Thứ Sáu, Tháng 9 4, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ 14 – Những năm tháng tổn thất: Cách mạng Văn hóa đã để lại gì cho Trung Quốc?

Kỳ 13: Quân đội Trung Quốc trong Cách mạng Văn hóa: Từ biến động đến bước ngoặt 1976
Kỳ 12: Đảng, chính quyền và đoàn thể: Từ khủng hoảng quyền lực đến quá trình tổ chức lại trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 11: Nông dân, tiểu thương và những người dân thường trong vòng xoáy Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc.
Kỳ 10: Công nhân – Từ lực lượng sản xuất đến lực lượng chính trị trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 9: Giới trí thức Trung Quốc – số phận của tư tưởng, học thuật và văn hóa trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 8: Hồng Vệ binh – Từ học sinh đến lực lượng chính trị trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 7: Ngày 16/5/1966: Khởi đầu một thập niên Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc
Kỳ 6: Vương Hồng Văn – Trưởng thành từ Cách mạng Văn hóa Trung Quốc
Kỳ 5:Diêu Văn Nguyên – Từ ngòi bút đến bước ngoặt lịch sử
Kỳ 4: Trương Xuân Kiều – Từ ngòi bút đến quyền lực
Kỳ 3: Giang Thanh – Từ sân khấu đến chính trường chính trị ở Trung Quốc
Kỳ 2: Một bài báo và một cơn bão chính trị – Đêm trước của Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc
Kỳ 1: Trung Quốc trước Cách mạng Văn hóa

 



ĐNA -

Cách mạng Văn hóa (1966-1976) không chỉ là một thập niên biến động chính trị mà còn gây xáo trộn sâu rộng đối với xã hội, giáo dục, khoa học, sản xuất và đời sống của hàng trăm triệu người Trung Quốc. Khi biến động khép lại, bên cạnh câu hỏi về trách nhiệm là những tổn thất đất nước phải đối diện: trường học, cơ quan, nhà máy, nghiên cứu bị đình trệ; nhiều năm học tập bị bỏ lỡ, gia đình chia cắt, sự nghiệp dang dở và những vết thương tinh thần kéo dài qua nhiều thế hệ.

 Một đất nước bị đảo lộn trong mười năm.
Trước năm 1966, Trung Quốc đã xây dựng một hệ thống tổ chức chính trị, hành chính và kinh tế trên phạm vi toàn quốc. Tuy nhiên, khi Cách mạng Văn hóa bắt đầu, các cuộc đấu tranh nhanh chóng lan từ trung ương xuống địa phương, từ cơ quan Đảng và chính quyền đến trường học, nhà máy và vùng nông thôn. Nhiều cán bộ bị phê phán, đình chỉ công tác hoặc mất chức; tại không ít địa phương, hoạt động bình thường của bộ máy quản lý bị gián đoạn. Những nghiên cứu dựa trên hàng nghìn bộ địa phương chí về sau cho thấy cuộc khủng hoảng không chỉ tập trung tại các thành phố lớn mà còn lan sâu xuống cấp huyện và các cộng đồng nông thôn.

Một trong những biểu hiện rõ nét nhất của tình trạng này là sự biến đổi cơ cấu quyền lực ở địa phương. Trong quá trình “đoạt quyền”, nhiều cơ quan Đảng và chính quyền bị các tổ chức tạo phản chiếm giữ hoặc đẩy vào tình trạng tê liệt. Từ đầu năm 1967, mô hình Ủy ban Cách mạng bắt đầu xuất hiện, trước hết tại Hắc Long Giang ngày 31/1/1967, sau đó lan sang các địa phương khác. Trong khoảng 20 tháng, 29 Ủy ban Cách mạng cấp tỉnh và khu tự trị lần lượt được thành lập. Quá trình này không đơn thuần là sự thay đổi về nhân sự mà đánh dấu một biến chuyển lớn trong cơ cấu và phương thức tổ chức quyền lực ở địa phương, trong đó quân đội ngày càng tham gia sâu vào hoạt động quản lý.

