Thứ Bảy, Tháng 9 5, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ 15: Bè lũ Bốn tên – Từ đỉnh cao quyền lực đến sụp đổ

Kỳ 14 – Những năm tháng tổn thất: Cách mạng Văn hóa đã để lại gì cho Trung Quốc?
Kỳ 13: Quân đội Trung Quốc trong Cách mạng Văn hóa: Từ biến động đến bước ngoặt 1976
Kỳ 12: Đảng, chính quyền và đoàn thể: Từ khủng hoảng quyền lực đến quá trình tổ chức lại trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 11: Nông dân, tiểu thương và những người dân thường trong vòng xoáy Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc.
Kỳ 10: Công nhân – Từ lực lượng sản xuất đến lực lượng chính trị trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 9: Giới trí thức Trung Quốc – số phận của tư tưởng, học thuật và văn hóa trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 8: Hồng Vệ binh – Từ học sinh đến lực lượng chính trị trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 7: Ngày 16/5/1966: Khởi đầu một thập niên Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc
Kỳ 6: Vương Hồng Văn – Trưởng thành từ Cách mạng Văn hóa Trung Quốc
Kỳ 5:Diêu Văn Nguyên – Từ ngòi bút đến bước ngoặt lịch sử
Kỳ 4: Trương Xuân Kiều – Từ ngòi bút đến quyền lực
Kỳ 3: Giang Thanh – Từ sân khấu đến chính trường chính trị ở Trung Quốc
Kỳ 2: Một bài báo và một cơn bão chính trị – Đêm trước của Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc
Kỳ 1: Trung Quốc trước Cách mạng Văn hóa



ĐNA -

“Bè lũ Bốn tên” gồm Giang Thanh, Trương Xuân Kiều, Vương Hồng Văn và Diêu Văn Nguyên là một trong những nhóm chính trị gây nhiều biến động nhất trong những năm cuối Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc. Được Mao Trạch Đông ủng hộ, quyền lực của bốn nhân vật này gia tăng cùng những biến động của Cách mạng Văn hóa và đến sau Đại hội X năm 1973, họ nổi lên thành một nhóm chính trị rõ nét trong Bộ Chính trị. Dựa trên ảnh hưởng trong các lĩnh vực chính trị, văn hóa, tuyên truyền và tổ chức, nhóm từng bước mở rộng quyền lực, song việc thiếu một cơ sở tổ chức độc lập cũng khiến vị thế của họ nhanh chóng sụp đổ sau khi Mao Trạch Đông qua đời.

 Từ những cá nhân riêng biệt đến một nhóm quyền lực.
Năm 1966, khi Cách mạng Văn hóa bắt đầu, Giang Thanh, Trương Xuân Kiều, Vương Hồng Văn và Diêu Văn Nguyên bước vào trung tâm của những biến động chính trị từ những vị trí và bằng những con đường khác nhau. Giang Thanh có ảnh hưởng đáng kể trong lĩnh vực văn hóa, tư tưởng và tuyên truyền, đồng thời có vị trí gần gũi với Mao Trạch Đông. Trương Xuân Kiều trưởng thành qua hoạt động chính trị tại Thượng Hải, nổi bật về kinh nghiệm tổ chức và lý luận. Vương Hồng Văn đi lên từ phong trào công nhân Thượng Hải, còn Diêu Văn Nguyên gây ảnh hưởng chủ yếu thông qua báo chí và các cuộc đấu tranh tư tưởng. Sự khác biệt về xuất thân, vị trí và phạm vi hoạt động cho thấy trong những năm đầu Cách mạng Văn hóa, bốn người chưa phải là một khối quyền lực thống nhất. Vì vậy, hình ảnh “Bè lũ Bốn tên” được định hình về sau không thể áp ngược cho toàn bộ quá trình kể từ năm 1966.

Bước ngoặt quan trọng diễn ra tại Đại hội X Đảng Cộng sản Trung Quốc vào tháng 8/1973. Vương Hồng Văn được bầu làm Phó Chủ tịch Đảng; Giang Thanh, Trương Xuân Kiều và Diêu Văn Nguyên đều giữ những vị trí quan trọng trong Bộ Chính trị. Theo Nghị quyết năm 1981 của Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, sau Đại hội X, bốn người hình thành “Bè lũ Bốn tên” trong Bộ Chính trị, qua đó làm gia tăng ảnh hưởng của nhóm Giang Thanh. Đây là dấu mốc quan trọng trong quá trình chuyển biến từ những cá nhân có nguồn ảnh hưởng riêng biệt thành một nhóm chính trị ngày càng rõ nét. Từ đây, hoạt động của họ không còn chỉ được nhìn nhận qua vai trò của từng người trong từng lĩnh vực, mà ngày càng gắn với những lợi ích và mục tiêu chính trị chung.

