Thứ Tư, Tháng 10 14, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Myanmar 2021 – Từ đảo chính quân sự đến làn sóng phản kháng xã hội

Chuyên đề: Cách mạng màu: Bản chất, biểu hiện và những biến động chính trị trong thế giới hiện đại
Kỳ 1: Cách mạng màu là gì? Nhận diện một hiện tượng chính trị trong thế giới hiện đại
Kỳ 2: Cách mạng màu bắt đầu từ đâu? Từ những tiền lệ đến sự hình thành một mô hình biến động chính trị.
Kỳ 3: Những yếu tố tạo nên một biến động chính trị lớn

Kỳ 4: Từ đường phố đến không gian mạng – cách một phong trào được tổ chức và lan rộng
Kỳ 5: Bàn tay bên ngoài – hỗ trợ, tác động hay can thiệp?
Kỳ 6: Serbia 2000 – từ bất mãn xã hội đến biến động quyền lực
Kỳ 7:Georgia 2003 – từ khủng hoảng bầu cử đến “Cách mạng Hoa hồng”
Kỳ 8: Ukraine 2004 – từ khủng hoảng bầu cử đến “Cách mạng Cam”
Kỳ 9: Kyrgyzstan 2005 – từ khủng hoảng bầu cử đến “Cách mạng Hoa Tulip”
Kỳ 10: Khi mô hình bước ra ngoài không gian hậu Xô viết – Iran 2009 và Phong trào Xanh

Kỳ 11: Tunisia 2010-2011 – Từ một điểm kích hoạt đến làn sóng toàn quốc.
Kỳ 12: Ai Cập 2011 – Từ quảng trường Tahrir đến sự chuyển giao quyền lực
Kỳ 13: Hong Kong 2014 – Từ phong trào sinh viên đến 79 ngày chiếm giữ



ĐNA -

Cuộc đảo chính quân sự ngày 1/2/2021 tại Myanmar không dập tắt phản kháng mà châm ngòi cho phong trào xã hội rộng lớn, sau đó chuyển thành xung đột vũ trang kéo dài. Những biến động về lực lượng tham gia, phương thức đấu tranh và tương quan quyền lực đặt ra yêu cầu phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc chính trị, phản ứng xã hội, đàn áp và tác động bên ngoài. Trường hợp Myanmar cũng cho thấy giới hạn của các mô hình giải thích chung, đòi hỏi tiếp cận theo tiến trình lịch sử, phân biệt nguyên nhân sâu xa, tác nhân kích hoạt và các yếu tố thúc đẩy xung đột leo thang.

Từ khủng hoảng chính trị đến đảo chính ngày 1/2/2021
Myanmar bước vào năm 2021 với một cấu trúc quyền lực được hình thành qua quá trình chuyển tiếp chính trị nhiều mâu thuẫn. Sau nhiều thập niên quân đội giữ vai trò chi phối, cuộc bầu cử năm 2015 đưa Liên đoàn Quốc gia vì Dân chủ (NLD), do Aung San Suu Kyi lãnh đạo, lên nắm quyền dân sự. Tuy nhiên, Hiến pháp năm 2008 vẫn dành cho quân đội 25% số ghế tại mỗi viện của nghị viện liên bang, đồng thời trao cho Tổng tư lệnh quyền đề cử các bộ trưởng quốc phòng, nội vụ và biên giới. Vì vậy, quá trình chuyển tiếp không đồng nghĩa với việc quyền lực quân sự đã hoàn toàn đặt dưới sự kiểm soát của các thiết chế dân cử. Sự tồn tại song song của chính quyền dân sự và quyền lực quân đội tạo nên một mâu thuẫn thể chế khi khủng hoảng bùng phát.