Những xáo trộn về chính trị và tổ chức nhanh chóng tác động đến sản xuất. Nhiều nhà máy phải đối mặt với đình công, xung đột phe phái, thiếu nguyên liệu hoặc gián đoạn vận tải. Tuy vậy, sẽ không chính xác nếu cho rằng toàn bộ nền kinh tế Trung Quốc đã ngừng hoạt động trong suốt mười năm Cách mạng Văn hóa. Sản xuất nông nghiệp vẫn được duy trì, nhiều nhà máy tiếp tục vận hành và một số ngành công nghiệp chiến lược vẫn phát triển. Tác động nghiêm trọng hơn nằm ở tình trạng bất ổn kéo dài của bộ máy quản lý và sự gián đoạn về nguồn nhân lực. Những yếu tố này làm suy giảm hiệu quả sản xuất, phá vỡ tính liên tục trong tổ chức và ảnh hưởng đến năng lực phát triển tại nhiều địa phương.

Đằng sau những biến động và thiệt hại kinh tế còn là một tổn thất khó đo đếm hơn: sự suy giảm năng lực tổ chức và quản trị. Khi đội ngũ cán bộ quản lý liên tục bị thay đổi, các cơ quan trở thành đối tượng của những cuộc đấu tranh chính trị, giới chuyên gia bị phê phán và hoạt động bình thường của nhiều thiết chế bị đảo lộn, một phần năng lực quản trị được tích lũy qua nhiều năm cũng bị gián đoạn hoặc mai một. Vì vậy, hậu quả của Cách mạng Văn hóa không chỉ thể hiện ở những tổn thất tức thời đối với sản xuất hay hoạt động của bộ máy nhà nước mà còn nằm ở những ảnh hưởng lâu dài đối với nguồn nhân lực và khả năng vận hành của các thiết chế.

Trong Nghị quyết lịch sử tháng 6/1981, Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc đánh giá Cách mạng Văn hóa, kéo dài từ tháng 5/1966 đến tháng 10/1976, đã gây ra “sự thất bại nghiêm trọng nhất và những tổn thất nặng nề nhất” đối với Đảng, Nhà nước và nhân dân kể từ khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập. Nhận định này cho thấy quy mô hậu quả của một thập niên biến động không chỉ nằm ở những cuộc đấu tranh chính trị mà còn ở sự đảo lộn sâu rộng của bộ máy quản lý, hoạt động sản xuất và năng lực tổ chức của toàn xã hội.

Một thế hệ bị gián đoạn việc học.
Giáo dục là một trong những lĩnh vực chịu tác động sâu sắc của Cách mạng Văn hóa. Trong những năm đầu, nhiều trường học tại các đô thị bị đóng cửa hoặc không thể duy trì hoạt động bình thường. Một nghiên cứu về tác động giáo dục cho thấy trong giai đoạn 1966–1968, việc học tập tại nhiều khu vực đô thị bị gián đoạn nghiêm trọng. Các trường trung học phổ thông chỉ từng bước tuyển sinh trở lại từ năm 1972, trong khi hình thức tuyển sinh đại học dựa trên thành tích học tập phải đến năm 1977 mới được khôi phục. Điều đó đồng nghĩa với việc một bộ phận học sinh đã trải qua những năm tháng mà con đường học tập bình thường gần như bị cắt đứt.

Ở bậc đại học, sự gián đoạn thể hiện rõ qua mức sụt giảm mạnh về số lượng sinh viên. Năm 1966, Trung Quốc có khoảng 434 cơ sở giáo dục đại học thông thường với 533.800 sinh viên. Đến năm 1970, số sinh viên được thống kê chỉ còn khoảng 47.800 người. Đến năm 1976, hệ thống bắt đầu phục hồi, với khoảng 392 cơ sở và 564.700 sinh viên. Những con số này cho thấy hậu quả không chỉ dừng lại ở việc một số trường học phải đóng cửa mà còn nằm ở sự đứt gãy kéo dài của quá trình đào tạo nguồn nhân lực trình độ cao.

