Thứ Ba, Tháng 9 8, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ cuối: Nhìn lại Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc – Bài học cảnh tỉnh cho thời đại hôm nay

Kỳ 16: Sự sụp đổ của “Bè lũ Bốn tên” và bước ngoặt lịch sử Trung Quốc
Kỳ 15: Bè lũ Bốn tên – Từ đỉnh cao quyền lực đến sụp đổ 
Kỳ 14 – Những năm tháng tổn thất: Cách mạng Văn hóa đã để lại gì cho Trung Quốc?
Kỳ 13: Quân đội Trung Quốc trong Cách mạng Văn hóa: Từ biến động đến bước ngoặt 1976
Kỳ 12: Đảng, chính quyền và đoàn thể: Từ khủng hoảng quyền lực đến quá trình tổ chức lại trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 11: Nông dân, tiểu thương và những người dân thường trong vòng xoáy Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc.
Kỳ 10: Công nhân – Từ lực lượng sản xuất đến lực lượng chính trị trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 9: Giới trí thức Trung Quốc – số phận của tư tưởng, học thuật và văn hóa trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 8: Hồng Vệ binh – Từ học sinh đến lực lượng chính trị trong Cách mạng Văn hóa
Kỳ 7: Ngày 16/5/1966: Khởi đầu một thập niên Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc
Kỳ 6: Vương Hồng Văn – Trưởng thành từ Cách mạng Văn hóa Trung Quốc
Kỳ 5:Diêu Văn Nguyên – Từ ngòi bút đến bước ngoặt lịch sử
Kỳ 4: Trương Xuân Kiều – Từ ngòi bút đến quyền lực
Kỳ 3: Giang Thanh – Từ sân khấu đến chính trường chính trị ở Trung Quốc
Kỳ 2: Một bài báo và một cơn bão chính trị – Đêm trước của Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc
Kỳ 1: Trung Quốc trước Cách mạng Văn hóa

 



ĐNA -

Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc khép lại từ năm 1976, nhưng những vấn đề đặt ra về lãnh đạo, xây dựng tổ chức, quản lý xã hội và phát triển con người vẫn còn giá trị. Nhìn lại giai đoạn này không phải để khơi lại đau thương hay quy giản trách nhiệm vào một vài cá nhân, mà để nhận diện nguyên nhân, hậu quả, quá trình tự chấn chỉnh và những bài học lịch sử. Một quốc gia có thể vượt qua tổn thất khi biết nhìn thẳng vào sự thật, khôi phục kỷ cương, tôn trọng tri thức, củng cố tổ chức và đặt lợi ích phát triển đất nước lên trên mọi biểu hiện cực đoan.

Một thập niên nhìn lại – những tổn thất không thể xem nhẹ.
Cách mạng Văn hóa kéo dài từ năm 1966 đến năm 1976 và được các văn kiện chính thức của Trung Quốc sau này đánh giá là một thời kỳ gây tổn thất nghiêm trọng cho đất nước. Nghị quyết năm 1981 xác định đây là một sai lầm lớn về lý luận và thực tiễn, do Mao Trạch Đông khởi xướng và lãnh đạo; đồng thời, các nhóm Lâm Bưu và Giang Thanh đã lợi dụng những sai lầm đó để tiến hành nhiều hoạt động gây tổn hại cho Đảng, Nhà nước và nhân dân. Cách đánh giá này cho thấy trách nhiệm lịch sử cần được xem xét trong toàn bộ bối cảnh và cấu trúc của thời kỳ, không thể giản đơn quy mọi trách nhiệm cho một nhóm người, cũng không thể tách rời những sai lầm trong lãnh đạo khỏi các hậu quả xã hội mà chúng gây ra.

Tổn thất của mười năm ấy không chỉ thể hiện qua những biến động chính trị, mà còn ở sự đứt gãy của nhiều hoạt động xã hội bình thường; sự đảo lộn trong quan hệ giữa tổ chức và cá nhân, giữa lý luận và thực tiễn, giữa chính trị và chuyên môn. Giáo dục chịu ảnh hưởng nặng nề, hoạt động đào tạo đại học bị gián đoạn trong nhiều năm, đội ngũ chuyên môn thiếu hụt, nhiều người có năng lực không có điều kiện phát huy. Các nghiên cứu sau này cũng cho thấy sự gián đoạn giáo dục trong thời kỳ này để lại những hệ quả lâu dài đối với cơ hội học tập, nghề nghiệp và thu nhập của một bộ phận thế hệ trưởng thành trong Cách mạng Văn hóa.

