Thứ Ba, Tháng 9 8, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ 16: Sự sụp đổ của “Bè lũ Bốn tên” và bước ngoặt lịch sử Trung Quốc

Kỳ 15: Bè lũ Bốn tên – Từ đỉnh cao quyền lực đến sụp đổ 
Kỳ 14 – Những năm tháng tổn thất: Cách mạng Văn hóa đã để lại gì cho Trung Quốc?
Kỳ 13: Quân đội Trung Quốc trong Cách mạng Văn hóa: Từ biến động đến bước ngoặt 1976
Kỳ 12: Đảng, chính quyền và đoàn thể: Từ khủng hoảng quyền lực đến quá trình tổ chức lại trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 11: Nông dân, tiểu thương và những người dân thường trong vòng xoáy Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc.
Kỳ 10: Công nhân – Từ lực lượng sản xuất đến lực lượng chính trị trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 9: Giới trí thức Trung Quốc – số phận của tư tưởng, học thuật và văn hóa trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 8: Hồng Vệ binh – Từ học sinh đến lực lượng chính trị trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 7: Ngày 16/5/1966: Khởi đầu một thập niên Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc
Kỳ 6: Vương Hồng Văn – Trưởng thành từ Cách mạng Văn hóa Trung Quốc
Kỳ 5:Diêu Văn Nguyên – Từ ngòi bút đến bước ngoặt lịch sử
Kỳ 4: Trương Xuân Kiều – Từ ngòi bút đến quyền lực
Kỳ 3: Giang Thanh – Từ sân khấu đến chính trường chính trị ở Trung Quốc
Kỳ 2: Một bài báo và một cơn bão chính trị – Đêm trước của Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc
Kỳ 1: Trung Quốc trước Cách mạng Văn hóa



ĐNA -

Chỉ 27 ngày sau khi Mao Trạch Đông qua đời, tối 6/10/1976, cục diện chính trị Trung Quốc bất ngờ đảo chiều. Trong khoảng 35 phút, Giang Thanh, Trương Xuân Kiều, Vương Hồng Văn và Diêu Văn Nguyên lần lượt bị cách ly để điều tra. Đằng sau diễn biến chóng vánh ấy là cuộc đấu tranh quyền lực âm thầm nhưng quyết liệt, khi “Bè lũ Bốn tên” tìm cách duy trì ảnh hưởng, còn lực lượng đối lập từng bước tập hợp và chờ thời điểm hành động. Sự sụp đổ của nhóm này đánh dấu bước ngoặt khép lại thời kỳ Cách mạng Văn hóa đầy biến động, mở đường cho những thay đổi sâu sắc trong tiến trình phát triển của Trung Quốc đương đại.

Từ ngày 9/9/1976 – Cuộc đua giành quyền chủ động.
Mao Trạch Đông qua đời ngày 9/9/1976, để lại một khoảng trống lớn trong đời sống chính trị Trung Quốc. Trong những năm Cách mạng Văn hóa, Mao là trung tâm của hệ thống quyền lực, đồng thời là chỗ dựa quan trọng của nhiều lực lượng chính trị. Sự ra đi của ông lập tức làm thay đổi tương quan giữa các phe phái.

“Bè lũ Bốn tên” mất đi chỗ dựa quan trọng nhất, nhưng chưa mất quyền lực. Giang Thanh, Trương Xuân Kiều, Vương Hồng Văn và Diêu Văn Nguyên vẫn giữ những vị trí có ảnh hưởng trong bộ máy lãnh đạo. Trong bối cảnh ấy, giành quyền chủ động sau khi Mao qua đời trở thành vấn đề có ý nghĩa quyết định.

Nhóm này nhanh chóng hành động. Theo biên niên sử chính thức của Đảng Cộng sản Trung Quốc, ngày 11/9, Vương Hồng Văn tách khỏi phòng trực ban của Văn phòng Trung ương, lập một phòng trực ban riêng tại Trung Nam Hải và yêu cầu các địa phương báo cáo, xin chỉ thị từ đây. Động thái cho thấy cuộc đấu tranh quyền lực đã chuyển sang việc kiểm soát những đầu mối vận hành của bộ máy. Một kênh chỉ đạo song song, nếu được duy trì, có thể giúp nhóm này mở rộng ảnh hưởng đối với hoạt động của Trung ương.