Những người chịu ảnh hưởng không chỉ là học sinh và sinh viên. Giáo viên, giảng viên, nhà nghiên cứu và cán bộ quản lý giáo dục đều bị cuốn vào các cuộc đấu tranh chính trị. Một bộ phận bị phê phán, đình chỉ công tác hoặc phải rời khỏi môi trường chuyên môn. Khi những người truyền đạt và sản sinh tri thức không thể tiếp tục công việc của mình, thiệt hại không chỉ dừng lại ở từng cá nhân mà còn ảnh hưởng đến những thế hệ học sinh, sinh viên phía sau. Khoảng trống trong giáo dục vì thế đồng thời trở thành khoảng trống về nguồn nhân lực.

Đáng chú ý, hậu quả của sự gián đoạn giáo dục còn có thể kéo dài sang thế hệ thứ hai. Một nghiên cứu về tác động liên thế hệ cho thấy mỗi năm học của cha mẹ bị mất do sự gián đoạn trường học trong Cách mạng Văn hóa có liên hệ với việc con cái của họ mất khoảng 0,32 năm học, đồng thời xác suất đạt bằng đại học giảm khoảng 4,1 điểm phần trăm. Phát hiện này cho thấy tổn thất về giáo dục không nhất thiết chấm dứt khi trường học mở cửa trở lại mà có thể tiếp tục ảnh hưởng đến cơ hội học tập và phát triển của thế hệ sau.

Hàng triệu thanh niên và những năm tháng không thể lấy lại.
Một trong những chính sách có quy mô đặc biệt lớn trong giai đoạn này là phong trào đưa thanh niên thành thị về nông thôn. Từ năm 1967 đến 1978, khoảng 17 triệu thanh niên thành thị được đưa về các vùng nông thôn, nông trường và khu vực biên giới để lao động và tham gia quá trình “tái giáo dục”. Đây là một trong những cuộc di chuyển dân cư quy mô lớn trong lịch sử Trung Quốc hiện đại.

Phần lớn những người được đưa đi đang ở tuổi thiếu niên hoặc đầu tuổi trưởng thành, giai đoạn có ý nghĩa quan trọng đối với việc học tập, hình thành nghề nghiệp và định hướng tương lai. Vì vậy, đằng sau con số 17 triệu không chỉ là một cuộc vận động mang quy mô quốc gia mà còn là câu chuyện về hàng triệu cuộc đời bị đặt vào những hoàn cảnh hoàn toàn khác với dự định ban đầu.

Điều kiện của họ cũng rất khác nhau. Có người sống trong các công xã nông thôn, có người làm việc tại những nông trường nhà nước, trong khi một số khác được đưa đến những vùng xa xôi hoặc khu vực biên giới. Họ phải thích nghi với lao động chân tay, điều kiện sinh hoạt thiếu thốn và khoảng cách lớn với gia đình. Đối với nhiều người, những năm tháng ấy đồng nghĩa với việc con đường học tập bị gián đoạn, thậm chí chấm dứt, trong khi tương lai nghề nghiệp trở nên khó định đoạt.

Tuy nhiên, tác động của phong trào không hoàn toàn chỉ theo một chiều. Một bộ phận thanh niên thành thị mang theo kiến thức và kỹ năng đến nông thôn, tham gia vào giáo dục cũng như một số hoạt động sản xuất tại địa phương. Một số nghiên cứu dựa trên dữ liệu cấp huyện còn cho thấy sự hiện diện của lực lượng thanh niên này có thể tạo ra những tác động tích cực nhất định đối với kết quả giáo dục của trẻ em nông thôn. Điều đó cho thấy việc đánh giá phong trào cần nhìn nhận cả những tác động tích cực ở phạm vi địa phương lẫn những chi phí xã hội mà hàng triệu thanh niên phải gánh chịu.

