Thứ Năm, Tháng 10 8, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ 12: Ai Cập 2011 – Từ quảng trường Tahrir đến sự chuyển giao quyền lực

Chuyên đề: Cách mạng màu: Bản chất, biểu hiện và những biến động chính trị trong thế giới hiện đại
Kỳ 1: Cách mạng màu là gì? Nhận diện một hiện tượng chính trị trong thế giới hiện đại
Kỳ 2: Cách mạng màu bắt đầu từ đâu? Từ những tiền lệ đến sự hình thành một mô hình biến động chính trị.
Kỳ 3: Những yếu tố tạo nên một biến động chính trị lớn

Kỳ 4: Từ đường phố đến không gian mạng – cách một phong trào được tổ chức và lan rộng
Kỳ 5: Bàn tay bên ngoài – hỗ trợ, tác động hay can thiệp?
Kỳ 6: Serbia 2000 – từ bất mãn xã hội đến biến động quyền lực
Kỳ 7:Georgia 2003 – từ khủng hoảng bầu cử đến “Cách mạng Hoa hồng”
Kỳ 8: Ukraine 2004 – từ khủng hoảng bầu cử đến “Cách mạng Cam”
Kỳ 9: Kyrgyzstan 2005 – từ khủng hoảng bầu cử đến “Cách mạng Hoa Tulip”
Kỳ 10: Khi mô hình bước ra ngoài không gian hậu Xô viết – Iran 2009 và Phong trào Xanh

Kỳ 11: Tunisia 2010-2011 – Từ một điểm kích hoạt đến làn sóng toàn quốc



ĐNA -

Ai Cập bước vào năm 2011 với hàng loạt mâu thuẫn tích tụ: khủng hoảng niềm tin vào bộ máy cầm quyền, hạn chế chính trị, bất bình kinh tế – xã hội, đình công và sự nổi lên của các mạng lưới hoạt động trong giới trẻ. Ngày 25/1/2011, những yếu tố này hội tụ, tạo nên phong trào quần chúng quy mô chưa từng thấy. Vấn đề không chỉ là vì sao hàng vạn, rồi hàng trăm nghìn người xuống đường, mà còn là cách các lực lượng huy động, phản ứng của nhà nước, vai trò của quân đội và vì sao sự ra đi của Hosni Mubarak cuối cùng đưa quyền lực chuyển tiếp vào tay Hội đồng Tối cao các lực lượng vũ trang (SCAF).

Mảnh đất chính trị – xã hội trước ngày 25/1/2011
Gần ba thập niên dưới thời Hosni Mubarak đã tạo nên ở Ai Cập một cấu trúc quyền lực tương đối ổn định, nhưng sự ổn định ấy ngày càng bộc lộ những giới hạn. Tình trạng khẩn cấp được duy trì trong thời gian dài, không gian hoạt động chính trị bị kiểm soát, bộ máy an ninh giữ vai trò lớn, trong khi khả năng thay đổi chính quyền thông qua các cơ chế chính trị bị hạn chế. Điều đó không có nghĩa toàn bộ xã hội Ai Cập đều phản đối Mubarak. Tuy nhiên, qua thời gian, khoảng cách giữa bộ máy cầm quyền và một bộ phận xã hội ngày càng mở rộng. Đến cuối năm 2010, những tranh luận về bầu cử, quyền lực của đảng cầm quyền, giới hạn của đời sống chính trị và cách hành xử của lực lượng an ninh không còn là những vấn đề riêng lẻ, mà đã trở thành những chủ đề thường xuyên trong đời sống chính trị Ai Cập.

Bên dưới những căng thẳng chính trị ấy là một tầng bất mãn kinh tế – xã hội đã tích tụ trong nhiều năm. Việc làm, thu nhập, giá cả, tham nhũng, khả năng tiếp cận các nguồn lực và sự chênh lệch về cơ hội giữa các nhóm xã hội tạo ra nhiều dạng bất mãn khác nhau. Tuy nhiên, sẽ đơn giản hóa vấn đề nếu xem những khó khăn này như các nguyên nhân trực tiếp dẫn tới ngày 25/1/2011. Chính xác hơn, chúng tạo nên mảnh đất xã hội khiến một bộ phận dân chúng ngày càng nhạy cảm trước những sự kiện có khả năng kích hoạt hành động tập thể. Đây là điểm cần phân biệt giữa điều kiện tích tụ và tác nhân trực tiếp: một xã hội có nhiều bất mãn chưa tất yếu dẫn tới một phong trào quần chúng lớn nếu thiếu mạng lưới huy động, cơ hội chính trị và một sự kiện đủ sức kết nối những bất mãn vốn tồn tại rời rạc thành một mục tiêu chung.

Trong quá trình tích tụ đó, phong trào công nhân là một mảnh ghép đặc biệt quan trọng. Từ năm 1998 đến 2010, hơn 2 triệu và có thể tới 4 triệu công nhân Ai Cập đã tham gia khoảng 3.400–4.000 cuộc đình công cùng nhiều hình thức hành động tập thể khác. Những cuộc đấu tranh này xuất hiện nhiều năm trước khi Quảng trường Tahrir trở thành tâm điểm của biến động năm 2011. Ban đầu và trực tiếp, chúng phản ánh những vấn đề về tiền lương, điều kiện làm việc và quyền lợi lao động; nhưng xét trên bình diện rộng hơn, các cuộc đình công còn cho thấy khả năng tổ chức và huy động tập thể đã tồn tại trong xã hội Ai Cập từ trước. Đồng thời, những xung đột kéo dài giữa người lao động, giới chủ và các thiết chế nhà nước cũng góp phần làm suy giảm tính chính danh của chế độ trong mắt một bộ phận dân chúng.

