài qua nhiều năm. Sau những đợt phá vỡ và tái cấu trúc quyền lực, chính yêu cầu duy trì hoạt động của đất nước lại tạo ra sức ép phải khôi phục tổ chức, nhân sự và những cơ chế quản lý có khả năng vận hành trên thực tế.

Đầu những năm 1970, quá trình khôi phục hoạt động của các tổ chức Đảng, chính quyền và đoàn thể tiếp tục diễn ra trong một trạng thái đầy mâu thuẫn: bộ máy cần được củng cố, nhưng đấu tranh chính trị vẫn chưa chấm dứt. Một số cán bộ được phục hồi, một số người tiếp tục bị phê phán, trong khi các Ủy ban Cách mạng vẫn giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu chính quyền địa phương. Đáng chú ý, sự ra đời của các Ủy ban Cách mạng không dẫn tới việc tổ chức Đảng bị thay thế vĩnh viễn. Trong quá trình vận hành, các cơ cấu này tồn tại trong những mối quan hệ đan xen và liên tục được điều chỉnh; đồng thời, vai trò lãnh đạo của tổ chức Đảng từng bước được củng cố trở lại. Tổ chức lại quyền lực, vì thế, không phải là đưa bộ máy trở về nguyên trạng trước năm 1966, mà là một quá trình tái lập tổ chức sau nhiều năm phá vỡ, thử nghiệm và điều chỉnh các quan hệ quyền lực.

Đến năm 1976, Cách mạng Văn hóa đi đến hồi kết. Sau khi Mao Trạch Đông qua đời, “Bè lũ Bốn tên” bị bắt ngày 6/10/1976 và về sau bị đưa ra xét xử trong vụ án “tập đoàn phản cách mạng Lâm Bưu – Giang Thanh”. Trung Quốc từ đó bước vào một giai đoạn mới, với yêu cầu khôi phục đầy đủ hơn các thiết chế lãnh đạo, quản lý và hoạt động xã hội. Nhìn lại một thập niên biến động, có thể nhận ra một đường dây xuyên suốt: bộ máy có thể bị công kích, nhân sự có thể bị thay thế, cơ cấu quyền lực có thể bị phá vỡ rồi xây dựng lại, nhưng nhu cầu tổ chức để một quốc gia vận hành không vì thế mà mất đi. Khi quyền lực cũ bị thách thức, câu hỏi đặt ra là lực lượng nào sẽ thay thế; khi quyền lực được “đoạt” về tay những lực lượng mới, vấn đề lại chuyển thành quyền lực ấy sẽ được tổ chức và vận hành bằng cách nào; và khi xung đột kéo dài làm suy giảm năng lực quản lý, yêu cầu cuối cùng vẫn là thiết lập một cơ chế có người chịu trách nhiệm, có khả năng đưa ra quyết định và biến những quyết định ấy thành hoạt động thực tế.

Nhìn từ toàn bộ tiến trình đó, lịch sử của bộ máy Đảng, chính quyền và các đoàn thể trong Cách mạng Văn hóa không đơn thuần là câu chuyện về tan rã hay tồn tại, mà là một quá trình xáo trộn, tranh chấp, tái cấu trúc và từng bước tổ chức lại quyền lực. Bộ máy cũ không biến mất đồng loạt; những cơ cấu mới cũng không thể ngay lập tức thay thế toàn bộ chức năng của nó. Giữa hai trạng thái ấy là một quá trình kéo dài, trong đó yêu cầu của đấu tranh chính trị thường xuyên va chạm với yêu cầu duy trì hoạt động của một đất nước rộng lớn. Chính khoảng cách giữa “giành được quyền lực” và “có khả năng vận hành quyền lực” đã trở thành một trong những vấn đề trung tâm của quá trình tổ chức lại bộ máy.

Và cũng chính trong khoảng cách ấy, một lực lượng ngày càng giữ vị trí đặc biệt: Quân đội. Khi nhiều cơ quan dân sự suy yếu, đình trệ hoặc bị cuốn vào xung đột phe phái, quân đội không chỉ được đặt trước yêu cầu duy trì trật tự và bảo vệ những cơ sở thiết yếu, mà còn tham gia ngày càng sâu vào việc ổn định địa phương và tổ chức lại quyền lực. Vì thế, để hiểu bộ máy Trung Quốc đã tiếp tục vận hành như thế nào giữa những năm biến động của Cách mạng Văn hóa, cần chuyển sang một mắt xích quan trọng khác: vai trò của quân đội trong khoảng trống quyền lực và quá trình tái lập trật tự.

 Thế Nguyễn – Minh Văn

 Tài liệu tham khảo
1. Frederick C. Teiwes – nghiên cứu về tổ chức Đảng và khủng hoảng lãnh đạo trong Cách mạng Văn hóa.
2. Jürgen Domes – nghiên cứu về vai trò của quân đội trong việc hình thành các Ủy ban Cách mạng.
3. Andrew G. Walder – nghiên cứu về xung đột phe phái và tổ chức chính trị tại Trung Quốc thời Cách mạng Văn hóa.
4. Dong Guoqiang, Andrew G. Walder – nghiênجز về biến động chính trị tại địa phương trong Cách mạng Văn hóa.
5. Roderick MacFarquhar, Michael Schoenhals – Cách mạng Văn hóa của Mao.
6. Lịch sử Đảng Cộng sản Trung Quốc và các văn kiện liên quan đến Cách mạng Văn hóa, 1966-1976.