Cuộc tổng tuyển cử ngày 8/11/2020 đem lại thắng lợi lớn cho NLD. Theo kết quả được công bố, đảng này giành 396 trong tổng số 476 ghế được bầu tại nghị viện liên bang; USDP, đảng được quân đội hậu thuẫn, giành 33 ghế. Quân đội đưa ra cáo buộc về sai sót trong danh sách cử tri và quá trình bầu cử. Tuy nhiên, báo cáo quan sát của Mạng lưới châu Á vì Bầu cử Tự do (ANFREL) đánh giá kết quả nhìn chung phản ánh ý chí của cử tri, dù cuộc bầu cử có những hạn chế cần khắc phục. Tương quan ghế nghị viện cho thấy khoảng cách chính trị lớn giữa NLD và USDP, nhưng bản thân kết quả bầu cử không giải thích đầy đủ động cơ của cuộc đảo chính.

Ngày 1/2/2021, quân đội Myanmar bắt giữ Aung San Suu Kyi, Tổng thống Win Myint cùng nhiều quan chức dân sự, đồng thời tuyên bố tình trạng khẩn cấp và chuyển quyền điều hành sang bộ máy do quân đội kiểm soát. Tướng Min Aung Hlaing trở thành nhân vật trung tâm của chính quyền quân sự mới, sau đó được tổ chức dưới tên Hội đồng Hành chính Nhà nước. Đây là hành động trực tiếp chấm dứt nhiệm kỳ của chính quyền dân sự được hình thành qua bầu cử. Đảo chính quân sự là hành động mở đầu, còn phong trào phản kháng xã hội là diễn biến phát sinh sau đó.

Đối với nhiều người dân, đảo chính không chỉ làm gián đoạn hoạt động của một chính quyền mà còn phủ nhận kết quả lựa chọn chính trị của họ, đe dọa những kỳ vọng về chuyển tiếp dân chủ và làm dấy lên lo ngại về sự trở lại của chế độ quân sự trực tiếp. Những mâu thuẫn giữa thiết chế dân cử và quân đội đã tồn tại từ trước, nhưng việc bắt giữ lãnh đạo dân sự tạo ra một điểm kích hoạt cụ thể. Từ đây, bất mãn chuyển thành hành động tập thể. Tuy nhiên, không phải tất cả những người phản đối đều có cùng động cơ, tổ chức hay mục tiêu lâu dài. Cần khảo sát cách những nhóm khác nhau hội tụ trong phong trào, cách họ huy động nguồn lực và những thay đổi trong hành động khi chính quyền quân sự gia tăng biện pháp trấn áp.

Từ phản ứng ban đầu đến phong trào bất tuân dân sự
Ngay sau đảo chính, những hành động phản đối xuất hiện tại nhiều địa phương. Tối 2/2/2021, người dân gõ nồi, chảo để thể hiện sự phản đối; cùng thời điểm, các nhân viên y tế bắt đầu khởi động phong trào bất tuân dân sự. Biểu tình và đình công nhanh chóng mở rộng. Theo báo cáo của chuyên gia nhân quyền Liên hợp quốc, đến ngày 9/2, hàng chục nghìn người đã xuống đường tại hơn 300 thị trấn, trong khi lực lượng an ninh bắt đầu sử dụng vòi rồng, đạn cao su và các biện pháp trấn áp khác. Ngày 22/2, một cuộc tổng đình công quy mô lớn tiếp tục thể hiện khả năng huy động của phong trào. Các mốc này cho thấy phản ứng chống đảo chính đã vượt khỏi phạm vi những nhóm nhỏ hoặc một vài trung tâm đô thị.

Phong trào bất tuân dân sự (Civil Disobedience Movement – CDM) tạo ra sức ép không chỉ qua biểu tình mà còn qua việc từ chối hợp tác với bộ máy do quân đội kiểm soát. Một bộ phận nhân viên y tế, công chức, giáo viên và người lao động ngừng làm việc hoặc từ chối thực hiện những nhiệm vụ mà họ cho là góp phần củng cố chính quyền quân sự. Trong giai đoạn đầu, sức mạnh của phong trào nằm ở khả năng huy động đông người, duy trì sự phản đối và làm gián đoạn hoạt động của một số cơ quan, dịch vụ. Tuy nhiên, đình công cũng ảnh hưởng đến người dân cần các dịch vụ thiết yếu, cho thấy cái giá xã hội của cuộc khủng hoảng ngày càng lớn.