Đến cuối thập niên 1970, phần lớn những người này được phép trở lại thành phố. Tuy nhiên, một người rời thành phố khi mới 18 tuổi và trở về sau nhiều năm có thể đã bước sang một giai đoạn hoàn toàn khác của cuộc đời nhưng không có bằng cấp, chưa có nghề nghiệp ổn định hoặc thiếu những kinh nghiệm cần thiết để thích nghi với thị trường lao động đô thị đang thay đổi.

Các nghiên cứu về sau còn cho thấy trải nghiệm “xuống nông thôn” có thể để lại những tác động lâu dài đối với hôn nhân, mạng lưới xã hội, nghề nghiệp và mức độ hài lòng với cuộc sống. Vì thế, con số 17 triệu không chỉ nói lên quy mô của một cuộc di chuyển dân cư mà còn phản ánh cái giá của những năm tháng tuổi trẻ bị đặt vào một hoàn cảnh lịch sử đặc biệt.

Khoa học, văn hóa và những khoảng trống khó bù đắp.
Khoa học và đội ngũ trí thức chịu tổn thương theo một cách đặc biệt. Khi các trường đại học và viện nghiên cứu bị gián đoạn, nhiều nhà khoa học không thể tiếp tục công việc chuyên môn. Những lĩnh vực đòi hỏi quá trình đào tạo lâu dài, sự truyền thụ kinh nghiệm và tính liên tục của các nhóm nghiên cứu đặc biệt dễ bị ảnh hưởng. Một thế hệ các nhà nghiên cứu trẻ vì thế không có điều kiện tiếp nhận đầy đủ tri thức và kinh nghiệm từ những người đi trước.

Tuy nhiên, sẽ không chính xác nếu nói khoa học Trung Quốc hoàn toàn ngừng hoạt động. Một số chương trình khoa học – kỹ thuật mang tính chiến lược, đặc biệt là những lĩnh vực liên quan đến quốc phòng và công nghiệp, vẫn được ưu tiên về nguồn lực. Trung Quốc tiếp tục đạt được một số thành tựu quan trọng trong giai đoạn này. Điều đó cho thấy bức tranh thực tế phức tạp hơn: những chương trình được xác định là có ý nghĩa chiến lược đối với quốc gia vẫn có thể tiếp tục nhận được sự hỗ trợ, trong khi hệ thống giáo dục đại học và nhiều hoạt động nghiên cứu dân sự chịu tác động nặng nề hơn.

Trong lĩnh vực văn hóa, sự thu hẹp không gian sáng tạo thể hiện rõ qua hoạt động xuất bản và nghệ thuật. Số lượng sách mới xuất bản giảm mạnh so với trước Cách mạng Văn hóa; nhiều tác phẩm bị loại bỏ, trong khi các hoạt động nghệ thuật chịu sự kiểm soát chính trị chặt chẽ. Cuộc vận động chống “tứ cựu” cũng gây tổn hại đến một bộ phận di sản văn hóa tại nhiều địa phương.

Những tổn thất ấy không phải lúc nào cũng có thể quy đổi thành tiền. Giá trị của một tác phẩm, một tư liệu, một công trình nghiên cứu hay một truyền thống văn hóa không chỉ nằm ở giá trị vật chất mà còn ở tri thức và ký ức được tích lũy qua nhiều thế hệ.

Đáng chú ý hơn, một phần tổn thất về khoa học và văn hóa mang tính “mất cơ hội”. Một nghiên cứu bị đình chỉ trong nhiều năm có thể khiến cả một hướng phát triển bị chậm lại. Một sinh viên không được đào tạo đúng thời điểm có thể tạo ra khoảng trống nhân lực của một ngành trong nhiều năm sau đó. Một nhà nghiên cứu bị loại khỏi công việc chuyên môn không chỉ mất đi cơ hội phát triển sự nghiệp mà còn khiến thế hệ trẻ mất đi một người có thể truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm.