Ở phía đối diện, Hoa Quốc Phong, Diệp Kiếm Anh, Lý Tiên Niệm, Uông Đông Hưng và những người cùng quan điểm cũng bắt đầu chuẩn bị đối phó. Họ không thể giải quyết vấn đề chỉ bằng một quyết định hành chính, bởi hành động thiếu chuẩn bị có nguy cơ gây đối đầu trong giới lãnh đạo và kéo theo những phản ứng khó lường tại Bắc Kinh cũng như các địa phương.

Điều họ cần là một tương quan lực lượng đủ mạnh, sự đồng thuận trong nội bộ và khả năng kiểm soát những vị trí then chốt. Vì thế, những ngày sau 9/9 trở thành một cuộc chạy đua âm thầm: một bên tìm cách duy trì và mở rộng ảnh hưởng, bên kia từng bước tập hợp lực lượng, ngăn đối phương giành thêm quyền chủ động.

Trong 27 ngày từ khi Mao qua đời đến tối 6/10, cục diện quyền lực đã thay đổi nhanh chóng. Diễn biến hôm ấy không phải một quyết định bất ngờ vào phút chót, mà là kết quả của quá trình thăm dò, tập hợp lực lượng và lựa chọn thời điểm. Khi hành động bắt đầu, yếu tố bất ngờ thuộc về phía những người tổ chức, còn khả năng phản ứng của đối phương đã bị hạn chế ở mức thấp nhất.

27 ngày thay đổi tương quan quyền lực.
Điểm yếu căn bản của “Bè lũ Bốn tên” nằm ở khoảng cách giữa ảnh hưởng chính trị và cơ sở quyền lực thực tế. Giang Thanh, Trương Xuân Kiều, Vương Hồng Văn và Diêu Văn Nguyên giữ những vị trí cao, có ảnh hưởng lớn đối với lĩnh vực tuyên truyền, báo chí và một số mạng lưới chính trị, nhưng không kiểm soát toàn bộ bộ máy Đảng, Nhà nước và quân đội. Các nghiên cứu về cơ sở quyền lực của nhóm này cũng chỉ ra những hạn chế trong nền tảng tổ chức độc lập mà họ xây dựng được. Khi Mao Trạch Đông còn sống, vị trí đặc biệt của ông giúp nhóm duy trì ảnh hưởng; sau ngày 9/9/1976, điểm tựa quan trọng ấy không còn.

Trong tương quan mới, quân đội trở thành một nhân tố có ý nghĩa quyết định đối với khả năng kiểm soát tình hình. Muốn thực hiện một thay đổi lớn trong nội bộ lãnh đạo mà không gây xáo trộn, phía chủ trương hành động phải bảo đảm được sự ủng hộ của những trung tâm quyền lực then chốt, đồng thời ngăn nguy cơ đối phương huy động lực lượng hoặc tạo ra phản ứng dây chuyền.

Trong quá trình chuẩn bị, Hoa Quốc Phong, Diệp Kiếm Anh, Lý Tiên Niệm và Uông Đông Hưng đặc biệt coi trọng yếu tố bí mật và bất ngờ. Nếu kế hoạch bị lộ, “Bè lũ Bốn tên” có thể tận dụng ảnh hưởng trong hệ thống tuyên truyền và mạng lưới ủng hộ để đối phó. Vì vậy, thông tin được giữ kín, thời điểm hành động được lựa chọn thận trọng, còn bốn thành viên được tách khỏi nhau nhằm hạn chế khả năng liên lạc và phối hợp phản ứng.

Ngày 4/10, Quang Minh nhật báo đăng bài “Vĩnh viễn làm theo phương châm đã định của Mao Chủ tịch”. Theo biên niên sử chính thức của Đảng Cộng sản Trung Quốc, bài viết được sử dụng để công kích Hoa Quốc Phong và một số lãnh đạo khác, phản ánh cuộc tranh giành quyền lãnh đạo đang trở nên gay gắt. Hai ngày sau, thế giằng co kéo dài từ khi Mao qua đời đi đến thời điểm quyết định.

Đêm 6/10/1976 – 35 phút quyết định.
Chiều 6/10, Văn phòng Trung ương gửi thông báo triệu tập cuộc họp tại Hoài Nhân Đường vào lúc 20 giờ. Chương trình được thông báo gồm việc xem xét bản in tập V Mao Trạch Đông tuyển tập, phương án xây dựng Nhà tưởng niệm Mao và sắp xếp nơi ở cũ của ông tại Trung Nam Hải. Diêu Văn Nguyên được yêu cầu tham dự do liên quan đến việc chỉnh sửa bản thảo.