Thế hệ trẻ, đặc biệt là những người thường được gọi là Gen Z, giữ vai trò nổi bật trong nhiều cuộc biểu tình, hoạt động truyền thông và sáng kiến huy động. Họ sử dụng các biểu tượng, khẩu hiệu và hình thức thể hiện mới để thu hút sự chú ý, kết nối người tham gia và duy trì tinh thần phản kháng. Tuy nhiên, thanh niên không phải lực lượng duy nhất. Nhân viên y tế, người lao động, công chức, giáo viên, các tổ chức xã hội và những người thuộc nhiều thế hệ cùng tham gia. Sự kết hợp giữa những nhóm có vị trí xã hội khác nhau giúp phong trào vượt khỏi khuôn khổ của một cuộc xuống đường do sinh viên dẫn dắt, đồng thời tạo ra nhiều hình thức gây sức ép đối với chính quyền quân sự.

Khi phong trào mở rộng, các yêu cầu cũng thay đổi. Từ phản đối đảo chính, đòi trả tự do cho lãnh đạo dân sự và khôi phục kết quả bầu cử, nhiều nhóm tiến tới yêu cầu thay đổi sâu rộng cấu trúc quyền lực, trong đó có mục tiêu xây dựng một nền dân chủ liên bang. Tuy nhiên, những người tham gia không hoàn toàn đồng nhất về chiến lược, mức độ đối đầu hay hình dung về trật tự chính trị tương lai. Một số tập trung vào bất tuân dân sự; số khác thúc đẩy hoạt động chính trị, tìm kiếm sự phối hợp giữa các nhóm đối lập hoặc về sau tham gia những hình thức kháng cự khác. Bởi vậy, phong trào cần được nhìn nhận như một liên minh đang hình thành và biến đổi, chứ không phải một chủ thể duy nhất có mục tiêu, tổ chức và phương thức hành động bất biến.

Mạng xã hội, thế hệ trẻ và sự mở rộng lực lượng phản kháng
Mạng xã hội góp phần quan trọng vào việc phổ biến thông tin, kết nối người tham gia và đưa hình ảnh biểu tình tại Myanmar đến công chúng quốc tế. Facebook, Twitter và điện thoại thông minh giúp người dân chia sẻ địa điểm tập trung, ghi nhận phản ứng của lực lượng an ninh và trao đổi thông tin trong điều kiện truyền thông bị hạn chế. Những hình ảnh từ đường phố nhanh chóng trở thành biểu tượng, tạo sự đồng cảm và khuyến khích những người chưa tham gia hành động. Tuy nhiên, công nghệ chỉ là phương tiện kết nối và khuếch đại. Nếu không có bất mãn xã hội, mạng lưới sẵn có và người sẵn sàng hành động, sự phổ biến thông tin không thể tạo nên một phong trào rộng lớn. Đồng thời, thông tin lan truyền nhanh có thể chưa được kiểm chứng, nên việc đối chiếu nguồn vẫn là yêu cầu bắt buộc.

Trong quá trình phản kháng, nhiều chủ thể đảm nhiệm những chức năng khác nhau. Các nhóm thanh niên và mạng lưới sinh viên kêu gọi biểu tình; tổ chức nghề nghiệp và công đoàn huy động người lao động; các nhà hoạt động và nhóm xã hội hỗ trợ truyền thông, duy trì liên lạc và giúp đỡ những người bị ảnh hưởng. Những đại diện dân cử bị loại khỏi bộ máy quyền lực sau đảo chính cũng tìm cách phối hợp chính trị. Ngày 16/4/2021, Ủy ban Đại diện Nghị viện Liên bang (CRPH) công bố thành lập Chính phủ Thống nhất Quốc gia (NUG), quy tụ một số đại diện dân cử và lực lượng chính trị chống đảo chính. Sự xuất hiện của NUG đánh dấu nỗ lực chuyển từ phản kháng xã hội sang hình thành một đầu mối chính trị đối lập, nhưng không có nghĩa mọi nhóm biểu tình đều nằm dưới quyền chỉ huy của tổ chức này.