Ý nghĩa của phong trào lao động vì thế không chỉ nằm ở số lượng các cuộc đình công hay số người tham gia. Quan trọng hơn, nó cho thấy Ai Cập bước vào năm 2011 không phải với tư cách một xã hội chưa từng có kinh nghiệm phản kháng tập thể. Trong hơn một thập niên, nhiều nhóm xã hội đã học cách tập hợp, đưa ra yêu sách, tổ chức đình công, duy trì hành động và đối diện với phản ứng của chính quyền. Những kinh nghiệm ấy chưa tạo thành một phong trào chính trị thống nhất, nhưng chúng góp phần hình thành một hạ tầng xã hội của sự huy động. Khi khủng hoảng bùng phát vào đầu năm 2011, hành động tập thể vì thế không xuất hiện từ khoảng trống, mà dựa trên những kinh nghiệm đã được tích lũy từ trước.

Song song với phong trào lao động, một dạng hạ tầng huy động khác cũng dần hình thành trong giới trẻ và trên không gian mạng. Phong trào Thanh niên 6 Tháng 4, nhóm “We Are All Khaled Said”, các blogger, những nhà hoạt động độc lập và cộng đồng sử dụng Facebook đã tạo ra những kênh kết nối nằm ngoài hoặc vượt khỏi khuôn khổ của các tổ chức chính trị truyền thống. Nếu các phong trào lao động cho thấy khả năng huy động tại nhà máy và nơi làm việc, thì những mạng lưới mới này mở rộng khả năng kết nối giữa những cá nhân vốn không có quan hệ tổ chức trực tiếp với nhau.

Trường hợp “We Are All Khaled Said” đặc biệt đáng chú ý. Trước cuối năm 2010, nhóm đã thu hút hàng trăm nghìn người theo dõi, trong đó có nhiều người trước đó chưa từng tham gia hoạt động chính trị. Ý nghĩa của hiện tượng này không đơn thuần nằm ở số lượng người sử dụng Facebook. Quan trọng hơn, mạng xã hội tạo ra một không gian để những trải nghiệm và bất mãn vốn mang tính cá nhân có thể được chia sẻ, nhận diện và chuyển hóa thành cảm giác về một vấn đề chung. Những người trước đó đứng riêng lẻ bắt đầu nhìn thấy những người khác có cùng mối quan tâm, trong khi thông tin về các hoạt động phản kháng có thể được truyền đi nhanh hơn và vượt qua nhiều giới hạn của các kênh tổ chức truyền thống.

Đến trước ngày 25/1/2011, vì thế, Ai Cập đã hội tụ nhiều lớp điều kiện khác nhau: những giới hạn kéo dài của hệ thống chính trị; bất mãn kinh tế – xã hội; kinh nghiệm đình công và hành động tập thể của người lao động; cùng sự xuất hiện của các mạng lưới hoạt động mới trong giới trẻ và trên không gian mạng. Tuy nhiên, các yếu tố này vẫn chưa tự động tạo thành một phong trào thống nhất. Chúng tồn tại như những dòng bất mãn và những mạng lưới huy động có nguồn gốc khác nhau, đôi khi chỉ liên hệ lỏng lẻo với nhau. Điều còn thiếu là một điểm kích hoạt đủ mạnh để đưa các dòng chảy ấy gặp nhau. Đầu năm 2011, điều kiện cho sự hội tụ đó bắt đầu xuất hiện, và ngày 25/1 trở thành thời điểm mà những tích tụ kéo dài trong xã hội Ai Cập chuyển sang một giai đoạn hoàn toàn khác.

Từ ngày 25/1 đến Quảng trường Tahrir – khi bất mãn trở thành phong trào quần chúng
Ngày 25/1/2011, đúng Ngày Cảnh sát của Ai Cập, những lời kêu gọi phản kháng vốn được lan truyền trên không gian mạng bắt đầu chuyển thành hành động trên đường phố. Các nhóm hoạt động trẻ, đặc biệt những người liên quan đến Phong trào Thanh niên 6 Tháng 4 và “We Are All Khaled Said”, cùng nhiều nhà hoạt động độc lập tham gia tổ chức, truyền thông và kêu gọi biểu tình. Những yêu cầu ban đầu tập trung vào các vấn đề đã tích tụ từ trước: chống tham nhũng, phản đối bạo lực cảnh sát, đòi công bằng xã hội và cải thiện điều kiện sống. Theo một nghiên cứu của Cambridge, cuộc biểu tình đầu tiên có thể đã thu hút hơn 30.000 người – một quy mô vượt xa phần lớn các cuộc biểu tình chống chính quyền trước đó.

Con số ấy quan trọng không chỉ về mặt quy mô. Nó cho thấy một ngưỡng huy động đã bị phá vỡ. Trong một môi trường mà biểu tình chống chính quyền thường đi kèm nguy cơ bị bắt giữ hoặc trấn áp, quyết định xuống đường của mỗi cá nhân phụ thuộc một phần vào việc họ có tin rằng những người khác cũng sẵn sàng hành động hay không. Khi hàng chục nghìn người cùng xuất hiện trên đường phố ngày 25/1, nhận thức về giới hạn của hành động tập thể bắt đầu thay đổi. Những người vốn còn do dự có thể nhìn thấy rằng biểu tình không còn là hoạt động của một nhóm nhỏ các nhà hoạt động chính trị. Chính quy mô bất ngờ của ngày đầu tiên vì thế tạo ra một hiệu ứng tâm lý quan trọng: xuống đường trở thành một lựa chọn có thể hình dung và thực hiện được đối với nhiều người hơn.