Việc nhìn nhận những tổn thất đó cũng đòi hỏi thái độ khoa học và thận trọng. Các công trình nghiên cứu quốc tế đưa ra những ước tính khác nhau về số người thiệt mạng, bị thương, bị đàn áp hoặc phải chịu hậu quả lâu dài, tùy thuộc phạm vi tư liệu và phương pháp thống kê. Vì vậy, không nên coi một con số từ một nghiên cứu cụ thể là kết luận tuyệt đối, không thể tranh luận. Điều có thể khẳng định rõ hơn là quy mô ảnh hưởng của Cách mạng Văn hóa rất lớn, trải rộng từ các cơ quan Đảng, chính quyền, quân đội đến trường học, gia đình và cộng đồng dân cư. Bài học quan trọng không nằm ở việc chạy theo một con số cụ thể, mà ở nhận thức rằng khi kỷ cương tổ chức bị suy yếu và các cơ chế kiểm soát, ngăn ngừa sai lầm không phát huy tác dụng, hậu quả có thể lan rộng, vượt xa phạm vi của một quyết định chính trị đơn lẻ.

Điều đáng suy ngẫm là sau khi những biến động chấm dứt, Trung Quốc không thể đơn giản trở lại trạng thái trước năm 1966. Một thập niên biến động đã tác động sâu sắc đến đời sống xã hội, đặt ra yêu cầu phải khắc phục hậu quả trên nhiều phương diện. Vì thế, nhìn lại Cách mạng Văn hóa không thể chỉ dừng ở việc xác định ai đúng, ai sai, mà cần đi đến một câu hỏi lớn hơn: Làm thế nào để khôi phục tổ chức và niềm tin xã hội, phục hồi giáo dục, khoa học, pháp luật, đồng thời nâng cao năng lực quản trị đất nước? Quá trình tìm lời giải cho câu hỏi đó chính là một trong những nội dung tạo nên ý nghĩa lâu dài của việc tổng kết Cách mạng Văn hóa.

Đất nước tự chấn chỉnh – từ ổn định tình hình đến khôi phục tổ chức.
Sau khi Bè lũ Bốn tên bị khống chế vào tháng 10 năm 1976, nhiệm vụ trước mắt của Trung Quốc là ổn định tình hình, khôi phục hoạt động bình thường của bộ máy nhà nước, sản xuất và đời sống xã hội. Đại hội XI của Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 1977 tuyên bố Cách mạng Văn hóa đã kết thúc, nhưng việc giải quyết những vấn đề để lại không thể hoàn thành trong một sớm một chiều. Các văn kiện sau này cũng thừa nhận một số quan điểm và chính sách sai lầm vẫn tiếp tục ảnh hưởng trong thời gian đầu. Thực tế đó cho thấy, chấm dứt một biến động chính trị mới chỉ là bước đầu; để đất nước thực sự ổn định cần tiến hành quá trình chỉnh đốn sâu rộng về tư tưởng, tổ chức và đường lối.

Bước ngoặt đặc biệt quan trọng là Hội nghị Trung ương 3 khóa XI vào tháng 12 năm 1978. Hội nghị xác lập yêu cầu giải phóng tư tưởng, thực sự cầu thị; chuyển trọng tâm công tác của Đảng và Nhà nước sang xây dựng hiện đại hóa xã hội chủ nghĩa, đồng thời phê phán quan điểm lấy đấu tranh giai cấp làm trọng tâm và những biểu hiện sùng bái cá nhân. Đây không chỉ là sự điều chỉnh về chính sách phát triển mà còn là thay đổi quan trọng trong tư duy và phương pháp lãnh đạo. Khi thực tiễn được đặt trở lại vị trí quan trọng trong nhận thức và hoạch định chính sách, đất nước có điều kiện từng bước thoát khỏi quán tính của những tư duy không còn phù hợp.

