Thứ Năm, Tháng 9 3, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ 13: Quân đội Trung Quốc trong Cách mạng Văn hóa: Từ biến động đến bước ngoặt 1976

Kỳ 12: Đảng, chính quyền và đoàn thể: Từ khủng hoảng quyền lực đến quá trình tổ chức lại trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 11: Nông dân, tiểu thương và những người dân thường trong vòng xoáy Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc.
Kỳ 10: Công nhân – Từ lực lượng sản xuất đến lực lượng chính trị trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 9: Giới trí thức Trung Quốc – số phận của tư tưởng, học thuật và văn hóa trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 8: Hồng Vệ binh – Từ học sinh đến lực lượng chính trị trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 7: Ngày 16/5/1966: Khởi đầu một thập niên Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc
Kỳ 6: Vương Hồng Văn – Trưởng thành từ Cách mạng Văn hóa Trung Quốc
Kỳ 5:Diêu Văn Nguyên – Từ ngòi bút đến bước ngoặt lịch sử
Kỳ 4: Trương Xuân Kiều – Từ ngòi bút đến quyền lực
Kỳ 3: Giang Thanh – Từ sân khấu đến chính trường chính trị ở Trung Quốc
Kỳ 2: Một bài báo và một cơn bão chính trị – Đêm trước của Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc
Kỳ 1: Trung Quốc trước Cách mạng Văn hóa

 



ĐNA -

Cách mạng Văn hóa bùng nổ năm 1966 đã đẩy Trung Quốc vào một thập niên biến động sâu sắc, đồng thời đặt Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc vào vị thế đặc biệt. Từ nhiệm vụ bảo vệ đất nước, quân đội được huy động tham gia “ủng hộ cánh tả”, ổn định tình hình và hỗ trợ thiết lập các Ủy ban Cách mạng. Trong vòng xoáy ấy, quân đội vừa trở thành lực lượng duy trì trật tự, vừa chịu tác động trực tiếp của những cuộc đấu tranh chính trị. Từ những xung đột ở Vũ Hán năm 1967, sự kiện Lâm Bưu năm 1971 đến bước ngoặt tháng 10/1976, vai trò của quân đội phản ánh rõ những diễn biến phức tạp của Cách mạng Văn hóa và quá trình Trung Quốc từng bước thoát khỏi khủng hoảng.

Quân đội trước cơn bão Cách mạng Văn hóa.
Khi Cách mạng Văn hóa bùng nổ năm 1966, Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) giữ vị trí đặc biệt trong hệ thống chính trị. Đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc, với hệ thống tổ chức và chỉ huy tương đối chặt chẽ, quân đội không chỉ đảm nhiệm nhiệm vụ quốc phòng mà còn là một trong những trụ cột quan trọng của chế độ. Tuy nhiên, trong những tháng đầu của cuộc vận động, PLA nhìn chung chưa phải là lực lượng trực tiếp đứng ra giải quyết các cuộc đấu tranh chính trị đang lan rộng trong xã hội.

Tình thế thay đổi nhanh chóng vào cuối năm 1966 và đặc biệt từ đầu năm 1967. Phong trào Hồng vệ binh cùng các tổ chức “tạo phản” từ phê phán, đấu tố chuyển sang tranh giành quyền lực tại nhiều cơ quan Đảng và chính quyền. Sau cuộc “đoạt quyền” ở Thượng Hải tháng 1/1967, những diễn biến tương tự xuất hiện tại nhiều địa phương, khiến bộ máy quản lý bị xáo trộn nghiêm trọng, trong khi xung đột giữa các phe phái ngày càng gay gắt. Trước tình hình đó, trung ương quyết định tăng cường vai trò của quân đội, giao PLA thực hiện nhiệm vụ “ủng hộ cánh tả”, bảo vệ các cơ quan và mục tiêu trọng yếu, góp phần kiểm soát tình hình.