Điểm đáng chú ý tiếp theo là những người tham gia ngày 25/1 không thuộc về một tổ chức hay một lực lượng chính trị duy nhất. Các nhà hoạt động có kinh nghiệm đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn chuẩn bị và huy động ban đầu, nhưng họ chỉ là một bộ phận của đám đông. Bên cạnh họ là sinh viên, thanh niên, người lao động, trí thức và những công dân bình thường, trong đó có những người trước đó ít hoặc chưa từng tham gia hoạt động chính trị. Chính sự mở rộng thành phần tham gia này đánh dấu bước chuyển từ hoạt động phản kháng của những mạng lưới tương đối nhỏ sang một phong trào quần chúng có cơ sở xã hội rộng hơn.

Trong quá trình đó, mạng xã hội giữ một vai trò quan trọng nhưng cần được đặt đúng vị trí. Các nghiên cứu về những “người đi đầu” cho thấy Facebook và các công cụ liên lạc trực tuyến giúp các nhà hoạt động tìm thấy nhau, tuyển thêm người tham gia, trao đổi thông tin, lên kế hoạch và phối hợp hoạt động tại nhiều địa điểm. Công nghệ làm giảm chi phí kết nối giữa những cá nhân và mạng lưới vốn phân tán, đồng thời giúp thông tin về biểu tình lan truyền nhanh hơn. Nhưng Facebook hay Internet tự thân không tạo ra hàng chục nghìn người biểu tình. Mạng xã hội cung cấp cơ chế kết nối; nguồn năng lượng của phong trào vẫn đến từ những bất mãn, kinh nghiệm hành động và mạng lưới xã hội đã hình thành từ trước. Vì vậy, sẽ là một cách giải thích quá đơn giản nếu biến công nghệ thành một “chủ thể” thay thế vai trò của con người và những điều kiện chính trị – xã hội đã tích tụ trong nhiều năm.

Nếu ngày 25/1 phá vỡ ngưỡng huy động ban đầu, thì ngày 28/1, “Thứ Sáu nổi giận” đánh dấu bước chuyển từ những cuộc biểu tình lớn sang một cuộc khủng hoảng chính trị có quy mô toàn quốc. Sau lễ cầu nguyện ngày thứ Sáu, biểu tình lan rộng tại Cairo, Alexandria, Suez và nhiều địa phương khác. Hàng chục nghìn người đổ xuống đường, trong khi lực lượng an ninh tìm cách ngăn chặn các đoàn biểu tình tiến vào những khu vực trung tâm. Cảnh sát sử dụng hơi cay, vòi rồng, đạn cao su và đạn thật; Internet cùng một số hệ thống liên lạc cũng bị hạn chế nhằm cản trở khả năng phối hợp của người biểu tình. Theo Human Rights Watch, hàng chục nghìn người đã xuống đường tại nhiều thành phố, và phần lớn số người thiệt mạng trong những ngày đầu của phong trào tập trung vào ngày 28 và 29/1.

Nhưng phản ứng mạnh của lực lượng an ninh không đưa tình hình trở lại trạng thái trước ngày 25/1. Ngược lại, trong nhiều trường hợp, hình ảnh người biểu tình bị trấn áp và thương vong trên đường phố góp phần củng cố quyết tâm tiếp tục phản kháng. Đây là một nghịch lý quan trọng trong diễn biến của cuộc khủng hoảng: biện pháp được sử dụng để thu hẹp phong trào lại có thể góp phần mở rộng nó. Khi số người tham gia đã vượt qua một ngưỡng nhất định, trấn áp không còn chỉ tác động đến những nhà hoạt động ban đầu mà ảnh hưởng tới một cộng đồng xã hội rộng hơn. Bạo lực của lực lượng an ninh vì thế trở thành một phần của chính quá trình huy động, bổ sung thêm lý do để những người vốn xuống đường vì các yêu sách kinh tế, xã hội hoặc chính trị tiếp tục ở lại.

Trong diễn biến ấy, Quảng trường Tahrir dần trở thành trung tâm vật chất và biểu tượng của phong trào. Điều đáng chú ý là sự tập trung về Tahrir ngày 25/1 không hoàn toàn được định trước trong kế hoạch ban đầu. Những đoàn biểu tình xuất phát từ nhiều địa điểm khác nhau đã di chuyển và hội tụ tại quảng trường, từng bước biến một không gian đô thị ở trung tâm Cairo thành một không gian chính trị mới. Khi người biểu tình chiếm giữ và duy trì sự hiện diện tại đây, Tahrir không còn đơn thuần là địa điểm diễn ra biểu tình mà trở thành nơi phong trào có thể tập trung lực lượng, truyền tải thông điệp và tạo ra một hình ảnh chung dễ nhận diện.

Quan trọng hơn, việc duy trì một đám đông lớn trong nhiều ngày đòi hỏi nhiều hơn những lời kêu gọi xuống đường. Tại Tahrir, người biểu tình tổ chức cung cấp thực phẩm, hỗ trợ y tế, truyền đạt thông tin, vệ sinh và bảo vệ khu vực tập trung. Những hoạt động tưởng như mang tính hậu cần này lại có ý nghĩa chính trị đáng kể: chúng giúp duy trì sự hiện diện lâu dài của phong trào và tạo ra những hình thức hợp tác giữa những người trước đó có thể không quen biết hoặc không thuộc cùng một tổ chức. Tahrir vì thế vừa là không gian phản kháng, vừa là không gian tự tổ chức của phong trào. Người tham gia không chỉ biểu đạt sự bất mãn với trật tự hiện hữu mà còn trực tiếp tạo ra các cơ chế cần thiết để duy trì hành động tập thể.