Một nội dung quan trọng khác của quá trình chấn chỉnh là sửa chữa các vụ việc oan sai, đồng thời khôi phục hoạt động bình thường của tổ chức. Việc xem xét lại những trường hợp bị xử lý sai, phục hồi danh dự cho cán bộ, trí thức và người dân bị oan góp phần khôi phục công bằng, củng cố niềm tin xã hội. Đây là công việc không dễ dàng, bởi mỗi trường hợp đều liên quan đến hồ sơ, trách nhiệm cũng như những nhận thức đã tồn tại trong thời gian dài. Tuy nhiên, việc chủ động xem xét và sửa chữa những sai lầm trong quá khứ cho thấy năng lực tự chấn chỉnh của một hệ thống chính trị không chỉ thể hiện ở khả năng duy trì ổn định, mà còn ở khả năng nhận diện, sửa chữa những sai lầm và khắc phục những khiếm khuyết của chính mình.

Quá trình phục hồi đó cuối cùng hướng tới một mục tiêu lớn hơn: đưa đất nước trở lại quỹ đạo phát triển. Sau khi tổng kết Cách mạng Văn hóa, Nghị quyết năm 1981 khẳng định nhiệm vụ trọng tâm là xây dựng hiện đại hóa xã hội chủ nghĩa. Từ đó, khắc phục hậu quả lịch sử không còn là những hoạt động riêng lẻ mà được đặt trong nhiệm vụ phát triển lâu dài của đất nước. Đây cũng là một bài học đáng chú ý: sau một thời kỳ khủng hoảng, đất nước không thể chỉ dừng lại ở việc sửa chữa những sai lầm của quá khứ. Sự sửa chữa phải tạo nền tảng cho phát triển, còn năng lực kiến tạo tương lai chính là thước đo quan trọng của hiệu quả tự chấn chỉnh.

Bài học về lãnh đạo, tổ chức và kiểm soát quyền lực.
Cách mạng Văn hóa để lại bài học sâu sắc về phương thức lãnh đạo và vận hành quyền lực. Khi quyền lực chính trị thiếu cơ chế kiểm soát, khi ý chí của cá nhân hoặc một nhóm người có thể lấn át các nguyên tắc tổ chức, những sai lệch ban đầu rất dễ lan rộng và dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Vì vậy, vấn đề không chỉ nằm ở việc lựa chọn người lãnh đạo, mà quan trọng hơn là xây dựng cơ chế giúp tổ chức có khả năng phát hiện, ngăn ngừa và sửa chữa sai lầm. Một hệ thống vững mạnh không thể chỉ dựa vào phẩm chất của từng cá nhân, mà phải được bảo đảm bằng nguyên tắc, kỷ luật, cơ chế lãnh đạo tập thể và trách nhiệm rõ ràng.

Một bài học quan trọng khác là không để đấu tranh chính trị làm suy yếu các nguyên tắc quản trị quốc gia. Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, các cơ quan Đảng, Nhà nước, quân đội cũng như hệ thống giáo dục, khoa học và các tổ chức xã hội đều cần được vận hành theo chức năng, nhiệm vụ và quy trình rõ ràng. Khi các thiết chế này bị cuốn vào những cuộc đấu tranh chính trị thiếu kiểm soát, năng lực quản trị có thể suy giảm, kỷ cương bị xáo trộn và người thực thi công vụ dễ mất phương hướng. Kinh nghiệm sau Cách mạng Văn hóa cho thấy, khôi phục tổ chức phải gắn với củng cố nguyên tắc, xác định rõ trách nhiệm và tăng cường kỷ luật.

Từ Hội nghị Trung ương 3 khóa XI, yêu cầu tăng cường lãnh đạo tập thể, cải thiện đời sống chính trị trong Đảng và khắc phục những biểu hiện sùng bái cá nhân được đặt ra rõ ràng hơn. Đây là một chuyển biến quan trọng về nhận thức và phương thức lãnh đạo. Lãnh đạo tập thể không có nghĩa là làm suy giảm vai trò của người đứng đầu, mà nhằm bảo đảm những quyết định quan trọng được xem xét, thảo luận trong một cơ chế trách nhiệm phù hợp. Người đứng đầu cần có bản lĩnh và khả năng quyết đoán, nhưng tổ chức đồng thời phải có năng lực phản biện, kiểm tra và điều chỉnh. Sự kết hợp giữa vai trò lãnh đạo với cơ chế kiểm soát, giữa trách nhiệm cá nhân với trách nhiệm tập thể là điều kiện quan trọng để duy trì sự ổn định và sức mạnh của hệ thống.

