Hong Kong năm 2014 là một trường hợp đặc biệt trong chuỗi nghiên cứu nhiều kỳ của ASEAN News về các biến động chính trị trên thế giới. Khác với những biến động dẫn đến thay đổi lãnh đạo hoặc sụp đổ chính quyền tại Serbia, Georgia, Ukraine, Kyrgyzstan, Tunisia và Ai Cập, Phong trào Dù tại Hong Kong không tạo ra sự thay đổi tương tự về quyền lực chính trị. Tuy nhiên, phong trào đã huy động đông đảo sinh viên, các tổ chức xã hội, mạng lưới chính trị và những nhà hoạt động độc lập. Thông qua sự kết nối giữa hoạt động trên đường phố và không gian số, các lực lượng tham gia đã hình thành, duy trì những khu vực chiếm giữ trong suốt 79 ngày.

Mảnh đất chính trị – xã hội trước năm 2014
Sau khi Hong Kong trở thành Đặc khu hành chính của Trung Quốc năm 1997, cải cách chính trị tiếp tục là một trong những vấn đề gây tranh luận trong xã hội. Phong trào dân chủ tại đây đã trải qua nhiều giai đoạn vận động trước năm 2014, với sự tham gia của các tổ chức chính trị, nhóm xã hội và lực lượng sinh viên. Trong nghiên cứu về Phong trào Dù, Stephan Ortmann đặt phong trào này trong tiến trình vận động dân chủ kéo dài, đồng thời chỉ ra những khác biệt và chia rẽ giữa các lực lượng tham gia về mục tiêu cũng như phương thức đấu tranh.
Bên cạnh vấn đề thể chế, những căng thẳng kinh tế – xã hội, đặc biệt là bất bình đẳng, nhà ở và tiền lương, cũng góp phần định hình môi trường chính trị Hong Kong. Các nghiên cứu về Umbrella Movement cho thấy không thể lý giải phong trào chỉ từ yêu cầu cải cách dân chủ, mà cần xem xét đồng thời những bất mãn xã hội, ý thức về bản sắc địa phương và phản ứng trước các quyết định chính trị cụ thể. Những động lực này tồn tại đan xen, nhưng không nhất thiết thống nhất về mục tiêu hay mức độ ưu tiên.
Trước năm 2014, Hong Kong đã hình thành mạng lưới vận động xã hội tương đối đa dạng, bao gồm các tổ chức chính trị, hội nhóm sinh viên, nhà hoạt động xã hội và những cá nhân tham gia các chiến dịch công cộng. Qua nhiều đợt vận động, các lực lượng này tích lũy kinh nghiệm tổ chức, huy động người tham gia và duy trì liên kết. Đây là nền tảng giúp phong trào năm 2014 có khả năng phát triển nhanh chóng, dù nhiều hoạt động mang tính tự phát và không hoàn toàn phụ thuộc vào sự điều phối của các tổ chức truyền thống.
Đáng chú ý, sự phát triển của mạng xã hội, điện thoại thông minh và các nền tảng truyền thông số đã tạo ra những phương thức huy động mới bên cạnh các mạng lưới tổ chức sẵn có. Người tham gia có thể trao đổi thông tin, phối hợp hành động và kết nối trực tiếp mà không nhất thiết phải thông qua một đầu mối lãnh đạo. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm vận động truyền thống và phương thức liên kết không phụ thuộc vào sự chỉ đạo tập trung đã tạo điều kiện mở rộng quy mô phong trào, nhưng đồng thời đặt ra thách thức trong việc thống nhất mục tiêu, điều phối hoạt động và duy trì kỷ luật tổ chức. Đây là một trong những yếu tố quan trọng lý giải khả năng huy động lực lượng cũng như những giới hạn của Phong trào Dù năm 2014.