Sự hình thành của Tahrir cũng cho thấy mối quan hệ giữa không gian mạng và không gian công cộng trong cuộc nổi dậy. Facebook và các mạng lưới trực tuyến có thể giúp truyền đi lời kêu gọi, chia sẻ thông tin và kết nối những cá nhân phân tán; nhưng chính đường phố và quảng trường mới là nơi những kết nối ấy được chuyển hóa thành sức mạnh chính trị có thể nhìn thấy. Khi hàng chục nghìn người cùng hiện diện trong một không gian, họ không chỉ gửi thông điệp tới chính quyền mà còn gửi tín hiệu cho chính xã hội rằng phong trào đã đạt tới một quy mô mới. Không gian mạng giúp hình thành mạng lưới; không gian công cộng biến mạng lưới ấy thành một lực lượng quần chúng hữu hình.

Từ ngày 25 đến 28/1, vì vậy, điều thay đổi căn bản không chỉ là số người biểu tình. Những bất mãn vốn phân tán đã bắt đầu được nối lại thành hành động chung; các mạng lưới hoạt động nhỏ mở rộng thành một phong trào có thành phần xã hội đa dạng; phản ứng của lực lượng an ninh không thể khôi phục trật tự cũ; và Tahrir xuất hiện như một trung tâm có khả năng duy trì sự huy động. Bất mãn đã chuyển thành phong trào quần chúng, còn phong trào quần chúng bắt đầu tạo ra một cuộc khủng hoảng quyền lực. Từ thời điểm này, câu hỏi không còn chỉ là liệu biểu tình có tiếp tục hay không, mà là bộ máy nhà nước, đặc biệt là quân đội sẽ phản ứng như thế nào trước một phong trào mà cảnh sát không còn đủ khả năng kiểm soát.

Khi đường phố, mạng xã hội và phong trào công nhân cùng tạo sức ép
Sự mở rộng nhanh chóng của phong trào sau ngày 25/1 không thể giải thích bằng một lực lượng hay một công cụ duy nhất. Sức ép đối với chính quyền Mubarak được hình thành từ nhiều dòng huy động diễn ra đồng thời: các mạng lưới trên Internet giúp kết nối và truyền thông tin; đường phố biến những kết nối ấy thành sự hiện diện chính trị hữu hình; các tổ chức và mạng lưới xã hội có sẵn mở rộng khả năng huy động; còn phong trào công nhân, đặc biệt trong những ngày cuối trước khi Mubarak rời quyền lực, đưa cuộc khủng hoảng từ quảng trường sang hoạt động kinh tế và khả năng quản trị của nhà nước. Chính sự gặp nhau của những dòng sức ép này khiến phong trào ngày càng khó được giải quyết chỉ bằng các biện pháp kiểm soát biểu tình thông thường.

Trong quá trình đó, Facebook và Twitter đóng vai trò đáng kể trong việc tuyển người, truyền thông tin và phối hợp hành động. Nghiên cứu của Cambridge cho thấy Facebook được sử dụng để tuyển người và chuẩn bị cho biểu tình, trong khi Twitter giúp cập nhật diễn biến gần như theo thời gian thực trong ngày 25/1. Dữ liệu nghiên cứu cũng cho thấy hàng trăm nghìn thông điệp liên quan đến phong trào đã được phân tích trong giai đoạn này. Những con số đó phản ánh quy mô của một không gian thông tin mới đang hình thành xung quanh cuộc biểu tình, nơi thông tin có thể lưu chuyển nhanh hơn và vượt ra ngoài các kênh truyền thông truyền thống.

Tuy nhiên, vai trò quan trọng nhất không nằm ở bản thân công nghệ, mà ở khả năng công nghệ kết nối những con người vốn đã có lý do để hành động. Facebook không tạo ra bất mãn về tham nhũng, bạo lực cảnh sát hay điều kiện kinh tế; Twitter cũng không tự đưa hàng chục nghìn người xuống đường. Điều các nền tảng này làm được là giảm chi phí kết nối giữa những người đang có chung mối quan tâm, giúp lời kêu gọi và thông tin di chuyển nhanh hơn, đồng thời tạo ra nhận thức rằng mỗi cá nhân không hành động một mình. Khi người dùng liên tục nhìn thấy thông tin về những người khác đang chuẩn bị biểu tình hoặc đã xuất hiện trên đường phố, khoảng cách giữa bất mãn cá nhân và quyết định tham gia hành động tập thể có thể được thu hẹp. Công nghệ, theo nghĩa đó, là hạ tầng của sự kết nối, chứ không phải chủ thể của cuộc nổi dậy.

Điều này dẫn tới một câu hỏi quan trọng hơn: ai thực sự huy động phong trào? Câu trả lời không thể thu gọn vào một cá nhân, một tổ chức hay một lực lượng chính trị duy nhất. Có những nhà hoạt động đã chuẩn bị từ trước; có Phong trào Thanh niên 6 Tháng 4; có mạng lưới “We Are All Khaled Said”; có các nhóm chính trị và xã hội khác nhau; và sau đó là hàng vạn công dân không thuộc bất kỳ tổ chức nào cùng nhập cuộc. Một số người đóng vai trò trong việc phát đi lời kêu gọi, một số cung cấp mạng lưới tổ chức, một số truyền thông tin, nhưng khi quy mô biểu tình tăng lên, phần lớn sức mạnh của phong trào lại đến từ những người tham gia nằm ngoài các cấu trúc tổ chức ban đầu.