Từ đây, vai trò của PLA có sự thay đổi lớn. Bên cạnh nhiệm vụ quân sự, các đơn vị quân đội ngày càng tham gia vào những công việc vốn thuộc bộ máy dân sự: bảo đảm an ninh, giao thông và thông tin liên lạc; bảo vệ các cơ sở sản xuất quan trọng; can thiệp vào những điểm xung đột và tham gia khôi phục hoạt động quản lý tại địa phương. Khi các Ủy ban Cách mạng từng bước được thành lập để thay thế bộ máy cũ, nhiều cán bộ quân đội cũng giữ vị trí đáng kể trong các cơ quan quyền lực mới.

Tuy nhiên, chính nhiệm vụ “ủng hộ cánh tả” lại đặt PLA trước một vấn đề khó giải quyết: lực lượng nào thực sự đại diện cho “cánh tả”? Trong bối cảnh nhiều tổ chức quần chúng cùng nhân danh tư tưởng Mao Trạch Đông nhưng lại đấu tranh và tố cáo lẫn nhau, việc xác định lực lượng cần ủng hộ không đơn thuần là vấn đề giữ gìn an ninh. Trên thực tế, mỗi lựa chọn của quân đội đều có thể tác động trực tiếp đến tương quan giữa các phe phái tại địa phương. Có nơi quân đội ủng hộ lực lượng được trung ương công nhận; ở nơi khác, những lực lượng được một số đơn vị hậu thuẫn lại về sau trở thành đối tượng bị phê phán.

Từ một lực lượng được giao nhiệm vụ kiểm soát tình hình, PLA vì thế ngày càng bị cuốn vào chính những mâu thuẫn mà họ được yêu cầu giải quyết. Ranh giới giữa duy trì trật tự và tham gia vào cuộc đấu tranh chính trị trở nên khó phân định, tạo nên một trong những nghịch lý lớn của Cách mạng Văn hóa.

Trung ương phải dựa vào một thiết chế còn duy trì được tổ chức và hệ thống chỉ huy để kiểm soát những rối loạn do phong trào quần chúng gây ra; nhưng càng được trao thêm trách nhiệm, quân đội càng can dự sâu vào đời sống chính trị và quản lý xã hội. Đến năm 1968, PLA đã hiện diện đáng kể trong các hoạt động an ninh, hành chính và tổ chức lại bộ máy ở nhiều địa phương, đồng thời giữ vai trò nổi bật trong hệ thống các Ủy ban Cách mạng.

Lâm Bưu và quân đội trong vòng xoáy quyền lực.
Trong giai đoạn đầu Cách mạng Văn hóa, Lâm Bưu giữ vị trí đặc biệt trong hệ thống chính trị và quân sự Trung Quốc. Trên cương vị Bộ trưởng Quốc phòng, ông thúc đẩy mạnh công tác giáo dục chính trị trong Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc, đề cao việc học tập tư tưởng Mao Trạch Đông và nhấn mạnh sự trung thành của quân đội đối với Mao. Những hoạt động này góp phần củng cố vị thế của Lâm Bưu, đồng thời làm gia tăng ảnh hưởng chính trị của quân đội trong những năm đầu Cách mạng Văn hóa.

Đến Đại hội IX Đảng Cộng sản Trung Quốc tháng 4/1969, vị thế của Lâm Bưu đạt tới đỉnh cao khi ông được Điều lệ Đảng xác định là người kế tục Mao Trạch Đông. Cùng với đó, nhiều cán bộ quân đội giữ những vị trí quan trọng trong cơ cấu lãnh đạo ở trung ương và địa phương. Sự hiện diện nổi bật của PLA phản ánh một thay đổi đáng chú ý của thời kỳ này: trong bối cảnh bộ máy Đảng và chính quyền ở nhiều nơi bị xáo trộn, vai trò của quân đội đã vượt xa phạm vi quân sự thuần túy.