Việc tập hợp thành một nhóm giúp bốn người kết nối những nguồn ảnh hưởng vốn phân tán trong các lĩnh vực chính trị, tổ chức, văn hóa và tuyên truyền. Tuy nhiên, sự gia tăng ảnh hưởng ấy cũng chứa đựng một giới hạn căn bản: vị trí chính thức của họ rất cao, khả năng tác động đến đời sống chính trị lớn, nhưng nền tảng quyền lực độc lập lại tương đối hẹp. Nghiên cứu của Lowell Dittmer chỉ ra rằng, cơ sở quyền lực của Bè lũ Bốn tên không sâu và không rộng, phụ thuộc đáng kể vào vị trí đặc biệt, sự bảo trợ của Mao Trạch Đông và đường lối chính trị phù hợp với Mao. Trong điều kiện đó, truyền thông, vận động quần chúng và xây dựng mạng lưới trong bộ máy trở thành những phương thức quan trọng để nhóm mở rộng phạm vi ảnh hưởng và củng cố vị thế.

Chính sự chênh lệch giữa ảnh hưởng chính trị và nền tảng quyền lực tạo nên một nghịch lý trong vị thế của Bè lũ Bốn tên. Họ có thể tác động mạnh đến đời sống chính trị nhưng lại không xây dựng được một cơ sở tổ chức độc lập đủ rộng và vững chắc để bảo đảm quyền lực lâu dài. Vị thế của nhóm vì thế gắn chặt với cấu trúc quyền lực hình thành trong Cách mạng Văn hóa và đặc biệt phụ thuộc vào vai trò của Mao Trạch Đông. Điểm yếu này chưa nhất thiết bộc lộ khi tương quan chính trị còn thuận lợi, nhưng trở nên quyết định khi cán cân quyền lực thay đổi. Điều đó góp phần lý giải vì sao một nhóm từng giữ những vị trí cao trong bộ máy lãnh đạo lại có thể sụp đổ nhanh chóng sau khi Mao qua đời.

Song song với quá trình bốn cá nhân tập hợp thành một nhóm quyền lực, tính chất của các cuộc đấu tranh chính trị cũng dần thay đổi. Sự cạnh tranh không còn chỉ xoay quanh vị trí và ảnh hưởng của từng cá nhân, mà ngày càng gắn với những khác biệt về cách tổ chức, điều hành đất nước và định hướng chính trị sau những năm biến động của Cách mạng Văn hóa. Bè lũ Bốn tên có xu hướng dựa vào đấu tranh tư tưởng, tuyên truyền và huy động chính trị để duy trì, mở rộng ảnh hưởng. Trong khi đó, nhiều cán bộ lãnh đạo khác nhấn mạnh yêu cầu khôi phục tổ chức, kỷ luật, sản xuất và hoạt động bình thường của Đảng và Nhà nước.

Sự đan xen giữa khác biệt về đường lối và cạnh tranh quyền lực khiến những năm 1974-1976 trở thành giai đoạn đặc biệt quyết liệt ở Trung Quốc. Các cuộc đấu tranh tư tưởng ngày càng gắn với việc xác lập vị trí, mở rộng ảnh hưởng và định hình tương quan lực lượng trong bộ máy lãnh đạo. Từ bốn nhân vật nổi lên bằng những con đường khác nhau trong Cách mạng Văn hóa, Giang Thanh, Trương Xuân Kiều, Vương Hồng Văn và Diêu Văn Nguyên đã tập hợp thành một nhóm chính trị có vị trí đáng kể trong Bộ Chính trị. Tuy nhiên, quá trình mở rộng ảnh hưởng cũng đồng thời bộc lộ giới hạn của nhóm: quyền lực tập trung ở những vị trí cao nhưng thiếu một nền tảng tổ chức độc lập tương xứng. Đây chính là điểm yếu có ý nghĩa quyết định đối với số phận chính trị của Bè lũ Bốn tên khi tương quan quyền lực ở Trung Quốc bước vào giai đoạn thay đổi.