Vì vậy, cái giá của Cách mạng Văn hóa không chỉ nằm ở những gì đã bị phá hủy hay những hoạt động đã bị đình trệ mà còn ở những cơ hội phát triển không bao giờ trở thành hiện thực. Đó là những khoảng trống khó nhìn thấy trong các con số thống kê nhưng có thể kéo dài rất lâu sau khi giai đoạn lịch sử ấy kết thúc.

Những tổn thương đối với con người.
Tổn thất sâu sắc nhất của Cách mạng Văn hóa vẫn là những tổn thất đối với con người. Trong giai đoạn này, nhiều người bị phê phán, đấu tố, đình chỉ công tác, bắt giữ, đưa đi lao động hoặc phải chịu những hình thức trừng phạt khác. Có người bị đánh đập, có người tự sát, có người thiệt mạng trong các vụ bạo lực. Đối với những người bị quy là “kẻ thù giai cấp”, sự trừng phạt đôi khi không dừng lại ở cá nhân mà còn ảnh hưởng đến cả gia đình, khiến họ phải đối mặt với kỳ thị và những hạn chế về cơ hội học tập, việc làm.

Quảng Tây là một trong những trường hợp đặc biệt nghiêm trọng. Trong giai đoạn 1967–1968, xung đột chính trị tại nhiều địa phương đã chuyển thành bạo lực tập thể. Những người thuộc các phe phái đối lập, những người bị quy là “kẻ thù giai cấp” và cả những người không trực tiếp tham gia xung đột đều có thể trở thành nạn nhân. Các nghiên cứu dựa trên tư liệu địa phương cho thấy phần lớn thương vong nghiêm trọng ở khu vực nông thôn xảy ra trong giai đoạn 1968–1971, khi cao trào tạo phản ban đầu đã chuyển sang một giai đoạn đàn áp và tái lập quyền lực.

Việc xác định chính xác số người thiệt mạng và bị đàn áp trong Cách mạng Văn hóa là một vấn đề phức tạp. Dựa trên 1.520 bộ huyện chí, Andrew G. Walder và Yang Su ước tính số người chết trong các vụ bạo lực liên quan đến Cách mạng Văn hóa vào khoảng từ 750.000 đến 1,5 triệu người; số người bị thương tật vĩnh viễn ở mức tương đương; và khoảng 36 triệu người phải chịu một hình thức đàn áp chính trị. Các tác giả cũng nhấn mạnh rằng đây là những ước tính được xây dựng từ dữ liệu địa phương cùng các giả định về mức độ thiếu báo cáo. Vì vậy, những con số này nên được hiểu là ước tính học thuật chứ không phải một thống kê chính thức tuyệt đối.

Nhưng điều quan trọng hơn những con số là số phận của từng con người phía sau chúng: một người bị tước bỏ danh dự, một gia đình bị chia cắt, một giáo viên mất quyền đứng lớp, một cán bộ mất sự nghiệp hay một thanh niên mất nhiều năm học tập và cơ hội định hình tương lai. Những mất mát về danh dự, quan hệ gia đình, cơ hội nghề nghiệp và ký ức cá nhân có thể kéo dài rất lâu, thậm chí qua nhiều thế hệ.

Bởi vậy, lịch sử Cách mạng Văn hóa không thể chỉ được kể bằng những con số thống kê. Những con số giúp hình dung quy mô của thảm kịch, nhưng số phận con người mới cho thấy cái giá thực sự của một giai đoạn lịch sử khi bạo lực chính trị đi vào từng gia đình và từng cuộc đời.

Những vết nứt trong đời sống xã hội.
Một xã hội muốn duy trì sự ổn định không chỉ cần những thiết chế vận hành bình thường mà còn cần niềm tin giữa con người với con người. Trong Cách mạng Văn hóa, chính nền tảng ấy đã bị tổn thương nghiêm trọng. Khi một người có thể bị tố cáo, phê phán hoặc đưa ra đấu tranh bởi đồng nghiệp, bạn bè, hàng xóm, thậm chí bởi chính người thân vì những lý do chính trị, sự tin cậy dần nhường chỗ cho tâm lý đề phòng và nghi kỵ. Những mối quan hệ được vun đắp trong nhiều năm có thể tan vỡ chỉ sau một cuộc đấu tố hoặc một lời buộc tội.