Tuy nhiên, cán cân quyền lực bắt đầu thay đổi sau Hội nghị Lư Sơn năm 1970. Những tranh luận xoay quanh vấn đề khôi phục chức vụ Chủ tịch nước, cùng cuộc đấu tranh nhằm vào Trần Bá Đạt, làm bộc lộ những rạn nứt trong ban lãnh đạo. Quan hệ giữa Mao Trạch Đông và những nhân vật gắn với Lâm Bưu ngày càng trở nên căng thẳng, báo hiệu sự suy giảm nhanh chóng của một vị thế chính trị từng được xác lập rất cao chỉ một năm trước đó.

Khủng hoảng lên tới đỉnh điểm vào tháng 9/1971. Rạng sáng 13/9/1971, ông cùng vợ Diệp Quần, con trai Lâm Lập Quả và một số người khác lên chiếc Hawker Siddeley Trident 1E, số hiệu B-256, từ sân bay Sơn Hải Quan (Tần Hoàng Đảo), được cho là định bay về phía Liên Xô. Chiếc máy bay sau đó rơi tại Mông Cổ, khiến toàn bộ những người trên khoang thiệt mạng.

Theo kết luận chính thức của Trung Quốc, Lâm Bưu và những người liên quan đã tìm cách chạy trốn sau khi một kế hoạch chống Mao Trạch Đông thất bại; vụ việc sau đó được gắn với văn kiện mang tên “Đề cương Công trình 571”. Tuy nhiên, vai trò trực tiếp của Lâm Bưu trong kế hoạch này, mức độ ông biết về những hoạt động của Lâm Lập Quả, cũng như những diễn biến dẫn tới chuyến bay cuối cùng vẫn còn những điểm được giới nghiên cứu thảo luận. Vì vậy, sự kiện Lâm Bưu cần được nhìn nhận trên cơ sở phân biệt giữa kết luận chính thức của Trung Quốc với những vấn đề lịch sử đến nay chưa hoàn toàn sáng tỏ.

Biến cố tháng 9/1971 tạo ra một bước ngoặt đối với cả ban lãnh đạo Trung Quốc và quân đội. Những cán bộ bị xác định có quan hệ với mạng lưới quyền lực của Lâm Bưu bị điều tra, điều chuyển hoặc loại khỏi các vị trí quan trọng. Đồng thời, trung ương từng bước điều chỉnh cơ cấu lãnh đạo quân sự, trong đó một số tướng lĩnh kỳ cựu như Diệp Kiếm Anh trở lại giữ vai trò ngày càng đáng kể.

Từ đỉnh cao quyền lực năm 1969 đến biến cố năm 1971, sự thăng trầm của Lâm Bưu cho thấy quân đội không đứng ngoài những cuộc đấu tranh chính trị của Cách mạng Văn hóa. Khi vị thế của các lực lượng trong ban lãnh đạo thay đổi, cơ cấu và vai trò chính trị của PLA cũng bị tác động theo. Sự kiện Lâm Bưu vì thế không chỉ kết thúc sự nghiệp của một nhân vật từng được xác định là người kế tục Mao Trạch Đông, mà còn mở đầu cho quá trình điều chỉnh lại vị thế của quân đội trong những năm cuối Cách mạng Văn hóa.

Khi quân đội tham gia lập lại trật tự.
Sự kiện Vũ Hán tháng 7/1967 là một trong những trường hợp điển hình cho những mâu thuẫn nảy sinh khi quân đội được huy động can thiệp vào tình trạng hỗn loạn của Cách mạng Văn hóa. Tại đây, hai khối tổ chức quần chúng đối đầu gay gắt. Quân khu Vũ Hán dưới quyền Trần Tái Đạo ủng hộ lực lượng “Một triệu anh hùng”, trong khi trung ương lúc đó nghiêng về phía tổ chức đối địch thường được gọi là “Công nhân Tổng bộ”. Khi phái viên trung ương tới Vũ Hán để xử lý tình hình, xung đột nhanh chóng leo thang, trở thành một cuộc khủng hoảng liên quan trực tiếp đến quan hệ giữa lực lượng quân sự địa phương và trung ương.