Từ ảnh hưởng đến thao túng cuộc đấu tranh chính trị.
Đầu năm 1974, chiến dịch “Phê Lâm, phê Khổng” được phát động, mở ra một giai đoạn đấu tranh chính trị mới. Theo Nghị quyết năm 1981, Mao Trạch Đông đồng ý tiến hành phong trào phê phán Lâm Bưu và Khổng Tử, nhưng khi nhận thấy Giang Thanh và những người cùng nhóm lợi dụng chiến dịch để phục vụ mục tiêu tranh giành quyền lực, ông đã lên tiếng phê phán. Chi tiết này cho thấy cần phân biệt giữa chủ trương phát động phong trào với cách Bè lũ Bốn tên vận dụng nó trong cuộc đấu tranh chính trị. Từ một chiến dịch tư tưởng, “Phê Lâm, phê Khổng” trở thành một trong những phương tiện để nhóm Giang Thanh mở rộng ảnh hưởng và công kích các lực lượng đối lập.

Cũng trong năm 1974, quan hệ giữa Mao Trạch Đông với nhóm bốn người bắt đầu bộc lộ những rạn nứt rõ hơn. Mao cảnh báo họ không được hình thành một “tiểu tông phái bốn người”, đồng thời chỉ ra tham vọng chính trị của Giang Thanh. Những cảnh báo này xuất hiện đúng vào thời điểm ảnh hưởng của nhóm đang gia tăng, cho thấy giữa sự bảo trợ chính trị và tham vọng quyền lực của Bè lũ Bốn tên đã nảy sinh mâu thuẫn. Vì thế, sẽ không đầy đủ nếu chỉ xem nhóm như một “cánh tay” thực hiện ý chí của Mao. Họ vừa dựa vào những điều kiện chính trị được tạo ra trong Cách mạng Văn hóa, vừa tìm cách mở rộng phạm vi ảnh hưởng và củng cố vị trí của mình trong bộ máy lãnh đạo.

Sang năm 1975, cuộc đấu tranh bước sang một cấp độ mới khi Đặng Tiểu Bình được giao phụ trách nhiều công việc thường ngày của Nhà nước và tiến hành chấn chỉnh trên hàng loạt lĩnh vực, từ công nghiệp, giao thông đến khoa học kỹ thuật và quản lý. Quá trình này nhanh chóng tạo ra những chuyển biến đáng chú ý. Nhiều cán bộ được phục hồi công tác; hơn 300 cán bộ cấp cao được giải phóng khỏi tình trạng bị giam giữ hoặc xem xét trong năm 1975. Hoạt động sản xuất và vận tải ở một số lĩnh vực cũng được cải thiện. Những kết quả đó không chỉ mang ý nghĩa kinh tế và tổ chức, mà còn làm nổi bật sự khác biệt giữa xu hướng khôi phục hoạt động bình thường của bộ máy với cách thức duy trì ảnh hưởng thông qua các cuộc vận động và đấu tranh chính trị kéo dài.

Trong bối cảnh đó, báo chí, văn hóa và các chiến dịch phê phán trở thành những công cụ quan trọng để Bè lũ Bốn tên duy trì ảnh hưởng và phản công trước xu hướng chấn chỉnh. Cuộc phê phán “Thủy hử” năm 1975 là một biểu hiện tiêu biểu. Từ những vấn đề văn học và cách diễn giải một tác phẩm cổ điển, cuộc phê phán nhanh chóng được đặt trong những vấn đề chính trị đương thời, qua đó hướng mũi nhọn vào các quan điểm và lực lượng bị xem là đối lập. Ranh giới giữa tranh luận tư tưởng và đấu tranh quyền lực vì thế ngày càng trở nên mờ nhạt.

Đằng sau những khẩu hiệu và cuộc tranh luận tưởng như thuộc lĩnh vực văn hóa, tư tưởng là sự đối đầu ngày càng gay gắt về đường lối, nhân sự và cách thức điều hành đất nước. Với lợi thế trong lĩnh vực tuyên truyền và văn hóa, Bè lũ Bốn tên có khả năng đưa những vấn đề chính trị vào các chiến dịch phê phán rộng lớn, qua đó tạo sức ép đối với đối thủ và tác động đến dư luận. Khi đấu tranh tư tưởng được sử dụng ngày càng trực tiếp vào cạnh tranh quyền lực, những bất đồng trong giới lãnh đạo cũng dễ dàng lan sang hoạt động của tổ chức Đảng và bộ máy Nhà nước.