Ở góc độ rộng hơn, kiểm soát quyền lực còn gắn với trách nhiệm của mỗi thành viên trong đời sống chính trị và xã hội. Một xã hội ổn định không thể chỉ dựa vào cơ quan lãnh đạo hay bộ máy quản lý. Cán bộ, đảng viên, trí thức, người lao động và mỗi người dân đều cần đề cao trách nhiệm, tôn trọng sự thật, tuân thủ nguyên tắc và không tiếp tay cho những biểu hiện cực đoan. Khi ý thức trách nhiệm được củng cố trong toàn xã hội, các cơ chế tổ chức cũng có thêm nền tảng để phát hiện và phòng ngừa những sai lệch. Đây là một trong những bài học có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi một giai đoạn cụ thể của lịch sử Trung Quốc.

Bài học về pháp luật, kỷ cương và sự thật lịch sử.
Một quốc gia không thể được quản lý bằng những cảm xúc chính trị nhất thời. Kỷ cương phải được xây dựng trên nền tảng pháp luật, quy định và các nguyên tắc có khả năng bảo vệ con người trước sự tùy tiện. Việc xét xử các thành viên chủ chốt của Bè lũ Bốn tên trong những năm 1980-1981 là một dấu mốc đáng chú ý trong quá trình xử lý hậu quả của Cách mạng Văn hóa. Việc thành lập cơ quan công tố và tòa án đặc biệt, tiến hành điều tra, xét hỏi, tranh luận trước khi đưa ra phán quyết cho thấy yêu cầu xử lý những trách nhiệm hình sự cụ thể theo trình tự, thủ tục pháp lý, thay vì chỉ dựa trên những phán xét mang tính chính trị.

Tuy nhiên, việc xét xử không đồng nghĩa với quy toàn bộ trách nhiệm lịch sử của Cách mạng Văn hóa cho bốn người. Đây là hai vấn đề cần được phân biệt rõ. Trách nhiệm hình sự của từng bị cáo được xác định trên cơ sở hành vi, chứng cứ và quy định pháp luật, trong khi trách nhiệm lịch sử của cả một thời kỳ phải được xem xét trên bình diện rộng hơn. Nghị quyết năm 1981 xác định Cách mạng Văn hóa là một sai lầm nghiêm trọng do Mao Trạch Đông khởi xướng và lãnh đạo, đồng thời chỉ rõ vai trò của các nhóm Lâm Bưu và Giang Thanh trong việc lợi dụng những sai lầm đó. Vì vậy, đánh giá về trách nhiệm pháp lý của từng cá nhân và đánh giá về trách nhiệm lịch sử của một thời kỳ là hai cấp độ khác nhau, không thể thay thế cho nhau.

Gắn liền với pháp luật và kỷ cương là yêu cầu tôn trọng sự thật lịch sử. Một xã hội muốn tiến lên không thể xây dựng tương lai trên những hồ sơ bị bóp méo, những kết luận thiếu căn cứ hay sự im lặng trước các trường hợp oan sai. Thực tiễn khắc phục hậu quả sau Cách mạng Văn hóa cho thấy, việc xác lập lại sự thật có thể khó khăn, nhưng càng trì hoãn, những hệ lụy đối với con người và xã hội càng kéo dài. Cuộc thảo luận về tiêu chuẩn của chân lý vào cuối thập niên 1970 cũng góp phần tạo nên chuyển biến quan trọng trong nhận thức, nhấn mạnh vai trò của thực tiễn trong kiểm nghiệm nhận thức và chính sách. Đây là một trong những cơ sở để từng bước khắc phục tư duy giáo điều và thúc đẩy cách tiếp cận dựa trên thực tế.