Sức huy động tăng lên khi biểu tình, đình công, truyền thông trực tuyến và những hình thức phản đối tại cộng đồng bổ trợ lẫn nhau. Một sự kiện ở địa phương có thể được chia sẻ rộng rãi, trở thành chủ đề thảo luận và khơi gợi hành động tại những nơi khác. Các nhóm nghề nghiệp duy trì phản kháng ngoài thời điểm tập trung đông người, trong khi mạng xã hội giúp những hành động riêng lẻ được nhìn nhận như một phần của phong trào lớn hơn. Dẫu vậy, mức độ tham gia giữa các địa phương không đồng đều, và việc nhiều nhóm cùng phản đối đảo chính không có nghĩa họ luôn phối hợp chặt chẽ hoặc chịu sự chỉ huy của một trung tâm thống nhất. Muốn xác định ai huy động, bằng cách nào và đạt quy mô ra sao, cần dựa vào tư liệu của từng địa phương, tổ chức và thời điểm, thay vì suy ra một cơ cấu chỉ huy chung từ hình ảnh đám đông.

Mạng lưới phi tập trung có ưu thế về tính linh hoạt: một nhóm bị giải tán hoặc một số người tổ chức bị bắt không nhất thiết khiến toàn bộ phong trào ngừng hoạt động. Nhưng đặc điểm ấy cũng đặt ra những giới hạn về đại diện, điều phối và thống nhất chiến lược. Khi biểu tình công khai bị trấn áp, phong trào phải thích nghi với điều kiện thông tin bị hạn chế, đồng thời đối diện những lựa chọn khác nhau về phương thức hành động. Quá trình chuyển từ biểu tình chống đảo chính sang kháng cự vũ trang cần được xem xét qua tương tác giữa đàn áp, huy động nguồn lực và sự hợp tác giữa những lực lượng có xuất phát điểm khác nhau. Không thể chỉ từ việc phong trào lan rộng trên mạng mà kết luận đã tồn tại một bộ máy chỉ huy thống nhất hoặc một chủ thể bên ngoài kiểm soát toàn bộ quá trình.

Đàn áp, chuyển biến phương thức đấu tranh và hệ quả
Phản ứng của quân đội và lực lượng an ninh làm thay đổi căn bản môi trường hoạt động của phong trào. Những cuộc biểu tình ban đầu đối mặt với bắt giữ, sử dụng vũ lực và các biện pháp hạn chế thông tin. Báo cáo của Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên hợp quốc ghi nhận tình trạng sử dụng vũ lực đối với người biểu tình và việc bắt giữ nhiều người sau đảo chính. Những số liệu về nhà báo bị bắt giữ cũng phản ánh môi trường ngày càng nguy hiểm đối với hoạt động đưa tin.

Đàn áp không chỉ làm tăng nguy cơ đối với người xuống đường mà còn tác động đến cách các nhóm phản kháng đánh giá khả năng đạt mục tiêu. Khi các cuộc biểu tình bị trấn áp, một bộ phận người tham gia cho rằng những phương thức bất bạo động khó có thể ngăn chặn việc quân đội củng cố quyền lực. Từ đó, những cuộc thảo luận về tự vệ và đấu tranh vũ trang xuất hiện ở một số địa phương. Đây là quá trình chuyển biến không đồng đều, diễn ra trong những hoàn cảnh cụ thể, chứ không phải quyết định chung của toàn bộ người biểu tình. Không thể bỏ qua vai trò của bạo lực đàn áp trong việc làm thay đổi tính toán và lựa chọn của một bộ phận phong trào. Sự leo thang cần được xem xét qua diễn biến cụ thể của các lực lượng, chứ không chỉ bằng kết quả cuối cùng.