Từ “Phê Lâm, phê Khổng” năm 1974 đến các cuộc phê phán và đấu tranh tư tưởng trong năm 1975, phương thức hoạt động của Bè lũ Bốn tên ngày càng thể hiện rõ: biến lợi thế về tuyên truyền, văn hóa và vận động chính trị thành sức mạnh trong cuộc cạnh tranh ở thượng tầng. Tuy nhiên, việc dựa nhiều vào các chiến dịch chính trị cũng khiến mâu thuẫn giữa nhóm với những lực lượng chủ trương chấn chỉnh và khôi phục trật tự ngày càng sâu sắc. Đến cuối năm 1975, sự đối đầu ấy không còn giới hạn trong những tranh luận về tư tưởng hay chính sách, mà đã trực tiếp liên quan đến tương quan quyền lực và hướng đi của Trung Quốc trong giai đoạn cuối Cách mạng Văn hóa.

1975-1976 – Cuộc đấu tranh giành quyền lực bước vào cao trào.
Những chuyển biến trong năm 1975 cho thấy tác động rõ rệt của quá trình chấn chỉnh khi hoạt động quản lý, tổ chức và kỷ luật được khôi phục. Điều này thể hiện ngay trong lĩnh vực giao thông. Một đơn vị đường sắt từng mất tới 21 tháng mà chưa hoàn thành nhiệm vụ, sau khi tiến hành chấn chỉnh đã hoàn thành phần việc được giao vào tháng 4/1975, sớm hơn kế hoạch ba ngày. Những kết quả như vậy không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn củng cố lập luận về sự cần thiết phải khôi phục năng lực quản lý và hoạt động bình thường của bộ máy sau nhiều năm xáo trộn.

Tuy nhiên, những chuyển biến đó diễn ra giữa lúc cuộc đấu tranh trong giới lãnh đạo ngày càng gay gắt. Quá trình chấn chỉnh gắn với việc khôi phục kỷ luật, củng cố bộ máy và đề cao hiệu quả quản lý, trong khi Bè lũ Bốn tên tiếp tục dựa nhiều vào đấu tranh tư tưởng, tuyên truyền và các cuộc vận động chính trị để duy trì ảnh hưởng. Sự khác biệt về phương thức và ưu tiên chính trị vì thế ngày càng gắn chặt với cạnh tranh quyền lực. Những vấn đề về sản xuất, tổ chức hay quản lý không còn đơn thuần là công việc điều hành, mà có thể trở thành nội dung của các cuộc đấu tranh chính trị ở cấp cao nhất.

Nghị quyết năm 1981 của Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc đánh giá rằng trong năm 1975, với sự ủng hộ của Mao Trạch Đông, Đặng Tiểu Bình phụ trách công việc thường ngày và tiến hành chấn chỉnh trên nhiều lĩnh vực, khiến tình hình có những chuyển biến rõ rệt. Tuy nhiên, những bất đồng giữa Mao và Đặng về cách đánh giá Cách mạng Văn hóa sau đó ngày càng sâu sắc. Cuối năm 1975, phong trào “Phê Đặng, chống xét lại phán quyết đúng” được phát động, làm gián đoạn quá trình chấn chỉnh và khiến tình hình chính trị một lần nữa trở nên xáo trộn. Diễn biến này cho thấy cuộc đấu tranh quyền lực thời kỳ cuối Cách mạng Văn hóa không thể chỉ được giải thích bằng hoạt động của Bè lũ Bốn tên, mà còn phải đặt trong những mâu thuẫn về đường lối và những quyết định ở cấp lãnh đạo cao nhất.

Bước sang năm 1976, những biến động liên tiếp khiến cục diện chính trị trở nên căng thẳng hơn. Chu Ân Lai qua đời vào tháng 1. Đến tháng 4, các hoạt động tưởng niệm Chu Ân Lai tại Quảng trường Thiên An Môn phát triển thành một sự kiện chính trị lớn, trong đó xuất hiện những nội dung phản đối Bè lũ Bốn tên và bày tỏ sự bất mãn trước tình hình đương thời. Sau sự kiện này, Đặng Tiểu Bình bị quy trách nhiệm, bị cách chức và mất toàn bộ chức vụ trong và ngoài Đảng.

Việc Đặng Tiểu Bình bị loại khỏi bộ máy lãnh đạo làm thay đổi tương quan lực lượng, tạo thêm không gian để Bè lũ Bốn tên tiếp tục gia tăng ảnh hưởng. Tuy nhiên, ưu thế ấy không đồng nghĩa với việc nhóm đã kiểm soát được toàn bộ hệ thống quyền lực. Thế mạnh của họ vẫn tập trung chủ yếu ở lĩnh vực tuyên truyền, văn hóa, vận động chính trị và một số vị trí trong bộ máy, trong khi khả năng chi phối các thiết chế then chốt khác còn hạn chế. Khoảng cách giữa ảnh hưởng chính trị ở cấp cao và cơ sở quyền lực thực tế vì thế ngày càng trở thành điểm yếu của nhóm.