Bài học ấy càng đáng lưu ý trong thời đại thông tin. Ngày nay, thông tin có thể lan truyền với tốc độ chưa từng có; một nhận định thiếu kiểm chứng có thể nhanh chóng hình thành dư luận, thậm chí ảnh hưởng trực tiếp đến danh dự, quyền lợi và cuộc sống của con người. Vì vậy, tôn trọng sự thật lịch sử cần gắn với văn hóa kiểm chứng thông tin trong đời sống hiện tại. Không xuyên tạc lịch sử, không tuyệt đối hóa một nguồn tin, không biến cảm xúc thành phán quyết và không lấy số đông thay cho chứng cứ – đó không chỉ là những nguyên tắc cần thiết khi nghiên cứu và đánh giá lịch sử, mà còn là yêu cầu đối với một xã hội thượng tôn pháp luật và đề cao kỷ cương.

Bài học về con người, giáo dục, khoa học và văn hóa.
Một trong những tổn thất sâu sắc nhất của Cách mạng Văn hóa là những tác động đối với con người và sự phát triển tri thức. Khi giáo dục bị gián đoạn, đất nước không chỉ mất đi cơ hội học tập của một bộ phận thế hệ trẻ mà còn chịu những hệ quả lâu dài đối với quá trình đào tạo, xây dựng đội ngũ chuyên môn. Khi khoa học bị xem nhẹ, hoạt động chuyên môn bị chi phối bởi những tiêu chí ngoài chuyên môn, năng lực nghiên cứu và sáng tạo của xã hội cũng bị ảnh hưởng. Vì vậy, khôi phục giáo dục và khoa học sau năm 1976 trở thành một trong những nhiệm vụ cấp thiết.

Việc khôi phục kỳ thi tuyển sinh đại học thống nhất năm 1977 là một dấu mốc rõ nét của quá trình này. Năm 1977, khoảng 5,7 triệu người dự thi và 273.000 người được tuyển vào các trường đại học, cao đẳng; năm 1978, khoảng 6,1 triệu người dự thi và hơn 400.000 người được tuyển. Những con số ấy không chỉ phản ánh nhu cầu học tập rất lớn sau nhiều năm gián đoạn mà còn cho thấy sức hút mạnh mẽ của cơ hội tiếp cận giáo dục. Việc khôi phục tuyển sinh đại học qua thi tuyển đã góp phần mở lại con đường đào tạo nhân lực, bổ sung đội ngũ chuyên môn và tạo nền tảng cho quá trình phát triển đất nước trong những năm tiếp theo.

Cùng với giáo dục, khoa học và công nghệ từng bước được đặt trở lại vị trí quan trọng trong chiến lược phát triển. Hội nghị Khoa học toàn quốc năm 1978 nhấn mạnh vai trò của khoa học, công nghệ đối với công cuộc hiện đại hóa, đồng thời đề cao yêu cầu phát hiện, đào tạo và sử dụng nhân tài. Từ đó có thể rút ra một nguyên lý mang ý nghĩa chiến lược: muốn phát triển đất nước phải tôn trọng tri thức, trọng dụng người có năng lực và tạo môi trường để họ cống hiến. Hoạt động giáo dục, nghiên cứu và chuyên môn cần được tôn trọng theo những quy luật và tiêu chuẩn của chính nó. Giáo dục không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn cần góp phần hình thành con người có năng lực tư duy, tinh thần trách nhiệm và khả năng đóng góp cho xã hội, đất nước.

Văn hóa cũng cần được nhìn nhận như một thành tố quan trọng của sức mạnh quốc gia. Một đời sống văn hóa lành mạnh không chỉ tạo ra các giá trị và tác phẩm nghệ thuật mà còn góp phần duy trì ký ức xã hội, bồi đắp những chuẩn mực đạo đức và tạo không gian cho đối thoại, suy nghĩ, sáng tạo. Khi đời sống văn hóa bị thu hẹp bởi tư duy cực đoan, xã hội cũng mất đi một môi trường quan trọng để con người thể hiện chính kiến, trao đổi và sáng tạo. Vì vậy, bài học từ Cách mạng Văn hóa không phải là tách văn hóa khỏi đời sống chính trị và xã hội, mà là bảo đảm sự phát triển của văn hóa trên nền tảng trách nhiệm, tôn trọng sự thật, đề cao giá trị nhân văn và hướng tới con người. Xét đến cùng, tôn trọng tri thức, đầu tư cho giáo dục, khoa học và sáng tạo cũng chính là đầu tư cho con người và tương lai lâu dài của quốc gia.