Cấu trúc đó tạo nên một đặc điểm quan trọng của phong trào năm 2011: khả năng huy động rộng nhưng không có một bộ chỉ huy thống nhất. Đây vừa là sức mạnh, vừa chứa đựng một giới hạn. Trong giai đoạn phản kháng, một mạng lưới phân tán khiến phong trào khó bị vô hiệu hóa chỉ bằng cách bắt giữ một vài lãnh đạo hoặc giải tán một tổ chức. Nhiều nhóm có thể tiếp tục huy động từ những điểm khác nhau, trong khi những người không thuộc tổ chức vẫn có thể tham gia dưới những yêu cầu chung. Nhưng chính đặc điểm ấy đặt ra một bài toán khác khi khủng hoảng chuyển từ phản đối chính quyền sang câu hỏi ai sẽ đại diện cho phong trào, ai thương lượng và một trật tự chính trị mới sẽ được xây dựng như thế nào. Sự phân tán từng tạo thuận lợi cho huy động có thể trở thành hạn chế khi phong trào phải chuyển từ đường phố sang quyền lực và thể chế.

Vai trò của Muslim Brotherhood cần được đặt trong cấu trúc huy động rộng đó. Đây là một lực lượng chính trị – xã hội quan trọng với năng lực tổ chức và mạng lưới đã tồn tại từ trước, nhưng không nên vì thế mà đặt Brotherhood vào vị trí người khởi xướng duy nhất của ngày 25/1. Phong trào ban đầu xuất hiện từ nhiều mạng lưới khác nhau, trong đó các nhà hoạt động trẻ và những người phản đối bạo lực cảnh sát giữ vai trò nổi bật. Khi biểu tình mở rộng, Muslim Brotherhood tham gia ngày càng rõ hơn và có thể huy động dựa trên hệ thống tổ chức cũng như các quan hệ xã hội sẵn có.

Sự phân biệt này có ý nghĩa quan trọng khi đánh giá tương quan giữa các lực lượng trong phong trào. Tham gia không đồng nghĩa với khởi xướng; có năng lực tổ chức không đồng nghĩa với kiểm soát toàn bộ phong trào. Một tổ chức có thể trở thành lực lượng chính trị quan trọng ở những giai đoạn sau mà không nhất thiết là lực lượng quyết định mọi diễn biến trong những ngày đầu. Vì vậy, vai trò chính trị ngày càng lớn của Muslim Brotherhood sau khi chế độ Mubarak suy yếu không nên được áp ngược trở lại để giải thích toàn bộ nguồn gốc của ngày 25/1. Phong trào ngay từ đầu đã mang tính đa trung tâm, với nhiều mạng lưới và nhiều nhóm xã hội cùng tham gia.

Nếu mạng xã hội giúp kết nối và đường phố tạo ra sức ép chính trị trực diện, thì đến những ngày cuối trước khi Mubarak rời quyền lực, phong trào công nhân bổ sung một chiều sức ép khác: khả năng làm gián đoạn hoạt động kinh tế và đời sống thường nhật. Các cuộc đình công và hành động tập thể lan sang giao thông công cộng Cairo, đường sắt, các cơ sở liên quan đến khu vực Kênh đào Suez và nhiều nhà máy. Điều này có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi những yêu sách lao động riêng lẻ. Khủng hoảng lúc này không còn tập trung chủ yếu tại Quảng trường Tahrir hay trên các tuyến phố diễn ra biểu tình, mà bắt đầu tác động trực tiếp tới hoạt động kinh tế và khả năng duy trì quản trị bình thường của nhà nước.

Sự tham gia của người lao động cũng cho thấy mối liên hệ giữa những gì diễn ra trước và sau ngày 25/1. Những cuộc đình công không xuất hiện từ con số không khi phong trào tại Tahrir bùng nổ. Như đã thấy, Ai Cập đã trải qua nhiều năm huy động lao động trước năm 2011. Vì vậy, khi làn sóng phản kháng chính trị mở rộng, một bộ phận công nhân có thể dựa trên những kinh nghiệm tổ chức và hành động tập thể đã được tích lũy từ trước. Những bất mãn về tiền lương, điều kiện làm việc và quyền lợi lao động giờ đây tồn tại trong một môi trường chính trị hoàn toàn khác, nơi quyền lực của chính quyền trung ương đang bị thách thức công khai trên đường phố.

Đến giai đoạn này, có thể nhìn thấy ba tầng sức ép đang chồng lên nhau. Không gian mạng giúp thông tin và lời kêu gọi vượt qua những mạng lưới nhỏ ban đầu; đường phố và đặc biệt là Tahrir biến sự bất mãn thành sức ép chính trị trực tiếp, liên tục và có thể quan sát được; trong khi các cuộc đình công đưa sức ép vào hoạt động kinh tế – xã hội và khả năng vận hành bình thường của nhà nước. Không một tầng nào trong số đó có thể tự mình giải thích toàn bộ diễn biến. Chính sự cộng hưởng giữa chúng mới làm thay đổi tính chất của cuộc khủng hoảng.

Nếu chỉ có những cuộc thảo luận trên Internet, chính quyền chưa nhất thiết phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng quyền lực. Nếu chỉ có biểu tình tại một quảng trường, nhà nước vẫn có thể hy vọng cô lập hoặc làm phong trào suy yếu theo thời gian. Nhưng khi sự huy động đồng thời diễn ra trên mạng, trên đường phố, tại nơi làm việc và trong những mạng lưới xã hội khác nhau, chi phí duy trì trật tự cũ ngày càng lớn. Tahrir tạo ra sức ép chính trị; đình công mở rộng sức ép sang kinh tế – xã hội; còn các mạng lưới truyền thông và tổ chức giúp những áp lực ấy kết nối, lan truyền và duy trì. Đường phố vì thế là phần dễ nhìn thấy nhất của cuộc khủng hoảng, nhưng không phải toàn bộ cuộc khủng hoảng.