Gia đình là một trong những nơi chịu tác động sâu sắc nhất. Khi một thành viên bị xem là có “vấn đề” về chính trị hoặc xuất thân, hệ quả thường không dừng lại ở cá nhân đó. Con cái và những người thân khác có thể gặp trở ngại trong học tập, việc làm và con đường phát triển của mình.

Việc một bộ phận rất lớn thanh niên thành thị được đưa về nông thôn cũng khiến nhiều gia đình phải sống xa cách trong thời gian dài. Cha mẹ xa con cái, anh chị em phân tán ở những địa phương khác nhau. Có những gia đình còn phải đối diện với lựa chọn đau đớn giữa việc bảo vệ người thân và sức ép phải thể hiện lập trường chính trị. Trong hoàn cảnh ấy, những quan hệ vốn được xem là bền chặt nhất cũng có thể bị thử thách.

Những tổn thương đó hiếm khi xuất hiện đầy đủ trong các báo cáo hành chính hay thống kê kinh tế. Chúng tồn tại trong ký ức của từng cá nhân và từng gia đình, đôi khi kéo dài nhiều năm sau khi biến động chính trị đã chấm dứt.

Các nghiên cứu về sau còn gợi ý rằng ảnh hưởng của Cách mạng Văn hóa đối với niềm tin xã hội có thể mang tính lâu dài. Những trải nghiệm về tố cáo, đấu tranh chính trị và sự bất định trong quan hệ giữa người với người có khả năng tiếp tục ảnh hưởng đến cách con người nhìn nhận và tin tưởng lẫn nhau sau khi thời kỳ này kết thúc.

Một khi niềm tin xã hội đã bị tổn thương, việc đưa đời sống trở lại bình thường không đơn giản chỉ là mở cửa lại trường học, khôi phục sản xuất hay tổ chức lại bộ máy hành chính. Những thiết chế có thể được tái lập tương đối nhanh, nhưng các mối quan hệ giữa con người cần nhiều thời gian hơn để được hàn gắn.

Đây cũng là lý do cái giá của Cách mạng Văn hóa không thể chỉ được tính bằng những thiệt hại vật chất. Những năm tháng tuổi trẻ đã mất, những gia đình bị chia lìa, những mối quan hệ bị phá vỡ, những người đã chết và những ký ức đau đớn mà người sống sót mang theo không thể phục hồi bằng một quyết định hành chính.

Cách mạng Văn hóa – bài học thấm đẫm máu và nước mắt.
Sau ngày 6/10/1976, khi Bè lũ Bốn tên bị bắt giữ, Trung Quốc bước vào một giai đoạn mới: ổn định lại đất nước và từng bước khắc phục hậu quả của một thập niên biến động.

Những công việc đặt ra khi ấy vừa cấp bách vừa nặng nề. Trường học phải hoạt động trở lại, giáo dục đại học phải được phục hồi, đội ngũ trí thức và khoa học phải được củng cố, những trường hợp oan sai phải từng bước được xem xét, bộ máy Đảng và chính quyền phải được kiện toàn, còn đời sống kinh tế – xã hội phải trở lại trạng thái bình thường.

Năm 1977, kỳ thi tuyển sinh đại học quốc gia được khôi phục. Cánh cửa đại học một lần nữa được mở ra cho những người trẻ có năng lực và khát vọng học tập, trong đó có không ít người đã bỏ lỡ cơ hội trong những năm Cách mạng Văn hóa. Đó không chỉ là sự trở lại của một kỳ thi. Ở một ý nghĩa rộng hơn, nó đánh dấu quá trình khôi phục vai trò của giáo dục, tri thức và năng lực chuyên môn trong đời sống đất nước.