Vũ Hán cho thấy một khó khăn căn bản của chủ trương “ủng hộ cánh tả”. Quân đội được giao nhiệm vụ lập lại trật tự, nhưng trước hết phải xác định lực lượng nào thực sự đại diện cho “cánh tả”. Trong bối cảnh các tổ chức quần chúng đều nhân danh Cách mạng Văn hóa và tư tưởng Mao Trạch Đông để khẳng định tính chính danh, việc quân đội lựa chọn ủng hộ một lực lượng trên thực tế có thể làm thay đổi tương quan giữa các phe. Vì thế, Vũ Hán không chỉ là một cuộc khủng hoảng địa phương mà còn bộc lộ những khó khăn của trung ương trong việc bảo đảm các đơn vị quân đội thực hiện thống nhất những chủ trương chính trị.

Cùng với nhiệm vụ kiểm soát xung đột, quân đội ngày càng tham gia sâu vào quá trình tái lập bộ máy quyền lực địa phương thông qua các Ủy ban Cách mạng. Mô hình này dựa trên sự kết hợp giữa cán bộ, đại diện quân đội và các lực lượng quần chúng được công nhận. Trong điều kiện nhiều cơ quan Đảng và chính quyền cũ bị tê liệt hoặc mất khả năng hoạt động, các Ủy ban Cách mạng từng bước trở thành thiết chế quyền lực mới, trong đó đại diện quân đội thường giữ những vị trí đáng kể.

Quá trình này không diễn ra đồng đều giữa các địa phương. Tại những nơi xung đột phe phái còn gay gắt, việc xác định thành phần tham gia bộ máy mới thường kéo dài và gặp nhiều khó khăn. Giang Tô là một trường hợp tiêu biểu. Những cuộc đối đầu giữa các tổ chức quần chúng khiến quá trình hình thành cơ cấu quyền lực mới gặp nhiều trở ngại. Đến tháng 3/1968, Ủy ban Cách mạng tỉnh Giang Tô mới được thành lập, với Từ Thế Hữu, Tư lệnh Quân khu Nam Kinh giữ vị trí lãnh đạo. Trường hợp này cho thấy việc tái lập bộ máy địa phương phụ thuộc đáng kể vào tương quan giữa các lực lượng chính trị và quân sự tại từng khu vực.

Vai trò của PLA đồng thời mở rộng ra ngoài phạm vi xử lý các cuộc xung đột. Quân đội được huy động bảo vệ những cơ sở trọng yếu, duy trì giao thông và thông tin liên lạc, bảo đảm hoạt động của một số lĩnh vực sản xuất thiết yếu. Tại những nơi bộ máy dân sự bị gián đoạn nghiêm trọng, hệ thống tổ chức và chỉ huy của PLA trở thành một trong những công cụ để duy trì hoạt động thiết yếu của nhà nước và xã hội.

Nhưng chính quá trình lập lại trật tự lại khiến quân đội ngày càng can dự sâu vào đời sống chính trị. Từ bảo vệ những mục tiêu trọng yếu, PLA tham gia giải quyết xung đột phe phái rồi hiện diện trực tiếp trong các thiết chế quyền lực địa phương. Đây là nghịch lý nổi bật của giai đoạn này: quân đội được huy động để kiểm soát những rối loạn do Cách mạng Văn hóa gây ra, nhưng quá trình thực hiện nhiệm vụ ấy đồng thời đưa PLA trở thành một thành tố ngày càng quan trọng trong cấu trúc quyền lực được hình thành giữa chính cuộc biến động.