Đến giữa năm 1976, cuộc đấu tranh đã vượt khỏi khuôn khổ của những chiến dịch tư tưởng đơn lẻ. Những biến động về nhân sự cấp cao, sự đối đầu trong đánh giá Cách mạng Văn hóa và cuộc cạnh tranh nhằm định hình đường hướng chính trị tiếp theo đan xen với nhau, khiến vấn đề kế thừa quyền lực ngày càng trở nên cấp bách. Bè lũ Bốn tên có vị trí đáng kể trong cuộc cạnh tranh ấy, nhưng không nắm được một cơ sở quyền lực đủ rộng để quyết định cục diện. Chính sự mất cân đối giữa ảnh hưởng chính trị và khả năng kiểm soát bộ máy sẽ trở thành điểm yếu quyết định khi tương quan lực lượng thay đổi sau ngày 9/9/1976.

Sau ngày 9/9/1976 – Quyền lực đảo chiều.
Ngày 9/9/1976, Mao Trạch Đông qua đời, mở ra một thời điểm đặc biệt nhạy cảm đối với chính trường Trung Quốc. Vấn đề không chỉ là ai sẽ kế nhiệm, mà còn là quyền lực sẽ được tổ chức và phân bổ lại như thế nào sau khi nhân vật giữ vị trí trung tâm trong hệ thống chính trị suốt nhiều thập niên không còn nữa. Đối với Bè lũ Bốn tên, sự thay đổi này mang tính quyết định. Nhóm vẫn nắm giữ những vị trí quan trọng và có ảnh hưởng đáng kể trong lĩnh vực tuyên truyền, văn hóa, nhưng giờ đây phải đối diện trực tiếp với câu hỏi mà trước đó chưa thực sự được giải quyết: liệu ảnh hưởng ấy có đủ để chuyển thành quyền kiểm soát thực tế đối với bộ máy hay không?

Những diễn biến ngay sau đó cho thấy cuộc cạnh tranh quyền lực nhanh chóng gia tăng. Theo tư liệu của Đảng Cộng sản Trung Quốc, ngày 11/9/1976, Vương Hồng Văn bỏ qua bộ phận trực ban của Văn phòng Trung ương, lập một “phòng trực ban” riêng tại Trung Nam Hải và yêu cầu các địa phương báo cáo tình hình, qua đó tìm cách thiết lập một kênh tiếp nhận thông tin và chỉ đạo riêng. Đến ngày 4/10, một bài viết trên Quang Minh nhật báo tiếp tục thể hiện đường hướng công kích các lãnh đạo trung ương khác. Nếu trong những năm trước, báo chí và các chiến dịch tư tưởng chủ yếu được sử dụng để mở rộng ảnh hưởng và gây sức ép chính trị, thì trong hoàn cảnh mới, những công cụ ấy ngày càng gắn trực tiếp với cuộc cạnh tranh nhằm giành quyền chủ động trong bộ máy lãnh đạo.

Tuy nhiên, Bè lũ Bốn tên không phải lực lượng duy nhất hành động trong khoảng trống quyền lực đó. Trong khi nhóm tìm cách củng cố vị trí, các lực lượng khác trong ban lãnh đạo cũng nhanh chóng điều chỉnh và tập hợp lực lượng. Cuộc đấu tranh vì thế không diễn ra theo một chiều, mà trở thành cuộc chạy đua về khả năng kiểm soát bộ máy, thông tin và các thiết chế có ý nghĩa quyết định. Chính ở thời điểm này, giới hạn vốn tồn tại trong cấu trúc quyền lực của Bè lũ Bốn tên bộc lộ rõ: ảnh hưởng lớn ở một số lĩnh vực không đồng nghĩa với khả năng chi phối toàn bộ hệ thống.

Ngày 6/10/1976, chỉ 27 ngày sau ngày 9/9, cục diện thay đổi hoàn toàn. Giang Thanh, Trương Xuân Kiều, Vương Hồng Văn và Diêu Văn Nguyên bị cách ly để điều tra. Đồng thời, các cơ quan thông tin quan trọng tại Bắc Kinh được kiểm soát và những bước đi nhằm ổn định bộ máy được triển khai. Cuộc cạnh tranh quyền lực kéo dài trong những năm cuối Cách mạng Văn hóa vì thế đi đến bước ngoặt chỉ trong chưa đầy một tháng: từ vị trí có ảnh hưởng đáng kể trong Bộ Chính trị, Bè lũ Bốn tên nhanh chóng mất khả năng tham gia và tác động đến trung tâm quyền lực.