Đến những ngày cuối cùng trước khi Mubarak rời quyền lực, vấn đề đối với chế độ không còn đơn giản là làm thế nào giải tán người biểu tình ở Tahrir. Nhà nước phải đối mặt đồng thời với một phong trào không có trung tâm duy nhất để dễ dàng vô hiệu hóa, với sức ép xã hội lan ra ngoài quảng trường và với nguy cơ hoạt động kinh tế – hành chính tiếp tục bị gián đoạn. Chính trong bối cảnh đó, câu hỏi về thái độ của quân đội – thiết chế có khả năng quyết định liệu bộ máy cưỡng chế của nhà nước còn đứng thống nhất phía sau tổng thống hay không – trở nên ngày càng quan trọng. Khi cảnh sát không thể khôi phục trật tự và sức ép tiếp tục mở rộng, tương lai của Mubarak ngày càng phụ thuộc vào lựa chọn của lực lượng này.

Quân đội – biến số quyết định trong 18 ngày đối đầu
Khi khủng hoảng lan rộng và lực lượng cảnh sát ngày càng gặp khó khăn trong việc kiểm soát đường phố, quân đội được triển khai tại Cairo và nhiều khu vực khác. Từ thời điểm này, tương quan giữa phong trào quần chúng và bộ máy nhà nước bước sang một giai đoạn mới. Tuy nhiên, để hiểu vai trò của quân đội trong 18 ngày biến động, cần phân biệt rõ quân đội với lực lượng an ninh nội địa. Trong những ngày đầu, cảnh sát và các lực lượng an ninh là những đơn vị trực tiếp đối đầu với người biểu tình tại nhiều địa điểm, trong khi quân đội dần xuất hiện với vai trò duy trì trật tự. Sự khác biệt này không chỉ mang tính chức năng mà còn có ý nghĩa chính trị đối với cách cuộc khủng hoảng phát triển.

Quân đội Ai Cập vốn không đứng bên ngoài hệ thống quyền lực. Đây là một thành tố quan trọng của nhà nước và có quan hệ lâu dài với chế độ Mubarak. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa tổng thống, quân đội, lực lượng an ninh nội địa và giới chính trị tạo thành một khối hoàn toàn đồng nhất về lợi ích. Mỗi thiết chế có vị trí, chức năng và lợi ích riêng trong cấu trúc quyền lực. Vì vậy, khi khủng hoảng xảy ra, phản ứng của bộ máy nhà nước không nhất thiết diễn ra theo một hướng duy nhất. Nhà nước có khả năng cưỡng chế, nhưng khả năng ấy được phân bổ giữa những thiết chế không hoàn toàn có cùng lợi ích và cùng cách nhìn về việc chế độ cần được bảo vệ đến mức nào.

Chính ở đây xuất hiện câu hỏi có tính quyết định đối với diễn biến của cuộc khủng hoảng: quân đội sẽ sử dụng sức mạnh của mình để bảo vệ Mubarak đến đâu? Nếu quân đội lựa chọn tham gia một chiến dịch đàn áp toàn diện cùng lực lượng an ninh, tương quan trên đường phố có thể rất khác. Nhưng nếu quân đội không sẵn sàng sử dụng toàn bộ năng lực cưỡng chế để duy trì vị trí của tổng thống, khả năng tồn tại của trật tự cũ sẽ suy giảm đáng kể. Bởi vậy, từ một thời điểm nhất định, số phận chính trị của Mubarak không còn chỉ phụ thuộc vào quy mô của các cuộc biểu tình, mà còn phụ thuộc vào lựa chọn của thiết chế có sức mạnh cưỡng chế lớn nhất trong nhà nước.

Các nghiên cứu về quân đội Ai Cập cho thấy lực lượng này có những lợi ích thể chế riêng và quan hệ lâu dài với hệ thống Mubarak, nhưng đồng thời tồn tại những khác biệt với một số xu hướng trong chính quyền, đặc biệt liên quan đến vấn đề kế nhiệm và sự gia tăng ảnh hưởng của lực lượng an ninh nội địa. Những yếu tố đó giúp giải thích vì sao không nên nhìn phản ứng của quân đội đơn thuần như sự lựa chọn giữa “chế độ” và “nhân dân”. Quân đội vừa là một bộ phận của trật tự hiện hữu, vừa là một thiết chế có khả năng tính toán lợi ích và vị trí của mình khi trật tự ấy rơi vào khủng hoảng.

Vì vậy, cách diễn đạt rằng “quân đội đứng về phía nhân dân” dễ làm đơn giản hóa một quá trình phức tạp hơn. Việc quân đội không tiến hành đàn áp toàn diện không đồng nghĩa với việc lực lượng này trở thành một bộ phận của phong trào Tahrir hay chấp nhận toàn bộ mục tiêu của người biểu tình. Chính xác hơn, trong quá trình khủng hoảng, quân đội đã không lựa chọn bảo vệ Mubarak bằng mọi giá, đồng thời từng bước trở thành chủ thể có khả năng quyết định phương thức chuyển giao quyền lực nếu tổng thống phải rời chức. Đây là một lựa chọn mang tính thể chế và quyền lực, không thể giải thích chỉ bằng thái độ của binh sĩ trên đường phố hay tâm lý của đám đông.

Điều đó cũng giúp nhìn rõ hơn mối quan hệ giữa sức ép từ bên dưới và sự phân hóa trong cấu trúc quyền lực bên trên. Những cuộc biểu tình liên tục tại Tahrir và nhiều thành phố khiến chi phí duy trì nguyên trạng ngày càng lớn. Các cuộc đình công mở rộng sức ép sang hoạt động kinh tế – xã hội. Thương vong và đối đầu kéo dài làm sâu thêm khủng hoảng tính chính danh của chính quyền. Nhưng sức ép xã hội, dù rất lớn, vẫn phải tác động thông qua một cấu trúc nhà nước cụ thể. Khi quân đội không sử dụng toàn bộ năng lực của mình để khôi phục vị thế của Mubarak bằng cưỡng chế, khủng hoảng trên đường phố bắt đầu chuyển thành khủng hoảng ngay trong cấu trúc quyền lực của chế độ.

