Iran bước vào cuộc bầu cử tổng thống năm 2009 trong một đời sống chính trị có cạnh tranh, nhưng chịu sự chi phối của cấu trúc quyền lực đặc thù. Vì vậy, nếu chỉ nhìn Iran qua lăng kính Serbia, Georgia hay Ukraine sẽ dễ bỏ qua những điều kiện riêng của quốc gia này. Trước bầu cử, những hạn chế về tự do biểu đạt, hoạt động xã hội và tiếng nói bất đồng trước bầu cử đã tạo nên môi trường để tranh chấp chính trị có thể nhận được sự hưởng ứng rộng rãi.

Mảnh đất chính trị – xã hội trước biến động
Một đặc điểm đáng chú ý của Iran trước bầu cử năm 2009 là sự hiện diện của nhiều mạng lưới xã hội và chính trị không hoàn toàn trùng khít. Sinh viên, thanh niên, các nhóm cải cách, giới trí thức, những người hoạt động xã hội và lực lượng ủng hộ các ứng viên khác nhau cùng tham gia đời sống công cộng, nhưng không tạo thành một khối thống nhất. Nghiên cứu của Arash Reisinezhad về Phong trào Xanh sử dụng khái niệm “hành động tập thể phân mảnh” để mô tả tình trạng năng lượng chính trị phân tán giữa nhiều nhóm, được liên kết thông qua các mạng lưới huy động không chính thức. Điều này phần nào lý giải vì sao một phong trào có thể huy động đông đảo người tham gia mà không cần một bộ máy chỉ huy tập trung.
Trong chiến dịch tranh cử năm 2009, Mir Hossein Mousavi trở thành một trong những ứng viên chính, cạnh tranh với Tổng thống đương nhiệm Mahmoud Ahmadinejad; Mehdi Karroubi cũng tham gia cuộc đua. Hoạt động vận động tranh cử diễn ra sôi động, đặc biệt trong giới trẻ và tại các đô thị lớn. Màu xanh gắn với chiến dịch của Mousavi sau đó trở thành biểu tượng của phong trào phản đối kết quả bầu cử. Tuy nhiên, cần phân biệt chiến dịch tranh cử, lực lượng ủng hộ ứng viên và Phong trào Xanh hình thành sau tranh chấp bầu cử. Ba yếu tố này liên hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất. Chính sự chuyển hóa từ một chiến dịch tranh cử thành phong trào xã hội rộng lớn là vấn đề cần được lý giải.
Từ trường hợp này có thể rút ra một nguyên tắc quan trọng khi nghiên cứu biến động chính trị: “mảnh đất” không đồng nghĩa với “nguyên nhân trực tiếp”. Bất mãn xã hội, các mạng lưới huy động, phân hóa chính trị và những vấn đề về quản trị có thể tạo điều kiện cho biến động, nhưng chưa đủ để dẫn tới một cuộc huy động quy mô lớn. Điều đó còn đòi hỏi một sự kiện kích hoạt, có khả năng quy tụ những bất mãn phân tán vào một vấn đề chung. Tại Iran, sự kiện đó là cuộc bầu cử tổng thống ngày 12/6/2009 và tranh chấp gay gắt quanh kết quả được công bố sau đó. Đây vừa là điểm tương đồng với những trường hợp đã được nghiên cứu, vừa là thời điểm những đặc thù của Iran bắt đầu bộc lộ.
Bầu cử ngày 12/6 và điểm kích hoạt của phong trào
Ngày 12/6/2009, người dân Iran đi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử tổng thống có tỷ lệ tham gia cao. Theo kết quả chính thức, Tổng thống đương nhiệm Mahmoud Ahmadinejad giành khoảng 62% số phiếu, trong khi Mir Hossein Mousavi nhận khoảng 34%. Mousavi và những người ủng hộ nhanh chóng phản đối kết quả, đưa ra các cáo buộc gian lận và thao túng bầu cử. Những tranh cãi này đã châm ngòi cho một cuộc khủng hoảng chính trị lớn. Do các cáo buộc gian lận vẫn là vấn đề tranh chấp, cần phân biệt giữa kết quả chính thức, các cáo buộc của phe đối lập và những đánh giá về tính minh bạch của cuộc bầu cử.