Nhìn lại để không lặp lại – bài học cảnh tỉnh cho thời đại hôm nay.
Nhìn lại Cách mạng Văn hóa, điều có ý nghĩa nhất không phải là ghi nhớ những con số đau thương hay lặp lại những phán xét đã có, mà là nhận diện vì sao một xã hội có thể rơi vào những biến động sâu sắc như vậy và bằng cách nào để ngăn những sai lầm tương tự tái diễn. Lịch sử cho thấy những khủng hoảng lớn thường không hình thành trong một ngày. Chúng có thể bắt đầu từ việc tuyệt đối hóa một quan điểm, xem nhẹ phản biện, buông lỏng nguyên tắc tổ chức, sùng bái cá nhân, đặt ý chí chủ quan cao hơn thực tiễn hoặc để lợi ích cục bộ lấn át lợi ích chung. Bởi vậy, phòng ngừa những sai lệch lớn phải bắt đầu từ việc nhận diện và điều chỉnh những biểu hiện lệch lạc ngay từ khi mới xuất hiện.

Trong thời đại ngày nay, bài học ấy càng đáng suy ngẫm khi công nghệ thông tin làm thay đổi sâu sắc cách tư tưởng và dư luận hình thành, lan truyền. Một thông tin sai lệch có thể được chia sẻ hàng triệu lần trước khi được kiểm chứng; một lời buộc tội có thể làm tổn hại danh dự và cuộc sống của một con người trước khi sự thật được làm rõ; tâm lý đám đông có thể tạo ra áp lực khiến những tiếng nói khác biệt hoặc những ý kiến đúng đắn khó được lắng nghe. Vì vậy, tôn trọng sự thật, kiểm chứng thông tin, đề cao trách nhiệm phát ngôn và không để cảm xúc thay thế lý trí không chỉ là những bài học của quá khứ, mà còn là yêu cầu cấp thiết đối với quản trị xã hội trong kỷ nguyên số.

Ở tầm quốc gia, một bài học có tính nguyên tắc là phải giữ vững năng lực tự chủ và đặt lợi ích của đất nước, dân tộc và nhân dân ở vị trí trung tâm. Không một quốc gia nào có thể xây dựng sức mạnh bền vững nếu quá phụ thuộc vào một cá nhân, một nhóm lợi ích hay dựa dẫm vào một cường quốc bên ngoài mà xem nhẹ năng lực tự thân. Cũng không một đường lối nào có thể tồn tại lâu dài nếu đi ngược lợi ích quốc gia, xa rời thực tiễn và tách khỏi lợi ích chính đáng của nhân dân. Tự chủ không đồng nghĩa với khép kín hay từ chối hợp tác quốc tế; ngược lại, đó là khả năng hợp tác, hội nhập và xử lý quan hệ với các nước trên cơ sở lợi ích quốc gia – dân tộc, đồng thời duy trì năng lực tự quyết đối với những vấn đề hệ trọng của đất nước.

Những biến động chính trị từng diễn ra tại nhiều khu vực trên thế giới, thường được gọi bằng những khái niệm như “cách mạng màu”, cũng đặt ra những vấn đề đáng suy ngẫm về ổn định chính trị, chủ quyền, bản sắc văn hóa và khả năng tự quyết của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, mỗi trường hợp đều hình thành từ những điều kiện lịch sử, xã hội và địa chính trị riêng, không thể quy về một nguyên nhân duy nhất. Ukraine là một trường hợp đặc biệt phức tạp, nơi những mâu thuẫn trong nước đan xen với cạnh tranh địa chính trị và xung đột quốc tế. Những gì diễn ra tại quốc gia này cho thấy một bài học rộng hơn: khi những chia rẽ bên trong kéo dài, năng lực tự chủ bị thách thức và cạnh tranh giữa các cường quốc tác động ngày càng sâu, cái giá mà đất nước và người dân phải gánh chịu có thể rất lớn. Bởi vậy, bảo vệ chủ quyền không chỉ là bảo vệ lãnh thổ, mà còn là củng cố nội lực, duy trì đồng thuận xã hội, gìn giữ bản sắc và truyền thống dân tộc, đồng thời bảo đảm khả năng tự quyết trước những biến động từ bên ngoài.