Nhưng có những thứ chính sách có thể sửa chữa mà thời gian không thể hoàn trả. Hơn 17 triệu thanh niên từng được đưa xuống nông thôn rồi có thể trở về thành phố, nhưng những năm tháng tuổi trẻ đã đi qua không thể quay lại. Một nhà khoa học có thể được phục hồi danh dự và vị trí công tác, nhưng những công trình dang dở, những cơ hội nghiên cứu đã mất và những năm tháng sáng tạo bị gián đoạn không thể hoàn toàn lấy lại. Đau đớn hơn tất cả, những người đã chết không thể trở về, còn gia đình và những người sống sót phải tiếp tục mang theo những khoảng trống và ký ức của thời kỳ ấy.

Nghị quyết lịch sử năm 1981 có một vị trí đặc biệt trong cách Trung Quốc chính thức nhìn nhận lại giai đoạn này. Văn kiện xác định Cách mạng Văn hóa đã gây ra “sự thất bại nghiêm trọng nhất và những tổn thất nặng nề nhất” mà Đảng, Nhà nước và nhân dân Trung Quốc phải gánh chịu kể từ khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập.

Quan trọng hơn, việc nhìn lại không dừng ở hậu quả. Nghị quyết xác định trách nhiệm của Mao Trạch Đông trong việc phát động và lãnh đạo Cách mạng Văn hóa, đồng thời cho rằng những nhân vật như Lâm Bưu và Giang Thanh đã lợi dụng những sai lầm đó, tiến hành các hoạt động khiến tình hình trở nên nghiêm trọng hơn. Đó là một sự phân định có ý nghĩa quan trọng khi đánh giá trách nhiệm lịch sử của những con người và lực lượng tham gia vào một trong những thời kỳ biến động nhất của Trung Quốc hiện đại.

Một bài học không thể chỉ viết bằng những con số.
Cách mạng Văn hóa vì thế để lại một bài học thấm đẫm máu và nước mắt. Bài học ấy không nằm trong một con số duy nhất. Nó nằm trong hàng triệu số phận bị cuốn vào biến động; trong những lớp học phải đóng cửa và những năm tháng học hành bị đánh mất; trong những công trình khoa học phải dừng lại; trong những gia đình bị chia lìa; trong những cộng đồng bị xé rách bởi tố cáo, đấu tranh và nghi kỵ; trong những địa phương từng chìm trong bạo lực; và trong ký ức của một thế hệ đã phải sống qua những năm tháng không bao giờ có thể lấy lại.

Lịch sử của Cách mạng Văn hóa cũng cho thấy một nguy cơ lớn hơn: khi đấu tranh chính trị vượt khỏi những giới hạn của thể chế và pháp luật; khi lòng nhiệt thành thay thế cho lý trí; khi sự cực đoan được đặt cao hơn tri thức và con người; khi xã hội bị phân chia thành những nhóm phải liên tục chứng minh ai đúng, ai sai, ai trung thành, ai đáng bị loại bỏ, hậu quả có thể vượt khỏi mọi dự tính ban đầu.

Nó có thể bắt đầu từ một trường học, một cơ quan hay một cuộc phê phán. Nhưng khi những cơ chế kiểm soát bị suy yếu và bạo lực được hợp thức hóa dưới những danh nghĩa lớn lao, vòng xoáy ấy có thể lan từ con người sang gia đình, từ gia đình sang cộng đồng và cuối cùng cuốn cả xã hội vào trong đó.

Lịch sử cần được ghi nhớ không phải để kéo dài hận thù, cũng không phải để dễ dàng phán xét quá khứ từ vị trí của người đứng ngoài. Lịch sử cần được ghi nhớ để con người hiểu rằng những sai lầm lớn đôi khi không bắt đầu bằng ý định hủy hoại một đất nước. Nhưng nếu quyền lực thiếu những giới hạn cần thiết, nếu cực đoan lấn át lý trí và nếu giá trị của từng con người bị đặt sau những mục tiêu chính trị, cái giá cuối cùng có thể được trả bằng cả một thế hệ.