Ngay sau khi kết quả được công bố, những người ủng hộ Mousavi cùng nhiều nhóm xã hội xuống đường tại Tehran và một số thành phố. Từ yêu cầu làm rõ kết quả kiểm phiếu, các cuộc biểu tình nhanh chóng đặt ra những vấn đề rộng hơn về tính chính danh của kết quả và niềm tin vào tiến trình chính trị. Ngày 15/6, các cuộc biểu tình lớn diễn ra tại Tehran; trong những ngày tiếp theo, làn sóng phản đối tiếp tục lan rộng. Tranh chấp bầu cử vì thế trở thành điểm hội tụ của nhiều bất mãn vốn tồn tại trong xã hội Iran.
Phong trào Xanh không được huy động bởi một cá nhân hay một tổ chức duy nhất. Mousavi và Mehdi Karroubi là những gương mặt chính trị nổi bật, nhưng lực lượng tham gia còn gồm những người ủng hộ phe đối lập, sinh viên, thanh niên, giới trí thức, các mạng lưới xã hội và những công dân phản đối kết quả bầu cử. Mousavi cùng Zahra Rahnavard được xem là những gương mặt lãnh đạo mang tính biểu tượng, trong khi phong trào không có cấu trúc thứ bậc chặt chẽ. Vì vậy, cần phân biệt vai trò của các lãnh đạo chính trị, mạng lưới huy động và lực lượng trực tiếp tham gia biểu tình.
Không gian mạng cũng giữ vai trò đáng kể trong quá trình huy động. Internet, điện thoại di động và các phương tiện truyền thông mới giúp người biểu tình trao đổi thông tin, chia sẻ hình ảnh, duy trì liên lạc và mở rộng khả năng truyền tải thông tin trong bối cảnh truyền thông bị kiểm soát. Sau bầu cử, việc truy cập Internet bị ảnh hưởng, hoạt động trực tuyến bị giám sát và nhiều nhà hoạt động, blogger bị bắt giữ. Tuy nhiên, sẽ đơn giản hóa vấn đề nếu cho rằng mạng xã hội đã “tạo ra” Phong trào Xanh. Công nghệ chủ yếu cung cấp phương tiện kết nối và khuếch đại thông tin; động lực huy động bắt nguồn từ sự tương tác giữa tranh chấp bầu cử với các lực lượng và mạng lưới xã hội – chính trị đã hình thành từ trước.
Từ “Đâu là lá phiếu của tôi?” đến phong trào xã hội rộng lớn
Quy mô huy động là một trong những đặc điểm khiến Phong trào Xanh năm 2009 thu hút sự chú ý quốc tế. Một số ước tính cho rằng có thời điểm hàng triệu người tham gia biểu tình tại Tehran, trong khi các cuộc tuần hành cũng diễn ra ở nhiều thành phố khác. Số liệu giữa các nguồn có thể khác nhau tùy thời điểm và phương pháp ước tính, nhưng đều cho thấy mức độ huy động rất lớn. Vì vậy, khi đánh giá quy mô phong trào, cần đặt từng con số trong bối cảnh cụ thể về thời gian, địa điểm và nguồn ước tính.
Phương thức huy động cũng mang tính đa dạng. Các cuộc tuần hành, mạng lưới sinh viên, liên lạc qua điện thoại và Internet cùng việc sử dụng màu xanh làm biểu tượng đã tạo nên nhiều kênh kết nối giữa những người tham gia. Các mạng lưới không chính thức và không gian trực tuyến góp phần hình thành bản sắc tập thể ngay trong quá trình tương tác. Điều này cho thấy một phong trào xã hội không nhất thiết phải dựa trên bộ máy tổ chức theo chiều dọc với hệ thống chỉ huy rõ ràng. Mạng lưới phân tán vẫn có thể tạo ra năng lực huy động lớn, nhưng cũng bộc lộ hạn chế khi phong trào cần chuyển từ phản đối sang theo đuổi một mục tiêu chính trị thống nhất.
Trong quá trình biểu tình, một số sự kiện trở thành biểu tượng có sức lan tỏa mạnh. Cái chết của Neda Agha-Soltan, được ghi lại và lan truyền rộng rãi trên Internet, trở thành một trong những hình ảnh được quốc tế biết đến nhiều nhất gắn với Phong trào Xanh. Đáng chú ý không chỉ là bản thân sự kiện, mà còn là quá trình một sự kiện cụ thể được chuyển hóa thành biểu tượng, tác động đến cảm xúc và nhận thức của công chúng vượt ra ngoài nơi nó xảy ra. Trường hợp này cho thấy truyền thông không chỉ chuyển tải thông tin mà còn góp phần định hình cách một sự kiện được nhận thức và diễn giải.