Từ đó, yêu cầu đặt ra đối với mọi quốc gia là phải xây dựng những nền tảng đủ vững chắc để tự điều chỉnh trước khủng hoảng: lãnh đạo phải xuất phát từ thực tiễn; tổ chức phải dựa trên nguyên tắc và kỷ luật; quyền lực phải đi cùng trách nhiệm; pháp luật phải được tôn trọng; giáo dục phải coi trọng tri thức; khoa học phải được tạo điều kiện sáng tạo; văn hóa phải vừa tiếp thu tinh hoa nhân loại, vừa gìn giữ bản sắc và những giá trị bền vững của dân tộc. Trên hết, mọi chủ trương và chính sách phải hướng tới lợi ích lâu dài của đất nước và đời sống của nhân dân. Nội lực quốc gia suy cho cùng không chỉ nằm ở sức mạnh kinh tế hay quân sự, mà còn ở lòng dân, chất lượng con người, sức mạnh văn hóa và khả năng đoàn kết xã hội.

Đó cũng là giá trị lớn nhất của việc nhìn lại Cách mạng Văn hóa. Lịch sử không chỉ cho thấy một đất nước từng chịu những tổn thất như thế nào, mà còn cho thấy khả năng tự nhìn nhận, tự điều chỉnh và tìm lại con đường phát triển. Từ khôi phục tổ chức, sửa chữa oan sai, phục hồi giáo dục, coi trọng khoa học, củng cố pháp luật đến chuyển trọng tâm sang xây dựng và phát triển, Trung Quốc đã từng bước khắc phục hậu quả của một thời kỳ đặc biệt trong lịch sử.

Nhưng bài học cảnh tỉnh không chỉ thuộc về Cách mạng Văn hóa hay riêng Trung Quốc. Những biến động đã và đang diễn ra trên thế giới cho thấy, bất kể dưới danh nghĩa hay xuất phát từ lý do nào, một quốc gia nếu đánh mất năng lực tự chủ, dựa dẫm vào cá nhân hoặc sức mạnh bên ngoài, để lợi ích cục bộ lấn át lợi ích quốc gia – dân tộc, xa rời nhân dân và làm phai nhạt những nền tảng văn hóa đã tạo nên sức mạnh cộng đồng thì khó có thể duy trì sự ổn định và phát triển bền vững. Nhìn thẳng vào những sai lầm của lịch sử không làm một dân tộc yếu đi. Điều nguy hiểm hơn là không nhận ra sai lầm, không đủ năng lực tự sửa chữa và để chúng lặp lại dưới một hình thức khác. Nhìn lại quá khứ, vì thế, không phải để sống trong quá khứ, mà để giữ vững bản lĩnh, củng cố nội lực và chủ động lựa chọn con đường đi tới tương lai.

Thế Nguyễn – Minh Văn

 Tài liệu tham khảo
1. Đảng Cộng sản Trung Quốc, Nghị quyết về một số vấn đề lịch sử của Đảng từ khi thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, 1981.
2.Đảng Cộng sản Trung Quốc, các văn kiện về Hội nghị Trung ương 3 khóa XI, tháng 12/1978.
3.Bộ Giáo dục Trung Quốc, Khôi phục kỳ thi tuyển sinh đại học – dấu hiệu mở đầu của cải cách Trung Quốc.
4.Bộ Giáo dục Trung Quốc, Tôn sư trọng giáo – biện pháp quan trọng trong thời kỳ trăm việc chờ làm.
5. Bộ Giáo dục Trung Quốc, Nhìn lại 20 năm cải cách và mở cửa trong giáo dục.
6. Các công trình nghiên cứu lịch sử, xã hội học và kinh tế học về Cách mạng Văn hóa Trung Quốc, đối chiếu với nguồn tư liệu chính thức và các nghiên cứu học thuật quốc tế.