Từ quyết định ngày 31/8 đến sự hình thành phong trào
Quyết định ngày 31/8/2014 của Ủy ban Thường vụ Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc Trung Quốc về phương thức bầu Trưởng Đặc khu Hong Kong năm 2017 trở thành điểm khởi phát trực tiếp của cuộc khủng hoảng chính trị. Theo quyết định này, việc bầu Trưởng Đặc khu có thể được thực hiện bằng phổ thông đầu phiếu, nhưng các ứng viên phải trải qua quy trình đề cử của một ủy ban gồm 1.200 thành viên. Mỗi ứng viên cần nhận được sự ủng hộ của hơn một nửa số thành viên ủy ban, với danh sách cuối cùng giới hạn từ hai đến ba người. Tranh luận vì thế không tập trung vào việc có áp dụng phổ thông đầu phiếu hay không, mà chủ yếu xoay quanh quyền lựa chọn ứng viên trước khi cử tri bỏ phiếu.
Trên thực tế, kế hoạch vận động bằng hình thức bất tuân dân sự đã xuất hiện trước quyết định ngày 31/8. Từ năm 2013, chiến dịch Occupy Central with Love and Peace đề xuất chiếm giữ khu vực trung tâm Hong Kong nhằm gây sức ép đối với tiến trình cải cách chính trị. Tuy nhiên, diễn biến cuối tháng 9/2014 đã vượt ra ngoài kế hoạch ban đầu. Theo nghiên cứu của Edmund Cheng và Wai-Yin Chan, Umbrella Movement hình thành từ sự chuyển hóa của chiến dịch Occupy Central dưới tác động của các sự kiện kích hoạt và quá trình huy động lan rộng, trong đó lực lượng sinh viên giữ vai trò nổi bật ở giai đoạn đầu.
Ngày 22/9/2014, sinh viên phát động chiến dịch tẩy chay lớp học để phản đối phương án cải cách chính trị. Hoạt động nhanh chóng mở rộng trong những ngày tiếp theo, đặc biệt sau khi một nhóm sinh viên tiến vào khu vực Civic Square và xảy ra các cuộc đối đầu với lực lượng chức năng. Những diễn biến này thu hút thêm các tổ chức xã hội, nhà hoạt động và người dân không trực tiếp tham gia chiến dịch ban đầu, từng bước chuyển cuộc vận động sinh viên thành phong trào biểu tình có quy mô lớn hơn.
Bước ngoặt diễn ra ngày 28/9, khi cảnh sát sử dụng hơi cay để giải tán người biểu tình. Hình ảnh những chiếc ô được sử dụng để che chắn trước hơi cay nhanh chóng lan truyền trên các phương tiện truyền thông và mạng xã hội, trở thành biểu tượng của Umbrella Movement, hay Phong trào Dù. Việc sử dụng hơi cay cũng làm gia tăng sự chú ý của công chúng, thúc đẩy thêm người xuống đường và góp phần mở rộng các khu vực chiếm giữ.
Diễn biến từ ngày 22 đến 28/9 cho thấy sự kết hợp giữa kế hoạch vận động có tổ chức và quá trình huy động phát sinh từ những sự kiện cụ thể. Từ một chiến dịch bất tuân dân sự được chuẩn bị trước, phong trào phát triển thành hoạt động chiếm giữ kéo dài với thành phần tham gia đa dạng, vượt ra ngoài khả năng điều phối của các nhóm khởi xướng. Đây cũng là tiền đề hình thành cơ cấu tổ chức phân tán và những khác biệt về chiến lược trong các giai đoạn tiếp theo.
79 ngày chiếm giữ và giới hạn của sức mạnh đường phố
Phong trào Dù năm 2014 duy trì các khu vực chiếm giữ tại Hong Kong trong suốt 79 ngày, cho thấy khả năng huy động và tự tổ chức của những lực lượng tham gia. Tuy nhiên, việc chiếm giữ kéo dài cũng gây ảnh hưởng đến giao thông, hoạt động kinh doanh và sinh hoạt của người dân, làm gia tăng bất đồng giữa người biểu tình với các nhóm xã hội phản đối việc phong tỏa đường phố. Trong khi chính quyền tìm cách khôi phục trật tự công cộng, phong trào tiếp tục duy trì các điểm chiếm giữ nhằm gây sức ép về cải cách chính trị. Xung đột vì thế không chỉ diễn ra giữa người biểu tình và chính quyền, mà còn phản ánh sự khác biệt về lợi ích và quan điểm trong xã hội Hong Kong.