Bề ngoài, đây là một cuộc họp công việc bình thường. Nhưng cách triệu tập cho phép những người tổ chức đưa từng nhân vật vào những địa điểm đã được kiểm soát, tránh để bốn người có cơ hội gặp nhau và phối hợp phản ứng.

Theo lời kể của những người trực tiếp tham gia, khoảng 19 giờ 55, Vương Hồng Văn đến Hoài Nhân Đường và bị lực lượng làm nhiệm vụ khống chế. Ba phút sau, Trương Xuân Kiều xuất hiện và được Hoa Quốc Phong thông báo quyết định “cách ly thẩm tra”. Việc hai người đến cách nhau chỉ vài phút giúp kế hoạch được triển khai liên tục, không để thông tin lọt ra ngoài.

Giang Thanh được xử lý theo một phương án riêng tại nơi ở trong Trung Nam Hải. Với tư cách là vợ Mao Trạch Đông và một nhân vật có ảnh hưởng lớn trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa, trường hợp này đòi hỏi cách tiếp cận thận trọng hơn. Sau khi Giang Thanh cùng Vương Hồng Văn và Trương Xuân Kiều đã bị khống chế, Diêu Văn Nguyên mới được đưa tới khu vực bố trí sẵn.

Khoảng 20 giờ 25, Diêu Văn Nguyên xuất hiện và cũng bị khống chế. Đến khoảng 20 giờ 30, những người tham gia báo cáo nhiệm vụ hoàn thành. Theo nguồn hồi ức này, từ lúc Vương Hồng Văn xuất hiện đến khi toàn bộ chiến dịch kết thúc chỉ khoảng 35 phút. Đây là thời lượng được ghi nhận theo lời kể của người trực tiếp tham gia, không phải mốc thời gian được tất cả các nguồn độc lập xác nhận.

Tốc độ của chiến dịch cho thấy điểm then chốt không nằm ở một cuộc đối đầu trực diện, mà ở khả năng cô lập từng thành viên trước khi họ kịp nhận biết đầy đủ tình hình. Khi các mắt xích bị tách rời gần như đồng thời, mạng lưới chính trị mà nhóm xây dựng trước đó không còn đủ thời gian để tạo ra một phản ứng tập thể.

Nhưng việc khống chế bốn người mới chỉ là bước trung tâm. Theo tư liệu chính thức, khoảng 21 giờ, lực lượng được triển khai tới các cơ quan thông tin quan trọng, trong đó có Tân Hoa xã và các cơ quan phát thanh, truyền hình trung ương. Khoảng 22 giờ, Bộ Chính trị tiến hành họp khẩn.

Chuỗi hành động ngay sau đó cho thấy mục tiêu không chỉ là loại bốn cá nhân khỏi trung tâm quyền lực, mà còn phải nhanh chóng kiểm soát thông tin và duy trì hoạt động của bộ máy trung ương. Trong những ngày tiếp theo, các cuộc làm việc với lãnh đạo Đảng, Nhà nước, quân đội và địa phương được tiến hành nhằm ổn định tình hình.

Nhìn từ toàn bộ 27 ngày sau khi Mao Trạch Đông qua đời, đêm 6/10 là điểm kết thúc của một cuộc chạy đua giành quyền chủ động. “Bè lũ Bốn tên” vẫn có ảnh hưởng chính trị đáng kể, nhưng nền tảng quyền lực không đủ rộng để chống lại một lực lượng đã tập hợp được sự ủng hộ tại những vị trí then chốt. Khoảng 35 phút hành động vì thế chỉ là phần ngắn nhất của một quá trình chuẩn bị kéo dài nhiều tuần; điều quyết định nằm ở tương quan lực lượng đã thay đổi trước khi cuộc họp tại Hoài Nhân Đường bắt đầu.