Mục tiêu của phong trào cũng thay đổi theo thời gian. Khẩu hiệu “Đâu là lá phiếu của tôi?” ban đầu tập trung vào kết quả bầu cử và yêu cầu làm rõ tính hợp lệ của quá trình bỏ phiếu. Khi xung đột kéo dài, một bộ phận người tham gia mở rộng yêu cầu sang những vấn đề chính trị – xã hội rộng hơn. Phong trào Xanh vì thế dần trở thành không gian tập hợp nhiều yêu cầu thay đổi khác nhau. Sự chuyển dịch này cho thấy mục tiêu của một phong trào có thể biến đổi trong chính quá trình huy động; những yêu cầu xuất hiện ở giai đoạn sau không nhất thiết phản ánh đầy đủ mục tiêu của phong trào ngay từ thời điểm hình thành.
Khi huy động xã hội gặp sức mạnh của bộ máy nhà nước
Trước quy mô ngày càng lớn của các cuộc biểu tình, chính quyền Iran triển khai nhiều biện pháp kiểm soát, từ hạn chế hoạt động báo chí và Internet, gián đoạn một số dịch vụ liên lạc đến bắt giữ người biểu tình. Các cuộc đụng độ với lực lượng an ninh cũng diễn ra, trong đó có những trường hợp sử dụng dùi cui, hơi cay và đạn thật. Diễn biến này cho thấy trong một cuộc khủng hoảng chính trị, bên cạnh năng lực huy động của xã hội, khả năng kiểm soát và phản ứng của nhà nước cũng là yếu tố quan trọng tác động đến diễn biến của phong trào.
Cuộc đối đầu gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Hàng nghìn người bị bắt, nhiều trường hợp thiệt mạng được ghi nhận, cùng các cáo buộc về tra tấn và đối xử tồi tệ trong quá trình giam giữ. Số liệu về thương vong và bắt giữ khác nhau giữa các nguồn và thời điểm thống kê, do đó cần được dẫn kèm nguồn cụ thể thay vì quy về một con số duy nhất. Cách tiếp cận này vừa phản ánh mức độ nghiêm trọng của sự kiện, vừa bảo đảm tính chính xác của phân tích.
Một vấn đề quan trọng là vì sao phong trào có khả năng huy động rất lớn nhưng không dẫn đến thay đổi quyền lực. Một phần câu trả lời nằm ở cấu trúc của chính phong trào: các nhóm tham gia mang tính phân mảnh, dựa nhiều vào những mạng lưới huy động phi chính thức và thiếu một cấu trúc lãnh đạo thứ bậc chặt chẽ. Trong khi đó, các thiết chế chủ chốt của nhà nước Iran vẫn duy trì khả năng kiểm soát. Trường hợp này cho thấy quy mô huy động trên đường phố và khả năng tác động đến cấu trúc quyền lực không đồng nhất. Một phong trào có thể tạo ra áp lực xã hội lớn nhưng vẫn gặp giới hạn trong việc chuyển hóa áp lực đó thành thay đổi chính trị.
Sau những đợt biểu tình lớn năm 2009, khả năng huy động công khai của Phong trào Xanh suy giảm đáng kể. Đến đầu năm 2010, phần lớn hoạt động phản đối công khai đã bị kiểm soát, dù các đợt biểu tình và trấn áp vẫn diễn ra trong những tháng cuối năm 2009 và sau đó. Kết cục này tạo nên khác biệt đáng chú ý so với Serbia năm 2000, Georgia năm 2003, Ukraine năm 2004 hay Kyrgyzstan năm 2005: khủng hoảng chính trị – xã hội tại Iran không dẫn đến chuyển giao quyền lực. Chính sự khác biệt đó khiến Iran trở thành trường hợp quan trọng để xem xét giới hạn của những cách giải thích đơn tuyến về “cách mạng màu”.