Tháng 10/2014, chính quyền tiến hành đối thoại với đại diện sinh viên nhưng không đạt được đột phá do khoảng cách giữa yêu cầu của phong trào và khuôn khổ cải cách được phía chính quyền chấp nhận. Quá trình này cũng bộc lộ những hạn chế trong cơ cấu tổ chức phi tập trung. Dù có khả năng huy động đông đảo người tham gia, phong trào thiếu một cơ chế đại diện thống nhất để đưa ra quyết định và điều phối chiến lược đàm phán. Các nghiên cứu về truyền thông số trong Phong trào Dù chỉ ra rằng mức độ tham gia rộng rãi không đồng nghĩa với sự tuân thủ đối với những nhóm tổ chức trung tâm, khiến việc duy trì một đường lối hành động chung trở nên khó khăn.
Ngày 15/12/2014, khu vực chiếm giữ cuối cùng tại Causeway Bay bị giải tỏa, đánh dấu sự kết thúc của 79 ngày biểu tình. Theo số liệu do cảnh sát Hong Kong công bố, 955 người đã bị bắt giữ liên quan đến phong trào, trong khi 75 người khác tự ra trình diện. Về kết quả chính trị trực tiếp, phong trào không dẫn đến thay đổi chính quyền và cũng không đạt được yêu cầu cải cách bầu cử theo phương án mà những người biểu tình mong muốn. Đây là điểm khác biệt căn bản giữa Hong Kong năm 2014 với những biến động dẫn đến thay đổi lãnh đạo hoặc chính quyền tại Serbia năm 2000 và Tunisia giai đoạn 2010–2011.
Dù không đạt mục tiêu trước mắt, Phong trào Dù vẫn để lại những tác động đối với đời sống chính trị Hong Kong, đặc biệt trong việc thúc đẩy sự tham gia của một thế hệ nhà hoạt động mới và duy trì tranh luận về cải cách bầu cử. Năm 2015, Hội đồng Lập pháp Hong Kong bác bỏ gói cải cách bầu Trưởng Đặc khu dựa trên khuôn khổ được đề xuất trước đó. Diễn biến này cho thấy tranh chấp chính trị vẫn tiếp diễn sau khi các khu vực chiếm giữ được giải tỏa, dù không đồng nghĩa với việc những yêu cầu của phong trào đã được đáp ứng.
Trường hợp Hong Kong năm 2014 cho thấy khả năng huy động quần chúng và duy trì sức ép trên đường phố không tự động chuyển hóa thành kết quả chính trị tương ứng. Phong trào có thể tạo ra ảnh hưởng xã hội và những hệ quả chính trị lâu dài, nhưng vẫn gặp giới hạn khi thiếu sự thống nhất về chiến lược, cơ chế đại diện và khả năng đạt được thỏa hiệp trong khuôn khổ thể chế hiện hành.
Tác động bên ngoài và giới hạn của mô hình cách mạng màu
Vai trò của các yếu tố bên ngoài là một vấn đề cần xem xét khi phân tích Phong trào Dù năm 2014. Trong giai đoạn này, Hong Kong có sự hiện diện của các tổ chức và chương trình quốc tế liên quan đến dân chủ, xã hội dân sự và nhân quyền. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa hỗ trợ, ảnh hưởng chính trị và sự can thiệp trực tiếp. Sự tồn tại của các mối liên hệ hoặc nguồn hỗ trợ quốc tế không đủ để kết luận rằng phong trào được tổ chức và điều hành từ bên ngoài. Các nghiên cứu học thuật về Phong trào Dù tập trung nhiều hơn vào những động lực nội tại, bao gồm quá trình vận động chính trị trước năm 2014, vai trò của sinh viên, các mạng lưới xã hội, truyền thông số và những sự kiện trực tiếp thúc đẩy biểu tình.
Trong chuỗi nghiên cứu về các biến động chính trị trên thế giới của ASEAN News, Hong Kong năm 2014 là trường hợp đáng chú ý khi hội tụ nhiều yếu tố thường xuất hiện trong các phong trào được so sánh với mô hình cách mạng màu: bất đồng về thể chế, mạng lưới vận động có sẵn, lực lượng sinh viên, khả năng huy động qua truyền thông số, phản ứng của chính quyền và hoạt động chiếm giữ không gian công cộng kéo dài. Tuy nhiên, khác với một số trường hợp trước đó, phong trào không dẫn đến chuyển giao quyền lực. Kết quả này cho thấy những phương thức huy động tương đồng không nhất thiết tạo ra hệ quả chính trị giống nhau. Cấu trúc thể chế, tương quan lực lượng, khả năng điều phối phong trào và phản ứng của bộ máy nhà nước là những yếu tố cần được xem xét khi lý giải sự khác biệt.