Nguyên soái Diệp Kiếm Anh và bước ngoặt sau năm 1971.
Trong những biến động của Cách mạng Văn hóa, Nguyên soái Diệp Kiếm Anh là một trường hợp đáng chú ý. Là một trong 10 nguyên soái được Trung Quốc phong quân hàm năm 1955, ông thuộc thế hệ lãnh đạo quân sự kỳ cựu và từng phản đối một số biểu hiện cực đoan của phong trào. Đầu năm 1967, cùng một số cán bộ lãnh đạo cấp cao, Diệp Kiếm Anh lên tiếng phê phán tình trạng hỗn loạn và những tác động của Cách mạng Văn hóa đối với hoạt động của Đảng, Nhà nước và quân đội. Sau những cuộc tranh luận gay gắt trong giới lãnh đạo, ông bị phê phán và vai trò chính trị bị hạn chế trong một thời gian.

Trường hợp Diệp Kiếm Anh cho thấy những cuộc đấu tranh chính trị khi ấy tác động trực tiếp đến đội ngũ lãnh đạo quân sự. Ngay cả những tướng lĩnh kỳ cựu cũng có thể bị phê phán hoặc mất ảnh hưởng khi quan điểm của họ không phù hợp với xu hướng chính trị đang chi phối. Những biến động nhân sự như vậy không chỉ tác động đến từng cá nhân mà còn ảnh hưởng đến tính liên tục trong tổ chức, chỉ huy và xây dựng quân đội.

Bước ngoặt xuất hiện sau sự kiện Lâm Bưu năm 1971. Khi trung ương tiến hành điều chỉnh bộ máy và xử lý những cán bộ bị xác định có quan hệ với Lâm Bưu, vai trò của một số lãnh đạo quân sự kỳ cựu được khôi phục và tăng cường. Diệp Kiếm Anh trở lại vị trí quan trọng trong Quân ủy Trung ương, tham gia ngày càng sâu vào công việc lãnh đạo quân đội. Sự trở lại của ông vừa phản ánh những thay đổi trong tương quan quyền lực sau biến cố Lâm Bưu, vừa đáp ứng yêu cầu ổn định lại hệ thống quân sự sau nhiều năm xáo trộn.

Năm 1975, Nguyên soái Diệp Kiếm Anh được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Quốc phòng. Trong bối cảnh Trung Quốc vẫn đối mặt với những bất ổn vào giai đoạn cuối của Cách mạng Văn hóa, việc củng cố tổ chức, chấn chỉnh kỷ luật và khôi phục hoạt động bình thường của quân đội trở thành yêu cầu ngày càng cấp thiết. Việc một nguyên soái kỳ cựu trở lại vị trí lãnh đạo cao nhất của Bộ Quốc phòng vì thế không đơn thuần là sự thay đổi nhân sự, mà còn phản ánh nhu cầu tăng cường tính ổn định và liên tục trong hệ thống quân sự.

Nhìn rộng hơn, quân đội Trung Quốc trong Cách mạng Văn hóa ở vào một vị thế đầy mâu thuẫn. PLA được huy động để duy trì trật tự, bảo vệ các mục tiêu trọng yếu và tham gia giải quyết những cuộc khủng hoảng, nhưng bản thân quân đội cũng chịu tác động sâu sắc của đấu tranh chính trị. Nhiều cán bộ bị phê phán, điều chuyển hoặc mất chức; cơ cấu lãnh đạo và chỉ huy bị xáo trộn; hoạt động chuyên môn nhiều thời điểm phải chịu sức ép từ những yêu cầu chính trị.

Bởi vậy, vai trò nổi bật của quân đội trong Cách mạng Văn hóa không đồng nghĩa với việc PLA là lực lượng tạo ra toàn bộ những biến động của thời kỳ này. Quân đội vừa được sử dụng như một công cụ để kiểm soát khủng hoảng, vừa bị cuốn vào và chịu tác động của chính cuộc khủng hoảng đó. Sự thăng trầm rồi trở lại của Diệp Kiếm Anh phản ánh rõ nghịch lý ấy, đồng thời mở ra một giai đoạn mới trong vai trò của quân đội, từ những xáo trộn sau sự kiện Lâm Bưu đến bước ngoặt chính trị tháng 10/1976.