Tốc độ sụp đổ của nhóm cho thấy rõ khoảng cách giữa ảnh hưởng chính trị và năng lực kiểm soát quyền lực trên thực tế. Nhận định của Lowell Dittmer về cơ sở quyền lực tương đối hẹp của Bè lũ Bốn tên giúp lý giải nghịch lý này. Nhóm có thể tạo ra ảnh hưởng lớn thông qua tuyên truyền, văn hóa, vận động chính trị và những vị trí cấp cao, nhưng chưa xây dựng được một nền tảng tổ chức độc lập đủ rộng để bảo vệ vị thế khi tương quan lực lượng thay đổi. Trong thời điểm quyết định, ưu thế trên mặt trận tư tưởng và tuyên truyền không thể thay thế khả năng kiểm soát các thiết chế then chốt của hệ thống chính trị.

Sự kiện ngày 6/10 vì thế không chỉ đánh dấu sự thất bại của bốn nhân vật từng nổi lên trong Cách mạng Văn hóa. Nó còn phơi bày giới hạn của mô hình quyền lực mà nhóm đã xây dựng trong nhiều năm: có khả năng gây ảnh hưởng mạnh, phát động và chi phối các cuộc đấu tranh tư tưởng, nhưng thiếu một cơ sở tổ chức đủ vững để chuyển ảnh hưởng đó thành quyền lực bền vững. Từ chỗ tìm cách giành thế chủ động sau ngày 9/9, chỉ trong 27 ngày, Bè lũ Bốn tên đã bị loại khỏi cuộc đấu tranh quyền lực, khép lại vai trò chính trị của nhóm trong giai đoạn cuối Cách mạng Văn hóa.

Bè lũ Bốn tên – từ quyền lực đến sự sụp đổ.
Ngày 6/10/1976 đánh dấu sự kết thúc con đường quyền lực của Giang Thanh, Trương Xuân Kiều, Vương Hồng Văn và Diêu Văn Nguyên. Một ngày sau, Bộ Chính trị thông qua việc đề nghị Hoa Quốc Phong giữ chức Chủ tịch Đảng và Chủ tịch Quân ủy Trung ương. Đến Hội nghị Trung ương 3 khóa X vào tháng 7/1977, bốn người bị khai trừ khỏi Đảng và bãi bỏ toàn bộ chức vụ. Tuy nhiên, sự sụp đổ của nhóm không thể trở thành lời giải thích cho toàn bộ Cách mạng Văn hóa. Muốn hiểu vì sao họ có thể vươn tới trung tâm quyền lực, cần trở lại với những nguyên nhân dẫn đến cuộc vận động và môi trường chính trị đã tạo điều kiện cho sự trỗi dậy ấy.

Sau thất bại của chính sách Đại nhảy vọt, vị thế của Mao Trạch Đông trong công việc điều hành Đảng và Nhà nước bị ảnh hưởng, trong khi vai trò của những lãnh đạo như Lưu Thiếu Kỳ và Đặng Tiểu Bình gia tăng. Song vấn đề không chỉ nằm ở tương quan quyền lực. Mao ngày càng lo ngại về đường hướng phát triển của Trung Quốc, cho rằng Liên Xô đã đi theo con đường “xét lại”, đồng thời nhìn thấy nguy cơ một bộ phận cán bộ và tầng lớp quan liêu trong Đảng xa rời đấu tranh giai cấp và con đường xã hội chủ nghĩa. Theo nhận thức của ông, nguy cơ “phục hồi chủ nghĩa tư bản” có thể xuất hiện ngay từ bên trong Đảng.

Cách mạng Văn hóa ra đời trong sự đan xen giữa những lo ngại về tư tưởng, đường lối và cuộc đấu tranh quyền lực trong nội bộ lãnh đạo. Cuộc vận động vừa nhằm chống lại những khuynh hướng bị coi là “xét lại”, vừa trở thành phương tiện huy động lực lượng bên ngoài bộ máy thông thường của Đảng, công kích những lãnh đạo bị xem là đi theo “con đường tư bản chủ nghĩa” và tái khẳng định vị trí chi phối của Mao. Lưu Thiếu Kỳ trở thành mục tiêu lớn trong giai đoạn đầu, còn Đặng Tiểu Bình cũng bị đánh đổ trong những cuộc đấu tranh chính trị sau đó.