Đặt Hong Kong trong tương quan với các trường hợp đã phân tích, có thể nhận diện những cơ chế vận động và kết quả khác nhau. Serbia năm 2000 gắn với khủng hoảng bầu cử và sự thay đổi lãnh đạo; Georgia năm 2003 nổi bật với sự phối hợp của các lực lượng đối lập trong bối cảnh khủng hoảng tính chính danh; Ukraine năm 2004 cho thấy vai trò của biểu tình và cơ chế tư pháp trong giải quyết tranh chấp bầu cử; Kyrgyzstan năm 2005 phản ánh ảnh hưởng của các mạng lưới địa phương và sự suy yếu của bộ máy cầm quyền. Trong khi đó, Iran năm 2009 chứng kiến làn sóng huy động lớn nhưng không dẫn đến chuyển giao quyền lực, còn Tunisia và Ai Cập giai đoạn 2010–2011 cho thấy những diễn biến khác nhau trong quá trình biến động xã hội chuyển thành thay đổi chính trị. Hong Kong bổ sung trường hợp một phong trào duy trì chiếm giữ không gian công cộng suốt 79 ngày nhưng không đạt được mục tiêu cải cách thể chế trước mắt.
Qua các trường hợp này, khái niệm “cách mạng màu” có giá trị như một khung tham chiếu để so sánh một số phương thức huy động và diễn biến chính trị, nhưng không thể được sử dụng như mô hình giải thích thống nhất cho mọi biến động. Sự tương đồng về lực lượng tham gia, phương thức tổ chức hay hoạt động biểu tình không đồng nghĩa với sự giống nhau về nguyên nhân, mức độ tác động bên ngoài và kết quả cuối cùng. Trường hợp Hong Kong đặc biệt cho thấy giới hạn của việc chuyển hóa sức ép đường phố thành thay đổi trong cấu trúc quyền lực.
Nếu Hong Kong năm 2014 bắt đầu từ tranh chấp về cải cách chính trị rồi phát triển thành phong trào chiếm giữ kéo dài, Myanmar năm 2021 lại diễn ra theo trình tự ngược lại. Cuộc đảo chính quân sự ngày 1/2/2021 làm thay đổi cục diện quyền lực trước khi làn sóng phản kháng xã hội quy mô lớn hình thành. Sự khác biệt về điểm khởi phát, vai trò của quân đội và quan hệ giữa bộ máy nhà nước với lực lượng phản kháng sẽ là trọng tâm của kỳ nghiên cứu tiếp theo, đồng thời tiếp tục đặt ra câu hỏi về phạm vi áp dụng và giới hạn giải thích của khái niệm “cách mạng màu”.
Thế Nguyễn – Minh Văn
Tài liệu tham khảo
[1] Edmund W. Cheng và Wai-Yin Chan, “Explaining spontaneous occupation: antecedents, contingencies and spaces in the Umbrella Movement”, Social Movement Studies, 2017.
[2] Francis L. F. Lee, Hsuan-Ting Chen và Michael Chan, Media and Protest Logics in the Digital Era: The Umbrella Movement in Hong Kong, Oxford University Press, 2018.
[3] Stephan Ortmann, “The Umbrella Movement and Hong Kong’s Protracted Democratization Process”, Asian Affairs, 2015.
[4] Carmen Tong, “A chronology of Hong Kong’s Umbrella Movement: January 2013-December 2014”, Educational Philosophy and Theory, 2019.
[5] Ủy ban Thường vụ Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc, “Quyết định về vấn đề phổ thông đầu phiếu bầu Trưởng Đặc khu hành chính Hong Kong và phương thức hình thành Hội đồng Lập pháp năm 2016”, 31/8/2014.
[6] Chính quyền Đặc khu hành chính Hong Kong, các tài liệu chính thức về quá trình chiếm giữ năm 2014 và việc giải tỏa khu vực Causeway Bay ngày 15/12/2014.