Từ quân đội trong cơn biến động đến sự ổn định của đất nước.
Đến giữa những năm 1970, yêu cầu ổn định tình hình Trung Quốc ngày càng trở nên cấp thiết. Sau nhiều năm biến động chính trị và xã hội, việc khôi phục sản xuất, giáo dục, khoa học, hoạt động quản lý nhà nước và đời sống bình thường trở thành những vấn đề lớn. Trong bối cảnh đó, một quân đội duy trì được tổ chức, kỷ luật và hệ thống chỉ huy thống nhất có ý nghĩa quan trọng đối với việc bảo đảm ổn định chung.

Năm 1976 đánh dấu bước ngoặt quyết định. Mao Trạch Đông qua đời ngày 9/9/1976, để lại một khoảng trống lớn trong hệ thống quyền lực. Những mâu thuẫn vốn tồn tại trong ban lãnh đạo Trung Quốc nhanh chóng trở nên gay gắt. Giang Thanh, Trương Xuân Kiều, Vương Hồng Văn và Diêu Văn Nguyên vẫn giữ những vị trí và ảnh hưởng đáng kể, trong khi một bộ phận lãnh đạo trung ương chủ trương sớm giải quyết cuộc đấu tranh quyền lực để tránh tình hình tiếp tục kéo dài và phát sinh những biến động mới.

Ngày 6/10/1976, một chiến dịch được tiến hành tại Bắc Kinh. Vương Hồng Văn, Trương Xuân Kiều và Diêu Văn Nguyên lần lượt bị bắt giữ; Giang Thanh cũng bị bắt trong cùng đêm. Hoa Quốc Phong, Diệp Kiếm Anh và Vương Đông Hưng là những nhân vật giữ vai trò chủ chốt trong việc chuẩn bị và tổ chức hành động này.

Cùng với việc bắt giữ bốn nhân vật trên, các lực lượng trung thành với ban lãnh đạo mới nhanh chóng kiểm soát những cơ quan thông tin, tuyên truyền và các vị trí trọng yếu tại Bắc Kinh. Việc kiểm soát hệ thống truyền thông có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, nhằm ngăn chặn khả năng xuất hiện phản ứng có tổ chức và bảo đảm những quyết định của trung ương được thực thi thống nhất.

Sự kiện ngày 6/10/1976 không chỉ làm thay đổi tương quan quyền lực trong ban lãnh đạo Trung Quốc mà còn trở thành dấu mốc quan trọng khép lại thời kỳ Cách mạng Văn hóa. Trong bước ngoặt ấy, vai trò của Diệp Kiếm Anh và một bộ phận lãnh đạo quân sự cho thấy quân đội một lần nữa trở thành nhân tố có ảnh hưởng trực tiếp đến tiến trình chính trị. Tuy nhiên, khác với những năm cao trào của Cách mạng Văn hóa, lần này sức mạnh tổ chức của quân đội được sử dụng chủ yếu để bảo đảm quá trình chuyển giao quyền lực và kiểm soát tình hình sau một thời kỳ kéo dài nhiều biến động.

Sự kiện ngày 6/10/1976 đánh dấu bước ngoặt quyết định trong những ngày cuối của Cách mạng Văn hóa. Cuộc khủng hoảng quyền lực được giải quyết trong thời gian ngắn, với việc huy động lực lượng bảo vệ trung ương và các đơn vị cần thiết để kiểm soát những vị trí trọng yếu, duy trì trật tự và hạn chế nguy cơ phát sinh xung đột. Sau đó, việc xử lý Giang Thanh cùng những người trong nhóm tiếp tục được tiến hành trong khuôn khổ hệ thống chính trị và pháp luật Trung Quốc.