Ngày 11/2/2011, sau 18 ngày biến động, Hosni Mubarak từ chức. Human Rights Watch ghi nhận các cuộc biểu tình bắt đầu từ ngày 25/1 đã tạo sức ép buộc chính quyền phải thay đổi, và ngày 11/2 đánh dấu sự kết thúc gần ba thập niên Mubarak giữ chức tổng thống. Tuy nhiên, nếu toàn bộ diễn biến được tóm lại bằng công thức “người biểu tình đánh đổ Mubarak”, một phần quan trọng của cơ chế chuyển giao quyền lực sẽ bị bỏ qua.

Sự ra đi của Mubarak là kết quả của nhiều sức ép hội tụ: quy mô và khả năng duy trì của phong trào quần chúng, sự lan rộng của phản kháng ra ngoài Tahrir, các cuộc đình công, khủng hoảng tính chính danh của chính quyền và, đặc biệt, lựa chọn của giới lãnh đạo quân đội trong thời điểm quyết định. Không yếu tố nào trong số đó cần được tách ra như một nguyên nhân duy nhất. Phong trào quần chúng khiến trạng thái cũ ngày càng khó duy trì; sự mở rộng của đình công làm tăng chi phí kinh tế – xã hội; còn tương quan bên trong bộ máy nhà nước quyết định hình thức mà cuộc khủng hoảng kết thúc. Nói cách khác, sức ép từ xã hội tạo ra điều kiện khiến Mubarak phải rời quyền lực, nhưng cấu trúc quyền lực của nhà nước định hình quá trình chuyển giao sau đó.

Và chính ngày 11/2 làm lộ rõ một điểm bản lề của trường hợp Ai Cập: Mubarak rời chức, nhưng nhà nước không biến mất cùng Mubarak. Khoảng trống quyền lực ở vị trí tổng thống không được một tổ chức hay một liên minh xuất phát từ Quảng trường Tahrir trực tiếp tiếp quản. Thay vào đó, Hội đồng Tối cao các lực lượng vũ trang (SCAF) – một thiết chế nằm ngay trong cấu trúc nhà nước – trở thành trung tâm của quá trình chuyển tiếp.

Diễn biến những tuần tiếp theo cho thấy rõ điều đó. Ngày 13/2, SCAF giải tán Quốc hội và đình chỉ Hiến pháp năm 1971. Sau cuộc trưng cầu ý dân ngày 19/3, Hội đồng tiếp tục ban hành tuyên bố hiến pháp tạm thời ngày 30/3. Như vậy, quân đội không chỉ đóng vai trò trong những ngày cuối của chính quyền Mubarak mà còn trở thành thiết chế trực tiếp quản lý giai đoạn hậu Mubarak. Quyền lực không chuyển thẳng từ tổng thống sang những lực lượng đã tạo nên phong trào trên đường phố; nó được tái sắp xếp thông qua một thiết chế đã tồn tại từ trước trong lòng nhà nước.

Đây là khác biệt quan trọng giữa thay đổi người đứng đầu chế độ và thay đổi cấu trúc quyền lực. Phong trào quần chúng có thể tạo ra sức ép đủ lớn để một tổng thống không thể tiếp tục tại vị, nhưng điều đó không tự động trao cho phong trào khả năng kiểm soát các thiết chế nhà nước, xây dựng một chính quyền mới hay quyết định toàn bộ luật chơi của thời kỳ chuyển tiếp. Trong trường hợp Ai Cập, lực lượng có tổ chức chặt chẽ, có hệ thống chỉ huy và đã nằm sẵn trong cấu trúc quyền lực quân đội có lợi thế rất lớn khi khoảng trống ở đỉnh quyền lực xuất hiện.

Bởi vậy, 18 ngày đối đầu kết thúc bằng sự sụp đổ của vị trí chính trị của Mubarak, chứ chưa phải sự sụp đổ của toàn bộ cấu trúc nhà nước đã tồn tại dưới thời ông. Đây cũng là chìa khóa để hiểu nghịch lý của giai đoạn tiếp theo: một phong trào không có trung tâm duy nhất đã đủ mạnh để buộc người đứng đầu chế độ rời quyền lực, nhưng khi phải chuyển từ phản kháng sang xây dựng trật tự mới, quyền chủ động lại rơi vào tay một thiết chế có tổ chức và nguồn lực vượt trội. Câu hỏi sau ngày 11/2 vì thế không còn là “Mubarak có ra đi hay không?”, mà chuyển thành một vấn đề khó hơn: ai sẽ định hình luật chơi của Ai Cập hậu Mubarak?

Từ Mubarak đến SCAF – giới hạn của một cuộc chuyển giao quyền lực
Sau ngày 11/2, bài toán của Ai Cập chuyển từ đẩy Mubarak khỏi quyền lực sang xây dựng một trật tự chính trị mới. SCAF công bố lộ trình chuyển tiếp, tổ chức trưng cầu ý dân về sửa đổi hiến pháp và chuẩn bị bầu cử. Tháng 3/2011, khoảng 41% cử tri đủ điều kiện tham gia trưng cầu, trong đó 77% ủng hộ các sửa đổi được đưa ra. Ai Cập từ đây bước sang một giai đoạn mới: từ huy động ngoài thể chế sang tranh luận và cạnh tranh trong các thiết chế chính trị.