Iran 2009 và bài toán kiểm nghiệm mô hình
Đặt Iran bên cạnh các trường hợp Serbia, Georgia, Ukraine và Kyrgyzstan, có thể nhận thấy một số cơ chế tương đồng: tranh chấp bầu cử, khủng hoảng chính trị, huy động đường phố, vai trò của các mạng lưới xã hội và phương tiện truyền thông. Tuy nhiên, sự tương đồng về cơ chế không đồng nghĩa với một công thức chung. Cấu trúc thể chế, tương quan lực lượng và năng lực phản ứng của nhà nước có thể dẫn đến những kết quả khác nhau.
Khác biệt rõ nhất nằm ở kết quả chính trị. Serbia năm 2000, Georgia năm 2003 và Kyrgyzstan năm 2005 đều chứng kiến sự thay đổi lãnh đạo; tại Ukraine năm 2004, Tòa án Tối cao yêu cầu tổ chức lại vòng hai bầu cử tổng thống. Iran năm 2009 đi theo hướng khác: dù Phong trào Xanh huy động một lực lượng xã hội lớn, chính quyền vẫn duy trì quyền kiểm soát. Trường hợp này cho thấy quy mô biểu tình, biểu tượng màu sắc, mạng xã hội hay tác động từ bên ngoài không đủ để dự báo kết quả hoặc xác định bản chất của một biến động chính trị.
Yếu tố bên ngoài cũng cần được đặt trong cùng cách tiếp cận thận trọng. Việc Mỹ có các chương trình thúc đẩy dân chủ và hỗ trợ xã hội dân sự liên quan đến Iran trước năm 2009 là một yếu tố cần xem xét, nhưng sự tồn tại của những chương trình này không tự thân chứng minh Phong trào Xanh được chỉ đạo từ bên ngoài. Cần phân biệt giữa hỗ trợ, tác động và can thiệp trực tiếp: sự hỗ trợ có thể được xác định qua chính sách và nguồn lực; mức độ tác động cần được đánh giá bằng chứng cứ; còn kết luận về sự chỉ đạo trực tiếp đòi hỏi một ngưỡng chứng cứ cao hơn.
Iran năm 2009 vì thế cho thấy giới hạn của cách giải thích biến động chính trị bằng một mô hình đơn tuyến. Việc kiểm nghiệm một mô hình đòi hỏi xem xét toàn bộ chuỗi diễn biến: điều kiện bên trong, điểm kích hoạt, lực lượng tham gia, phương thức và quy mô huy động, phản ứng của nhà nước, sự chuyển dịch mục tiêu, tác động bên ngoài và kết quả cuối cùng. Phong trào Xanh cho thấy huy động xã hội quy mô lớn không tất yếu dẫn đến chuyển giao quyền lực, cũng như sự hiện diện của tác động bên ngoài chưa đủ để chứng minh sự điều khiển từ bên ngoài. Chính những khác biệt giữa các trường hợp, thay vì chỉ những điểm tương đồng, mới giúp xác định phạm vi và giới hạn giải thích của một mô hình.
Nếu Iran cho thấy tranh chấp bầu cử có thể kích hoạt một phong trào lớn nhưng không dẫn đến thay đổi quyền lực, Tunisia năm 2010-2011 đặt ra một phép thử khác: điều gì xảy ra khi điểm kích hoạt không phải là lá phiếu, mà là một sự kiện xã hội tại địa phương rồi lan thành làn sóng phản đối trên phạm vi toàn quốc? Từ câu hỏi đó, Kỳ 11 sẽ chuyển sang Tunisia để tiếp tục kiểm nghiệm mô hình với một dạng điểm kích hoạt khác.
Thế Nguyễn – Minh Văn
Tài liệu tham khảo
1. Congressional Research Service, Casey L. Addis, Iran’s 2009 Presidential Elections, Báo cáo CRS, tháng 6/2009.
2. Arash Reisinezhad, The Iranian Green Movement: Fragmented Collective Action and Fragile Collective Identity, Iranian Studies, Cambridge University Press.
3. U.S. Institute of Peace, Iran Primer, The Green Movement.
4. Amnesty International, Iran: Election contested, repression compounded, 2009.
5. Amnesty International, các báo cáo về tình hình Iran sau bầu cử tổng thống tháng 6/2009.
6. Congressional Research Service, các báo cáo về chính sách của Hoa Kỳ đối với Iran và những chương trình hỗ trợ dân chủ, xã hội dân sự liên quan đến Iran.