Nhìn lại toàn bộ Cách mạng Văn hóa, vai trò của quân đội phản ánh một nghịch lý của thời kỳ này. Khi bộ máy Đảng và Nhà nước ở nhiều nơi rơi vào tình trạng rối loạn, quân đội được huy động để duy trì trật tự, bảo đảm hoạt động của những cơ quan và lĩnh vực thiết yếu. Nhưng khi bị cuốn sâu vào các cuộc đấu tranh chính trị, bản thân quân đội cũng phải chịu những xáo trộn về tổ chức, nhân sự, hệ thống chỉ huy và hoạt động chuyên môn.

Bài học sâu xa không chỉ nằm ở vai trò của quân đội, mà còn ở khả năng duy trì sự ổn định và hiệu lực của các thiết chế quốc gia. Một lực lượng vũ trang có tổ chức, kỷ luật và hệ thống chỉ huy thống nhất là điều kiện quan trọng để thực hiện nhiệm vụ quốc phòng và bảo vệ đất nước; đồng thời, việc để những xung đột chính trị cực đoan tác động quá sâu vào quân đội có thể làm suy yếu chính những nền tảng ấy. Cách mạng Văn hóa cho thấy khi thiết chế bị xáo trộn, kỷ cương bị phá vỡ và hoạt động bình thường của bộ máy nhà nước bị gián đoạn, những hệ lụy đối với đất nước và xã hội có thể kéo dài nhiều năm.

Ngày 6/10/1976 khép lại một giai đoạn đặc biệt, nhưng những hệ quả của mười năm biến động vẫn còn đó. Trung Quốc phải đối diện với những tổn thất về con người, kinh tế, giáo dục, khoa học và đời sống xã hội; đồng thời phải nhìn lại những sai lầm trong tổ chức và vận hành quyền lực đã dẫn tới cuộc khủng hoảng kéo dài.

13 kỳ đã khép lại phần trình bày về những diễn biến chính của Cách mạng Văn hóa, nhưng chưa phải điểm kết thúc của toàn bộ chuyên đề. Từ đây, nội dung sẽ chuyển sang những vấn đề lớn hơn, từ những tổn thất mà mười năm biến động để lại cho Trung Quốc, cách nhìn nhận trách nhiệm lịch sử, quá trình chấn chỉnh và khôi phục đất nước, đến những diễn biến dẫn tới việc Giang Thanh cùng ba nhân vật còn lại bị bắt ngày 6/10/1976. Những nội dung này sẽ tiếp tục được phân tích và làm rõ trong phần tiếp theo của chuyên đề nghiên cứu về Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo:
1. Jürgen Domes, “Vai trò của quân đội trong việc hình thành các Ủy ban Cách mạng, 1967-1968”, Tạp chí Trung Quốc học, số 44, năm 1970, tr. 112-145.
2. Thomas W. Robinson, “Sự kiện Vũ Hán: Xung đột địa phương và sự nổi dậy ở cấp tỉnh trong Cách mạng Văn hóa”, Tạp chí Trung Quốc học, số 47, năm 1971, tr. 413-438.
3. Ellis Joffe, “Quân đội Trung Quốc sau Cách mạng Văn hóa: Những tác động của sự can thiệp”, Tạp chí Trung Quốc học, số 55, năm 1973, tr. 450-477.
4. Andrew Scobell, “Ủng hộ cánh tả: Sự can thiệp của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc trong Cách mạng Văn hóa”, trong Việc sử dụng sức mạnh quân sự của Trung Quốc, Nhà xuất bản Đại học Cambridge, 2003.
5. Michael Schoenhals, “Tại sao không vũ trang cho cánh tả? Trách nhiệm của Mao Trạch Đông đối với tình trạng đại hỗn loạn năm 1967 trong Cách mạng Văn hóa”, Tạp chí Trung Quốc học, số 182, năm 2005, tr. 277-300.
6. Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, “Nghị quyết về một số vấn đề lịch sử của Đảng Cộng sản Trung Quốc kể từ khi thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa”, tháng 6/1981.