Môi trường chính trị ấy tạo điều kiện để Giang Thanh, Trương Xuân Kiều, Vương Hồng Văn và Diêu Văn Nguyên từng bước tiến vào tầng cao của bộ máy. Giang Thanh có ảnh hưởng đặc biệt trong lĩnh vực văn hóa và tuyên truyền; Trương Xuân Kiều và Vương Hồng Văn vươn lên từ những biến động chính trị tại Thượng Hải; Diêu Văn Nguyên tạo ảnh hưởng thông qua báo chí và đấu tranh tư tưởng. Từ những vị trí và nguồn ảnh hưởng khác nhau, họ dần tập hợp thành một nhóm chính trị và sau Đại hội X năm 1973 trở thành một lực lượng đáng kể trong Bộ Chính trị.

Sự thăng tiến nhanh chóng đó không thể tách rời sự hậu thuẫn của Mao và những cơ chế chính trị hình thành trong Cách mạng Văn hóa. Trong nhiều thời điểm, ông sử dụng các nhân vật này trong những cuộc đấu tranh nhằm vào các lãnh đạo và khuynh hướng mà mình phản đối. Với thế mạnh về tuyên truyền, văn hóa và vận động chính trị, nhóm Giang Thanh có điều kiện mở rộng ảnh hưởng và tham gia ngày càng sâu vào những cuộc đấu tranh ở cấp cao.

Tuy nhiên, sự hậu thuẫn ấy không đồng nghĩa với thống nhất tuyệt đối về lợi ích và hành động. Mao không phải lúc nào cũng tán thành cách nhóm sử dụng ảnh hưởng của mình. Khi nhận thấy Giang Thanh và những người cùng phe lợi dụng các chiến dịch để mở rộng quyền lực hoặc gây ra những bất ổn mà ông cho là bất lợi, Mao từng phê bình và kiềm chế họ. Năm 1974, ông cảnh báo về việc hình thành một “tiểu tông phái bốn người” và phê phán tham vọng chính trị của Giang Thanh. Vì thế, sẽ không đầy đủ nếu chỉ xem bốn người là “cánh tay” thực hiện ý chí của Mao, nhưng cũng không thể tách sự trỗi dậy của họ khỏi sự hậu thuẫn từ người lãnh đạo cao nhất và những điều kiện đặc biệt của Cách mạng Văn hóa.

Chính mối quan hệ này chứa đựng nghịch lý trong con đường quyền lực của nhóm. Sự hậu thuẫn từ trung tâm, các cuộc vận động chính trị và ưu thế về tuyên truyền giúp họ mở rộng ảnh hưởng nhanh chóng, nhưng ảnh hưởng đó không được chuyển hóa thành một nền tảng tổ chức độc lập đủ rộng. Họ có vị trí cao trong Bộ Chính trị và khả năng tác động mạnh đến đời sống chính trị, song không kiểm soát được toàn bộ Đảng, Nhà nước và các thiết chế then chốt. Khi tương quan lực lượng thay đổi vào tháng 9/1976, khoảng cách giữa ảnh hưởng chính trị và khả năng nắm giữ quyền lực thực tế nhanh chóng bộc lộ. Chỉ 27 ngày sau ngày 9/9, cả bốn người bị loại khỏi cuộc đấu tranh quyền lực.

Nhìn lại toàn bộ quá trình, nhóm Giang Thanh vừa là sản phẩm của những điều kiện chính trị đặc biệt do Cách mạng Văn hóa tạo ra, vừa góp phần đẩy các cuộc đấu tranh trong những năm cuối của phong trào trở nên quyết liệt hơn. Nhưng không thể lấy việc xử lý bốn người để quy toàn bộ trách nhiệm của mười năm biến động cho một nhóm chính trị. Nghị quyết năm 1981 của Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc xác định Cách mạng Văn hóa, kéo dài từ tháng 5/1966 đến tháng 10/1976, là một sai lầm nghiêm trọng do Mao Trạch Đông khởi xướng và lãnh đạo; đồng thời cho rằng các nhóm Lâm Bưu và Giang Thanh đã lợi dụng những sai lầm đó để tiến hành các hoạt động gây tổn hại nghiêm trọng cho Đảng, Nhà nước và nhân dân.

Cách phân định này cho thấy hai vấn đề cần được đặt trong cùng một bối cảnh nhưng không thể đánh đồng. Cách mạng Văn hóa không thể được giải thích chỉ bằng hoạt động của bốn người; ngược lại, sự trỗi dậy của họ cũng không thể tách khỏi cuộc vận động đã làm thay đổi sâu sắc cấu trúc và phương thức vận hành quyền lực ở Trung Quốc. Những quan niệm về đấu tranh giai cấp, nguy cơ “xét lại” và cuộc đấu tranh nhằm tái xác lập quyền lực trong Đảng đã mở đường cho các lực lượng cấp tiến vươn lên. Trong môi trường đó, nhóm Giang Thanh vừa được trao cơ hội mở rộng ảnh hưởng, vừa từng bước theo đuổi những lợi ích và tham vọng chính trị riêng. Khi những tham vọng ấy vượt khỏi giới hạn được chấp nhận, quan hệ hậu thuẫn chuyển sang cả kiềm chế và xung đột.