Một bước ngoặt khác là sự hình thành những lực lượng đối kháng có tổ chức và sự liên kết với các tổ chức vũ trang sắc tộc đã hoạt động từ trước. Chính phủ Thống nhất Quốc gia được thành lập bởi những đại diện dân cử bị loại khỏi quyền lực cùng các đồng minh chính trị; lực lượng Phòng vệ Nhân dân (PDF) phát triển trong bối cảnh chống đảo chính và xung đột leo thang. Tuy nhiên, không nên coi toàn bộ PDF là một lực lượng thống nhất hoàn toàn dưới sự chỉ huy trực tiếp của NUG, cũng không nên đồng nhất họ với các tổ chức vũ trang sắc tộc vốn có lịch sử, địa bàn và mục tiêu riêng. Sự liên kết giữa các nhóm chống đảo chính với những lực lượng đã có kinh nghiệm chiến đấu từ trước đã làm thay đổi bản chất của cuộc đối đầu. Từ đây, xung đột không còn giới hạn ở quan hệ giữa quân đội và người biểu tình trên đường phố.

Hệ quả của cuộc khủng hoảng vượt xa tranh chấp quyền lực ban đầu. Theo Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên hợp quốc, từ ngày 1/2/2021 đến ngày 30/6/2024, các nguồn đáng tin cậy đã xác minh ít nhất 5.350 dân thường thiệt mạng; ít nhất 26.993 người bị quân đội và các lực lượng liên kết giam giữ; khoảng 3,3 triệu người phải rời bỏ nơi cư trú. Cùng thời điểm, khoảng 18,6 triệu người cần hỗ trợ nhân đạo và 15 triệu người rơi vào tình trạng mất an ninh lương thực. Đây là số liệu tích lũy trong hơn ba năm xung đột, không phải số liệu riêng của các cuộc biểu tình tháng 2/2021. OHCHR cũng lưu ý việc tiếp cận và xác minh thông tin gặp nhiều trở ngại, vì vậy các con số được xác minh có thể chưa phản ánh đầy đủ toàn bộ tổn thất.

Tác động bên ngoài và giới hạn của mô hình “cách mạng màu”
Sau đảo chính, Mỹ, Liên hợp quốc, ASEAN và nhiều quốc gia có những phản ứng khác nhau, từ tuyên bố ngoại giao, trừng phạt một số cá nhân và tổ chức đến hỗ trợ nhân đạo và xã hội dân sự. Theo báo cáo của Cơ quan Nghiên cứu Quốc hội Mỹ, ngày 11/2/2021, Cơ quan Phát triển Quốc tế Mỹ (USAID) thông báo chuyển hướng 42,4 triệu USD viện trợ khỏi các hoạt động có lợi cho chính quyền Myanmar sang các chương trình hỗ trợ và củng cố xã hội dân sự. Mỹ cũng cho biết sẽ tiếp tục khoảng 69 triệu USD trong các chương trình song phương mang lại lợi ích trực tiếp cho người dân, bao gồm y tế, an ninh lương thực, truyền thông độc lập và hòa giải tại các khu vực chịu ảnh hưởng của xung đột. Những con số này mô tả chính sách hỗ trợ được công bố sau đảo chính, không phải bằng chứng rằng toàn bộ khoản tiền được dùng để tổ chức biểu tình hoặc điều khiển phong trào.

Để đánh giá tác động bên ngoài, cần phân biệt các cấp độ khác nhau. Hỗ trợ là việc cung cấp nguồn lực, đào tạo, thông tin hoặc trợ giúp cho những chủ thể cụ thể. Ảnh hưởng là sự thay đổi trong nhận thức, hành vi hay lựa chọn chính trị do một tác nhân góp phần tạo ra. Can thiệp hoặc điều khiển trực tiếp đòi hỏi chứng cứ cụ thể về ý định, phương thức và quan hệ nhân quả. Với từng cáo buộc, cần xác định ai thực hiện, hỗ trợ cho ai, bằng hình thức nào, vào thời điểm nào và có bằng chứng nào cho thấy hỗ trợ ấy tạo ra kết quả được nêu. Không nên phủ nhận khả năng có ảnh hưởng bên ngoài, nhưng cũng không thể suy ra quyền điều khiển từ sự tồn tại của nguồn tài trợ. Tương tự, phản ứng ngoại giao hoặc trừng phạt sau đảo chính không chứng minh rằng bên áp dụng đã tổ chức những sự kiện xảy ra trước đó.