Vì sao Bè lũ Bốn tên sụp đổ nhanh chóng?
Sự sụp đổ nhanh chóng của “Bè lũ Bốn tên” trước hết bắt nguồn từ sự thay đổi tương quan quyền lực sau khi Mao Trạch Đông qua đời. Trong những năm Cách mạng Văn hóa, Giang Thanh, Trương Xuân Kiều, Vương Hồng Văn và Diêu Văn Nguyên có ảnh hưởng lớn nhờ vị trí chính trị đặc biệt, vai trò nổi bật trong lĩnh vực tuyên truyền và đặc biệt là dựa vào ảnh hưởng chính trị của Mao Trạch Đông. Tuy nhiên, nhóm này đã sử dụng vị thế đó để mở rộng quyền lực và theo đuổi những lợi ích chính trị riêng, trong khi những hoạt động và cuộc đấu tranh quyền lực mà họ thúc đẩy ngày càng xa rời lợi ích và nguyện vọng của đông đảo nhân dân. Vì vậy, ảnh hưởng mà họ có được tuy lớn nhưng thiếu một nền tảng chính trị – xã hội rộng rãi và bền vững. Khi Mao qua đời, chỗ dựa quan trọng nhất không còn, những giới hạn ấy nhanh chóng bộc lộ. Hơn nữa, ảnh hưởng chính trị của nhóm chưa bao giờ đồng nghĩa với khả năng kiểm soát toàn bộ hệ thống Đảng, Nhà nước và quân đội.

Nghị quyết năm 1981 của Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc nhận định rằng, “Sau khi Mao qua đời, nhóm Giang Thanh đẩy mạnh hoạt động nhằm giành quyền lãnh đạo cao nhất của Đảng và Nhà nước. Nhưng chính việc mất đi chỗ dựa chính trị quan trọng nhất đã làm bộc lộ giới hạn trong nền tảng quyền lực của họ. Nhóm này không có một cơ sở tổ chức độc lập đủ rộng và vững chắc để duy trì ưu thế khi cục diện chính trị thay đổi”.

Trong khi đó, lực lượng đối lập đã giành thế chủ động. Hoa Quốc Phong, Diệp Kiếm Anh, Uông Đông Hưng, Lý Tiên Niệm và những người cùng quan điểm lựa chọn thời điểm, tổ chức lực lượng và giữ kín kế hoạch. Bốn thành viên của nhóm nhanh chóng bị cô lập, khống chế; các đầu mối thông tin, tuyên truyền quan trọng cũng được kiểm soát, khiến khả năng phối hợp và phản ứng gần như bị triệt tiêu.

Việc bắt giữ “Bè lũ Bốn tên” không chỉ chấm dứt vai trò chính trị của một nhóm lãnh đạo nổi bật trong giai đoạn cuối Cách mạng Văn hóa, mà còn mở ra một bước ngoặt trong quá trình Trung Quốc xử lý di sản của thời kỳ này. Nghị quyết năm 1981 sau đó đặt những biến động của Cách mạng Văn hóa trong một đánh giá rộng hơn, đồng thời đề cập những vấn đề liên quan đến lãnh đạo tập thể, dân chủ tập trung, pháp chế và tổ chức.

Tuy nhiên, việc loại bỏ bốn người khỏi trung tâm quyền lực không đồng nghĩa với việc những hệ quả của Cách mạng Văn hóa lập tức khép lại. Những tổn thất và xáo trộn tích tụ trong suốt một thập niên còn cần nhiều năm để khắc phục, đồng thời đặt ra những câu hỏi lớn hơn về quyền lực, thể chế và những cơ chế có thể ngăn lịch sử lặp lại.

Đó cũng là nội dung sẽ được tiếp tục phân tích trong Kỳ cuối: “Nhìn lại Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc – Bài học cảnh tỉnh cho thời đại hôm nay”.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, Nghị quyết về một số vấn đề lịch sử của Đảng từ khi thành lập nước đến nay, 27/6/1981.
2. Đảng Cộng sản Trung Quốc, Biên niên sự kiện năm 1976.
3. Đảng Cộng sản Trung Quốc, Ngày 6/10/1976 – đập tan Bè lũ Bốn tên.
4. Nhân dân nhật báo, Những trải nghiệm trước và sau khi tham gia bắt giữ Bè lũ Bốn tên.
5. Andres D. Onate, “Hua Kuo-feng and the Arrest of the ‘Gang of Four’”, The China Quarterly, số 75, 1978, tr. 540-565.
6. Lowell Dittmer, “Bases of Power in Chinese Politics: A Theory and an Analysis of the Fall of the Gang of Four”, World Politics, Vol. 31, No. 1, 1978, tr. 26-60.