Nghịch lý lớn nhất nằm ở chỗ chính những điều kiện đưa nhóm lên đỉnh cao cũng tạo nên giới hạn của quyền lực mà họ nắm giữ. Một cấu trúc dựa nhiều vào uy tín cá nhân, đấu tranh tư tưởng và các cuộc vận động chính trị có thể giúp một lực lượng thăng tiến rất nhanh, nhưng không đồng nghĩa với việc tạo ra một nền tảng tổ chức đủ mạnh để tồn tại độc lập. Ảnh hưởng trên mặt trận tuyên truyền và khả năng tham gia các cuộc đấu tranh ở thượng tầng cuối cùng không thể thay thế quyền kiểm soát đối với những thiết chế quyết định. Khi chỗ dựa quan trọng nhất không còn và tương quan lực lượng đảo chiều, điểm yếu ấy trở thành yếu tố quyết định số phận của họ.

Sự sụp đổ ngày 6/10 vì thế không chỉ là thất bại của bốn cá nhân trong một cuộc tranh giành quyền lực, mà còn cho thấy giới hạn của một cấu trúc quyền lực hình thành trong những điều kiện đặc biệt của Cách mạng Văn hóa. Khi quyền lực phụ thuộc quá lớn vào cá nhân và các cuộc vận động, trong khi cơ chế tổ chức và kiểm soát bị suy yếu, một vị thế tưởng như rất mạnh vẫn có thể nhanh chóng trở nên mong manh. Từ sự trỗi dậy đến sụp đổ của nhóm, vấn đề xuyên suốt không chỉ là ai giành được quyền lực, mà còn là quyền lực ấy được hình thành trên nền tảng nào, được duy trì bằng phương thức nào và điều gì xảy ra khi nền tảng đó thay đổi.

Ngày 6/10/1976 khép lại một cuộc đấu tranh ở trung tâm chính trị, nhưng không khép lại những hậu quả của Cách mạng Văn hóa. Sau mười năm biến động, Trung Quốc đứng trước nhiệm vụ ổn định đất nước, củng cố hoạt động của bộ máy Đảng và Nhà nước, khôi phục sản xuất, giáo dục, khoa học và từng bước đưa đời sống xã hội trở lại bình thường. Việc xử lý một nhóm chính trị chỉ là một phần của quá trình lớn hơn: giải quyết di sản của Cách mạng Văn hóa, khôi phục trật tự và tìm kiếm một hướng phát triển mới.

Nhưng trước khi bước sang giai đoạn đó, vẫn còn một câu hỏi quan trọng: điều gì thực sự đã diễn ra trong 27 ngày từ khi Mao Trạch Đông qua đời đến khi bốn nhân vật từng ở tầng cao quyền lực bị bắt giữ? Đằng sau ngày 6/10 là quá trình chuẩn bị và chuyển dịch tương quan lực lượng diễn ra nhanh chóng trong những ngày cuối cùng của Cách mạng Văn hóa. Ai trực tiếp đưa ra quyết định? Kế hoạch bắt giữ được chuẩn bị và thực hiện như thế nào? Vì sao một biến động lớn ở trung tâm quyền lực có thể diễn ra trong thời gian ngắn mà không dẫn đến một cuộc xung đột quy mô lớn? Những diễn biến phía sau thời khắc quyết định ấy sẽ được tiếp tục làm rõ trong Kỳ 16.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, Nghị quyết về một số vấn đề lịch sử của Đảng từ khi thành lập nước đến nay, 27/6/1981.
2. Đảng Cộng sản Trung Quốc, Biên niên sự kiện năm 1973.
3. Đảng Cộng sản Trung Quốc, Biên niên sự kiện năm 1974.
4. Đảng Cộng sản Trung Quốc, Biên niên sự kiện năm 1975.
5. Đảng Cộng sản Trung Quốc, Biên niên sự kiện năm 1976.
6. Lowell Dittmer, “Bases of Power in Chinese Politics: A Theory and an Analysis of the Fall of the ‘Gang of Four’”, World Politics, Vol. 31, No. 1, 1978, tr. 26-60.