Đặt Myanmar bên cạnh Serbia, Georgia, Ukraine và Kyrgyzstan, có thể nhận ra những điểm chung như khủng hoảng tính chính danh, mạng lưới huy động, vai trò của thông tin và sự tương tác giữa phản kháng xã hội với bộ máy quyền lực. Nhưng khác biệt về trình tự sự kiện có ý nghĩa quyết định. Tại một số trường hợp trước, khủng hoảng bầu cử và huy động đường phố là những yếu tố trung tâm của quá trình thay đổi quyền lực. Tại Myanmar, cuộc đảo chính quân sự diễn ra trước và trực tiếp kích hoạt phong trào chống đảo chính; sau đó, đàn áp và sự hợp tác giữa các lực lượng đẩy xung đột sang một giai đoạn khác. Những khác biệt này không thể bị xóa nhòa chỉ vì các trường hợp có sử dụng mạng xã hội hoặc có sự quan tâm, hỗ trợ từ bên ngoài.

Vì vậy, Myanmar năm 2021 không thể được giải thích thỏa đáng bằng cách gắn nhãn “cách mạng màu” cho toàn bộ chuỗi sự kiện. Muốn xác định bản chất từng giai đoạn, phải phân biệt đảo chính, biểu tình, bất tuân dân sự, hoạt động chính trị đối lập và đấu tranh vũ trang; làm rõ ai hành động, bằng cách nào, dưới tác động của những điều kiện nào và với hệ quả ra sao. Không lấy kết quả để áp ngược vào nguyên nhân, không dùng sự hiện diện của tác nhân bên ngoài để giải thích mọi diễn biến và không xem các lực lượng tham gia là một chủ thể đồng nhất. Nhận diện chính xác phải bắt đầu từ sự kiện và chứng cứ, còn nhận định chỉ có giá trị khi không vượt quá những gì tư liệu cho phép khẳng định.

Nếu Myanmar cho thấy một cuộc đảo chính quân sự có thể mở đầu cho phản kháng xã hội rồi leo thang thành xung đột vũ trang, thì Thái Lan, Indonesia và Ấn Độ giúp khảo sát những hình thức vận động xã hội trong các bối cảnh thể chế khác nhau. Kỳ 15 sẽ khép lại giai đoạn khảo sát các trường hợp quốc tế, trước khi loạt bài chuyển sang nhận diện những điều kiện bên trong, điểm kích hoạt, cơ chế huy động và khả năng phòng ngừa khủng hoảng chính trị.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. Mạng lưới châu Á vì Bầu cử Tự do (ANFREL), Cuộc tổng tuyển cử Myanmar năm 2020: Dân chủ bị đe dọa – Báo cáo quan sát bầu cử cuối cùng, công bố ngày 17/5/2021.
2. Thư viện Hạ viện Vương quốc Anh, Bầu cử nghị viện Myanmar năm 2020, bản nghiên cứu về kết quả bầu cử và diễn biến dẫn đến đảo chính ngày 1/2/2021.
3. Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên hợp quốc (OHCHR), Báo cáo về tình hình nhân quyền tại Myanmar, tài liệu A/HRC/46/56, năm 2021.
4. Cơ quan Nghiên cứu Quốc hội Mỹ (CRS), Đảo chính tại Myanmar: Hệ quả và những vấn đề đặt ra đối với Quốc hội Mỹ, báo cáo R46792, năm 2021.
5. Paul Vrieze, “Movement escalation and mobilization for resistance: From anti-coup protest to ‘People’s War’ in Myanmar”, Political Geography, tập 114, năm 2024.
6. Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên hợp quốc, Tình hình nhân quyền tại Myanmar, tài liệu A/HRC/57/56, công bố ngày 17/9/2024, với số liệu về thương vong, bắt giữ, di dời và nhu cầu nhân đạo tính đến ngày 30/6/2024.