Một nhà máy có thể xây lại. Một trường học có thể mở lại. Một cơ quan có thể tổ chức lại. Nhưng một sinh mạng đã mất thì không thể trở về. Một tuổi trẻ đã đi qua thì không thể sống lại. Và những vết thương mà lịch sử để lại trong con người đôi khi cần nhiều thế hệ mới có thể nguôi ngoai.Đó là tầng sâu nhất trong di sản của Cách mạng Văn hóa – và cũng là lý do những bài học của giai đoạn này vẫn cần được nhắc lại.

Nhưng khép lại Cách mạng Văn hóa vẫn còn một câu hỏi quan trọng chưa được giải đáp đầy đủ. Trong những năm cuối của thời kỳ hỗn loạn ấy, Bè lũ Bốn tên thực sự nắm trong tay bao nhiêu quyền lực? Giang Thanh và những người cùng phe đã dựa vào đâu để vươn lên trung tâm chính trị Trung Quốc? Họ đã tác động như thế nào đến Cách mạng Văn hóa, đâu là trách nhiệm của từng người và đâu là những trách nhiệm về sau được đặt lên họ trong quá trình xét xử và tổng kết lịch sử?

Ngày 6/10/1976, chỉ chưa đầy một tháng sau khi Mao Trạch Đông qua đời, Giang Thanh, Trương Xuân Kiều, Vương Hồng Văn và Diêu Văn Nguyên bị bắt giữ. Sự kiện ấy không chỉ đánh dấu sự sụp đổ của một nhóm chính trị từng đứng gần trung tâm quyền lực. Trong cách phân kỳ chính thức của Trung Quốc, nó còn trở thành dấu mốc khép lại mười năm Cách mạng Văn hóa.

Nhưng để hiểu vì sao bốn con người ấy có thể đi xa đến như vậy, cần trở lại từ đầu: họ là ai, họ đã bước vào trung tâm quyền lực bằng con đường nào, họ đã làm gì trong những năm Cách mạng Văn hóa và vì sao cuối cùng chính họ lại trở thành những bị cáo nổi tiếng nhất của thời kỳ ấy.

Từ đây, chuyên đề có thể chuyển sang một câu hỏi khác, cụ thể hơn và cũng gay gắt hơn: Bè lũ Bốn tên đã giữ vai trò như thế nào trong Cách mạng Văn hóa, họ đã thao túng quyền lực ra sao, và trách nhiệm của từng người được lịch sử xác định như thế nào? Đó sẽ là nội dung của Kỳ 15.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, Nghị quyết về một số vấn đề lịch sử của Đảng Cộng sản Trung Quốc kể từ khi thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, tháng 6/1981.
2. Andrew G. Walder và Yang Su, Cách mạng Văn hóa ở nông thôn: Phạm vi, thời điểm và tác động đối với con người, The China Quarterly, số 173, năm 2003, tr. 74-99.
3. Andrew G. Walder, Nổi dậy và đàn áp ở Trung Quốc, 1966-1971, Social Science History, năm 2015.
4. Hongbin Li và Lingsheng Meng, Những tác động lâu dài của việc mất cơ hội học đại học trong Cách mạng Văn hóa Trung Quốc, Economic Development and Cultural Change, tập 70.
5. Yi Chen, Ziying Fan, Xiaomin Gu và Li-An Zhou, Sự xuất hiện của nguồn nhân lực trẻ: Phong trào đưa thanh niên về nông thôn và giáo dục nông thôn ở Trung Quốc, American Economic Review, tập 110, số 11, năm 2020, tr. 3393-3430.
6. Xueguang Zhou và Liren Hou, Những đứa trẻ của Cách mạng Văn hóa: Nhà nước và vòng đời trong Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, American Sociological Review, tập 64, số 1, năm 1999.