Nhưng chuyển tiếp không đồng nghĩa với thay đổi toàn bộ cấu trúc quyền lực. SCAF vẫn nắm quyền lớn và quyết định trình tự của quá trình chuyển đổi. Nhiều nghiên cứu cho thấy quân đội không chỉ muốn duy trì ổn định mà còn bảo vệ những lợi ích thể chế đã hình thành qua nhiều thập niên. Trong năm 2011, SCAF tiếp tục sử dụng các biện pháp mạnh đối với một số cuộc biểu tình, trong đó có việc xét xử dân thường tại tòa án quân sự. Khoảng cách vì thế ngày càng rõ giữa hình ảnh quân đội góp phần đưa thời kỳ Mubarak đến hồi kết và thực tế quân đội trở thành lực lượng quản lý giai đoạn hậu Mubarak. Người đứng đầu đã thay đổi, nhưng cấu trúc quyền lực không được viết lại từ đầu.

Vai trò của các lực lượng bên ngoài cũng cần được đặt đúng mức. Tài liệu chính thức của Mỹ cho thấy trước năm 2011, Washington đã hỗ trợ các chương trình liên quan đến bầu cử, xã hội dân sự, pháp quyền, truyền thông, đào tạo, thanh niên, phụ nữ và cải cách chính trị tại Ai Cập. Sau khi Mubarak rời chức, Mỹ tiếp tục công bố gói hỗ trợ 165 triệu USD cho phục hồi kinh tế và quá trình chuyển tiếp, trong đó có hỗ trợ bầu cử, xã hội dân sự và các tổ chức công dân. Những dữ kiện này cho thấy sự hiện diện của nguồn lực và ảnh hưởng bên ngoài, nhưng không đủ để suy ra rằng các tác nhân bên ngoài đã tổ chức hoặc điều khiển toàn bộ phong trào.

Ai Cập năm 2011 vì thế khó có thể được đóng khung bằng một nhãn duy nhất. Trường hợp này có những cơ chế tương đồng với các biến động đã phân tích trước đó: bất mãn tích tụ, điểm kích hoạt, mạng lưới xã hội, huy động quần chúng, truyền thông mới và tác động quốc tế. Nhưng những khác biệt mới là yếu tố quyết định diễn biến: phong trào công nhân có lịch sử huy động kéo dài; Muslim Brotherhood sở hữu mạng lưới tổ chức riêng; quân đội giữ vị trí đặc biệt trong cấu trúc nhà nước; và sau khi Mubarak rời chức, SCAF tiếp nhận quyền lực. Nếu gọi tất cả những điều đó đơn giản là “cách mạng màu”, chính những mắt xích làm nên đặc trưng của trường hợp Ai Cập sẽ bị che khuất. Tên gọi chỉ là điểm xuất phát; cơ chế vận động mới là đối tượng cần nghiên cứu.

Từ Serbia, Georgia, Ukraine, Kyrgyzstan đến Iran, Tunisia và Ai Cập, một nguyên tắc phương pháp ngày càng rõ: không thể lấy màu sắc, khẩu hiệu, mạng xã hội hay sự hiện diện của nguồn lực bên ngoài để tự động kết luận về bản chất của một biến động chính trị. Cần lần lượt kiểm tra điều kiện bên trong, điểm kích hoạt, lực lượng huy động, phương thức tổ chức, quy mô tham gia, phản ứng của nhà nước, sự dịch chuyển trong nội bộ quyền lực và kết quả cuối cùng.

Ai Cập bổ sung một mắt xích đặc biệt quan trọng vào chuỗi phân tích ấy: khả năng huy động đám đông và khả năng tiếp nhận quyền lực nhà nước là hai vấn đề khác nhau. Phong trào tại Tahrir đủ sức khiến trật tự cũ không thể tiếp tục như trước, nhưng khi Mubarak rời chức, lợi thế lại thuộc về một thiết chế có tổ chức, nguồn lực và vị trí sẵn có trong nhà nước. Vì vậy, khi một chính quyền mất khả năng duy trì nguyên trạng, câu hỏi không còn chỉ là ai có thể huy động được nhiều người, mà còn là ai có đủ tổ chức và quyền lực để tiếp nhận khoảng trống mà khủng hoảng tạo ra.

Nếu Tunisia cho thấy một sự kiện địa phương có thể trở thành điểm kích hoạt cho một làn sóng toàn quốc, thì Ai Cập cho thấy sức ép đường phố có thể buộc người đứng đầu ra đi nhưng chưa chắc quyết định được trật tự hình thành sau đó. Kỳ 13 sẽ chuyển sang Hong Kong năm 2014, nơi trọng tâm nằm ở sinh viên, mạng lưới phi tập trung, truyền thông số và việc chiếm giữ không gian công cộng trong thời gian dài. Trường hợp này đặt ra một câu hỏi khác: một phong trào có thể huy động và duy trì sức ép như thế nào khi sức ép ấy không dẫn tới chuyển giao quyền lực?

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo:
1. Human Rights Watch. World Report 2012: Egypt. New York, 2012.

2. Carnegie Endowment for International Peace. The Rise of Egypt’s Workers. Washington, D.C., 2012.
3. Killian Clarke và Korhan Koçak. “Launching Revolution: Social Media and the Egyptian Uprising’s First Movers.” British Journal of Political Science, Cambridge University Press, 2018.
4. Neil Ketchley. Egypt in a Time of Revolution: Contentious Politics and the Arab Spring. Cambridge University Press, 2017.

5. Philippe Droz-Vincent. “Is Military Rule in Egypt Really Temporary?” Sada, Carnegie Endowment for International Peace, 10/11/2011.
6. U.S. Department of State. Egypt – 2010 Country Reports on Human Rights Practices và Assistance to Egypt, 2011.